Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210473653-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hải Hà |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210472105 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 15:27:00 đến ngày 2021-05-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,711,214,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả theo chương V | 1,8731 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng | Mô tả theo chương V | 1,676 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 19,136 | m3 |
| 4 | Đào đất móng bậc tam cấp, R | Mô tả theo chương V | 2,544 | m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả theo chương V | 0,9688 | 100m3 |
| 6 | Đào móng cột, rộng > 1m, sâu | Mô tả theo chương V | 10,764 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo chương V | 15,135 | m3 |
| 8 | Ván khuôn bê tông lót | Mô tả theo chương V | 0,4698 | 100m2 |
| 9 | Bê tông đáy móng đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo chương V | 29,9793 | m3 |
| 10 | Ván khuôn đáy móng | Mô tả theo chương V | 0,42 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cổ móng đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo chương V | 7,2 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cổ móng | Mô tả theo chương V | 0,84 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép móng d | Mô tả theo chương V | 0,2285 | tấn |
| 14 | Cốt thép móng d | Mô tả theo chương V | 1,0275 | tấn |
| 15 | Cốt thép móng d>18 | Mô tả theo chương V | 1,4798 | tấn |
| 16 | Xây móng gạch đặc không nung, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 14,7939 | m3 |
| 17 | Bê tông giằng đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo chương V | 16,5833 | m3 |
| 18 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả theo chương V | 1,5076 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép giằng móng d | Mô tả theo chương V | 0,7245 | tấn |
| 20 | Cốt thép giằng móng d>18 | Mô tả theo chương V | 2,3367 | tấn |
| 21 | Lấp đất chân móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo chương V | 1,0525 | 100m3 |
| 22 | Tôn nền đất đầm chặt, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo chương V | 1,1789 | 100m3 |
| 23 | Bê tông lót nền, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo chương V | 19,5888 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Mô tả theo chương V | 1,0764 | 100m3 |
| 25 | Bê tông cột đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo chương V | 10,44 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cột | Mô tả theo chương V | 1,74 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép cột d | Mô tả theo chương V | 0,456 | tấn |
| 28 | Cốt thép cột d>18 | Mô tả theo chương V | 2,5001 | tấn |
| 29 | Bê tông dầm đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo chương V | 18,8318 | m3 |
| 30 | Ván khuôn dầm | Mô tả theo chương V | 2,5185 | 100m2 |
| 31 | Cốt thép dầm d | Mô tả theo chương V | 1,0672 | tấn |
| 32 | Cốt thép dầm d>18 | Mô tả theo chương V | 3,777 | tấn |
| 33 | Bê tông sàn đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo chương V | 54,2113 | m3 |
| 34 | Ván khuôn sàn mái, | Mô tả theo chương V | 5,487 | 100m2 |
| 35 | Cốt thép sàn d | Mô tả theo chương V | 6,3427 | tấn |
| 36 | Bê tông cầu thang đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo chương V | 2,9765 | m3 |
| 37 | Ván khuôn cầu thang | Mô tả theo chương V | 0,3382 | 100m2 |
| 38 | Cốt thép cầu thang d | Mô tả theo chương V | 0,4014 | tấn |
| 39 | Cốt thép cầu thang d>18 | Mô tả theo chương V | 0,155 | tấn |
| 40 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn | Mô tả theo chương V | 1,4022 | 100m3 |
| 41 | Bê tông lanh tô, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo chương V | 2,931 | m3 |
| 42 | Ván khuôn lanh tô, ô văng | Mô tả theo chương V | 0,5257 | 100m2 |
| 43 | Cốt thép lanh tô, ô văng d | Mô tả theo chương V | 0,1645 | tấn |
| 44 | Cốt thép lanh tô, ô văng d | Mô tả theo chương V | 0,2916 | tấn |
| 45 | Xây tường D200 gạch không nung, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 75,195 | m3 |
| 46 | Xây tường gạch không nung D100, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 4,7285 | m3 |
| 47 | Xây cột gạch không nung, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 4,009 | m3 |
| 48 | Xây tường thu hồi mái gạch không nung D200, vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 10,4386 | m3 |
| 49 | Xây tường chắn mái D200, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 2,736 | m3 |
| 50 | Bê tông giằng thu hồi, giằng lan can, giằng trên tường vệ sinh đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo chương V | 2,0005 | m3 |
| 51 | Ván khuôn giằng thu hồi mái, giằng lan can, giằng trên tường vệ sinh | Mô tả theo chương V | 0,2119 | 100m2 |
| 52 | Cốt thép giằng thu hồi mái, giằng lan can, giằng trên tường vệ sinh d | Mô tả theo chương V | 0,0449 | tấn |
| 53 | Cốt thép giằng thu hồi mái, giằng lan can, giằng trên tường vệ sinh d | Mô tả theo chương V | 0,2308 | tấn |
| 54 | Xà gồ thép U100x50x3 | Mô tả theo chương V | 1,4793 | tấn |
| 55 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo chương V | 1,4793 | tấn |
| 56 | Sơn xà gồ thép 3 nước | Mô tả theo chương V | 125,6342 | m2 |
| 57 | Lợp mái tôn D=0.42 | Mô tả theo chương V | 2,6302 | 100m2 |
| 58 | Bê tông lót bậc tam cấp đá 4x6 M100 | Mô tả theo chương V | 2,9748 | m3 |
| 59 | Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 0,7425 | m3 |
| 60 | Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 8,058 | m3 |
| 61 | Trát tường thu hồi, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 104,3856 | m2 |
| 62 | Trát tường chắn mái, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 41,04 | m2 |
| 63 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 548,702 | m2 |
| 64 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 270,092 | m2 |
| 65 | Trát cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 75,36 | m2 |
| 66 | Trát hèm má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 67,28 | m2 |
| 67 | Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 33,82 | m2 |
| 68 | Trát tường trong nhà, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 608,942 | m2 |
| 69 | Trát tường ngoài nhà, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 363,0878 | m2 |
| 70 | ốp chân tường gạch 150x600mm | Mô tả theo chương V | 28,581 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 1.749,6216 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 363,0878 | m2 |
| 73 | Lớp vữa lót nền, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 449,936 | m2 |
| 74 | Cát đen tôn nền vệ sinh tầng 2, mái sảnh | Mô tả theo chương V | 8,5012 | m3 |
| 75 | Lát mái sảnh gạch 400x400, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 9,6 | m2 |
| 76 | Lát nền gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả theo chương V | 343,85 | m2 |
| 77 | Lát nền vệ sinh, phòng bếp gạch chống trơn 300x300mm | Mô tả theo chương V | 38,646 | m2 |
| 78 | Sơn chống thấm sàn vệ sinh tầng 2 | Mô tả theo chương V | 19,323 | m2 |
| 79 | ốp tường vệ sinh gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả theo chương V | 175,903 | m2 |
| 80 | Sản xuất hoa sắt cửa sắt đặc 14x14 | Mô tả theo chương V | 1,2813 | tấn |
| 81 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả theo chương V | 64,8 | m2 |
| 82 | Sơn hoa sắt cửa 3 nước | Mô tả theo chương V | 46,6368 | m2 |
| 83 | Láng sê nô mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 100,3 | m2 |
| 84 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 28,23 | m2 |
| 85 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 29,61 | m2 |
| 86 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 212,6 | m |
| 87 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 362,8 | m |
| 88 | Sản xuất thang lên mái | Mô tả theo chương V | 0,027 | tấn |
| 89 | Lắp dựng thang lên mái | Mô tả theo chương V | 0,027 | tấn |
| 90 | Sơn thang lên mái 3 nước | Mô tả theo chương V | 0,7029 | m2 |
| 91 | Lắp dựng giàn giáo ngoài nhà | Mô tả theo chương V | 7,5978 | 100m2 |
| 92 | Sản xuất, lắp dựng lan can, lan can cầu thang | Mô tả theo chương V | 1,1111 | tấn |
| 93 | Nắp tôn lên mái d1ly | Mô tả theo chương V | 0,5676 | m2 |
| 94 | Ke chống bão | Mô tả theo chương V | 422 | cái |
| 95 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhôm kính Xing-fa 2, 1 cánh mở quay, kính trắng 5ly và phụ kiện | Mô tả theo chương V | 41,87 | m2 |
| 96 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhôm kính Xing-fa 2, 1 cánh mở quay, kính trắng 5ly và phụ kiện | Mô tả theo chương V | 67,68 | m2 |
| 97 | ô kính cố định nhôm kính Xing-fa | Mô tả theo chương V | 10,1 | m2 |
| 98 | Vách ngăn vệ sinh compact HLP | Mô tả theo chương V | 33,72 | m2 |
| B | Cấp điện | |||
| 1 | Hộp và 1 bóng đèn LEd bán nguyệt 1,2mx40W | Mô tả theo chương V | 20 | bộ |
| 2 | Đèn ốp trần D220 Led 18w | Mô tả theo chương V | 20 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt điện - quạt trần | Mô tả theo chương V | 10 | cái |
| 4 | Công tắc 1 hạt+ mặt + đế âm 10A | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Công tắc 2 hạt+ mặt + đế âm 10A | Mô tả theo chương V | 10 | cái |
| 6 | Công tắc 3 hạt+ mặt + đế âm 10A | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Công tắc cầu thang 10A + đế + mặt | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Ổ cắm đôi 10A + đế | Mô tả theo chương V | 23 | cái |
| 9 | Tủ điện tổng loại âm tường KT : 450*350*150 | Mô tả theo chương V | 1 | hộp |
| 10 | Tủ điện loại cài 3ATM đôi âm | Mô tả theo chương V | 2 | hộp |
| 11 | Aptomat 3 pha 3 cực 50A | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Aptomat 3 pha 3 cực 32A | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 13 | Aptomat 1 pha 2 cực 16A cài | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Aptomat 1 pha 2 cực 10A cài | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Aptomat 1 pha 2 cực 20A + đế + mặt ATM | Mô tả theo chương V | 17 | cái |
| 16 | Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4*10mm2 | Mô tả theo chương V | 100 | m |
| 17 | Cáp CU/XLPE/PVC 4*6mm2 | Mô tả theo chương V | 55 | m |
| 18 | Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 2x4 mm2 | Mô tả theo chương V | 280 | m |
| 19 | Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 2x2,5mm2 | Mô tả theo chương V | 340 | m |
| 20 | Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả theo chương V | 745 | m |
| 21 | Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 3x1mm2 | Mô tả theo chương V | 30 | m |
| 22 | Gen nhựa ruột gà mềm 32mm | Mô tả theo chương V | 100 | m |
| 23 | Gen nhựa ruột gà mềm 26mm | Mô tả theo chương V | 55 | m |
| 24 | Gen nhựa ruột gà mềm 20mm | Mô tả theo chương V | 280 | m |
| 25 | Gen nhựa ruột gà mềm 16mm | Mô tả theo chương V | 1.115 | m |
| 26 | Hộp nối dây 120*120 | Mô tả theo chương V | 7 | hộp |
| 27 | Băng cách điện hạ áp D80 | Mô tả theo chương V | 6 | cuộn |
| 28 | Đinh vít + nở bắt đèn ( gói 100) | Mô tả theo chương V | 4 | gói |
| 29 | Dây tiếp địa CU/PVC 1*16mm2 | Mô tả theo chương V | 20 | m |
| 30 | Thanh nối các cọc tiếp địa đồng 4*40 | Mô tả theo chương V | 10 | m |
| 31 | Cọc tiếp địa L63x63x5 dài 2m | Mô tả theo chương V | 3 | cọc |
| 32 | Hộp kẹp kiểm tra tiếp địa | Mô tả theo chương V | 1 | hộp |
| C | Thu lôi tiếp địa | |||
| 1 | Gia công kim thu sét D20 có chiều dài 1,2m | Mô tả theo chương V | 5 | cái |
| 2 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,2m | Mô tả theo chương V | 5 | cái |
| 3 | Nón chống dột D200 | Mô tả theo chương V | 5 | cái |
| 4 | Dây thép fi 6 | Mô tả theo chương V | 4 | m |
| 5 | Dây thép đai thu sét, tiêp đất fi 10 | Mô tả theo chương V | 50 | m |
| 6 | Dây dẫn tiếp đất 4x40 | Mô tả theo chương V | 35 | m |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa L 63x63x6, L 2,5m | Mô tả theo chương V | 7 | cọc |
| 8 | Kẹp kiểm tra | Mô tả theo chương V | 2 | hộp |
| 9 | Đào đất | Mô tả theo chương V | 14,78 | m³ |
| 10 | Lấp đất | Mô tả theo chương V | 14,78 | m³ |
| D | Phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Tủ tôn cửa kính KT 600x600x200 | Mô tả theo chương V | 2 | chiếc |
| 2 | Bình chữa cháy 2ABC + 1MT3 | Mô tả theo chương V | 6 | bình |
| 3 | Biển báo PCCC (Tôn sơn đỏ chữ trắng) | Mô tả theo chương V | 2 | bảng |
| E | Ống + phụ kiện cấp nước PPR | |||
| 1 | Ống nhựa hàn nhiệt PPR D25 | Mô tả theo chương V | 1,75 | 100m |
| 2 | Ống nhựa hàn nhiệt PPR D40 | Mô tả theo chương V | 0,15 | 100m |
| 3 | Cút nhựa hàn nhiệt PPR D25 | Mô tả theo chương V | 18 | cái |
| 4 | Cút nhựa hàn nhiệt PPR D40 | Mô tả theo chương V | 7 | cái |
| 5 | Tê nhựa hàn nhiệt PPR D25 | Mô tả theo chương V | 16 | cái |
| 6 | Tê nhựa hàn nhiệt PPR D40 | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Măng sông nhựa hàn nhiệt PPR D25 | Mô tả theo chương V | 15 | cái |
| 8 | Măng sông nhựa hàn nhiệt PPR D40 | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Côn thu nhựa PPR D40x25 | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Cút ren đồng trong PPR D25*3/4 | Mô tả theo chương V | 18 | cái |
| 11 | Tê ren đồng trong PPR D25*3/4 | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Nối ren đồng ngoài PPR D25 | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 13 | Nối ren đồng ngoài PPR D40 | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Rắc co ren trong nhựa PPR hàn nhiệt d=25mm | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Van phao D25 | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Van khóa 1C D25 | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 17 | Van khóa 1C D40 | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 18 | Kép inox 304 D20 | Mô tả theo chương V | 10 | cái |
| 19 | Tê inox 304 D20 | Mô tả theo chương V | 8 | cái |
| F | Ống + phụ kiện thoát nước PVC | |||
| 1 | Ống nhựa PVC D34 | Mô tả theo chương V | 0,1 | 100m |
| 2 | Ống nhựa PVC D60 | Mô tả theo chương V | 0,05 | 100m |
| 3 | Ống nhựa PVC D76 | Mô tả theo chương V | 0,23 | 100m |
| 4 | Ống nhựa PVC D90 | Mô tả theo chương V | 0,17 | 100m |
| 5 | Cút vuông 90 độ nhựa PVC D34 | Mô tả theo chương V | 12 | cái |
| 6 | Cút vuông 90 độ nhựa PVC D76 | Mô tả theo chương V | 9 | cái |
| 7 | Cút vuông 90 độ nhựa PVC D90 | Mô tả theo chương V | 8 | cái |
| 8 | Cút chếch 45 độ nhựa PVC D34 | Mô tả theo chương V | 12 | cái |
| 9 | Cút chếch 45 độ nhựa PVC D76 | Mô tả theo chương V | 14 | cái |
| 10 | Cút chếch 45 độ nhựa PVC D90 | Mô tả theo chương V | 10 | cái |
| 11 | Tê nhựa PVC 90* D60 | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Tê vuông 90 độ nhựa PVC D76 | Mô tả theo chương V | 8 | cái |
| 13 | Tê vuông 90 độ nhựa PVC D90 | Mô tả theo chương V | 10 | cái |
| 14 | Tê xiên 45 độ nhựa PVC D76 | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 15 | Tê xiên 45 độ nhựa PVC D90 | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 16 | Côn thu nhựa PVC D76x34 | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 17 | Măng sông nhựa PVC D34 | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 18 | Măng sông nhựa PVC D60 | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Măng sông nhựa PVC D76 | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 20 | Măng sông nhựa PVC D90 | Mô tả theo chương V | 5 | cái |
| G | Thiết bị vệ sinh | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả theo chương V | 8 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả theo chương V | 8 | cái |
| 3 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Siphong + van xả tiểu nam | Mô tả theo chương V | 4 | bộ |
| 6 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả theo chương V | 4 | bộ |
| 7 | Siphong chậu rửa | Mô tả theo chương V | 4 | bộ |
| 8 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả theo chương V | 4 | bộ |
| 9 | Lắp đặt gương soi | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt phễu thu, đường kính 150x150 | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích 3m3 | Mô tả theo chương V | 1 | bể |
| 12 | Máy bơm nước P1200W (H9M-Đ40M) | Mô tả theo chương V | 1 | bộ |
| 13 | Van điện cho bơm | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| H | Thoát nước mái | |||
| 1 | Ống nhựa PVC d=90mm CL2 | Mô tả theo chương V | 0,85 | 100m |
| 2 | Cút nhựa PVC 90* d=90mm | Mô tả theo chương V | 8 | cái |
| 3 | Côn thu PVC D110/90 | Mô tả theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Đai thép không gỉ L 15*160 | Mô tả theo chương V | 32 | cái |
| 5 | Vít nở 4 | Mô tả theo chương V | 64 | cái |
| 6 | Lắp đặt phễu thu nước mái seno 100mm | Mô tả theo chương V | 8 | cái |
| 7 | Chắn rác cầu D120 | Mô tả theo chương V | 8 | cái |
| I | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Đào đất rãnh thoát nước, rộng | Mô tả theo chương V | 39,4509 | m3 |
| 2 | Đào đất hố ga, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 2,2956 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo chương V | 6,5965 | m3 |
| 4 | Xây gạch đặc không nung thành rãnh D110, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 9,7524 | m3 |
| 5 | Trát thành rãnh dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 109,2858 | m2 |
| 6 | Láng đáy rãnh có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 34,72 | m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 200 | Mô tả theo chương V | 3,7856 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả theo chương V | 0,2278 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép tấm đan d | Mô tả theo chương V | 0,4003 | tấn |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả theo chương V | 119 | cấu kiện |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 0,4175 | 100m3 |
| J | HẠNG MỤC: NHÀ HỌC BỘ MÔN | |||
| 1 | Đào móng công trình, R | Mô tả theo chương V | 16,2991 | 100m3 |
| 2 | Đệm cát hạt thô đầm chặt, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo chương V | 7,846 | 100m3 |
| 3 | Rải vải địa kỹ thuật | Mô tả theo chương V | 10,603 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo chương V | 23,69 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông lót | Mô tả theo chương V | 0,6824 | 100m2 |
| 6 | Bê tông đáy đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo chương V | 43,898 | m3 |
| 7 | Ván khuôn đáy móng | Mô tả theo chương V | 0,63 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cổ móng đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo chương V | 5,616 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cổ móng | Mô tả theo chương V | 0,6552 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép móng d | Mô tả theo chương V | 0,215 | tấn |
| 11 | Cốt thép móng d | Mô tả theo chương V | 1,6514 | tấn |
| 12 | Cốt thép móng d>18 | Mô tả theo chương V | 1,5894 | tấn |
| 13 | Xây móng gạch đặc không nung, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 27,7596 | m3 |
| 14 | Bê tông giằng móng đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo chương V | 29,7106 | m3 |
| 15 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả theo chương V | 2,701 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép giằng móng d | Mô tả theo chương V | 1,3348 | tấn |
| 17 | Cốt thép giằng móng d | Mô tả theo chương V | 0,2078 | tấn |
| 18 | Cốt thép giằng móng d>18 | Mô tả theo chương V | 4,6699 | tấn |
| 19 | Lấp đất chân móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo chương V | 7,5043 | 100m3 |
| 20 | Tôn nền đất đầm chặt, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo chương V | 2,4136 | 100m3 |
| 21 | Bê tông lót nền, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo chương V | 40,1977 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 6,2402 | 100m3 |
| 23 | Bê tông cột 1x2, mác 250 | Mô tả theo chương V | 15,66 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cột | Mô tả theo chương V | 2,61 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép cột d | Mô tả theo chương V | 0,6845 | tấn |
| 26 | Cốt thép cột d>18 | Mô tả theo chương V | 4,4504 | tấn |
| 27 | Bê tông dầm đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo chương V | 34,782 | m3 |
| 28 | Ván khuôn dầm | Mô tả theo chương V | 4,4185 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép dầm d | Mô tả theo chương V | 1,9096 | tấn |
| 30 | Cốt thép dầm d>18 | Mô tả theo chương V | 8,455 | tấn |
| 31 | Bê tông sàn đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo chương V | 105,1193 | m3 |
| 32 | Ván khuôn sàn mái, | Mô tả theo chương V | 10,6119 | 100m2 |
| 33 | Cốt thép sàn d | Mô tả theo chương V | 14,8709 | tấn |
| 34 | Bê tông cầu thang đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo chương V | 3,1793 | m3 |
| 35 | Ván khuôn cầu thang | Mô tả theo chương V | 0,3679 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép cầu thang d | Mô tả theo chương V | 0,533 | tấn |
| 37 | Cốt thép cầu thang d>10 | Mô tả theo chương V | 0,1616 | tấn |
| 38 | Vận chuyển vữa bê tông | Mô tả theo chương V | 2,3797 | 100m3 |
| 39 | Bê tông lanh tô, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo chương V | 5,963 | m3 |
| 40 | Ván khuôn lanh tô, ô văng | Mô tả theo chương V | 1,0278 | 100m2 |
| 41 | Cốt thép lanh tô, ô văng d | Mô tả theo chương V | 0,3807 | tấn |
| 42 | Cốt thép lanh tô, ô văng d | Mô tả theo chương V | 0,5385 | tấn |
| 43 | Xây tường D200 gạch không nung, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 116,059 | m3 |
| 44 | Xây tường gạch không nung D100, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 2,7008 | m3 |
| 45 | Xây cột gạch không nung, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 6,648 | m3 |
| 46 | Xây tường thu hồi mái gạch không nung D200, vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 20,1576 | m3 |
| 47 | Xây tường chắn mái D200, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 4,44 | m3 |
| 48 | Bê tông giằng thu hồi, giằng lan can, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo chương V | 3,6416 | m3 |
| 49 | Ván khuôn giằng thu hồi mái, giằng lan can | Mô tả theo chương V | 0,3642 | 100m2 |
| 50 | Cốt thép giằng thu hồi mái, giằng lan can d | Mô tả theo chương V | 0,0593 | tấn |
| 51 | Cốt thép giằng thu hồi mái, giằng lan can d | Mô tả theo chương V | 0,3233 | tấn |
| 52 | Xà gồ thép U100x50x3 | Mô tả theo chương V | 2,176 | tấn |
| 53 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo chương V | 2,176 | tấn |
| 54 | Sơn xà gồ thép 3 nước | Mô tả theo chương V | 184,8 | m2 |
| 55 | Lợp mái tôn D=0.42 | Mô tả theo chương V | 5,0676 | 100m2 |
| 56 | Bê tông lót bậc tam cấp đá 4x6 M100 | Mô tả theo chương V | 3,7 | m3 |
| 57 | Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 0,9603 | m3 |
| 58 | Xây bậc tam cấp, tường bao đường dốc bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 9,4613 | m3 |
| 59 | Trát tường thu hồi, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 201,576 | m2 |
| 60 | Trát tường chắn mái, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 66,6 | m2 |
| 61 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 1.061,186 | m2 |
| 62 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 473,69 | m2 |
| 63 | Trát cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 134,16 | m2 |
| 64 | Trát hèm má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 118,58 | m2 |
| 65 | Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 36,7877 | m2 |
| 66 | Trát tường trong nhà, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 825,105 | m2 |
| 67 | Trát tường ngoài nhà, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 600,44 | m2 |
| 68 | ốp chân tường gạch 150x600mm | Mô tả theo chương V | 60,705 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 2.917,6847 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 600,44 | m2 |
| 71 | Lớp vữa lót nền, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 863,6292 | m2 |
| 72 | Cát đen tôn nền mái sảnh | Mô tả theo chương V | 2,405 | m3 |
| 73 | Lát mái sảnh gạch 400x400, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 12,9 | m2 |
| 74 | Lát nền gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả theo chương V | 777,0742 | m2 |
| 75 | Sản xuất hoa sắt cửa sắt đặc 14x14 | Mô tả theo chương V | 2,9209 | tấn |
| 76 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả theo chương V | 151,2 | m2 |
| 77 | Sơn hoa sắt cửa 3 nước | Mô tả theo chương V | 106,3104 | m2 |
| 78 | Láng sê nô mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 46,98 | m2 |
| 79 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 31,145 | m2 |
| 80 | Lát đá bậc tam cấp, đường dốc người khuyết tật vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 42,51 | m2 |
| 81 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 264,4 | m |
| 82 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 532,1 | m |
| 83 | Sản xuất thang lên mái | Mô tả theo chương V | 0,027 | tấn |
| 84 | Lắp dựng thang lên mái | Mô tả theo chương V | 0,027 | tấn |
| 85 | Sơn thang lên mái 3 nước | Mô tả theo chương V | 0,7029 | m2 |
| 86 | Lắp dựng giàn giáo ngoài nhà | Mô tả theo chương V | 11,8791 | 100m2 |
| 87 | Sản xuất, lắp dựng lan can, lan can cầu thang | Mô tả theo chương V | 1,8369 | tấn |
| 88 | Nắp tôn lên mái d1ly | Mô tả theo chương V | 0,5676 | m2 |
| 89 | Ke chống bão | Mô tả theo chương V | 554,4 | cái |
| 90 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhôm kính Xing-fa 2 cánh mở quay, kính trắng 5ly và phụ kiện | Mô tả theo chương V | 58,32 | m2 |
| 91 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhôm kính Xing-fa 2, 1 cánh mở quay, kính trắng 5ly và phụ kiện | Mô tả theo chương V | 151,2 | m2 |
| 92 | ô kính cố định nhôm kính Xing-fa | Mô tả theo chương V | 10,1 | m2 |
| K | Cấp điện | |||
| 1 | Bộ đèn FS 40/36x1 CM1*EH chiếu sáng lớp học + cần đèn và phụ kiện lắp đặt đi kèm | Mô tả theo chương V | 45 | bộ |
| 2 | Bộ đèn FS 40/36x1 CM1*EH BACS chiếu sáng bảng + cần đèn và phụ kiện lắp đặt đi kèm | Mô tả theo chương V | 4 | bộ |
| 3 | Hộp và 1 bóng đèn LEd bán nguyệt 1,2mx40W | Mô tả theo chương V | 44 | bộ |
| 4 | Đèn ốp trần D220 Led 18w | Mô tả theo chương V | 24 | bộ |
| 5 | Lắp đặt quạt điện - quạt trần | Mô tả theo chương V | 40 | cái |
| 6 | Công tắc 1 hạt+ mặt + đế âm 10A | Mô tả theo chương V | 10 | cái |
| 7 | Công tắc 2 hạt+ mặt + đế âm 10A | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Công tắc 3 hạt+ mặt + đế âm 10A | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Công tắc 4 hạt+ mặt + đế âm 10A | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 10 | Công tắc 5 hạt+ mặt + đế âm 10A | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Công tắc cầu thang 10A + đế + mặt | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Ổ cắm đôi 16A + đế | Mô tả theo chương V | 42 | cái |
| 13 | Tủ điện tổng loại âm tường KT : 400*600*200 | Mô tả theo chương V | 1 | hộp |
| 14 | Tủ điện loại cài 5ATM đôi âm | Mô tả theo chương V | 1 | hộp |
| 15 | Tủ điện loại cài 3ATM đôi âm | Mô tả theo chương V | 5 | hộp |
| 16 | Tủ điện loại cài 2ATM đôi âm | Mô tả theo chương V | 2 | hộp |
| 17 | Tủ điện loại cài 1ATM đôi âm | Mô tả theo chương V | 2 | hộp |
| 18 | Automat 3 pha 3 cực 100A | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Automat 3 pha 3 cực 75A | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 20 | Aptomat 3 pha 3 cực 40A | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 21 | Aptomat 3 pha 3 cực 32A | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 22 | Aptomat 1 pha 2 cực 32A cài | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 23 | Aptomat 1 pha 2 cực 20A cài | Mô tả theo chương V | 24 | cái |
| 24 | Aptomat 1 pha 2 cực 16A + đế + mặt ATM | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 25 | Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4*16mm2 | Mô tả theo chương V | 90 | m |
| 26 | Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4*10mm2 | Mô tả theo chương V | 1 | m |
| 27 | Cáp CU/XLPE/PVC 4*6mm2 | Mô tả theo chương V | 210 | m |
| 28 | Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 2x6 mm2 | Mô tả theo chương V | 80 | m |
| 29 | Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 2x4 mm2 | Mô tả theo chương V | 560 | m |
| 30 | Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 2x2,5mm2 | Mô tả theo chương V | 120 | m |
| 31 | Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả theo chương V | 1.055 | m |
| 32 | Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 3x1mm2 | Mô tả theo chương V | 60 | m |
| 33 | Gen nhựa ruột gà mềm 32mm | Mô tả theo chương V | 90 | m |
| 34 | Gen nhựa ruột gà mềm 26mm | Mô tả theo chương V | 210 | m |
| 35 | Gen nhựa ruột gà mềm 20mm | Mô tả theo chương V | 640 | m |
| 36 | Gen nhựa ruột gà mềm 16mm | Mô tả theo chương V | 1.380 | m |
| 37 | Hộp nối dây 120*120 | Mô tả theo chương V | 12 | hộp |
| 38 | Băng cách điện hạ áp D80 | Mô tả theo chương V | 8 | cuộn |
| 39 | Đinh vít + nở bắt đèn ( gói 100) | Mô tả theo chương V | 2 | gói |
| 40 | Dây tiếp địa CU/PVC 1*16mm2 | Mô tả theo chương V | 10 | m |
| 41 | Thanh nối các cọc tiếp địa đồng 4*40 | Mô tả theo chương V | 8 | m |
| 42 | Cọc tiếp địa L63x63x5 dài 2m | Mô tả theo chương V | 3 | cọc |
| 43 | Hộp kẹp kiểm tra tiếp địa | Mô tả theo chương V | 1 | hộp |
| L | Thu lôi tiếp địa | |||
| 1 | Gia công kim thu sét D20 có chiều dài 1,2m | Mô tả theo chương V | 10 | cái |
| 2 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,2m | Mô tả theo chương V | 10 | cái |
| 3 | Nón chống dột D200 | Mô tả theo chương V | 10 | cái |
| 4 | Dây thép fi 6 | Mô tả theo chương V | 15 | m |
| 5 | Dây thép đai thu sét, tiêp đất fi 10 | Mô tả theo chương V | 90 | m |
| 6 | Dây dẫn tiếp đất 4x40 | Mô tả theo chương V | 55 | m |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa L 63x63x6, L 2,5m | Mô tả theo chương V | 14 | cọc |
| 8 | Kẹp kiểm tra | Mô tả theo chương V | 3 | hộp |
| 9 | Đào đất | Mô tả theo chương V | 23,952 | m³ |
| 10 | Lấp đất | Mô tả theo chương V | 23,952 | m³ |
| M | Phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Tủ tôn cửa kính KT 600x600x200 | Mô tả theo chương V | 2 | chiếc |
| 2 | Bình chữa cháy 2ABC + 1MT3 | Mô tả theo chương V | 6 | bình |
| 3 | Biển báo PCCC (Tôn sơn đỏ chữ trắng) | Mô tả theo chương V | 2 | bảng |
| N | Thoát nước mái | |||
| 1 | Ống nhựa PVC d=90mm CL2 | Mô tả theo chương V | 0,85 | 100m |
| 2 | Cút nhựa PVC 90* d=90mm | Mô tả theo chương V | 8 | cái |
| 3 | Côn thu PVC D110/90 | Mô tả theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Đai thép không gỉ L 15*160 | Mô tả theo chương V | 32 | cái |
| 5 | Vít nở 4 | Mô tả theo chương V | 64 | cái |
| 6 | Lắp đặt phễu thu nước mái seno 100mm | Mô tả theo chương V | 8 | cái |
| 7 | Chắn rác cầu D120 | Mô tả theo chương V | 8 | cái |
| O | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ BỘ MÔN | |||
| 1 | Đào đất rãnh thoát nước, rộng | Mô tả theo chương V | 51,9024 | m3 |
| 2 | Đào đất hố ga, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 3,5123 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo chương V | 8,8481 | m3 |
| 4 | Xây gạch đặc không nung thành rãnh D110, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 12,9782 | m3 |
| 5 | Trát thành rãnh dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 145,7432 | m2 |
| 6 | Láng đáy rãnh có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 46,19 | m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 200 | Mô tả theo chương V | 5,11 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả theo chương V | 0,309 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép tấm đan d | Mô tả theo chương V | 0,5402 | tấn |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả theo chương V | 162 | cấu kiện |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 0,5541 | 100m3 |
| P | HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ + CỔNG | |||
| Q | Móng | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤20m, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 1,968 | 100m³ |
| 2 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Mô tả theo chương V | 0,521 | 100m² |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo chương V | 0,594 | 100m³ |
| 4 | Ván khuôn bê tông lót móng, giằng móng | Mô tả theo chương V | 0,119 | 100m² |
| 5 | Bê tông lót móng, giằng móng đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo chương V | 3,688 | m³ |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Mô tả theo chương V | 0,179 | 100m² |
| 7 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả theo chương V | 6,368 | m³ |
| 8 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Mô tả theo chương V | 0,024 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Mô tả theo chương V | 0,332 | tấn |
| 10 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả theo chương V | 0,361 | 100m² |
| 11 | Bê tông giằng móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả theo chương V | 5,684 | m³ |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo chương V | 0,161 | tấn |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo chương V | 0,201 | tấn |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo chương V | 0,356 | tấn |
| 15 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo chương V | 1,217 | 100m³ |
| 16 | Đắp đất tôn nền nhà bảo vệ, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo chương V | 0,035 | 100m³ |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ | Mô tả theo chương V | 0,716 | 100m³ |
| 18 | Bê tông nền nhà bảo vệ, cổng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Mô tả theo chương V | 4,492 | m³ |
| 19 | Láng nền cổng không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 35,02 | m² |
| 20 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Mô tả theo chương V | 0,403 | 100m² |
| R | Thân | |||
| 1 | Bê tông cột tiết diện >0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả theo chương V | 2,328 | m³ |
| 2 | Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả theo chương V | 0,946 | m³ |
| 3 | Cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo chương V | 0,072 | tấn |
| 4 | Cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo chương V | 0,4 | tấn |
| 5 | Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả theo chương V | 0,292 | 100m² |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả theo chương V | 4,67 | m³ |
| 7 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo chương V | 0,142 | tấn |
| 8 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo chương V | 0,05 | tấn |
| 9 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo chương V | 0,773 | tấn |
| 10 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao ≤28m | Mô tả theo chương V | 0,859 | 100m² |
| 11 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả theo chương V | 7,178 | m³ |
| 12 | Cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo chương V | 0,72 | tấn |
| 13 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả theo chương V | 0,017 | 100m² |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả theo chương V | 0,212 | m³ |
| 15 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo chương V | 0,027 | tấn |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10x20, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 7,354 | m³ |
| 17 | Xây bậc bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 0,189 | m³ |
| 18 | Xây cột bằng gạch không nung 6x10x20, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 2,46 | m³ |
| 19 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 35,19 | m² |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 54,28 | m² |
| 21 | Trát trụ cột, hèm cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 36,452 | m² |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 29,2 | m² |
| 23 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 85,88 | m² |
| 24 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 20,6 | m |
| 25 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Mô tả theo chương V | 8,029 | m² |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại | Mô tả theo chương V | 186,722 | m² |
| 27 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại | Mô tả theo chương V | 54,28 | m² |
| 28 | Láng seno, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 62,16 | m² |
| 29 | Lát nền, sàn gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 (vận dụng) | Mô tả theo chương V | 9,9 | m² |
| 30 | Lát gạch granít nhân tạo bậc tam cấp | Mô tả theo chương V | 1,935 | m² |
| 31 | Ốp chân tường tiết diện gạch 400x120mm (vận dụng) | Mô tả theo chương V | 1,89 | m² |
| 32 | Gia công cổng thép | Mô tả theo chương V | 0,589 | tấn |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 30,771 | 1m² |
| 34 | Lắp dựng cổng thép | Mô tả theo chương V | 22,32 | m² |
| 35 | Bộ bản lề sử dụng gối quay | Mô tả theo chương V | 3 | bộ |
| 36 | SXLD cửa đi nhôm kính Xing-fa 1 cánh mở quay, kính trắng 5ly và phụ kiện | Mô tả theo chương V | 2,43 | m2 |
| 37 | SXLD cửa sổ nhôm kính Xing-fa 2 cánh mở trượt, kính trắng 5 ly và phụ kiện | Mô tả theo chương V | 6,48 | m2 |
| S | Biển hiệu trường | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 0,021 | 100m³ |
| 2 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông XM PCB30 mác 100 | Mô tả theo chương V | 0,231 | m³ |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6x10x20, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 1,32 | m³ |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả theo chương V | 0,528 | m³ |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 0,016 | 100m³ |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10x20, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 1,872 | m³ |
| 7 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại | Mô tả theo chương V | 10,45 | m² |
| 8 | Ốp đá granít tự nhiên vào tường, sử dụng keo dán | Mô tả theo chương V | 6,056 | m² |
| 9 | Chữ Mica ốp nổi tên trường | Mô tả theo chương V | 1 | bộ |
| T | PHẦN ĐIỆN+NƯỚC NHÀ BẢO VỆ, CỔNG | |||
| U | Phần điện | |||
| 1 | Đèn tuýp L=1.2mx36W | Mô tả theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Đèn ốp trần D220xled18W | Mô tả theo chương V | 3 | bộ |
| 3 | Quạt tường D=0.45m | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Tủ điện loại cài âm tường chứa 3 ATM đôi | Mô tả theo chương V | 1 | hộp |
| 5 | Công tắc 3+đế âm+mặt | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 6 | ổ cắm đôi+đế âm | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 7 | aptomat 1P-2C-20A loại cài | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 8 | aptomat 1P-2C-16A loại cài | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 9 | Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 2x6.0mm2 | Mô tả theo chương V | 20 | m |
| 10 | Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 2x2.5mm2 | Mô tả theo chương V | 8 | m |
| 11 | Dây 2 lớp dẹt CU/XLPE/PVC 2x1.5mm2 | Mô tả theo chương V | 40 | m |
| 12 | ống gen mềm luồn dây PVC D16 | Mô tả theo chương V | 48 | m |
| 13 | ống gen mềm luồn dây PVC D20 | Mô tả theo chương V | 20 | m |
| V | Thoát nước mái | |||
| 1 | ống thoát nước CL2 D34 | Mô tả theo chương V | 0,016 | 100m |
| W | HẠNG MỤC: BỂ TỰ HOẠI NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Đào đất bể tự hoại, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 38,6568 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo chương V | 1,6045 | m3 |
| 3 | Bê tông đáy bể, đá 2x4, mác 200 | Mô tả theo chương V | 0,9368 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đáy bể | Mô tả theo chương V | 0,0129 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép đáy bể d | Mô tả theo chương V | 0,0429 | tấn |
| 6 | Bê tông dầm bể, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo chương V | 0,5034 | m3 |
| 7 | Ván khuôn dầm bể | Mô tả theo chương V | 0,0507 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép dầm bể d | Mô tả theo chương V | 0,0356 | tấn |
| 9 | Cốt thép dầm bể d | Mô tả theo chương V | 0,137 | tấn |
| 10 | Xây gạch đặc không nung thành xung quanh bể D220, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 5,2758 | m3 |
| 11 | Xây gạch đặc không nung tường ngăn bể D110, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 0,7978 | m3 |
| 12 | Trát ngoài bể tự hoại, dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 57,9218 | m2 |
| 13 | Trát trong bể tự hoại, dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 75,945 | m2 |
| 14 | Láng đáy bể có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 6,3368 | m2 |
| 15 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 200 | Mô tả theo chương V | 0,7392 | m3 |
| 16 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả theo chương V | 0,0275 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép tấm đan d | Mô tả theo chương V | 0,0627 | tấn |
| 18 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả theo chương V | 8 | cấu kiện |
| 19 | Láng mặt bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 9,3684 | m2 |
| 20 | Lấp đất chân móng | Mô tả theo chương V | 12,8856 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 0,2577 | 100m3 |
| X | HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bể nước, chiều rộng móng | Mô tả theo chương V | 62,462 | m3 |
| 2 | Đệm cát đầm chặt K=0.95 | Mô tả theo chương V | 0,1092 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo chương V | 2,184 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy bể, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo chương V | 4 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đáy bể | Mô tả theo chương V | 0,036 | 100m2 |
| 6 | Bê tông dầm bể, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo chương V | 0,9979 | m3 |
| 7 | Ván khuôn dầm bể | Mô tả theo chương V | 0,0995 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép dầm bể d | Mô tả theo chương V | 0,0573 | tấn |
| 9 | Cốt thép dầm bể d | Mô tả theo chương V | 0,147 | tấn |
| 10 | Cốt thép dầm bể d>18 | Mô tả theo chương V | 0,2683 | tấn |
| 11 | Xây thành bể gạch đặc không nung, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 7,0693 | m3 |
| 12 | Bê tông mặt bể, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo chương V | 2,0109 | m3 |
| 13 | Ván khuôn mặt bể | Mô tả theo chương V | 0,1877 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép bể d | Mô tả theo chương V | 0,3029 | tấn |
| 15 | Cốt thép bể d | Mô tả theo chương V | 0,503 | tấn |
| 16 | Trát ngoài bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 50,004 | m2 |
| 17 | Trát trong bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 48,3536 | m2 |
| 18 | Trát trong bể có đánh màu, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 48,3536 | m2 |
| 19 | Láng đáy bể có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 16,9456 | m2 |
| 20 | Láng mặt bể không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 19,64 | m2 |
| 21 | Lớp sỏi bảo ôn | Mô tả theo chương V | 17,396 | m2 |
| 22 | Lấp đất chân móng | Mô tả theo chương V | 20,8208 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 0,4164 | 100m3 |
| 24 | Nắp tôn cửa bể dày 2 ly | Mô tả theo chương V | 1,1644 | m2 |
| 25 | Khoá cửa bể Việt Tiệp | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| Y | HẠNG MỤC: GARA XE HỌC SINH+GIÁO VIÊN | |||
| Z | Gara xe học sinh | |||
| 1 | Đào đất móng cột, rộng | Mô tả theo chương V | 2,912 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo chương V | 0,448 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo chương V | 1,26 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Mô tả theo chương V | 0,084 | 100m2 |
| 5 | Lấp đất chân móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo chương V | 1,204 | m3 |
| 6 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo chương V | 11,33 | m3 |
| 7 | Sản xuất cột thép D76 | Mô tả theo chương V | 0,4004 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cột thép | Mô tả theo chương V | 0,4004 | tấn |
| 9 | Sơn cột thép 3 nước | Mô tả theo chương V | 16,6743 | m2 |
| 10 | Bulong D16 | Mô tả theo chương V | 49 | cái |
| 11 | Sản xuất thanh kèo thép ống D76 | Mô tả theo chương V | 0,1739 | tấn |
| 12 | Lắp dựng thanh kèo thép | Mô tả theo chương V | 0,1739 | tấn |
| 13 | Sản xuất xà gồ thép hộp 80x40x1.4 | Mô tả theo chương V | 0,4334 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo chương V | 0,4334 | tấn |
| 15 | Sơn thanh kèo + xà gồ 3 nước | Mô tả theo chương V | 46,7022 | m2 |
| 16 | Lợp mái tôn D=0.42 | Mô tả theo chương V | 1,1 | 100m2 |
| 17 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 0,0171 | 100m3 |
| AA | Gara xe giáo viên | |||
| 1 | Đào đất móng cột, rộng | Mô tả theo chương V | 2,08 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo chương V | 0,32 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo chương V | 0,9 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Mô tả theo chương V | 0,06 | 100m2 |
| 5 | Lấp đất chân móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo chương V | 0,86 | m3 |
| 6 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo chương V | 6,798 | m3 |
| 7 | Sản xuất cột thép D76 | Mô tả theo chương V | 0,286 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cột thép | Mô tả theo chương V | 0,286 | tấn |
| 9 | Sơn cột thép 3 nước | Mô tả theo chương V | 11,9102 | m2 |
| 10 | Bulong D16 | Mô tả theo chương V | 35 | cái |
| 11 | Sản xuất thanh kèo thép ống D76 | Mô tả theo chương V | 0,1242 | tấn |
| 12 | Lắp dựng thanh kèo thép | Mô tả theo chương V | 0,1242 | tấn |
| 13 | Sản xuất xà gồ thép hộp 80x40x1.4 | Mô tả theo chương V | 0,1963 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo chương V | 0,1963 | tấn |
| 15 | Sơn thanh kèo + xà gồ 3 nước | Mô tả theo chương V | 22,7987 | m2 |
| 16 | Lợp mái tôn D=0.42 | Mô tả theo chương V | 0,66 | 100m2 |
| 17 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 0,0122 | 100m3 |
| AB | HẠNG MỤC: TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Bê tông giằng tường rào, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo chương V | 36,06 | m3 |
| 2 | Cốt thép giằng tường rào d | Mô tả theo chương V | 1,5406 | tấn |
| 3 | Cốt thép giằng tường rào d | Mô tả theo chương V | 3,9203 | tấn |
| 4 | Ván khuôn giằng tường rào | Mô tả theo chương V | 3,2844 | 100m2 |
| 5 | Xây trụ hàng rào gạch không nung, chiều cao | Mô tả theo chương V | 34,144 | m3 |
| 6 | Xây tường rào gạch không nung D100, chiều cao | Mô tả theo chương V | 82,076 | m3 |
| 7 | Trát trụ hàng rào, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 527,78 | m2 |
| 8 | Trát giằng, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 491,79 | m2 |
| 9 | Trát tường rào, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 1.641,52 | m2 |
| 10 | Sơn trụ, tường rào không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 2.661,09 | m2 |
| 11 | Sản xuất hàng rào thép | Mô tả theo chương V | 6,0861 | tấn |
| 12 | Lắp dựng hàng rào thép | Mô tả theo chương V | 257,86 | m2 |
| 13 | Sơn hàng rào thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 233,0958 | m2 |
| AC | HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Tủ điện tổng ngoài nhà KT: 600x400x300 | Mô tả theo chương V | 1 | hộp |
| 2 | aptomat tổng 3 pha-3 cực-200A | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 3 | aptomat 3 pha-3 cực-100A | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 4 | aptomat 1 pha-2 cực-63A | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 5 | aptomat 1 pha-2 cực-40A | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 6 | aptomat 1 pha-2 cực-32A | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x50mm2 (cáp nguồn) | Mô tả theo chương V | 80 | m |
| 8 | ống nhựa vặn xoắn HDPE D60 luồn cáp nguồn tới tủ điện tổng TĐT | Mô tả theo chương V | 0,8 | 100m |
| 9 | Khung móng cột bulông M16*550 | Mô tả theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Dây thép tiếp địa CT3-fi10 | Mô tả theo chương V | 1,2 | m |
| 11 | Cọc TĐ thép CT3-L63*63*6 dài 2m/1thanh | Mô tả theo chương V | 1 | cọc |
| 12 | Cột đèn thép bát giác liền cần đơn H=8m | Mô tả theo chương V | 4 | cái |
| 13 | Choá đèn pha bóng Led 100W | Mô tả theo chương V | 4 | bộ |
| 14 | Tủ điện chiếu sáng KT: 300*200*150 | Mô tả theo chương V | 1 | hộp |
| 15 | aptomat 2 cực-20A | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Dây CU/XLPE/PVC 2x6.0mm2 điện chiếu sáng ngoài nhà | Mô tả theo chương V | 125 | m |
| 17 | Dây CU/XLPE/PVC 2x2.5mm2 (cấp lên đèn) | Mô tả theo chương V | 40 | m |
| 18 | ống nhựa vặn xoắn HDPE D20 luồn cáp CS | Mô tả theo chương V | 1,65 | 100m |
| 19 | Đào đất rãnh đặt cáp hạ áp, chiếu sáng, chiều rộng móng | Mô tả theo chương V | 1,3545 | 100m3 |
| 20 | Lưới báo hiệu có cáp | Mô tả theo chương V | 86 | m2 |
| 21 | Cát mịn đầm chặt | Mô tả theo chương V | 0,0677 | 100m3 |
| 22 | Lấp đất chọn rãnh hạ áp, chiếu sáng, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả theo chương V | 1,2868 | 100m3 |
| 23 | Đào đất móng cột thép bát giác, rộng 1 m, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 2,816 | m3 |
| 24 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Mô tả theo chương V | 0,256 | m3 |
| 25 | Bê tông móng cột, đá 1x2, chiều rộng | Mô tả theo chương V | 1,44 | m3 |
| 26 | Khung bulong móng thép M24-300x675 | Mô tả theo chương V | 4 | bộ |
| 27 | ống nhựa PVC D90 | Mô tả theo chương V | 0,072 | 100m |
| 28 | Cút chếch 45 độ D90 | Mô tả theo chương V | 8 | cái |
| 29 | Cọc thép góc L=63x63x6 | Mô tả theo chương V | 4 | cọc |
| 30 | Dây sắt tiếp địa D10 | Mô tả theo chương V | 8 | m |
| 31 | Láng mặt móng D20 có đánh màu, vữa xi măng mác 75 | Mô tả theo chương V | 1,44 | m2 |
| 32 | Lấp đất chân móng cột | Mô tả theo chương V | 1,12 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 1,3715 | 100m3 |
| AD | HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| AE | Cấp nước ngoài nhà | |||
| 1 | Đai kẹp khởi thuỷ D90/32 | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Đồng hồ đo nước D32 | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 3 | ống nhựa HDPE D32 | Mô tả theo chương V | 0,7 | 100m |
| 4 | Cút nối 90 độ HDPE D32 | Mô tả theo chương V | 5 | cái |
| 5 | Van khoá 1 chiều D32 | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Rắc co HDPE D32 | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Van phao D32 | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Đào đất rãnh đặt ống cấp nước, chiều rộng móng | Mô tả theo chương V | 0,273 | 100m3 |
| 9 | Tôn cát đầm chặt | Mô tả theo chương V | 3,85 | m3 |
| 10 | Đắp đất hoàn trả bằng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo chương V | 0,2345 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 0,273 | 100m3 |
| AF | Hố đặt bơm | |||
| 1 | Đào đất móng nhà đặt bơm, rộng >1 m, sâu | Mô tả theo chương V | 0,1716 | m3 |
| 2 | Bê tông lót, đá 4x6, chiều rộng | Mô tả theo chương V | 0,1716 | m3 |
| 3 | Xây đáy và tường nhà để bơm gạch không nung D110, cao | Mô tả theo chương V | 0,4831 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 3,108 | m2 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 4,1508 | m2 |
| 6 | Láng đáy nền có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 0,9801 | m2 |
| 7 | Bê tông mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo chương V | 0,1645 | m3 |
| 8 | Ván khuôn mái | Mô tả theo chương V | 0,0296 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép mái d | Mô tả theo chương V | 0,0104 | tấn |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 0,0017 | 100m3 |
| 11 | Nắp tôn mái D1ly | Mô tả theo chương V | 0,688 | m2 |
| 12 | Bản lề | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 13 | Khóa nắp cửa mái | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| AG | HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG, BÓ VỈA BỒN HOA | |||
| AH | Bó vỉa bồn hoa | |||
| 1 | Đào đất bó vỉa, rộng | Mô tả theo chương V | 10,752 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả theo chương V | 2,688 | m3 |
| 3 | Xây bó vỉa gạch không nung, chiều dày | Mô tả theo chương V | 7,744 | m3 |
| 4 | Trát bó vỉa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 154,88 | m2 |
| 5 | Sơn bó vỉa không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 154,88 | m2 |
| 6 | Lấp đất chân móng | Mô tả theo chương V | 1,92 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 0,0883 | 100m3 |
| AI | Đường bê tông | |||
| 1 | Ván khuôn sân | Mô tả theo chương V | 0,8 | 100m2 |
| 2 | Cát tôn nền tạo phẳng, độ chặt yêu cầu K=0,9 | Mô tả theo chương V | 2,2 | 100m3 |
| 3 | Lót bạt dứa | Mô tả theo chương V | 4.400 | m2 |
| 4 | Bê tông sân, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo chương V | 660 | m3 |
| 5 | Khe co giãn | Mô tả theo chương V | 645 | m |
| AJ | HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào đất rãnh thoát nước, rộng | Mô tả theo chương V | 30,24 | m3 |
| 2 | Đào đất hố ga, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 13,0446 | m3 |
| 3 | Tôn cát đen tạo phẳng | Mô tả theo chương V | 0,0655 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả theo chương V | 1,2103 | m3 |
| 5 | Xây gạch đặc không nung thành hố ga D220, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 3,6512 | m3 |
| 6 | Bê tông giằng hố ga, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo chương V | 0,5122 | m3 |
| 7 | Ván khuôn giằng hố ga | Mô tả theo chương V | 0,0742 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép giằng hố ga d | Mô tả theo chương V | 0,0344 | tấn |
| 9 | Trát thành hố ga dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 19,5304 | m2 |
| 10 | Láng đáy hố ga có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 3 | m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 200 | Mô tả theo chương V | 0,432 | m3 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả theo chương V | 0,0144 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép tấm đan d | Mô tả theo chương V | 0,0278 | tấn |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả theo chương V | 3 | cấu kiện |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng ống cống bê tông cốt thép D600, P | Mô tả theo chương V | 91 | cấu kiện |
| 16 | Con kê cống buy D600 | Mô tả theo chương V | 91 | cái |
| 17 | Lấp đất hố ga | Mô tả theo chương V | 2,4996 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Mô tả theo chương V | 0,4078 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi