Gói thầu: Gói số 03: Xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210467102-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Lâm nghiệp |
| Tên gói thầu | Gói số 03: Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210462574 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 15:25:00 đến ngày 2021-05-13 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,644,816,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V-Hồ sơ mời thầu | 756,08 | m2 |
| B | Tháo dỡ khuôn cửa kép | |||
| 1 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V-Hồ sơ mời thầu | 1.472 | m |
| C | Tháo dỡ hoa sắt | |||
| 1 | Tháo dỡ hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V-Hồ sơ mời thầu | 112 | m2 |
| D | Phá dỡ nền gạch lát | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lát | Mô tả kỹ thuật theo chương V-Hồ sơ mời thầu | 1.518,054 | m2 |
| E | Phá lớp vữa trát tường trong phòng | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường trong phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V-Hồ sơ mời thầu | 2.214 | m2 |
| F | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V-Hồ sơ mời thầu | 3.188,301 | m2 |
| G | Cạo rỉ các kết cấu thép | |||
| 1 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V-Hồ sơ mời thầu | 430,99 | m2 |
| H | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | |||
| 1 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V-Hồ sơ mời thầu | 103,447 | m3 |
| I | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | |||
| 1 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V-Hồ sơ mời thầu | 137,929 | m3 |
| J | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T | |||
| 1 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V-Hồ sơ mời thầu | 137,929 | m3 |
| K | Tháo dỡ hệ thống điện | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V-Hồ sơ mời thầu | 20 | công |
| L | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | |||
| 1 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V-Hồ sơ mời thầu | 2.214 | m2 |
| M | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | |||
| 1 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V-Hồ sơ mời thầu | 391,776 | m2 |
| N | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | |||
| 1 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V-Hồ sơ mời thầu | 5.794,077 | m2 |
| O | Quét vôi 3 nước trắng | |||
| 1 | Quét vôi 3 nước trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V-Hồ sơ mời thầu | 1.489,663 | m2 |
| P | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic kích thước 400x400 | |||
| 1 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic kích thước 400x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V-Hồ sơ mời thầu | 1.465,464 | m2 |
| Q | Lát nền, sàn gạch bằng ceramic chống trơn kích thước 250x250 | |||
| 1 | Lát nền, sàn gạch bằng ceramic chống trơn kích thước 250x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V-Hồ sơ mời thầu | 52,59 | m2 |
| R | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | |||
| 1 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V-Hồ sơ mời thầu | 430,99 | m2 |
| S | Sản xuất cửa đi khung sắt, huỳnh tôn, 2 cánh mở quay, kính an toàn 6,38mm, gồm cả phụ kiện (chưa tính khóa) | |||
| 1 | Sản xuất cửa đi khung sắt, huỳnh tôn, 2 cánh mở quay, kính an toàn 6,38mm, gồm cả phụ kiện (chưa tính khóa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V-Hồ sơ mời thầu | 374,4 | m2 |
| T | Sản xuất cửa đi khu WC, cửa nhôm hệ, kính 5 mm kính mờ, 1 cánh mở quay, bao gồm cả phụ kiện (không tính khóa) | |||
| 1 | Sản xuất cửa đi khu WC, cửa nhôm hệ, kính 5 mm kính mờ, 1 cánh mở quay, bao gồm cả phụ kiện (không tính khóa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V-Hồ sơ mời thầu | 186,48 | m2 |
| U | Sản xuất cửa ô thoáng trên cửa đi chính, khu WC, cửa nhôm hệ kính 5 mm, cánh mở lật, bao gồm cả phụ kiện (không tính khóa) | |||
| 1 | Sản xuất cửa ô thoáng trên cửa đi chính, khu WC, cửa nhôm hệ kính 5 mm, cánh mở lật, bao gồm cả phụ kiện (không tính khóa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V-Hồ sơ mời thầu | 177,12 | m2 |
| V | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | |||
| 1 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V-Hồ sơ mời thầu | 738 | m2 |
| W | Lắp dựng hoa sắt cửa | |||
| 1 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V-Hồ sơ mời thầu | 112 | m2 |
| X | Khóa cửa đi tay gạt ngang cho cửa đi | |||
| 1 | Khóa cửa đi tay gạt ngang cho cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V-Hồ sơ mời thầu | 80 | bộ |
| Y | Khóa cửa đi tay nắm tròn cho cửa vào phòng khu WC | |||
| 1 | Khóa cửa đi tay nắm tròn cho cửa vào phòng khu WC | Mô tả kỹ thuật theo chương V-Hồ sơ mời thầu | 40 | bộ |
| Z | Chốt khoá ngang cho cửa phòng tắm và phòng WC | |||
| 1 | Chốt khoá ngang cho cửa phòng tắm và phòng WC | Mô tả kỹ thuật theo chương V-Hồ sơ mời thầu | 80 | bộ |
| AA | Đánh bóng granito bậc tam cấp, cầu thang, lan can | |||
| 1 | Đánh bóng granito bậc tam cấp, cầu thang, lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V-Hồ sơ mời thầu | 140,324 | công |
| AB | Tủ điện phòng chứa 2-4 modul | |||
| 1 | Tủ điện phòng chứa 2-4 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V-Hồ sơ mời thầu | 40 | hộp |
| AC | Automat MCB 1P 10A 6kA | |||
| 1 | Automat MCB 1P 10A 6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V-Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| AD | Automat MCB 2P 20A 6kA | |||
| 1 | Automat MCB 2P 20A 6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V-Hồ sơ mời thầu | 40 | cái |
| AE | Hộp đấu dây | |||
| 1 | Hộp đấu dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V-Hồ sơ mời thầu | 40 | hộp |
| AF | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | |||
| 1 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V-Hồ sơ mời thầu | 80 | m |
| AG | Dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2 | |||
| 1 | Dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V-Hồ sơ mời thầu | 1.520 | m |
| AH | Dây điện Cu/PVC 1x1,5mm2 | |||
| 1 | Dây điện Cu/PVC 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V-Hồ sơ mời thầu | 1.040 | m |
| AI | Dây điện tiếp địa Cu/PVC 1x4mm2 | |||
| 1 | Dây điện tiếp địa Cu/PVC 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V-Hồ sơ mời thầu | 80 | m |
| AJ | Dây điện tiếp địa Cu/PVC 1x2,5mm2 | |||
| 1 | Dây điện tiếp địa Cu/PVC 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V-Hồ sơ mời thầu | 760 | m |
| AK | Ống nhựa chìm luồn dây PVC D20 | |||
| 1 | Ống nhựa chìm luồn dây PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V-Hồ sơ mời thầu | 816 | m |
| AL | Ống nhựa nổi luồn dây PVC D20 | |||
| 1 | Ống nhựa nổi luồn dây PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V-Hồ sơ mời thầu | 280 | m |
| AM | Ống nhựa chìm luồn dây PVC D25 | |||
| 1 | Ống nhựa chìm luồn dây PVC D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V-Hồ sơ mời thầu | 78 | m |
| AN | Thay bóng đèn Led nhà vệ sinh | |||
| 1 | Thay bóng đèn Led nhà vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V-Hồ sơ mời thầu | 120 | cái |
| AO | Đèn tuýp led 1,2m đôi 2x18w | |||
| 1 | Đèn tuýp led 1,2m đôi 2x18w | Mô tả kỹ thuật theo chương V-Hồ sơ mời thầu | 80 | bộ |
| AP | Quạt trần | |||
| 1 | Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V-Hồ sơ mời thầu | 40 | cái |
| AQ | Ổ cắm đôi 3 cực 16A-250V | |||
| 1 | Ổ cắm đôi 3 cực 16A-250V | Mô tả kỹ thuật theo chương V-Hồ sơ mời thầu | 160 | cái |
| AR | Công tắc đôi 10A-250V | |||
| 1 | Công tắc đôi 10A-250V | Mô tả kỹ thuật theo chương V-Hồ sơ mời thầu | 40 | cái |
| AS | Lắp đặt đế âm | |||
| 1 | Lắp đặt đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V-Hồ sơ mời thầu | 200 | hộp |
| AT | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V-Hồ sơ mời thầu | 302,093 | m2 |
| AU | Cạo rỉ các kết cấu thép | |||
| 1 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V-Hồ sơ mời thầu | 9,198 | m2 |
| AV | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | |||
| 1 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V-Hồ sơ mời thầu | 302,093 | m2 |
| AW | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | |||
| 1 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V-Hồ sơ mời thầu | 9,198 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi