Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210473653-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hải Hà
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210472105
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-29 15:27:00 đến ngày 2021-05-10 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,711,214,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ HIỆU BỘ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mô tả theo chương V 1,8731 100m3
2 Đào đất móng băng, rộng Mô tả theo chương V 1,676 m3
3 Đào móng cột, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mô tả theo chương V 19,136 m3
4 Đào đất móng bậc tam cấp, R Mô tả theo chương V 2,544 m3
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mô tả theo chương V 0,9688 100m3
6 Đào móng cột, rộng > 1m, sâu Mô tả theo chương V 10,764 m3
7 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo chương V 15,135 m3
8 Ván khuôn bê tông lót Mô tả theo chương V 0,4698 100m2
9 Bê tông đáy móng đá 1x2, mác 250 Mô tả theo chương V 29,9793 m3
10 Ván khuôn đáy móng Mô tả theo chương V 0,42 100m2
11 Bê tông cổ móng đá 1x2, mác 250 Mô tả theo chương V 7,2 m3
12 Ván khuôn cổ móng Mô tả theo chương V 0,84 100m2
13 Cốt thép móng d Mô tả theo chương V 0,2285 tấn
14 Cốt thép móng d Mô tả theo chương V 1,0275 tấn
15 Cốt thép móng d>18 Mô tả theo chương V 1,4798 tấn
16 Xây móng gạch đặc không nung, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 14,7939 m3
17 Bê tông giằng đá 1x2, mác 250 Mô tả theo chương V 16,5833 m3
18 Ván khuôn giằng móng Mô tả theo chương V 1,5076 100m2
19 Cốt thép giằng móng d Mô tả theo chương V 0,7245 tấn
20 Cốt thép giằng móng d>18 Mô tả theo chương V 2,3367 tấn
21 Lấp đất chân móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo chương V 1,0525 100m3
22 Tôn nền đất đầm chặt, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo chương V 1,1789 100m3
23 Bê tông lót nền, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo chương V 19,5888 m3
24 Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Mô tả theo chương V 1,0764 100m3
25 Bê tông cột đá 1x2, mác 250 Mô tả theo chương V 10,44 m3
26 Ván khuôn cột Mô tả theo chương V 1,74 100m2
27 Cốt thép cột d Mô tả theo chương V 0,456 tấn
28 Cốt thép cột d>18 Mô tả theo chương V 2,5001 tấn
29 Bê tông dầm đá 1x2, mác 250 Mô tả theo chương V 18,8318 m3
30 Ván khuôn dầm Mô tả theo chương V 2,5185 100m2
31 Cốt thép dầm d Mô tả theo chương V 1,0672 tấn
32 Cốt thép dầm d>18 Mô tả theo chương V 3,777 tấn
33 Bê tông sàn đá 1x2, mác 250 Mô tả theo chương V 54,2113 m3
34 Ván khuôn sàn mái, Mô tả theo chương V 5,487 100m2
35 Cốt thép sàn d Mô tả theo chương V 6,3427 tấn
36 Bê tông cầu thang đá 1x2, mác 250 Mô tả theo chương V 2,9765 m3
37 Ván khuôn cầu thang Mô tả theo chương V 0,3382 100m2
38 Cốt thép cầu thang d Mô tả theo chương V 0,4014 tấn
39 Cốt thép cầu thang d>18 Mô tả theo chương V 0,155 tấn
40 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn Mô tả theo chương V 1,4022 100m3
41 Bê tông lanh tô, ô văng, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo chương V 2,931 m3
42 Ván khuôn lanh tô, ô văng Mô tả theo chương V 0,5257 100m2
43 Cốt thép lanh tô, ô văng d Mô tả theo chương V 0,1645 tấn
44 Cốt thép lanh tô, ô văng d Mô tả theo chương V 0,2916 tấn
45 Xây tường D200 gạch không nung, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 75,195 m3
46 Xây tường gạch không nung D100, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 4,7285 m3
47 Xây cột gạch không nung, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 4,009 m3
48 Xây tường thu hồi mái gạch không nung D200, vữa XM M75 Mô tả theo chương V 10,4386 m3
49 Xây tường chắn mái D200, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 2,736 m3
50 Bê tông giằng thu hồi, giằng lan can, giằng trên tường vệ sinh đá 1x2, mác 250 Mô tả theo chương V 2,0005 m3
51 Ván khuôn giằng thu hồi mái, giằng lan can, giằng trên tường vệ sinh Mô tả theo chương V 0,2119 100m2
52 Cốt thép giằng thu hồi mái, giằng lan can, giằng trên tường vệ sinh d Mô tả theo chương V 0,0449 tấn
53 Cốt thép giằng thu hồi mái, giằng lan can, giằng trên tường vệ sinh d Mô tả theo chương V 0,2308 tấn
54 Xà gồ thép U100x50x3 Mô tả theo chương V 1,4793 tấn
55 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo chương V 1,4793 tấn
56 Sơn xà gồ thép 3 nước Mô tả theo chương V 125,6342 m2
57 Lợp mái tôn D=0.42 Mô tả theo chương V 2,6302 100m2
58 Bê tông lót bậc tam cấp đá 4x6 M100 Mô tả theo chương V 2,9748 m3
59 Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 0,7425 m3
60 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 8,058 m3
61 Trát tường thu hồi, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 104,3856 m2
62 Trát tường chắn mái, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 41,04 m2
63 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 548,702 m2
64 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 270,092 m2
65 Trát cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 75,36 m2
66 Trát hèm má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 67,28 m2
67 Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 33,82 m2
68 Trát tường trong nhà, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 608,942 m2
69 Trát tường ngoài nhà, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 363,0878 m2
70 ốp chân tường gạch 150x600mm Mô tả theo chương V 28,581 m2
71 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 1.749,6216 m2
72 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 363,0878 m2
73 Lớp vữa lót nền, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 449,936 m2
74 Cát đen tôn nền vệ sinh tầng 2, mái sảnh Mô tả theo chương V 8,5012 m3
75 Lát mái sảnh gạch 400x400, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 9,6 m2
76 Lát nền gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả theo chương V 343,85 m2
77 Lát nền vệ sinh, phòng bếp gạch chống trơn 300x300mm Mô tả theo chương V 38,646 m2
78 Sơn chống thấm sàn vệ sinh tầng 2 Mô tả theo chương V 19,323 m2
79 ốp tường vệ sinh gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả theo chương V 175,903 m2
80 Sản xuất hoa sắt cửa sắt đặc 14x14 Mô tả theo chương V 1,2813 tấn
81 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả theo chương V 64,8 m2
82 Sơn hoa sắt cửa 3 nước Mô tả theo chương V 46,6368 m2
83 Láng sê nô mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 100,3 m2
84 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75 Mô tả theo chương V 28,23 m2
85 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 Mô tả theo chương V 29,61 m2
86 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 212,6 m
87 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 362,8 m
88 Sản xuất thang lên mái Mô tả theo chương V 0,027 tấn
89 Lắp dựng thang lên mái Mô tả theo chương V 0,027 tấn
90 Sơn thang lên mái 3 nước Mô tả theo chương V 0,7029 m2
91 Lắp dựng giàn giáo ngoài nhà Mô tả theo chương V 7,5978 100m2
92 Sản xuất, lắp dựng lan can, lan can cầu thang Mô tả theo chương V 1,1111 tấn
93 Nắp tôn lên mái d1ly Mô tả theo chương V 0,5676 m2
94 Ke chống bão Mô tả theo chương V 422 cái
95 Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhôm kính Xing-fa 2, 1 cánh mở quay, kính trắng 5ly và phụ kiện Mô tả theo chương V 41,87 m2
96 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhôm kính Xing-fa 2, 1 cánh mở quay, kính trắng 5ly và phụ kiện Mô tả theo chương V 67,68 m2
97 ô kính cố định nhôm kính Xing-fa Mô tả theo chương V 10,1 m2
98 Vách ngăn vệ sinh compact HLP Mô tả theo chương V 33,72 m2
B Cấp điện
1 Hộp và 1 bóng đèn LEd bán nguyệt 1,2mx40W Mô tả theo chương V 20 bộ
2 Đèn ốp trần D220 Led 18w Mô tả theo chương V 20 bộ
3 Lắp đặt quạt điện - quạt trần Mô tả theo chương V 10 cái
4 Công tắc 1 hạt+ mặt + đế âm 10A Mô tả theo chương V 4 cái
5 Công tắc 2 hạt+ mặt + đế âm 10A Mô tả theo chương V 10 cái
6 Công tắc 3 hạt+ mặt + đế âm 10A Mô tả theo chương V 1 cái
7 Công tắc cầu thang 10A + đế + mặt Mô tả theo chương V 2 cái
8 Ổ cắm đôi 10A + đế Mô tả theo chương V 23 cái
9 Tủ điện tổng loại âm tường KT : 450*350*150 Mô tả theo chương V 1 hộp
10 Tủ điện loại cài 3ATM đôi âm Mô tả theo chương V 2 hộp
11 Aptomat 3 pha 3 cực 50A Mô tả theo chương V 1 cái
12 Aptomat 3 pha 3 cực 32A Mô tả theo chương V 4 cái
13 Aptomat 1 pha 2 cực 16A cài Mô tả theo chương V 1 cái
14 Aptomat 1 pha 2 cực 10A cài Mô tả theo chương V 2 cái
15 Aptomat 1 pha 2 cực 20A + đế + mặt ATM Mô tả theo chương V 17 cái
16 Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4*10mm2 Mô tả theo chương V 100 m
17 Cáp CU/XLPE/PVC 4*6mm2 Mô tả theo chương V 55 m
18 Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 2x4 mm2 Mô tả theo chương V 280 m
19 Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 2x2,5mm2 Mô tả theo chương V 340 m
20 Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 2x1,5mm2 Mô tả theo chương V 745 m
21 Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 3x1mm2 Mô tả theo chương V 30 m
22 Gen nhựa ruột gà mềm 32mm Mô tả theo chương V 100 m
23 Gen nhựa ruột gà mềm 26mm Mô tả theo chương V 55 m
24 Gen nhựa ruột gà mềm 20mm Mô tả theo chương V 280 m
25 Gen nhựa ruột gà mềm 16mm Mô tả theo chương V 1.115 m
26 Hộp nối dây 120*120 Mô tả theo chương V 7 hộp
27 Băng cách điện hạ áp D80 Mô tả theo chương V 6 cuộn
28 Đinh vít + nở bắt đèn ( gói 100) Mô tả theo chương V 4 gói
29 Dây tiếp địa CU/PVC 1*16mm2 Mô tả theo chương V 20 m
30 Thanh nối các cọc tiếp địa đồng 4*40 Mô tả theo chương V 10 m
31 Cọc tiếp địa L63x63x5 dài 2m Mô tả theo chương V 3 cọc
32 Hộp kẹp kiểm tra tiếp địa Mô tả theo chương V 1 hộp
C Thu lôi tiếp địa
1 Gia công kim thu sét D20 có chiều dài 1,2m Mô tả theo chương V 5 cái
2 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,2m Mô tả theo chương V 5 cái
3 Nón chống dột D200 Mô tả theo chương V 5 cái
4 Dây thép fi 6 Mô tả theo chương V 4 m
5 Dây thép đai thu sét, tiêp đất fi 10 Mô tả theo chương V 50 m
6 Dây dẫn tiếp đất 4x40 Mô tả theo chương V 35 m
7 Đóng cọc tiếp địa L 63x63x6, L 2,5m Mô tả theo chương V 7 cọc
8 Kẹp kiểm tra Mô tả theo chương V 2 hộp
9 Đào đất Mô tả theo chương V 14,78
10 Lấp đất Mô tả theo chương V 14,78
D Phòng cháy chữa cháy
1 Tủ tôn cửa kính KT 600x600x200 Mô tả theo chương V 2 chiếc
2 Bình chữa cháy 2ABC + 1MT3 Mô tả theo chương V 6 bình
3 Biển báo PCCC (Tôn sơn đỏ chữ trắng) Mô tả theo chương V 2 bảng
E Ống + phụ kiện cấp nước PPR
1 Ống nhựa hàn nhiệt PPR D25 Mô tả theo chương V 1,75 100m
2 Ống nhựa hàn nhiệt PPR D40 Mô tả theo chương V 0,15 100m
3 Cút nhựa hàn nhiệt PPR D25 Mô tả theo chương V 18 cái
4 Cút nhựa hàn nhiệt PPR D40 Mô tả theo chương V 7 cái
5 Tê nhựa hàn nhiệt PPR D25 Mô tả theo chương V 16 cái
6 Tê nhựa hàn nhiệt PPR D40 Mô tả theo chương V 3 cái
7 Măng sông nhựa hàn nhiệt PPR D25 Mô tả theo chương V 15 cái
8 Măng sông nhựa hàn nhiệt PPR D40 Mô tả theo chương V 4 cái
9 Côn thu nhựa PPR D40x25 Mô tả theo chương V 2 cái
10 Cút ren đồng trong PPR D25*3/4 Mô tả theo chương V 18 cái
11 Tê ren đồng trong PPR D25*3/4 Mô tả theo chương V 2 cái
12 Nối ren đồng ngoài PPR D25 Mô tả theo chương V 2 cái
13 Nối ren đồng ngoài PPR D40 Mô tả theo chương V 2 cái
14 Rắc co ren trong nhựa PPR hàn nhiệt d=25mm Mô tả theo chương V 2 cái
15 Van phao D25 Mô tả theo chương V 1 cái
16 Van khóa 1C D25 Mô tả theo chương V 3 cái
17 Van khóa 1C D40 Mô tả theo chương V 1 cái
18 Kép inox 304 D20 Mô tả theo chương V 10 cái
19 Tê inox 304 D20 Mô tả theo chương V 8 cái
F Ống + phụ kiện thoát nước PVC
1 Ống nhựa PVC D34 Mô tả theo chương V 0,1 100m
2 Ống nhựa PVC D60 Mô tả theo chương V 0,05 100m
3 Ống nhựa PVC D76 Mô tả theo chương V 0,23 100m
4 Ống nhựa PVC D90 Mô tả theo chương V 0,17 100m
5 Cút vuông 90 độ nhựa PVC D34 Mô tả theo chương V 12 cái
6 Cút vuông 90 độ nhựa PVC D76 Mô tả theo chương V 9 cái
7 Cút vuông 90 độ nhựa PVC D90 Mô tả theo chương V 8 cái
8 Cút chếch 45 độ nhựa PVC D34 Mô tả theo chương V 12 cái
9 Cút chếch 45 độ nhựa PVC D76 Mô tả theo chương V 14 cái
10 Cút chếch 45 độ nhựa PVC D90 Mô tả theo chương V 10 cái
11 Tê nhựa PVC 90* D60 Mô tả theo chương V 1 cái
12 Tê vuông 90 độ nhựa PVC D76 Mô tả theo chương V 8 cái
13 Tê vuông 90 độ nhựa PVC D90 Mô tả theo chương V 10 cái
14 Tê xiên 45 độ nhựa PVC D76 Mô tả theo chương V 4 cái
15 Tê xiên 45 độ nhựa PVC D90 Mô tả theo chương V 4 cái
16 Côn thu nhựa PVC D76x34 Mô tả theo chương V 6 cái
17 Măng sông nhựa PVC D34 Mô tả theo chương V 3 cái
18 Măng sông nhựa PVC D60 Mô tả theo chương V 1 cái
19 Măng sông nhựa PVC D76 Mô tả theo chương V 6 cái
20 Măng sông nhựa PVC D90 Mô tả theo chương V 5 cái
G Thiết bị vệ sinh
1 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả theo chương V 8 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả theo chương V 8 cái
3 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mô tả theo chương V 8 cái
4 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả theo chương V 4 bộ
5 Siphong + van xả tiểu nam Mô tả theo chương V 4 bộ
6 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả theo chương V 4 bộ
7 Siphong chậu rửa Mô tả theo chương V 4 bộ
8 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả theo chương V 4 bộ
9 Lắp đặt gương soi Mô tả theo chương V 4 cái
10 Lắp đặt phễu thu, đường kính 150x150 Mô tả theo chương V 4 cái
11 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích 3m3 Mô tả theo chương V 1 bể
12 Máy bơm nước P1200W (H9M-Đ40M) Mô tả theo chương V 1 bộ
13 Van điện cho bơm Mô tả theo chương V 1 cái
H Thoát nước mái
1 Ống nhựa PVC d=90mm CL2 Mô tả theo chương V 0,85 100m
2 Cút nhựa PVC 90* d=90mm Mô tả theo chương V 8 cái
3 Côn thu PVC D110/90 Mô tả theo chương V 8 cái
4 Đai thép không gỉ L 15*160 Mô tả theo chương V 32 cái
5 Vít nở 4 Mô tả theo chương V 64 cái
6 Lắp đặt phễu thu nước mái seno 100mm Mô tả theo chương V 8 cái
7 Chắn rác cầu D120 Mô tả theo chương V 8 cái
I HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ HIỆU BỘ
1 Đào đất rãnh thoát nước, rộng Mô tả theo chương V 39,4509 m3
2 Đào đất hố ga, đất cấp III Mô tả theo chương V 2,2956 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo chương V 6,5965 m3
4 Xây gạch đặc không nung thành rãnh D110, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 9,7524 m3
5 Trát thành rãnh dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 109,2858 m2
6 Láng đáy rãnh có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 34,72 m2
7 Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 200 Mô tả theo chương V 3,7856 m3
8 Ván khuôn tấm đan Mô tả theo chương V 0,2278 100m2
9 Cốt thép tấm đan d Mô tả theo chương V 0,4003 tấn
10 Lắp đặt tấm đan Mô tả theo chương V 119 cấu kiện
11 Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Mô tả theo chương V 0,4175 100m3
J HẠNG MỤC: NHÀ HỌC BỘ MÔN
1 Đào móng công trình, R Mô tả theo chương V 16,2991 100m3
2 Đệm cát hạt thô đầm chặt, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo chương V 7,846 100m3
3 Rải vải địa kỹ thuật Mô tả theo chương V 10,603 100m2
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo chương V 23,69 m3
5 Ván khuôn bê tông lót Mô tả theo chương V 0,6824 100m2
6 Bê tông đáy đá 1x2, mác 250 Mô tả theo chương V 43,898 m3
7 Ván khuôn đáy móng Mô tả theo chương V 0,63 100m2
8 Bê tông cổ móng đá 1x2, mác 250 Mô tả theo chương V 5,616 m3
9 Ván khuôn cổ móng Mô tả theo chương V 0,6552 100m2
10 Cốt thép móng d Mô tả theo chương V 0,215 tấn
11 Cốt thép móng d Mô tả theo chương V 1,6514 tấn
12 Cốt thép móng d>18 Mô tả theo chương V 1,5894 tấn
13 Xây móng gạch đặc không nung, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 27,7596 m3
14 Bê tông giằng móng đá 1x2, mác 250 Mô tả theo chương V 29,7106 m3
15 Ván khuôn giằng móng Mô tả theo chương V 2,701 100m2
16 Cốt thép giằng móng d Mô tả theo chương V 1,3348 tấn
17 Cốt thép giằng móng d Mô tả theo chương V 0,2078 tấn
18 Cốt thép giằng móng d>18 Mô tả theo chương V 4,6699 tấn
19 Lấp đất chân móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo chương V 7,5043 100m3
20 Tôn nền đất đầm chặt, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo chương V 2,4136 100m3
21 Bê tông lót nền, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo chương V 40,1977 m3
22 Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp III Mô tả theo chương V 6,2402 100m3
23 Bê tông cột 1x2, mác 250 Mô tả theo chương V 15,66 m3
24 Ván khuôn cột Mô tả theo chương V 2,61 100m2
25 Cốt thép cột d Mô tả theo chương V 0,6845 tấn
26 Cốt thép cột d>18 Mô tả theo chương V 4,4504 tấn
27 Bê tông dầm đá 1x2, mác 250 Mô tả theo chương V 34,782 m3
28 Ván khuôn dầm Mô tả theo chương V 4,4185 100m2
29 Cốt thép dầm d Mô tả theo chương V 1,9096 tấn
30 Cốt thép dầm d>18 Mô tả theo chương V 8,455 tấn
31 Bê tông sàn đá 1x2, mác 250 Mô tả theo chương V 105,1193 m3
32 Ván khuôn sàn mái, Mô tả theo chương V 10,6119 100m2
33 Cốt thép sàn d Mô tả theo chương V 14,8709 tấn
34 Bê tông cầu thang đá 1x2, mác 250 Mô tả theo chương V 3,1793 m3
35 Ván khuôn cầu thang Mô tả theo chương V 0,3679 100m2
36 Cốt thép cầu thang d Mô tả theo chương V 0,533 tấn
37 Cốt thép cầu thang d>10 Mô tả theo chương V 0,1616 tấn
38 Vận chuyển vữa bê tông Mô tả theo chương V 2,3797 100m3
39 Bê tông lanh tô, ô văng, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo chương V 5,963 m3
40 Ván khuôn lanh tô, ô văng Mô tả theo chương V 1,0278 100m2
41 Cốt thép lanh tô, ô văng d Mô tả theo chương V 0,3807 tấn
42 Cốt thép lanh tô, ô văng d Mô tả theo chương V 0,5385 tấn
43 Xây tường D200 gạch không nung, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 116,059 m3
44 Xây tường gạch không nung D100, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 2,7008 m3
45 Xây cột gạch không nung, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 6,648 m3
46 Xây tường thu hồi mái gạch không nung D200, vữa XM M75 Mô tả theo chương V 20,1576 m3
47 Xây tường chắn mái D200, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 4,44 m3
48 Bê tông giằng thu hồi, giằng lan can, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo chương V 3,6416 m3
49 Ván khuôn giằng thu hồi mái, giằng lan can Mô tả theo chương V 0,3642 100m2
50 Cốt thép giằng thu hồi mái, giằng lan can d Mô tả theo chương V 0,0593 tấn
51 Cốt thép giằng thu hồi mái, giằng lan can d Mô tả theo chương V 0,3233 tấn
52 Xà gồ thép U100x50x3 Mô tả theo chương V 2,176 tấn
53 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo chương V 2,176 tấn
54 Sơn xà gồ thép 3 nước Mô tả theo chương V 184,8 m2
55 Lợp mái tôn D=0.42 Mô tả theo chương V 5,0676 100m2
56 Bê tông lót bậc tam cấp đá 4x6 M100 Mô tả theo chương V 3,7 m3
57 Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 0,9603 m3
58 Xây bậc tam cấp, tường bao đường dốc bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 9,4613 m3
59 Trát tường thu hồi, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 201,576 m2
60 Trát tường chắn mái, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 66,6 m2
61 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 1.061,186 m2
62 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 473,69 m2
63 Trát cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 134,16 m2
64 Trát hèm má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 118,58 m2
65 Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 36,7877 m2
66 Trát tường trong nhà, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 825,105 m2
67 Trát tường ngoài nhà, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 600,44 m2
68 ốp chân tường gạch 150x600mm Mô tả theo chương V 60,705 m2
69 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 2.917,6847 m2
70 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 600,44 m2
71 Lớp vữa lót nền, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 863,6292 m2
72 Cát đen tôn nền mái sảnh Mô tả theo chương V 2,405 m3
73 Lát mái sảnh gạch 400x400, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 12,9 m2
74 Lát nền gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả theo chương V 777,0742 m2
75 Sản xuất hoa sắt cửa sắt đặc 14x14 Mô tả theo chương V 2,9209 tấn
76 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả theo chương V 151,2 m2
77 Sơn hoa sắt cửa 3 nước Mô tả theo chương V 106,3104 m2
78 Láng sê nô mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 46,98 m2
79 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75 Mô tả theo chương V 31,145 m2
80 Lát đá bậc tam cấp, đường dốc người khuyết tật vữa XM M75 Mô tả theo chương V 42,51 m2
81 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 264,4 m
82 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 532,1 m
83 Sản xuất thang lên mái Mô tả theo chương V 0,027 tấn
84 Lắp dựng thang lên mái Mô tả theo chương V 0,027 tấn
85 Sơn thang lên mái 3 nước Mô tả theo chương V 0,7029 m2
86 Lắp dựng giàn giáo ngoài nhà Mô tả theo chương V 11,8791 100m2
87 Sản xuất, lắp dựng lan can, lan can cầu thang Mô tả theo chương V 1,8369 tấn
88 Nắp tôn lên mái d1ly Mô tả theo chương V 0,5676 m2
89 Ke chống bão Mô tả theo chương V 554,4 cái
90 Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhôm kính Xing-fa 2 cánh mở quay, kính trắng 5ly và phụ kiện Mô tả theo chương V 58,32 m2
91 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhôm kính Xing-fa 2, 1 cánh mở quay, kính trắng 5ly và phụ kiện Mô tả theo chương V 151,2 m2
92 ô kính cố định nhôm kính Xing-fa Mô tả theo chương V 10,1 m2
K Cấp điện
1 Bộ đèn FS 40/36x1 CM1*EH chiếu sáng lớp học + cần đèn và phụ kiện lắp đặt đi kèm Mô tả theo chương V 45 bộ
2 Bộ đèn FS 40/36x1 CM1*EH BACS chiếu sáng bảng + cần đèn và phụ kiện lắp đặt đi kèm Mô tả theo chương V 4 bộ
3 Hộp và 1 bóng đèn LEd bán nguyệt 1,2mx40W Mô tả theo chương V 44 bộ
4 Đèn ốp trần D220 Led 18w Mô tả theo chương V 24 bộ
5 Lắp đặt quạt điện - quạt trần Mô tả theo chương V 40 cái
6 Công tắc 1 hạt+ mặt + đế âm 10A Mô tả theo chương V 10 cái
7 Công tắc 2 hạt+ mặt + đế âm 10A Mô tả theo chương V 1 cái
8 Công tắc 3 hạt+ mặt + đế âm 10A Mô tả theo chương V 2 cái
9 Công tắc 4 hạt+ mặt + đế âm 10A Mô tả theo chương V 6 cái
10 Công tắc 5 hạt+ mặt + đế âm 10A Mô tả theo chương V 2 cái
11 Công tắc cầu thang 10A + đế + mặt Mô tả theo chương V 2 cái
12 Ổ cắm đôi 16A + đế Mô tả theo chương V 42 cái
13 Tủ điện tổng loại âm tường KT : 400*600*200 Mô tả theo chương V 1 hộp
14 Tủ điện loại cài 5ATM đôi âm Mô tả theo chương V 1 hộp
15 Tủ điện loại cài 3ATM đôi âm Mô tả theo chương V 5 hộp
16 Tủ điện loại cài 2ATM đôi âm Mô tả theo chương V 2 hộp
17 Tủ điện loại cài 1ATM đôi âm Mô tả theo chương V 2 hộp
18 Automat 3 pha 3 cực 100A Mô tả theo chương V 1 cái
19 Automat 3 pha 3 cực 75A Mô tả theo chương V 1 cái
20 Aptomat 3 pha 3 cực 40A Mô tả theo chương V 3 cái
21 Aptomat 3 pha 3 cực 32A Mô tả theo chương V 2 cái
22 Aptomat 1 pha 2 cực 32A cài Mô tả theo chương V 2 cái
23 Aptomat 1 pha 2 cực 20A cài Mô tả theo chương V 24 cái
24 Aptomat 1 pha 2 cực 16A + đế + mặt ATM Mô tả theo chương V 2 cái
25 Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4*16mm2 Mô tả theo chương V 90 m
26 Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4*10mm2 Mô tả theo chương V 1 m
27 Cáp CU/XLPE/PVC 4*6mm2 Mô tả theo chương V 210 m
28 Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 2x6 mm2 Mô tả theo chương V 80 m
29 Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 2x4 mm2 Mô tả theo chương V 560 m
30 Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 2x2,5mm2 Mô tả theo chương V 120 m
31 Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 2x1,5mm2 Mô tả theo chương V 1.055 m
32 Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 3x1mm2 Mô tả theo chương V 60 m
33 Gen nhựa ruột gà mềm 32mm Mô tả theo chương V 90 m
34 Gen nhựa ruột gà mềm 26mm Mô tả theo chương V 210 m
35 Gen nhựa ruột gà mềm 20mm Mô tả theo chương V 640 m
36 Gen nhựa ruột gà mềm 16mm Mô tả theo chương V 1.380 m
37 Hộp nối dây 120*120 Mô tả theo chương V 12 hộp
38 Băng cách điện hạ áp D80 Mô tả theo chương V 8 cuộn
39 Đinh vít + nở bắt đèn ( gói 100) Mô tả theo chương V 2 gói
40 Dây tiếp địa CU/PVC 1*16mm2 Mô tả theo chương V 10 m
41 Thanh nối các cọc tiếp địa đồng 4*40 Mô tả theo chương V 8 m
42 Cọc tiếp địa L63x63x5 dài 2m Mô tả theo chương V 3 cọc
43 Hộp kẹp kiểm tra tiếp địa Mô tả theo chương V 1 hộp
L Thu lôi tiếp địa
1 Gia công kim thu sét D20 có chiều dài 1,2m Mô tả theo chương V 10 cái
2 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,2m Mô tả theo chương V 10 cái
3 Nón chống dột D200 Mô tả theo chương V 10 cái
4 Dây thép fi 6 Mô tả theo chương V 15 m
5 Dây thép đai thu sét, tiêp đất fi 10 Mô tả theo chương V 90 m
6 Dây dẫn tiếp đất 4x40 Mô tả theo chương V 55 m
7 Đóng cọc tiếp địa L 63x63x6, L 2,5m Mô tả theo chương V 14 cọc
8 Kẹp kiểm tra Mô tả theo chương V 3 hộp
9 Đào đất Mô tả theo chương V 23,952
10 Lấp đất Mô tả theo chương V 23,952
M Phòng cháy chữa cháy
1 Tủ tôn cửa kính KT 600x600x200 Mô tả theo chương V 2 chiếc
2 Bình chữa cháy 2ABC + 1MT3 Mô tả theo chương V 6 bình
3 Biển báo PCCC (Tôn sơn đỏ chữ trắng) Mô tả theo chương V 2 bảng
N Thoát nước mái
1 Ống nhựa PVC d=90mm CL2 Mô tả theo chương V 0,85 100m
2 Cút nhựa PVC 90* d=90mm Mô tả theo chương V 8 cái
3 Côn thu PVC D110/90 Mô tả theo chương V 8 cái
4 Đai thép không gỉ L 15*160 Mô tả theo chương V 32 cái
5 Vít nở 4 Mô tả theo chương V 64 cái
6 Lắp đặt phễu thu nước mái seno 100mm Mô tả theo chương V 8 cái
7 Chắn rác cầu D120 Mô tả theo chương V 8 cái
O HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ BỘ MÔN
1 Đào đất rãnh thoát nước, rộng Mô tả theo chương V 51,9024 m3
2 Đào đất hố ga, đất cấp III Mô tả theo chương V 3,5123 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo chương V 8,8481 m3
4 Xây gạch đặc không nung thành rãnh D110, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 12,9782 m3
5 Trát thành rãnh dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 145,7432 m2
6 Láng đáy rãnh có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 46,19 m2
7 Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 200 Mô tả theo chương V 5,11 m3
8 Ván khuôn tấm đan Mô tả theo chương V 0,309 100m2
9 Cốt thép tấm đan d Mô tả theo chương V 0,5402 tấn
10 Lắp đặt tấm đan Mô tả theo chương V 162 cấu kiện
11 Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp III Mô tả theo chương V 0,5541 100m3
P HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ + CỔNG
Q Móng
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤20m, đất cấp III Mô tả theo chương V 1,968 100m³
2 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Mô tả theo chương V 0,521 100m²
3 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo chương V 0,594 100m³
4 Ván khuôn bê tông lót móng, giằng móng Mô tả theo chương V 0,119 100m²
5 Bê tông lót móng, giằng móng đá 4x6, mác 100 Mô tả theo chương V 3,688
6 Ván khuôn móng cột Mô tả theo chương V 0,179 100m²
7 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả theo chương V 6,368
8 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Mô tả theo chương V 0,024 tấn
9 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Mô tả theo chương V 0,332 tấn
10 Ván khuôn giằng móng Mô tả theo chương V 0,361 100m²
11 Bê tông giằng móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả theo chương V 5,684
12 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo chương V 0,161 tấn
13 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo chương V 0,201 tấn
14 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo chương V 0,356 tấn
15 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo chương V 1,217 100m³
16 Đắp đất tôn nền nhà bảo vệ, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo chương V 0,035 100m³
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ Mô tả theo chương V 0,716 100m³
18 Bê tông nền nhà bảo vệ, cổng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 Mô tả theo chương V 4,492
19 Láng nền cổng không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả theo chương V 35,02
20 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mô tả theo chương V 0,403 100m²
R Thân
1 Bê tông cột tiết diện >0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả theo chương V 2,328
2 Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả theo chương V 0,946
3 Cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo chương V 0,072 tấn
4 Cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo chương V 0,4 tấn
5 Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả theo chương V 0,292 100m²
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả theo chương V 4,67
7 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo chương V 0,142 tấn
8 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo chương V 0,05 tấn
9 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo chương V 0,773 tấn
10 Ván khuôn sàn mái, chiều cao ≤28m Mô tả theo chương V 0,859 100m²
11 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả theo chương V 7,178
12 Cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo chương V 0,72 tấn
13 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả theo chương V 0,017 100m²
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả theo chương V 0,212
15 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo chương V 0,027 tấn
16 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10x20, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 7,354
17 Xây bậc bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 0,189
18 Xây cột bằng gạch không nung 6x10x20, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 2,46
19 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 35,19
20 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 54,28
21 Trát trụ cột, hèm cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 36,452
22 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 29,2
23 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 85,88
24 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 20,6 m
25 Miết mạch tường gạch loại lõm Mô tả theo chương V 8,029
26 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại Mô tả theo chương V 186,722
27 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại Mô tả theo chương V 54,28
28 Láng seno, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 62,16
29 Lát nền, sàn gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 (vận dụng) Mô tả theo chương V 9,9
30 Lát gạch granít nhân tạo bậc tam cấp Mô tả theo chương V 1,935
31 Ốp chân tường tiết diện gạch 400x120mm (vận dụng) Mô tả theo chương V 1,89
32 Gia công cổng thép Mô tả theo chương V 0,589 tấn
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 30,771 1m²
34 Lắp dựng cổng thép Mô tả theo chương V 22,32
35 Bộ bản lề sử dụng gối quay Mô tả theo chương V 3 bộ
36 SXLD cửa đi nhôm kính Xing-fa 1 cánh mở quay, kính trắng 5ly và phụ kiện Mô tả theo chương V 2,43 m2
37 SXLD cửa sổ nhôm kính Xing-fa 2 cánh mở trượt, kính trắng 5 ly và phụ kiện Mô tả theo chương V 6,48 m2
S Biển hiệu trường
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp III Mô tả theo chương V 0,021 100m³
2 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông XM PCB30 mác 100 Mô tả theo chương V 0,231
3 Xây móng bằng gạch không nung 6x10x20, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 1,32
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả theo chương V 0,528
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Mô tả theo chương V 0,016 100m³
6 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10x20, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 1,872
7 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại Mô tả theo chương V 10,45
8 Ốp đá granít tự nhiên vào tường, sử dụng keo dán Mô tả theo chương V 6,056
9 Chữ Mica ốp nổi tên trường Mô tả theo chương V 1 bộ
T PHẦN ĐIỆN+NƯỚC NHÀ BẢO VỆ, CỔNG
U Phần điện
1 Đèn tuýp L=1.2mx36W Mô tả theo chương V 1 bộ
2 Đèn ốp trần D220xled18W Mô tả theo chương V 3 bộ
3 Quạt tường D=0.45m Mô tả theo chương V 1 cái
4 Tủ điện loại cài âm tường chứa 3 ATM đôi Mô tả theo chương V 1 hộp
5 Công tắc 3+đế âm+mặt Mô tả theo chương V 1 cái
6 ổ cắm đôi+đế âm Mô tả theo chương V 1 cái
7 aptomat 1P-2C-20A loại cài Mô tả theo chương V 1 cái
8 aptomat 1P-2C-16A loại cài Mô tả theo chương V 3 cái
9 Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 2x6.0mm2 Mô tả theo chương V 20 m
10 Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 2x2.5mm2 Mô tả theo chương V 8 m
11 Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 2x1.5mm2 Mô tả theo chương V 40 m
12 ống gen mềm luồn dây PVC D16 Mô tả theo chương V 48 m
13 ống gen mềm luồn dây PVC D20 Mô tả theo chương V 20 m
V Thoát nước mái
1 ống thoát nước CL2 D34 Mô tả theo chương V 0,016 100m
W HẠNG MỤC: BỂ TỰ HOẠI NHÀ HIỆU BỘ
1 Đào đất bể tự hoại, đất cấp III Mô tả theo chương V 38,6568 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo chương V 1,6045 m3
3 Bê tông đáy bể, đá 2x4, mác 200 Mô tả theo chương V 0,9368 m3
4 Ván khuôn đáy bể Mô tả theo chương V 0,0129 100m2
5 Cốt thép đáy bể d Mô tả theo chương V 0,0429 tấn
6 Bê tông dầm bể, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V 0,5034 m3
7 Ván khuôn dầm bể Mô tả theo chương V 0,0507 100m2
8 Cốt thép dầm bể d Mô tả theo chương V 0,0356 tấn
9 Cốt thép dầm bể d Mô tả theo chương V 0,137 tấn
10 Xây gạch đặc không nung thành xung quanh bể D220, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 5,2758 m3
11 Xây gạch đặc không nung tường ngăn bể D110, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 0,7978 m3
12 Trát ngoài bể tự hoại, dày 2 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 57,9218 m2
13 Trát trong bể tự hoại, dày 2 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 75,945 m2
14 Láng đáy bể có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 6,3368 m2
15 Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 200 Mô tả theo chương V 0,7392 m3
16 Ván khuôn tấm đan Mô tả theo chương V 0,0275 100m2
17 Cốt thép tấm đan d Mô tả theo chương V 0,0627 tấn
18 Lắp đặt tấm đan Mô tả theo chương V 8 cấu kiện
19 Láng mặt bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 9,3684 m2
20 Lấp đất chân móng Mô tả theo chương V 12,8856 m3
21 Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Mô tả theo chương V 0,2577 100m3
X HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC
1 Đào móng bể nước, chiều rộng móng Mô tả theo chương V 62,462 m3
2 Đệm cát đầm chặt K=0.95 Mô tả theo chương V 0,1092 100m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo chương V 2,184 m3
4 Bê tông đáy bể, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V 4 m3
5 Ván khuôn đáy bể Mô tả theo chương V 0,036 100m2
6 Bê tông dầm bể, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V 0,9979 m3
7 Ván khuôn dầm bể Mô tả theo chương V 0,0995 100m2
8 Cốt thép dầm bể d Mô tả theo chương V 0,0573 tấn
9 Cốt thép dầm bể d Mô tả theo chương V 0,147 tấn
10 Cốt thép dầm bể d>18 Mô tả theo chương V 0,2683 tấn
11 Xây thành bể gạch đặc không nung, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 7,0693 m3
12 Bê tông mặt bể, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V 2,0109 m3
13 Ván khuôn mặt bể Mô tả theo chương V 0,1877 100m2
14 Cốt thép bể d Mô tả theo chương V 0,3029 tấn
15 Cốt thép bể d Mô tả theo chương V 0,503 tấn
16 Trát ngoài bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 50,004 m2
17 Trát trong bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 48,3536 m2
18 Trát trong bể có đánh màu, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 48,3536 m2
19 Láng đáy bể có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 16,9456 m2
20 Láng mặt bể không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 19,64 m2
21 Lớp sỏi bảo ôn Mô tả theo chương V 17,396 m2
22 Lấp đất chân móng Mô tả theo chương V 20,8208 m3
23 Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Mô tả theo chương V 0,4164 100m3
24 Nắp tôn cửa bể dày 2 ly Mô tả theo chương V 1,1644 m2
25 Khoá cửa bể Việt Tiệp Mô tả theo chương V 1 cái
Y HẠNG MỤC: GARA XE HỌC SINH+GIÁO VIÊN
Z Gara xe học sinh
1 Đào đất móng cột, rộng Mô tả theo chương V 2,912 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo chương V 0,448 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V 1,26 m3
4 Ván khuôn móng Mô tả theo chương V 0,084 100m2
5 Lấp đất chân móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo chương V 1,204 m3
6 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V 11,33 m3
7 Sản xuất cột thép D76 Mô tả theo chương V 0,4004 tấn
8 Lắp dựng cột thép Mô tả theo chương V 0,4004 tấn
9 Sơn cột thép 3 nước Mô tả theo chương V 16,6743 m2
10 Bulong D16 Mô tả theo chương V 49 cái
11 Sản xuất thanh kèo thép ống D76 Mô tả theo chương V 0,1739 tấn
12 Lắp dựng thanh kèo thép Mô tả theo chương V 0,1739 tấn
13 Sản xuất xà gồ thép hộp 80x40x1.4 Mô tả theo chương V 0,4334 tấn
14 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo chương V 0,4334 tấn
15 Sơn thanh kèo + xà gồ 3 nước Mô tả theo chương V 46,7022 m2
16 Lợp mái tôn D=0.42 Mô tả theo chương V 1,1 100m2
17 Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Mô tả theo chương V 0,0171 100m3
AA Gara xe giáo viên
1 Đào đất móng cột, rộng Mô tả theo chương V 2,08 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo chương V 0,32 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V 0,9 m3
4 Ván khuôn móng Mô tả theo chương V 0,06 100m2
5 Lấp đất chân móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo chương V 0,86 m3
6 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V 6,798 m3
7 Sản xuất cột thép D76 Mô tả theo chương V 0,286 tấn
8 Lắp dựng cột thép Mô tả theo chương V 0,286 tấn
9 Sơn cột thép 3 nước Mô tả theo chương V 11,9102 m2
10 Bulong D16 Mô tả theo chương V 35 cái
11 Sản xuất thanh kèo thép ống D76 Mô tả theo chương V 0,1242 tấn
12 Lắp dựng thanh kèo thép Mô tả theo chương V 0,1242 tấn
13 Sản xuất xà gồ thép hộp 80x40x1.4 Mô tả theo chương V 0,1963 tấn
14 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo chương V 0,1963 tấn
15 Sơn thanh kèo + xà gồ 3 nước Mô tả theo chương V 22,7987 m2
16 Lợp mái tôn D=0.42 Mô tả theo chương V 0,66 100m2
17 Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô, đất cấp III Mô tả theo chương V 0,0122 100m3
AB HẠNG MỤC: TƯỜNG RÀO
1 Bê tông giằng tường rào, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V 36,06 m3
2 Cốt thép giằng tường rào d Mô tả theo chương V 1,5406 tấn
3 Cốt thép giằng tường rào d Mô tả theo chương V 3,9203 tấn
4 Ván khuôn giằng tường rào Mô tả theo chương V 3,2844 100m2
5 Xây trụ hàng rào gạch không nung, chiều cao Mô tả theo chương V 34,144 m3
6 Xây tường rào gạch không nung D100, chiều cao Mô tả theo chương V 82,076 m3
7 Trát trụ hàng rào, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 527,78 m2
8 Trát giằng, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 491,79 m2
9 Trát tường rào, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 1.641,52 m2
10 Sơn trụ, tường rào không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 2.661,09 m2
11 Sản xuất hàng rào thép Mô tả theo chương V 6,0861 tấn
12 Lắp dựng hàng rào thép Mô tả theo chương V 257,86 m2
13 Sơn hàng rào thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 233,0958 m2
AC HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN NGOÀI NHÀ
1 Tủ điện tổng ngoài nhà KT: 600x400x300 Mô tả theo chương V 1 hộp
2 aptomat tổng 3 pha-3 cực-200A Mô tả theo chương V 1 cái
3 aptomat 3 pha-3 cực-100A Mô tả theo chương V 3 cái
4 aptomat 1 pha-2 cực-63A Mô tả theo chương V 1 cái
5 aptomat 1 pha-2 cực-40A Mô tả theo chương V 1 cái
6 aptomat 1 pha-2 cực-32A Mô tả theo chương V 1 cái
7 Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x50mm2 (cáp nguồn) Mô tả theo chương V 80 m
8 ống nhựa vặn xoắn HDPE D60 luồn cáp nguồn tới tủ điện tổng TĐT Mô tả theo chương V 0,8 100m
9 Khung móng cột bulông M16*550 Mô tả theo chương V 1 bộ
10 Dây thép tiếp địa CT3-fi10 Mô tả theo chương V 1,2 m
11 Cọc TĐ thép CT3-L63*63*6 dài 2m/1thanh Mô tả theo chương V 1 cọc
12 Cột đèn thép bát giác liền cần đơn H=8m Mô tả theo chương V 4 cái
13 Choá đèn pha bóng Led 100W Mô tả theo chương V 4 bộ
14 Tủ điện chiếu sáng KT: 300*200*150 Mô tả theo chương V 1 hộp
15 aptomat 2 cực-20A Mô tả theo chương V 1 cái
16 Dây CU/XLPE/PVC 2x6.0mm2 điện chiếu sáng ngoài nhà Mô tả theo chương V 125 m
17 Dây CU/XLPE/PVC 2x2.5mm2 (cấp lên đèn) Mô tả theo chương V 40 m
18 ống nhựa vặn xoắn HDPE D20 luồn cáp CS Mô tả theo chương V 1,65 100m
19 Đào đất rãnh đặt cáp hạ áp, chiếu sáng, chiều rộng móng Mô tả theo chương V 1,3545 100m3
20 Lưới báo hiệu có cáp Mô tả theo chương V 86 m2
21 Cát mịn đầm chặt Mô tả theo chương V 0,0677 100m3
22 Lấp đất chọn rãnh hạ áp, chiếu sáng, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả theo chương V 1,2868 100m3
23 Đào đất móng cột thép bát giác, rộng 1 m, đất cấp III Mô tả theo chương V 2,816 m3
24 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng Mô tả theo chương V 0,256 m3
25 Bê tông móng cột, đá 1x2, chiều rộng Mô tả theo chương V 1,44 m3
26 Khung bulong móng thép M24-300x675 Mô tả theo chương V 4 bộ
27 ống nhựa PVC D90 Mô tả theo chương V 0,072 100m
28 Cút chếch 45 độ D90 Mô tả theo chương V 8 cái
29 Cọc thép góc L=63x63x6 Mô tả theo chương V 4 cọc
30 Dây sắt tiếp địa D10 Mô tả theo chương V 8 m
31 Láng mặt móng D20 có đánh màu, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo chương V 1,44 m2
32 Lấp đất chân móng cột Mô tả theo chương V 1,12 m3
33 Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp III Mô tả theo chương V 1,3715 100m3
AD HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ
AE Cấp nước ngoài nhà
1 Đai kẹp khởi thuỷ D90/32 Mô tả theo chương V 1 cái
2 Đồng hồ đo nước D32 Mô tả theo chương V 1 cái
3 ống nhựa HDPE D32 Mô tả theo chương V 0,7 100m
4 Cút nối 90 độ HDPE D32 Mô tả theo chương V 5 cái
5 Van khoá 1 chiều D32 Mô tả theo chương V 1 cái
6 Rắc co HDPE D32 Mô tả theo chương V 2 cái
7 Van phao D32 Mô tả theo chương V 1 cái
8 Đào đất rãnh đặt ống cấp nước, chiều rộng móng Mô tả theo chương V 0,273 100m3
9 Tôn cát đầm chặt Mô tả theo chương V 3,85 m3
10 Đắp đất hoàn trả bằng, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo chương V 0,2345 100m3
11 Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp III Mô tả theo chương V 0,273 100m3
AF Hố đặt bơm
1 Đào đất móng nhà đặt bơm, rộng >1 m, sâu Mô tả theo chương V 0,1716 m3
2 Bê tông lót, đá 4x6, chiều rộng Mô tả theo chương V 0,1716 m3
3 Xây đáy và tường nhà để bơm gạch không nung D110, cao Mô tả theo chương V 0,4831 m3
4 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 3,108 m2
5 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 4,1508 m2
6 Láng đáy nền có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 0,9801 m2
7 Bê tông mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V 0,1645 m3
8 Ván khuôn mái Mô tả theo chương V 0,0296 100m2
9 Cốt thép mái d Mô tả theo chương V 0,0104 tấn
10 Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp III Mô tả theo chương V 0,0017 100m3
11 Nắp tôn mái D1ly Mô tả theo chương V 0,688 m2
12 Bản lề Mô tả theo chương V 2 cái
13 Khóa nắp cửa mái Mô tả theo chương V 1 cái
AG HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG, BÓ VỈA BỒN HOA
AH Bó vỉa bồn hoa
1 Đào đất bó vỉa, rộng Mô tả theo chương V 10,752 m3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng Mô tả theo chương V 2,688 m3
3 Xây bó vỉa gạch không nung, chiều dày Mô tả theo chương V 7,744 m3
4 Trát bó vỉa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 154,88 m2
5 Sơn bó vỉa không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo chương V 154,88 m2
6 Lấp đất chân móng Mô tả theo chương V 1,92 m3
7 Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp III Mô tả theo chương V 0,0883 100m3
AI Đường bê tông
1 Ván khuôn sân Mô tả theo chương V 0,8 100m2
2 Cát tôn nền tạo phẳng, độ chặt yêu cầu K=0,9 Mô tả theo chương V 2,2 100m3
3 Lót bạt dứa Mô tả theo chương V 4.400 m2
4 Bê tông sân, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V 660 m3
5 Khe co giãn Mô tả theo chương V 645 m
AJ HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Đào đất rãnh thoát nước, rộng Mô tả theo chương V 30,24 m3
2 Đào đất hố ga, đất cấp III Mô tả theo chương V 13,0446 m3
3 Tôn cát đen tạo phẳng Mô tả theo chương V 0,0655 100m3
4 Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 Mô tả theo chương V 1,2103 m3
5 Xây gạch đặc không nung thành hố ga D220, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 3,6512 m3
6 Bê tông giằng hố ga, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo chương V 0,5122 m3
7 Ván khuôn giằng hố ga Mô tả theo chương V 0,0742 100m2
8 Cốt thép giằng hố ga d Mô tả theo chương V 0,0344 tấn
9 Trát thành hố ga dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 19,5304 m2
10 Láng đáy hố ga có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo chương V 3 m2
11 Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 200 Mô tả theo chương V 0,432 m3
12 Ván khuôn tấm đan Mô tả theo chương V 0,0144 100m2
13 Cốt thép tấm đan d Mô tả theo chương V 0,0278 tấn
14 Lắp đặt tấm đan Mô tả theo chương V 3 cấu kiện
15 Sản xuất, lắp dựng ống cống bê tông cốt thép D600, P Mô tả theo chương V 91 cấu kiện
16 Con kê cống buy D600 Mô tả theo chương V 91 cái
17 Lấp đất hố ga Mô tả theo chương V 2,4996 m3
18 Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi Mô tả theo chương V 0,4078 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->