Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210472128-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Long Khánh. Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210348438 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay tín dụng thương mại và KHCB Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 10:11:00 đến ngày 2021-05-17 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 783,931,713 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Móng M12 (Móng đất) | |||
| 1 | Đào móng cột, rộng 1m, đất cấp 3 | 44 | móng | |
| 2 | Đắp đất hố móng cột bằng đầm đất cầm tay 70kG độ chặt yêu cầu K=0,85 | 44 | móng | |
| B | Móng M14 (Móng đất) | |||
| 1 | Đào móng cột, rộng 1m, đất cấp 3 | 1 | móng | |
| 2 | Đắp đất hố móng độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1 | móng | |
| C | Móng BT 12 Đơn (Đào đất) | |||
| 1 | Đào móng cột, rộng >=1m, sâu >1m, đất cấp 3 | 15 | móng | |
| 2 | Đổ bêtông móng, chiều rộng | 15 | móng | |
| D | Móng BT 12 Đôi (đào đất) | |||
| 1 | Đào móng cột, rộng >=1m, sâu >1m, đất cấp 3 | 23 | móng | |
| 2 | Đổ bêtông móng, chiều rộng | 23 | móng | |
| E | Bộ móng neo chằng xuống DG (Móng đất) | |||
| 1 | Ty neo D22x2400/Zn | 4 | cọc | |
| 2 | Neo xòe 8H-135inch2 +đĩa sen lỗ D24 (sơn đen) | 4 | bộ | |
| 3 | Đào móng cột, rộng 1m, đất cấp 3 | A cấp | 4 | móng |
| 4 | Đắp đất hố móng cột bằng đầm đất cầm tay 70kG độ chặt yêu cầu K=0,85 | A cấp | 4 | móng |
| F | Bộ móng neo chằng lệch AG (Móng đất) | |||
| 1 | Ty neo D22x2400/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cọc |
| 2 | Neo xòe 8H-135inch2 +đĩa sen lỗ D24 (sơn đen) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 3 | Đào móng cột, rộng 1m, đất cấp 3 | 4 | móng | |
| 4 | Đắp đất hố móng cột bằng đầm đất cầm tay 70kG độ chặt yêu cầu K=0,85 | 4 | móng | |
| G | Tiếp địa lặp lại trụ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 10m/1vị trí | A cấp | 22,4 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất D16- 2,4m mạ Zn + kẹp cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép WR279 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất cấp 3 | 10 | cọc | |
| H | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m- F540 (Dự ứng lực) (K=2) | A cấp | 105 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT 14m- F850 (Dự ứng lực) (K=2) | A cấp | 1 | trụ |
| 3 | Bulon D16x450/Zn VRS + 4long đền vuông 50x50x3: 18-24 (ghép trụ đôi) | Mô tả kỹ thuật chương V | 23 | bộ |
| 4 | Bulon VRS D16x500/Zn VRS + 4long đền vuông 50x50x3: 18-24 (ghép trụ đôi) | Mô tả kỹ thuật chương V | 23 | bộ |
| 5 | Bulon D22x750/Zn VRS + 4long đền vuông 50x50x3: 18-24 (ghép trụ đôi) | Mô tả kỹ thuật chương V | 23 | bộ |
| 6 | Dựng cột bằng thủ công + cơ giới (cẩu), h | 105 | trụ | |
| 7 | Dựng cột bằng thủ công + cơ giới (cẩu), h | 1 | trụ | |
| 8 | Cẩu 10 tấn (chung cho trụ 12m và 14m) | 106 | ca | |
| I | Bộ chằng xuống DG | |||
| 1 | Cáp chằng D5/8" | A cấp | 56 | m |
| 2 | Sứ chằng lớn (90N) | A cấp | 4 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 bulon 5/8"/Zn (B46) | Mô tả kỹ thuật chương V | 32 | cái |
| 4 | Yếm cáp/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 5 | Bulon mắt D16x250/Zn + 1long đền vuông 50x50x3: D14-22 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 6 | Che dây neo sơn màu vàng: 0,8x2000 | 4 | cái | |
| 7 | Lắp đặt dây néo cột cao | 4 | bộ | |
| J | Bộ chằng lệch AG | |||
| 1 | Cáp chằng D5/8" | A cấp | 48 | m |
| 2 | Sứ chằng lớn (90N) | A cấp | 4 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 bulon 5/8"/Zn (B46x130) | Mô tả kỹ thuật chương V | 32 | cái |
| 4 | Yếm cáp/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 5 | Bulon mắt D16x250/Zn + 1long đền vuông 50x50x3: D14-22 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 6 | Bộ chống chằng lệch mạ nhúng D60x2x1500 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 7 | Che dây neo sơn màu vàng: 0,8x2000 | 4 | cái | |
| 8 | Lắp đặt dây néo cột cao | 4 | bộ | |
| K | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV-ACXH 95mm2 | A cấp | 4.519,62 | m |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép AC-70/11 | A cấp | 412,792 | kg |
| 3 | Rãi căng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR),thủ công+máy kéo, td | 4,431 | km | |
| 4 | Rãi căng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR),thủ công+máy kéo, td | 1,477 | km | |
| 5 | Máy rãi dây (rãi dây 95mm2) | 4,431 | km | |
| 6 | Tời kéo dây 5 T (căng dây 95mm2) | 4,431 | km | |
| 7 | Máy rãi dây (rãi dây 70mm2) | 1,477 | km | |
| 8 | Tời kéo dây 5 T (căng dây 70mm2) | 1,477 | km | |
| 9 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV-ACXH 185mm2 | A cấp | 3.769,92 | m |
| 10 | Cáp nhôm lõi thép AC-150/19 | A cấp | 699,9485 | kg |
| 11 | Rãi căng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR),thủ công+máy kéo, td | 3,696 | km | |
| 12 | Rãi căng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR),thủ công+máy kéo, td | 1,232 | km | |
| 13 | Máy rãi dây (rãi dây 185mm2) | 3,696 | km | |
| 14 | Tời kéo dây 5 T (căng dây 185mm2) | 3,696 | km | |
| 15 | Máy rãi dây (rãi dây 150mm2) | 1,232 | km | |
| 16 | Tời kéo dây 5 T (căng dây 150mm2) | 1,232 | km | |
| 17 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV-ACXH 240mm2 | A cấp | 1.346,4 | m |
| 18 | Cáp nhôm lõi thép AC-185/24 | A cấp | 317,7504 | kg |
| 19 | Rãi căng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR),thủ công+máy kéo, td | 1,32 | km | |
| 20 | Rãi căng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR),thủ công+máy kéo, td | 0,44 | km | |
| 21 | Máy rãi dây (rãi dây 240mm2) | 1,32 | km | |
| 22 | Tời kéo dây 5 T (căng dây 240mm2) | 1,32 | km | |
| 23 | Máy rãi dây (rãi dây 185mm2) | 0,44 | km | |
| 24 | Tời kéo dây 5 T (căng dây 185mm2) | 0,44 | km | |
| L | Bộ sứ treo polyme bắt vào xà: đầu tuyến dây ACXH95mm2 | |||
| 1 | Sứ treo polymer 24kV-70N | A cấp | 6 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U D16 dài 110mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 3 | Giáp níu dây bọc trung thế ACX 95mm2 (bao gồm mắc nối yếm giáp và yếm móng U giáp níu) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| M | Bộ đỡ dây trụ đôn lưới: đấu tuyến | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV (loại dùng ty bọc chì) | A cấp | 30 | cái |
| 2 | Ty sứ đứng D20- loại bọc chì | A cấp | 30 | cái |
| 3 | Xà L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) | A cấp | 10 | cây |
| 4 | Thanh chống L50x50x5x810/Zn | A cấp | 20 | cây |
| 5 | Boulon16x250/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | bộ |
| N | Bộ đỡ dây trụ dừng 1 mặt -khánh + sứ kép bắt vào xà HH | |||
| 1 | Khánh tam giá nhỏ (5mm) | 3 | cái | |
| 2 | Sứ treo polymer 24kV-70N | A cấp | 3 | chuỗi |
| 3 | Móc treo chữ U D16 dài 110mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 21 | cái |
| 4 | Giáp níu dây bọc trung thế ACX 185mm2 (bao gồm mắc nối yếm giáp và yếm móng U giáp níu) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| O | Bộ đỡ dây trụ thẳng (I) | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV (loại dùng ty bọc chì) | A cấp | 96 | cái |
| 2 | Ty sứ đứng D20- loại bọc chì | A cấp | 96 | cái |
| 3 | Xà L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) (20,8kg/ 1 cây) | A cấp | 32 | cây |
| 4 | Thanh chống sắt L50x50x5x1990/Zn (7,5kg/1 thanh) | A cấp | 32 | cây |
| 5 | Boulon16x250/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 64 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 32 | bộ |
| P | Bộ đỡ dây trụ thẳng (I2) đà 0,8m | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV (loại dùng ty bọc chì) | A cấp | 3 | cái |
| 2 | Ty sứ đứng D20- loại bọc chì | A cấp | 3 | cái |
| 3 | Xà L75x75x8x800/Zn (1ốp) | A cấp | 3 | cây |
| 4 | Thanh chống sắt L50x50x5x710/Zn | A cấp | 3 | cây |
| 5 | Boulon16x250/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| Q | Bộ đỡ dây trụ góc (G) dùng đà 2,1m | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV (loại dùng ty bọc chì) | A cấp | 150 | cái |
| 2 | Ty sứ đứng D20- loại bọc chì | A cấp | 150 | cái |
| 3 | Xà L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) (20,8kg/ 1 cây) | A cấp | 50 | cây |
| 4 | Thanh chống sắt L50x50x5x1990/Zn (7,5kg/1 thanh) | A cấp | 50 | cây |
| 5 | Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 50 | bộ |
| 6 | Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 25 | bộ |
| 7 | Boulon 16x50/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 50 | bộ |
| R | Bộ đỡ dây trụ góc (G2) dùng đà 2,2m | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV (loại dùng ty bọc chì) | A cấp | 30 | cái |
| 2 | Ty sứ đứng D20- loại bọc chì | A cấp | 30 | cái |
| 3 | Xà L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) | A cấp | 10 | cây |
| 4 | Thanh chống sắt L50x50x5x810/Zn | A cấp | 20 | cây |
| 5 | Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 6 | Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 7 | Boulon 16x50/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | bộ |
| S | Bộ đỡ dây trụ dừng 1 mặt đà 2,2m(DT)-dây ACXH95mm2 | |||
| 1 | Sứ treo polymer 24kV-70N | A cấp | 6 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U D16 dài 110mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 3 | Giáp níu dây bọc trung thế ACX 95mm2 (bao gồm mắc nối yếm giáp và yếm móng U giáp níu) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 4 | Xà L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) (22,36kg/ 1 cây) | A cấp | 4 | cây |
| 5 | Thanh chống L50x50x5x810/Zn (3,05kg/1 thanh) | A cấp | 8 | cây |
| 6 | Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 7 | Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 8 | Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| T | Bộ đỡ dây trụ dừng 1 mặt đà 2,2m(DT)-dây ACXH185mm2 | |||
| 1 | Sứ treo polymer 24kV-70N | A cấp | 3 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U D16 dài 110mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 3 | Giáp níu dây bọc trung thế ACX 185mm2 (bao gồm mắc nối yếm giáp và yếm móng U giáp níu) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 4 | Xà L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) (22,36kg/ 1 cây) | A cấp | 2 | cây |
| 5 | Thanh chống L50x50x5x810/Zn (3,05kg/1 thanh) | A cấp | 4 | cây |
| 6 | Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 7 | Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 8 | Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| U | Bộ đỡ dây trụ dừng 1 mặt đà 2,2m(DT)-dây ACXH240mm2 | |||
| 1 | Sứ treo polymer 24kV-70N | A cấp | 6 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U D16 dài 110mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 3 | Giáp níu dây bọc trung thế ACX 240mm2 (bao gồm mắc nối yếm giáp và yếm móng U giáp níu) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 4 | Xà L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) (22,36kg/ 1 cây) | A cấp | 4 | cây |
| 5 | Thanh chống L50x50x5x810/Zn (3,05kg/1 thanh) | A cấp | 8 | cây |
| 6 | Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 7 | Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 8 | Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| V | Bộ đỡ dây trụ dừng 2 mặt (2DT) (đà tứ ) | |||
| 1 | Sứ treo polymer 24kV-70N | A cấp | 6 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U D16 dài 110mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 3 | Giáp níu dây bọc trung thế ACX 95mm2 (bao gồm mắc nối yếm giáp và yếm móng U giáp níu) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 4 | Xà L75x75x8x2200/Zn (4ốp) | A cấp | 4 | cây |
| 5 | Thanh chống L50x50x5x810/Zn | A cấp | 8 | cây |
| 6 | Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 7 | Boulon 16x450/Zn ven răng suốt+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 8 | Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 9 | Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 10 | Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| W | Bộ đỡ dây trụ dừng 2 mặt phân đoạn-đà kép 2,2m (2DTPĐ) | |||
| 1 | Sứ treo polymer 24kV-70N | A cấp | 48 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U D16 dài 110mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | cái |
| 3 | Giáp níu dây bọc trung thế ACX 95mm2 (bao gồm mắc nối yếm giáp và yếm móng U giáp níu) | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | bộ |
| 4 | Xà L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) | A cấp | 16 | cây |
| 5 | Thanh chống L50x50x5x810/Zn | A cấp | 32 | cây |
| 6 | Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | bộ |
| 7 | Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | bộ |
| 8 | Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 32 | bộ |
| X | Bộ đỡ dây trụ dừng 2 mặt phân đoạn-đà kép 2,2m (2DTPĐ) | |||
| 1 | Sứ treo polymer 24kV-70N | A cấp | 30 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U D16 dài 110mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | cái |
| 3 | Giáp níu dây bọc trung thế ACX 185mm2 (bao gồm mắc nối yếm giáp và yếm móng U giáp níu) | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | bộ |
| 4 | Xà L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) | A cấp | 10 | cây |
| 5 | Thanh chống L50x50x5x810/Zn | A cấp | 20 | cây |
| 6 | Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 7 | Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 8 | Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | bộ |
| Y | Bộ đỡ dây trụ dừng 2 mặt phân đoạn-đà kép 2,2m (2DTPĐ) | |||
| 1 | Sứ treo polymer 24kV-70N | A cấp | 18 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U D16 dài 110mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 3 | Giáp níu dây bọc trung thế ACX 240mm2 (bao gồm mắc nối yếm giáp và yếm móng U giáp níu) | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 4 | Xà L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) | A cấp | 6 | cây |
| 5 | Thanh chống L50x50x5x810/Zn | A cấp | 12 | cây |
| 6 | Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 7 | Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 8 | Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| Z | Bộ đỡ dây trụ dừng 2 mặt phân đoạn-đà kép 0,8m (2DTPĐ1) | |||
| 1 | Sứ treo polymer 24kV-70N | A cấp | 12 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U D16 dài 110mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 3 | Giáp níu dây bọc trung thế ACX 95mm2 (bao gồm mắc nối yếm giáp và yếm móng U giáp níu) | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 4 | Xà L75x75x8x0,8/Zn (1 ốp) | A cấp | 12 | cây |
| 5 | Thanh chống L50x50x5x810/Zn | A cấp | 12 | cây |
| 6 | Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 7 | Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 8 | Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| AA | Bộ đỡ dây trụ dừng 2 mặt đà 2,2m -(sứ kép+sứ đơn) (2DTKh2) | |||
| 1 | Khánh tam giá nhỏ (5mm) | 3 | cái | |
| 2 | Sứ treo polymer 24kV-70N | A cấp | 9 | chuỗi |
| 3 | Móc treo chữ U D16 dài 110mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 4 | Giáp níu dây bọc trung thế ACX 185mm2 (bao gồm mắc nối yếm giáp và yếm móng U giáp níu) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 5 | Xà L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) | A cấp | 2 | cây |
| 6 | Thanh chống L50x50x5x810/Zn | A cấp | 4 | cây |
| 7 | Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 8 | Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 9 | Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| AB | Bộ đỡ dây trụ dừng 2 mặt (2DTF) | |||
| 1 | Sứ treo polymer 24kV-70N | A cấp | 6 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U D16 dài 110mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 3 | Boulon mắt 16x250/Zn+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 4 | Giáp níu dây bọc trung thế ACX 95mm2 (bao gồm mắc nối yếm giáp và yếm móng U giáp níu) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| AC | Bộ khóa néo dây trung hòa-trụ 12m- dây 120 đến 185 | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 (kẹp dừng 3U) | Mô tả kỹ thuật chương V | 22 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U D16 dài 110mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 22 | cái |
| 3 | Boulon mắt 16x250/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 22 | bộ |
| AD | Bộ khóa néo dây trung hòa-dây70 | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 120 (kẹp dừng 5U) | Mô tả kỹ thuật chương V | 28 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U D16 dài 110mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 28 | cái |
| 3 | Boulon mắt 16x250/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 28 | bộ |
| AE | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa | |||
| 1 | Uclevis 4mm (loại thẳng) | 66 | bộ | |
| 2 | Sứ ống chỉ (CD>=80mm) | A cấp | 66 | cái |
| 3 | Boulon 16x250/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 66 | bộ |
| AF | Phụ kiện đường dây | |||
| 1 | Kẹp nối ép WR 419 | Mô tả kỹ thuật chương V | 42 | cái |
| 2 | Kẹp nối ép WR 875 | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | cái |
| 3 | Sứ đứng 24KV (loại dùng ty bọc chì) | A cấp | 29 | cái |
| 4 | Ty sứ đứng D20- loại bọc chì | A cấp | 29 | cái |
| 5 | Ống nối dây cỡ 95mm2 - có lõi thép (nối dây dẫn) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 6 | Ống nối dây cỡ 185mm2 - có lõi thép (nối dây dẫn) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 7 | Dây buộc cổ sứ phi kim loại TTF (sứ đơn) -dây 95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 40 | cái |
| 8 | Dây buộc cổ sứ phi kim loại SSF (sứ đôi) -dây 95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 125 | cái |
| 9 | Dây buộc cổ sứ phi kim loại TTF (sứ đơn) -dây 185 | Mô tả kỹ thuật chương V | 81 | cái |
| 10 | Dây buộc cổ sứ phi kim loại SSF 2202 (sứ đôi) -dây 185 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 11 | Dây buộc cổ sứ phi kim loại TTF 2204 (sứ đơn) -dây 240 | Mô tả kỹ thuật chương V | 34 | cái |
| 12 | Dây buộc cổ sứ phi kim loại SSF 2204 (sứ đôi) -dây 240 | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | cái |
| 13 | Ống co nhiệt cách điện (0,4m/1 vị trí) | 4,8 | m | |
| 14 | Băng keo cách điện trung thế 23 (19mm-9,1m) | 7 | cuộn | |
| 15 | Lắp đặt sứ đứng 15-20KV, cột tròn, trên cột | 338 | sứ | |
| 16 | Lắp đặt xà thép 2100mm cho cột đỡ (20,8kg,tính nội suy: hệ số 1,386) | 82 | bộ | |
| 17 | Lắp đặt xà thép 2200mm cho cột đỡ (22,37kg,tính nội suy: hệ số 1,491) | 10 | bộ | |
| 18 | Lắp đặt xà thép 2200mm cho cột néo (22,37kg,tính nội suy: hệ số 1,491) | 66 | bộ | |
| 19 | Lắp đặt chuỗi cách điện polymer 22kV, lắp trên cột tròn | 153 | bộ | |
| 20 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế, thủ công (sứ ống chỉ) | 66 | sứ | |
| 21 | Lắp đặt xà thép 800mm cho cột đỡ (8,13kg,tính nội suy: hệ số 0,54) | 3 | bộ | |
| 22 | Lắp đặt xà thép 800mm cho cột néo (8,13kg,tính nội suy: hệ số 0,54) | 12 | bộ | |
| AG | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | LBS 630A/24kV kết nối SCADA + MBA | A cấp | 4 | máy |
| 2 | DS 1P 630A/24kV | A cấp | 12 | cái |
| 3 | FCO 27kV/100A | A cấp | 4 | bộ |
| 4 | LA 18kV/10kA | A cấp | 24 | cái |
| 5 | Cẩu 5 tấn (Định mức cẩu áp dụng LBS) | 4 | máy | |
| 6 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 6-10(15)kV (bộ 3 pha) | 4 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt chống sét van | 24 | cái | |
| 8 | Lắp đặt dao cách ly 1 pha ngoài trời (DS + LTD) | 12 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt LBS 24kV 3pha chung 1 bộ truyền động HS NC 0,8 | 4 | bộ | |
| AH | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Đà composite 110x80x800 dày 5mm | A cấp | 4 | bộ |
| 2 | Thanh chống composite dẹp 10x40x720 | A cấp | 4 | bộ |
| 3 | Bulon D16x350 + 2 lông đền D18x50x50x3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 4 | Bulon D14x150 + 2 lông đền D16x50x50x3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cây |
| 5 | Bass LI bắt LA | 24 | cây | |
| AI | Bộ tiếp địa thiết bị | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 35m/1 vị trí | A cấp | 32 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất D16- 2,4m mạ Zn + kẹp cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | bộ |
| 3 | Ốc siết cáp 38mm2 không chêm mạ nhúng | 8 | cái | |
| 4 | Đào đất rãnh tiếp địa, rộng | 4 | móng | |
| 5 | Đắp đất hố móng cột bằng đầm đất cầm tay 70kG độ chặt yêu cầu K=0,85 | 4 | móng | |
| 6 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất cấp 3 | 24 | cọc | |
| 7 | Rãi dây tiếp địa | 142,8571 | m | |
| AJ | Bộ dây dẫn xuống LBS | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 12/20(24kV) - 25mm2 (không băng đồng) | A cấp | 48 | mét |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng TD | 48 | mét | |
| 3 | Kẹp quai Cu-Al 6 mm2 (2/0) | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 4 | Hotline clamp mạ Sn 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 28 | cái |
| 5 | Chụp kẹp quai + hotline: PVC (chụp kẹp quai đấu nối FCO TBA vào lưới) | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 185mm2 + chụp nhựa | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 + chụp nhựa | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 8 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 + chụp nhựa | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 9 | ống PVC D60 | 32 | m | |
| 10 | Dây đai + khóa đai: cố định ống PVC | 12 | bộ | |
| 11 | Khủy L90 độ PVC60 loại dày | 12 | cái | |
| 12 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 12/20(24kV) - 185mm2 (không băng đồng) | A cấp | 18 | mét |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng TD | 18 | m | |
| 14 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 12/20(24kV) - 150mm2 (không băng đồng) | A cấp | 18 | mét |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng TD | 18 | m | |
| 16 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 12/20(24kV) - 70mm2 (không băng đồng) | A cấp | 36 | mét |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng TD | 36 | m | |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PVC bảo vệ cáp | 32 | m | |
| 19 | Kẹp ép WR 419 | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 20 | Kẹp ép WR 875 | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 21 | Băng keo cách điện hạ thế(18mx18mm) | 8 | cuộn | |
| 22 | Băng keo c/điện T/thế Scotch 130C (19mm-9,1m) | 24 | cuộn | |
| 23 | Bảng tên LBS | 4 | cái | |
| 24 | Chụp bảo vệ LBS | 24 | cái | |
| 25 | Nắp che đầu sứ cao MBA | 4 | cái | |
| 26 | Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO (bộ 2 cái) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 27 | Dây chảy 3K | 4 | sợi | |
| 28 | Ống co nhiệt cách điện | 12 | m | |
| 29 | Chụp bảo vệ LA | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi