Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210461454-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Bình Tân |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210457246 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã Bình Tân và các nguồn vốn hợp pháp khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 11:28:00 đến ngày 2021-05-07 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,233,242,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | - SAN MẶT BẰNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn lều chợ tạm bằng thủ công | Theo Chương V | 495 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền chợ tạm | Theo Chương V | 99 | m3 |
| 3 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Theo Chương V | 0,99 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (1km loại 6) | Theo Chương V | 9,9 | 10m³/1km |
| 5 | Vét hữu cơ bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | Theo Chương V | 3,263 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (1km loại 6) | Theo Chương V | 32,6302 | 10m³/1km |
| 7 | Đào san đất - Cấp đất III | Theo Chương V | 15,57 | 1m3 |
| 8 | Đắp đất nền chợ đầm chặt K90 | Theo Chương V | 8,3258 | 100m3 |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo Chương V | 9,1586 | 100m3 |
| 10 | Đất san lấp giá bán tại mỏ xã Bình Nghi | Theo Chương V | 9,1586 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (1km loại 6) | Theo Chương V | 109,9032 | 10m³/1km |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (1km loại 6, 8km loại 3) | Theo Chương V | 109,9032 | 10m³/1km |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (5km loại 4, 5km loại 5) | Theo Chương V | 109,9032 | 10m³/1km |
| B | CỔNG CHỢ SỐ 01 PHÍA BẮC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3 Cấp đất III | Theo Chương V | 0,1522 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Chương V | 0,68 | m3 |
| 3 | Bê tông móng M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 1,6143 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 0,0676 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Chương V | 0,1 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Chương V | 0,0072 | tấn |
| 7 | Bạt nhựa lót móng | Theo Chương V | 0,1304 | tấn |
| C | PHẦN THÂN: | |||
| 1 | Bê tông cột M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 1,058 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Chương V | 0,1488 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo Chương V | 0,0202 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo Chương V | 0,1095 | tấn |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 1,588 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 0,3952 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Chương V | 0,12 | 100m3 |
| 8 | Đất thừa tôn nền | Theo Chương V | 0,032 | 100m3 |
| 9 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V | 4,815 | m3 |
| 10 | Bê tông dầm M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 0,624 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Chương V | 0,0416 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo Chương V | 0,0152 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo Chương V | 0,0925 | tấn |
| 14 | Bê tông sàn mái M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 2,137 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Chương V | 0,2619 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo Chương V | 0,1011 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm | Theo Chương V | 0,0519 | tấn |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo Chương V | 1,622 | m3 |
| D | PHẦN HOÀN THIỆN: | |||
| 1 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 68,48 | m2 |
| 2 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 36,04 | m2 |
| 3 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V | 6,24 | m2 |
| 4 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V | 38,02 | m2 |
| 5 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 21,29 | m2 |
| 6 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo Chương V | 21,29 | m2 |
| 7 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V | 10,4 | m |
| 8 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V | 45,166 | m |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V | 148,78 | m2 |
| 10 | Đắp và sơn dòng chữ: "UBND xã Bình Tân - CHỢ MỸ THẠCH" | Theo Chương V | 1 | bộ |
| E | CHI TIẾT CỔNG ĐẨY BẰNG SẮT: | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công Cấp đất III | Theo Chương V | 1,456 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Chương V | 0,0097 | 100m3 |
| 3 | Bê tông nền M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 1,456 | m3 |
| 4 | Gia công lắp đặt thép ray (V63x63x5) cổng hoàn chỉnh đảm bảo kỹ thuật hoàn chỉnh | Theo Chương V | 102,8664 | kg |
| 5 | Gia công lắp đặt cổng sắt theo thiết kế có ổ khóa cổng và phụ kiện đảm bảo kỹ thuật hoàn chỉnh | Theo Chương V | 16,8 | m2 |
| F | CỔNG CHỢ SỐ 02 PHÍA NAM: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3 Cấp đất III | Theo Chương V | 0,1522 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Chương V | 0,68 | m3 |
| 3 | Bê tông móng M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 1,6143 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 0,0442 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Chương V | 0,0964 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Chương V | 0,0064 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Chương V | 0,1249 | tấn |
| G | PHẦN THÂN: | |||
| 1 | Bê tông cột M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 1,058 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Chương V | 0,1488 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo Chương V | 0,0202 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo Chương V | 0,1095 | tấn |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 1,588 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 0,2584 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Chương V | 0,12 | 100m3 |
| 8 | Đất thừa tôn nền | Theo Chương V | 0,032 | 100m3 |
| 9 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo Chương V | 4,815 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 0,624 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Chương V | 0,0416 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo Chương V | 0,0152 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo Chương V | 0,0925 | tấn |
| 14 | Bê tông sàn mái M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 2,137 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Chương V | 0,2619 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo Chương V | 0,1011 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm | Theo Chương V | 0,0519 | tấn |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo Chương V | 1,622 | m3 |
| H | PHẦN HOÀN THIỆN: | |||
| 1 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 68,48 | m2 |
| 2 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 36,04 | m2 |
| 3 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V | 6,24 | m2 |
| 4 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V | 38,02 | m2 |
| 5 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 21,29 | m2 |
| 6 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo Chương V | 21,29 | m2 |
| 7 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V | 10,4 | m |
| 8 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V | 45,166 | m |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V | 148,78 | m2 |
| 10 | Đắp và sơn dòng chữ: "UBND xã Bình Tân - CHỢ MỸ THẠCH" | Theo Chương V | 1 | bộ |
| I | CHI TIẾT CỔNG ĐẨY BẰNG SẮT: | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công Cấp đất III | Theo Chương V | 1,456 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Chương V | 0,0097 | 100m3 |
| 3 | Bê tông nền M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 1,456 | m3 |
| 4 | Gia công lắp đặt thép ray (V63x63x5) cổng hoàn chỉnh đảm bảo kỹ thuật hoàn chỉnh | Theo Chương V | 102,8664 | kg |
| 5 | Gia công lắp đặt cổng sắt theo thiết kế có ổ khóa cổng và phụ kiện đảm bảo kỹ thuật hoàn chỉnh | Theo Chương V | 16,8 | m2 |
| J | BAN QUẢN LÝ CHỢ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3 Cấp đất III | Theo Chương V | 0,0323 | 100m3 |
| 2 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 2,013 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 0,61 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Chương V | 0,0119 | 100m3 |
| 5 | Đất thừa tôn nền | Theo Chương V | 0,02 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Chương V | 2 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Chương V | 0,841 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V | 0,09 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 4,05 | m2 |
| 10 | Miết mạch tường đá loại lõm | Theo Chương V | 3,96 | m2 |
| 11 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo Chương V | 3,96 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 0,72 | m2 |
| 13 | Láng granitô cầu thang | Theo Chương V | 0,72 | m2 |
| 14 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V | 13,2 | m |
| 15 | Bê tông xà dầm M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 0,248 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Chương V | 0,0248 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm | Theo Chương V | 0,0037 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm | Theo Chương V | 0,0234 | tấn |
| 19 | Bê tông lanh tô M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 0,142 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm | Theo Chương V | 0,0021 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK >10mm | Theo Chương V | 0,0116 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Theo Chương V | 0,0209 | 100m2 |
| 23 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày >10cm, cao | Theo Chương V | 5,7632 | m3 |
| 24 | Bê tông sàn mái M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 1,5524 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Chương V | 0,2214 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo Chương V | 0,1204 | tấn |
| 27 | Ngâm nước xi măng chống thấm sàn mái | Theo Chương V | 3,3496 | m³ |
| 28 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V | 18,6664 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V | 37,44 | m2 |
| 30 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V | 32,54 | m2 |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V | 5,994 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V | 13,86 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V | 41,78 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V | 44,094 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | Theo Chương V | 8,59 | m2 |
| 36 | SXLD cửa đi khung nhôm tĩnh điện kính trắng dày 5mm | Theo Chương V | 1,8 | m² |
| 37 | SXLD cửa sổ khung nhôm tĩnh điện kính trắng dày 5mm | Theo Chương V | 4,32 | m² |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 60mm | Theo Chương V | 0,064 | 100m |
| 39 | Lắp đặt cút nhựa đk 60mm | Theo Chương V | 2 | cái |
| K | Phần điện: | |||
| 1 | CCLĐ cụm xà đón điện | Theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Theo Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Theo Chương V | 15 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Theo Chương V | 5 | m |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 | Theo Chương V | 60 | m |
| 7 | Lắp đặt Áp tô mát 1 pha 2 cực MCCB 75A-250V | Theo Chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt Áp tô mát 1 pha 2 cực MCCB 50A-250V | Theo Chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt Áp tô mát 1 pha 2 cực MCCB 20A-250V | Theo Chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt Áp tô mát 1 pha 2 cực MCCB 15A-250V | Theo Chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Chương V | 2 | cái |
| 12 | Cầu chì âm | Theo Chương V | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo Chương V | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt hộp đế đơn | Theo Chương V | 2 | hộp |
| 15 | Lắp đặt hộp đế đôi | Theo Chương V | 1 | hộp |
| 16 | CCLĐ mặt nạ đơn | Theo Chương V | 2 | cái |
| 17 | CCLĐ mặt nạ đôi | Theo Chương V | 1 | cái |
| 18 | CCLĐ tủ điện | Theo Chương V | 1 | cái |
| 19 | Băng keo | Theo Chương V | 1 | cuộn |
| L | NHÀ CHỢ CHÍNH | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền giếng | Theo Chương V | 6,3355 | m3 |
| 2 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Theo Chương V | 0,0634 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (1km loại 6) | Theo Chương V | 0,0634 | 10m³/1km |
| 4 | Đắp cát giếng đào sâu 25m, rộng 1,4m thủ công | Theo Chương V | 38,465 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống thở bằng nhựa từ đáy giếng đào lên đỉnh công trình ĐK 60mm | Theo Chương V | 0,3435 | 100m |
| M | PHẦN MÓNG: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3 Cấp đất III | Theo Chương V | 0,5396 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công Cấp đất III | Theo Chương V | 13,44 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Chương V | 3,016 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 7,304 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 0,664 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Chương V | 0,4456 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Chương V | 0,0691 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Chương V | 0,6166 | tấn |
| 9 | Bê tông giằng nhà M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 3,4704 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Chương V | 0,347 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm | Theo Chương V | 0,1146 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm | Theo Chương V | 0,4745 | tấn |
| 13 | Bê tông móng M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 1,256 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 13,478 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 15,6192 | m3 |
| 16 | Đắp đất hố móng đầm chặt K95 | Theo Chương V | 0,4364 | 100m3 |
| 17 | Đất thừa tôn nền | Theo Chương V | 0,2384 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát tôn nền đầm chặt K95 | Theo Chương V | 0,1316 | 100m3 |
| 19 | Bê tông nền M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 23,2376 | m3 |
| 20 | Bê tông xà dầm M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 0,375 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Chương V | 0,1696 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm | Theo Chương V | 0,0066 | tấn |
| 23 | Ván khuôn kim loại gờ chắn | Theo Chương V | 0,1109 | 100m2 |
| 24 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 1,61 | m3 |
| 25 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo Chương V | 0,1654 | tấn |
| 26 | Ván khuôn kim loại nắp đan | Theo Chương V | 0,0688 | 100m2 |
| 27 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V | 26 | 1cấu kiện |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V | 15,52 | m2 |
| 29 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo Chương V | 15,52 | m2 |
| N | Phần thép + mái: | |||
| 1 | Gia công cột bằng thép hình | Theo Chương V | 1,7914 | tấn |
| 2 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Theo Chương V | 2,0954 | tấn |
| 3 | Gia công xà gồ thép | Theo Chương V | 3,0613 | tấn |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V | 362,112 | 1m2 |
| 5 | Lắp cột thép các loại | Theo Chương V | 1,7914 | tấn |
| 6 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo Chương V | 2,0954 | tấn |
| 7 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Chương V | 3,0613 | tấn |
| 8 | SXLD tăng đơ giằng vì kèo D=16mm, L=7,0m | Theo Chương V | 20 | cái |
| 9 | SXLD tăng đơ giằng cột D=16mm, L=5,2m | Theo Chương V | 20 | cái |
| 10 | Bu lông neo chân trụ D=20, L=0,5m | Theo Chương V | 64 | cái |
| 11 | Bu lông M18x75mm liên kết các nút trụ, dầm | Theo Chương V | 176 | cái |
| 12 | Bu lông M16x75mm liên kết bán kèo với trụ | Theo Chương V | 80 | cái |
| 13 | CCLĐ tyren giằng xà gồ D12mm, L=1,15m | Theo Chương V | 50 | cái |
| 14 | CCLĐ tyren giằng xà gồ D12mm, L=0,25m | Theo Chương V | 5 | cái |
| 15 | Tôn lợp mái mạ màu sóng vuông dày 0,52mm | Theo Chương V | 5,067 | 100m2 |
| O | Phần điện: | |||
| 1 | CCLĐ cụm xà đón điện | Theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn cao áp 400W | Theo Chương V | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt dây điện CVV 2x2,5mm2 | Theo Chương V | 220 | m |
| 4 | Lắp đặt dây điện CVV 2x4mm2 | Theo Chương V | 30 | m |
| 5 | Lắp đặt dây điện CVV 2x8mm2 | Theo Chương V | 40 | m |
| 6 | Lắp đặt Áp tô mát 1 pha 2 cực MCCB 50A-250V | Theo Chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt Áp tô mát 1 pha 2 cực MCCB 20A-250V | Theo Chương V | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt hộp đế đơn | Theo Chương V | 14 | hộp |
| 9 | CCLĐ mặt nạ đơn | Theo Chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt Cầu chì âm | Theo Chương V | 14 | hộp |
| 11 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo Chương V | 28 | cái |
| 12 | CCLĐ tủ điện | Theo Chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt xà bằng máy (chiều dài >1m) | Theo Chương V | 1 | bộ |
| 14 | Băng keo | Theo Chương V | 2 | cuộn |
| P | ĐIỆN CHIẾU SÁNG: MÓNG CỘT ĐÈN: | |||
| 1 | Đào móng Cấp đất III | Theo Chương V | 4,576 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả K85 | Theo Chương V | 0,0288 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 1,44 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6 | Theo Chương V | 0,256 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Theo Chương V | 0,1088 | 100m2 |
| 6 | Cung cấp khung móng bao gồm 8 bu long D16, Ltb=500 | Theo Chương V | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤76mm | Theo Chương V | 4,8 | m |
| 8 | Lắp đặt Lơi - Đường kính 76mm | Theo Chương V | 4 | cái |
| 9 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Theo Chương V | 8 | m |
| 10 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo Chương V | 4 | cọc |
| 11 | Tiếp địa 2,5m (L63x63x6-2.5m + râu + cờ) | Theo Chương V | 4 | chiếc |
| 12 | Đầu cốt thép bằng đồng Cu-50(kể cả bulong M10 + êcu + 02 londel 1 phẳng 1 vênh, bằng thép không gỉ): | Theo Chương V | 4 | cái |
| 13 | Đào rãnh tiếp địa băng bằng thủ công - Cấp đất III | Theo Chương V | 3 | 1m3 |
| 14 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Theo Chương V | 2,1 | m3 |
| Q | Cung cấp, lắp đặt cột đèn chiếu sáng cần đơn: | |||
| 1 | Lắp dựng cột thép đa giác chiều cao cột ≤10m | Theo Chương V | 4 | 1 cột |
| 2 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo Chương V | 4 | cái |
| 3 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo Chương V | 4 | bảng |
| 4 | Lắp của cột | Theo Chương V | 4 | cửa |
| 5 | Lắp giá đỡ tủ | Theo Chương V | 1 | 1 bộ |
| 6 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt | Theo Chương V | 1 | 1 tủ |
| R | Phụ kiện đường dây ngầm chiếu sáng: | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo Chương V | 252 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo Chương V | 80 | m |
| 3 | Đào móng - Cấp đất III | Theo Chương V | 50,4 | 1m3 |
| 4 | Đắp cát bảo vệ đường ống bằng thủ công | Theo Chương V | 20,16 | m3 |
| 5 | Đắp đất hoàn trả rãnh đường dây điện ngầm | Theo Chương V | 30,24 | m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo Chương V | 252 | m |
| S | Lắp đặt đèn chiếu sáng: | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt đèn cao áp S - 120W ở độ cao ≤12m | Theo Chương V | 4 | bộ |
| T | NHÀ VỆ SINH CÔNG CỘNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3 Cấp đất III | Theo Chương V | 0,3146 | 100m3 |
| 2 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 5,364 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 1,8183 | m3 |
| 4 | Bê tông giằng M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 0,5642 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Chương V | 0,0752 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo Chương V | 0,0086 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo Chương V | 0,071 | tấn |
| 8 | Đắp đất móng hoàn trả K95 | Theo Chương V | 0,2614 | 100m3 |
| 9 | Đất thừa tôn nền | Theo Chương V | 0,054 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Chương V | 5,4 | m3 |
| 11 | Bê tông gạch vỡ, M100, XM PCB40 | Theo Chương V | 2,1185 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 0,33 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 6,6 | m2 |
| 14 | Miết mạch tường đá loại lõm | Theo Chương V | 6,24 | m2 |
| 15 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo Chương V | 6,24 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 2,64 | m2 |
| 17 | Láng granitô cầu thang | Theo Chương V | 2,64 | m2 |
| 18 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V | 16,8 | m |
| U | Phần thân: | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày >10cm, cao | Theo Chương V | 8,9327 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày | Theo Chương V | 0,8273 | m3 |
| 3 | CCLD ô thoáng đầu cửa bằng bê tông đúc sẵn KT 150x150 | Theo Chương V | 68 | cái |
| 4 | Bê tông lanh tô M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 0,3665 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Theo Chương V | 0,0587 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm | Theo Chương V | 0,0159 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK >10mm | Theo Chương V | 0,0473 | tấn |
| 8 | Bê tông dầm M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 0,8071 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Chương V | 0,1221 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo Chương V | 0,0417 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo Chương V | 0,0738 | tấn |
| 12 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo Chương V | 0,0077 | tấn |
| 13 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo Chương V | 0,0077 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V | 0,7015 | 1m2 |
| 15 | SXLD bu lông D=12, L=200mm liên kết bán kèo vào tường | Theo Chương V | 6 | cái |
| 16 | Gia công xà gồ thép | Theo Chương V | 0,0757 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Chương V | 0,0757 | tấn |
| 18 | Mái lợp tôn mạ màu sóng vuông dày 0,52mm | Theo Chương V | 0,2872 | 100m2 |
| V | Phần hoàn thiện: | |||
| 1 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V | 52,03 | m2 |
| 2 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V | 34,5552 | m2 |
| 3 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V | 11,1 | m2 |
| 4 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 250x250mm | Theo Chương V | 24,6589 | m2 |
| 5 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic KT 250x400mm | Theo Chương V | 32,36 | m2 |
| 6 | SXLD cửa đi nhôm tĩnh điện màu trắng, kính mờ dày 5ly | Theo Chương V | 7,26 | m² |
| 7 | SXLD cửa đi nhựa | Theo Chương V | 1,3 | m² |
| 8 | Gia công xà gồ, cầu phong gỗ xà gồ mái thẳng | Theo Chương V | 0,1068 | 1m3 |
| 9 | Đóng trần tôn mạ màu sóng vuông dày 0,25mm màu xanh ngọc | Theo Chương V | 0,1417 | 100m2 |
| 10 | SXLD chỉ trần bằng nhựa giả gỗ | Theo Chương V | 32,4 | md |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V | 40,105 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V | 57,58 | m2 |
| W | Phần cấp, thoát nước: | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa ống d=27, dày 3mm | Theo Chương V | 0,21 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa d=34mm, dày 3mm | Theo Chương V | 0,13 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa d=42mm dày 2,1mm | Theo Chương V | 0,055 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa d=60mm dày 2,3mm | Theo Chương V | 0,145 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa d=90mm dày 3,0mm | Theo Chương V | 0,195 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa d=114mm dày 3,2mm | Theo Chương V | 0,175 | 100m |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa đường kính cút d=27mm | Theo Chương V | 22 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa đường kính cút d=34mm | Theo Chương V | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa đường kính cút d=42mm | Theo Chương V | 5 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa đường kính cút d=60mm | Theo Chương V | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa đường kính cút d=90mm | Theo Chương V | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa đường kính cút d=114mm | Theo Chương V | 9 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê nhựa đường kính tê d=27mm | Theo Chương V | 8 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê nhựa đường kính tê d=34mm | Theo Chương V | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê nhựa đường kính tê d=42mm | Theo Chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê nhựađường kính tê d=60mm | Theo Chương V | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê nhựa đường kính tê d=90mm | Theo Chương V | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê nhựa đường kính tê d=114mm | Theo Chương V | 5 | cái |
| 19 | Lắp đặt côn nhựa đường kính côn 90/60mm | Theo Chương V | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt côn nhựa đường kính côn 60/42mm | Theo Chương V | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt côn nhựa đường kính côn 34/27mm | Theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa d=27/21, 1 đầu ren ngoài | Theo Chương V | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa d=27/21, 1 đầu ren trong | Theo Chương V | 6 | cái |
| 24 | Lắp đặt xí bệt | Theo Chương V | 4 | bộ |
| 25 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo Chương V | 3 | bộ |
| 26 | Lắp đặt lavabo 1 vòi bằng sứ (kể cả syphong, cụm xả) | Theo Chương V | 2 | bộ |
| 27 | Lắp đặt vòi tắm hương sen loại dây kể cả cụm xả | Theo Chương V | 2 | bộ |
| 28 | Lắp đặt phễu thu inox 200x200mm | Theo Chương V | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt gương soi | Theo Chương V | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt kệ kính | Theo Chương V | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt giá treo | Theo Chương V | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo Chương V | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt van nhựa PVC 2 chiều fi 34 tay gạt bằng inox | Theo Chương V | 2 | bộ |
| 34 | Lắp đặt van nhựa PVC 2 chiều fi 27 tay gạt bằng inox | Theo Chương V | 7 | bộ |
| 35 | Lắp đặt vòi rửa bằng đồng D=27mm | Theo Chương V | 4 | bộ |
| 36 | Cao su non | Theo Chương V | 5 | cuộn |
| 37 | Keo dán ống | Theo Chương V | 0,5 | kg |
| 38 | Lắp đặt bể nước Inox dung tích bằng 1,0m3 (Bồn ngang Quy cách: dài bồn, dài chân, rộng chân, cao bồn: 1445x1090x990x1160)mm | Theo Chương V | 1 | bể |
| 39 | Khoan giếng, máy khoan đập cáp, sâu ≤50m - Đường kính 300 đến | Theo Chương V | 55 | 1m khoan |
| 40 | Máy bơm nước hỏa tiễn 2HP (loại chìm, cả van phao đóng ngắt máy bơm tự động phụ kiện đấu nối khác) | Theo Chương V | 1 | bộ |
| X | Bể tự hoại - hố ga: | |||
| 1 | Đào móng hố kiểm tra bằng thủ công Cấp đất III | Theo Chương V | 9,1178 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Chương V | 3,0393 | m3 |
| 3 | Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 0,458 | m3 |
| 4 | Bê tông ống buy M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 1,8882 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Theo Chương V | 0,4395 | 100m2 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo Chương V | 0,612 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 0,4873 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo Chương V | 0,0138 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo Chương V | 0,0395 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Chương V | 5 | 1cấu kiện |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 15,8464 | m2 |
| 12 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo Chương V | 15,8464 | m2 |
| 13 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Theo Chương V | 0,0034 | 100m3 |
| Y | MƯƠNG THOÁT NƯỚC: L=292.13+32.82=324.95M; KT (BXH=0.4X0.4)M: I - MÓNG RÃNH: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3 Cấp đất III | Theo Chương V | 1,6572 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả đầm chặt K90 | Theo Chương V | 1,1599 | 100m3 |
| Z | THÂN RÃNH: | |||
| 1 | Bê tông móng M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 24,1763 | m3 |
| 2 | Bê tông mương M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 18,7171 | m3 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo Chương V | 2,0147 | 100m2 |
| 4 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo Chương V | 11,0616 | m2 |
| 5 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo Chương V | 3,8994 | 100m2 |
| AA | XÀ MŨ RÃNH: | |||
| 1 | Bê tông móng M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 8,5787 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo Chương V | 1,5273 | tấn |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Theo Chương V | 2,0797 | 100m2 |
| AB | ĐAN 1 (652 CK) (KT=0,4X0,4)CM: | |||
| 1 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 15,648 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép xà dầm, ĐK ≤10mm | Theo Chương V | 2,7319 | tấn |
| 3 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Chương V | 652 | 1cấu kiện |
| AC | ĐẮP ĐÂT MƯƠNG THOÁT NƯỚC ĐOẠN KL (CHIỀU DÀI 32.82M): | |||
| 1 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,60T/m3 | Theo Chương V | 11,2901 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo Chương V | 0,1242 | 100m3 |
| 3 | Đất san lấp giá bán tại mỏ xã Bình Nghi | Theo Chương V | 0,1242 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (1km loại 6) | Theo Chương V | 1,4903 | 10m³/1km |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (1km loại 6, 8km loại 3) | Theo Chương V | 1,4903 | 10m³/1km |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (5km loại 4, 5km loại 5) | Theo Chương V | 1,4903 | 10m³/1km |
| AD | CỬA XẢ: | |||
| 1 | Đào đất thi công cửa xả Cấp đất III | Theo Chương V | 0,0081 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình K85 bằng đầm cóc | Theo Chương V | 0,0057 | 100m3 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo Chương V | 0,0301 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 0,3505 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Theo Chương V | 0,0125 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tường M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 0,0336 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tường đầu | Theo Chương V | 0,0048 | 100m2 |
| AE | BỂ NƯỚC NGẦM: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3 Cấp đất III | Theo Chương V | 0,7332 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Chương V | 5,0947 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Chương V | 0,4887 | 100m3 |
| 4 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Chương V | 8,6758 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Chương V | 0,6057 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo Chương V | 1,0115 | tấn |
| 7 | Bê tông xà dầm M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 2,961 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Chương V | 0,3843 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm ĐK ≤10mm | Theo Chương V | 0,0652 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm ĐK ≤18mm | Theo Chương V | 0,3413 | tấn |
| 11 | Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M100 | Theo Chương V | 56,42 | m2 |
| 12 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo Chương V | 56,42 | m2 |
| AF | SỬA CHỮA NHÀ CHỢ SỐ 1: | |||
| 1 | Phá dỡ nền chợ hiện trạng dày 3cm | Theo Chương V | 3,2508 | m3 |
| 2 | Xây tôn nền chợ cao 0.3m gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày >10cm, cao | Theo Chương V | 1,957 | m3 |
| 3 | Đắp cát tôn nền nhà chợ cao 0.2m K90 | Theo Chương V | 0,2027 | 100m3 |
| 4 | Bê tông nền chợ dày 10cm M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 10,137 | m3 |
| 5 | Bạt nhựa lót móng (TT vật liệu 3000đ/m2) | Theo Chương V | 101,3697 | m2 |
| 6 | Cắt kẽ ron bê tông ô vuông 1x1m | Theo Chương V | 1 | toàn bộ |
| 7 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V | 17,8086 | m2 |
| 8 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Theo Chương V | 10,632 | m2 |
| 9 | Sơn kẻ ron chân móng, bồn hoa | Theo Chương V | 10,632 | m2 |
| 10 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo Chương V | 10,632 | m2 |
| 11 | Đục nhám mặt bê tông | Theo Chương V | 30 | m2 |
| 12 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo Chương V | 30 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo Chương V | 242,4673 | m2 |
| 14 | Giấy nhám | Theo Chương V | 5 | cuộn |
| 15 | Bàn chải sắt lớn 15.5x11cm | Theo Chương V | 8 | cái |
| 16 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo Chương V | 242,4673 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo Chương V | 127,302 | m2 |
| 18 | Tôn lợp mái mạ màu sóng vuông dày 0,52mm | Theo Chương V | 1,378 | 100m2 |
| 19 | Cắt tường bê tông bằng máy - Chiều dày ≤20cm | Theo Chương V | 9,48 | m |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V | 0,474 | m2 |
| AG | SỬA CHỮA NHÀ CHỢ SỐ 2: | |||
| 1 | Phá dỡ nền chợ hiện trạng dày 3cm | Theo Chương V | 3,2508 | m3 |
| 2 | Xây tôn nền chợ cao 0.3m gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày >10cm, cao | Theo Chương V | 1,957 | m3 |
| 3 | Đắp cát tôn nền nhà chợ cao 0.2m K90 | Theo Chương V | 0,2027 | 100m3 |
| 4 | Bê tông nền chợ dày 10cm M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 10,137 | m3 |
| 5 | Bạt nhựa lót móng (TT vật liệu 3000đ/m2) | Theo Chương V | 101,3697 | m2 |
| 6 | Cắt kẽ ron bê tông ô vuông 1x1m | Theo Chương V | 1 | toàn bộ |
| 7 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V | 17,8086 | m2 |
| 8 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Theo Chương V | 10,632 | m2 |
| 9 | Sơn kẻ ron chân móng, bồn hoa | Theo Chương V | 10,632 | m2 |
| 10 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo Chương V | 10,632 | m2 |
| 11 | Đục nhám mặt bê tông | Theo Chương V | 30 | m2 |
| 12 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo Chương V | 30 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo Chương V | 242,4673 | m2 |
| 14 | Giấy nhám | Theo Chương V | 5 | cuộn |
| 15 | Bàn chải sắt lớn 15.5x11cm | Theo Chương V | 8 | cái |
| 16 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo Chương V | 242,4673 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo Chương V | 127,302 | m2 |
| 18 | Tôn lợp mái mạ màu sóng vuông dày 0,52mm | Theo Chương V | 1,378 | 100m2 |
| 19 | Cắt tường bê tông bằng máy - Chiều dày ≤20cm | Theo Chương V | 9,48 | m |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V | 0,474 | m2 |
| AH | BỂ CHỨA CÁT | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3 Cấp đất III | Theo Chương V | 0,0317 | 100m3 |
| 2 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 1,83 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Chương V | 0,0137 | 100m3 |
| 4 | Đất thừa san xung quanh | Theo Chương V | 0,018 | 100m3 |
| 5 | Bê tông giằng M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 0,248 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Chương V | 0,0248 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo Chương V | 0,0039 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo Chương V | 0,0234 | tấn |
| 9 | Bê tông nền M250, đá 1x2 | Theo Chương V | 0,841 | m3 |
| 10 | Bạt nhựa lót móng (TT vật liệu 3000đ/m2) | Theo Chương V | 8,41 | m2 |
| 11 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày >10cm, cao | Theo Chương V | 2,728 | m3 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 60mm | Theo Chương V | 0,012 | 100m |
| 13 | Bê tông giằng M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 0,248 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Chương V | 0,0248 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo Chương V | 0,0039 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo Chương V | 0,0234 | tấn |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 17,16 | m2 |
| 18 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 12,76 | m2 |
| 19 | Láng nền đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V | 8,41 | m2 |
| 20 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo Chương V | 38,33 | m2 |
| 21 | Ngâm nước xi măng chống thấm bể | Theo Chương V | 10,092 | m³ |
| 22 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo Chương V | 38,33 | m2 |
| AI | LƯỚI RÀO B40 ĐOẠN AB L=60,05M | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3 Cấp đất III | Theo Chương V | 0,3003 | 100m3 |
| 2 | Đào móng trụ Cấp đất III | Theo Chương V | 14,1284 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Chương V | 0,4413 | 100m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 28,5309 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 2,6886 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Chương V | 0,5896 | 100m2 |
| 7 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 3,9708 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ | Theo Chương V | 0,6109 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột ĐK ≤10mm | Theo Chương V | 1,1336 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Chương V | 88 | 1cấu kiện |
| 11 | Bê tông giằng M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 4,1094 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo Chương V | 0,6728 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Chương V | 0,6322 | 100m2 |
| 14 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,0x13,0x20cm M75 | Theo Chương V | 13,6981 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V | 238,1362 | m2 |
| 16 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V | 66,654 | m2 |
| 17 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 91,52 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V | 97,7592 | m2 |
| 19 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Theo Chương V | 71,0976 | m2 |
| 20 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo Chương V | 97,759 | m2 |
| 21 | Kẽ ron chân móng | Theo Chương V | 97,759 | m2 |
| 22 | Đắp ú đầu trụ | Theo Chương V | 88 | trụ |
| 23 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V | 444,36 | m |
| 24 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo Chương V | 396,31 | m2 |
| 25 | SXLD lưới rào B40 3mm khổ 1.2m (2.6kg/m2); Vận dụng ống thép mạ kẽm dày từ 2.0mm đến 5.4mm giá 21.455 đồng/kg; Vật liệu: 21.455 x 2.6 = 55.783 đồng/m2: | Theo Chương V | 252,888 | m2 |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa cứ 2 khoang chừa 01 ống nhựa thoát nước ĐK 60mm | Theo Chương V | 0,0575 | 100m |
| AJ | CỔNG PHỤ PHÍA ĐÔNG ĐOẠN AB: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3 Cấp đất III | Theo Chương V | 0,0304 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công Cấp đất III | Theo Chương V | 1,4 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Chương V | 2,9333 | m3 |
| 4 | Bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB40 | Theo Chương V | 0,162 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 0,2825 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Chương V | 0,0227 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Chương V | 0,0134 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Chương V | 0,0119 | tấn |
| 9 | Bê tông cột M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 0,1013 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Chương V | 0,027 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo Chương V | 0,0029 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo Chương V | 0,0158 | tấn |
| 13 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 0,378 | m3 |
| 14 | Bê tông nền M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 1,4 | m3 |
| 15 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo Chương V | 1,0238 | m3 |
| 16 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 7,6 | m2 |
| 17 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V | 4 | m |
| 18 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V | 4 | m |
| 19 | Đắp trát đầu trụ | Theo Chương V | 2 | trụ |
| 20 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo Chương V | 9 | m2 |
| 21 | Gia công lắp đặt thép ray (V63x63x5) cổng hoàn chỉnh đảm bảo kỹ thuật hoàn chỉnh | Theo Chương V | 98,91 | kg |
| 22 | Gia công lắp đặt cổng sắt theo thiết kế có ổ khóa cổng và phụ kiện đảm bảo kỹ thuật hoàn chỉnh | Theo Chương V | 9,5 | m2 |
| 23 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo Chương V | 0,15 | m2 |
| 24 | Khắc tên công trình vào bảng hiệu bằng đá granite | Theo Chương V | 1 | 1 cấu kiện |
| AK | CỔNG PHỤ PHÍA TÂY (ĐOẠN FG): | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3 Cấp đất III | Theo Chương V | 0,025 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công Cấp đất III | Theo Chương V | 1,4 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Chương V | 2,6 | m3 |
| 4 | Bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB40 | Theo Chương V | 0,162 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 0,2825 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Chương V | 0,0227 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Chương V | 0,0134 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Chương V | 0,0119 | tấn |
| 9 | Bê tông cột M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 0,1013 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Chương V | 0,027 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo Chương V | 0,0029 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo Chương V | 0,0158 | tấn |
| 13 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 0,378 | m3 |
| 14 | Bê tông nền M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 1,4 | m3 |
| 15 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V | 1,0238 | m3 |
| 16 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V | 7,6 | m2 |
| 17 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V | 4 | m |
| 18 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo Chương V | 4 | m |
| 19 | Đắp trát đầu trụ | Theo Chương V | 2 | trụ |
| 20 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo Chương V | 9 | m2 |
| 21 | Gia công lắp đặt thép ray (V63x63x5) cổng hoàn chỉnh đảm bảo kỹ thuật hoàn chỉnh | Theo Chương V | 98,91 | kg |
| 22 | Gia công lắp đặt cổng sắt theo thiết kế có ổ khóa cổng và phụ kiện đảm bảo kỹ thuật hoàn chỉnh | Theo Chương V | 9,5 | m2 |
| 23 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo Chương V | 0,15 | m2 |
| 24 | Khắc tên công trình vào bảng hiệu bằng đá granite | Theo Chương V | 1 | 1 cấu kiện |
| AL | NỀN SÂN CHỢ | |||
| 1 | Bê tông nền M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V | 241,9008 | m3 |
| 2 | Bạt nhựa lót móng (TT vật liệu 3000đ/m2) | Theo Chương V | 2.015,84 | m2 |
| 3 | Cắt kẽ ron bê tông ô vuông 1.0x1.0m | Theo Chương V | 1 | toàn bộ |
| AM | TUYẾN GIAO THÔNG TRONG CHỢ | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Theo Chương V | 57,7788 | 1m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường dày mặt đường 16cm M250, đá 2x4, PCB40 | Theo Chương V | 154,0768 | m3 |
| 3 | Giấy dầu lót móng | Theo Chương V | 9,6298 | 100m2 |
| 4 | Cắt kẽ ron bê tông ô vuông 2x2m | Theo Chương V | 1 | toàn bộ |
| 5 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo Chương V | 0,4674 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi