Gói thầu: Sửa chữa, mở rộng nền đường tuyến đường Trấn Ninh - Song Giang (GĐ2) - Nâng cấp mặt đường, huyện Văn Quan

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210473829-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Văn Quan, tỉnh Lạng Sơn
Tên gói thầu Sửa chữa, mở rộng nền đường tuyến đường Trấn Ninh - Song Giang (GĐ2) - Nâng cấp mặt đường, huyện Văn Quan
Số hiệu KHLCNT 20210473719
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp kinh tế 2021 và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 7 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-29 15:01:00 đến ngày 2021-05-13 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,924,707,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Chương V E-HSMT 18,26 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Chương V E-HSMT 406,74 m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Chương V E-HSMT 71,41 m3
4 Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Cấp đá IV Chương V E-HSMT 0,9375 1m3
5 Đào, phá đá nền đường bằng máy đào Chương V E-HSMT 92,8125 m3
6 Phá đá bằng máy đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực - Cấp đá III Chương V E-HSMT 10,62 m3
7 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,29 1m3
8 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V E-HSMT 0,709 1m3
9 Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Chương V E-HSMT 6,381 m3
10 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất IV Chương V E-HSMT 1,256 1m3
11 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV Chương V E-HSMT 11,304 m3
12 Đào rãnh đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Cấp đá IV Chương V E-HSMT 1,105 1m3
13 Đào, phá đá rãnh bằng máy đào Chương V E-HSMT 9,945 m3
14 Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Cấp đá III Chương V E-HSMT 0,36 1m3
15 Đào cấp bằng thủ công - Cấp đất II Chương V E-HSMT 7 1m3
16 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 548,41 m3
17 Đắp đất bù lề bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 6,474 m3
18 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 58,266 m3
B Mặt đường
1 Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Chương V E-HSMT 115,67 m3
2 Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Chương V E-HSMT 2.072,33 m3
3 Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Chương V E-HSMT 241,06 m3
4 Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Cấp đá IV Chương V E-HSMT 3,9458 1m3
5 Đào, phá đá nền đường bằng máy đào Chương V E-HSMT 390,6342 m3
6 Phá đá bằng máy đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực - Cấp đá III Chương V E-HSMT 132,37 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường 18cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 Chương V E-HSMT 2.323,6488 m3
8 Rải Nilon lớp cách ly Chương V E-HSMT 12.909,16 m2
9 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới Loại II, lớp dưới dày 12cm Chương V E-HSMT 1.637,6184 m3
10 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V E-HSMT 1.366,23 m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường 18cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 Chương V E-HSMT 24,696 m3
12 Rải Nilon lớp cách ly Chương V E-HSMT 137,2 m2
13 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới Loại II, lớp dưới dày 12cm Chương V E-HSMT 16,464 m3
14 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V E-HSMT 9,68 m2
15 Thi công khe co Chương V E-HSMT 3.013,5 m
16 Cắt khe co Chương V E-HSMT 3.013,5 m
17 Thi công khe giãn Chương V E-HSMT 213,5 m
C Công trình thoát nước
1 Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Cấp đá IV Chương V E-HSMT 0,4474 1m3
2 Đào, phá đá móng đường bằng máy đào Chương V E-HSMT 44,2926 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 14,34 m3
4 Bê tông đầu cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 Chương V E-HSMT 17,47 m3
5 Xây móng cống bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40, dày 10cm Chương V E-HSMT 2,26 m3
6 Ván khuôn móng cống Chương V E-HSMT 40,86 m2
7 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính 800mm Chương V E-HSMT 3 1 đoạn ống
8 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính 800mm Chương V E-HSMT 2 1 đoạn ống
9 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm Chương V E-HSMT 3 mối nối
10 Gia cố hạ lưu đá học xếp khan Chương V E-HSMT 0,33 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->