Gói thầu: Thi công xây lắp công trình: Cải tạo, nâng cấp sân bóng rổ, sân đường nội bộ, cổng tường rào và một số hạng mục phụ trợ khác - trường THPT Đông Thành
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210472321-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình: Cải tạo, nâng cấp sân bóng rổ, sân đường nội bộ, cổng tường rào và một số hạng mục phụ trợ khác - trường THPT Đông Thành |
| Số hiệu KHLCNT | 20210463037 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách sự nghiệp giáo dục năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 11:04:00 đến ngày 2021-05-10 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,086,851,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ GIÁN TIẾP | |||
| B | Chi phí chung | |||
| C | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | |||
| D | Chi phí một số công tác không xác định khối lượng từ thiết kế | |||
| E | CHI PHÍ TRỰC TIẾP | |||
| F | HẠNG MỤC: SÂN BÓNG RỔ | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 4,958 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,51 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 1,983 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 2,078 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 15,11 | m2 |
| 6 | Rải giấy lót nilon lót nền chống mất nước xi măng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 5,1 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thương phẩm bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (có dùng phụ gia R7) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 51 | m3 |
| 8 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,51 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển vữa bê tông 3km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 10,7m3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,51 | 100m3 |
| 10 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 17,5 | 10m |
| 11 | Thi công nền sơn vạch kẻ sân bóng rổ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 21,886 | m2 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 14 | SX + LD cột bóng rổ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 2 | bộ |
| G | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG CHẠY + HỐ NHẢY XA | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 31,168 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,676 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 2,788 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 12,672 | m2 |
| 5 | Nhân công vuốt bo viền cạnh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 2 | công |
| 6 | Đắp cát nền bằng hố nhảy xa, đường chạy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 21,348 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 13,692 | m3 |
| 8 | Rải lót nền nilon lót nền chống mất nước xi măng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 1 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn be nền sân | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,058 | 100m2 |
| 10 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 12,64 | m3 |
| 11 | Cắt khe co giãn sân BT | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 2 | 10m |
| 12 | Ván gỗ dậm nhảy xa KT 1200x300x100 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 1 | cái |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,175 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,175 | 100m3 |
| H | HẠNG MỤC: SÂN GIÁO DỤC THỂ CHẤT | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,04 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 10,47 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 1,797 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh, hố ga quanh sân bằng máy đào 0,8m3 đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 1,041 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 14,338 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 1,395 | m3 |
| 7 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, hố ga, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 20,297 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền rãnh, hố ga công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 32,848 | m3 |
| 9 | Đắp đá dăm công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 1,797 | 100m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 229,066 | m2 |
| 11 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 57,481 | m2 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,65 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,664 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 10,15 | m3 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 248 | cấu kiện |
| 16 | Rải giấy lót nilon chống mất nước xi măng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 17,971 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông thương phẩm bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (có dùng phụ gia R7) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 179,712 | m3 |
| 18 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 1,797 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển vữa bê tông 3km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 10,7m3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 1,797 | 100m3 |
| 20 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 65,82 | 10m |
| I | Phần hàng rào | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 7,566 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,582 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,304 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng cột, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 4,16 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 3,24 | m3 |
| 6 | SX + LD bu lông M16 L=600 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 56 | cái |
| 7 | Sản xuất cột bằng thép ống mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 1,916 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 1,916 | tấn |
| 9 | Sản xuất hàng rào thép hình | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 2,453 | tấn |
| 10 | Lắp dựng hàng rào thép hình | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 2,453 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 129,654 | m2 |
| 12 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,183 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cửa khung sắt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 7,2 | m2 |
| 14 | Sản xuất hàng rào lưới thép B40 sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 313,5 | m2 |
| 15 | Lắp dựng lưới thép mạ kẽm B40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 313,5 | m2 |
| 16 | Cát mịn rải trên cỏ nhân tạo | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 53,914 | m3 |
| 17 | Nhân công sàng cát | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 18 | công |
| 18 | Sản xuất khung thành bằng thép ống mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,127 | tấn |
| 19 | Lắp dựng khung thành | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,127 | m2 |
| 20 | Sơn tĩnh điện khung thành thép ống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 126,73 | kg |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 2,643 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 2,643 | 100m3 |
| J | Phần điện | |||
| 1 | Tủ điện kim loại KT 300x400x200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Aptomat 1 pha 1 cực 50A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 2 | cái |
| 3 | Hộp đấu dây kĩ thuật | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 10 | hộp |
| 4 | Cáp Cu/xlpe/dsta/pvc 3x16+1x10 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 35 | m |
| 5 | Dây dẫn 2 ruột Cu/pvc/pvc 2x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 215 | m |
| 6 | Dây dẫn Cu/pvc/pvc 2x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 60 | m |
| 7 | Dây dẫn đơn Cu/pvc/pvc 1x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 60 | m |
| 8 | Bộ đèn sân bóng APLED-051-250W (bao gồm phụ kiện) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 26 | bộ |
| 9 | Lắp choá đèn ở độ cao | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 26 | bộ |
| 10 | Khung cần treo | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 10 | bộ |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 260 | m |
| 12 | Phụ kiện lắp đặt (sâu, vít ...) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 10 | gói |
| K | HẠNG MỤC: CHI PHÍ TRỰC TIẾP SÂN GIÁO DỤC THỂ CHẤT | |||
| 1 | SX + Thi công mặt sân cỏ nhân tạo theo tiểu chuẩn (bao gồm cả hoàn thiện mặt sân) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 1.797,12 | m2 |
| 2 | SX + LD dây cáp căng lưới bọc nhựa D12 (bao gồm tăng đơ D16) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 637,8 | m |
| 3 | SX + LD lưới chắn bóng sợi tổng hợp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 1.562,61 | m2 |
| 4 | Bộ Lưới gôn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 2 | bộ |
| L | HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 370 | câu kiện |
| 2 | Nhân công nạo vét, vệ sinh lòng rãnh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 5 | công |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 12,953 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 27,27 | m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,182 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 2,074 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 4,99 | m3 |
| 8 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 8,954 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 135,456 | m2 |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,105 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,23 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 1,75 | m3 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 370 | cấu kiện |
| 14 | Rải giấy lót nilon lót nền sân chống mất nước xi măng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 51,064 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông thương phẩm bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (có dùng phụ gia R7) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 357,447 | m3 |
| 16 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly 4km, ôtô 10,7m3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 3,574 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển vữa bê tông 3km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 10,7m3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 3,574 | 100m3 |
| 18 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 136,7 | 10m |
| 19 | Lát nền sân bằng gạch Terazzo KT 400x400x30 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 5.106,384 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 46,656 | m2 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,402 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,402 | 100m3 |
| M | HẠNG MỤC: CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| N | Tường rào | |||
| 1 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 1,563 | tấn |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 7.737 | m3 |
| 3 | Ván khuôn giằng tường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,443 | 100.2 |
| 4 | Cốt thép giằng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,07 | tấn |
| 5 | Cốt thép giằng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,45 | tấn |
| 6 | Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 4,518 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cột | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,767 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,204 | tấn |
| 9 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,577 | tấn |
| 10 | Bê tông cột, tiết diện cột | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 4,839 | m3 |
| 11 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 3,565 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 1,716 | m3 |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 8,549 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 177,11 | m2 |
| 15 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 81,711 | m2 |
| 16 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 34,1 | m |
| 17 | Đắp nồi đỉnh trụ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 31 | cái |
| 18 | Ốp gạch bồn hoa bằng gạch đá bóc KT 100x200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 18,791 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 258,821 | m2 |
| 20 | Sản xuất hoa sắt tường rào | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 2,912 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 105,976 | m2 |
| 22 | Lắp dựng hoa sắt các loại | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 100,272 | m2 |
| O | Cổng | |||
| 1 | Tháo dỡ cánh cổng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 8,58 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,128 | m3 |
| 3 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,832 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ đá ốp cột hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 20,8 | m2 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,9984 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,128 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,013 | tấn |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,056 | tấn |
| 10 | Bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,36 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,638 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cột | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,042 | 100m2 |
| 13 | Bê tông cột, tiết diện cột | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,21 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,634 | m3 |
| 15 | Đắp lồi đỉnh trụ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 2 | trụ |
| 16 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 29,46 | m2 |
| 17 | Sản xuất cổng bằng sắt hộp mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,125 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cánh cổng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 3,225 | m2 |
| 19 | Sơn tĩnh điện sắt hộp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 125,034 | kg |
| 20 | Bản lề trục xoay | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 4 | cái |
| 21 | Khóa cổng phụ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 2 | bộ |
| 22 | SX + LD Tôn trang trí hình sách | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 4 | cái |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,091 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,091 | 100m3 |
| P | HẠNG MỤC: CHI PHÍ TRỰC TIẾP CỔNG | |||
| 1 | SX + LD Cổng xếp inox 304, cao 1,6m; trụ chính: Hộp 52x50x0,8 mm; Thanh chéo : hộp 48x36x0,7mm) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 6,65 | m |
| 2 | Mô tô điện cổng inox: Motorbaisheng dẫn hướng bằng cảm ứng từ (Mô tơ đôi: Công suất 420W: Điện áp 220v, tần số 50Hz; tốc độ 43,7 vòng/phút | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 1 | bộ |
| Q | HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,726 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ cánh cửa, hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 44,11 | m2 |
| 3 | Đục nhám nền hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 6,015 | m2 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 1,397 | m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 3,436 | m3 |
| 6 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 6,872 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 4,719 | m2 |
| 8 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 11,739 | m2 |
| 9 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 73,644 | 1m2 |
| 10 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột bằng gạch KT 120x500, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 6,41 | 1m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 101,471 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 165,852 | m2 |
| 13 | Sản xuất hoa sắt đặc 12x12 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,284 | tấn |
| 14 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 18,36 | m2 |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 12,04 | m2 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,015 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,015 | 100m3 |
| R | HẠNG MỤC: PHẦN CỬA NHÔM XINGFA | |||
| 1 | SX +LD cửa đi hai cánh mở quay sử dụng thanh nhôm hệ Xingfa (Việt Nam) dày 2mm; phụ kiện đồng bộ, kính 6,38mm (Việt Nhật, Chu Lai) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 10,335 | m2 |
| 2 | SX +LD cửa sổ mở quay sử dụng thanh nhôm hệ Xingfa (Việt Nam) dày 1,7mm; phụ kiện đồng bộ, kính 6,38mm (Việt Nhật, Chu Lai) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 18,36 | m2 |
| S | HẠNG MỤC: NHÀ PHÁ DỠ | |||
| T | Nhà để xe | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 185,814 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 1,275 | tấn |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 3,208 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền BT bằng máy khoan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,5 | m3 |
| U | Nhà kho | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 89,25 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 1,814 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 21,028 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 22,633 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 11,471 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,429 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt kèm theo HSMT | 0,429 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi