Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210472128-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Long Khánh. Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210348438
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vay tín dụng thương mại và KHCB Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-29 10:11:00 đến ngày 2021-05-17 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 783,931,713 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Móng M12 (Móng đất)
1 Đào móng cột, rộng 1m, đất cấp 3 44 móng
2 Đắp đất hố móng cột bằng đầm đất cầm tay 70kG độ chặt yêu cầu K=0,85 44 móng
B Móng M14 (Móng đất)
1 Đào móng cột, rộng 1m, đất cấp 3 1 móng
2 Đắp đất hố móng độ chặt yêu cầu K=0,95 1 móng
C Móng BT 12 Đơn (Đào đất)
1 Đào móng cột, rộng >=1m, sâu >1m, đất cấp 3 15 móng
2 Đổ bêtông móng, chiều rộng 15 móng
D Móng BT 12 Đôi (đào đất)
1 Đào móng cột, rộng >=1m, sâu >1m, đất cấp 3 23 móng
2 Đổ bêtông móng, chiều rộng 23 móng
E Bộ móng neo chằng xuống DG (Móng đất)
1 Ty neo D22x2400/Zn 4 cọc
2 Neo xòe 8H-135inch2 +đĩa sen lỗ D24 (sơn đen) 4 bộ
3 Đào móng cột, rộng 1m, đất cấp 3 A cấp 4 móng
4 Đắp đất hố móng cột bằng đầm đất cầm tay 70kG độ chặt yêu cầu K=0,85 A cấp 4 móng
F Bộ móng neo chằng lệch AG (Móng đất)
1 Ty neo D22x2400/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 cọc
2 Neo xòe 8H-135inch2 +đĩa sen lỗ D24 (sơn đen) Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
3 Đào móng cột, rộng 1m, đất cấp 3 4 móng
4 Đắp đất hố móng cột bằng đầm đất cầm tay 70kG độ chặt yêu cầu K=0,85 4 móng
G Tiếp địa lặp lại trụ
1 Cáp đồng trần M25mm2: 10m/1vị trí A cấp 22,4 kg
2 Cọc tiếp đất D16- 2,4m mạ Zn + kẹp cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật chương V 10 bộ
3 Kẹp nối ép WR279 Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
4 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất cấp 3 10 cọc
H Phần trụ
1 Trụ BTLT 12m- F540 (Dự ứng lực) (K=2) A cấp 105 trụ
2 Trụ BTLT 14m- F850 (Dự ứng lực) (K=2) A cấp 1 trụ
3 Bulon D16x450/Zn VRS + 4long đền vuông 50x50x3: 18-24 (ghép trụ đôi) Mô tả kỹ thuật chương V 23 bộ
4 Bulon VRS D16x500/Zn VRS + 4long đền vuông 50x50x3: 18-24 (ghép trụ đôi) Mô tả kỹ thuật chương V 23 bộ
5 Bulon D22x750/Zn VRS + 4long đền vuông 50x50x3: 18-24 (ghép trụ đôi) Mô tả kỹ thuật chương V 23 bộ
6 Dựng cột bằng thủ công + cơ giới (cẩu), h 105 trụ
7 Dựng cột bằng thủ công + cơ giới (cẩu), h 1 trụ
8 Cẩu 10 tấn (chung cho trụ 12m và 14m) 106 ca
I Bộ chằng xuống DG
1 Cáp chằng D5/8" A cấp 56 m
2 Sứ chằng lớn (90N) A cấp 4 cái
3 Kẹp cáp 3 bulon 5/8"/Zn (B46) Mô tả kỹ thuật chương V 32 cái
4 Yếm cáp/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
5 Bulon mắt D16x250/Zn + 1long đền vuông 50x50x3: D14-22 Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
6 Che dây neo sơn màu vàng: 0,8x2000 4 cái
7 Lắp đặt dây néo cột cao 4 bộ
J Bộ chằng lệch AG
1 Cáp chằng D5/8" A cấp 48 m
2 Sứ chằng lớn (90N) A cấp 4 cái
3 Kẹp cáp 3 bulon 5/8"/Zn (B46x130) Mô tả kỹ thuật chương V 32 cái
4 Yếm cáp/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
5 Bulon mắt D16x250/Zn + 1long đền vuông 50x50x3: D14-22 Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
6 Bộ chống chằng lệch mạ nhúng D60x2x1500 Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
7 Che dây neo sơn màu vàng: 0,8x2000 4 cái
8 Lắp đặt dây néo cột cao 4 bộ
K Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV-ACXH 95mm2 A cấp 4.519,62 m
2 Cáp nhôm lõi thép AC-70/11 A cấp 412,792 kg
3 Rãi căng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR),thủ công+máy kéo, td 4,431 km
4 Rãi căng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR),thủ công+máy kéo, td 1,477 km
5 Máy rãi dây (rãi dây 95mm2) 4,431 km
6 Tời kéo dây 5 T (căng dây 95mm2) 4,431 km
7 Máy rãi dây (rãi dây 70mm2) 1,477 km
8 Tời kéo dây 5 T (căng dây 70mm2) 1,477 km
9 Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV-ACXH 185mm2 A cấp 3.769,92 m
10 Cáp nhôm lõi thép AC-150/19 A cấp 699,9485 kg
11 Rãi căng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR),thủ công+máy kéo, td 3,696 km
12 Rãi căng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR),thủ công+máy kéo, td 1,232 km
13 Máy rãi dây (rãi dây 185mm2) 3,696 km
14 Tời kéo dây 5 T (căng dây 185mm2) 3,696 km
15 Máy rãi dây (rãi dây 150mm2) 1,232 km
16 Tời kéo dây 5 T (căng dây 150mm2) 1,232 km
17 Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV-ACXH 240mm2 A cấp 1.346,4 m
18 Cáp nhôm lõi thép AC-185/24 A cấp 317,7504 kg
19 Rãi căng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR),thủ công+máy kéo, td 1,32 km
20 Rãi căng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR),thủ công+máy kéo, td 0,44 km
21 Máy rãi dây (rãi dây 240mm2) 1,32 km
22 Tời kéo dây 5 T (căng dây 240mm2) 1,32 km
23 Máy rãi dây (rãi dây 185mm2) 0,44 km
24 Tời kéo dây 5 T (căng dây 185mm2) 0,44 km
L Bộ sứ treo polyme bắt vào xà: đầu tuyến dây ACXH95mm2
1 Sứ treo polymer 24kV-70N A cấp 6 chuỗi
2 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
3 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 95mm2 (bao gồm mắc nối yếm giáp và yếm móng U giáp níu) Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
M Bộ đỡ dây trụ đôn lưới: đấu tuyến
1 Sứ đứng 24KV (loại dùng ty bọc chì) A cấp 30 cái
2 Ty sứ đứng D20- loại bọc chì A cấp 30 cái
3 Xà L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) A cấp 10 cây
4 Thanh chống L50x50x5x810/Zn A cấp 20 cây
5 Boulon16x250/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 20 bộ
6 Boulon 16x50/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 20 bộ
N Bộ đỡ dây trụ dừng 1 mặt -khánh + sứ kép bắt vào xà HH
1 Khánh tam giá nhỏ (5mm) 3 cái
2 Sứ treo polymer 24kV-70N A cấp 3 chuỗi
3 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 21 cái
4 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 185mm2 (bao gồm mắc nối yếm giáp và yếm móng U giáp níu) Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
O Bộ đỡ dây trụ thẳng (I)
1 Sứ đứng 24KV (loại dùng ty bọc chì) A cấp 96 cái
2 Ty sứ đứng D20- loại bọc chì A cấp 96 cái
3 Xà L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) (20,8kg/ 1 cây) A cấp 32 cây
4 Thanh chống sắt L50x50x5x1990/Zn (7,5kg/1 thanh) A cấp 32 cây
5 Boulon16x250/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 64 bộ
6 Boulon 16x50/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 32 bộ
P Bộ đỡ dây trụ thẳng (I2) đà 0,8m
1 Sứ đứng 24KV (loại dùng ty bọc chì) A cấp 3 cái
2 Ty sứ đứng D20- loại bọc chì A cấp 3 cái
3 Xà L75x75x8x800/Zn (1ốp) A cấp 3 cây
4 Thanh chống sắt L50x50x5x710/Zn A cấp 3 cây
5 Boulon16x250/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
6 Boulon 16x50/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
Q Bộ đỡ dây trụ góc (G) dùng đà 2,1m
1 Sứ đứng 24KV (loại dùng ty bọc chì) A cấp 150 cái
2 Ty sứ đứng D20- loại bọc chì A cấp 150 cái
3 Xà L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) (20,8kg/ 1 cây) A cấp 50 cây
4 Thanh chống sắt L50x50x5x1990/Zn (7,5kg/1 thanh) A cấp 50 cây
5 Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 50 bộ
6 Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 25 bộ
7 Boulon 16x50/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 50 bộ
R Bộ đỡ dây trụ góc (G2) dùng đà 2,2m
1 Sứ đứng 24KV (loại dùng ty bọc chì) A cấp 30 cái
2 Ty sứ đứng D20- loại bọc chì A cấp 30 cái
3 Xà L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) A cấp 10 cây
4 Thanh chống sắt L50x50x5x810/Zn A cấp 20 cây
5 Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 10 bộ
6 Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 10 bộ
7 Boulon 16x50/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 20 bộ
S Bộ đỡ dây trụ dừng 1 mặt đà 2,2m(DT)-dây ACXH95mm2
1 Sứ treo polymer 24kV-70N A cấp 6 chuỗi
2 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
3 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 95mm2 (bao gồm mắc nối yếm giáp và yếm móng U giáp níu) Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
4 Xà L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) (22,36kg/ 1 cây) A cấp 4 cây
5 Thanh chống L50x50x5x810/Zn (3,05kg/1 thanh) A cấp 8 cây
6 Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
7 Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
8 Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 8 bộ
T Bộ đỡ dây trụ dừng 1 mặt đà 2,2m(DT)-dây ACXH185mm2
1 Sứ treo polymer 24kV-70N A cấp 3 chuỗi
2 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
3 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 185mm2 (bao gồm mắc nối yếm giáp và yếm móng U giáp níu) Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
4 Xà L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) (22,36kg/ 1 cây) A cấp 2 cây
5 Thanh chống L50x50x5x810/Zn (3,05kg/1 thanh) A cấp 4 cây
6 Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
7 Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
8 Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
U Bộ đỡ dây trụ dừng 1 mặt đà 2,2m(DT)-dây ACXH240mm2
1 Sứ treo polymer 24kV-70N A cấp 6 chuỗi
2 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
3 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 240mm2 (bao gồm mắc nối yếm giáp và yếm móng U giáp níu) Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
4 Xà L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) (22,36kg/ 1 cây) A cấp 4 cây
5 Thanh chống L50x50x5x810/Zn (3,05kg/1 thanh) A cấp 8 cây
6 Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
7 Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
8 Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 8 bộ
V Bộ đỡ dây trụ dừng 2 mặt (2DT) (đà tứ )
1 Sứ treo polymer 24kV-70N A cấp 6 chuỗi
2 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
3 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 95mm2 (bao gồm mắc nối yếm giáp và yếm móng U giáp níu) Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
4 Xà L75x75x8x2200/Zn (4ốp) A cấp 4 cây
5 Thanh chống L50x50x5x810/Zn A cấp 8 cây
6 Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
7 Boulon 16x450/Zn ven răng suốt+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
8 Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
9 Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
10 Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 8 bộ
W Bộ đỡ dây trụ dừng 2 mặt phân đoạn-đà kép 2,2m (2DTPĐ)
1 Sứ treo polymer 24kV-70N A cấp 48 chuỗi
2 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 48 cái
3 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 95mm2 (bao gồm mắc nối yếm giáp và yếm móng U giáp níu) Mô tả kỹ thuật chương V 48 bộ
4 Xà L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) A cấp 16 cây
5 Thanh chống L50x50x5x810/Zn A cấp 32 cây
6 Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 16 bộ
7 Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 16 bộ
8 Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 32 bộ
X Bộ đỡ dây trụ dừng 2 mặt phân đoạn-đà kép 2,2m (2DTPĐ)
1 Sứ treo polymer 24kV-70N A cấp 30 chuỗi
2 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 30 cái
3 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 185mm2 (bao gồm mắc nối yếm giáp và yếm móng U giáp níu) Mô tả kỹ thuật chương V 30 bộ
4 Xà L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) A cấp 10 cây
5 Thanh chống L50x50x5x810/Zn A cấp 20 cây
6 Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 10 bộ
7 Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 10 bộ
8 Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 20 bộ
Y Bộ đỡ dây trụ dừng 2 mặt phân đoạn-đà kép 2,2m (2DTPĐ)
1 Sứ treo polymer 24kV-70N A cấp 18 chuỗi
2 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
3 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 240mm2 (bao gồm mắc nối yếm giáp và yếm móng U giáp níu) Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
4 Xà L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) A cấp 6 cây
5 Thanh chống L50x50x5x810/Zn A cấp 12 cây
6 Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
7 Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
8 Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
Z Bộ đỡ dây trụ dừng 2 mặt phân đoạn-đà kép 0,8m (2DTPĐ1)
1 Sứ treo polymer 24kV-70N A cấp 12 chuỗi
2 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
3 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 95mm2 (bao gồm mắc nối yếm giáp và yếm móng U giáp níu) Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
4 Xà L75x75x8x0,8/Zn (1 ốp) A cấp 12 cây
5 Thanh chống L50x50x5x810/Zn A cấp 12 cây
6 Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
7 Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
8 Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
AA Bộ đỡ dây trụ dừng 2 mặt đà 2,2m -(sứ kép+sứ đơn) (2DTKh2)
1 Khánh tam giá nhỏ (5mm) 3 cái
2 Sứ treo polymer 24kV-70N A cấp 9 chuỗi
3 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
4 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 185mm2 (bao gồm mắc nối yếm giáp và yếm móng U giáp níu) Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
5 Xà L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) A cấp 2 cây
6 Thanh chống L50x50x5x810/Zn A cấp 4 cây
7 Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
8 Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
9 Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
AB Bộ đỡ dây trụ dừng 2 mặt (2DTF)
1 Sứ treo polymer 24kV-70N A cấp 6 chuỗi
2 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
3 Boulon mắt 16x250/Zn+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
4 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 95mm2 (bao gồm mắc nối yếm giáp và yếm móng U giáp níu) Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
AC Bộ khóa néo dây trung hòa-trụ 12m- dây 120 đến 185
1 Khóa néo dây cỡ dây 50 (kẹp dừng 3U) Mô tả kỹ thuật chương V 22 cái
2 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 22 cái
3 Boulon mắt 16x250/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 22 bộ
AD Bộ khóa néo dây trung hòa-dây70
1 Khóa néo dây cỡ dây 120 (kẹp dừng 5U) Mô tả kỹ thuật chương V 28 cái
2 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 28 cái
3 Boulon mắt 16x250/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 28 bộ
AE Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa
1 Uclevis 4mm (loại thẳng) 66 bộ
2 Sứ ống chỉ (CD>=80mm) A cấp 66 cái
3 Boulon 16x250/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 66 bộ
AF Phụ kiện đường dây
1 Kẹp nối ép WR 419 Mô tả kỹ thuật chương V 42 cái
2 Kẹp nối ép WR 875 Mô tả kỹ thuật chương V 30 cái
3 Sứ đứng 24KV (loại dùng ty bọc chì) A cấp 29 cái
4 Ty sứ đứng D20- loại bọc chì A cấp 29 cái
5 Ống nối dây cỡ 95mm2 - có lõi thép (nối dây dẫn) Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
6 Ống nối dây cỡ 185mm2 - có lõi thép (nối dây dẫn) Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
7 Dây buộc cổ sứ phi kim loại TTF (sứ đơn) -dây 95 Mô tả kỹ thuật chương V 40 cái
8 Dây buộc cổ sứ phi kim loại SSF (sứ đôi) -dây 95 Mô tả kỹ thuật chương V 125 cái
9 Dây buộc cổ sứ phi kim loại TTF (sứ đơn) -dây 185 Mô tả kỹ thuật chương V 81 cái
10 Dây buộc cổ sứ phi kim loại SSF 2202 (sứ đôi) -dây 185 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
11 Dây buộc cổ sứ phi kim loại TTF 2204 (sứ đơn) -dây 240 Mô tả kỹ thuật chương V 34 cái
12 Dây buộc cổ sứ phi kim loại SSF 2204 (sứ đôi) -dây 240 Mô tả kỹ thuật chương V 48 cái
13 Ống co nhiệt cách điện (0,4m/1 vị trí) 4,8 m
14 Băng keo cách điện trung thế 23 (19mm-9,1m) 7 cuộn
15 Lắp đặt sứ đứng 15-20KV, cột tròn, trên cột 338 sứ
16 Lắp đặt xà thép 2100mm cho cột đỡ (20,8kg,tính nội suy: hệ số 1,386) 82 bộ
17 Lắp đặt xà thép 2200mm cho cột đỡ (22,37kg,tính nội suy: hệ số 1,491) 10 bộ
18 Lắp đặt xà thép 2200mm cho cột néo (22,37kg,tính nội suy: hệ số 1,491) 66 bộ
19 Lắp đặt chuỗi cách điện polymer 22kV, lắp trên cột tròn 153 bộ
20 Lắp đặt các loại sứ hạ thế, thủ công (sứ ống chỉ) 66 sứ
21 Lắp đặt xà thép 800mm cho cột đỡ (8,13kg,tính nội suy: hệ số 0,54) 3 bộ
22 Lắp đặt xà thép 800mm cho cột néo (8,13kg,tính nội suy: hệ số 0,54) 12 bộ
AG PHẦN THIẾT BỊ
1 LBS 630A/24kV kết nối SCADA + MBA A cấp 4 máy
2 DS 1P 630A/24kV A cấp 12 cái
3 FCO 27kV/100A A cấp 4 bộ
4 LA 18kV/10kA A cấp 24 cái
5 Cẩu 5 tấn (Định mức cẩu áp dụng LBS) 4 máy
6 Lắp đặt cầu chì tự rơi 6-10(15)kV (bộ 3 pha) 4 bộ
7 Lắp đặt chống sét van 24 cái
8 Lắp đặt dao cách ly 1 pha ngoài trời (DS + LTD) 12 bộ
9 Lắp đặt LBS 24kV 3pha chung 1 bộ truyền động HS NC 0,8 4 bộ
AH PHẦN VẬT LIỆU
1 Đà composite 110x80x800 dày 5mm A cấp 4 bộ
2 Thanh chống composite dẹp 10x40x720 A cấp 4 bộ
3 Bulon D16x350 + 2 lông đền D18x50x50x3 Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
4 Bulon D14x150 + 2 lông đền D16x50x50x3 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cây
5 Bass LI bắt LA 24 cây
AI Bộ tiếp địa thiết bị
1 Cáp đồng trần M25mm2: 35m/1 vị trí A cấp 32 kg
2 Cọc tiếp đất D16- 2,4m mạ Zn + kẹp cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật chương V 24 bộ
3 Ốc siết cáp 38mm2 không chêm mạ nhúng 8 cái
4 Đào đất rãnh tiếp địa, rộng 4 móng
5 Đắp đất hố móng cột bằng đầm đất cầm tay 70kG độ chặt yêu cầu K=0,85 4 móng
6 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất cấp 3 24 cọc
7 Rãi dây tiếp địa 142,8571 m
AJ Bộ dây dẫn xuống LBS
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 12/20(24kV) - 25mm2 (không băng đồng) A cấp 48 mét
2 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng TD 48 mét
3 Kẹp quai Cu-Al 6 mm2 (2/0) Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
4 Hotline clamp mạ Sn 2/0 Mô tả kỹ thuật chương V 28 cái
5 Chụp kẹp quai + hotline: PVC (chụp kẹp quai đấu nối FCO TBA vào lưới) Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
6 Đầu cosse ép Cu 185mm2 + chụp nhựa Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
7 Đầu cosse ép Cu 150mm2 + chụp nhựa Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
8 Đầu cosse ép Cu 70mm2 + chụp nhựa Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
9 ống PVC D60 32 m
10 Dây đai + khóa đai: cố định ống PVC 12 bộ
11 Khủy L90 độ PVC60 loại dày 12 cái
12 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 12/20(24kV) - 185mm2 (không băng đồng) A cấp 18 mét
13 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng TD 18 m
14 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 12/20(24kV) - 150mm2 (không băng đồng) A cấp 18 mét
15 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng TD 18 m
16 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 12/20(24kV) - 70mm2 (không băng đồng) A cấp 36 mét
17 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng TD 36 m
18 Lắp đặt ống nhựa PVC bảo vệ cáp 32 m
19 Kẹp ép WR 419 Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
20 Kẹp ép WR 875 Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
21 Băng keo cách điện hạ thế(18mx18mm) 8 cuộn
22 Băng keo c/điện T/thế Scotch 130C (19mm-9,1m) 24 cuộn
23 Bảng tên LBS 4 cái
24 Chụp bảo vệ LBS 24 cái
25 Nắp che đầu sứ cao MBA 4 cái
26 Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO (bộ 2 cái) Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
27 Dây chảy 3K 4 sợi
28 Ống co nhiệt cách điện 12 m
29 Chụp bảo vệ LA Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->