Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210473351-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/05/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210452998 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 15:26:00 đến ngày 2021-05-09 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,786,632,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5 | cây |
| 2 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3 | cây |
| 3 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5 | gốc cây |
| 4 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3 | gốc cây |
| 5 | Vận chuyển cây và gốc cây đổ đi bằng xe ô to.5T | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3 | xe |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,04 | m3 |
| 7 | Đào đất móng băng 30% bằng thủ công, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 152,697 | m3 |
| 8 | Đào móng công trình 70% KL bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,563 | 100m3 |
| 9 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 252,991 | 100m |
| 10 | Vét bùn đầu cọc | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 30,118 | m3 |
| 11 | Cát đen phủ đâu cọc | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 30,118 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,311 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 30,118 | m3 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,853 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,309 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính > 18mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,936 | tấn |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,634 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 134,792 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn chân cột | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,391 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,227 | m3 |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng dày | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 50,891 | m3 |
| 22 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,343 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,172 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,172 | 100m3/1km |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,588 | 100m2 |
| 26 | Gia công lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,29 | tấn |
| 27 | Gia công lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,527 | tấn |
| 28 | Gia công lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, đường kính > 18mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,531 | tấn |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 9,788 | m3 |
| 30 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,647 | 100m3 |
| 31 | Đào đất móng bậc cấp, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,986 | m3 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, BT móng bậc cấp, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,986 | m3 |
| 33 | Xây gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22, xây bậc cấp, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,83 | m3 |
| 34 | Rải cấp phối đá dăm làm cốt nền | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,329 | 100m3 |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 32,936 | m3 |
| 36 | Gia công lắp dựng cốt thép cột T1, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,261 | tấn |
| 37 | Gia công lắp dựng cốt thép cột T1, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,158 | tấn |
| 38 | Gia công lắp dựng cốt thép cột T1, đường kính > 18mm, cao | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,286 | tấn |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột T1, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,258 | 100m2 |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột T1, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7,144 | m3 |
| 41 | Gia công lắp dựng cốt thép cột T2, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,272 | tấn |
| 42 | Gia công lắp dựng cốt thép cột T2, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,213 | tấn |
| 43 | Gia công lắp dựng cốt thép cột T2, đường kính > 18mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,595 | tấn |
| 44 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột T2, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,258 | 100m2 |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột T2, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7,144 | m3 |
| 46 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, tường T1 dày | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 61,984 | m3 |
| 47 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, tường T2 dày | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 60,242 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt T1 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,491 | 100m2 |
| 49 | Gia công lắp dựng cốt thép. lanh tô, lanh tô liền mái hắt T1, thép fi | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,128 | tấn |
| 50 | Gia công lắp dựng cốt thép. lanh tô, lanh tô liền mái hắt T1, thép fi >10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,462 | tấn |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông LT & ô văng T1, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,804 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt T2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,502 | 100m2 |
| 53 | Gia công lắp dựng cốt thép. lanh tô, lanh tô liền mái hắt T2, thép fi | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,13 | tấn |
| 54 | Gia công lắp dựng cốt thép. lanh tô, lanh tô liền mái hắt T2, thép fi >10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,47 | tấn |
| 55 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông LT & ô văng T2, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,877 | m3 |
| 56 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm sàn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,702 | 100m2 |
| 57 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm mái | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,622 | 100m2 |
| 58 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,941 | 100m2 |
| 59 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mái | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,712 | 100m2 |
| 60 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,335 | 100m2 |
| 61 | Gia công lắp dựng cốt thép dầm sàn, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,692 | tấn |
| 62 | Gia công lắp dựng cốt thép dầm sàn, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,219 | tấn |
| 63 | Gia công lắp dựng cốt thép dầm sàn, đường kính > 18mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,197 | tấn |
| 64 | Gia công lắp dựng cốt thép sàn, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,967 | tấn |
| 65 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông dầm sàn, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 20,635 | m3 |
| 66 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 35,627 | m3 |
| 67 | Gia công lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,175 | tấn |
| 68 | Gia công lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,241 | tấn |
| 69 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,534 | m3 |
| 70 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây ốp cột T1, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7,295 | m3 |
| 71 | Gia công lắp dựng cốt thép dầm mái, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,695 | tấn |
| 72 | Gia công lắp dựng cốt thép dầm mái, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,219 | tấn |
| 73 | Gia công lắp dựng cốt thép dầm mái, đường kính >18mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,205 | tấn |
| 74 | Gia công lắp dựng cốt thép mái, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,72 | tấn |
| 75 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông dầm mái, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 20,838 | m3 |
| 76 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 42,426 | m3 |
| 77 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 456,9 | m2 |
| 78 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây ốp cột T2, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6,574 | m3 |
| 79 | Xây tường TH gạch không nung, dày | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 22,164 | m3 |
| 80 | Gia công, LD, tháo dỡ ván BTĐS khuôn lanh tô | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,012 | 100m2 |
| 81 | Gia công, lắp đặt cốt thép BTĐS. Cốt thép lanh tô | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,016 | tấn |
| 82 | Đổ BTĐS lanh tô bằng thủ công, bê tông đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,132 | m3 |
| 83 | Lắp BTĐS bằng thủ công, trọng lượng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 84 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng kèo bò | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,195 | 100m2 |
| 85 | Gia công lắp dựng cốt thép giằng KB, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,04 | tấn |
| 86 | Gia công lắp dựng cốt thép giằng KB, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,313 | tấn |
| 87 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông KB đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,143 | m3 |
| 88 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, tường chắn sê nô, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,972 | m3 |
| 89 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, tường chân lan can, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,468 | m3 |
| 90 | Sản xuất lắp can con tiện xi măng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 340 | con tiện |
| 91 | Sản xuất cầu hình vòm láp chân và đầu con tiện | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 638 | cái |
| 92 | Lắp đặt con tiện và cầu con tiện bê tông | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 340 | con tiện |
| 93 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tay vịn LC | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,35 | 100m2 |
| 94 | Gia công lắp dựng cốt thép tay vịn LC, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,028 | tấn |
| 95 | Gia công lắp dựng cốt thép tay vịn LC, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,163 | tấn |
| 96 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tay vịn LC đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,776 | m3 |
| 97 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn chắn nắng T1 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,27 | 100m2 |
| 98 | Gia công lắp dựng cốt thép chắn nắng T1, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,04 | tấn |
| 99 | Gia công lắp dựng cốt thép chắn nắng T1, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,234 | tấn |
| 100 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông chắn nắng T1, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,674 | m3 |
| 101 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn chắn nắng T2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,27 | 100m2 |
| 102 | Gia công lắp dựng cốt thép chắn nắng T2, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,04 | tấn |
| 103 | Gia công lắp dựng cốt thép chắn nắng T2, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,234 | tấn |
| 104 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông chắn nắng T2, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,674 | m3 |
| 105 | Xây chèn CN - T1 bằng gạch chỉ không nung, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,671 | m3 |
| 106 | Xây chèn CN - T2 bằng gạch chỉ không nung, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,671 | m3 |
| 107 | Gia công xà gồ thép C120x50x20x2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,467 | tấn |
| 108 | Sơn sắt thép bằng sơn dầu, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 158,18 | m2 |
| 109 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,467 | tấn |
| 110 | Lợp mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,681 | 100m2 |
| 111 | Xây bậc thang bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22, VXM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,864 | m3 |
| 112 | Xây gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22, xây bục giảng, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 9,677 | m3 |
| 113 | Trát tường thu hồi, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 277,572 | m2 |
| 114 | Quét nước xi măng tường thu hồi 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 277,572 | m2 |
| 115 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 632,411 | m2 |
| 116 | Trát trụ, cột phía ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 213,204 | m2 |
| 117 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 79,56 | m |
| 118 | Đắp đấu đầu cột bằng vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 24 | cái |
| 119 | Trát gờ chỉ kép, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 62,16 | m |
| 120 | Trát ô văng, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 37,949 | m2 |
| 121 | Quét dung dịch chống thấm sê nô, ô văng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 205,03 | m2 |
| 122 | Trát xà dầm tầng 2, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 114,772 | m2 |
| 123 | Trát chắn nắng, tường sê nô tầng 2, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 183,137 | m2 |
| 124 | Trát trần tầng 2, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 361,288 | m2 |
| 125 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 99,4 | m |
| 126 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 173 | m |
| 127 | Trát tường trong tầng 2, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 496,696 | m2 |
| 128 | Trát trụ, cột phía trong, gờ cửa tầng 2, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 64,414 | m2 |
| 129 | Trát xà dầm tầng 1, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 109,252 | m2 |
| 130 | Trát chắn nắng tầng 1, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 76,779 | m2 |
| 131 | Trát trần tầng 1, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 294,112 | m2 |
| 132 | Trát tường trong tầng 1, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 496,696 | m2 |
| 133 | Trát trụ, cột phía trong, gờ cửa tầng 1, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 63,464 | m2 |
| 134 | Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 27,56 | m2 |
| 135 | Trát bậc thang, bậc cấp, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 17,142 | m2 |
| 136 | Láng bậc cấp, cầu thang, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 39,602 | m2 |
| 137 | Trát chân & tay vịn lan can, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 82,949 | m2 |
| 138 | Lát nền, sàn gạch 50x50cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 669,799 | m2 |
| 139 | Công tác ốp gạch vào chân tường gạch 12x50mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 47,117 | m2 |
| 140 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 34,238 | m2 |
| 141 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 42,863 | m2 |
| 142 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2.028,254 | m2 |
| 143 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả,1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1.287,135 | m2 |
| 144 | Quét sơn trang trí phào chỉ 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 383,04 | m |
| 145 | Sản xuất lan can cầu thang sắt hộp 20x20 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8,025 | m2 |
| 146 | Sản xuất tay vịn và trụ cầu thang thép mạ kẽm D60x2.5 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 14,45 | m |
| 147 | Gia công song sắt cửa sổ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 117,04 | m2 |
| 148 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 252,27 | m2 |
| 149 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 117,04 | m2 |
| 150 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8,025 | m2 |
| 151 | SX nắp cửa tôn lên mái, khung LDC 50x5 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | m2 |
| 152 | SX cửa nhôm kính (nhôm hệ Việt Pháp, kính trắng dán 2 lớp dày 6.38mm) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 149,26 | m2 |
| 153 | Phụ kiện cửa sổ (tay nắm, giằng chữ A, chốt) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 56 | Bộ |
| 154 | Phụ kiện cửa nhôm kính,nhôm Việt-Pháp (cửa đi) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8 | Bộ |
| 155 | Khóa cửa đi Kin Long | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8 | Bộ |
| 156 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 142,96 | m2 |
| 157 | Lắp đặt vách kính khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6,3 | m2 |
| 158 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 9,838 | 100m2 |
| 159 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8,185 | 100m2 |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ống D=90mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,765 | 100m |
| 161 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp dán keo, cút D=90mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 36 | cái |
| 162 | Lắp đặt rọ chắn rác bằng inox | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 9 | cái |
| 163 | Lắp đặt đai giữ ống inox | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 72 | vái |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán ống D=25mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,018 | 100m |
| 165 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 48 | bộ |
| 166 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng les 20W-220V | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 10 | bộ |
| 167 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 32 | cái |
| 168 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 169 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 170 | Lắp đặt công tắc - 5 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 171 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 172 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 200Ampe | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 173 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 75Ampe | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 174 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 175 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15Ampe | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 176 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 150 | m |
| 177 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 150 | m |
| 178 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 200 | m |
| 179 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 650 | m |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 430 | m |
| 181 | Lắp đặt hộp nối, dây, công tắc, cầu chì, hộp automat | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 52 | hộp |
| 182 | Lắp đặt tủ điện tổng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 183 | Đào rãnh tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 14,735 | m3 |
| 184 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D16mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 44,6 | m |
| 185 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 58,1 | m |
| 186 | Gia công và đóng cọc chống sét thép L50x50x5 dài 2.0m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | cọc |
| 187 | Lắp đặt kim thu sét dài 2m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 188 | Sản xuất kim thu sét | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 189 | Sản xuất lắp đặt quả cấu sứ chân kim thu sét | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6 | quả |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây tiếp địa, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 44 | m |
| 191 | Colie bắt ống bằng inox | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 192 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 14,735 | m3 |
| B | KÈ AO, SAN LẤP AO, RÃNH THOÁT NƯỚC VÀ SÂN | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8,31 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 11,186 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,598 | m3 |
| 4 | Cát đen đệm đầu cọc | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,598 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,598 | m3 |
| 6 | Xây móng gạch chỉ không nung, dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7,285 | m3 |
| 7 | Xây tường kè gạch chỉ không nung, dày | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7,445 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,075 | 100m2 |
| 9 | Gia công lắp dựng cốt thép, giằng, thép D | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,121 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng, thép D | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,026 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,241 | m3 |
| 12 | Gia công hàng rào song sắt | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 15,792 | m2 |
| 13 | Sản xuất tay vịn lan can thép ống mạ kẽm D60x2.5 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 18,8 | m |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn dầu, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 31,584 | m2 |
| 15 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 16,92 | m2 |
| 16 | Bơm nước ao | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5 | ca |
| 17 | Vét bùn bằng thủ công chiều dày trung bình 30cm (tính 30% khối lượng) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 30,969 | m3 |
| 18 | Đào bùn bằng máy đào 1,25m3 dày trung bình 30cm (tính 70% KL) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,723 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển bùn bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,239 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển bùn bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,239 | 100m3/1km |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6,882 | 100m3 |
| 22 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 48,178 | m3 |
| 23 | Đào móng hố ga đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 6,29 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8,057 | m3 |
| 25 | Xây rãnh gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 12,688 | m3 |
| 26 | Xây gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,19 | m3 |
| 27 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,182 | 100m3 |
| 28 | Trát rãnh và hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 205,679 | m2 |
| 29 | Láng rãnh và hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 39,301 | m2 |
| 30 | Đổ BTĐS tấm đan, đổ bằng thủ công - SX bằng máy trộn. đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 3,568 | m3 |
| 31 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. BTĐS nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,277 | 100m2 |
| 32 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,406 | tấn |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 225 | cấu kiện |
| 34 | Đào nền sân chiều sâu 15cm bằng thủ công, đất cấp III (tính 30% KL) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 18,983 | m3 |
| 35 | Đào nền sân chiều sâu 15cm bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III (tính 70% KL) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,443 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,759 | 100m3 |
| 37 | V/C đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,759 | 100m3/1km |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 42,185 | m3 |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 42,185 | m3 |
| 40 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 421,85 | m2 |
| 41 | Cắt khe chống co giãn sân bê tông | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 12 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi