Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210434368-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Nam Định |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210403593 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL của EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 15:22:00 đến ngày 2021-05-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,761,864,880 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hệ thống tiếp địa nối đất an toàn + hệ thống tiếp địa nối đất làm việc | |||
| 1 | Dây đồng trần M70 liên kết các điện cực (giếng cực) tiếp đất | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2.549,29 | m |
| 2 | Cọc thép mạ đồng điện cực tiếp đất, đường kính cọc D16x2.4 m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 120 | cọc |
| 3 | Cút nối ren trong bằng đồng nguyên chất, đường kính D16 mm | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 80 | cái |
| 4 | Mối hàn hóa nhiệt (thuốc hàn 115g/mối) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 288 | mối hàn |
| 5 | Đầu cốt đồng M70 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 225 | cái |
| 6 | Cải tạo đất bằng hợp chất hoá học làm giảm và ổn định điện trở đất | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1.707,65 | m |
| 7 | Khoan, lắp giếng cực D100x7,2 m (theo thiết kế) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 40 | giếng |
| 8 | Cắt nền bê tông bằng máy, chiều dày nền | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 994,61 | m |
| 9 | Cắt nền bê tông bằng máy, chiều dày nền | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 663,07 | m |
| 10 | Phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng nền | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 169,08 | m3 |
| 11 | Đào rãnh tiếp địa, đất cấp II | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 767,66 | m3 |
| 12 | Đắp đất rãnh tiếp địa, đất cấp II | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 767,66 | m3 |
| B | Hệ thống tiếp địa chống sét trực tiếp cho các cột thu sét | |||
| 1 | Dây đồng trần M70 liên kết các điện cực (giếng cực) tiếp đất | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 126 | m |
| 2 | Cọc thép mạ đồng điện cực tiếp đất, đường kính cọc D16x2.4 m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 27 | cọc |
| 3 | Mối hàn hóa nhiệt (thuốc hàn 115g/mối) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 45 | mối hàn |
| 4 | Đầu cốt đồng M70 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 5 | Cải tạo đất bằng hợp chất hoá học làm giảm và ổn định điện trở đất | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 45 | m |
| 6 | Khoan, lắp giếng cực D100x2,5 m (theo thiết kế) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 27 | giếng |
| 7 | Cắt nền bê tông bằng máy, chiều dày nền | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 49,5 | m |
| 8 | Phá dỡ bê tông và hoàn trả mặt bằng nền | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1,78 | m3 |
| 9 | Đào rãnh tiếp địa, đất cấp II | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 54,38 | m3 |
| 10 | Đắp đất rãnh tiếp địa, đất cấp II | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 54,38 | m3 |
| C | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm hệ thống tiếp địa trạm | Thí nghiệm | 1 | hệ thống |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi