Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210471814-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Tư vấn và Kiểm định xây dựng Bến Tre |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210471749 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới, cơ cấu vốn thực hiện theo Nghị quyết 05/2017/NQ-HĐND ngày 18 tháng 7 năm 2017 của Hội đồng nhân dân tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 10:09:00 đến ngày 2021-05-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,701,805,593 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 1 | Khoản | |
| 2 | Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | 1 | Khoản | |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | 12 | Tháng | |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 7 | Chi phí làm đường tránh | 1 | Khoản | |
| 8 | Chi phí kiểm soát giao thông và bảo trì đường tránh | 7 | Tháng | |
| 9 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | 1 | Khoản | |
| 10 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | 1 | Khoản | |
| B | XÂY DỰNG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát hoang mặt bằng (kể cả đào và đốn gốc cây) | 41,344 | 100m2 | |
| 2 | Đào nền đường | 0,214 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất tấn lề, K≥0,90 | 21,259 | 100m3 | |
| 4 | Cung cấp đất dính | 2.323,5 | m3 | |
| 5 | Đắp cát sông nền đường, K≥0,95 | 15,917 | 100m3 | |
| 6 | Đắp cát sông lấp ao, K≥0,85 | 45,602 | 100m3 | |
| 7 | Đóng cừ tràm gia cố, phần ngập đất | 135,604 | 100m | |
| 8 | Đóng cừ tràm gia cố, phần không ngập đất | 58,116 | 100m | |
| 9 | Cừ tràm cặp cổ | 872 | m | |
| 10 | Cốt thép buộc khung cừ, ĐK=4mm | 0,039 | tấn | |
| 11 | Đào xúc đất tấn đầu ao | 4,105 | 100m3 | |
| 12 | Trải CPĐD Dmax=37,5mm | 4,571 | 100m3 | |
| 13 | Bê tông mặt đường chiều dày mặt đường | 606,77 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn đổ bê tông mặt đường | 3,308 | 100m2 | |
| 15 | Trải vải nhựa lót đổ bê tông mặt đường | 37,923 | 100m2 | |
| 16 | Cắt khe mặt đường | 103,01 | 10m | |
| 17 | Bê tông mặt đường chiều dày mặt đường | 14,47 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn đổ bê tông mặt đường | 0,112 | 100m2 | |
| 19 | Trải vải nhựa lót đổ bê tông mặt đường | 1,034 | 100m2 | |
| 20 | Cốt thép cọc tiêu Ø6 | 0,054 | tấn | |
| 21 | Cốt thép cọc tiêu Ø10 | 0,174 | tấn | |
| 22 | Bê tông cọc tiêu đúc sẵn đá 1x2 M200 | 1,66 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn đổ bê tông cọc tiêu | 0,362 | 100m2 | |
| 24 | Đào đất trồng cọc tiêu | 5,36 | m3 | |
| 25 | Bê tông móng cọc tiêu chiều rộng | 4,76 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn đổ bê tông móng cọc tiêu | 0,536 | 100m2 | |
| 27 | Lắp đặt cọc tiêu, trọng lượng cấu kiện >50kg | 67 | cái | |
| 28 | Sơn dầu 2 lớp cọc tiêu | 29,65 | m2 | |
| 29 | Đào móng trụ biển báo | 0,96 | m3 | |
| 30 | Bê tông móng trụ biển báo đá 1x2 M150 | 1,152 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn đổ bê tông móng trụ biển báo | 0,115 | 100m2 | |
| 32 | Cung cấp trụ gắn biển báo D=90mm | 36 | m | |
| 33 | Cung cấp biển báo tam giác D70cm | 11 | cái | |
| 34 | Cung cấp biển báo tròn D70cm | 1 | cái | |
| 35 | Lắp đặt trụ và biển báo tam giác | 11 | bộ | |
| 36 | Lắp đặt trụ và biển báo tròn | 1 | bộ | |
| C | XÂY DỰNG CẦU TUỆ TĨNH | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông cầu cũ | 8,28 | m3 | |
| 2 | Nhổ cọc cầu cũ | 0,96 | 100m | |
| 3 | Vận chuyển cầu cũ ra khỏi công trình | 2 | ca | |
| 4 | Đắp đất mặt bằng bãi đúc cọc | 1,5 | 100m3 | |
| 5 | Cung cấp đất dính | 165 | m3 | |
| 6 | Cốt thép cọc Ø6 | 0,282 | tấn | |
| 7 | Cốt thép cọc Ø8 | 3,902 | tấn | |
| 8 | Cốt thép cọc Ø12 | 0,199 | tấn | |
| 9 | Cốt thép cọc Ø18 | 15,079 | tấn | |
| 10 | Gia công bass nối cọc | 1,013 | tấn | |
| 11 | Cung cấp thép tròn Ø12 | 180,73 | kg | |
| 12 | Cung cấp thép tấm dày 10mm | 832,1 | kg | |
| 13 | Lắp đặt bass nối cọc | 1,013 | tấn | |
| 14 | Bê tông cọc đúc sẵn đá 1x2 M300 | 82,21 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn bê tông cọc | 8,424 | 100m2 | |
| 16 | Gia công thép tấm hộp nối cọc | 3,368 | tấn | |
| 17 | Gia công thép hình hộp nối cọc | 0,401 | tấn | |
| 18 | Nối cọc BTCT, loại cọc 30x30cm | 52 | mối nối | |
| 19 | Thử động cọc trên bờ | 1 | cọc | |
| 20 | Thử động cọc dưới nước | 1 | cọc | |
| 21 | Đóng cọc thẳng BTCT 30x30 chiều dài | 1,912 | 100m | |
| 22 | Đóng cọc thẳng BTCT 30x30 chiều dài | 0,212 | 100m | |
| 23 | Đóng cọc xiên BTCT 30x30 chiều dài | 1,274 | 100m | |
| 24 | Đóng cọc xiên BTCT 30x30 chiều dài | 0,142 | 100m | |
| 25 | Đóng cọc xiên BTCT 30x30 chiều dài | 4,531 | 100m | |
| 26 | Đóng cọc xiên BTCT 30x30 chiều dài | 1,133 | 100m | |
| 27 | Đập đầu cọc bê tông trên cạn | 0,45 | m3 | |
| 28 | Đập đầu cọc bê tông dưới nước | 0,72 | m3 | |
| 29 | Đắp đất trước mố, K≥0,90 | 0,175 | 100m3 | |
| 30 | Cung cấp đất dính | 38,5 | m3 | |
| 31 | Bê tông lót mố chiều rộng | 1,37 | m3 | |
| 32 | Ván khuôn đổ bê tông lót | 0,032 | 100m2 | |
| 33 | Cốt thép mố Ø10 | 0,057 | tấn | |
| 34 | Cốt thép mố Ø12 | 0,665 | tấn | |
| 35 | Cốt thép mố Ø16 | 0,081 | tấn | |
| 36 | Cốt thép mố Ø22 | 0,489 | tấn | |
| 37 | Bê tông mố cầu trên cạn, đá 1x2 M300 | 10,47 | m3 | |
| 38 | Ván khuôn đổ bê tông mố cầu | 0,444 | 100m2 | |
| 39 | Cốt thép bản quá độ Ø12 | 0,745 | tấn | |
| 40 | Cốt thép bản quá độ Ø16 | 0,332 | tấn | |
| 41 | Bê tông bản quá độ, đá 1x2 M300 | 10,32 | m3 | |
| 42 | Ván khuôn đổ bê tông bản quá độ | 0,116 | 100m2 | |
| 43 | Trải CPĐD Dmax=37,5mm bản quá độ | 0,079 | 100m3 | |
| 44 | Trải vải nhựa lót móng | 0,325 | 100m2 | |
| 45 | Quét 02 lớp giấy dầu tẩm nhựa đường | 0,339 | m2 | |
| 46 | Cốt thép trụ cầu Ø10 | 0,085 | tấn | |
| 47 | Cốt thép trụ cầu Ø12 | 0,358 | tấn | |
| 48 | Cốt thép trụ cầu Ø22 | 0,645 | tấn | |
| 49 | Bê tông trụ cầu dưới nước, đá 1x2 M300 | 8,4 | m3 | |
| 50 | Ván khuôn đổ bê tông trụ cầu | 0,313 | 100m2 | |
| 51 | Lắp đặt gối cầu bằng cao su 300x150x39 | 24 | cái | |
| 52 | Cung cấp dầm BTDUL I.400 dài 9m | 12 | dầm | |
| 53 | Vận chuyển dầm đến công trình | 2 | ca | |
| 54 | Lắp đặt dầm vào vị trí | 12 | cái | |
| 55 | Cốt thép dầm ngang Ø12 | 0,203 | tấn | |
| 56 | Cốt thép dầm ngang Ø18 | 0,168 | tấn | |
| 57 | Bê tông dầm ngang đá 1x2 M300 | 1,692 | m3 | |
| 58 | Ván khuôn đổ bê tông dầm ngang | 23,031 | m2 | |
| 59 | Bê tông bù cung parabol dầm dọc đá 1x2 M300 | 0,84 | m3 | |
| 60 | Ván khuôn đổ bê tông bù cung parabol dầm dọc | 5,07 | m2 | |
| 61 | Cốt thép mặt cầu + gờ cầu Ø12 | 2,535 | tấn | |
| 62 | Cốt thép mặt cầu + gờ cầu Ø14 | 2,051 | tấn | |
| 63 | Bê tông mặt cầu, đá 1x2 M300 | 21,46 | m3 | |
| 64 | Ván khuôn đổ bê tông mặt cầu | 1,061 | 100m2 | |
| 65 | Bê tông gờ cầu đá 1x2 M300 | 8,75 | m3 | |
| 66 | Ván khuôn đổ bê tông gờ cầu | 0,56 | 100m2 | |
| 67 | Cốt thép giá đỡ ống thoát nước Ø6 | 0,016 | tấn | |
| 68 | Cốt thép giá đỡ ống thoát nước Ø12 | 0,075 | tấn | |
| 69 | Cốt thép giá đỡ ống thoát nước Ø14 | 0,101 | tấn | |
| 70 | Bê tông giá đỡ ống thoát nước đá 1x2 M300 | 0,4 | m3 | |
| 71 | Ván khuôn đổ bê tông giá đỡ ống thoát nước | 0,073 | 100m2 | |
| 72 | Bê tông lớp phủ mặt cầu, đá 0,5x1 M300 | 5,4 | m3 | |
| 73 | Lắp đặt ống thoát nước bằng ống thép tráng kẽm Ø90 | 0,09 | 100m | |
| 74 | Gia công thép tấm dày 10mm ống thoát nước | 0,021 | tấn | |
| 75 | Lắp đặt thép tấm ống thoát nước | 0,021 | tấn | |
| 76 | Cốt thép khe co dãn Ø12 | 0,188 | tấn | |
| 77 | Cốt thép khe co dãn Ø16 | 0,269 | tấn | |
| 78 | Lắp đặt khe co giãn C50 | 17,6 | m | |
| 79 | Đổ Sikagrout 214-11 khe co giãn | 1,84 | m3 | |
| 80 | Sơn gờ cầu, 1 nước lót và 1 nước phủ | 13,5 | m2 | |
| 81 | Cung cấp bu lông M.22x650 | 76 | cái | |
| 82 | Gia công thép tấm dày 10mm đệm trụ lan can | 0,07 | tấn | |
| 83 | Lắp đặt thép đệm trụ lan can | 0,07 | tấn | |
| 84 | Gia công kết cấu thép lan can cầu | 1,952 | tấn | |
| 85 | Cung cấp thép hình | 687,8 | kg | |
| 86 | Cung cấp ống STK D=101,6mm | 538,752 | kg | |
| 87 | Cung cấp ống STK D=82,7mm | 335,032 | kg | |
| 88 | Cung cấp thép tấm dày 6mm | 308,308 | kg | |
| 89 | Cung cấp ống STK D=86,4mm | 45,954 | kg | |
| 90 | Cung cấp ống STK D=67,5mm | 27,396 | kg | |
| 91 | Cung cấp thép tấm dày 7mm bịt đầu thanh lan can | 8,424 | kg | |
| 92 | Mạ kẽm nhúng nóng lan can | 1.074,334 | kg | |
| 93 | Lắp dựng lan can | 1,952 | tấn | |
| 94 | Cốt thép trụ lan can đầu cầu Ø6 | 0,005 | tấn | |
| 95 | Cốt thép trụ lan can đầu cầu Ø12 | 0,029 | tấn | |
| 96 | Bê tông lan can cầu đá 1x2 M300 | 0,228 | m3 | |
| 97 | Ván khuôn đổ bê tông lan can cầu | 0,03 | 100m2 | |
| 98 | Sơn trụ lan can cầu 1 nước lót và 1 nước phủ | 2,34 | m2 | |
| 99 | Đóng cọc thép hình chiều dài cọc > 10m, phần ngập đất | 0,624 | 100m | |
| 100 | Đóng cọc thép hình chiều dài cọc > 10m, phần không ngập đất | 0,336 | 100m | |
| 101 | Khấu hao cọc thép hình (1,17% sử dụng 1 tháng, 3,5% x 2 lần đóng nhổ) | 2.333 | kg | |
| 102 | Gia công hệ khung giằng | 1,797 | tấn | |
| 103 | Lắp dựng khung thép hình | 3,594 | tấn | |
| 104 | Tháo dở khung thép hình | 3,594 | tấn | |
| 105 | Khấu hao khung thép hình (1,5% sử dụng 1 tháng, 5% x 2 lần lắp dựng tháo dở) | 1.797 | kg | |
| 106 | Nhổ cọc thép hình | 0,624 | 100m | |
| 107 | Cốt thép cọc tiêu đúc sẵn Ø6 | 0,016 | tấn | |
| 108 | Cốt thép cọc tiêu đúc sẵn Ø10 | 0,052 | tấn | |
| 109 | Bê tông cọc tiêu đúc sẵn đá 1x2 M200 | 0,5 | m3 | |
| 110 | Ván khuôn đổ bê tông cọc tiêu đúc sẵn | 0,108 | 100m2 | |
| 111 | Đào đất trồng cọc tiêu | 1,6 | m3 | |
| 112 | Bê tông móng cọc tiêu đá 1x2 M150 | 1,42 | m3 | |
| 113 | Ván khuôn đổ bê tông móng cọc tiêu | 0,16 | 100m2 | |
| 114 | Lắp đặt cọc tiêu đúc sẵn | 20 | cái | |
| 115 | Sơn cọc tiêu 1 nước lót và 1 nước phủ | 8,85 | m2 | |
| 116 | Đào móng trụ biển báo | 0,16 | m3 | |
| 117 | Bê tông móng trụ biển báo đá 1x2 M150 | 0,19 | m3 | |
| 118 | Ván khuôn đổ bê tông móng trụ biển báo | 0,019 | 100m2 | |
| 119 | Cung cấp trụ gắn biển báo D=90mm | 6 | m | |
| 120 | Cung cấp biển báo tròn D70cm | 2 | cái | |
| 121 | Cung cấp biển báo chữ nhật 90x45cm | 0,81 | m2 | |
| 122 | Lắp đặt trụ và biển báo | 2 | bộ | |
| 123 | Cung cấp bu lông M.16x200 | 16 | cái | |
| 124 | Cung cấp biển báo chữ nhật 120x120cm | 5,76 | m2 | |
| 125 | Lắp đặt biển báo hiệu đường sông | 4 | cái | |
| D | XÂY DỰNG CỐNG Ø1000 TẠI KM0+51 | |||
| 1 | Đóng cừ tràm đê quai, phần ngập đất | 16,56 | 100m | |
| 2 | Đóng cừ tràm đê quai, phần không ngập đất | 5,52 | 100m | |
| 3 | Cừ tràm cặp cổ | 122,8 | m | |
| 4 | Cốt thép buộc khung cừ, ĐK=4mm | 0,005 | tấn | |
| 5 | Đào đất đắp đê quai | 0,633 | 100m3 | |
| 6 | Đào đất thi công cống | 0,299 | 100m3 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông cầu cũ | 2,04 | m3 | |
| 8 | Đóng cừ tràm gia cố móng cống | 27,925 | 100m | |
| 9 | Đệm cát vàng đầu cừ | 2,926 | m3 | |
| 10 | Bê tông lót móng chiều rộng | 2,926 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn đổ bê tông lót | 0,049 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông móng thân cống chiều rộng | 3,22 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn đổ bê tông móng thân cống | 0,047 | 100m2 | |
| 14 | Cung cấp ống bê tông ĐK=1000-H30 | 7,5 | m | |
| 15 | Lắp đặt ống bê tông ĐK=1000mm- Đoạn ống L=2,5m | 3 | 1đoạn | |
| 16 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su cống ĐK=1000mm | 2 | cái | |
| 17 | Trát mối nối cống dày trung bình 5cm M100 | 0,262 | m2 | |
| 18 | Cốt thép bản đáy cống Ø12 | 0,439 | tấn | |
| 19 | Bê tông bản đáy cống chiều rộng | 5,408 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn đổ bê tông bản đáy cống | 0,106 | 100m2 | |
| 21 | Cốt thép tường cống Ø12 | 0,682 | tấn | |
| 22 | Bê tông tường cống chiều dầy | 6,379 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn đổ bê tông tường cống | 0,528 | 100m2 | |
| 24 | Đắp đất thân cống, K≥0,90 | 0,414 | 100m3 | |
| 25 | Cung cấp đất dính | 15,698 | m3 | |
| 26 | Đắp cát sông nền đường, K≥0,95 | 0,236 | 100m3 | |
| 27 | Trải vải nhựa lót đổ bê tông gia cố sân cống | 0,134 | 100m2 | |
| 28 | Bê tông gia cố sân cống đá 1x2 M200 | 2,672 | m3 | |
| 29 | Ván khuôn đổ bê tông sân cống | 0,043 | 100m2 | |
| 30 | Đào bỏ đê quai | 0,633 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi