Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210461794-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Tiêu Động |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210455586 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh, huyện hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 10:03:00 đến ngày 2021-05-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,729,207,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 115,000,000 VNĐ ((Một trăm mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà lớp học và các phòng chức năng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I (tính 90%) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4,3409 | 100m3 |
| 2 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện bằng thủ công (tính 10%) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 48,232 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 314,159 | 100m |
| 4 | Đắp cát xử lý nền móng công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8,7416 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 31,2438 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,388 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 115,0857 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,5532 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2,4511 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,4581 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6,4584 | tấn |
| 12 | Xây móng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 52,6297 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 14,1455 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,144 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,1703 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,8951 | tấn |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5,1331 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4,8232 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤3km - Cấp đất I | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4,8232 | 100m3/1km |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 62,28 | m2 |
| 21 | Ốp đá nhám chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 100x240m2 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 49,824 | m2 |
| 22 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 166,08 | m |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 15,6772 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3,2706 | 100m2 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 42,1665 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3,6745 | 100m2 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 367,454 | m2 |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 90,6372 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 9,6829 | 100m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 968,2922 | m2 |
| 31 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2,9418 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,304 | 100m2 |
| 33 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 30,4034 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,1704 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,1609 | tấn |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8,2771 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,2925 | 100m2 |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 129,252 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,6489 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,4958 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,9887 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,4388 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,7527 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8,7334 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,327 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,9203 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10,2788 | tấn |
| 48 | Gia công xà gồ thép | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2,5874 | tấn |
| 49 | Lắp dựng xà gồ thép | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2,5874 | tấn |
| 50 | Bu lông đk 14 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 189 | cái |
| 51 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 183,0856 | 1m2 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 62,1746 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 58,4476 | m3 |
| 54 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5,04 | m3 |
| 55 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 11,6419 | m3 |
| 56 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6,7282 | m3 |
| 57 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 345,694 | m2 |
| 58 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 753,5987 | m2 |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 26,5031 | m3 |
| 60 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 249,7751 | m2 |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,5206 | m3 |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8,3744 | m3 |
| 63 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 98,3589 | m2 |
| 64 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 13,397 | m2 |
| 65 | Trát vẩy tổ mối bằng vữa xi măng cát vàng | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 11,535 | m2 |
| 66 | Mua Inox làm lan can | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 655,31 | kg |
| 67 | Gia công lan can | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,6553 | tấn |
| 68 | Lắp dựng lan can sắt | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 25,1002 | m2 |
| 69 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 351,312 | m2 |
| 70 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 175,68 | m |
| 71 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 498,52 | m |
| 72 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1.686,862 | m2 |
| 73 | Bả bằng bột bả vào tường | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1.368,8366 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2.089,3407 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 966,5499 | m2 |
| 76 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 39,7791 | m3 |
| 77 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600, XM PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 715,7532 | m2 |
| 78 | Xây bậc cầu thang bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,7556 | m3 |
| 79 | Láng granitô cầu thang | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 21,0422 | m2 |
| 80 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 35,04 | m |
| 81 | Trụ lan can 120x120 bằng gỗ nhóm trò | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | trụ |
| 82 | Gia công lan can | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,1674 | tấn |
| 83 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7,7568 | 1m2 |
| 84 | Lan can tay vịn cầu thang gỗ trò 120x80 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10,6 | m |
| 85 | Lắp dựng lan can sắt | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 9,54 | m2 |
| 86 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4,3938 | 100m2 |
| 87 | Tôn úp lóc khổ 400 dày 0,45mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 68,7 | md |
| 88 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 151,3088 | m2 |
| 89 | Thang khỉ lên mái | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 22,23 | kg |
| 90 | Lắp tôn cửa thang lên mái | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,648 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 93 | Rọ chắn rác + cút nhựa đk 76 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 94 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 42,745 | 1m3 |
| 95 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 14,2483 | m3 |
| 96 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 11,2918 | m3 |
| 97 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 9,433 | m3 |
| 98 | Xây tam cấp bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 17,8767 | m3 |
| 99 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10,7646 | m3 |
| 100 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4,805 | m3 |
| 101 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,3155 | 100m2 |
| 102 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 144 | 1cấu kiện |
| 103 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 119,84 | m2 |
| 104 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 113,433 | m2 |
| 105 | Láng granitô cầu thang | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 50,8892 | m2 |
| 106 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 111,8 | m |
| 107 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan. | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,1986 | tấn |
| 108 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,0878 | 1m3 |
| 109 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,0878 | m3 |
| 110 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0518 | 100m2 |
| 111 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,9943 | m3 |
| 112 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 17,353 | m2 |
| 113 | Ốp gạch thẻ chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 60x240 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 18,461 | m2 |
| 114 | Cửa đi pa nô kính nhựa lõi thép | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 58,32 | m2 |
| 115 | Cửa sổ kính nhựa lõi thép | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 114,48 | m2 |
| 116 | Phụ kiện kèm theo cửa đi 2 cánh mở quay | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 18 | bộ |
| 117 | Phụ kiện kèm theo cửa sổ mở quay | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 63 | bộ |
| 118 | Khóa cửa có tay cầm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 18 | bộ |
| 119 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 172,8 | m2 |
| 120 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 125,28 | m2 |
| 121 | Sen hoa sắt 14*14 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2.051,7 | kg |
| 122 | Vách kính khung nhựa lõi thép | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8,775 | M2 |
| 123 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8,775 | m2 |
| 124 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7,65 | 100m2 |
| 125 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 60 | bộ |
| 126 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 16 | bộ |
| 127 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 128 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 129 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 130 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 48 | cái |
| 131 | Lắp đặt quạt trần | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 132 | Lắp đặt quạt treo tường | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7 | cái |
| 133 | Đế âm tường | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 83 | cái |
| 134 | Hộp đấu dây và cầu đấu | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 9 | cái |
| 135 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 100 | m |
| 136 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 90 | m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1.520 | m |
| 138 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1.260 | m |
| 139 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 540 | m |
| 140 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 180 | m |
| 141 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 142 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 143 | Lắp đặt các automat 1 pha 45A | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 144 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 145 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều 100 Ampe | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 146 | Tủ điện sơn tĩnh điện 200x350x150 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 147 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 16,5 | 1m3 |
| 148 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 16,5 | m3 |
| 149 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất D18mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 66 | m |
| 150 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D12mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 90 | m |
| 151 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8 | cọc |
| 152 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 153 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 154 | Bộ tiêu lệnh chữa cháy | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 155 | Bình chữa cháy CO2 - MT3 - 3kg | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8 | bình |
| 156 | Tủ đựng bình PCCC | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | cái |
| B | HẠNG MỤC: Các hạng mục phụ trợ | |||
| 1 | Đào bùn đáy ao bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất I (tính trung bình 30cm) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7,4871 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 43,9531 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7,4871 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7,4871 | 100m3/1km |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (tính 80%) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,1878 | 100m3 |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II (tính 20%) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4,6948 | 1m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,1856 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0333 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3,9346 | m3 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,4792 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0813 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0581 | 100m2 |
| 13 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7,8249 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,1149 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,273 | tấn |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,5085 | m3 |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2,0691 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,2508 | 100m2 |
| 19 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5,2851 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2,6462 | m3 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2,426 | m3 |
| 22 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3,8343 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,2573 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,431 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0374 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,3136 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0514 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,3806 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,2534 | tấn |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 18,48 | m2 |
| 31 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 38,128 | m2 |
| 32 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 35,904 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 26,895 | m2 |
| 34 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 67,8 | m |
| 35 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10,88 | m |
| 36 | Dán ngói trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 XM PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 23,646 | m2 |
| 37 | Ngói bò úp nóc mái | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 74,3182 | viên |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 52,17 | m2 |
| 39 | Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt vuông 16x16 mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 481,71 | kg |
| 40 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 15,078 | m2 |
| 41 | Bộ goong cổng | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 12 | bộ |
| 42 | Bộ bánh xe đỡ cổng | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 43 | Công dèn đầu mũi giáo bằng thép 16x16 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 48 | kg |
| 44 | Làm biển "Trưởng tiểu học khu trung tâm xã Tiêu Động bằng chữ hộp alu milium | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2,332 | m2 |
| 45 | Bộ khoá cổng: | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 46 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 29,5439 | 1m3 |
| 47 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 9,848 | m3 |
| 48 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,824 | m3 |
| 49 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0221 | 100m2 |
| 50 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4,2336 | m3 |
| 51 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,1377 | 100m2 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5,94 | m3 |
| 53 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2,288 | m3 |
| 54 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,7264 | m3 |
| 55 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,208 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0111 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,1108 | tấn |
| 58 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3,5772 | m3 |
| 59 | Bê tông tấm đan bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3,6192 | m3 |
| 60 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,3692 | 100m2 |
| 61 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,5096 | tấn |
| 62 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 102 | 1cấu kiện |
| 63 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 20,52 | m2 |
| 64 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 102,72 | m2 |
| 65 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính D400mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 9 | 1 đoạn ống |
| 66 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính D400mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 18 | cái |
| 67 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8 | mối nối |
| 68 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,5684 | 100m3 |
| 69 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6,3152 | 1m3 |
| 70 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 21,0517 | m3 |
| 71 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8,0964 | m3 |
| 72 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,2076 | 100m2 |
| 73 | Xây móng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 26,3029 | m3 |
| 74 | Xây móng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 19,9343 | m3 |
| 75 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4,7956 | m3 |
| 76 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,2906 | 100m2 |
| 77 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,1015 | tấn |
| 78 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,553 | tấn |
| 79 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8,9584 | m3 |
| 80 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7,6905 | m3 |
| 81 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7,0622 | m3 |
| 82 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 234,5014 | m2 |
| 83 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 57,684 | m2 |
| 84 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 292,1854 | m2 |
| 85 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 77,9 | m |
| 86 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6,4315 | m3 |
| 87 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3,8935 | m3 |
| 88 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 66,7 | m2 |
| 89 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 32,89 | m2 |
| 90 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 60x240m2 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 21,75 | m2 |
| 91 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 99,59 | m2 |
| 92 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 179,32 | m |
| 93 | Sản xuất tường rào thép (gia công hoàn chỉnh) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1.098,389 | kg |
| 94 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 52,4566 | m2 |
| 95 | Công dèn mũi giáo từ thép vuông 14x14 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 266,6333 | cái |
| 96 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 12,7591 | 1m3 |
| 97 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7,3838 | 100m |
| 98 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3,5433 | m3 |
| 99 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,7924 | m3 |
| 100 | Xây móng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4,814 | m3 |
| 101 | Xây móng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2,9462 | m3 |
| 102 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,8844 | m3 |
| 103 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0528 | 100m2 |
| 104 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,5808 | m3 |
| 105 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,2042 | m3 |
| 106 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2,529 | m3 |
| 107 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0528 | 100m2 |
| 108 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,2692 | 100m2 |
| 109 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0351 | 100m2 |
| 110 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,037 | tấn |
| 111 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,1675 | tấn |
| 112 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0044 | tấn |
| 113 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,023 | tấn |
| 114 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,1562 | tấn |
| 115 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 30,1636 | m2 |
| 116 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 30,1636 | m2 |
| 117 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2,6006 | m3 |
| 118 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,3003 | m3 |
| 119 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5,9994 | m3 |
| 120 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 27,318 | m2 |
| 121 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 29,877 | m2 |
| 122 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 60x240m2 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10,544 | m2 |
| 123 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 18 | m |
| 124 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 29,877 | m2 |
| 125 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 27,318 | m2 |
| 126 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600, XM PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 17,3284 | m2 |
| 127 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 20,25 | m2 |
| 128 | Cửa đi pa nô kính nhựa lõi thép | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,9035 | m2 |
| 129 | Cửa sổ kính nhựa lõi thép | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5,5413 | m2 |
| 130 | Phụ kiện kèm theo cửa đi mở quay | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 131 | Phụ kiện kèm theo cửa sổ mở quay | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 132 | Khóa cửa có tay cầm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 133 | Mua sẵn hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 69,4 | kg |
| 134 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6,3 | m2 |
| 135 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7,4448 | m2 |
| 136 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,4494 | m3 |
| 137 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,3696 | m3 |
| 138 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0336 | 100m2 |
| 139 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0165 | tấn |
| 140 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0398 | tấn |
| 141 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 17,6364 | m2 |
| 142 | Gia công xà gồ thép | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,1414 | tấn |
| 143 | Lắp dựng xà gồ thép | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,1414 | tấn |
| 144 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10,2048 | 1m2 |
| 145 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,2128 | 100m2 |
| 146 | Tôn úp lóc khổ 400 dày 0,45mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 11,2 | md |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,066 | 100m |
| 148 | Đai giữ ống | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 149 | Rọ chắn rác | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | Cái |
| 150 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 151 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 152 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 153 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 154 | Lắp đặt quạt trần | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 75 | m |
| 156 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 30 | m |
| 157 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10 | m |
| 158 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 50 | m |
| 159 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 160 | Dải linon nền sân chống mất nước XM | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1.573,9 | m2 |
| 161 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 157,39 | m3 |
| 162 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,6296 | 100m2 |
| 163 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5,4852 | 1m3 |
| 164 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5,4852 | m3 |
| 165 | Xây móng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 13,1987 | m3 |
| 166 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 123,4166 | m2 |
| 167 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch thẻ 60x240m2 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 80,5636 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi