Gói thầu: Gói thầu số 4: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210472388-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án ODA Quảng Trạch |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210458892 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 11:08:00 đến ngày 2021-05-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,421,909,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào hữu cơ bằng thủ công-đất cấp I (5%KL) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 106,247 | m3 |
| 2 | Đào hữu cơ bằng máy, đất cấp I ( 95% KL) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,187 | 100m3 |
| 3 | Đào thay đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 116,154 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, nền đường bằng thủ công, đất cấp II (5%KL) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 268,672 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (95%KL) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,048 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (5%KL) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,469 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (95%KL) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 103,91 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72,722 | 100m3 |
| 9 | Đào rãnh bằng thủ công, đất cấp II (5%KL) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,175 | m3 |
| 10 | Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (95%KL) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,213 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 137,403 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 137,403 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 4,7km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 137,403 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,169 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,169 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 4,7km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,169 | 100m3 |
| 17 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 195,573 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,902 | 100m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường dày mặt đường 18cm, bê tông M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.625,28 | m3 |
| 3 | Thi công khe co | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.238 | m |
| 4 | Thi công khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 548,5 | m |
| 5 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,58 | 100m2 |
| 6 | Rải 01 bạt ni lông cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 138,837 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 8 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tròn, ĐK70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| C | XÂY ĐÚC TUYẾN | |||
| 1 | Bê tông chân kè, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,75 | m3 |
| 2 | Lót cát đá móng chân kè bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,25 | m3 |
| 3 | Ván khuôn chân kè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,3 | 100m2 |
| 4 | Bê tông tường chắn, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 196,75 | m3 |
| 5 | Lót cát đá tường chắn bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,34 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,25 | 100m2 |
| 7 | Lót cát đá móng tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,68 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc chân kè, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 103,05 | m3 |
| 9 | Lót cát đá móng chân kè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,45 | m3 |
| 10 | Xây đá hộc mái taluy, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 152,77 | m3 |
| 11 | Lót cát đá xây mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,93 | m3 |
| 12 | Xây đá hộc rảnh dọc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 169,38 | m3 |
| 13 | Bê tông rảnh chịu lưc, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,04 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép rảnh chịu lực, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,122 | tấn |
| 15 | Ván khuôn rảnh chịu lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,864 | 100m2 |
| 16 | Lót cát đá rảnh chiu lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75,57 | m3 |
| 17 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 134 | cái |
| 18 | Bê tông lót móng cọc tiêu, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,824 | m3 |
| 19 | Gia cố lề bê tông M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 137,39 | m3 |
| 20 | Lót cấp phối đá dăm loại 2 dưới lề gia cố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,145 | 100m3 |
| 21 | Gờ chắn bánh bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,89 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gờ chắn bánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,175 | m2 |
| 23 | Lót 01 bạt ni lông dưới lề gia cố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,633 | 100m2 |
| 24 | Đào đất hố móng, đất cấp II (10%KL) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 118,223 | m3 |
| 25 | Đào đất hố móng, đất cấp II (90% KL) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,64 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất giáp thổ hố móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,768 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,822 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,822 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 4,7km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,822 | 100m3 |
| 30 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,822 | 100m3 |
| D | CỐNG HỘP KT 50X50 VÀ 75x75 | |||
| 1 | Đào đất móng cống, đất cấp II (10%KL) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,561 | m3 |
| 2 | Đào đất móng cống, đất cấp II (90% KL) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,39 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất hố móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,863 | 100m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,319 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,862 | tấn |
| 6 | Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,795 | m3 |
| 7 | Bê tông tường đầu, tường cánh cống, M150, đá 1x2. | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,796 | m3 |
| 8 | Bê tông móng cống, M150, đá 1x2. | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,908 | m3 |
| 9 | Hỗn hợp dăm cát lót móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,425 | m3 |
| 10 | Đắp cấp phối đá dăm L2 sau mố cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,22 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,859 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tường, móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,508 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt cống hộp đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 93 | 1 đoạn ống |
| 14 | Nối cống hộp đơn bằng p/p xảm vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80 | mối nối |
| 15 | Quét nhựa mối nối ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 235,98 | m2 |
| 16 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 104 | cái |
| 17 | Bê tông lót móng cọc tiêu, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,744 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,693 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,694 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 4,7km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,694 | 100m3 |
| E | CỐNG HỘP 100x100 | |||
| 1 | Đào đất móng cống, đất cấp II (10%KL) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,587 | m3 |
| 2 | Đào đất móng cống, đất cấp II (90% KL) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,863 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,32 | 100m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,345 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,231 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép bản vượt, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,528 | tấn |
| 7 | Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,746 | m3 |
| 8 | Bê tông tường đầu, tường cánh cống, M150, đá 1x2. | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,305 | m3 |
| 9 | Bê tông móng cống, M150, đá 1x2. | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,77 | m3 |
| 10 | Hỗn hợp dăm cát lót móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,845 | m3 |
| 11 | Đắp cấp phối đá dăm L2 sau mố cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,36 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,668 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn tường, móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,144 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt cống hộp đơn, quy cách ống: 1000x1000mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | 1 đoạn ống |
| 15 | Nối cống hộp đơn bằng p/p xảm vữa xi măng, quy cách: 1000x1000mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | mối nối |
| 16 | Quét nhựa mối nối ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65,36 | m2 |
| 17 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 18 | Bê tông lót móng cọc tiêu, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,288 | m3 |
| 19 | Xây đá hộc sân sau, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,962 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,962 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 4,7km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,962 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi