Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210473313-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/05/2021 13:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TRƯỜNG PHÁT QUẢNG NAM |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210473304 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 13:15:00 đến ngày 2021-05-09 13:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,954,350,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẦU BÀ ĐẶNG 1( L=2X9M) | |||
| B | *\I. Cầu bản L=2x9m; | |||
| C | * Bản mặt cầu | |||
| 1 | Bê tông mặt cầu 30Mpa đá 1x2 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 64,553 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt cầu | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 142,463 | m2 |
| 3 | Cốt thép mặt cầu, d=8mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,062 | tấn |
| 4 | Cốt thép mặt cầu, d=12mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1,35 | tấn |
| 5 | Cốt thép mặt cầu, d=16mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1,24 | tấn |
| 6 | Cốt thép mặt cầu, d=28mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 7,958 | tấn |
| D | * Lan can tay vịn | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M300, đá 1x2 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 7,272 | m3 |
| 2 | Ván khuôn lan can | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 41,072 | m2 |
| 3 | Quét vôi lan can | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 52,268 | m2 |
| 4 | Cốt thép gờ lan can d=12mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,284 | tấn |
| 5 | Cốt thép gờ lan can d=16mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1,176 | tấn |
| 6 | Sản xuất kết cấu thép lan can | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1,316 | tấn |
| 7 | Lắp đặt lan can | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1,316 | tấn |
| E | * Thoát nước mặt cầu | |||
| 1 | Lắp đặt lưới chắn rác thoát nước mặt cầu | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 2 | Sản xuất thép tấm tròn và nắp đậy | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,073 | tấn |
| 3 | Lắp đặt thép tấm tròn và nắp đậy | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,025 | tấn |
| 4 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính d=150mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 5,6 | m |
| F | * Mố cầu | |||
| G | ** Xà mũ mố | |||
| 1 | Bê tông mũ mố 20Mpa đá 1x2 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 12,542 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mũ mố | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 27,429 | m2 |
| 3 | Cốt thép mũ mố d=8mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,201 | tấn |
| 4 | Cốt thép mũ mố d=10mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,265 | tấn |
| 5 | Cốt thép mũ mố d=28mm (mạ kẽm) | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,094 | tấn |
| 6 | Lắp đặt ống thép d50/54 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 5,13 | m |
| 7 | Vữa sikagrout 214-11 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,003 | m3 |
| 8 | Bitum chốt lơi | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 3,45 | lít |
| H | *Thân mố | |||
| 1 | Bê tông thân mố 20Mpa đá 1x2 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 115,5 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân mố | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 195,8 | m2 |
| 3 | Cốt thép thân mố d=8mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,157 | tấn |
| 4 | Cốt thép thân mố d=12mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,896 | tấn |
| 5 | Cốt thép thân mố d=16mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1,04 | tấn |
| 6 | Cốt thép thân mố d=22mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 2,114 | tấn |
| I | ** Bệ mố | |||
| 1 | Bê tông bệ mố 16Mpa đá 2x4 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 67,5 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bệ mố | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 67,2 | m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,842 | tấn |
| 4 | Bê tông đệm móng 12Mpa đá 4x6 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 4,5 | m3 |
| J | * Tường cánh | |||
| 1 | Bê tông thân tường cánh 16Mpa đá 2x4 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 93,088 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân tường cánh | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 194,283 | m2 |
| 3 | Bê tông móng tường cánh 16Mpa đá 2x4 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 30,035 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 50,326 | m2 |
| 5 | Bê tông đệm móng 12Mpa đá 4x6 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 4,291 | m3 |
| K | Trụ Cầu | |||
| L | *Xà mũ | |||
| 1 | Bê tông xà mũ trụ 20Mpa, đá 1x2 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 2,712 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mũ trụ | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 8,586 | m2 |
| 3 | Cốt thép mũ trụ d=8mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,06 | tấn |
| 4 | Cốt thép mũ trụ d=10mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,059 | tấn |
| 5 | Cốt thép mũ trụ d=28mm (mạ kẽm) | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,045 | tấn |
| 6 | Lắp đặt ống thép d50/54 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 2,56 | m |
| 7 | Vữa sikagrout 214-11 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,003 | m3 |
| 8 | Bitum chốt lơi | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 3,456 | lít |
| M | *Thân trụ | |||
| 1 | Bê tông thân trụ 20Mpa đá 1x2 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 40,624 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân trụ | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 98,051 | m2 |
| 3 | Cốt thép thân trụ d=8mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,017 | tấn |
| 4 | Cốt thép thân trụ d=10mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,319 | tấn |
| 5 | Cốt thép thân trụ d=18mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1,34 | tấn |
| N | *Bệ trụ | |||
| 1 | Bê tông bệ trụ 16Mpa đá 2x4 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 40,5 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bệ trụ | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 38,4 | m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,507 | tấn |
| 4 | Bê tông đệm 12Mpa đá 4x6 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 2,7 | m3 |
| O | * Bản dẫn | |||
| 1 | Bê tông bản dẫn 30Mpa đá 1x2 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 12,48 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bản dẫn | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 10,08 | m2 |
| 3 | Cốt thép bản dẫn d=8mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,013 | tấn |
| 4 | Cốt thép bản dẫn d=12mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,703 | tấn |
| 5 | Cốt thép bản dẫn d=16mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,856 | tấn |
| 6 | Móng cấp phối đá dăm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 26 | m3 |
| P | * Thanh chống | |||
| 1 | Bê tông thanh chống 20Mpa đá 1x2 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 7,434 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thanh chống | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 49,56 | m2 |
| 3 | Cốt thép thanh chống d =8mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,176 | tấn |
| 4 | Cốt thép thanh chống d =20mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1,213 | tấn |
| Q | * Gia cố lòng suối | |||
| 1 | Bê tông sân cống 12Mpa đá 2x4 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 83,809 | m3 |
| 2 | Bê tông chân khay 12Mpa đá 2x4 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 36,226 | m3 |
| 3 | Dăm sạn đệm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 45,527 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 144,905 | m2 |
| 5 | Đá hộc xếp khan gia cố hạ lưu | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 14,771 | m3 |
| 6 | Đào đất chân khay sân, gia cô | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 290,177 | m3 |
| 7 | Đắp đất hoàn trả chân khay | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 47,139 | m3 |
| R | Tổ chức thi công | |||
| S | * Thi công mố | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 bằng máy đào | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 2.130,425 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng K95 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 720,249 | m3 |
| T | * Sàn công tác thi công mố | |||
| 1 | Sản xuất hệ sàn đạo thép thi công | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 11,691 | tấn |
| 2 | Thép tấm chờ sẵn trong bệ | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,157 | tấn |
| 3 | Lắp dựng, tháo dỡ hệ sàn đạo thi công | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 11,691 | tấn |
| 4 | Gỗ ván sàn công tác | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,972 | 1m3 cấu kiện |
| U | * Thi công trụ | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 bằng máy đào | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 246,384 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng K95 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 88,12 | m3 |
| V | * Sàn công tác thi công trụ | |||
| 1 | Gia công hệ khung dàn | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 5,866 | tấn |
| 2 | Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,079 | tấn |
| 3 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 5,866 | tấn |
| 4 | Gỗ ván sàn công tác | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,486 | 1m3 cấu kiện |
| W | Gia cố tường cánh | |||
| 1 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 488,85 | m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 175,48 | m3 |
| 3 | Bê tông gia cố Taluy 12Mpa, đá 2x4 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 9,192 | m3 |
| 4 | Bê tông chân khay 12 Mpa đá 2x4 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1 | m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,1 | m3 |
| X | Đường tạm thi công | |||
| Y | *Nền mặt đường tạm | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1.449,208 | m3 |
| 2 | Thi công mặt đường CPĐD dày 16 cm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 30,686 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ đất đường tạm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1.672,281 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ bai thãi | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 3.719,251 | m3 |
| Z | * Cống tạm | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 36 | cái |
| 2 | Bê tông ống cống đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 25,967 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 2,404 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ ống cống (thu hồi tận dụng) | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 36 | cái |
| 5 | Dăm sạn đệm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 59,048 | m3 |
| 6 | Ván khuôn ống cống | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 370,96 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ rọ đá kích thước (0.5x1x2)m | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 6 | 1 rọ |
| 8 | Rọ đá kích thước (0.5x1x2)m | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 6 | 1 rọ |
| AA | Phá dỡ cầu cũ | |||
| 1 | Phá dỡ BTCT cầu cũ | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 137,91 | m3 |
| 2 | Phá dỡ Đá hộc xây cầu cũ | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 37,562 | m3 |
| AB | ĐƯỜNG HAI ĐẦU CẦU | |||
| AC | * Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 44,393 | m3 |
| 2 | Đào rãnh đất cấp 3 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 20,794 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường đất C3 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 210,449 | m3 |
| 4 | Vét hữu cơ bằng máy đào | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 356,232 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ đi 1km đầu | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 356,232 | m3 |
| 6 | Đào đường cũ | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 82,048 | m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 275,635 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 311,467 | m3 |
| 9 | Đắp nền đường K95 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 270,51 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 283,288 | m3 |
| 11 | Lu lèn K95 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1.733,551 | m2 |
| 12 | Lu lèn K98 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 596,591 | m2 |
| 13 | Vận chuyển đất đổ bãi thãi đất C4 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 92,714 | m3 |
| AD | * Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường dày 24cm, M300, đá 1x2 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 396,169 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1.595,157 | m2 |
| 3 | Thi công lớp móng CPĐD | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 302,901 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 295,834 | m2 |
| 5 | Làm khe dọc | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,249 | tấn |
| 6 | Làm khe co | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1,71 | tấn |
| 7 | Làm khe giãn | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,54 | tấn |
| AE | * Gia cố Taluy | |||
| 1 | Bê tông Taluy 12Mpa đá 2x4 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 171,839 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mái Taluy | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 28,985 | m2 |
| 3 | Bê tông chân khay 12 Mpa, đá 2x4 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 120,41 | m3 |
| 4 | Ván khuôn chân khay | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 481,64 | m2 |
| 5 | Dăm sạn đệm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 12,041 | m3 |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng chân khay | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 200,752 | m3 |
| 7 | Đắp đất chân khay | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 28,913 | m3 |
| AF | Tổ chức giao thông | |||
| AG | Cọc tiêu biển báo | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo cầu | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 2 | Dăm sạn đệm hố móng | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,792 | m3 |
| 3 | Thép chống xoay D14 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,144 | tấn |
| 4 | Đào hố móng cột biển báo | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,005 | m3 |
| 5 | Đắp đất hố móng | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1,8 | m3 |
| 6 | Làm cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1,08 | cái |
| AH | Tường Hộ lan mềm | |||
| 1 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 140 | m |
| 2 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 8,624 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1,232 | m2 |
| 4 | Dăm sạn đệm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 86,24 | m3 |
| 5 | Đào đất cấp III | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 15,4 | m3 |
| 6 | Đắp đất hố móng | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 5,544 | m3 |
| AI | CẦU BÀ ĐẶNG 2( L=1X9M) | |||
| AJ | *\I. Cầu bản L=1x9m; | |||
| AK | * Bản mặt cầu | |||
| 1 | Bê tông mặt cầu 30Mpa đá 1x2 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 32,276 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt cầu | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 69,3 | m2 |
| 3 | Cốt thép mặt cầu, d=8mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,031 | tấn |
| 4 | Cốt thép mặt cầu, d=12mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,675 | tấn |
| 5 | Cốt thép mặt cầu, d=16mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,62 | tấn |
| 6 | Cốt thép mặt cầu, d=28mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 3,979 | tấn |
| AL | * Lan can tay vịn | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M300, đá 1x2 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 3,636 | m3 |
| 2 | Ván khuôn lan can | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 20,536 | m2 |
| 3 | Quét vôi lan can | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 26,134 | m2 |
| 4 | Cốt thép gờ lan can d=12mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,142 | tấn |
| 5 | Cốt thép gờ lan can d=16mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,588 | tấn |
| 6 | Sản xuất kết cấu thép lan can | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,658 | tấn |
| 7 | Lắp đặt lan can | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,658 | tấn |
| AM | * Thoát nước mặt cầu | |||
| 1 | Lắp đặt lưới chắn rác thoát nước mặt cầu | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 2 | Sản xuất thép tấm tròn và nắp đậy | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,037 | tấn |
| 3 | Lắp đặt thép tấm tròn và nắp đậy | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,013 | tấn |
| 4 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính d=150mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 2,8 | m |
| AN | * Mố cầu | |||
| AO | ** Xà mũ mố | |||
| 1 | Bê tông mũ mố 20Mpa đá 1x2 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 12,542 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mũ mố | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 27,429 | m2 |
| 3 | Cốt thép mũ mố d=8mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,201 | tấn |
| 4 | Cốt thép mũ mố d=10mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,265 | tấn |
| 5 | Cốt thép mũ mố d=28mm (mạ kẽm) | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,094 | tấn |
| 6 | Lắp đặt ống thép d50/54 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 5,12 | m |
| 7 | Vữa sikagrout 214-11 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,003 | m3 |
| 8 | Bitum chốt lơi | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 3,45 | lít |
| AP | *Thân mố | |||
| 1 | Bê tông thân mố 20Mpa đá 1x2 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 84 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân mố | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 142,4 | m2 |
| 3 | Cốt thép thân mố d=8mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,086 | tấn |
| 4 | Cốt thép thân mố d=12mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,628 | tấn |
| 5 | Cốt thép thân mố d=16mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,808 | tấn |
| 6 | Cốt thép thân mố d=22mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,95 | tấn |
| AQ | ** Bệ mố | |||
| 1 | Bê tông bệ mố 16Mpa đá 2x4 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 45 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bệ mố | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 42 | m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,388 | tấn |
| 4 | Bê tông đệm móng 12Mpa đá 4x6 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 4,5 | m3 |
| AR | * Tường cánh | |||
| 1 | Bê tông thân tường cánh 16Mpa đá 2x4 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 63,071 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân tường cánh | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 144,288 | m2 |
| 3 | Bê tông móng tường cánh 16Mpa đá 2x4 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 36,18 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 51,384 | m2 |
| 5 | Bê tông đệm móng 12Mpa đá 4x6 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 4,459 | m3 |
| AS | Bản dẫn, Sân gia cố | |||
| AT | * Bản dẫn | |||
| 1 | Bê tông bản dẫn 30Mpa đá 1x2 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 12,48 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bản dẫn | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 10,08 | m2 |
| 3 | Cốt thép bản dẫn d=8mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,013 | tấn |
| 4 | Cốt thép bản dẫn d=12mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,703 | tấn |
| 5 | Cốt thép bản dẫn d=16mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,857 | tấn |
| 6 | Móng cấp phối đá dăm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 26 | m3 |
| AU | * Thanh chống | |||
| 1 | Bê tông thanh chống 20Mpa đá 1x2 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 3,78 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thanh chống | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 25,2 | m2 |
| 3 | Cốt thép thanh chống d =8mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,127 | tấn |
| 4 | Cốt thép thanh chống d =20mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,617 | tấn |
| AV | * Gia cố lòng suối | |||
| 1 | Bê tông sân cống 12Mpa đá 2x4 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 57,584 | m3 |
| 2 | Bê tông chân khay 12Mpa đá 2x4 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 21,269 | m3 |
| 3 | Dăm sạn đệm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 30,207 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 71,896 | m2 |
| AW | Tổ chức thi công | |||
| AX | * Thi công mố | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 bằng máy đào | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1.555,062 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng K95 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 602,033 | m3 |
| AY | * Sàn công tác thi công mố | |||
| 1 | Sản xuất hệ sàn đạo thép thi công | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 8,813 | tấn |
| 2 | Thép tấm chờ sẵn trong bệ | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,157 | tấn |
| 3 | Lắp dựng, tháo dỡ hệ sàn đạo thi công | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 8,813 | tấn |
| 4 | Gỗ ván sàn công tác | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,972 | 1m3 cấu kiện |
| AZ | Gia cố tường cánh | |||
| 1 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 99,45 | m3 |
| 2 | Bê tông gia cố Taluy 12Mpa, đá 2x4 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 9,057 | m3 |
| 3 | Bê tông chân khay 12 Mpa đá 2x4 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,8 | m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,08 | m3 |
| BA | Đường tạm thi công | |||
| BB | *Nền mặt đường tạm | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1.219,73 | m3 |
| 2 | Thi công mặt đường CPĐD dày 16 cm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 34,42 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ đất đường tạm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1.417,19 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ bai thãi | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1.417,19 | m3 |
| BC | * Cống tạm | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 2 | Bê tông ống cống đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 3,11 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 0,332 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ ống cống (thu hồi tận dụng) | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 5 | Dăm sạn đệm | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 14,16 | m3 |
| 6 | Ván khuôn ống cống | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 62,2 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ rọ đá kích thước (0.5x1x2)m | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 2 | 1 rọ |
| 8 | Rọ đá kích thước (0.5x1x2)m | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 2 | 1 rọ |
| BD | Phá dỡ cầu cũ | |||
| 1 | Phá dỡ BTCT cầu cũ | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 31,44 | m3 |
| 2 | Phá dỡ Đá hộc xây cầu cũ | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 23 | m3 |
| BE | ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Chi phí đảm bảo giao thông | Theo yêu cầu về kỹ thuật chương V, E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi