Gói thầu: Gói thầu 64: Hệ thống cấp nước các tuyến đường

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210472997-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Phát triển hạ tầng Khu kinh tế tỉnh Cà Mau
Tên gói thầu Gói thầu 64: Hệ thống cấp nước các tuyến đường
Số hiệu KHLCNT 20190145450
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Trung ương hỗ trợ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-29 13:30:00 đến ngày 2021-05-10 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,453,096,614 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Thi công lắp đặt
1 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 200mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
2 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 150mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 13 cái
3 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
4 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 150mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 52 cái
5 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 40 cái
6 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 150mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
7 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
8 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 200mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
9 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 150mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
10 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
11 Lắp đặt BU, ĐK 170mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
12 Lắp đặt BU, ĐK 110mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
13 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 200mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
14 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 200mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
15 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 150mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
16 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
17 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 150mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
18 Lắp đặt côn, cút gang nối bằng p/p xảm, ĐK 150mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 17 cái
19 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 150mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
20 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
21 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
22 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
23 Lắp đặt van xả khí, ĐK 25mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
24 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 150mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9,39 100m
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 18,45 100m
26 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 150mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,394 100m
27 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,526 100m
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 200mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,38 100m
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 150mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,36 100m
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 150mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,085 100m
31 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo, dài 5m, ĐK 400mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,021 100 m
32 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,489 m3
33 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 m3
34 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,5993 m3
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1596 m3
36 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0173 tấn
37 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,88 m3
38 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9,164 m2
39 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 794,6233 m3
40 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 150mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9,39 100m
41 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 18,45 100m
42 Khử trùng ống nước, ĐK 150mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9,39 100m
43 Khử trùng ống nước, ĐK 100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 18,45 100m
44 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp I Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 836,6468 m3
B PHẦN TRỤ CỨU HOẢ
1 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 150mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
2 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
3 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 150mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
4 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 150mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
5 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,32 100m
6 Lắp đặt BU, ĐK 110mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
7 Lắp đặt trụ cứu hỏa đường kính 100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8 Cái
8 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
9 Lắp đặt côn, cút gang nối bằng p/p xảm, ĐK 150mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
10 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,32 100m
11 Khử trùng ống nước, ĐK 100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,32 100m
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 m3
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,4 m3
C PHẦN GỐI ĐỠ TÊ, CO
1 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 25,34 m3
2 Sản xuất kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,213 tấn
3 Lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,213 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->