Gói thầu: Gói thầu số 09: Thi công xây lắp (bao gồm thiết bị)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210472187-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng Khu vực thành phố Long Xuyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09: Thi công xây lắp (bao gồm thiết bị) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210446800 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Long Xuyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 14:26:00 đến ngày 2021-05-19 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,952,585,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Lắp đặt thiết bị cho trung tâm điều khiển hệ thống | |||
| 1 | Bộ máy tính chủ trung tâm: Màn hình LCD quan sát tối thiểu 23 in độ phân giải Full HD (1920x1080), CPU Core i7 thế hệ thứ 4 hoặc Xeon E3V3 trở lên, Ổ cứng SSD 256 GB SATA3/NVME, LAN10/100/1000, bàn phím, chuột, máy in. |
Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Lập trình, cài đặt phần mền cho hệ thống máy tính chủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | HT |
| 3 | Lắp đặt máy điều hòa 1,5HP cho phòng làm việc | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | Bộ |
| B | Lắp đặt phụ kiện cho trung tâm điều khiển hệ thống | |||
| 1 | Bàn làm việc tại trung tâm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | Cái |
| 2 | Ghế xoay văn phòng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 3 | Cài đặt tên miền và hòa mạng thuê bao 4G | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | lô |
| C | Thay tủ điện điều khiển chiếu sáng 3P - loại 2. | |||
| 1 | Vỏ tủ PPHT Composite outdoor, lắp trên trụ, KT: 500x760x340mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 28 | Cái |
| 2 | Thanh đồng mạ niken và dây cáp (tủ loại 2) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 28 | Lô |
| 3 | Biến dòng đo lường (MCT) 100/5A | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 84 | Cái |
| 4 | Bộ điều khiển trung tâm truyền tín hiệu qua mạng GMS/GPRS | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 28 | Cái |
| 5 | MCCB 3P 75A - 10kA | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 28 | Cái |
| 6 | Bộ cắt lọc sét 3P+N Imax 40kA | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 28 | Cái |
| 7 | MCB 2P 32A - 6kA | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 84 | Cái |
| 8 | MCB 2P 6A - 6kA | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 28 | Cái |
| 9 | Contactor 3P 32A | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 84 | Cái |
| 10 | Relay kiếng 220VAC + đế (14) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 140 | Cái |
| 11 | ZCT 40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 84 | Cái |
| 12 | Công tắc xoay 3 vị trí A-O-M | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 28 | Cái |
| 13 | Phụ kiện, nhân công tích hợp lắp ráp tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 28 | Lô |
| D | Thay tủ điện điều khiển chiếu sáng 1P - loại 1. | |||
| 1 | Vỏ tủ PPHT Composite outdoor, lắp trên trụ, KT: 500x760x340mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 135 | Cái |
| 2 | Thanh đồng mạ niken và dây cáp (tủ loại 1) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 135 | Lô |
| 3 | Biến dòng đo lường (MCT) 100/5A | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 405 | Cái |
| 4 | Bộ điều khiển trung tâm truyền tín hiệu qua mạng GMS/GPRS | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 135 | Cái |
| 5 | MCCB 2P 75A - 50kA | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 135 | Cái |
| 6 | Bộ cắt lọc sét 2P+N Imax 40kA | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 135 | Cái |
| 7 | MCB 2P 32A - 6kA | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 405 | Cái |
| 8 | MCB 2P 6A - 6kA | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 135 | Cái |
| 9 | Contactor 3P 32A | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 405 | Cái |
| 10 | Relay kiếng 220VAC + đế (14) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 675 | Cái |
| 11 | ZCT 40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 405 | Cái |
| 12 | Công tắc xoay 3 vị trí A-O-M | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 135 | Cái |
| 13 | Phụ kiện, nhân công tích hợp lắp ráp tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 135 | Lô |
| E | Cải tạo nâng cấp tủ điện điều khiển chiếu sáng có thay thế vỏ tủ. | |||
| 1 | Vỏ tủ PPHT Composite outdoor, lắp trên trụ, KT: 500x760x340mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 54 | Cái |
| 2 | Thanh đồng mạ niken và dây cáp (tủ loại 1) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 54 | Lô |
| 3 | Biến dòng đo lường (MCT) 100/5A | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 162 | Cái |
| 4 | Bộ điều khiển trung tâm truyền tín hiệu qua mạng GMS/GPRS | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 54 | Cái |
| 5 | MCCB 2P 75A - 50kA | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 54 | Cái |
| 6 | Bộ cắt lọc sét 3P+N Imax 40kA | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 54 | Cái |
| 7 | MCB 2P 32A - 6kA | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 54 | Cái |
| 8 | MCB 2P 6A - 6kA | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 54 | Cái |
| 9 | Contactor 3P 32A - Sử dụng lại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 54 | Cái |
| 10 | Relay kiếng 220VAC + đế (14) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 270 | Cái |
| 11 | ZCT 40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 162 | Cái |
| 12 | Công tắc xoay 3 vị trí A-O-M | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 54 | Cái |
| 13 | Phụ kiện, nhân công tích hợp lắp ráp tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 54 | Lô |
| F | Cải tạo nâng cấp tủ điện điều khiển chiếu sáng không thay thế vỏ tủ. | |||
| 1 | Vỏ tủ, sơn tĩnh điện màu, tủ ngoài trời - Sử dụng lại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 17 | Cái |
| 2 | Thanh đồng mạ niken và dây cáp - Sử dụng lại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 17 | Lô |
| 3 | Biến dòng đo lường (MCT) 100/5A | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 51 | Cái |
| 4 | Bộ điều khiển trung tâm truyền tín hiệu qua mạng GMS/GPRS | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 17 | Cái |
| 5 | MCCB 2P 75A - 50kA - Sử dụng lại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 17 | Cái |
| 6 | Bộ cắt lọc sét 3P+N Imax 40kA | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 17 | Cái |
| 7 | MCB 2P 32A - 6kA - Sử dụng lại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 51 | Cái |
| 8 | MCB 2P 6A - 6kA | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 17 | Cái |
| 9 | Contactor 3P 32A - Sử dụng lại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 17 | Cái |
| 10 | Relay kiếng 220VAC + đế (14) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 85 | Cái |
| 11 | ZCT 40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 51 | Cái |
| 12 | Công tắc xoay 3 vị trí A-O-M | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 17 | Cái |
| 13 | Phụ kiện, nhân công tích hợp lắp ráp tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 17 | Lô |
| G | Lắp mới tủ gắn điện kế. | |||
| 1 | Thùng điện kế 1 pha loại Composite | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 18 | Tủ |
| 2 | Thùng điện kế 3 pha loại Composite | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 11 | Tủ |
| 3 | Phụ kiện, nhân công tích hợp lắp ráp tủ điện kế | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | Lô |
| H | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng (Cáp CXV - 0.6/1kV - 2x10mm2) | |||
| 1 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng (Cáp CXV - 0.6/1kV - 2x10mm2) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 135 | M |
| I | Lắp phụ kiện kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng. | |||
| 1 | Kẹp treo cáp trên trụ điện | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3 | Cái |
| 2 | Kẹp ngừng cáp trên trụ điện | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | Cái |
| 3 | Bu lông móc | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5 | Cái |
| J | Thay cáp từ điện kế đến tủ thay mới (thay bằng cơ giới). | |||
| 1 | Cáp CXV - 0.6/1kV - 4x16mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 112 | m |
| 2 | Cáp CXV - 0.6/1kV - 2x16mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 818 | m |
| 3 | Ống nhựa xoắn HDPE 32/25 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 930 | m |
| K | Đổ bê tông móng tủ chiếu sáng (Mác 250, đá 1x2) | |||
| 1 | Đổ bê tông móng tủ chiếu sáng (Mác 250, đá 1x2) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | Móng |
| L | Vật tư lắp đặt móng tủ chiếu sáng. | |||
| 1 | Khung bu lông móng M16x650 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Ống nhựa xoắn HDPE 85/65 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | m |
| 3 | Cọc tiếp địa D16 - 2400 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cọc |
| 4 | Cáp đồng trần 25mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | kg |
| M | Vật tư, phụ kiện lắp đặt tủ chiếu sáng. | |||
| 1 | Bù lon VRS 16*800 + đai ốc | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 2 | Bù lon VRS 16*400 + đai ốc | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 288 | cái |
| 3 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 + đai ốc | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 164 | cái |
| 4 | Băng keo hạ thế | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 322 | Cuộn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi