Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210444912-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Ngạn |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210435801 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn do ngân hàng Vietcombank tải trợ 3 tỷ đồng; Vốn ngân sách huyện và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác 2,641 tỷ đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-20 15:37:00 đến ngày 2021-05-06 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,914,006,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ NHÀ HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 175,2 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3226 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo Yêu cầu HSMT | 60,48 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Yêu cầu HSMT | 68,6011 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Theo Yêu cầu HSMT | 20,7633 | m3 |
| 6 | Phá dỡ móng gạch | Theo Yêu cầu HSMT | 73,5682 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 105,3 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1966 | tấn |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo Yêu cầu HSMT | 22,68 | m2 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Yêu cầu HSMT | 40,7799 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Theo Yêu cầu HSMT | 12,9626 | m3 |
| 12 | Phá dỡ móng gạch | Theo Yêu cầu HSMT | 14,6974 | m3 |
| 13 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 54,6 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1048 | tấn |
| 15 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo Yêu cầu HSMT | 15,12 | m2 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Yêu cầu HSMT | 23,2063 | m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Theo Yêu cầu HSMT | 7,0184 | m3 |
| 18 | Phá dỡ móng gạch | Theo Yêu cầu HSMT | 7,1218 | m3 |
| 19 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo Yêu cầu HSMT | 5,18 | m2 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Yêu cầu HSMT | 11,9913 | m3 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Theo Yêu cầu HSMT | 2,3073 | m3 |
| 22 | Phá dỡ móng gạch | Theo Yêu cầu HSMT | 3,117 | m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Theo Yêu cầu HSMT | 3,6 | m3 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Yêu cầu HSMT | 4,8154 | m3 |
| 25 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 299,6286 | m2 |
| 26 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo Yêu cầu HSMT | 1,4435 | tấn |
| 27 | Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3465 | tấn |
| 28 | Vận chuyển phế thải | Theo Yêu cầu HSMT | 2,9455 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển phế thải tiếp | Theo Yêu cầu HSMT | 2,9455 | 100m3/1km |
| B | NHÀ Ở BÁN TRÚ 2 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 3,3441 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 28,0192 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng bê tông lót móng | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4052 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 115,3092 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3694 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Theo Yêu cầu HSMT | 2,4591 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 3,3373 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1,1608 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 6,5121 | tấn |
| 10 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 37,5355 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 7,7733 | m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,3175 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,6572 | 100m3 |
| 14 | Đất cấp 3 san lấp, đất nguyên thổ đến công trình, | Theo Yêu cầu HSMT | 1,0491 | 100m3 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 34,532 | m3 |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 15,708 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 2,2266 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,7945 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 1,4862 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 1,2429 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 34,5 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 4,2349 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 1,2995 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 3,4675 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 3,6257 | tấn |
| 26 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 80,7434 | m3 |
| 27 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 7,2395 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 9,5056 | tấn |
| 29 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,5127 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo Yêu cầu HSMT | 0,333 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,5035 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1095 | tấn |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,8308 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3146 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1813 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1124 | tấn |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,3304 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4123 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3534 | tấn |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 120,3852 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 60,8486 | m3 |
| 42 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 4,0079 | m3 |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 608,8488 | m2 |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 239,5046 | m2 |
| 45 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1.267,517 | m2 |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 58,068 | m2 |
| 47 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 694,2952 | m2 |
| 48 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 11,16 | m |
| 49 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 124,36 | m |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 608,8488 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 2.259,3848 | m2 |
| 52 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 48,9792 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn Gạch ceramic 600x600mm | Theo Yêu cầu HSMT | 607,9552 | m2 |
| 54 | Ốp chân tường, Gạch ốp chân tường 150x600mm | Theo Yêu cầu HSMT | 52,446 | m2 |
| 55 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,1873 | m3 |
| 56 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,8662 | m3 |
| 57 | Láng granitô cầu thang | Theo Yêu cầu HSMT | 33,906 | m2 |
| 58 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 54,582 | m |
| 59 | Gia công lan can inox 304 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0622 | tấn |
| 60 | Lắp dựng lan can inox 304 | Theo Yêu cầu HSMT | 9,2655 | m2 |
| 61 | Trụ cầu thang inox 304 D114,3mm, dày 1,5mm, lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | trụ |
| 62 | Ốp tường trụ, cột - Gạch ốp tường 300x600mm | Theo Yêu cầu HSMT | 359,2874 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm | Theo Yêu cầu HSMT | 81,2797 | m2 |
| 64 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo Yêu cầu HSMT | 7,0717 | m3 |
| 65 | Màng chống thấm Glasdan 48P-Pod Danoss ( TBN ) dày 4mm ( bao gồm chi phí chống thấm bằng Sikaproof Membrane và thi công hoàn thiện tại công trình ) | Theo Yêu cầu HSMT | 137,984 | m2 |
| 66 | Trần tôn lõi PU 3 lớp dày 16mm ( tôn + PU + giấy bạc ) , đã bao gồm khung xương thép, phào góc, lắp đặt hoàn thiện tại công trình | Theo Yêu cầu HSMT | 21,739 | m2 |
| 67 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,5013 | m3 |
| 68 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 9,2053 | m3 |
| 69 | Láng granitô nền sàn | Theo Yêu cầu HSMT | 41,7234 | m2 |
| 70 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 41,7234 | m2 |
| 71 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 92,64 | m |
| 72 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,012 | tấn |
| 73 | Nắp tôn lỗ lên mái dày 1ly | Theo Yêu cầu HSMT | 8,6546 | kg |
| 74 | Khóa treo mã hiệu MK-06E | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 75 | Bản lề 125 No-No1 | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 76 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0055 | tấn |
| 77 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0055 | tấn |
| 78 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Theo Yêu cầu HSMT | 1,2581 | tấn |
| 79 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Yêu cầu HSMT | 1,2581 | tấn |
| 80 | Lợp mái che tường bằng tôn liên doanh dày 0,4mm | Theo Yêu cầu HSMT | 4,2638 | 100m2 |
| 81 | Tôn úp nóc khổ 400 dày 0,45mm | Theo Yêu cầu HSMT | 58,713 | m |
| 82 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, kính dán an toàn dày 6,38mm; lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình | Theo Yêu cầu HSMT | 99,585 | m2 |
| 83 | Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm, kính dán an toàn dày 6,38mm; lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình | Theo Yêu cầu HSMT | 47,16 | m2 |
| 84 | Cửa sổ mở trượt, mở lùa hệ 93 Xingfa, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm, kính dán an toàn dày 6,38mm; bao gồm khuôn cửa và lắp đặt hoàn thiện tại công trình | Theo Yêu cầu HSMT | 1,44 | m2 |
| 85 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh gồm 6 bản lề 3D, tay nắm + khóa đa điểm | Theo Yêu cầu HSMT | 16 | bộ |
| 86 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh gồm 3 bản lề 3D, tay nắm + khóa đa điểm | Theo Yêu cầu HSMT | 27 | bộ |
| 87 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 4 cánh gồm bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 88 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh gồm bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài | Theo Yêu cầu HSMT | 11 | bộ |
| 89 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh gồm bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài | Theo Yêu cầu HSMT | 26 | bộ |
| 90 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh gồm bánh xe, chốt sập, khóa đa điểm, tay nắm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 91 | Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 1,8-2mm, kính dán an toàn dày 6,38mm, lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình | Theo Yêu cầu HSMT | 40,77 | m2 |
| 92 | Gia công cửa sắt, hoa sắt inox 304 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4552 | tấn |
| 93 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo Yêu cầu HSMT | 70,596 | m2 |
| 94 | Gia công lan can bằng inox 304, dày 1,2mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3849 | tấn |
| 95 | Lắp dựng lan can inox | Theo Yêu cầu HSMT | 32,716 | m2 |
| 96 | Thi công rãnh thu nước R20 hành lang tầng 2 | Theo Yêu cầu HSMT | 30,88 | m |
| 97 | Đá granit tự nhiên màu đen kim sa hạt trung, lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình | Theo Yêu cầu HSMT | 2,263 | m2 |
| 98 | Sản xuất phễu hút mùi inox 304 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0878 | tấn |
| 99 | Lắp dựng phễu hút mùi inox 304 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0878 | tấn |
| 100 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0127 | 100m3 |
| 101 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3718 | m3 |
| 102 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,112 | m3 |
| 103 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 5,031 | m2 |
| 104 | Ốp tường trụ, cột - Gạch thẻ ốp tường 6x24mm | Theo Yêu cầu HSMT | 6,7536 | m2 |
| 105 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo Yêu cầu HSMT | 6,3778 | 100m2 |
| 106 | Lắp đặt tủ điện tổng KT 400x300x150 | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | hộp |
| 107 | Lắp đặt tủ điện phòng 4-6 át | Theo Yêu cầu HSMT | 14 | hộp |
| 108 | Lắp đặt các Aptomat 2 cực MCCB-2P-80A | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt các Aptomat 2 cực MCCB-2P-60A | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt các Aptomat 2 cực MCB-2P-32A | Theo Yêu cầu HSMT | 28 | cái |
| 111 | Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-20A | Theo Yêu cầu HSMT | 41 | cái |
| 112 | Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-16A | Theo Yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 113 | Lắp đặt Đèn Led tube 2x18W | Theo Yêu cầu HSMT | 52 | bộ |
| 114 | Lắp đặt Đèn compact ốp trần 1x22W | Theo Yêu cầu HSMT | 41 | bộ |
| 115 | Lắp đặt công tắc đôi-10A | Theo Yêu cầu HSMT | 17 | cái |
| 116 | Lắp đặt công tắc ba-10A | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt công tắc đơn-10A | Theo Yêu cầu HSMT | 25 | cái |
| 118 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo Yêu cầu HSMT | 73 | cái |
| 120 | Hộp số quạt trần | Theo Yêu cầu HSMT | 29 | bộ |
| 121 | Lắp đặt quạt trần 1x80W | Theo Yêu cầu HSMT | 32 | cái |
| 122 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC (2x25)mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 120 | m |
| 123 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC (2x16)mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | m |
| 124 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x6)mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 275 | m |
| 125 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x2,5)mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 700 | m |
| 126 | Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x1,5)mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 820 | m |
| 127 | Tủ chia tín hiệu internet 16 cổng, tham khảo Switch 16 Port 1G Tenda TEG1016D | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 128 | Dây CAT5E: | Theo Yêu cầu HSMT | 120 | m |
| 129 | Gia công và đóng cọc nối đất, L63x63x6, L=2,5m | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cọc |
| 130 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 131 | Thanh tiếp địa 25x4mm | Theo Yêu cầu HSMT | 7,85 | kg |
| 132 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | Theo Yêu cầu HSMT | 40 | m |
| 133 | Dây dẫn sét D12 | Theo Yêu cầu HSMT | 64 | m |
| 134 | Cáp đồng M50 | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | m |
| 135 | Lắp đặt ống gen luồn dây D20 đi âm trần | Theo Yêu cầu HSMT | 790 | m |
| 136 | Lắp đặt Ống gen luồn dây D20 đi trên trần | Theo Yêu cầu HSMT | 190 | m |
| 137 | Con sứ đón điện | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 138 | Lắp đặt hộp đấu dây | Theo Yêu cầu HSMT | 14 | hộp |
| 139 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2 | 100m3 |
| 140 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2 | 100m3 |
| 141 | Quả hồ lô sứ kim thu sét | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 142 | Mũ tôn chống dột | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 143 | Thí nghiệm điện trở | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | ca |
| 144 | Bình khí CO2 | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | bình |
| 145 | Bình bọt MF4 | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | bình |
| 146 | Bảng tiêu lệnh, nội quuy | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 147 | Hộp đựng bình chữa cháy | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | hộp |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D 40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,45 | 100m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D 32 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,7 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D 25 | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | 100m |
| 151 | Lắp đặt cút PPR, D40 | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 152 | Lắp đặt cút PPR, D32 | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 153 | Lắp đặt cút PPR, D25 | Theo Yêu cầu HSMT | 30 | cái |
| 154 | Lắp đặt Tê đều PPR, D40 | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 155 | Lắp đặt tê đều PPR, D25 | Theo Yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 156 | Lắp đặt tê đều PPR, D32 | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 157 | Lắp đặt côn thu PPR, D40/32 | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 158 | Lắp đặt côn thu PPR, D32/25 | Theo Yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 159 | Lắp đặt van khóa PPR, D25 | Theo Yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 160 | Lắp đặt van khóa PPR, D40 | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 161 | Lắp đặt Cút ren PPR, D25 | Theo Yêu cầu HSMT | 52 | cái |
| 162 | Lắp đặt tê ren PPR, D25 | Theo Yêu cầu HSMT | 45 | cái |
| 163 | Lắp nút bịt nhựa D14 | Theo Yêu cầu HSMT | 78 | cái |
| 164 | Lắp đặt Măng sông PPR, D40 | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 165 | Lắp đặt Măng sông PPR, D32 | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 166 | Lắp đặt Măng sông PPR, D25 | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 167 | Lắp đặt phao điện | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 168 | Lắp đặt Rắc co PPR, D40 | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 169 | Khoan giếng ( ống + dây điện), lắp đặt hoàn thiện | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 170 | Máy bơm Q=6-27m3/h, H=22,3-36,4m | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D 25-PN20 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3 | 100m |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D110 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,1 | 100m |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D90 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,8 | 100m |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D42 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,48 | 100m |
| 175 | Lắp đặt Cút PVC, D110 | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 176 | Lắp đặt Cút PVC, D90 | Theo Yêu cầu HSMT | 45 | cái |
| 177 | Lắp đặt Cút PVC, D42 | Theo Yêu cầu HSMT | 25 | cái |
| 178 | Lắp đặt Y PVC, D110 | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 179 | Lắp đặt Y PVC, D90 | Theo Yêu cầu HSMT | 15 | cái |
| 180 | Lắp đặt Tê PVC, D90 | Theo Yêu cầu HSMT | 15 | cái |
| 181 | Lắp đặt Côn thu D90-42 | Theo Yêu cầu HSMT | 55 | cái |
| 182 | Lắp đặt Chếch PVC, D110 | Theo Yêu cầu HSMT | 36 | cái |
| 183 | Lắp đặt Chếch PVC, D90 | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 184 | Lắp đặt Măng sông PVC, D110 | Theo Yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 185 | Lắp đặt Măng sông PVC, D90 | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 186 | Lắp Bịt PVC, D110 | Theo Yêu cầu HSMT | 14 | cái |
| 187 | Lắp Bịt PVC, D90 | Theo Yêu cầu HSMT | 25 | cái |
| 188 | Lắp đặt cút sành D110 | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 189 | Lắp đặt ga thu sàn Inox, D90 | Theo Yêu cầu HSMT | 15 | cái |
| 190 | Lắp đặt Quả cầu chắn rác inox, D90 | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 191 | Lắp đặt xí bệt | Theo Yêu cầu HSMT | 14 | bộ |
| 192 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo Yêu cầu HSMT | 14 | cái |
| 193 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi ( lavabo ) | Theo Yêu cầu HSMT | 16 | bộ |
| 194 | Lắp đặt vòi chậu rửa | Theo Yêu cầu HSMT | 16 | bộ |
| 195 | Lắp đặt vòi rửa đồng | Theo Yêu cầu HSMT | 17 | bộ |
| 196 | Lắp đặt gương soi | Theo Yêu cầu HSMT | 14 | cái |
| 197 | Giá chân gương | Theo Yêu cầu HSMT | 14 | cái |
| 198 | Móc treo khăn | Theo Yêu cầu HSMT | 14 | cái |
| 199 | Móc treo | Theo Yêu cầu HSMT | 14 | cái |
| 200 | Giá để xà phòng | Theo Yêu cầu HSMT | 14 | cái |
| 201 | Giá để cốc | Theo Yêu cầu HSMT | 14 | cái |
| 202 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bể |
| 203 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | bộ |
| 204 | Lắp đặt phễu thu nước, D48 | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 205 | Đào móng - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2084 | 100m3 |
| 206 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0318 | 100m3 |
| 207 | Vận chuyển đất | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1766 | 100m3 |
| 208 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,861 | m3 |
| 209 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,7635 | m3 |
| 210 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0715 | 100m2 |
| 211 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1938 | tấn |
| 212 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1029 | tấn |
| 213 | Xây bể chứa bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 4,6308 | m3 |
| 214 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 30,2845 | m2 |
| 215 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo Yêu cầu HSMT | 30,2845 | m2 |
| 216 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 5,1923 | m2 |
| 217 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | m2 |
| 218 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,8 | m3 |
| 219 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 220 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0989 | tấn |
| 221 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | 1cấu kiện |
| 222 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,03 | 100m |
| 223 | Cút sành D110 | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 224 | Chi tiết nắp bể phốt | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| C | PHẦN SAN NỀN, TƯỜNG RÀO, SÂN | |||
| 1 | Đào san đất - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0918 | 100m3 |
| 2 | Đào móng - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,114 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,6126 | 100m3 |
| 4 | Đắp đấ, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,144 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,5 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 7,5 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 10,545 | m3 |
| 8 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 42mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,093 | 100m |
| 10 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo Yêu cầu HSMT | 0,045 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,7425 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0253 | tấn |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,2869 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 40,9808 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 40,9808 | m2 |
| 16 | Đào móng - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2531 | 100m3 |
| 17 | Đắp nền móng công trình | Theo Yêu cầu HSMT | 4,8204 | m3 |
| 18 | Đắp nền móng công trình | Theo Yêu cầu HSMT | 1,4863 | m3 |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,9726 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 7,7769 | m3 |
| 21 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 32,136 | m2 |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1011 | 100m2 |
| 23 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo Yêu cầu HSMT | 1,632 | m3 |
| 24 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Yêu cầu HSMT | 0,328 | tấn |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Yêu cầu HSMT | 40 | 1cấu kiện |
| 26 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 31,0078 | m3 |
| 27 | Lát gạch TERRAZZO 400x400, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 310,0776 | m2 |
| D | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Giường tầng | Theo Yêu cầu HSMT | 51 | bộ |
| 2 | Bộ bàn ăn (1 bàn 6 ghế) | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | bộ |
| 3 | Chậu rửa công nghiệp 3 ngăn lớn có kệ trên CR-22 | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Bế ga công nghiệp | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Kệ inox 4 tầng | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi