Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt hạng mục điện chiếu sáng và di chuyển điện hạ thế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210454942-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện Vĩnh Bảo |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và lắp đặt hạng mục điện chiếu sáng và di chuyển điện hạ thế |
| Số hiệu KHLCNT | 20210411320 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công thành phố phân cấp cho huyện và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 11:24:00 đến ngày 2021-05-09 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,226,950,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Lắp đặt điện chiếu sáng | |||
| 1 | Tấm ốp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42 | cái |
| 2 | Kẹp treo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 3 | Kẹp hãm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | cái |
| 4 | Ghíp IPC | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 64 | cái |
| 5 | Ghíp A25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 6 | Đai thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 84 | bộ |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Cột PC.I 8-3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cột |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Cáp vặn xoắn ABC 4x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 952,75 | m |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Dây Cu/PVC 3x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 112 | m |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt đèn chiếu sáng Led 100W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | bộ |
| 11 | Lắp chao cao áp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | bộ |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt cần đèn chiếu sáng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | bộ |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng TCS | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt công tơ 3 pha | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| B | Móng cột MT8 (điện chiếu sáng) | |||
| 1 | Bê tông móng đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,32 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,36 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4608 | 100m2 |
| 4 | Đào móng cột, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,9552 | m3 |
| 5 | Đắp đất hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1828 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0968 | 100m3 |
| C | Tiếp địa bảo vệ (điện chiếu sáng) | |||
| 1 | Đào đất tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,64 | m3 |
| 2 | Đắp đất tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,64 | m3 |
| 3 | Cọc tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 613,5 | kg |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cọc |
| 5 | Ống nhựa PVC fi 21 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 90 | m |
| 6 | Đai thép + khóa đai | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 90 | bộ |
| D | Tiếp địa lặp lại (điện chiếu sáng) | |||
| 1 | Đào đất tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,728 | m3 |
| 2 | Đắp đất tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,728 | m3 |
| 3 | Cọc tiếp địa + dây L1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 122,7 | kg |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cọc |
| 5 | Ghíp AM35 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 6 | Dây AL-35 bọc PVC | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | m |
| 7 | Ghíp A35 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 8 | Ống nhựa PVC fi 21 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | m |
| 9 | Đai thép + khóa đai | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | bộ |
| E | Thí nghiệm phần hạ thế | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1kv, cáp 1 ruột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | sợi |
| 2 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | Thí nghiệm tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | vị trí |
| F | Phần cáp vặn xoắn, vật liệu điện (di chuyển hạ thế) | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 219,3 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Cáp vặn xoắn 4x50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 642,6 | m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Cáp vặn xoắn 2x50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 65,28 | m |
| 4 | Ghíp nối cáp vặn xoắn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | bộ |
| 5 | Kẹp hãm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 41 | bộ |
| 6 | Đai thép + khóa đai | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 166 | bộ |
| 7 | Tấm ốp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 41 | bộ |
| 8 | Ghíp IPC | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52 | cái |
| 9 | Vòng treo ABC | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17 | cái |
| 10 | Kẹp bổ trợ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19 | cái |
| 11 | Bịt đầu cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt đầu cốt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 13 | Làm dàn giáo rải dây vượt chướng ngại vật. Tiết diện dây | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | vị trí vượt |
| 14 | Làm dàn giáo rải dây vượt chướng ngại vật. Vị trí bẻ góc. Tiết diện dây | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | vị trí vượt |
| G | Móng cột M2T-8 (di chuyển hạ thế) | |||
| 1 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,4 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,252 | 100m2 |
| 4 | Đào móng cột, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,52 | m3 |
| 5 | Đắp đất hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1682 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,097 | 100m3 |
| H | Móng cột MT-8 (di chuyển hạ thế) | |||
| 1 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,68 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,89 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9792 | 100m2 |
| 4 | Đào móng cột, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 59,4048 | m3 |
| 5 | Đắp đất hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3883 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2057 | 100m3 |
| I | Phần cột điện | |||
| 1 | Cột BTLT.I.8-3.5 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | cột |
| 2 | Cột BTLT.I.8-3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cột |
| 3 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột 8m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27 | cột |
| J | Tiếp địa lặp lại (di chuyển hạ thế) | |||
| 1 | Sắt các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 81,8 | kg |
| 2 | Đóng cọc tiếp địa xuống đất, đất loại III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4 | 10 cọc |
| 3 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,246 | 100kg |
| 4 | Ghíp AM35, A35 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 5 | Dây Al/PVC35 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | m |
| 6 | Kẹp rẽ 35 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 7 | Ống nhựa PVC21 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | m |
| 8 | Đai thép không gỉ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 9 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,72 | m3 |
| 10 | Đắp đất rãnh tiếp địa, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0072 | 100m3 |
| K | Phần tháo, lắp lại (di chuyển hạ thế) | |||
| 1 | Thay hộp công tơ. Thay hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | hộp |
| 2 | Thay hộp công tơ. Thay hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | hộp |
| 3 | Tháo lắp lại cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x95mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,104 | km |
| 4 | Tháo, lắp lại cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 2x35mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,12 | km |
| L | Phần tháo dỡ (di chuyển hạ thế) | |||
| 1 | Tháo cáp vặn xoắn tiết diện 25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,28 | km |
| 2 | Tháo cáp vặn xoắn tiết diện 50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,663 | km |
| 3 | Tháo cáp vặn xoắn 2x16mm2 (Dây chiếu sáng) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,187 | km |
| 4 | Thay cột bê tông. Chiều cao cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25 | cột |
| 5 | Tháo đèn chiếu sáng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | choá |
| M | Thí nghiệm phần hạ thế | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | sợi |
| 2 | Thí nghiệm tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi