Gói thầu: Xây lắp, thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210473008-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/05/2021 11:50:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TRƯỜNG PHÁT QUẢNG NAM
Tên gói thầu Xây lắp, thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210472673
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-29 11:50:00 đến ngày 2021-05-09 11:50:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,705,432,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KÊNH
B KÊNH ĐOẠN K0+009.7 ĐẾN K0+448
1 Đào kênh mương, rảnh thoát nước, đường ống, đường cáp rộng Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 20,641 m3
2 Đào kênh mương chiều rộng Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 4,2506 100m3
3 Bê tông lót móng chiều rộng Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 43,9735 m3
4 Ống nhựa PVC 21 dày 1,6mm bọc vải địa ART7 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 118,8 m
5 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn tường chiều cao Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 19,4335 100m²
6 Cốt thép tường chiều cao Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 1,9924 tấn
7 Cốt thép tường chiều cao Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 10,4538 tấn
8 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 46,44 m2
9 Bê tông móng chiều rộng Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 129,6105 m3
10 Bê tông tường chiều dày Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 138,913 m3
11 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K=0,9 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 3,9837 100m3
C KÊNH ĐOẠN K0+448 ĐẾN K0+673
1 Đào kênh mương, rảnh thoát nước, đường ống, đường cáp rộng Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 3,87 m3
2 Đào kênh mương chiều rộng Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 3,6807 100m3
3 Bê tông lót móng chiều rộng Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 26,615 m3
4 Ống nhựa PVC 21 dày 1,6mm bọc vải địa ART7 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 89,1 m
5 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn tường chiều cao Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 9,7949 100m²
6 Cốt thép tường chiều cao Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 1,1063 tấn
7 Cốt thép tường chiều cao Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 5,693 tấn
8 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 25,2 m2
9 Bê tông móng chiều rộng Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 78,9855 m3
10 Bê tông tường chiều dày Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 69,9875 m3
11 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K=0,9 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 1,72 100m3
12 Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ thải 1Km bằng ôtô tự đổ 5T Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 1,8403 100m3
D CÔNG TRÌNH TRÊN KÊNH
E TIÊU VÀO TẠI K0+043.6; K0+090.1 ( T-H); K0+146.6(T); K0+197.6(T); K0+248.6(T); K0+253.3( T); K0+352.3(T-H); K0+401.8 (H); K0+560.7 (T)
1 Đào kênh mương, rảnh thoát nước, đường ống, đường cáp rộng Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 9,603 m3
2 Bê tông lót móng chiều rộng Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 1,2375 m3
3 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn tường chiều cao Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,5797 100m²
4 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 3,85 m2
5 Bê tông móng chiều rộng Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 4,653 m3
6 Bê tông tường chiều dày Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 6,248 m3
7 Đắp đất bờ kênh mương Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 10,296 m3
F TIÊU VÀO TẠI K0+146.6 (H); K0+197.6 (H); K0+248.6 (H); K0+253.3 (H); K0+451.8 (H)
1 Đào kênh mương, rảnh thoát nước, đường ống, đường cáp rộng Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 8,05 m3
2 Bê tông lót móng chiều rộng Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 1,015 m3
3 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn tường chiều cao Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,335 100m²
4 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 2,5 m2
5 Bê tông móng chiều rộng Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 3,85 m3
6 Bê tông tường chiều dày Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 3,6 m3
7 Đắp đất bờ kênh mương Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 5,85 m3
G TIÊU VÀO TẠI K0+506.7
1 Đào kênh mương, rảnh thoát nước, đường ống, đường cáp rộng Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 7,83 m3
2 Bê tông lót móng chiều rộng Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,345 m3
3 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn tường chiều cao Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,3022 100m²
4 Cốt thép tường chiều cao Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,0442 tấn
5 Cốt thép tường chiều cao Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,2266 tấn
6 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,6 m2
7 Bê tông móng chiều rộng Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 1,035 m3
8 Bê tông tường chiều dày Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 1,8503 m3
9 Làm và thả rọ đá (2x1x0,5 )trên cạn Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 4 rọ
H LẮNG CÁT TẠI K0+009.7
1 Đào kênh mương, rảnh thoát nước, đường ống, đường cáp rộng Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 3,857 m3
2 Bê tông lót móng chiều rộng Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,2755 m3
3 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn tường chiều cao Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,2061 100m²
4 Cốt thép tường chiều cao Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,0351 tấn
5 Cốt thép tường chiều cao Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,1807 tấn
6 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 1,23 m2
7 Bê tông móng chiều rộng Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,8265 m3
8 Bê tông tường chiều dày Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 1,4525 m3
9 Đắp đất bờ kênh mương Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 4,1325 m3
I LẮNG CÁT TẠI K0+673
1 Đào kênh mương, rảnh thoát nước, đường ống, đường cáp rộng Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 13,86 m3
2 Bê tông lót móng chiều rộng Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,99 m3
3 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn tường chiều cao Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,1738 100m²
4 Cốt thép tường chiều cao Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,0344 tấn
5 Cốt thép tường chiều cao Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,4403 tấn
6 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,9 m2
7 Bê tông móng chiều rộng Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 2,97 m3
8 Bê tông tường chiều dày Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 1,422 m3
9 Đắp đất bờ kênh mương Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 2,31 m3
J CỐNG QUA ĐƯỜNG TẠI K0+093.6
1 Đào kênh mương, rảnh thoát nước, đường ống, đường cáp rộng Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 4,9288 m3
2 Bê tông lót móng chiều rộng Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,42 m3
3 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn tường chiều cao Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,2816 100m²
4 Cốt thép tường chiều cao Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,193 tấn
5 Cốt thép tường chiều cao Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,2656 tấn
6 Bê tông ống cống hình hộp, M200 đá 1x2 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 5,12 m3
7 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 1,6 m2
8 Đắp đất bờ kênh mương Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 2,704 m3
K CỐNG QUA ĐƯỜNG TẠI K0+453.7
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5Kw Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 7,48 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5Kw Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 3,92 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5Kw Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 2,142 m3
4 Đào kênh mương, rảnh thoát nước, đường ống, đường cáp rộng Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 8,925 m3
5 Bê tông lót móng chiều rộng Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,432 m3
6 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống thép ống, ván khuôn tường chiều cao Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,3549 100m²
7 Cốt thép tường chiều cao Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,2356 tấn
8 Cốt thép tường chiều cao Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,4381 tấn
9 Bê tông ống cống hình hộp, M200 đá 1x2 Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 11,166 m3
10 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 1,76 m2
11 Đắp đất bờ kênh mương Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT 16,12 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->