Gói thầu: Gói thầu 01.XL: Nâng cấp, sửa chữa đường thôn Hợp Lý xã Hương Minh, huyện Vũ Quang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210471224-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01.XL: Nâng cấp, sửa chữa đường thôn Hợp Lý xã Hương Minh, huyện Vũ Quang |
| Số hiệu KHLCNT | 20210471030 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách xã và chủ đầu tư huy động lồng ghép các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 14:09:00 đến ngày 2021-05-10 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,356,166,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Vét hữu cơ bằng máy, đất C1 | Mô tả KT theo chương V | 21,0743 | 100m3 |
| 2 | Đánh cấp đường bằng máy, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 6,2878 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn, đào nền, đào rãnh bằng máy, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 67,2939 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất I | Mô tả KT theo chương V | 21,0743 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 6,2878 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 20,1882 | 100m3 |
| 7 | Đất đắp K95 tại HTXL | Mô tả KT theo chương V | 5.237,3889 | m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 4,1973 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 79,7483 | 100m3 |
| 10 | Xáo xới đầm chặt K95 | Mô tả KT theo chương V | 3,0621 | 100m3 |
| 11 | Trồng và vận chuyển vầng cỏ mái taluy nền đường | Mô tả KT theo chương V | 39,9096 | 100m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả KT theo chương V | 7,8689 | 100m3 |
| 2 | Lớp ni lông lót móng | Mô tả KT theo chương V | 54,2626 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường dày 18cm, M250, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 976,7273 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 5,3511 | 100m2 |
| 5 | Thi công khe co | Mô tả KT theo chương V | 910,4323 | m |
| 6 | Thi công khe giãn | Mô tả KT theo chương V | 130,0618 | m |
| C | ĐƯỜNG VUỐT NỐI DÂN SINH: | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả KT theo chương V | 0,2155 | 100m3 |
| 2 | Lớp ni lông lót móng | Mô tả KT theo chương V | 1,7959 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường vuốt nối dân sinh dày 18cm, M250, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 32,3262 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 0,486 | 100m2 |
| D | AN TOÀN GIAO THÔNG: | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Mô tả KT theo chương V | 14 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường 0,3x0,5m | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Làm cọc tiêu BTCT 0,15x0,15x1,10 | Mô tả KT theo chương V | 24 | cái |
| 4 | Bê tông móng cọc tiêu, M150, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 1,32 | m3 |
| E | CỐNG THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Đào hố móng bằng TC 5%KL, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 38,9165 | 1m3 |
| 2 | Đào hố móng bằng máy 95%KL, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 7,3941 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 7,7833 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 2,5944 | 100m3 |
| 5 | Đất đắp K95 tại HTXL | Mô tả KT theo chương V | 334,2146 | m3 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả KT theo chương V | 34,5161 | m3 |
| 7 | Bê tông móng cống, sân cống, chân khay, M200, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 134,8478 | m3 |
| 8 | Bê tông thân cống, tường cánh, hoàn trả mương M200, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 201,8925 | m3 |
| 9 | Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 13,0286 | m3 |
| 10 | Bê tông lớp phủ, M250, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 7,9926 | m3 |
| 11 | Bê tông tấm bản, thanh chống đá 1x2, M250 | Mô tả KT theo chương V | 21,154 | m3 |
| 12 | Cốt thép mũ mố, mối nối ĐK | Mô tả KT theo chương V | 0,3481 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,5623 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 1,5894 | tấn |
| 15 | Ván khuôn móng cống, sân cống, chân khay | Mô tả KT theo chương V | 2,9342 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn thép thân cống, tường cánh | Mô tả KT theo chương V | 7,6091 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 1,0249 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn tấm bản cống | Mô tả KT theo chương V | 0,9941 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng tấm bản cống | Mô tả KT theo chương V | 58 | cái |
| 20 | Nhựa đường mối nối cống bản | Mô tả KT theo chương V | 112,84 | kg |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép cống cũ | Mô tả KT theo chương V | 3,7041 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đổ thải, ô tô 7T tự đổ, đất C4 (Kl phá dỡ cống cũ) | Mô tả KT theo chương V | 0,037 | 100m3 |
| F | CỐNG TRÒN | |||
| 1 | Đào hố móng bằng TC 5%KL, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 3,3962 | 1m3 |
| 2 | Đào hố móng bằng máy 95%KL, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 0,6453 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 0,6792 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 0,3795 | 100m3 |
| 5 | Đất đắp K95 tại HTXL | Mô tả KT theo chương V | 48,8914 | m3 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả KT theo chương V | 4,3042 | m3 |
| 7 | Bê tông móng cống, sân cống, chân khay, M200, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 16,3968 | m3 |
| 8 | Bê tông thân cống, tường cánh, hoàn trả mương M200, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 9,0933 | m3 |
| 9 | Bê tông ống cống M250 đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 3,36 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK | Mô tả KT theo chương V | 0,216 | tấn |
| 11 | Ván khuôn móng cống, sân cống, chân khay | Mô tả KT theo chương V | 0,4037 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép tường cánh, tường đầu | Mô tả KT theo chương V | 0,3601 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn ống cống | Mô tả KT theo chương V | 0,834 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng ống cống | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| G | RÃNH THOÁT NƯỚC DỌC B=40CM: | |||
| 1 | Đào hố móng bằng TC 5%KL, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 34,4371 | 1m3 |
| 2 | Đào hố móng bằng máy 95%KL, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 6,5431 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (Đất tận dung) | Mô tả KT theo chương V | 3,8059 | 100m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả KT theo chương V | 51,264 | m3 |
| 5 | Bê tông rãnh đá 1x2, mác 200 ĐTC | Mô tả KT theo chương V | 153,792 | m3 |
| 6 | Ván khuôn kim loại rãnh thoát nước | Mô tả KT theo chương V | 17,3016 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép rãnh đổ tại chổ, ĐK | Mô tả KT theo chương V | 6,8397 | tấn |
| 8 | Bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 250 LG | Mô tả KT theo chương V | 51,264 | m3 |
| 9 | Ván khuôn kim loại cho tấm đan rãnh đúc sẵn | Mô tả KT theo chương V | 2,6273 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính | Mô tả KT theo chương V | 3,7775 | tấn |
| 11 | Lắp đặt tấm đan rãnh thoát nước | Mô tả KT theo chương V | 801 | 1cấu kiện |
| 12 | Làm lớp móng CPĐD loại II dày 12cm | Mô tả KT theo chương V | 0,7209 | 100m3 |
| 13 | Bê tông lề gia cố M200 đá 2x24 | Mô tả KT theo chương V | 84,105 | m3 |
| 14 | Giấy dầu nhựa đường khe phòng lún | Mô tả KT theo chương V | 15,3792 | m2 |
| H | RÃNH THOÁT NƯỚC HÌNH THANG: | |||
| 1 | Bê tông móng rãnh, giằng rãnh, M150, đá 1x2, ĐTC | Mô tả KT theo chương V | 22,44 | m3 |
| 2 | Ván khuôn giằng rãnh | Mô tả KT theo chương V | 0,561 | 100m2 |
| 3 | Làm lớp móng CPĐD loại II dày 10cm | Mô tả KT theo chương V | 0,5049 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lề gia cố M200 đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 58,905 | m3 |
| 5 | VXM lót M100 đệm móng, mối nối | Mô tả KT theo chương V | 6,732 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 LG | Mô tả KT theo chương V | 45,441 | m3 |
| 7 | Ván khuôn kim loại cho tấm đan bê tông đúc sẵn | Mô tả KT theo chương V | 3,3941 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng tấm đan rãnh | Mô tả KT theo chương V | 2.244 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi