Gói thầu: Gói thầu thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210473294-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bạch Thông |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210442871 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Cân đối ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 14:24:00 đến ngày 2021-05-10 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,987,647,909 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 59,000,000 VNĐ ((Năm mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 08 PHÒNG 02 TẦNG - PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Theo HSTK | 2,1118 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSTK | 19,5019 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 28,1897 | m3 |
| 4 | Cốt thép móng, đường kính >18 mm | Theo HSTK | 1,0715 | tấn |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính | Theo HSTK | 1,4328 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính | Theo HSTK | 0,1887 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 1,1244 | 100m2 |
| 8 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 18,1569 | m3 |
| 9 | Ván khuôn dầm móng | Theo HSTK | 0,0203 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép dầm móng, đường kính >18 mm | Theo HSTK | 1,833 | tấn |
| 11 | Cốt thép giằng móng, đường kính | Theo HSTK | 1,0341 | tấn |
| 12 | Cốt thép giằng móng, đường kính | Theo HSTK | 0,3806 | tấn |
| 13 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 65,2948 | m3 |
| 14 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,7039 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,9164 | 100m3 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Theo HSTK | 26,1829 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 08 PHÒNG 02 TẦNG - PHẦN KẾT CẤU THÂN | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,3152 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 2,9779 | tấn |
| 3 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 3,7056 | 100m2 |
| 4 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 14,5411 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 2,6355 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,744 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 4,5886 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,4929 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái M200, PC30, đá 1x2 | Theo HSTK | 24,8665 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK | 10,4479 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 7,0071 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 69,3981 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK | 0,8927 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,2033 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,5608 | tấn |
| 16 | Bê tông, lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Theo HSTK | 5,0473 | m3 |
| 17 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 2,5883 | m3 |
| 18 | Cốt thép cầu thang, đường kính | Theo HSTK | 0,2365 | tấn |
| 19 | Cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm. | Theo HSTK | 0,1064 | tấn |
| 20 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường. | Theo HSTK | 0,3025 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 08 PHÒNG 02 TẦNG - PHẦN KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 124,475 | m3 |
| 2 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 21,102 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 4,235 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 603,5956 | m2 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 744,522 | m2 |
| 6 | Trát trần, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK | 626,511 | m2 |
| 7 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 101,375 | m2 |
| 8 | Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK | 63,686 | m2 |
| 9 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 247,678 | m2 |
| 10 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 72,288 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 603,596 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 1.856,06 | m2 |
| 13 | Ốp đá granit bậc cầu thang, bậ tam cấp | Theo HSTK | 66,189 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Theo HSTK | 567,485 | m2 |
| 15 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo HSTK | 78,043 | m2 |
| 16 | Cửa đi nhôm hệ, kính an toàn 6,38mm | Theo HSTK | 65,52 | m2 |
| 17 | Cửa sổ nhôm hệ, kính an toàn 6,38mm | Theo HSTK | 77,76 | m2 |
| 18 | Khóa cửa đi | Theo HSTK | 18 | bộ |
| 19 | Sản xuất vách kính cố định nhôm hệ | Theo HSTK | 11,696 | m2 |
| 20 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Theo HSTK | 0,992 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 42,142 | 1m2 |
| 22 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK | 77,76 | m2 |
| 23 | Sản xuất thép hộp lan can 40*80*1,8 và 25*25*1,2 | Theo HSTK | 0,427 | tấn |
| 24 | Lắp dựng thép hộp lan can | Theo HSTK | 0,427 | tấn |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 39,969 | 1m2 |
| 26 | Sản xuất xà gồ thép + thang xối | Theo HSTK | 1,466 | tấn |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép U40*80*3mm | Theo HSTK | 1,466 | tấn |
| 28 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK | 4,023 | 100m2 |
| 29 | Tấm úp nóc, sườn | Theo HSTK | 71,74 | md |
| 30 | Sen hoa sắt hộp cầu thang + lan can chiếu nghỉ | Theo HSTK | 8,748 | 1m2 |
| 31 | Sơn xen hoa cầu thang + lan can chiếu nghỉ | Theo HSTK | 8,748 | 1m2 |
| 32 | Lắp dựng xen hoa cầu thang + lan can chiếu nghỉ | Theo HSTK | 8,748 | m2 |
| 33 | Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng Inox D76, dày 1,5mm | Theo HSTK | 27,384 | kg |
| 34 | Gia công và lắt dựng lắp tôn thăm mái | Theo HSTK | 1 | Cái |
| 35 | Trụ cầu thang bằng inox chế tạo sẵn | Theo HSTK | 1 | cái |
| 36 | Bê tông thang leo tay đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,063 | m3 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng sắt thang leo tay D20 | Theo HSTK | 0,03 | tấn |
| 38 | Sơn chống gỉ thang leo tay | Theo HSTK | 0,762 | 1m2 |
| 39 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Theo HSTK | 9,904 | m3 |
| 40 | Xây bục giảng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 1,13 | m3 |
| 41 | Ốp gạch bục giảng-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Theo HSTK | 10,272 | m2 |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo HSTK | 6,502 | 100m2 |
| 43 | Đào rãnh thoát nước, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTK | 17,852 | m3 |
| 44 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSTK | 3,881 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 3,854 | m3 |
| 46 | Láng, trát lòng rãnh, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK | 47,432 | m2 |
| 47 | Bê tông tấm đan SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Theo HSTK | 1,547 | m3 |
| 48 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK | 0,12 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK | Theo HSTK | 0,118 | tấn |
| 50 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTK | 77 | cái |
| 51 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 2,65 | m3 |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 08 PHÒNG 02 TẦNG - PHẦN THOÁT NƯỚC MÁI + ĐIỆN + PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSTK | 12 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK | 36 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK | 18 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Theo HSTK | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo HSTK | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo HSTK | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK | 12 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK | 18 | cái |
| 10 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSTK | 34 | cái |
| 11 | Lắp đặt mặt công tắc 1 lỗ và 2 lỗ | Theo HSTK | 30 | cái |
| 12 | Lắp đặt đế âm tường | Theo HSTK | 64 | hộp |
| 13 | Lắp đặt hộp nối, phân dây vào các phòng | Theo HSTK | 10 | hộp |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo HSTK | 80 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo HSTK | 30 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK | 80 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK | 300 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 450 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo HSTK | 540 | m |
| 20 | Lắp đặt tủ điện phòng bằng nhựa chứa 2-4 Module | Theo HSTK | 10 | cái |
| 21 | Lắp đặt tủ điện tầng 1 KT 380x250x150 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt tủ điện tổng tầng 2 KT 500x350x200 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 23 | Băng dính điện | Theo HSTK | 20 | cuộn |
| 24 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTK | 13,2 | m3 |
| 25 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 13,2 | m3 |
| 26 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo HSTK | 4 | cái |
| 27 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo HSTK | 7 | cọc |
| 28 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo HSTK | 58,45 | m |
| 29 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | Theo HSTK | 33 | m |
| 30 | Kẹp nối đất | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 31 | Bật thép chôn tường | Theo HSTK | 14 | cái |
| 32 | Hồ lô sứ kim thu sét | Theo HSTK | 4 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 110mm | Theo HSTK | 0,5 | 100m |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 110mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 35 | Lắp đặt chếch PVC D110 | Theo HSTK | 6 | cái |
| 36 | Quả cầu chắn rác | Theo HSTK | 6 | quả |
| 37 | Đai giữ ống | Theo HSTK | 42 | cái |
| 38 | Bình bọt cứu hoả MFZ loại 4kg | Theo HSTK | 4 | bình |
| 39 | Bình khí CO2 | Theo HSTK | 4 | bình |
| 40 | Hộp đựng bình PCCC 500x600x180 | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 41 | Nội quy + tiêu lệnh | Theo HSTK | 4 | bộ |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng 1m, đất cấp III | Theo HSTK | 3,6288 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng | Theo HSTK | 5,3307 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 3,1886 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng | Theo HSTK | 1,87 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ đáy móng | Theo HSTK | 0,102 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,1034 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Theo HSTK | 1,1247 | m3 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 7,2018 | m3 |
| 9 | Lót cát nền | Theo HSTK | 3,6979 | m3 |
| 10 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 65,3184 | m2 |
| 11 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 3,3013 | m3 |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo HSTK | 1,0264 | 100m2 |
| 13 | Tôn úp nóc | Theo HSTK | 18,5 | m |
| 14 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK | 0,2788 | tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 0,2788 | tấn |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 35,52 | 1m2 |
| 17 | Sản xuất vì kèo thép ống thép D60 | Theo HSTK | 0,2547 | tấn |
| 18 | Lắp vì kèo thép | Theo HSTK | 0,2547 | tấn |
| 19 | Sản xuất cột bằng thép hình D60. | Theo HSTK | 0,1704 | tấn |
| 20 | Lắp cột thép các loại | Theo HSTK | 0,1704 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 22,5628 | 1m2 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 3,4008 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 3,4008 | m2 |
| F | HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng | Theo HSTK | 4,68 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 1,56 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 0,78 | m3 |
| 4 | Xây móng gạch 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK | 0,756 | m3 |
| 5 | Xây móng gạch 6,5x10,5x22, chiều dày | Theo HSTK | 1,6236 | m3 |
| 6 | Bê tông giăng móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,396 | m3 |
| 7 | Cốt thép giăng móng, đường kính | Theo HSTK | 0,0085 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Theo HSTK | 0,0616 | tấn |
| 9 | Ván khuôn dầm móng | Theo HSTK | 0,036 | 100m2 |
| 10 | Đắp đất nền nhà | Theo HSTK | 1,5457 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót nền đá 4x6, chiều rộng | Theo HSTK | 0,7728 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 5,808 | m3 |
| 13 | Xây ốp cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 0,9438 | m3 |
| 14 | Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,264 | m3 |
| 15 | Ván khuôn giằng tường | Theo HSTK | 0,024 | 100m2 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng tường , đường kính | Theo HSTK | 0,0274 | tấn |
| 17 | Bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,528 | m3 |
| 18 | Ván khuôn dầm | Theo HSTK | 0,048 | 100m2 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm , đường kính | Theo HSTK | 0,1252 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm , đường kính | Theo HSTK | 0,0864 | tấn |
| 21 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 2,1344 | m3 |
| 22 | Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK | 0,2134 | 100m2 |
| 23 | Cốt thép sàn mái, đường kính | Theo HSTK | 0,212 | tấn |
| 24 | Bê tông giằng thu hồi | Theo HSTK | 0,0852 | m3 |
| 25 | Ván khuôn giằng thu hồi | Theo HSTK | 0,0155 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép gằng thu hồi , đường kính | Theo HSTK | 0,0132 | tấn |
| 27 | Xây tường thu hồi, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 0,3539 | m3 |
| 28 | Xây thành sê nô bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 0,3234 | m3 |
| 29 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Theo HSTK | 7,9264 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 34,6707 | m2 |
| 31 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 27,606 | m2 |
| 32 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo HSTK | 33,48 | m |
| 33 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 14,652 | m2 |
| 34 | Xây bậc tam cấp bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 0,0522 | m3 |
| 35 | Trát bậc lên xuống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 0,612 | m2 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 4,8 | m2 |
| 37 | Láng có đánh màu lòng sê nô, dày 3 cm, VXM M75 | Theo HSTK | 9,6012 | m2 |
| 38 | Khóa cửa đi | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 39 | Cửa sổ nhôm hệ, kính an toàn 6,38mm | Theo HSTK | 9,6 | m2 |
| 40 | Cửa đi nhôm hệ, kính an toàn 6,38mm | Theo HSTK | 2,16 | m2 |
| 41 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo HSTK | 0,1324 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSTK | 0,0473 | tấn |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 0,0473 | tấn |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 6,7824 | 1m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 27,606 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 49,3227 | m2 |
| 47 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 48 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 49 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo HSTK | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSTK | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK | 1 | cái |
| 53 | Mặt công tắc | Theo HSTK | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt đế âm tường | Theo HSTK | 4 | hộp |
| 55 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK | 50 | m |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 30 | m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo HSTK | 30 | m |
| 59 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat | Theo HSTK | 2 | hộp |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 90mm | Theo HSTK | 0,033 | 100m |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 100mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt chếch PVC D110 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 63 | Quả cầu chắn rác | Theo HSTK | 1 | quả |
| 64 | Đai giữ ống | Theo HSTK | 4 | cái |
| 65 | Bình bọt cứu hoả MFZ loại 4kg | Theo HSTK | 1 | bình |
| 66 | Bình khí CO2 | Theo HSTK | 1 | bình |
| 67 | Hộp đựng bình PCCC 500x650x180 | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 68 | Nội quy + tiêu lệnh | Theo HSTK | 1 | bộ |
| G | HẠNG MỤC: SÂN, CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 66 | m3 |
| 2 | Cát lót sân | Theo HSTK | 0,33 | 100m3 |
| 3 | Cắt sân bê tông bằng máy cắt | Theo HSTK | 100 | md |
| 4 | Đào móng đất cấp III | Theo HSTK | 0,0218 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 0,0073 | m3 |
| 6 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK | 0,121 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 1,376 | m3 |
| 8 | Xây cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 4,05 | m3 |
| 9 | Gia công thép lõi trụ cổng | Theo HSTK | 0,0308 | tấn |
| 10 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo HSTK | 13,2 | m2 |
| 11 | Sản xuất biển cổng trường khung thép hộp 50x50 bịt tấm aluminium | Theo HSTK | 4 | m2 |
| 12 | Gia công cánh cổng | Theo HSTK | 0,144 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cổng | Theo HSTK | 8 | m2 |
| 14 | Khóa cổng | Theo HSTK | 1 | cái |
| 15 | Bản lề cổng | Theo HSTK | 6 | cái |
| 16 | Tay nắm cổng | Theo HSTK | 2 | cái |
| 17 | Chốt cổng | Theo HSTK | 1 | cái |
| 18 | Mũi mác đúc sẵn | Theo HSTK | 30 | cái |
| 19 | Sơn tĩnh điện cổng chính | Theo HSTK | 13,8074 | m2 |
| 20 | Đào móng băng đất cấp III | Theo HSTK | 50,8138 | m3 |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 16,9379 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 6,9608 | m3 |
| 23 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 12,9091 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 8,4524 | m3 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 1,9888 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,1956 | tấn |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 17,0378 | m3 |
| 28 | Xây cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSTK | 6,9209 | m3 |
| 29 | Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,3922 | m3 |
| 30 | Cốt thép giằng tường, đường kính | Theo HSTK | 0,1353 | tấn |
| 31 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK | 340,1184 | m2 |
| 32 | Trát trụ, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK | 80,2432 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 420,3616 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi