Gói thầu: Gói thầu số 04: Cải tạo xây dựng hạ tầng nút và đảm bảo giao thông
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210472284-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Duy tu các công trình hạ tầng giao thông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Cải tạo xây dựng hạ tầng nút và đảm bảo giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20210325424 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế - Ngân sách thành phố Hà Nội |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 15:13:00 đến ngày 2021-05-10 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,782,383,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào phá bó vỉa, gạch block, đất cấp IV | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,6765 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 281,1787 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1.151,4317 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp IV, Bãi Pháp Vân | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,6765 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp II, Bãi Pháp Vân | Theo HSBCKTKT được duyệt | 14,3261 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,86 | 100m3 |
| 7 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường (Vải địa kỹ thuật 12KN/m) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 13,629 | 100m2 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4,1101 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,3199 | 100m3 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 13,572 | 100m2 |
| 11 | Mua bê tông nhựa C19 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 225,5658 | tấn |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 13,572 | 100m2 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 14,0488 | 100m2 |
| 14 | Mua bê tông nhựa C12,5 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 170,2715 | tấn |
| 15 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 14,0488 | 100m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG THẢM TĂNG CƯỜNG | |||
| 1 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt-chiều dày lớp bóc ≤5cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 23,616 | 100m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 28,46 | 100m2 |
| 3 | Mua bù vênh bê tông nhựa C19 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 96,7173 | tấn |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6,9799 | 100m2 |
| 5 | Mua bê tông nhựa C12,5 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 344,9352 | tấn |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 28,46 | 100m2 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp II, Bãi Pháp Vân | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,0845 | 100m3 |
| C | MẶT ĐƯỜNG THẢM TĂNG CƯỜNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,3932 | 100m |
| 2 | Đào xúc mặt đường bê tông nhựa, đất cấp IV | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,4167 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,845 | 100m2 |
| 4 | Mua bê tông nhựa C19 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 66,7858 | tấn |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) + rải nhựa bù vênh-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4,6085 | 100m2 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,845 | 100m2 |
| 7 | Mua bê tông nhựa C12,5 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 46,6014 | tấn |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,845 | 100m2 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp IV, Bãi Pháp Vân | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,4167 | 100m3 |
| D | GIA CỐ HỆ THỐNG NƯỚC SẠCH | |||
| 1 | Đắp cát vàng, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0415 | 100m3 |
| 2 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 10,2 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,9108 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,408 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSBCKTKT được duyệt | 68 | 1cấu kiện |
| E | THAY NẮP HÀO KỸ THUẬT HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,166 | m3 |
| 2 | Ván khuôn xà mũ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,066 | 100m2 |
| 3 | Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,649 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,762 | m3 |
| 5 | Sản xuất cốt thép tấm đan, ĐK ≤18mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,4229 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK >18mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,2291 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,044 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, bê tông M300, đá 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6,27 | m3 |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSBCKTKT được duyệt | 11 | 1cấu kiện |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp IV, Bãi Pháp Vân | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0493 | 100m3 |
| F | GA THIẾT KẾ MỚI | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5,985 | m3 |
| 2 | Ván khuôn xà mũ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0607 | 100m2 |
| 3 | Bê tông xà mũ SX bằng máy trộn, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,858 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 9,22 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK ≤18mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,4002 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >18mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,8852 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,3027 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, bê tông M300, đá 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 10,666 | m3 |
| 9 | Bộ nắp ga gang KT: 900x900x100 tải trọng 400KN | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 10 | Bộ nắp ga bưu điện loại 4 cánh :KT 1660x950x100 tải trọng 400KN | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4 | bộ |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg, nắp ga gang | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6 | 1cấu kiện |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg, Tấm đan | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6 | 1cấu kiện |
| 13 | Ván khuôn thành hố ga | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,1471 | 100m2 |
| 14 | Bê tông thành hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,746 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép thành hố ga, ĐK ≤18mm, | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,4199 | tấn |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp IV, Bãi Pháp Vân | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,1521 | 100m3 |
| G | TỔ CHỨC GIAO THÔNG | |||
| 1 | Tẩy xóa vạch sơn dẻo nhiệt cũ bằng máy | Theo HSBCKTKT được duyệt | 44,068 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, dày sơn 3mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 440,676 | m2 |
| 3 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng , dày sơn 3mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 55,062 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cột biển báo hiện trạng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 66 | cái |
| H | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Gia công cột bằng thép hình | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,4637 | tấn |
| 2 | Lắp cột thép đỡ hàng rào | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,4637 | tấn |
| 3 | Gia công hệ khung dàn | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,6242 | tấn |
| 4 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,6242 | tấn |
| 5 | Gia công xà gồ thép (thép hộp 40x40x0,8) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,371 | tấn |
| 6 | Lắp dựng xà gồ thanh giằng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,371 | tấn |
| 7 | Lắp dựng hàng rào tôn (bao gồm đinh vít, ốc các loại) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,76 | 100m2 |
| 8 | Biển báo phản quang, biển chữ nhật 100x40cm (bao gồm khấu hao) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,8 | m2 |
| 9 | Biển báo tam giác phản quang cạnh 700mm (bao gồm khấu hao) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | chiếc |
| 10 | Đèn cảnh báo giao thông | Theo HSBCKTKT được duyệt | 15 | cái |
| 11 | Cọc tiêu di động phản quang | Theo HSBCKTKT được duyệt | 171 | cọc |
| 12 | Dây phản quang | Theo HSBCKTKT được duyệt | 849 | m |
| 13 | Còi đảm bảo an toàn giao thông | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 14 | Gậy chỉ huy | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 15 | Nhân công hướng dẫn, đảm bảo an toàn giao thông, Nhân công 3,0/7 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 45 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi