Gói thầu: Xây lắp: Xây dựng đường từ TTHC huyện Đồng Phú đến khu quy hoạch công nghiệp - thương mại - dịch vụ Becamex Bình Phước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210473170-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án huyện Đồng Phú |
| Tên gói thầu | Xây lắp: Xây dựng đường từ TTHC huyện Đồng Phú đến khu quy hoạch công nghiệp - thương mại - dịch vụ Becamex Bình Phước |
| Số hiệu KHLCNT | 20201017379 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 600 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 12:31:00 đến ngày 2021-05-20 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 352,873,657,071 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000,000 VNĐ ((Bảy tỷ đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| B | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Nạo vét hữu cơ (Phần đường + nạo vét dòng chảy) | Thực hiện theo quy định tại chương V thuộc phần 2 của E-HSMT | 548,598 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | "nt" | 814,678 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo trong phạm vi | "nt" | 814,678 | 100m3/1km |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | "nt" | 2.886,561 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | "nt" | 126,172 | 100m3 |
| 6 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp III | "nt" | 114,187 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đi đổ bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | "nt" | 240,359 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đi đổ bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo trong phạm vi | "nt" | 240,359 | 100m3/1km |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | "nt" | 596,651 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | "nt" | 304,999 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo trong phạm vi | "nt" | 304,999 | 100m3/1km |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | "nt" | 59,546 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo trong phạm vi | "nt" | 59,546 | 100m3/1km |
| 14 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | "nt" | 3.214,647 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | "nt" | 358,489 | 100m3 |
| 16 | Tưới nước thi công sỏi đỏ nền, lề đường | "nt" | 3.573,136 | 100m3 |
| 17 | Cung cấp đất cấp III để đắp | "nt" | 954,947 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | "nt" | 786,584 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo trong phạm vi | "nt" | 786,584 | 100m3/1km |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | "nt" | 786,584 | 100m3/1km |
| 21 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | "nt" | 630,491 | 100m3 |
| 22 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | "nt" | 420,327 | 100m3 |
| 23 | Trộn đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | "nt" | 1.432,141 | 100m3 |
| 24 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | "nt" | 1.432,141 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển | "nt" | 14.321,406 | 10m3/1km |
| 26 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển | "nt" | 14.321,406 | 10m3/1km |
| 27 | Thuê bãi ủ vật liệu cấp phối đá dăm | "nt" | 20 | tháng |
| 28 | Tưới nước ủ ẩm cấp phối đá dăm | "nt" | 1.432,141 | 100m3 |
| C | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Sản xuất đá dăm đen và bê tông nhựa bằng trạm trộn 120 T/h. Bê tông nhựa hạt mịn | "nt" | 384,686 | 100tấn |
| 2 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 12 tấn | "nt" | 384,686 | 100tấn |
| 3 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 16km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | "nt" | 384,686 | 100tấn |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | "nt" | 2.274,952 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | "nt" | 2.246,637 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | "nt" | 28,315 | 100m2 |
| D | PHẦN BÓ VỈA - VỈA HÈ - BÓ HÈ | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | "nt" | 122,776 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | "nt" | 1.295,642 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | "nt" | 1.851,708 | m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | "nt" | 17,943 | 100m3 |
| 5 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | "nt" | 8.971,5 | m2 |
| E | PHẦN AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | "nt" | 11.468,803 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0mm | "nt" | 639,6 | m2 |
| 3 | Sản xuất trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm (loại 1 biển báo) | "nt" | 43 | cái |
| 4 | Sản xuất trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm (loại 2 biển báo) | "nt" | 51 | cái |
| 5 | Sản xuất biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | "nt" | 48 | cái |
| 6 | Sản xuất biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | "nt" | 17 | cái |
| 7 | Sản xuất biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | "nt" | 80 | cái |
| 8 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | "nt" | 48 | cái |
| 9 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | "nt" | 17 | cái |
| 10 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | "nt" | 80 | cái |
| 11 | Sản xuất biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 108x144 cm | "nt" | 90 | cái |
| 12 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 108x144 cm | "nt" | 90 | cái |
| 13 | Sản xuất kết cấu thép tay vươn | "nt" | 12,736 | tấn |
| 14 | Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái | "nt" | 1,108 | tấn |
| 15 | Sản xuất các kết cấu thép khung dàn thép | "nt" | 1,122 | tấn |
| 16 | Lắp đặt kết cấu thép tay vươn | "nt" | 14,966 | tấn |
| 17 | Cung cấp bu lông D20, L=6cm | "nt" | 1.968 | bộ |
| 18 | Cung cấp bu lông M24, L=1,8m | "nt" | 176 | bộ |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | "nt" | 0,018 | tấn |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | "nt" | 32,208 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | "nt" | 3,168 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | "nt" | 1,373 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | "nt" | 0,106 | 100m2 |
| 24 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | "nt" | 314,82 | m3 |
| 25 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | "nt" | 279,444 | m3 |
| F | PHẦN CÂY XANH | |||
| 1 | Phóng hố trồng cây | "nt" | 214 | hố |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | "nt" | 5,029 | 100m3 |
| 3 | Mua cống D800 vỉa hè | "nt" | 214 | m |
| 4 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển | "nt" | 11,826 | 10 tấn/1km |
| 5 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển | "nt" | 11,826 | 10 tấn/1km |
| 6 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển | "nt" | 11,826 | 10 tấn/1km |
| 7 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng | "nt" | 214 | cấu kiện |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính | "nt" | 214 | đoạn ống |
| 9 | Trồng cây xanh kích thước bầu đất 0.7x0.7x0.7m | "nt" | 214 | cây |
| 10 | Vận chuyển cây xanh bằng thủ công cây có khạp kích thước bầu đất 0.7x0.7x0.7m | "nt" | 214 | cây |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | "nt" | 38,52 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | "nt" | 2,568 | 100m2 |
| 13 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao | "nt" | 25,68 | m3 |
| 14 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng xe bồn | "nt" | 214 | cây |
| 15 | Phân hữu cơ trồng cây | "nt" | 34,24 | m3 |
| 16 | Cung cấp phân hóa học DPA | "nt" | 107 | kg |
| 17 | Cung cấp vi sinh | "nt" | 107 | kg |
| 18 | Thuốc kích thích ra rễ | "nt" | 214 | chai |
| 19 | Thuốc kích thích ra chồi | "nt" | 214 | chai |
| 20 | Mua đất màu trồng cây | "nt" | 53,5 | m3 |
| 21 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | "nt" | 449,4 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | "nt" | 4,494 | 100m3 |
| 23 | Duy trì bóng mát cây mới trồng | "nt" | 214 | 1 cây/ năm |
| G | DẢI PHÂN CÁCH | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | "nt" | 1.175,107 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | "nt" | 381,91 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | "nt" | 3.225,263 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | "nt" | 1.127,929 | m3 |
| 5 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | "nt" | 11,751 | 100m3 |
| 6 | Cung cấp ống PVC D42 | "nt" | 440,665 | m |
| 7 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | "nt" | 15.805,193 | m2 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | "nt" | 45 | 100m3 |
| 9 | Mua đất hữu cơ để đắp giữa dải phân cách (đất màu) | "nt" | 49,5 | 100m3 |
| 10 | Trồng cỏ lá gừng | "nt" | 22.825,076 | m2/lần |
| H | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| I | HỐ GA THU NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Thực hiện theo quy định tại chương V thuộc phần 2 của E-HSMT | 9,869 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | "nt" | 242,598 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | "nt" | 8,327 | 100m2 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | "nt" | 68,364 | tấn |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | "nt" | 135,1 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | "nt" | 497,58 | m3 |
| 7 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính | "nt" | 3,243 | tấn |
| 8 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | "nt" | 10,654 | tấn |
| 9 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che | "nt" | 21,466 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | "nt" | 7,14 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 250 | "nt" | 77,398 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | "nt" | 49,401 | m3 |
| 13 | Cung cấp nắp đan hố ga chịu lực bằng gang | "nt" | 11 | cái |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | "nt" | 1.020 | cấu kiện |
| 15 | Cung cấp lưới chắn rác | "nt" | 499 | cái |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | "nt" | 499 | cấu kiện |
| J | CỐNG DỌC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | "nt" | 633,754 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | "nt" | 927,914 | m3 |
| 3 | Cung cấp gối cống D1000 | "nt" | 8.664 | cái |
| 4 | Cung cấp cống D1000 H10 | "nt" | 14.224 | m |
| 5 | Cung cấp cống D1000 H30-XB80 | "nt" | 228 | m |
| 6 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | "nt" | 4.332 | mối nối |
| 7 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển | "nt" | 1.237,453 | 10 tấn/1km |
| 8 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển | "nt" | 1.237,453 | 10 tấn/1km |
| 9 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển | "nt" | 1.237,453 | 10 tấn/1km |
| 10 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng | "nt" | 4.828 | cấu kiện |
| 11 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P | "nt" | 127,794 | 10 tấn/1km |
| 12 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P | "nt" | 127,794 | 10 tấn/1km |
| 13 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P | "nt" | 127,794 | 10 tấn/1km |
| 14 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng | "nt" | 8.664 | cấu kiện |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | "nt" | 8.664 | cấu kiện |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính | "nt" | 13 | đoạn ống |
| 17 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính | "nt" | 6 | đoạn ống |
| 18 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, đường kính | "nt" | 4.809 | đoạn ống |
| 19 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm | "nt" | 4.332 | mối nối |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | "nt" | 521,379 | 100m3 |
| K | CỐNG HỘP NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | "nt" | 327,064 | m3 |
| 2 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày | "nt" | 2.279,685 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | "nt" | 31,115 | 100m3 |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | "nt" | 345,718 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | "nt" | 548,341 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | "nt" | 18,276 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính | "nt" | 7,553 | tấn |
| 8 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính | "nt" | 115,204 | tấn |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính > 18mm | "nt" | 27,791 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 250 | "nt" | 900,138 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 | "nt" | 836,586 | m3 |
| 12 | Mua cống hộp 1.6x1.6m | "nt" | 180 | m |
| 13 | Mua cống hộp 3.0x3.0m | "nt" | 608,4 | m |
| 14 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển | "nt" | 679,124 | 10 tấn/1km |
| 15 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển | "nt" | 679,124 | 10 tấn/1km |
| 16 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển | "nt" | 679,124 | 10 tấn/1km |
| 17 | Bốc xếp, vận chuyển cống hộp các loại | "nt" | 657 | cấu kiện |
| 18 | Mua joint cống 1.6x1.6m | "nt" | 137 | cái |
| 19 | Mua joint cống 3.0x3.0m | "nt" | 495 | cái |
| 20 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1600x1600mm | "nt" | 150 | đoạn cống |
| 21 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 3000x3000mm | "nt" | 507 | đoạn cống |
| 22 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 1600x1600mm | "nt" | 137 | mối nối |
| 23 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 3000x3000mm | "nt" | 0,05 | mối nối |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày > 45 cm | "nt" | 28,813 | 100m2 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | "nt" | 28,585 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | "nt" | 783,397 | m3 |
| 27 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | "nt" | 25,78 | m3 |
| 28 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm | "nt" | 16 | mối nối |
| 29 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | "nt" | 26,362 | m3 |
| 30 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | "nt" | 0,317 | m2 |
| 31 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | "nt" | 0,493 | tấn |
| 32 | Cung cấp ống nhựa PVC D50 | "nt" | 40,32 | m |
| 33 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | "nt" | 4,662 | m2 |
| 34 | Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công kết cấu cầu thép lan can cầu đường bộ | "nt" | 0,478 | tấn |
| 35 | Lắp đặt kết cấu thép khác. Vỏ bao che | "nt" | 0,478 | tấn |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | "nt" | 10,44 | m2 |
| 37 | Cung cấp bulông ĐK M18, L=580mm | "nt" | 12 | bộ |
| 38 | Siết lại bu lông các bộ phận sắt cầu | "nt" | 12 | 1bộ |
| 39 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 350 | "nt" | 86,436 | m3 |
| 40 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính | "nt" | 3,746 | tấn |
| 41 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính | "nt" | 2,458 | tấn |
| 42 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | "nt" | 10,92 | tấn |
| 43 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | "nt" | 5,594 | 100m2 |
| 44 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn | "nt" | 3,686 | m3 |
| 45 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | "nt" | 1,535 | tấn |
| 46 | Lắp đặt kết cấu thép khác. Vỏ bao che | "nt" | 1,535 | tấn |
| 47 | Ép cọc bê tông cốt thép bằng máy ép, đất cấp II, kích thước cọc 35x35cm | "nt" | 9,324 | 100m |
| 48 | thử tỉnh tải cọc | "nt" | 2 | cọc |
| 49 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | "nt" | 30,828 | 100m3 |
| 50 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | "nt" | 7,29 | 100m3 |
| L | PHỤ TRỢ THI CÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Thực hiện theo quy định tại chương V thuộc phần 2 của E-HSMT | 24 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | "nt" | 8 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | "nt" | 24 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | "nt" | 56 | cái |
| 5 | Cung cấp đèn cảnh báo dùng acquy | "nt" | 40 | cái |
| 6 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | "nt" | 400 | cái |
| 7 | Cung cấp chóp nhựa phản quang | "nt" | 160 | cái |
| 8 | Cung cấp ống nhựa PVC | "nt" | 540 | m |
| 9 | Cung cấp dây nhựa PVC | "nt" | 1.440 | m |
| 10 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | "nt" | 120,6528 | m2 |
| 11 | Cung cấp, gia công màn phản quang | "nt" | 10,0544 | m2 |
| 12 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | "nt" | 5,4 | m3 |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | "nt" | 0,72 | 100m2 |
| M | PHẦN CẦU | |||
| 1 | Cung cấp dầm I24.54m (đã bao gồm chi phí vận chuyển) | Thực hiện theo quy định tại chương V thuộc phần 2 của E-HSMT | 52 | dầm |
| 2 | Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm bê tông các loại, chiều dài dầm 22 | "nt" | 52 | dầm |
| 3 | Cung cấp dầm I33m (đã bao gồm chi phí vận chuyển) | "nt" | 26 | dầm |
| 4 | Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm bê tông các loại, chiều dài dầm 22 | "nt" | 26 | dầm |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 350 | "nt" | 114,413 | m3 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | "nt" | 10,0988 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | "nt" | 8,1279 | tấn |
| 8 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | "nt" | 9,9267 | 100m2 |
| 9 | Bơm vữa keo Epoxy | "nt" | 0,093 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 350 | "nt" | 713,5485 | m3 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | "nt" | 1,2281 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | "nt" | 195,5509 | tấn |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | "nt" | 29,5548 | 100m2 |
| 14 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | "nt" | 24,22 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | "nt" | 268,5658 | m2 |
| 16 | Phun Antisol E trên bề mặt bản mặt cầu | "nt" | 2.766,92 | m2 |
| 17 | Phun Crystal Lok chống thấm mặt cầu | "nt" | 2.766,92 | m2 |
| 18 | Lớp đệm đàn hồi bản liên tục nhiệt | "nt" | 263,736 | m2 |
| 19 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | "nt" | 44,4312 | m3 |
| 20 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính | "nt" | 2,2236 | tấn |
| 21 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | "nt" | 5,6355 | tấn |
| 22 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | "nt" | 1,5438 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | "nt" | 328 | cái |
| 24 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | "nt" | 246,84 | m2 |
| 25 | Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công kết cấu cầu thép lan can cầu đường bộ | "nt" | 2,9532 | tấn |
| 26 | Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công kết cấu cầu thép lan can cầu đường bộ | "nt" | 4,1662 | tấn |
| 27 | Lắp đặt kết cấu thép khác. Vỏ bao che | "nt" | 7,1194 | tấn |
| 28 | Cung cấp bulông ĐK M18, L=580mm | "nt" | 152 | bộ |
| 29 | Siết lại bu lông các bộ phận sắt cầu | "nt" | 152 | 1bộ |
| 30 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | "nt" | 0,68 | 100m |
| 31 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | "nt" | 1,666 | m3 |
| 32 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | "nt" | 4,3596 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | "nt" | 0,0603 | 100m3 |
| 34 | Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | "nt" | 44,24 | m2 |
| 35 | Lắp đặt khe co giãn thép bản răng lược mặt cầu bằng phương pháp lắp sau | "nt" | 69,2 | m |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 400 | "nt" | 11,937 | m3 |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | "nt" | 1,2068 | tấn |
| 38 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | "nt" | 0,4775 | 100m2 |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 150mm | "nt" | 1,9064 | 100m |
| 40 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 150mm | "nt" | 68 | cái |
| 41 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che | "nt" | 0,1756 | tấn |
| 42 | Lắp đặt kết cấu thép khác. Máng rót, máng chứa, phễu | "nt" | 0,1756 | tấn |
| 43 | Cung cấp bulông D10 | "nt" | 136 | bộ |
| 44 | Cung cấp bulông D12 | "nt" | 136 | bộ |
| 45 | Siết lại bu lông các bộ phận sắt cầu | "nt" | 136 | 1bộ |
| 46 | Siết lại bu lông các bộ phận sắt cầu | "nt" | 136 | 1bộ |
| 47 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 | "nt" | 70,752 | m3 |
| 48 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 350 | "nt" | 1.089,5212 | m3 |
| 49 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính | "nt" | 17,9066 | tấn |
| 50 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính > 18mm | "nt" | 101,5548 | tấn |
| 51 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | "nt" | 14,4055 | 100m2 |
| 52 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | "nt" | 417,6 | m2 |
| 53 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150 | "nt" | 87,696 | m3 |
| 54 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 350 | "nt" | 1.645,4304 | m3 |
| 55 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước bằng cần cẩu 25T, đường kính cốt thép | "nt" | 0,0259 | tấn |
| 56 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước bằng cần cẩu 25T, đường kính cốt thép | "nt" | 43,662 | tấn |
| 57 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước bằng cần cẩu 25T, đường kính cốt thép > 18mm | "nt" | 339,5431 | tấn |
| 58 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu dưới nước | "nt" | 17,7178 | 100m2 |
| 59 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 350 | "nt" | 17,8768 | m3 |
| 60 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | "nt" | 0,3077 | tấn |
| 61 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | "nt" | 13,6997 | tấn |
| 62 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | "nt" | 0,7682 | tấn |
| 63 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | "nt" | 1,193 | 100m2 |
| 64 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | "nt" | 0,1404 | tấn |
| 65 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | "nt" | 0,1404 | tấn |
| 66 | Vữa sika grout 214-11 | "nt" | 0,3318 | m3 |
| 67 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che | "nt" | 5,9801 | tấn |
| 68 | Lắp đặt kết cấu thép khác. Vỏ bao che | "nt" | 5,9801 | tấn |
| 69 | Lắp đặt gối cầu cao su | "nt" | 96 | cái |
| 70 | Lắp đặt gối cầu cao su | "nt" | 52 | cái |
| 71 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 350 | "nt" | 902,7 | m3 |
| 72 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc > 1000mm, đá 1x2, mác 350 | "nt" | 871,6 | m3 |
| 73 | Cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường barrette trên cạn, đường kính | "nt" | 14,1053 | tấn |
| 74 | Cốt thép cọc khoan nhồi, cọc, tường barrette trên cạn, đường kính > 18mm | "nt" | 127,5708 | tấn |
| 75 | Cốt thép cọc khoan nhồi dưới nước, đường kính | "nt" | 14,1516 | tấn |
| 76 | Cốt thép cọc khoan nhồi dưới nước, đường kính > 18mm | "nt" | 120,852 | tấn |
| 77 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn | "nt" | 38,1 | m3 |
| 78 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, dưới nước | "nt" | 50,8 | m3 |
| 79 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | "nt" | 0,889 | 100m3 |
| 80 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | "nt" | 1,3294 | tấn |
| 81 | Lắp đặt kết cấu thép khác. Vỏ bao che | "nt" | 1,3294 | tấn |
| 82 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 125mm | "nt" | 15,339 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 60mm | "nt" | 44,517 | 100m |
| 84 | Bu lông M16 | "nt" | 5.880 | bộ |
| 85 | Siết lại bu lông các bộ phận sắt cầu | "nt" | 5.880 | 1bộ |
| 86 | Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phản tuần hoàn, khoan vào đất trên cạn bằng máy khoan momen xoay 80KNm - 200KNm, đường kính lỗ khoan 1200mm | "nt" | 210 | m |
| 87 | Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phản tuần hoàn, khoan vào đất dưới nước bằng máy khoan momen xoay 80KNm - 200KNm, đường kính lỗ khoan 1200mm | "nt" | 280 | m |
| 88 | Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan vào đá cấp II, trên cạn, bằng máy khoan momen xoay > 200KNm - 400KNm, đường kính lỗ khoan 1200mm | "nt" | 588,1 | m |
| 89 | Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay có ống vách, khoan vào đá cấp II, dưới nước, bằng máy khoan momen xoay > 200KNm - 400KNm, đường kính lỗ khoan 1200mm | "nt" | 490,8 | m |
| 90 | Thí nghiệm khoan lấy mẫu kiểm tra tiếp xúc mũi cọc | "nt" | 70 | md khoan |
| 91 | Thí nghiệm kiểm tra chất lượng cọc bê tông bằng phương pháp siêu âm | "nt" | 210 | mặt cắt/lần TN |
| 92 | Thí nghiệm ép cọc biến dạng lớn PDA. Đường kính cọc | "nt" | 4 | lần TN/cọc |
| 93 | Bơm vữa xi măng trong ống luồn cáp | "nt" | 28,474 | m3 |
| 94 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc | "nt" | 150 | m |
| 95 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi dưới mặt nước, đường kính cọc | "nt" | 200 | m |
| 96 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 300 | "nt" | 147,6673 | m3 |
| 97 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 | "nt" | 41,7779 | m3 |
| 98 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép | "nt" | 0,1587 | tấn |
| 99 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép | "nt" | 22,5903 | tấn |
| 100 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | "nt" | 0,654 | 100m2 |
| 101 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | "nt" | 29,841 | m3 |
| 102 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | "nt" | 12,7988 | m2 |
| 103 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 | "nt" | 21,3573 | m3 |
| 104 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | "nt" | 90,7684 | m3 |
| 105 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | "nt" | 2,6697 | 100m2 |
| 106 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | "nt" | 504,6902 | m3 |
| 107 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | "nt" | 1,5138 | 100m3 |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | "nt" | 1,34 | 100m |
| 109 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | "nt" | 62,16 | m |
| 110 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | "nt" | 1,44 | m3 |
| 111 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | "nt" | 29,1072 | m2 |
| 112 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | "nt" | 9,7024 | m2 |
| 113 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | "nt" | 19,4048 | m2 |
| 114 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | "nt" | 20 | cái |
| 115 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công. Phát rừng loại II, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây | "nt" | 2 | 100m2 |
| 116 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | "nt" | 0,4 | 100m3 |
| 117 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | "nt" | 0,4 | 100m3 |
| 118 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | "nt" | 200 | m2 |
| 119 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | "nt" | 4,4 | m3 |
| 120 | Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp II | "nt" | 20,272 | 100m3 |
| 121 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | "nt" | 12,9773 | 100m3 |
| 122 | Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp II | "nt" | 22,007 | 100m3 |
| 123 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | "nt" | 12,936 | 100m3 |
| 124 | Gia công hệ khung dàn | "nt" | 38,7777 | tấn |
| 125 | Khấu hao hệ khung dàn | "nt" | 6,2044 | tấn |
| 126 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | "nt" | 28,944 | 100m |
| 127 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | "nt" | 3,216 | 100m |
| 128 | Khấu hao cừ Larsen | "nt" | 28,5854 | tấn |
| 129 | Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | "nt" | 32,16 | 100m |
| N | PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | Thực hiện theo quy định tại chương V thuộc phần 2 của E-HSMT | 706,944 | m3 |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa cam xoắn HDPE D65/50 | "nt" | 30,428 | 100m |
| 3 | Đắp cát đệm chôn đường ống cáp ngầm | "nt" | 224,6473 | m3 |
| 4 | Đắp đất tái lập hoàn thiện mương cáp | "nt" | 288,1875 | m3 |
| 5 | Kéo Cáp CXV/DSTA 2x25mm2 cấp nguồn cho tủ ĐKCS | "nt" | 48 | m |
| 6 | Lắp rải cáp ngầm cấp từ tủ điều khiển đến cột đèn cáp CXV/DSTA 3x16mm2 | "nt" | 3.008,544 | m |
| 7 | Rải cáp ngầm đồng trần C11mm2 làm tiếp địa (1m = 0.096kg) | "nt" | 3.008,544 | m |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | "nt" | 128,949 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng | "nt" | 14,349 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng | "nt" | 119,516 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | "nt" | 4,4427 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng bu lông móng trụ đèn | "nt" | 82 | cái |
| 13 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột 10m | "nt" | 78 | cột |
| 14 | Lắp cần đèn đơn D60, chiều dài cần đèn | "nt" | 2 | cần đèn |
| 15 | Lắp cần đèn đôi D60, chiều dài cần đèn | "nt" | 72 | cần đèn |
| 16 | Lắp cần đèn ba D60, chiều dài cần đèn | "nt" | 6 | cần đèn |
| 17 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện + tủ ĐK | "nt" | 80 | bộ |
| 18 | Lắp đèn Led chiếu sáng 250W | "nt" | 164 | 1 bộ |
| 19 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn dây 3x2,5mm2 | "nt" | 11,06 | 100m |
| 20 | Luồn cáp ngầm cửa cột | "nt" | 156 | 1 đầu cáp |
| 21 | Lắp bảng điện cửa cột | "nt" | 78 | bảng |
| 22 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | "nt" | 78 | cái |
| 23 | Làm đầu cáp khô | "nt" | 78 | đầu cáp |
| 24 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện | "nt" | 2 | tủ |
| 25 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại Tủ điện | "nt" | 2 | bộ |
| 26 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện | "nt" | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt RCCB 16Ampe | "nt" | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi