Gói thầu: Nạo vét kênh Ông Chín
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210473205-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Minh Long |
| Tên gói thầu | Nạo vét kênh Ông Chín |
| Số hiệu KHLCNT | 20210473162 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thị xã(Nguồn sự nghiệp kinh tế (kinh phí hỗ trợ phát triển lúa nước và kinh phí hỗ trợ để bảo vệ và phát triển đất trồng lúa theo Nghị định số 35/2015/NĐ-CP của Chính phủ ngày 13/4/2015) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 15:04:00 đến ngày 2021-05-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,463,409,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 81,900,000 VNĐ ((Tám mươi mốt triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thi công xây dựng | |||
| 1 | Đào gốc cây bằng máy Đk 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 214,5 | 100m2 |
| 2 | Đào khai thác đất đắp bờ chắn bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145,242 | 100m3 |
| B | Đào kênh kết hợp khai thác đất đắp đê bằng máy đào gầu dây <=1,6m3, đất đổ 2 bên, H<=6m | |||
| 1 | Loại đất 1 (0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,184 | 100m3 |
| 2 | Loại đất 4 (0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 360,027 | 100m3 |
| C | Đào khai thác thêm đất dưới kênh để đắp đê bằng máy đào gầu dây <=1,6m3, đổ 2 bên, H<=6m | |||
| 1 | Loại đất 1 (0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,787 | 100m3 |
| 2 | Loại đất 4 (0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,656 | 100m3 |
| 3 | Đào san ủi đất bằng máy các vị trí thừa đổ lên ô tô vận chuyển cự ly trung bình 2km đến các vị trí thiếu để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164,805 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164,805 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164,805 | 100m3 |
| 6 | Đắp đê bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 494,848 | 100m3 |
| E | Gia cố cừ tràm | |||
| 1 | Đóng cừ tràm (ngập đất) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,45 | 100m |
| 2 | Đóng cừ tràm (không ngập đất) (0,75) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,7 | 100m |
| 3 | Mua cừ tràm, L cừ =4,5m/ cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 892 | cây |
| 4 | Buộc cừ, Đk 06mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | Tấn |
| 5 | Đắp ao bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,038 | 100m3 |
| E | Đào khai thác đất dưới kênh để đắp ao bằng máy đào gầu dây <=1,6m3, đổ 2 bên, H<=6m | |||
| 1 | Loại đất 1 (0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,329 | 100m3 |
| 2 | Loại đất 4 (0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,201 | 100m3 |
| 3 | Cắt khuôn đường bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,671 | 100M3 |
| 4 | Trải đá 0*4 trộn sỏi đỏ; chiều dày 15cm (tỷ lệ trộn 60% đá, 40% sỏi đỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 256,71 | 100M2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi