Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210462704-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Quang Hanh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210362231 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 15:03:00 đến ngày 2021-05-09 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,393,052,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,931,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu chín trăm ba mươi mốt nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường | |||
| 1 | Phá đá mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0918 | 100m3 |
| 2 | Lu lèn lại mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4548 | 100m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1718 | 100m3 |
| B | Mặt đường loại 1 và 2 | |||
| 1 | Bê tông nhựa chặt C12.5 dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,1007 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương dính bám TCN 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,1007 | 100m2 |
| 3 | Bù vênh BTN C12,5 dày tb=6cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,1007 | 100m2 |
| 4 | Tưới nhũ tương dính bám TCN 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,1007 | 100m2 |
| C | Mặt đường loại 3 | |||
| 1 | Bê tông nhựa chặt C12.5 dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6149 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương dính bám TCN 1,0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6149 | 100m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1107 | 100m3 |
| D | Vuốt nối ngang đường dân sinh | |||
| 1 | Bê tông nhựa chặt C12.5 dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2763 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương dính bám TCN 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2763 | 100m2 |
| 3 | Bù bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,601 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8188 | 100tấn |
| E | Rãnh dọc khẩu độ 80 | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM hiện trạng dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,16 | 100m |
| 2 | Phá mặt đường BTXM hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,6 | m3 |
| 3 | Đào móng rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6298 | 100m3 |
| 4 | Đá mạt đệm đầm chặt dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5113 | 100m3 |
| 5 | Bê tông đáy rãnh M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,692 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,924 | 100m2 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,6375 | m3 |
| 8 | Trát tường VXM M75 dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 389,8105 | m2 |
| 9 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,08 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mũ mố M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,716 | m3 |
| 11 | Cốt thép mũ mố d | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0534 | tấn |
| 12 | Ván khuôn bê tông bản đậy đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,772 | 100m2 |
| 13 | Bê tông bản đậy M250 đá 1x2 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,2 | m3 |
| 14 | Cốt thép bản đậy d | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4804 | tấn |
| 15 | Cốt thép bản đậy d>10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3264 | tấn |
| 16 | Lắp đặt bản đậy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 616 | cấu kiện |
| 17 | Đắp đá mạt hố móng K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0135 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2458 | 100m3 |
| F | Hố thu rãnh dọc | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0969 | 100m3 |
| 2 | Đá mạt đệm đầm chặt dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | 100m3 |
| 3 | Bê tông đáy rãnh M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3067 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0398 | 100m2 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 hố thu VXM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,3851 | m3 |
| 6 | Trát tường VXM 75 dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,6704 | m2 |
| 7 | BTCT mũ mố M250 đá 1x2 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9325 | m3 |
| 8 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2342 | 100m2 |
| 9 | BTCT bản đậy M250 đá 1x2 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,296 | m3 |
| 10 | Cốt thép bản đậy d>10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2635 | tấn |
| 11 | Cốt thép mũ mố d | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3518 | tấn |
| 12 | Nắp gang đúc sẵn GBD 60 (Khung vuông nắp tròn 250KN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 13 | Ván khuôn bê tông bản đậy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0864 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt bản đậy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cấu kiện |
| 15 | Đá mạt đệm đầm chặt dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0291 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0969 | 100m3 |
| G | Hố thu nước mặt đường | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM hiện trạng dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,357 | 100m |
| 2 | Phá mặt đường BTXM hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,836 | m3 |
| 3 | Đào móng hố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0597 | 100m3 |
| 4 | Đá mạt đệm đầm chặt dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0092 | 100m3 |
| 5 | Bê tông đáy hố tụ M200 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,377 | m3 |
| 6 | Bê tông tường hố tụ M200 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5468 | m3 |
| 7 | Ván khuôn đáy hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0765 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn tường hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4896 | 100m2 |
| 9 | Thép lưới chắn rác 16x16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 166,09 | kg |
| 10 | Thép lưới chắn rác 14x14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,37 | kg |
| 11 | Gia công kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2445 | tấn |
| 12 | Sơn chống gỉ 2 lớp lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,1907 | m2 |
| 13 | Lắp đặt lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cấu kiện |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PVC D250mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,176 | 100m |
| 15 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,078 | 100m3 |
| H | Hố thu nước thải | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,416 | 100m3 |
| 2 | Đá mạt đệm đầm chặt dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0108 | 100m3 |
| 3 | Bê tông đáy rãnh M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1632 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đáy rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0832 | 100m2 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 hố thu VXM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6892 | m3 |
| 6 | Trát tường VXM 75 dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,5181 | m2 |
| 7 | Bê tông cốt thép mũ mố M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1648 | m3 |
| 8 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2624 | 100m2 |
| 9 | Bê tông bản đậy đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,28 | m3 |
| 10 | Cốt thép bản đậy d | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0118 | tấn |
| 11 | Cốt thép bản đậy d>10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2396 | tấn |
| 12 | Cốt thép mũ mố d | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2324 | tấn |
| 13 | Thép góc mạ kẽm dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 455,8 | kg |
| 14 | Gia công kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4558 | tấn |
| 15 | Ván khuôn bê tông bản đậy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | 100m2 |
| 16 | Lắp đặt bản đậy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cấu kiện |
| 17 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1248 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2912 | 100m3 |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PVC D250mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,305 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PVC D100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 21 | Lắp đặt cút nối ống PVC D100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| I | Cống hộp 1,5x1,5m | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8127 | 100m3 |
| 2 | Đá mạt đệm đầm chặt dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0867 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,2575 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9876 | 100m2 |
| 5 | Bê tông M300 đá 1x2 đúc sẵn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,7808 | m3 |
| 6 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9814 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép thân cống D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4768 | tấn |
| 8 | Cốt thép thân cống D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9626 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | đoạn cống |
| 10 | Quét bi tum phòng nước 3 mặt cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,69 | m2 |
| 11 | Vừa chèn khe, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,377 | m3 |
| 12 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,345 | m2 |
| 13 | Vừa chèn khe, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1109 | m3 |
| 14 | Đá mạt đệm đầm chặt dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5438 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8127 | 100m3 |
| J | Hố thu bê tông cốt thép hạ lưu cống | |||
| 1 | Đào đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0103 | 100m3 |
| 2 | Đá mạt đệm đầm chặt dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0036 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7232 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0154 | 100m2 |
| 5 | Bê tông tường đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1361 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2394 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép hố thu D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0051 | tấn |
| 8 | Cốt thép hố thu D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8228 | tấn |
| 9 | Bê tông bản đậy đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5048 | m3 |
| 10 | Ván khuôn bê tông bản đậy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0186 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép bản đậy d>10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1256 | tấn |
| 12 | Tấm gang đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tấm |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cấu kiện |
| 14 | Đá mạt đệm đầm chặt dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0031 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0103 | 100m3 |
| K | Phá dỡ rãnh | |||
| 1 | Tháo dỡ bản đậy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cấu kiện |
| 2 | Phá mũ mố BTXM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,24 | m3 |
| 3 | Phá tường rãnh xây gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7 | m3 |
| 4 | Phá đáy rãnh BTXM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,29 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1568 | 100m3 |
| 6 | Xúc bùn rác lòng rãnh hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0525 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển bùn rác bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0525 | 100m3 |
| L | Đảm bảo an toàn giao thông | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính ống 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,02 | 100m |
| 2 | Đổ bê tông lót móng đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4544 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,313 | m3 |
| 4 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101 | cái |
| 5 | Dây nhựa PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220 | 0.0 |
| 6 | Sơn đỏ trắng 3 lớp trên ống nhựa D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5353 | m2 |
| 7 | Đèn báo hiệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | chiếc |
| 8 | Nhân công điều khiển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | công |
| 9 | Cờ vẫy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cờ |
| 10 | Áo bảo hộ ( áo phản quang) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | áo |
| 11 | Biển W.227 (nhựa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | biển |
| 12 | Biển W.203B (nhựa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | biển |
| 13 | Biển W.203C (nhựa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | biển |
| 14 | Biển I.440 (nhựa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | biển |
| 15 | Thép hộp 40x20x12mm, L=1m/thanh, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 232,56 | kg |
| 16 | Thép hộp 400x20x12mm, L=1.30m/thanh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,184 | kg |
| 17 | Thép hộp 400x20x12mm, L=2.40m/thanh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,032 | kg |
| 18 | Thép hộp 400x20x12mm, L=0.25m/thanh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,84 | kg |
| 19 | Thép hộp 20x40, L=0.4m/thanh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,256 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi