Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210472595-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210415560 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ (từ nguồn nâng cấp CSHT 03 xã Ninh Tiến, Ninh Nhất, Ninh Phúc theo tiêu chí trở thành phường) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 14:56:00 đến ngày 2021-05-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,182,711,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MẶT ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | 111,794 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn mặt đường bê tông | 0,6624 | 100m2 | |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 5,5897 | 100m2 | |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,7611 | 100m3 | |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,8675 | 100m3 | |
| 6 | Mattit chèn khe | 59,4 | kg | |
| 7 | Gỗ đệm | 0,0315 | m3 | |
| 8 | Chiều dài cắt khe | 10,2 | 10m | |
| B | NỀN ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | 1,628 | 100m3 | |
| 2 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 | 4,4886 | 100m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 32,418 | m3 | |
| 4 | Đào khuôn đất C2 | 0,8515 | 100m3 | |
| 5 | Đào đất KTH - Cấp đất I | 1,8282 | 100m3 | |
| 6 | Đào hố móng đất C1 | 5,1831 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 2,9749 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất C1 và san lấp ra bãi phế thải | 17,288 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất C2 và san lấp ra bãi phế thải | 0,8515 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải và san lấp ra bãi phế thải | 32,418 | m3 | |
| C | NẠO VÉT KÊNH: | |||
| 1 | Đắp đất đường tạm, độ chặt Y/C K = 0,95 | 5,7583 | 100m3 | |
| 2 | Đào kênh mương - Cấp đất I | 20,5534 | 100m3 | |
| D | CỐNG HỘP BTCT: | |||
| 1 | Vữa xi măng M100 | 3,9581 | m3 | |
| 2 | Quét nhựa bitum phòng nước | 154,44 | m2 | |
| 3 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | 51,48 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng dài | 0,572 | 100m2 | |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 25,74 | m3 | |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | 0,9028 | tấn | |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm | 26,2128 | tấn | |
| 8 | Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | 187,89 | m3 | |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 17,875 | 100m2 | |
| 10 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - Quy cách ống: 1000x1600mm | 43 | 1 đoạn cống | |
| 11 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - Quy cách ống: 1000x1800mm | 14 | 1 đoạn cống | |
| 12 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - Quy cách ống: 1000x1900mm | 86 | 1 đoạn cống | |
| 13 | Bốc xếp lên, xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn | 143 | 1 cấu kiện | |
| 14 | Vận chuyển ống cống bê tông | 46,9725 | 10 tấn/1km | |
| E | CỐNG TRÒN D750: | |||
| 1 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | 0,0788 | tấn | |
| 2 | Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | 0,84 | m3 | |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,2084 | 100m2 | |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm | 4 | 1 đoạn ống | |
| 5 | Bốc xếp lên, xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T | 4 | 1 cấu kiện | |
| 6 | Vận chuyển ống cống bê tông | 0,21 | 10 tấn/1km | |
| 7 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | 17,019 | m3 | |
| 8 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | 55,8013 | m2 | |
| 9 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | 0,1568 | tấn | |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | 0,1568 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,103 | tấn | |
| 12 | Bê tông mũ mố, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | 2,4809 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,3101 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | 5,2853 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn móng dài | 0,1226 | 100m2 | |
| 16 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 3,5235 | m3 | |
| 17 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK D | 0,2632 | tấn | |
| 18 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | 0,1592 | tấn | |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | 2,7684 | m3 | |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,1274 | 100m2 | |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 25 | 1cấu kiện | |
| 22 | Bốc xếp lên xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg | 25 | 1 cấu kiện | |
| 23 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg | 0,6921 | 10 tấn/1km | |
| 24 | Bê tông cửa thu, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | 2,88 | m3 | |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cửa thu | 0,0912 | 100m2 | |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 12 | 1cấu kiện | |
| 27 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 0,72 | m3 | |
| 28 | Ống PVC D60 | 10,08 | m | |
| 29 | Lưới chắn rác | 12 | bộ | |
| 30 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - Quy cách ống: 1500x1500mm | 6 | 1 đoạn cống | |
| 31 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | 0,0398 | tấn | |
| 32 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm | 1,16 | tấn | |
| 33 | Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | 8,4 | m3 | |
| 34 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,798 | 100m2 | |
| 35 | Bốc xếp lên, xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T | 6 | 1 cấu kiện | |
| 36 | Vận chuyển ống cống bê tông | 2,1 | 10 tấn/1km | |
| 37 | Bê tông tường, M200, đá 1x2, PCB30 | 3,9336 | m3 | |
| 38 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | 14,9398 | m3 | |
| 39 | Ván khuôn , khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | 0,2564 | 100m2 | |
| 40 | Ván khuôn móng dài | 0,3943 | 100m2 | |
| 41 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 2,139 | m3 | |
| 42 | Quét nhựa bitum phòng nước | 22,8 | m2 | |
| 43 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng | 5 | mối nối | |
| 44 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | 13,3688 | 100m | |
| 45 | Đào hố móng đất C2 | 28,7448 | m3 | |
| 46 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 6,795 | m3 | |
| 47 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1338 | 100m3 | |
| 48 | Bê tông mặt đường, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | 7,55 | m3 | |
| 49 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 0,3775 | 100m2 | |
| 50 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,0529 | 100m3 | |
| 51 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,0604 | 100m3 | |
| 52 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,1132 | 100m3 | |
| 53 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 6 | m3 | |
| 54 | Vận chuyển đất C2 và san lấp ra bãi phế thải | 0,2874 | 100m3 | |
| 55 | Vận chuyển phế thải và san lấp ra bãi phế thải | 12,795 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi