Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Nâng cấp, sửa chữa Trường THCS Chu Văn An

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210473499-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Hiệp Đức
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Nâng cấp, sửa chữa Trường THCS Chu Văn An
Số hiệu KHLCNT 20210461657
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-29 15:31:00 đến ngày 2021-05-10 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,521,842,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KHỐI PHÒNG HỌC BỘ MÔN
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1.739,039 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 475,834 m2
3 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 606,198 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 217,616 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 63,3535 m2
6 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 107,28 m2
7 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 107,28 m2
8 Láng sê nô, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 107,28 m2
9 Lát nền, sàn gạch granite 600x600 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 606,198 m2
10 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 626,183 m2
11 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1.588,69 m2
12 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 217,616 m2
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 63,3535 1m2
14 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8,9871 100m2
B NHÀ THƯỜNG TRỰC
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 12,996 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,29 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,87 m3
4 Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,132 m3
5 Ván khuôn móng bó nền Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,132 100m2
6 Bê tông móng bó nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,64 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0616 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,512 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0465 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,053 tấn
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,062 100m2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,62 m3
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0127 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1179 tấn
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0927 100m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0602 100m3
17 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0896 100m2
18 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,448 m3
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0106 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0765 tấn
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,062 100m2
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,62 m3
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1306 tấn
24 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2763 100m2
25 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,175 m3
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1485 tấn
27 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,036 100m2
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1956 m3
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0294 tấn
30 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5x9x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,798 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,5411 m3
32 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 28,185 m2
33 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 34,665 m2
34 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,48 m2
35 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,72 m2
36 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 27,63 m2
37 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 28,185 m2
38 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 64,015 m2
39 Lát đá bậc granite tam cấp Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,51 m2
40 Gia công xà gồ thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0633 tấn
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6,72 1m2
42 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0633 tấn
43 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,162 100m2
44 Lát nền, sàn gạch granite 600x600 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10,72 m2
45 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,75 m2
46 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,25 m2
47 GCLD cửa đi nhôm kính 5ly Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,009 m2
48 CCLD cửa sổ nhôm kính 5ly Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,224 m2
49 GCLD khung hoa sắt 14x14x1,1 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,3844 0.0
50 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,429 100m2
51 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 220v-40W Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 bộ
52 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
53 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
54 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
55 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10 m
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 50 m
58 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 hộp
59 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 20 m
C NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,9206 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 9,679 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 11,8525 m3
4 Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 12,293 m3
5 Ván khuôn móng bó nền Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,4169 100m2
6 Bê tông móng bó nền, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6,2535 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,3412 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8,973 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0242 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,4769 tấn
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,6228 100m2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6,528 m3
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1689 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,7791 tấn
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,6388 100m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,3786 100m3
17 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,095 100m3
18 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,392 100m2
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,082 m3
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,102 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,3262 tấn
22 Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,4967 100m2
23 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,375 m3
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1065 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,7547 tấn
26 Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,763 100m2
27 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6,318 m3
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,5651 tấn
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,528 100m2
30 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,3544 m3
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1024 tấn
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,3027 tấn
33 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0417 100m2
34 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,9872 m3
35 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,076 tấn
36 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 12 cái
37 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5x9x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,172 m3
38 Xây móng bằng gạch không nung 5x9x18cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,5376 m3
39 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (lớp 1) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 29,808 m2
40 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,0cm, Vữa XM M75 (lóp 2) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 29,808 m2
41 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8,32 m2
42 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 9x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 13,8654 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 26,7189 m3
44 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 30,36 m2
45 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 140,0675 m2
46 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 226,26 m2
47 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 66,22 m2
48 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 76,3 m2
49 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 15,67 m2
50 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 140,0675 m2
51 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 344,93 m2
52 Lát đá granite bậc tam cấp Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,86 m2
53 Gia công xà gồ thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,5791 tấn
54 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,5791 tấn
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 73,776 1m2
56 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ, dày 0,5mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,9752 100m2
57 Lát nền, sàn gạch chống trượt 300x300 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 103,43 m2
58 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 230,1 m2
59 CCLD gạch bông gió 200x200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 102 viên
60 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 17,7 m
61 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 15,93 m2
62 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 15,93 m2
63 GCLD lan can thép hộp Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8,74 m2
64 Lát gạch terazo 400x400x30 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,44 m2
65 GCLD trần thạch cao chống ẩm 600x600 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 77 m2
66 GCLD khung sắt đặt lavabo+đá garnit Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,44 m2
67 GCLD cửa pano nhôm tungkhang hoặc tương đương Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 29,52 m2
68 GCLD cửa pano nhôm tungkhang 2 cánh mở quay 180 độ hoặc tương đương Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,04 m2
69 GCLD cửa sổ nhôm kính 4,7mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 11,2 m2
70 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,4295 100m2
71 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 14 bộ
72 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 bộ
73 CCLD tủ điện tổng 300x400 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 tủ
74 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
75 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 cái
76 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 cái
77 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x(1x8)mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 50 m
78 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 140 m
79 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 40 m
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 40 m
81 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 12 hộp
82 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 140 m
83 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 80 m
84 Lắp đặt xí bệt loại liền khối + vòi rửa Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 18 bộ
85 Lắp đặt lavabo âm bàn +vòi Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 14 bộ
86 Lắp đặt vòi lấy nước inox Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 bộ
87 Lắp đặt van đồng D27 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 cái
88 Lắp đặt van nhựa D42 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
89 Lắp đặt phễu thu, 200x200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 24 cái
90 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 bể
91 Lắp đặt gương soi Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 14 cái
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,48 100m
93 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,42 100m
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,48 100m
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 49mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,12 100m
96 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,3 100m
97 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,48 100m
98 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,8 100m
99 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,42 100m
100 Lắp đặt cút PVC 90 độ D114 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 cái
101 Lắp đặt cút PVC 90 độ D60 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 18 cái
102 Lắp đặt cút PVC 90 độ D34 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 40 cái
103 Lắp đặt cút PVC 90 độ D27 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 30 cái
104 Lắp đặt cút PVC 90 độ D21 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 42 cái
105 Lắp đặt cút PVC 45 độ D114 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 36 cái
106 Lắp đặt cút PVC 45 độ D90 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 18 cái
107 Lắp đặt cút PVC 45 độ D60 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 22 cái
108 Lắp đặt cút PVC 45 độ D34 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 36 cái
109 Lắp đặt tê cong PVC 90 độ D114 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 cái
110 Lắp đặt tê PVC 90 độ D60 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 30 cái
111 Lắp đặt tê PVC 90 độ D49 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6 cái
112 Lắp đặt tê PVC 90 độ D49x34 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10 cái
113 Lắp đặt tê PVC 90 độ D42x34 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 30 cái
114 Lắp đặt tê PVC 90 độ D27 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 36 cái
115 Lắp đặt tê PVC 90 độ D27x21 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 60 cái
116 Lắp đặt Y PVC 45 độ D114 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 30 cái
117 Lắp đặt Y PVC 45 độ D114x60 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 cái
118 Lắp đặt Y PVC 45 độ D90x60 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10 cái
119 Lắp đặt Y PVC 45 độ D60 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 30 cái
120 Lắp đặt côn thu D60x49 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10 cái
121 Lắp đặt côn thu D60x34 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 20 cái
122 Lắp đặt côn thu D49x42 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 12 cái
123 Lắp đặt côn thu D49x34 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 14 cái
124 Lắp đặt côn thu D42x34 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 16 cái
125 Lắp đặt côn thu D34x27 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 28 cái
126 Lắp đặt côn thu D27x21 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 32 cái
127 Lắp đặt cút reng trong D21 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 40 cái
D NHÀ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 33,351 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,152 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1585 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,025 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0213 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1638 tấn
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2717 100m3
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 13,8736 m3
9 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 133,3862 m2
10 Xây móng bằng gạch không nung 5x9x18cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,598 m3
11 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 16,7 m2
12 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,391 100m2
13 Gia công cột bằng thép hình Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,3411 tấn
14 Lắp cột thép các loại Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,3411 tấn
15 Gia công xà gồ thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,7836 tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,7836 tấn
17 Gia công khung kèo thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,497 tấn
18 Lắp dựng khung kèo thép Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,497 tấn
19 CCLD bu lông D20 dài 600 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 30 cái
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 132,4699 1m2
21 CCLD giằng cáp fi12 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 92,8 md
E NỀN SÂN BÊ TÔNG
1 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,185 100m2
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 41,85 m3
3 Cắt roan nền sân Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 161,9 md
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->