Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210467365-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Liêm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210440278 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 14:12:00 đến ngày 2021-05-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,860,478,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Đào đất KTH bằng thủ công - Cấp đất I, 10% KL | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 168,24 | 1m3 |
| 2 | Đào đất không thích hợp bằng máy đào | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,1416 | 100m3 |
| 3 | Đào cấp bằng thủ công - Cấp đất I, 10% KL | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,753 | 1m3 |
| 4 | Đào cấp bằng máy đào | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6978 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (10%KL) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,3061 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 56,7545 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,1773 | 100m3 |
| 8 | Mua đá lẫn đất đắp K95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8.197,878 | m3 |
| 9 | Mua đá lẫn đất đắp K98 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 933,049 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,4425 | 100m3 |
| B | MÓNG, MẶT ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm loại I dày 15cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,5167 | 100m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm loại II dày 18 cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,3064 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,9638 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất đá dăm đen và bê tông nhựa bằng trạm trộn 80 T/h | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,5713 | 100tấn |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,9638 | 100m2 |
| 6 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,5713 | 100tấn |
| 7 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 16km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,5713 | 100tấn |
| C | HÈ ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7508 | 100m3 |
| 2 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.501,51 | m2 |
| D | BÓ VỈA HÈ + ĐAN RÃNH + BÓ GÁY HÈ + HỐ TRỒNG CÂY: | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,71 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,5394 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, rộng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,25 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông lót bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6836 | 100m2 |
| 5 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 684 | m |
| 6 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0664 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, rộng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | m3 |
| 9 | Ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6665 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp đan rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.333 | cái |
| 11 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 85,162 | tấn |
| 12 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 85,162 | tấn |
| 13 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,5162 | 10 tấn/1km |
| E | TƯỜNG CHẮN GẠCH XÂY: | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,99 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, rộng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0501 | 100m2 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,2 | m2 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, rộng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,76 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,392 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,65 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4116 | 100m2 |
| 9 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,64 | m2 |
| F | TƯỜNG KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,66 | m3 |
| 2 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,17 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,72 | m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,052 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0644 | 100m |
| 6 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0392 | 100m2 |
| 7 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0042 | 100m3 |
| G | Ga thu nước: | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 29,5544 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,6599 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1159 | 100m3 |
| 4 | Mua vật liệu đắp K95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 275,0696 | m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,302 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,818 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2226 | 100m2 |
| 8 | Xây hố van, hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,827 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 96,933 | m2 |
| 10 | Ván khuôn rãnh dẫn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3108 | 100m2 |
| 11 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,405 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,094 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1861 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1163 | tấn |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,502 | m3 |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2811 | 100m2 |
| 17 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2203 | tấn |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 78 | cái |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,025 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6279 | 100m2 |
| 21 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2346 | tấn |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26 | m3 |
| 23 | Bê tông bó vỉa M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,667 | m3 |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1283 | 100m2 |
| 25 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0324 | tấn |
| 26 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26 | m |
| 27 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,332 | m2 |
| 28 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp lên (theo Thông tư 02/2020/TT-BXD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 130 | 1 cấu kiện |
| 29 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,3534 | 10 tấn/1km |
| 30 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp xuống (theo Thông tư 02/2020/TT-BXD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 130 | 1 cấu kiện |
| 31 | Gia công lưới chắn rác bằng sắt vuông 12x12 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1916 | tấn |
| 32 | Lắp dựng lưới chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,1496 | m2 |
| 33 | Lắp đặt bộ nắp ga Composite | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26 | cái |
| H | Rãnh dọc xây mới: | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 48,82 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 73,23 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5581 | 100m2 |
| 4 | Xây tường gạch bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 187,91 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 854,13 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,155 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7138 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 31,99 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,9944 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,1636 | tấn |
| 11 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 37,39 | m3 |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 519 | cái |
| 13 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,8173 | 1m3 |
| 14 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8736 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6939 | 100m3 |
| 16 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,384 | m3 |
| 17 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,4625 | 100m |
| 18 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,296 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,713 | m3 |
| 20 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤600mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 72 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 38 | 1 đoạn ống |
| 22 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 37 | mối nối |
| 23 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính =800mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính 800mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | 1 đoạn ống |
| 25 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | mối nối |
| I | Cấp nước | |||
| 1 | Đào đất mương đặt ống, máy đào | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5939 | 100m3 |
| 2 | Đào đất mương đặt ống bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1771 | 1m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6791 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7668 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8289 | 100m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,954 | 100 m |
| 7 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,154 | 100m |
| 8 | Khử trùng ống nước - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,954 | 100m |
| 9 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,954 | 100m |
| 10 | Lắp đặt Tê D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt Cút D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 12 | Lắp nút bịt nhựa D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt van mặt bích D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 14 | Lắp đặt khâu nối ren D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| J | phần cấp điện hạ thế 0,4kV Phần lắp đặt | |||
| 1 | Xà lánh CVX XL-2T-A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 2 | Xà lánh CVX XL-2T-B | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 3 | Tấm móc F20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 34 | cái |
| 4 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 5 | Cột bê tông PC.8,5-190-4,3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cột |
| 6 | Cột bê tông PC.8,5-190-5,0 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cột |
| 7 | Cột bê tông PC.12-190-7,2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cột |
| 8 | Móng 1 cột tròn M - PC8,5-4,3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | móng |
| 9 | Móng 1 cột tròn M - PC8,5-5,0 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | móng |
| 10 | Móng 2 cột tròn M - 2PC12-7,2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | móng |
| 11 | Tiếp địa lặp lại RLL | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 12 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 519,3 | m |
| K | Phần xây dựng | |||
| 1 | Kẹp néo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | cái |
| 2 | Đai thép + khóa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 68 | cái |
| 3 | Ghíp các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 4 | Chụp đầu cáp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 5 | Móng 1 cột tròn M - PC8,5-4,3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | móng |
| 6 | Móng 1 cột tròn M - PC8,5-5,0 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | móng |
| 7 | Móng 2 cột tròn M - PC12-7,2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | móng |
| 8 | Ca xe vận chuyển vật tư | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | ca |
| 9 | Công bậc 2/7 thu dọn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | công |
| L | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | TN tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | vị trí |
| 2 | Cáp lực điện áp 0,4kV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | sợi |
| M | phần xây lắp | |||
| 1 | Tấm móc F16 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 2 | Tăng đơ F10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19 | cái |
| 3 | Đai thép + khóa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 48 | cái |
| 4 | Cáp lụa F4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 329,5 | m |
| 5 | Ghíp đồng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 38 | cái |
| 6 | Dây đồng 1x4 ghim cáp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 50 | m |
| 7 | Băng dính | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cuộn |
| 8 | Chụp cần đèn trên cột BTLT | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | bộ |
| 9 | Bóng đèn cao áp LED 80W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | bộ |
| 10 | Tủ điện điều khiển chiếu sáng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 11 | Giá bắt tủ chiếu sáng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Tiếp địa đèn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | bộ |
| 13 | Cáp đồng treo Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | m |
| 14 | Cáp đồng treo Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 382,5 | bộ |
| 15 | Dây đồng 2x2.5mm2 lên đèn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 75 | m |
| 16 | Ca xe vận chuyển vật tư | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | ca |
| 17 | Công bậc 2/7 thu dọn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | công |
| N | phần chiếu sáng thí nghiệm | |||
| 1 | TN tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | vị trí |
| 2 | Cáp lực 0,4kV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | sợi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi