Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Nâng cấp, sửa chữa Trường THCS Chu Văn An
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210473499-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Hiệp Đức |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Nâng cấp, sửa chữa Trường THCS Chu Văn An |
| Số hiệu KHLCNT | 20210461657 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 15:31:00 đến ngày 2021-05-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,521,842,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI PHÒNG HỌC BỘ MÔN | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1.739,039 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 475,834 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 606,198 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 217,616 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 63,3535 | m2 |
| 6 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 107,28 | m2 |
| 7 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 107,28 | m2 |
| 8 | Láng sê nô, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 107,28 | m2 |
| 9 | Lát nền, sàn gạch granite 600x600 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 606,198 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 626,183 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1.588,69 | m2 |
| 12 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 217,616 | m2 |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 63,3535 | 1m2 |
| 14 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8,9871 | 100m2 |
| B | NHÀ THƯỜNG TRỰC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12,996 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,29 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,87 | m3 |
| 4 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,132 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng bó nền | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,132 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng bó nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,64 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0616 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,512 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0465 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,053 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,062 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,62 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0127 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1179 | tấn |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0927 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0602 | 100m3 |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0896 | 100m2 |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,448 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0106 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0765 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,062 | 100m2 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,62 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1306 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2763 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,175 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1485 | tấn |
| 27 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,036 | 100m2 |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1956 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0294 | tấn |
| 30 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5x9x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,798 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,5411 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 28,185 | m2 |
| 33 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 34,665 | m2 |
| 34 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,48 | m2 |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,72 | m2 |
| 36 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 27,63 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 28,185 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 64,015 | m2 |
| 39 | Lát đá bậc granite tam cấp | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,51 | m2 |
| 40 | Gia công xà gồ thép | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0633 | tấn |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,72 | 1m2 |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0633 | tấn |
| 43 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,162 | 100m2 |
| 44 | Lát nền, sàn gạch granite 600x600 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,72 | m2 |
| 45 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,75 | m2 |
| 46 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,25 | m2 |
| 47 | GCLD cửa đi nhôm kính 5ly | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,009 | m2 |
| 48 | CCLD cửa sổ nhôm kính 5ly | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,224 | m2 |
| 49 | GCLD khung hoa sắt 14x14x1,1 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,3844 | 0.0 |
| 50 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,429 | 100m2 |
| 51 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 220v-40W | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | bộ |
| 52 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10 | m |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 50 | m |
| 58 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | hộp |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 20 | m |
| C | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,9206 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9,679 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 11,8525 | m3 |
| 4 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12,293 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng bó nền | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,4169 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng bó nền, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,2535 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,3412 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8,973 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0242 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,4769 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,6228 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,528 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1689 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,7791 | tấn |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,6388 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,3786 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,095 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,392 | 100m2 |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,082 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,102 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,3262 | tấn |
| 22 | Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,4967 | 100m2 |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,375 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1065 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,7547 | tấn |
| 26 | Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,763 | 100m2 |
| 27 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,318 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,5651 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,528 | 100m2 |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,3544 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1024 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,3027 | tấn |
| 33 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0417 | 100m2 |
| 34 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,9872 | m3 |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,076 | tấn |
| 36 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12 | cái |
| 37 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5x9x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,172 | m3 |
| 38 | Xây móng bằng gạch không nung 5x9x18cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,5376 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (lớp 1) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 29,808 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,0cm, Vữa XM M75 (lóp 2) | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 29,808 | m2 |
| 41 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8,32 | m2 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 9x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 13,8654 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 26,7189 | m3 |
| 44 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 30,36 | m2 |
| 45 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 140,0675 | m2 |
| 46 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 226,26 | m2 |
| 47 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 66,22 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 76,3 | m2 |
| 49 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 15,67 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 140,0675 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 344,93 | m2 |
| 52 | Lát đá granite bậc tam cấp | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,86 | m2 |
| 53 | Gia công xà gồ thép | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,5791 | tấn |
| 54 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,5791 | tấn |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 73,776 | 1m2 |
| 56 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ, dày 0,5mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,9752 | 100m2 |
| 57 | Lát nền, sàn gạch chống trượt 300x300 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 103,43 | m2 |
| 58 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 230,1 | m2 |
| 59 | CCLD gạch bông gió 200x200 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 102 | viên |
| 60 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 17,7 | m |
| 61 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 15,93 | m2 |
| 62 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 15,93 | m2 |
| 63 | GCLD lan can thép hộp | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8,74 | m2 |
| 64 | Lát gạch terazo 400x400x30 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,44 | m2 |
| 65 | GCLD trần thạch cao chống ẩm 600x600 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 77 | m2 |
| 66 | GCLD khung sắt đặt lavabo+đá garnit | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,44 | m2 |
| 67 | GCLD cửa pano nhôm tungkhang hoặc tương đương | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 29,52 | m2 |
| 68 | GCLD cửa pano nhôm tungkhang 2 cánh mở quay 180 độ hoặc tương đương | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,04 | m2 |
| 69 | GCLD cửa sổ nhôm kính 4,7mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 11,2 | m2 |
| 70 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,4295 | 100m2 |
| 71 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 14 | bộ |
| 72 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | bộ |
| 73 | CCLD tủ điện tổng 300x400 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | tủ |
| 74 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 76 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x(1x8)mm2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 50 | m |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 140 | m |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 40 | m |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 40 | m |
| 81 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12 | hộp |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 140 | m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 80 | m |
| 84 | Lắp đặt xí bệt loại liền khối + vòi rửa | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 18 | bộ |
| 85 | Lắp đặt lavabo âm bàn +vòi | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 14 | bộ |
| 86 | Lắp đặt vòi lấy nước inox | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | bộ |
| 87 | Lắp đặt van đồng D27 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 88 | Lắp đặt van nhựa D42 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt phễu thu, 200x200 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 24 | cái |
| 90 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1 | bể |
| 91 | Lắp đặt gương soi | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 14 | cái |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,48 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,42 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,48 | 100m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 49mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,12 | 100m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,3 | 100m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,48 | 100m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,8 | 100m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,42 | 100m |
| 100 | Lắp đặt cút PVC 90 độ D114 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 101 | Lắp đặt cút PVC 90 độ D60 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 18 | cái |
| 102 | Lắp đặt cút PVC 90 độ D34 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 40 | cái |
| 103 | Lắp đặt cút PVC 90 độ D27 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 30 | cái |
| 104 | Lắp đặt cút PVC 90 độ D21 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 42 | cái |
| 105 | Lắp đặt cút PVC 45 độ D114 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 36 | cái |
| 106 | Lắp đặt cút PVC 45 độ D90 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 18 | cái |
| 107 | Lắp đặt cút PVC 45 độ D60 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 22 | cái |
| 108 | Lắp đặt cút PVC 45 độ D34 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 36 | cái |
| 109 | Lắp đặt tê cong PVC 90 độ D114 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 110 | Lắp đặt tê PVC 90 độ D60 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 30 | cái |
| 111 | Lắp đặt tê PVC 90 độ D49 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 112 | Lắp đặt tê PVC 90 độ D49x34 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| 113 | Lắp đặt tê PVC 90 độ D42x34 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 30 | cái |
| 114 | Lắp đặt tê PVC 90 độ D27 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 36 | cái |
| 115 | Lắp đặt tê PVC 90 độ D27x21 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 60 | cái |
| 116 | Lắp đặt Y PVC 45 độ D114 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 30 | cái |
| 117 | Lắp đặt Y PVC 45 độ D114x60 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8 | cái |
| 118 | Lắp đặt Y PVC 45 độ D90x60 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| 119 | Lắp đặt Y PVC 45 độ D60 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 30 | cái |
| 120 | Lắp đặt côn thu D60x49 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| 121 | Lắp đặt côn thu D60x34 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 20 | cái |
| 122 | Lắp đặt côn thu D49x42 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12 | cái |
| 123 | Lắp đặt côn thu D49x34 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 14 | cái |
| 124 | Lắp đặt côn thu D42x34 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 16 | cái |
| 125 | Lắp đặt côn thu D34x27 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 28 | cái |
| 126 | Lắp đặt côn thu D27x21 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 32 | cái |
| 127 | Lắp đặt cút reng trong D21 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 40 | cái |
| D | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 33,351 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,152 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1585 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,025 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0213 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1638 | tấn |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2717 | 100m3 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 13,8736 | m3 |
| 9 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 133,3862 | m2 |
| 10 | Xây móng bằng gạch không nung 5x9x18cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,598 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 16,7 | m2 |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,391 | 100m2 |
| 13 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,3411 | tấn |
| 14 | Lắp cột thép các loại | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,3411 | tấn |
| 15 | Gia công xà gồ thép | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,7836 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,7836 | tấn |
| 17 | Gia công khung kèo thép | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,497 | tấn |
| 18 | Lắp dựng khung kèo thép | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,497 | tấn |
| 19 | CCLD bu lông D20 dài 600 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 30 | cái |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 132,4699 | 1m2 |
| 21 | CCLD giằng cáp fi12 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 92,8 | md |
| E | NỀN SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,185 | 100m2 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 41,85 | m3 |
| 3 | Cắt roan nền sân | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 161,9 | md |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi