Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210472645-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/05/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Long Khánh. Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210348467
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vay tín dụng thương mại và KHCB Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-29 10:50:00 đến ngày 2021-05-17 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,361,618,856 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Móng M12 (Móng đất)
1 Đào móng cột, rộng 1m, đất cấp 3 41 móng
2 Đắp đất hố móng cột bằng đầm đất cầm tay 70kG độ chặt yêu cầu K=0,85 41 móng
B Móng M14 (Móng đất)
1 Đào móng cột, rộng 1m, đất cấp 3 16 móng
2 Đắp đất hố móng cột bằng đầm đất cầm tay 70kG độ chặt yêu cầu K=0,85 16 móng
C Móng M12 (Phá đá hố móng)
1 Đào móng cột, rộng >=1m, sâu >1m, đất cấp 3 3 móng
2 Đắp đất hố móng cột bằng đầm đất cầm tay 70kG độ chặt yêu cầu K=0,85 3 móng
3 Phá đá chân hố móng (phá bằng tay, đá cấp III) 3 móng
D Móng BT 12 Đơn (Đào đất)
1 Đào móng cột, rộng >=1m, sâu >1m, đất cấp 3 12 móng
2 Đổ bêtông móng, chiều rộng 12 móng
E Móng BT 12 Đôi (đào đất)
1 Đào móng cột, rộng >=1m, sâu >1m, đất cấp 3 33 móng
2 Đổ bêtông móng, chiều rộng 33 móng
F Bộ móng neo chằng xuống DG (Móng đất)
1 Ty neo D22x2400/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 9 cọc
2 Neo xòe 8H-135inch2 +đĩa sen lỗ D24 (sơn đen) Mô tả kỹ thuật chương V 9 bộ
3 Đào móng cột, rộng 1m, đất cấp 3 9 móng
4 Đắp đất hố móng cột bằng đầm đất cầm tay 70kG độ chặt yêu cầu K=0,85 9 móng
G Bộ móng neo chằng lệch AG (Móng đất)
1 Ty neo D22x2400/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 cọc
2 Neo xòe 8H-135inch2 +đĩa sen lỗ D24 (sơn đen) Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
3 Đào móng cột, rộng 1m, đất cấp 3 4 móng
4 Đắp đất hố móng cột bằng đầm đất cầm tay 70kG độ chặt yêu cầu K=0,85 4 móng
H Tiếp địa lặp lại trụ
1 Cáp đồng trần M25mm2: 10m/1vị trí A cấp 20,16 kg
2 Cọc tiếp đất D16- 2,4m mạ Zn + kẹp cọc tiếp địa bằng đồng (ốc siết cáp Cu 4/0) Mô tả kỹ thuật chương V 9 bộ
3 Kẹp nối ép WR279 Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
4 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất cấp 3 9 cọc
I Phần trụ
1 Trụ BTLT 12m- F540 (Dự ứng lực) (K=2) A cấp 118 trụ
2 Trụ BTLT 14m- F850 (Dự ứng lực) (K=2) A cấp 18 trụ
3 Bulon D16x450/Zn VRS + 4long đền vuông 50x50x3: 18-24 (ghép trụ đôi) Mô tả kỹ thuật chương V 33 bộ
4 Bulon VRS D16x500/Zn+ 4long đền vuông 50x50x3: 18-24 (ghép trụ đôi) Mô tả kỹ thuật chương V 33 bộ
5 Bulon D22x750/Zn VRS + 2long đền vuông 50x50x3: 18-24 (ghép trụ đôi) Mô tả kỹ thuật chương V 33 bộ
6 Dựng cột bằng thủ công + cơ giới (cẩu), h 118 trụ
7 Dựng cột bằng thủ công + cơ giới (cẩu), h 18 trụ
8 Cẩu 10 tấn (chung cho trụ 12m và 14m) 136 ca
J Bộ chằng xuống DG -Trụ 12m
1 Cáp chằng D5/8" A cấp 98 m
2 Sứ chằng lớn (90N) A cấp 7 cái
3 Kẹp cáp 3 bulon 5/8"/Zn (B46) Mô tả kỹ thuật chương V 56 cái
4 Yếm cáp/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 14 cái
5 Bulon mắt D16x250/Zn + 1long đền vuông 50x50x3: D14-22 Mô tả kỹ thuật chương V 7 bộ
6 Che dây neo sơn màu vàng: 0,8x2000 Mô tả kỹ thuật chương V 7 cái
7 Lắp đặt dây néo cột cao Mô tả kỹ thuật chương V 7 bộ
K Bộ chằng lệch AG
1 Cáp chằng D5/8" A cấp 48 m
2 Sứ chằng lớn (90N) A cấp 4 cái
3 Kẹp cáp 3 bulon 5/8"/Zn (B46x130) Mô tả kỹ thuật chương V 32 cái
4 Yếm cáp/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
5 Bulon mắt D16x250/Zn + 1long đền vuông 50x50x3: D14-22 Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
6 Bộ chống chằng lệch mạ nhúng D60x2x1500 Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
7 Che dây neo sơn màu vàng: 0,8x2000 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
8 Lắp đặt dây néo cột cao 4 bộ
L Bộ chằng xuống DG - trụ 14m
1 Cáp chằng D5/8" A cấp 32 m
2 Sứ chằng lớn (90N) A cấp 2 cái
3 Kẹp cáp 3 bulon 5/8"/Zn (B46) Mô tả kỹ thuật chương V 16 cái
4 Yếm cáp/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
5 Bulon mắt D16x250/Zn + 1long đền vuông 50x50x3: D14-22 Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
6 Che dây neo sơn màu vàng: 0,8x2000 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
7 Lắp đặt dây néo cột cao 2 bộ
M Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV-ACXH 50mm2 A cấp 8.473,14 m
2 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 A cấp 550,7541 kg
3 Rãi căng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR),thủ công+máy kéo, td 8,31 km
4 Rãi căng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR),thủ công+máy kéo, td 2,77 km
5 Máy rãi dây (rãi dây 50-70mm2) 8,31 km
6 Tời kéo dây 5 T (căng dây 50-70mm2) 8,31 km
7 Máy rãi dây (rãi dây 50mm2) 2,77 km
8 Tời kéo dây 5 T (căng dây 50mm2) 2,77 km
9 Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV-ACXH 185mm2 A cấp 1.603,4 m
10 Cáp nhôm lõi thép AC-150/19 A cấp 297,7 kg
11 Rãi căng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR),thủ công+máy kéo, td 1,572 km
12 Rãi căng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR),thủ công+máy kéo, td 0,524 km
13 Máy rãi dây (rãi dây 185mm2) 1,572 km
14 Tời kéo dây 5 T (căng dây 185mm2) 1,572 km
15 Máy rãi dây (rãi dây 150mm2) 0,524 km
16 Tời kéo dây 5 T (căng dây 150mm2) 0,524 km
N Bộ sứ treo polyme bắt vào xà: đầu tuyến- dây 50
1 Sứ treo polymer 24kV-70kN A cấp 9 chuỗi
2 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
3 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 50mm (bao gồm mắc nối yếm giáp và yếm móng U giáp níu ) Mô tả kỹ thuật chương V 9 bộ
O Bộ sứ treo polyme bắt vào xà: đầu tuyến - dây 185
1 Sứ treo polymer 24kV-70kN A cấp 3 chuỗi
2 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
3 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 185mm (bao gồm mắc nối yếm giáp và yếm móng U giáp níu) Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
P Bộ đỡ dây trụ đôn lưới: đấu tuyến
1 Sứ đứng 24KV (loại dùng ty bọc chì) A cấp 3 cái
2 Ty sứ đứng D20- loại bọc chì A cấp 3 cái
3 Xà L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) A cấp 1 cây
4 Thanh chống L50x50x5x810/Zn A cấp 2 cây
5 Boulon16x250/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
6 Boulon 16x50/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
Q Bộ đỡ dây trụ dừng 1 mặt -khánh + sứ kép bắt vào xà HH- băng đường
1 Khánh tam giá nhỏ (5mm) 12 cái
2 Sứ treo polymer 24kV-70kN A cấp 12 chuỗi
3 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 42 cái
4 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 50mm2 (bao gồm mắc nối yếm giáp và yếm móng U giáp níu) Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
R Bộ đỡ dây trụ thẳng (I)
1 Sứ đứng 24KV (loại dùng ty bọc chì) A cấp 126 cái
2 Ty sứ đứng D20- loại bọc chì A cấp 126 cái
3 Xà L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) (20,8kg/ 1 cây) A cấp 42 cây
4 Thanh chống sắt L50x50x5x1990/Zn (7,5kg/1 thanh) A cấp 42 cây
5 Boulon16x250/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 84 bộ
6 Boulon 16x50/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 42 bộ
S Bộ đỡ dây trụ góc (G)
1 Sứ đứng 24KV (loại dùng ty bọc chì) A cấp 174 cái
2 Ty sứ đứng D20- loại bọc chì A cấp 174 cái
3 Xà L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) (20,8kg/ 1 cây) A cấp 58 cây
4 Thanh chống sắt L50x50x5x1990/Zn (7,5kg/1 thanh) A cấp 58 cây
5 Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật chương V 58 bộ
6 Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 29 bộ
7 Boulon 16x50/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 58 bộ
T Bộ đỡ dây trụ dừng 1 mặt đà 2,2m(DT)-trụ 12
1 Sứ treo polymer 24kV-70kN A cấp 27 chuỗi
2 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 27 cái
3 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 50mm2 (bao gồm mắc nối yếm giáp và yếm móng U giáp níu) Mô tả kỹ thuật chương V 27 bộ
4 Xà L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) (22,36kg/ 1 cây) A cấp 18 cây
5 Thanh chống L50x50x5x810/Zn (3,05kg/1 thanh) A cấp 36 cây
6 Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 18 bộ
7 Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 18 bộ
8 Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 36 bộ
U Bộ đỡ dây trụ dừng 1 mặt đà 2,2m(DT)-trụ 14
1 Sứ treo polymer 24kV-70kN A cấp 6 chuỗi
2 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
3 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 185mm2(bao gồm mắc nối yếm giáp và yếm móng U giáp níu) Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
4 Xà L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) (22,36kg/ 1 cây) A cấp 4 cây
5 Thanh chống L50x50x5x810/Zn (3,05kg/1 thanh) A cấp 8 cây
6 Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
7 Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
8 Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 8 bộ
V Bộ đỡ dây trụ dừng 1 mặt-đà kép 2,1m(sứ đơn) (DTL1)
1 Sứ treo polymer 24kV-70kN A cấp 3 chuỗi
2 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
3 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 50mm2 (bao gồm mắc nối yếm giáp và yếm móng U giáp níu) Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
4 Xà L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) (20,8kg/ 1 cây) A cấp 2 cây
5 Thanh chống sắt L50x50x5x1990/Zn (7,5kg/1 thanh) A cấp 2 cây
6 Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
7 Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
8 Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
W Bộ đỡ dây trụ dừng 1 mặt-đà kép 2,1m (sứ kép) (DTL2)
1 Khánh tam giá nhỏ (5mm) 6 cái
2 Sứ treo polymer 24kV-70kN A cấp 6 chuỗi
3 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
4 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 50mm2 (bao gồm mắc nối yếm giáp và yếm móng U giáp níu) Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
5 Xà L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) (20,8kg/ 1 cây) A cấp 2 cây
6 Thanh chống sắt L50x50x5x1990/Zn (7,5kg/1 thanh) A cấp 2 cây
7 Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
8 Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
9 Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
X Bộ đỡ dây trụ dừng 2 mặt (2DT) (đà tứ )-trụ 12
1 Sứ treo polymer 24kV-70kN A cấp 18 chuỗi
2 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
3 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 50mm2(bao gồm mắc nối yếm giáp và yếm móng U giáp níu) Mô tả kỹ thuật chương V 18 bộ
4 Xà L75x75x8x2200/Zn (4ốp) A cấp 12 cây
5 Thanh chống L50x50x5x810/Zn A cấp 24 cây
6 Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
7 Boulon 16x450/Zn ven răng suốt+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
8 Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
9 Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
10 Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 24 bộ
Y Bộ đỡ dây trụ dừng 2 mặt (2DT) (đà tứ )-trụ 14
1 Sứ treo polymer 24kV-70kN A cấp 6 chuỗi
2 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
3 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 185mm2(bao gồm mắc nối yếm giáp và yếm móng U giáp níu) Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
4 Xà L75x75x8x2200/Zn (4ốp) A cấp 4 cây
5 Thanh chống L50x50x5x810/Zn A cấp 8 cây
6 Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
7 Boulon 16x450/Zn ven răng suốt+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
8 Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
9 Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
10 Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 8 bộ
Z Bộ đỡ dây trụ dừng 2 mặt phân đoạn-đà kép 2,2m (2DTPĐ)
1 Sứ treo polymer 24kV-70kN A cấp 18 chuỗi
2 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
3 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 50mm2(bao gồm mắc nối yếm giáp và yếm móng U giáp níu) Mô tả kỹ thuật chương V 18 bộ
4 Xà L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) A cấp 6 cây
5 Thanh chống L50x50x5x810/Zn A cấp 12 cây
6 Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
7 Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
8 Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
AA Bộ đỡ dây trụ dừng 2 mặt đà 2,2m -(sứ kép+sứ đơn) (2DTKh2)-băng đường-trụ 12
1 Khánh tam giá nhỏ (5mm) 6 cái
2 Sứ treo polymer 24kV-70kN A cấp 9 chuỗi
3 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 21 cái
4 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 50mm2(bao gồm mắc nối yếm giáp và yếm móng U giáp níu) Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
5 Xà L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) A cấp 2 cây
6 Thanh chống L50x50x5x810/Zn A cấp 4 cây
7 Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
8 Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
9 Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 4 bộ
AB Bộ đỡ dây trụ dừng 2 mặt đà 2,1m -(sứ kép+sứ đơn) (2DTKh1) - băng đường
1 Khánh tam giá nhỏ (5mm) 6 cái
2 Sứ treo polymer 24kV-70kN A cấp 6 chuỗi
3 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
4 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 50mm2(bao gồm mắc nối yếm giáp và yếm móng U giáp níu) Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
5 Xà L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) (20,8kg/ 1 cây) A cấp 2 cây
6 Thanh chống sắt L50x50x5x1990/Zn (7,5kg/1 thanh) A cấp 2 cây
7 Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
8 Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
9 Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
AC Bộ đỡ dây trụ dừng 1 mặt (2DTF)(không đà)
1 Sứ treo polymer 24kV-70kN A cấp 6 chuỗi
2 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
3 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 50mm2 (bao gồm mắc nối yếm giáp và yếm móng U giáp níu) Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
4 Boulon mắt 16x250/Zn+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
AD Bộ khóa néo dây trung hòa-trụ 12m
1 Khóa néo dây cỡ dây 50 (kẹp dừng 3U-3mm) Mô tả kỹ thuật chương V 30 cái
2 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 30 cái
3 Boulon mắt 16x250/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 30 bộ
AE Bộ khóa néo dây trung hòa-trụ 14m
1 Khóa néo dây cỡ dây 120 (kẹp dừng 5U) Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
2 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
3 Boulon mắt 16x250/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
AF Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa
1 Uclevis 4mm (loại thẳng) Mô tả kỹ thuật chương V 73 bộ
2 Sứ ống chỉ (CD>=80mm) A cấp 73 cái
3 Boulon 16x250/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 73 bộ
AG Bảo vệ đầu nhánh- XDM
1 FCO 27kV-100A-DR 430 (bảo vệ đầu nhánh) A cấp 3 cái
2 Kẹp quai Cu-Al 6 mm2 (2/0) Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
3 Hotline clamp mạ Cu 2/0 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
4 Chụp kẹp quai + hotline: PVC Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
5 Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO (bộ 2 cái) Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
6 Dây chảy 10K Mô tả kỹ thuật chương V 3 sợi
7 Cáp 24kV C/XLPE/PVC 1x25mm2 không băng đồng A cấp 9 mét
8 Đà composite 80x110x5x2400: lắp FCO A cấp 1 cây
9 Thanh chống composite dẹp 10x40x920 cho đà 2.400- 3 pha cân A cấp 2 cây
10 Boulon D16x300/Zn + 3đền vuông D18-60x60x6/Zn bắt xà Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
11 Boulon D16x350/Zn + 2đền vuông D18-50x50x3/Zn: bắt xà Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
12 Boulon D14x150/Zn + 3đền vuông D16-50x50x3/Zn bắt chống vào đà Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
13 Bass LL bắt FCO 3 bộ
AH Phụ kiện đường dây
1 Kẹp nối ép WR 419 Mô tả kỹ thuật chương V 64 cái
2 Kẹp nối ép WR 875 Mô tả kỹ thuật chương V 16 cái
3 Sứ đứng 24KV (loại dùng ty bọc chì) A cấp 40 cái
4 Ty sứ đứng D20- loại bọc chì A cấp 40 cái
5 Ống nối dây cỡ 50mm2 - có lõi thép (nối dây dẫn) Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
6 Dây buộc cổ sứ phi kim loại TTF (sứ đơn) -dây ACXH50 Mô tả kỹ thuật chương V 122 cái
7 Dây buộc cổ sứ phi kim loại SSF (sứ đơn) -dây ACXH50 Mô tả kỹ thuật chương V 174 cái
8 Dây buộc cổ sứ phi kim loại TTF 2204 (sứ đơn) -dây 185 Mô tả kỹ thuật chương V 37 cái
9 Ống có nhiệt cách điện loại (D50/25) (0,4m/1 vị trí) Mô tả kỹ thuật chương V 4,8 m
10 Băng keo cách điện trung thế 23 (19mm-9,1m) Mô tả kỹ thuật chương V 11 cuộn
11 Lắp đặt sứ đứng 15-22KV, cột tròn, trên cột 367 10sứ
12 Lắp đặt xà thép 2100mm cho cột đỡ (20,8kg,tính nội suy: hệ số 1,386) 100 bộ
13 Lắp đặt xà thép 2100mm cho cột néo(20,8kg,tính nội suy: hệ số 1,386) 6 bộ
14 Lắp đặt xà thép 2200mm cho cột đỡ (22,37kg,tính nội suy: hệ số 1,491) 1 bộ
15 Lắp đặt xà thép 2200mm cho cột néo (22,37kg,tính nội suy: hệ số 1,491) 50 bộ
16 Lắp đặt chuỗi cách điện polymer 22kV, lắp trên cột tròn 123 bộ
17 Lắp đặt các loại sứ hạ thế, thủ công (sứ ống chỉ) 73 sứ
AI PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp Amorphous-1P 12,7/0,23kV - 50kVA A cấp 27 máy
2 Máy biến áp Amorphous-1P 12,7/0,23kV - 75kVA A cấp 18 máy
3 Máy biến áp Amorphous -3P 22/0,4kV - 160kVA A cấp 3 máy
4 Máy biến áp Amorphous -3P 22/0,4kV - 250kVA A cấp 5 máy
5 FCO 27kV-100A-DR 430 (bảo vệ MBA) A cấp 69 cái
6 LA 18kV -10kA A cấp 69 cái
7 MCCB -3P-300A/400V-50kA A cấp 12 cái
8 MCCB -3P-400A/400V-50kA A cấp 11 cái
9 Biến dòng 600V - 300/5A (Điện lực cấp) A cấp 12 cái
10 Biến dòng 600V - 400/5A (Điện lực cấp) A cấp 11 cái
11 Điện kế 3 pha gián tiếp-5A (Điện lực cấp) A cấp 23 cái
12 Lắp đặt MBA 1 pha 15;(10);(6)/0.24KV 27 máy
13 Lắp đặt MBA 1 pha 15;(10);(6)/0.4KV 18 máy
14 Lắp đặt MBA 1 pha 15;(10);(6)/0.24KV 3 máy
15 Lắp đặt MBA 3 pha 15;(10);(6)/0.4KV 5 máy
16 Cẩu 5 tấn (Định mức cẩu áp dụng giống nhau cho các MBA ) 53 máy
17 Lắp đặt cầu chì tự rơi 6-10(15)kV (bộ 3 pha) 72 bộ
18 Lắp đặt chống sét van 69 cái
AJ Trạm treo trên trụ BTLT
1 Giá treo máy biến áp 3 pha 50KVA mạ nhúng A cấp 9 bộ
2 Giá treo máy biến áp 3 pha 75KVA mạ nhúng A cấp 6 bộ
3 Boulon D16x500/Zn-bắt giá treo+ 2lđền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 30 bộ
4 Đà composite 110x80x2.400 dày 5mm: gắn FCO, LA A cấp 15 cây
5 Thanh chống composite dẹp 10x40x920 cho đà 2.400- 3 pha cân A cấp 30 cây
6 Bass LL bắt FCO và LA Mô tả kỹ thuật chương V 45 bộ
7 Boulon D16x300/Zn + 3 lông đền vuông D18-60x60x6/Zn bắt xà Mô tả kỹ thuật chương V 15 bộ
8 Boulon D16x350/Zn + 2 lông đền vuông D18-50x50x3/Zn bắt xà Mô tả kỹ thuật chương V 15 bộ
9 Boulon D14x150/Zn + 3 lông đền vuông D16-50x50x3/Zn bắt chống vào đà Mô tả kỹ thuật chương V 30 bộ
10 Boulon D16x50/Zn + 2 lông đền vuông D18-50x50x3/Zn bắt MBA Mô tả kỹ thuật chương V 90 bộ
AK Trạm "ngồi"
1 Bộ đà trạm ngồi 560kVA A cấp 8 bộ
2 Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 48 bộ
3 Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 48 bộ
4 Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 144 bộ
5 Lắp đà U160x64x5x2100 (29,82kg) 0,4771 tấn
6 Lắp Đà U100x46x4.5x500 (4,3kg) 0,0688 tấn
7 Lắp Đà U160x64x5x740 (10,5kg) 0,084 tấn
8 Lắp Đà U100x46x4.5x700 (6,03kg) 0,1447 tấn
9 Lắp Đà U100x46x4.5x1100 (9,47kg) 0,6061 tấn
10 Lắp Đà U160x64x5x1700 (24,14kg) 0,3862 tấn
11 Lắp Đà U160x64x5x1449 (20,57kg) 0,1646 tấn
AL Bộ đỡ dây tại TBA (ngồi)
1 Xà L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) A cấp 8 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810/Zn A cấp 16 cây
3 Đà composite 110x80x2.400 dày 5mm: gắn FCO, LA A cấp 8 cây
4 Thanh chống composite dẹp 10x40x920 cho đà 2.400- 3 pha cân A cấp 16 cây
5 Boulon 16x300/Zn + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 16 bộ
6 Bass LL bắt FCO và LA Mô tả kỹ thuật chương V 24 bộ
7 Sứ đứng 24KV (loại dùng ty bọc chì) A cấp 24 cái
8 Ty sứ đứng D20- loại bọc chì A cấp 24 cái
9 Lắp đặt xà thép 2200mm (22,37kg,tính nội suy: hệ số 1,491) 8 cây
AM Bộ tiếp địa TBA xây dựng mới
1 Cáp đồng trần M25mm2: 45m/1 trạm A cấp 232 kg
2 Cọc tiếp đất D16- 2,4m mạ Zn + kẹp cọc tiếp địa bằng đồng (ốc siết cáp Cu 4/0) Mô tả kỹ thuật chương V 138 bộ
3 Kẹp nối ép WR279 Mô tả kỹ thuật chương V 46 cái
4 Ốc siết cáp 38mm2 không chêm mạ nhúng Mô tả kỹ thuật chương V 161 cái
5 Ống sắt D 21x1,2 (luồn dây đồng trần) 46 m
6 Đào đất rãnh tiếp địa, rộng 23 Móng
7 Đắp đất hố móng cột bằng đầm đất cầm tay 70kG độ chặt yêu cầu K=0,85 23 móng
8 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất cấp 3 138 cọc
9 Rãi dây tiếp địa 1.035,714 10m
AN Bộ tiếp địa trung tính biến dòng (riêng biệt với tiếp địa TBA)
1 Cáp đồng trần M25mm2: 3m/1 trạm A cấp 15 kg
2 Cọc tiếp đất D16- 2,4m mạ Zn + kẹp cọc tiếp địa bằng đồng (ốc siết cáp Cu 4/0) 23 bộ
3 Ốc siết cáp 38mm2 không chêm mạ nhúng 23 cái
4 Ống sắt D 21x1,2 (luồn dây đồng trần) 34,5 m
5 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất cấp 3 23 cọc
6 Rãi dây tiếp địa 66,96 10m
AO Tủ trạm biến áp (trạm treo)
1 Tủ trạm treo điện lực 1 pha (bao gồm 02 cổ dê D300/6x60; 03 tấm Bakelit 550x450 dầy 5mmm; bulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn 23 bộ
2 Ổ khóa tủ trạm 23 cái
3 Lắp đặt tủ điện hạ thế 23 cái
AP Bộ dây dẫn xuống (từ TT xuống TBA)
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 12/20(24kV) - 25mm2 (không băng đồng): trạm treo 10m/1 trạm; ngồi 21m/1 trạm A cấp 318 mét
2 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng TD 318 mét
3 Kẹp quai Cu-Al 6 mm2 (2/0) Mô tả kỹ thuật chương V 69 cái
4 Hotline clamp Cu 2/0 Mô tả kỹ thuật chương V 69 cái
5 Chụp kẹp quai + hotline: PVC (chụp kẹp quai đấu nối FCO TBA vào lưới) Mô tả kỹ thuật chương V 69 cái
AQ Bộ dây dẫn hạ thế từ máy xuống tủ (trạm treo)
1 Cáp đồng bọc CV-750V-200mm2 A cấp 526,5 mét
2 Cáp đồng bọc CV-750V-120mm2 A cấp 722 mét
3 Cáp đồng bọc CV-750V-70mm2 A cấp 147 mét
4 Cáp CVV 4x4mm2 (4x7/0,67)-0,6/1kV A cấp 55,2 mét
5 Đầu coss ép 4mm2 + chụp đầu cosse Mô tả kỹ thuật chương V 184 bộ
6 Đầu cosse ép Cu 200mm2 + chụp nhựa Mô tả kỹ thuật chương V 66 cái
7 Đầu cosse ép Cu 120mm2 + chụp nhựa Mô tả kỹ thuật chương V 83 cái
8 Đầu cosse ép Cu 70mm2 + chụp nhựa Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
9 ống PVC D114x4,9mm 230 m
10 Cổ dê 220x30x3mm kẹp ống PVC D114 138 bộ
11 Khủy L90 độ PVC114 loại dày 92 cái
12 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng TD 1.248,5 m
13 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng TD 147 m
14 Lắp đặt ống nhựa PVC bảo vệ cáp 230 m
15 Keo silicon 175ml 30 ống
16 Bảng tên trạm 23 cái
17 Bảng báo nguy hiểm 23 cái
18 Bảng tên thiết bị bảo vệ đầu nhánh 3pha 1 cái
19 Chụp bảo vệ MBA 69 cái
20 Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO (bộ 2 cái) Mô tả kỹ thuật chương V 69 bộ
21 Dây chảy 6K 36 sợi
22 Dây chảy 8K 33 sợi
23 Chụp bảo vệ LA Mô tả kỹ thuật chương V 69 cái
AR Tách lưới hạ thế dây dẫn ABC (trụ đỡ thẳng)
1 Thanh la thép PL 50x5x450 (dừng cáp ABC tại vị trí tách lưới) A cấp 33 cây
2 Kẹp dừng cáp ABC 4x50-95 Mô tả kỹ thuật chương V 50 cái
3 Bulon móc D16x250/Zn + 1 long đền vuông 50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 25 bộ
AS Tách lưới hạ thế dây dẫn AV rời 3PHA (trụ đỡ thẳng hoặc góc)
1 Sứ chằng nhỏ (70N): dừng dây tại vị trí tách lưới hạ thế A cấp 21 cái
2 Dây AV95mm2 A cấp 31,5 m
3 Ubout kẹp dây 95 Mô tả kỹ thuật chương V 168 cái
4 Rack 4-3mm ty 12 Mô tả kỹ thuật chương V 7 cái
5 Sứ ống chỉ (CD>=80mm) A cấp 28 cái
6 Bulon D16x300/Zn + 2 long đền vuông D18 50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 14 cái
AT VẬT TƯ, PHỤ KIỆN ĐỂ ĐẤU NỐI TỪ TRỤ TBA VÀO LƯỚI HẠ THẾ
1 Dây dẫn ABC - A/XLPE/4x120 A cấp 214 mét
2 Kẹp nối ép WR 419 Mô tả kỹ thuật chương V 352 cái
3 Kẹp dừng cáp ABC 4x120 Mô tả kỹ thuật chương V 67 cái
4 Bulon móc D16x250/Zn + 1 long đền vuông 50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 53 Bộ
5 Băng keo cách điện hạ thế (18mx18mm) Mô tả kỹ thuật chương V 88 cuộn
6 Lắp đặt cáp vặn xoắn Mô tả kỹ thuật chương V 0,214 km
AU Phần nhổ trụ
1 Nhổ trụ BTLT trung thế (Chiều cao cột 12 trụ
2 Cần trục ô tô - sức nâng 10T 12 trụ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->