Gói thầu: HH-02: Cung cấp, thi công lắp đặt thiết bị điện nhẹ, thông tin
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210474090-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Học viện Chính trị/Bộ Quốc phòng |
| Tên gói thầu | HH-02: Cung cấp, thi công lắp đặt thiết bị điện nhẹ, thông tin |
| Số hiệu KHLCNT | 20210211024 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 16:19:00 đến ngày 2021-05-10 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,738,156,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Lắp đặt thang cáp, ống nhựa luồn cáp, mạng điện thoại, mạng máy tính | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,6013 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,5414 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,3758 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 14,875 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2,2108 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông miệng ga, chiều rộng | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,7152 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,1605 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,9136 | m3 |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,0444 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,0914 | tấn |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả chi tiết trong HSTK | 12 | cấu kiện |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả chi tiết trong HSTK | 8,0782 | m3 |
| 13 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 28,8605 | m2 |
| 14 | Láng bể, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 6,2579 | m2 |
| 15 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,0146 | tấn |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,0146 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 36,1856 | m2 |
| 18 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống dẫn cáp HDPE D110 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 500 | m |
| 19 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Mô tả chi tiết trong HSTK | 44,0007 | m3 |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,1689 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,8818 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,8818 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 25km tiếp theo ngoài phạm vi | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,8818 | 100m3 |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây SP D20 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 108 | m |
| 25 | Lắp đặt hộp nối cáp âm tường 100x100x50 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 24 | hộp |
| 26 | Lắp đặt hộp nối cáp âm sàn | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4 | hộp |
| 27 | Bộ ổ cắm 01 hạt RJ11 âm tường (bao gồm hạt, mặt, đế) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 12 | cái |
| 28 | Lắp đặt máng cáp 200x50 kèm tê, cút nối + phụ kiện treo, giá đỡ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 525 | m |
| 29 | Lắp đặt cáp điện thoại 20x2x0,5 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1.500 | m |
| 30 | Lắp đặt hộp cáp 20x2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | hộp |
| 31 | Lắp đặt hộp cáp 100x2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 7 | hộp |
| 32 | Lắp đặt cáp điện thoại 4x2x0,5 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 480 | m |
| B | Lắp đặt hệ thống truyền hình cáp | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây SP D20 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 510 | m |
| 2 | Lắp đặt hộp nối cáp âm tường 100x100x50 kèm mặt | Mô tả chi tiết trong HSTK | 85 | hộp |
| 3 | Lắp đặt dây bọc Cu/PVC (1x10)mm2 tiếp đất cho thiết bị | Mô tả chi tiết trong HSTK | 15 | m |
| 4 | Lắp đặt dây điện nguồn CVV 2x2,5mm2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 255 | m |
| 5 | Bộ ổ cắm 02 hạt BNC75 âm tường (bao gồm hạt, mặt, đế) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 85 | cái |
| 6 | Bộ ổ cắm đơn 2 cực, âm tường (bao gồm cả mặt, đế) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 85 | cái |
| 7 | Lắp đặt dây Cáp đồng trục RG6 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3.400 | m |
| 8 | Bộ khuếch đại tín hiệu đường trục | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5 | bộ |
| 9 | Lắp đặt bộ chia tín hiệu 3 port | Mô tả chi tiết trong HSTK | 4 | bộ |
| 10 | Lắp đặt bộ chia tín hiệu 4 port | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt bộ chia tín hiệu 8 port | Mô tả chi tiết trong HSTK | 13 | bộ |
| C | Lắp đặt hệ thống mạng máy tính (Mạng lan, internet) | |||
| 1 | Lắp đặt máng cáp nhựa 60x40 chống cháy, siêu bền | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5 | m |
| 2 | Lắp đặt dây bọc Cu/PVC (1x10)mm2 tiếp đất cho thiết bị | Mô tả chi tiết trong HSTK | 10 | m |
| 3 | Lắp đặt dây điện nguồn CVV 2x2,5mm2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 25 | m |
| 4 | Aptomat MCB 1P-20A | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5 | cái |
| 5 | Bộ ổ cắm 02 hạt RJ45 âm tường (bao gồm hạt, mặt, đế) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 99 | cái |
| 6 | Lắp đặt cáp quang 12Fo | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1.000 | m |
| 7 | Lắp đặt hộp nối cáp ODF 12 port | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | hộp |
| 8 | Lắp đặt dây nhảy cat6 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 198 | cái |
| 9 | Lắp đặt cáp UTP Cat6 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3.960 | m |
| 10 | Lắp đặt khung giá thiết bị 19 inch - 10U (lắp tại phòng kỹ thuật) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5 | bộ |
| 11 | Lắp đặt bộ chuyển mạch Switch | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5 | 1 bộ |
| 12 | Lắp đặt bộ chuyển đổi quang/ điện (O/ E) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | 1 bộ |
| D | Lắp đặt hệ thống camera | |||
| 1 | Lắp đặt máng cáp nhựa 60x40 chống cháy, siêu bền | Mô tả chi tiết trong HSTK | 10 | m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây SP D20 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 220 | m |
| 3 | Lắp đặt dây bọc Cu/PVC (1x10)mm2 tiếp đất cho thiết bị | Mô tả chi tiết trong HSTK | 10 | m |
| 4 | Lắp đặt dây điện nguồn CVV 2x2,5mm2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 20 | m |
| 5 | Bộ ổ cắm 02 hạt RJ45 âm tường (bao gồm hạt, mặt, đế) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 18 | cái |
| 6 | Aptomat MCB 1P-20A | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt cáp UTP Cat6 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 960 | m |
| 8 | Lắp đặt khung giá thiết bị 19 inch-42U | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt bộ lưu điện UPS | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | bộ |
| 10 | Lắp đặt thiết bị của hệ thống camera - Camera | Mô tả chi tiết trong HSTK | 18 | 1 thiết bị |
| 11 | Lắp đặt thiết bị của hệ thống camera - Monitor | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | 1 thiết bị |
| 12 | Lắp đặt máy tính điều khiển hệ thống | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | 1 bộ |
| 13 | Lắp đặt bộ chuyển mạch Switch | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | 1 bộ |
| E | Lắp đặt hệ thống âm thanh | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây SP D20 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 64 | m |
| 2 | Lắp đặt dây điện nguồn CVV 2x2,5mm2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 840 | m |
| 3 | Bộ ổ cắm 02 hạt BNC75 âm tường (bao gồm hạt, mặt, đế) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 38 | cái |
| 4 | Aptomat MCB 1P-20A | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt khung giá thiết bị 19 inch-20U | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | bộ |
| 6 | Cáp Vga 10m | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cuộn |
| 7 | Lắp đặt, hiệu chỉnh thiết bị tăng âm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 3 | 1 bộ |
| 8 | Lắp đặt, hiệu chỉnh loa. Loại loa gắn trần và loa treo cột, tường (3w - 30w) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 38 | cái |
| 9 | Lắp đặt, điều chỉnh micro | Mô tả chi tiết trong HSTK | 14 | cái |
| 10 | Lắp đặt, điều chỉnh thiết bị DVD | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| F | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy điện thoại ấn phím | Mô tả chi tiết trong HSTK | 12 | cái |
| 2 | Chuyển mạch 2 lớp (xuất sử Asia) 24 port | Mô tả chi tiết trong HSTK | 5 | bộ |
| 3 | Thiết bị chuyển đổi quang/điện 1000 Mbps (đã bao gồm dây nhảy quang) | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cặp |
| 4 | Bộ lưu điện 3kVA | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | bộ |
| 5 | Camera IP thân hồng ngoại cố định 2.0 Megapixel (1080p) WDR, LightCatcher, Self-Learning Video Analytics | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | cái |
| 6 | Camera IP bán cầu hồng ngoại cố định 2.0 Megapixel (1080p) WDR, LightCatcher, Day/Night, Self-Learning Video Analytics | Mô tả chi tiết trong HSTK | 16 | cái |
| 7 | Màn hình LCD 55inchs | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | bộ |
| 8 | Switch PoE 24 cổng 10/100/1000, upink 1GE SFP. Cisco hoăc tương đương | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | bộ |
| 9 | Thiết bị ghi hình chuyên dụng PC base 32 CH, hỗ trợ điều khiển PTZ, hỗ trợ điều khiển bằng bàn phím hoặc chuột, tùy chọn tốc độ và chế độ ghi hình, hiển thị 1, 4, 6, 9, 10, 16 hình, tự phát hiện chuyển động , hỗ trợ kết nối tới các thiết bị cảnh báo. | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | bộ |
| 10 | Ổ cứng 5Tb cho đầu ghi camera | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | bộ |
| 11 | Tăng âm công suất kèm bộ trộn 120W | Mô tả chi tiết trong HSTK | 2 | bộ |
| 12 | Tăng âm công suất kèm bộ trộn 240W | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | bộ |
| 13 | Bộ chủ tịch công nghệ số: Micophone dài 50cm; có sẵn loa phát; đầu nối headphone; Phím cảm ứng: âm lượng, ưu tiên, kích hoạt; miễn nhiễm với sóng điện thoại di động. | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 14 | Bộ đại biểu công nghệ số: Microphone dài 50cm;có sẵn loa phát; đầu nối headphone; Phím cảm ứng: âm lượng,; u tiên, kích hoạt; miễn nhiễm với sóng điện thoại di động | Mô tả chi tiết trong HSTK | 12 | cái |
| 15 | Micro để bàn | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | cái |
| 16 | Bộ điều khiển trung tâm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | bộ |
| 17 | Bộ phát nhạc nền Model: PLN DVDT Plena BMG Source. | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | bộ |
| 18 | PLENA WEEKLY TIMER - Bộ đếm giờ | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1 | bộ |
| 19 | Loa âm trần 6W | Mô tả chi tiết trong HSTK | 32 | cái |
| 20 | Loa hộp 30W | Mô tả chi tiết trong HSTK | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi