Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo và phát triển lưới điện phân phối tăng khả năng cấp điện khu vực Điện lực Ninh Hải quản lý năm 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210444554-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Ninh Thuận
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Cải tạo và phát triển lưới điện phân phối tăng khả năng cấp điện khu vực Điện lực Ninh Hải quản lý năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210426211
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn giao kế hoạch sản xuất kinh doanh - Đầu tư xây dựng - Tài chính năm 2021 cho Công ty Điện lực Ninh Thuận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-29 09:08:00 đến ngày 2021-05-10 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,195,757,669 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 77,900,000 VNĐ ((Bảy mươi bảy triệu chín trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN TRUNG ÁP XÂY DỰNG MỚI
B PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng trụ M18 - bt BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
2 Móng trụ M14-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 6 Móng
3 Móng trụ M14-bt BVTKTC-HSBCKTKT 12 Móng
4 Móng trụ ML12-2bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
5 Bộ tiếp địa thiết bị BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
6 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 12m (cáp đồng) BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
7 Bộ tiếp đất LA chống sét đường dây BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
C PHẦN TRỤ
1 Trụ BTLT 18m (loại C) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Trụ
2 Trụ BTLT-14m đôi (loại C) BVTKTC-HSBCKTKT 3 Trụ
3 Trụ BTLT-14m đôi (loại A) BVTKTC-HSBCKTKT 3 Trụ
4 Trụ BTLT-14m đơn (loại A) BVTKTC-HSBCKTKT 12 Trụ
5 Trụ BTLT-12m đôi (loại A) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Trụ
D PHẦN XÀ, NÉO
1 Bộ thanh giằng trụ PI - tim trụ 1300 trên BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
2 Bộ thanh giằng trụ PI - tim trụ 1300 dưới BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
3 Bộ đà néo 2,4m - 4 ốp (trụ đơn) BVTKTC-HSBCKTKT 4 Bộ
4 Bộ đà néo 2,4m - 4 ốp (trụ đôi) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
5 Bộ đà đơn đỡ cân 2,4m (4 ốp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
6 Bộ đà kép đỡ cân 2,4m (4 ốp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
7 Bộ đà kép đỡ lệch hoàn toàn 2,2m (3 ốp) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
8 Bộ đà néo lệch hoàn toàn 2m (3 ốp) trụ đơn BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
9 Bộ đà kép đỡ lệch hoàn toàn 2m (3 ốp) trụ đôi BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
10 Bộ đà kép đỡ lệch hoàn toàn 2m (3 ốp) trụ đơn BVTKTC-HSBCKTKT 12 Bộ
E PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN
F Dây dẫn
1 Dây ACXH.70mm² BVTKTC-HSBCKTKT 179,01 m
2 Dây ACKP.185mm² BVTKTC-HSBCKTKT 1.910,2356 kg
3 Dây ACKP.150mm² BVTKTC-HSBCKTKT 526,5393 kg
4 Dây ACKP.50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 11,7669 kg
5 Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-70mm2 (TC+CG), NCx1,1x0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 0,1755 km
6 Rải căng dây nhôm trần lõi thép ACKP-185mm2 (TC+CG), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 2,5725 km
7 Rải căng dây nhôm trần lõi thép ACKP-150mm2 (TC+CG), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 0,8575 km
8 Rải căng dây nhôm trần lõi thép ACKP-50mm2 (TC+CG), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 0,0585 km
9 Bộ cách điện đứng 24kV (loại porcelain) BVTKTC-HSBCKTKT 12 Bộ
10 Bộ cách điện đứng 36kV (loại porcelain) BVTKTC-HSBCKTKT 77 Bộ
11 Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 70mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 12 Bộ
12 Bộ cách điện treo 24kV + khóa néo 5U BVTKTC-HSBCKTKT 27 Bộ
13 Bộ cách điện treo 24kV + khóa néo 3U BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
14 Bộ khóa néo 5U cho dây trung hòa BVTKTC-HSBCKTKT 9 Bộ
15 Bộ sứ ống chỉ đỡ lắp trên trụ đơn BVTKTC-HSBCKTKT 16 Bộ
16 Bộ sứ ống chỉ đỡ lắp trên trụ đôi BVTKTC-HSBCKTKT 5 Bộ
G Phụ kiện
1 Biển chỉ danh Thiết bị (Bao gồm khung lắp, dây buộc) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
2 Dây buộc cổ sứ VC.30/10 (dây đồng bọc cứng 1 lõi): 2,25m/sợi BVTKTC-HSBCKTKT 27 m
3 Dây buộc cổ sứ AC.95 (dây nhôm 1 sợi): 2,25m/sợi (Chiều dài*0,257kg/m/5sợi): BVTKTC-HSBCKTKT 9,599 kg
4 Kẹp AL 50-70mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
5 Kẹp WR 279 (50-70/50-70mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
6 Kẹp WR 379 (70-95/50-70mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
7 Kẹp WR 815 (120-240\25-70mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
8 Kẹp WR 835 (120-240\50-95mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 7 Cái
9 Kẹp WR 929 (120-240\120-240mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
10 Ống nối dây Al 185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 6 Ống
11 Ống nối dây Al 150mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Ống
12 Băng keo cách điện trung thế ARLON bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 3 cuộn
13 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 3 cuộn
14 Bulon mắc 16x300 BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
15 Lắp biển chỉ danh DS; LTD BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
H Tháo dỡ thu hồi
1 Trụ BTLT 8,5m đơn BVTKTC-HSBCKTKT 1 vị trí
2 Dây C.22mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 0,1764 km
3 Bộ đà sắt néo 2m (1 bộ gồm 2đà 2m 2 ốp và 4 chống 920) 49,638kg/bộ BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Cách điện treo Thủy tinh 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
5 Cách điện đứng gốm 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 Cách điện đứng polymer 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
I PHẦN TRUNG ÁP CẢI TẠO
J PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng trụ M18-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
2 Móng trụ M14-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 4 Móng
3 Móng trụ M14-bt BVTKTC-HSBCKTKT 20 Móng
4 Móng trụ M12-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 6 Móng
5 Móng trụ M12-bt BVTKTC-HSBCKTKT 23 Móng
6 Móng trụ ML14-bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
7 Móng trụ ML12-2bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 13 Móng
8 Móng trụ ML12-bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 17 Móng
9 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 18m (cáp đồng) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
10 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 14m (cáp đồng) BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
11 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 12m (cáp đồng) BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
12 Bộ tiếp địa thiết bị bổ sung BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
13 Bộ tiếp địa trạm biến áp bổ sung BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
K PHẦN TRỤ
1 Trụ BTLT 18m đôi loại C BVTKTC-HSBCKTKT 1 Trụ
2 Trụ BTLT-14m đôi (loại C) BVTKTC-HSBCKTKT 4 Trụ
3 Trụ BTLT-14m đơn (loại A) BVTKTC-HSBCKTKT 21 Trụ
4 Trụ BTLT-12m đôi (loại C) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Trụ
5 Trụ BTLT-12m đôi (loại A) BVTKTC-HSBCKTKT 13 Trụ
6 Trụ BTLT-12m đơn (loại A) BVTKTC-HSBCKTKT 40 Trụ
7 Trụ BTLT-12m đơn (loại A) bổ sung thành trụ đôi BVTKTC-HSBCKTKT 4 Trụ
L PHẦN XÀ, NÉO
1 Bộ thanh giằng trụ PI - tim trụ 1300 trên BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
2 Bộ đà U 100 dài 3,5m kèm phụ kiện BVTKTC-HSBCKTKT 4 Bộ
3 Bộ đà U 120 dài 3,5m kèm phụ kiện BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
4 Bộ đà néo N-2,4m + đà 2,4 composite (Đà đỡ FCO 2,4m) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
5 Bộ đà néo 2,4m - 4 ốp (trụ pi) BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
6 Bộ đà néo 2,4m - 4 ốp (trụ đơn) BVTKTC-HSBCKTKT 5 Bộ
7 Bộ đà néo 2,4m - 4 ốp (trụ đôi) BVTKTC-HSBCKTKT 7 Bộ
8 Bộ đà đơn đỡ cân 2,4m (4 ốp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
9 Bộ đà néo N90-2,4m - 4 ốp BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
10 Bộ đà néo lệch hoàn toàn 2,2m (3 ốp) BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
11 Bộ đà kép đỡ lệch hoàn toàn 2,2m (3 ốp) BVTKTC-HSBCKTKT 14 Bộ
12 Bộ đà néo lệch hoàn toàn 2m (3 ốp) trụ đôi BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
13 Bộ đà néo lệch hoàn toàn 2m (3 ốp) trụ đơn BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
14 Bộ đà kép đỡ lệch hoàn toàn 2m (3 ốp) trụ đôi BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
15 Bộ đà kép đỡ lệch hoàn toàn 2m (3 ốp) trụ đơn BVTKTC-HSBCKTKT 20 Bộ
16 Bộ đà đơn đỡ lệch hoàn toàn 2m (3 ốp) trụ đơn BVTKTC-HSBCKTKT 56 Bộ
17 Bộ đà đỡ cân đơn 2,0m - 2 ốp BVTKTC-HSBCKTKT 20 Bộ
18 Đà 2,4 composite (Đà đỡ FCO 2,4m) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
19 Đà 0,8 composite (Đà đỡ sứ đỡ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
M PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN
N Dây dẫn
1 Dây ACXH.185mm² BVTKTC-HSBCKTKT 791,622 m
2 Dây ACXH.95mm² BVTKTC-HSBCKTKT 2.398,122 m
3 Dây ACKP.185mm² BVTKTC-HSBCKTKT 3.507,4822 kg
4 Dây ACKP.150mm² BVTKTC-HSBCKTKT 966,806 kg
5 Dây ACKP.70mm² BVTKTC-HSBCKTKT 219,0285 kg
6 Dây ACKP.50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 22,3672 kg
7 Dây CX.185mm2 - 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
8 Dây CX.25mm2 - 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 63 m
9 Dây C.50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 4,44 kg
10 Dây C.48mm2 sử dụng lại dây thu hồi Sử dụng lại 2.513,688 m
11 Cáp thép chằng 3/8" (3m=1kg) BVTKTC-HSBCKTKT 106,2 kg
12 Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-185mm2 (TC+CG), NCx0,7x1,1 BVTKTC-HSBCKTKT 0,7761 km
13 Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-95mm2 (TC+CG), NCx1,1x0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 2,3511 km
14 Rải căng dây nhôm trần lõi thép ACKP-185mm2 (TC+CG), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 4,7235 km
15 Rải căng dây nhôm trần lõi thép ACKP-150mm2 (TC+CG), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 1,5745 km
16 Rải căng dây nhôm trần lõi thép ACKP-70mm2 (TC+CG), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 0,7837 km
17 Rải căng dây nhôm trần lõi thép ACKP-50mm2 (TC+CG), NCx0,7 BVTKTC-HSBCKTKT 0,1112 km
18 Rải căng dây đồng C.48mm2 (TC+CG), NCx0,7: Sử dụng lại BVTKTC-HSBCKTKT 2,4644 km
19 Rải căng dây thép 3/8" (TC+CG), NCx0,7: BVTKTC-HSBCKTKT 0,3186 km
20 Bộ cách điện đỉnh đơn - 24kV (loại porcelain) BVTKTC-HSBCKTKT 20 Bộ
21 Bộ cách điện đứng 24kV (loại porcelain) BVTKTC-HSBCKTKT 497 Bộ
22 Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 36 Bộ
23 Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 18 Bộ
24 Bộ cách điện treo 24kV + khóa néo 3U BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
25 Bộ cách điện treo 24kV + khóa néo 5U BVTKTC-HSBCKTKT 51 Bộ
26 Bộ cách điện treo 24kV sử dụng lại VT thu hồi BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
27 Bộ khóa néo 5U cho dây trung hòa BVTKTC-HSBCKTKT 13 Bộ
28 Bộ khóa néo 3U cho dây trung hòa BVTKTC-HSBCKTKT 12 Bộ
29 Bộ sứ ống chỉ đỡ lắp trên trụ đơn BVTKTC-HSBCKTKT 73 Bộ
30 Bộ sứ ống chỉ đỡ lắp trên trụ đôi BVTKTC-HSBCKTKT 14 Bộ
31 Bộ mở bọc tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
O Phụ kiện
1 Dây buộc cổ sứ VC.30/10 (dây đồng bọc cứng 1 lõi): 2,25m/sợi BVTKTC-HSBCKTKT 672,75 m
2 Dây buộc cổ sứ AC.95 (dây nhôm 1 sợi): 2,25m/sợi (Chiều dài*0,257kg/m/5sợi): BVTKTC-HSBCKTKT 35,8515 kg
3 Dây buộc cổ sứ C.25 (dây đồng 1 sợi): 2,25m/sợi (Chiều dài*0,224kg/m/5sợi): BVTKTC-HSBCKTKT 9,072 kg
4 Cose ép Al/Cu-95mm2 - đấu FCO BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
5 Cose ép Al/Cu-70mm2 - đấu FCO BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
6 Kẹp AL 50-70mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 26 cái
7 Cosse Cu 2/0 BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
8 Kẹp WR 279 (50-70/50-70mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 30 cái
9 Kẹp WR 419 (50-70/50-70mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
10 Kẹp WR 815 (120-240\25-70mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Kẹp WR 835 (120-240\50-95mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 18 cái
12 Kẹp WR 929 (120-240\120-240mm2) BVTKTC-HSBCKTKT 32 cái
13 Ống ép nối dây Al 95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 ống
14 Ống ép nối dây Al 150mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 ống
15 Ống ép nối dây Al 185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 18 ống
16 Bộ kẹp quai 2.0 (loại ty) + hotline 2/0 BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
17 Bộ kẹp quai 4.0 (loại ty) + hotline 2/0 BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
18 Bộ kẹp quai 477 (loại ty) + hotline 2/0 BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
19 Mũ chụp kẹp quai BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
20 Băng keo cách điện trung thế ARLON bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 13 cuộn
21 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 13 cuộn
22 Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm BVTKTC-HSBCKTKT 21 cái
23 Cô dê vít Inox BVTKTC-HSBCKTKT 84 cái
24 Đai ốc cho boulon 10mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 21 cái
25 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 5,25 Cuộn
26 Bulon mắc 16x300 BVTKTC-HSBCKTKT 7 cái
27 Bulon mắc 16x550 BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
28 Dây CV.6mm2 nối dây sau điện kế BVTKTC-HSBCKTKT 41 m
29 Dán số trụ BVTKTC-HSBCKTKT 26 cái
30 Bộ dây đai + khóa đai cùm thùng điện kế (1,2m+1 khóa đai) BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
31 Biển chỉ danh Thiết bị (Bao gồm khung lắp, dây buộc) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
32 Lắp biển chỉ danh BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
P Vật tư tháo dỡ sự dụng lại
1 Thùng điện kế 4 ngăn BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
2 Thùng điện kế 2 ngăn BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 Bộ sứ đứng 24kV loại porcelain BVTKTC-HSBCKTKT 22 bộ
4 Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 15 bộ
5 Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 70mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 13 bộ
6 Bộ cách điện treo 24kV + khóa 3U BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
7 Bộ cách điện treo 24kV + khóa 5U BVTKTC-HSBCKTKT 6 bộ
8 Dây ACX.185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 4,1271 km
9 Dây ACKP.185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 0,2274 km
10 Dây ACKP.120mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 0,0758 km
11 Dây ACKP.95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 0,1119 km
12 Dây ACKP.70mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 0,0373 km
13 Dây ACX.70mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 0,1326 km
14 Dây ACKP.50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 0,0442 km
15 Dây C.22mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 0,1692 km
16 Đà Nc-2,4m line-x (53,204kg/bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
17 Đà Nc-2,4m (53,204kg/bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
18 Đà composite 2,4m chuyển thành đà tăng cường LBFCO (9,208kg/bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
19 Bộ đà néo N-2,4m + đà 2,4 composite (Đà đỡ FCO 2,4m) (62,484kg/bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
20 Bộ đà đỡ lệch 2/3 (21,085kg/bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
Q Vật tư thu hồi
1 Trụ BTLT 8,5m đơn BVTKTC-HSBCKTKT 16 trụ
2 Trụ BTLT 12m (thủ công) BVTKTC-HSBCKTKT 9 trụ
3 Trụ BTLT 12m (thủ công + cơ giới) BVTKTC-HSBCKTKT 14 trụ
4 Trụ BTLT 14m (thủ công + cơ giới) BVTKTC-HSBCKTKT 3 trụ
5 Dây ACX185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 0,6075 km
6 Dây ACKP.120mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 1,5782 km
7 Dây AC.95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 1,2477 km
8 Dây AC.50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 0,4159 km
9 Dây C.48mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2,3624 km
10 Dây ACKP.50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 0,0736 km
11 Bộ đà néo sắt 2,6m trụ pi (46,372kg/bộ(2 đà)) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
12 Bộ đà sắt Nc-2,4m (2 đà 2,4m+4 chống 920) (53,204kg/bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
13 Bộ đà composite Nc-2,4m (9,84kg/bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
14 Bộ đà sắt néo 2m cân(2 đà 2m + 4 chống 920) (≤46,07kg/bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
15 Bộ đà sắt néo 2m lệch 2/3(2 đà 2m + 2 chống 1150) (≤48,67kg/bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
16 Bộ đà sắt đỡ đơn 2m lệch 2/3(1 đà 2m + 1 chống 1150 (≤24,335kg/bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
17 Bộ đà sắt đỡ kép2m lệch 2/3 (2 đà 2m + 2 chống 1150)(≤48,67kg/bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
18 Bộ đà sắt đỡ 2m cân(1 đà 2m + 2 chống 920) (23,035kg/bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
19 Bộ đà sắt đỡ 2m LHT(1 đà 2m + 1 chống 2100) (≤29,704kg/bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
20 Bộ đà LHT 2m line-x(1 đà 2m + 1 chống 2100) (29,704kg/bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
21 Bộ đà N90 line-x (4 đà 2m + 8 chống 920) (92,140kg/bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
22 Bộ đà néo composite 2,4m (9,84kg/bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
23 Bộ đà composite 0,8m(1 đà 0,8m + 1 chống 850) (3,615kg/bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
24 Bộ đà tháp đầu trụ 2m(1 đà U100x48x4,8x2000) (14,807kg/bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 5 bộ
25 Bộ đà tháp đầu trụ 3m 1 đà U100x48x4,8x3000) (21,071kg/bộ)) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
26 Cách điện treo Thủy tinh 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 10 bộ
27 Cách điện treo polymer 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 19 bộ
28 Cách điện đứng porcelian 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 43 bộ
29 Cách điện đứng gốm 24kV + chân ty sứ đỉnh BVTKTC-HSBCKTKT 8 bộ
30 Cách điện đứng gốm 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 5 bộ
31 Cách điện đứng polymer 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 16 bộ
32 Sứ tăng cường cách điện polymer BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
33 Sứ tăng cường cách điện gốm BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
34 Uclevis + Sứ ống chỉ BVTKTC-HSBCKTKT 13 bộ
35 Bộ chằng trung áp BVTKTC-HSBCKTKT 20 bộ
36 Bộ Tháp U 100 dài 3,5m kèm phụ kiện (≤50kg/bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
37 Bộ Tháp U 120 dài 3,5m kèm phụ kiện (≤50kg/bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
R PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ MỚI
S Phần sử dụng lại
1 Tháo Bộ LA 18kV (NCx0,5) BVTKTC-HSBCKTKT 9 bộ
2 Lắp Bộ LA 18kV BVTKTC-HSBCKTKT 9 bộ
3 Tháo Bộ DS 1 pha (bộ 3 pha) (NCx0,5) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
4 Lắp Bộ DS 1 pha (bộ 3 pha) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Tháo LBFCO (NCx0,5) BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
6 Lắp LBFCO BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
7 Tháo FCO (NCx0,5) BVTKTC-HSBCKTKT 9 bộ
8 Lắp FCO BVTKTC-HSBCKTKT 9 bộ
9 Tháo Bộ LBS + kèm phụ kiện (NCx0,6) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
10 Lắp Bộ LBS + kèm phụ kiện BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
T Di dời trạm biến áp 1 pha
1 Tháo MBA 1 pha 25kVA BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
2 Lắp MBA 1 pha 25kVA BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
3 Tháo LA BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
4 Lắp LA BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Tháo FCO BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 Lắp FCO BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
U Di dời trạm biến áp 3 pha 3x25kVA
1 Tháo MBA 1 pha 25kVA BVTKTC-HSBCKTKT 3 máy
2 Lắp MBA 1 pha 25kVA BVTKTC-HSBCKTKT 3 máy
3 Tháo LA BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
4 Lắp LA BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
5 Tháo FCO BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
6 Lắp FCO BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
V Di dời trạm biến áp 3 pha 3x37,5kVA
1 Tháo MBA 1 pha 37,5kVA BVTKTC-HSBCKTKT 3 máy
2 Lắp MBA 1 pha 37,5kVA BVTKTC-HSBCKTKT 3 máy
3 Tháo LA BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
4 Lắp LA BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
5 Tháo FCO BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
6 Lắp FCO BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
W Thu hồi thiết bị
1 LBFCO 27kV-100A BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
X LẮP MỚI REC 471NH/96/01 DỰ ĐỊNH TẠI TRỤ 471NH/96/02 HIỆN HỮU
Y Phần thiết bị
1 MBA cấp nguồn (TU) 12,7/0,24kV-1000VA BVTKTC-HSBCKTKT 1 Máy
2 Bộ Recloser 3P 24kV-630A + Tủ ĐK+ Giá lắp phụ kiện BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
3 Lắp đặt Bộ LTD 1P-24kV-900A (gồm 2 cosse ép Cu/Al 185mm2+ 04 bulon); Loại Polymer Vật Tư A Cấp 6 Bộ
4 Lắp đặt Bộ LA 18kV-10kA Vật Tư A Cấp 6 Bộ
5 Lắp đặt Bộ FCO 27KV - 100A + dây chảy 3K+ Cùm Vật Tư A Cấp 1 bộ
Z Phần vật liệu điện
1 Bộ đà sắt néo dừng 2,0m 0 ốp BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
2 Bộ đà composite 75x75x2400 lắp sứ đỡ, FCO BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
3 Bộ đà sắt lắp LA cho REC (kiểu lắp REC đơn dọc tuyến ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
4 Bộ đà sắt đỡ MBA cấp nguồn (TU) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
AA Dây dẫn và phụ kiện
1 Cáp nhôm bọc ACXH.24kV - 185mm2 (đấu nối LTD và REC) BVTKTC-HSBCKTKT 30 m
2 Cáp đồng bọc CX.24kV - 25mm2 (đấu MBA, LA) BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
3 Cáp CV 6mm2 (đấu nối từ trung tính TU đến trung tính hệ thống) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
4 Dây buộc cổ sứ TTF 1204 (dây 185mm2 đỡ thẳng) BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
5 Móc treo chữ U BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
6 Cosse ép đồng nhôm 185mm2 (2 lỗ) BVTKTC-HSBCKTKT 12 Cái
7 Cosse ép đồng 50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 16 Cái
8 Boulon 10x30 (lắp LTD, REC với dây dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 12 Cái
9 Lông đền vuông Ø18 BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
10 Lông đền tròn Ø14 BVTKTC-HSBCKTKT 12 Cái
11 Mũ chụp LA BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
12 Băng keo cách điện trung áp ARLON BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cuộn
13 Băng keo mastic Scotch Super 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cuộn
14 Băng keo cách điện hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cuộn
15 Mỡ Compond BVTKTC-HSBCKTKT 2 Ống
16 Lắp đặt dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện dây ≤240mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 30 m
17 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
18 Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
19 Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 16 cái
20 Bộ cách điện đứng 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
21 Bộ cách điện treo 24kV + Khóa néo dây 5U BVTKTC-HSBCKTKT 6 Bộ
AB Bảo vệ
1 Ổ khóa số (10 số) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
2 Bảng chỉ danh LTD (bao gồm khung lắp, dây buộc) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
3 Bảng chỉ danh REC (bao gồm khung lắp, dây buộc) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
4 Ống nhựa PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 8 m
5 Cua nhựa PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
6 Nối nhựa PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
7 Keo dán ống nhựa BVTKTC-HSBCKTKT 1 Ống
8 Bộ côdê cùm ống PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
9 Boulon VRS 16x100 bắt côdê cùm trụ đơn BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
10 Boulon VRS 16x350 bắt côdê cùm trụ đôi BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
11 Boulon VRS 16x400 (lắp tủ điều khiển) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
12 Lông đền vuông Ø18 BVTKTC-HSBCKTKT 28 Cái
13 Dây đai Inox (1,5m/bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 4,5 m
14 Khóa đai Inox BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cái
15 Lắp biển chỉ danh BVTKTC-HSBCKTKT 3
16 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp BVTKTC-HSBCKTKT 8 Cái
17 Thanh Inox chống gãy cáp CX tại đầu và đuôi FCO BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
AC LẮP MỚI LBS 475NH/30 TẠI TRỤ 475NH/30 HIỆN HỮU
AD Phần thiết bị
1 MBA cấp nguồn (TU) 12,7/0,24kV-1000VA BVTKTC-HSBCKTKT 1 Máy
2 Bộ LBS 3P 24kV-630A + Tủ ĐK+ Giá lắp phụ kiện BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
3 Lắp đặt Bộ LTD 1P-24kV-900A (gồm 2 cosse ép Cu/Al 185mm2+ 04 bulon); Loại Polymer Vật Tư A Cấp 6 Bộ
4 Lắp đặt Bộ LA 18kV-10kA Vật Tư A Cấp 6 Bộ
5 Lắp đặt Bộ FCO 27KV - 100A + dây chảy 3K+ Cùm Vật Tư A Cấp 1 Bộ
AE Phần vật liệu điện
1 Bộ đà composite 75x75x2400 lắp sứ đỡ, FCO BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
2 Bộ đà sắt lắp LA cho LBS BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
3 Bộ đà sắt đỡ MBA cấp nguồn (TU) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
AF Dây dẫn và phụ kiện
1 Cáp nhôm bọc ACXH.24kV - 185mm2 (đấu nối LTD và LBS hoặc REC) BVTKTC-HSBCKTKT 60 m
2 Cáp đồng bọc CX.24kV - 25mm2 (đấu MBA, LA) BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
3 Cáp CV 6mm2 (đấu nối từ trung tính TU đến trung tính hệ thống) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
4 Dây buộc cổ sứ TTF 1204 (dây 185mm2 đỡ thẳng) BVTKTC-HSBCKTKT 18 Cái
5 Cosse ép đồng nhôm 185mm2 (2 lỗ) BVTKTC-HSBCKTKT 12 Cái
6 Cosse ép đồng 50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 16 Cái
7 Boulon 10x30 (lắp LTD, LBS với dây dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 12 Cái
8 Lông đền vuông Ø18 BVTKTC-HSBCKTKT 4 Cái
9 Lông đền tròn Ø14 BVTKTC-HSBCKTKT 12 Cái
10 Mũ chụp LA BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
11 Băng keo cách điện trung áp ARLON BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cuộn
12 Băng keo mastic Scotch Super 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cuộn
13 Băng keo cách điện hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cuộn
14 Mỡ Compond BVTKTC-HSBCKTKT 2 Ống
15 Lắp đặt dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện dây ≤240mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 60 m
16 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
17 Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤185mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
18 Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 16 cái
19 Bộ cách điện đứng 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 18 Bộ
AG Bảo vệ
1 Ổ khóa số (10 số) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
2 Bảng chỉ danh LTD (bao gồm khung lắp, dây buộc) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Bộ
3 Bảng chỉ danh LBS (bao gồm khung lắp, dây buộc) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
4 Ống nhựa PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
5 Cua nhựa PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 8 Cái
6 Nối nhựa PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
7 Keo dán ống nhựa BVTKTC-HSBCKTKT 1 Ống
8 Bộ côdê cùm ống PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
9 Boulon VRS 16x100 bắt côdê cùm trụ đơn BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
10 Boulon VRS 16x400 (lắp tủ điều khiển) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
11 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 16 cái
12 Dây đai Inox (1,5m/bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 4,5 m
13 Khóa đai Inox BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cái
14 Lắp biển chỉ danh BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
15 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
16 Thanh Inox chống gãy cáp CX tại đầu và đuôi FCO BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
AH LẮP MỚI LA TẠI TRỤ 475NH/41 HIỆN HỮU
AI Phần thiết bị
1 Lắp đặt Bộ LA 18kV-10kA Vật Tư A Cấp 3 Bộ
AJ Phần vật liệu điện
AK Dây dẫn, phụ kiện:
1 Cáp đồng bọc CX 24kV 50mm2 (đấu LA) BVTKTC-HSBCKTKT 9 m
2 Kẹp quai 477 + hotline 2/0 BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
3 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 9 m
4 Mũ chụp LA BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cái
AL Sứ:
1 Cách điện đứng 24kV porcelain + ty D20 (loại có bán dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
2 Dây buộc cổ sứ TTF 1202 (50-70mm2) (đỡ thẳng) BVTKTC-HSBCKTKT 3 Dây
3 Lắp cách điện đứng 24kV BVTKTC-HSBCKTKT 3 bộ
4 Đà 2m composite (đỡ sứ đỡ Sứ, LA) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
AM PHẦN THIẾT BỊ CẢI TẠO
1 Lắp đặt Bộ LB-FCO 27 kV-100A (cách điện bằng Polymer), mua mới Vật Tư A Cấp 6 Cái
2 Lắp đặt Bộ LA 18kV-10kA Vật Tư A Cấp 3 Bộ
3 Lắp đặt Bộ DS 1P-24kV (cách điện bằng Polymer) Vật Tư A Cấp 3 Bộ
AN CẢI TẠO TỤ BÙ TB-ĐÁ CHỒNG TỪ CỐ ĐỊNH 3x100kVAR SANG VẬN HÀNH ỨNG ĐỘNG THEO CÔNG SUẤT
AO Phần thiết bị
1 Dao cắt tụ Vacuum Switch 1P 24kV-120VAC; cáp điều khiển, Joint box và phụ kiện lắp đặt đi kèm) BVTKTC-HSBCKTKT 3 máy
2 Lắp tủ điều khiển dao cắt tụ bù BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
3 MBA cấp nguồn (TU) 12,7/0,12kV-500VA BVTKTC-HSBCKTKT 1 Máy
4 Bộ biến dòng chân sứ BVTKTC-HSBCKTKT 1 Bộ
5 Lắp đặt Bộ LA 18kV-10kA Vật Tư A Cấp 3 Bộ
6 Tháo Bộ LBFCO 27KV - 100A + dây chảy 15K+ Cùm Vật tư sử dụng lại 3 bộ
7 Lắp Bộ LBFCO 27KV - 100A + dây chảy 15K+ Cùm Vật tư sử dụng lại 3 bộ
AP Phần vật liệu xây dựng
AQ Phần vật liệu điện
1 Bộ đà đỡ tụ bù ( Tháo lắp, Lắp xà thép trụ đỡ, Vật tư sử dụng lại 1 bộ
2 Bộ đà composite 75x75x2400 lắp LBFCO, LA (Tháo, lắp xà thép trụ đỡ, Vật tư sử dụng lại 1 bộ
3 Bộ đà sắt đỡ MBA cấp nguồn (TU) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
AR Cáp và phụ kiện
1 Cáp đồng bọc CX.24kV.50mm2 (đấu MBA, máy cắt) BVTKTC-HSBCKTKT 15 m
2 Cáp CV.6mm2 (đấu nối từ trung tính TU đến trung tính hệ thống) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
3 Cosse ép đồng 50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 16 Cái
4 Boulon 16x50 (lắp dao cắt) BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cái
5 Lông đền vuông Ø18 BVTKTC-HSBCKTKT 10 Cái
6 Băng keo cách điện trung áp ARLON BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cuộn
7 Băng keo mastic Scotch Super 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cuộn
8 Băng keo cách điện hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cuộn
9 Mỡ Compond BVTKTC-HSBCKTKT 2 Ống
10 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 15 m
11 Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 16 cái
AS Bảo vệ
1 Ổ khóa số (10 số) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
2 Bảng chỉ danh tụ bù (Bao gồm khung lắp, dây buộc) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
3 Ống nhựa PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
4 Cua nhựa PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 5 Cái
5 Nối nhựa PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 1 Cái
6 Keo dán ống nhựa BVTKTC-HSBCKTKT 1 Ống
7 Bộ côdê cùm ống PVC 60 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
8 Boulon VRS 16x100 bắt côdê cùm trụ đơn BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
9 Boulon 16x400 VRS (lắp tủ điều khiển) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Cái
10 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 16 cái
11 Dây đai Inox (1,5m/bộ) BVTKTC-HSBCKTKT 3 Bộ
12 Khóa đai Inox BVTKTC-HSBCKTKT 6 Cái
13 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp BVTKTC-HSBCKTKT 6 m
14 Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
15 Cô dê vít Inox BVTKTC-HSBCKTKT 36 cái
16 Đai ốc cho boulon 10mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
17 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 2,25 Cuộn
18 Bộ nối đất thiết bị và tủ điều khiển BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
AT PHẦN HẠ ÁP XÂY DỰNG MỚI
AU PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng trụ đôi M10,5-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
2 Móng trụ đôi ML7,5-2bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 14 Móng
3 Móng trụ đơn ML7,5-bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 4 Móng
4 Móng trụ đôi M7,5-2bt BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
5 Móng trụ đơn M7,5-bt BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
6 Bộ tiếp đất lặp lại trụ 7,5m cáp LV-ABC, thép tròn phi 10 BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
7 Bộ tiếp đất lặp lại trụ 7,5m cáp LV-ABC, cáp đồng BVTKTC-HSBCKTKT 9 bộ
AV PHẦN TRỤ
1 Trụ đôi BTLT 10,5m BVTKTC-HSBCKTKT 1 trụ
2 Trụ đôi BTLT 7,5m BVTKTC-HSBCKTKT 16 trụ
3 Trụ đơn BTLT 7,5m BVTKTC-HSBCKTKT 6 trụ
AW DÂY DẪN SỨ PHỤ KIỆN
1 Cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2-600V BVTKTC-HSBCKTKT 243,27 m
2 Cáp vặn xoắn ABC 3x95mm2-600V BVTKTC-HSBCKTKT 269,79 m
3 Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 4x95mm2; (ĐG x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 0,2385 km
4 Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 3x95mm2; (ĐG x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 0,2645 km
5 Hộp đấu hạ áp nối 3 pha BVTKTC-HSBCKTKT 13 bộ
6 Hộp đấu hạ áp nối 1 pha BVTKTC-HSBCKTKT 11 bộ
AX Phụ kiện
1 Kẹp ngừng cáp ABC 4x95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 29 cái
2 Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
3 Bulon 16x250 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 24 cái
4 Bulon 16x400 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
5 Bulon móc 16x400 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 20 cái
6 Bulon móc 16x300 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
7 Bulon móc 16x200 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 16 cái
8 Long đền vuông Ø18 MK nhúng nóng BVTKTC-HSBCKTKT 88 cái
9 Đầu tiếp địa cố định cáp LV-ABC BVTKTC-HSBCKTKT 16 cái
10 Kẹp IPC 95-95 (25-95/6-95) - 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 50 cái
AY PHẦN HẠ ÁP CẢI TẠO
AZ PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA
1 Móng trụ đơn ML7,5-bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Móng
2 Móng trụ đôi ML7,5-2bt (lệch) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Móng
3 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 7,5m, cáp LV-ABC (cáp đồng) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
BA PHẦN TRỤ
1 Trụ đơn BTLT 7,5m BVTKTC-HSBCKTKT 1 Trụ
2 Trụ đôi BTLT 7,5m BVTKTC-HSBCKTKT 2 Trụ
BB PHẦN DÂY DẪN, SỨ VÀ PHỤ KIỆN
1 Cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2-600V BVTKTC-HSBCKTKT 364,038 m
2 Cáp vặn xoắn ABC 3x95mm2-600V BVTKTC-HSBCKTKT 18,972 m
3 Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2; (ĐG x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 0,3569 km
4 Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 3x95mm2; (ĐG x 0,7) BVTKTC-HSBCKTKT 0,0186 km
5 Hộp đấu hạ áp nối 3 pha BVTKTC-HSBCKTKT 11 bộ
6 Hộp đấu hạ áp nối 1 pha BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
7 Bộ Rack 3 sứ + sứ ống chỉ BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
BC Phụ kiện
1 Kẹp ngừng cáp ABC 4x120mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
2 Kẹp treo cáp ABC 4x120mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
3 Kẹp ngừng cáp ABC 4x95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
4 Bulon 16x250 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 7 cái
5 Bulon 16x400 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 13 cái
6 Bulon móc 16x250 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 11 cái
7 Bulon móc 16x200 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
8 Kẹp IPC 95-35 (25-95/6-95) - 1 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
9 Kẹp IPC 120-120 (35-120/6-120)-2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 18 cái
10 Kẹp IPC 2 bulon 50-185/50-150 BVTKTC-HSBCKTKT 22 cái
11 Đầu tiếp địa cố định cáp LV-ABC BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
12 Kẹp Al 50-70 2 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 24 cái
13 Dây đai Inox BVTKTC-HSBCKTKT 9,6 m
14 Khóa đai Inox BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
15 Cáp thép chằng 5/8 BVTKTC-HSBCKTKT 25 m
16 Bulon mắc 16x250 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
17 Kẹp cáp thép chằng 5/8'' loại 3 bulon BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
18 Kẹp treo cáp ABC 4x120mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
19 Dây CV.6mm2 nối đây sau điện kế BVTKTC-HSBCKTKT 20 m
20 Long đền vuông Ø18 MK nhúng nóng BVTKTC-HSBCKTKT 56 cái
BD Vật tư sử dụng lại
1 Thùng công tơ 4 điện kế (Tháo, lắp) Vật tư sử dụng lại 2 cái
2 Thùng công tơ 2 điện kế (Tháo, lắp) Vật tư sử dụng lại 2 cái
3 Dây AV.70mm2 (Tháo, lắp) Vật tư sử dụng lại 0,4526 km
4 Dây AC.50mm2 (Tháo, lắp) Vật tư sử dụng lại 0,1123 km
BE Vật tư thu hồi
1 Trụ BTLT 7,5m BVTKTC-HSBCKTKT 3 trụ
2 Dây C.22mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 0,3569 km
3 Dây AC.50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 0,0186 km
4 Dây AV.50mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 1,1079 km
5 Bộ chằng hạ áp BVTKTC-HSBCKTKT 4 bộ
BF TRẠM BIẾN ÁP
BG PHẦN THIẾT BỊ
1 MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV BVTKTC-HSBCKTKT 1 máy
2 Lắp đặt Chống sét van (LA) - 18KV Vật Tư A Cấp 3 Bộ
3 Lắp FCO 27KV - 100A Vật Tư A Cấp 3 Bộ
4 Aptomat 3 cực 600V-400A (Icu ≥ 42kA ở 380/415V) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
BH PHẦN VẬT LIỆU
BI ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP :
1 Đà U160 x 68 x 5 - 1907m (2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 42,814 kg
2 Đà U160 x 68 x 5 - 1700m (2đà) BVTKTC-HSBCKTKT 38,166 kg
3 Đà U 100x46x4,5 - 500 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 6,464 kg
4 Đà U 100x46x4,5 - 700 ( 3 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 13,575 kg
5 Đà U 100x46x4,5 - 1100 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 14,222 kg
6 Đà U160 x 68 x 5 - 1460m (1 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 16,389 kg
7 Đà U160 x 68 x 5 - 700m (1 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 7,858 kg
8 Đà U 100x46x4,5 - 900 ( 2 đà) BVTKTC-HSBCKTKT 11,636 kg
9 Đà Composite 75x75x2400 dày 6mm - 2 đà (bắt LA, FCO) BVTKTC-HSBCKTKT 2 Đà
10 Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 4 thanh BVTKTC-HSBCKTKT 4 Thanh
BJ SỨ VÀ CÁP :
1 Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
2 Cáp CX 24kV-25mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 15 m
3 Cáp đồng bọc 600V- 240mm2 (cho dây pha) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
4 Cáp đồng bọc 600V-185mm2 (cho dây trung tính) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
5 Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) BVTKTC-HSBCKTKT 2 m
6 Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 05 dây) BVTKTC-HSBCKTKT 11,25 m
BK BẢO VỆ :
1 Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
2 Ổ khóa số BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
3 Nối ống nhựa PVC Ø168 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
4 ống nhựa PVC Ø168 dày 4,9mm BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
5 Côdê cùm ống PVC Ø168 (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
6 Cua nhựa PVC Ø168 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
7 Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
8 Keo dán ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 2 ống
9 Băng keo cách điện BVTKTC-HSBCKTKT 4 cuộn
10 Biển chỉ danh trạm BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
11 Nắp che đầu cực LA (Silicon) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
12 Băng keo cách điện trung thế Scot 70 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cuộn
13 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 BVTKTC-HSBCKTKT 3 Cuộn
BL TIẾP ĐỊA :
1 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 17 cọc
2 Dây đồng trần C.25mm² BVTKTC-HSBCKTKT 15 kg
3 Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 2 bộ
4 Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
5 Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) BVTKTC-HSBCKTKT 1 bộ
6 Ống nhựa PVC Ø34 loại dày BVTKTC-HSBCKTKT 7 m
7 Ống nối ép dây Al 95mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 2 Ống
8 Long đền vuông 50x50x5 BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
9 Cosse ép đầu bít 50mm² BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
10 Boulon 10x30, mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
11 Long đền tròn chống bung Ø12 BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
12 Kẹp Splitbolt 1/0 BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
13 Kẹp WR 279 BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
14 Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
BM PHỤ KIỆN :
1 Cosse ép dây Cu 240 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
2 Cosse ép dây Cu 185 mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
3 Mũ chụp cosse đầu bít (3màu) BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
4 Dây chảy 10K BVTKTC-HSBCKTKT 3 sợi
5 Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
6 Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
7 Bulon 16x120 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
8 Bulon 16x700 VRS mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 6 cái
9 Bulon 16x400 VRS mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
10 Bulon 16x150 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 8 cái
11 Bulon 16x100 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 10 cái
12 Bulon 16x50 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 22 cái
13 Bulon 16x800 mạ nhúng, VRS BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
14 Bulon 18x400 mạ nhúng - VRS BVTKTC-HSBCKTKT 4 cái
15 Bulon 16x600 mạ nhúng, VRS BVTKTC-HSBCKTKT 9 cái
16 Bulon 18x600 mạ nhúng - VRS BVTKTC-HSBCKTKT 2 cái
17 Bulon 16x350 mạ nhúng - VRS BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
18 Long đền vuông d=18 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 194 cái
19 Long đền vuông d=20 mạ nhúng BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
20 Mỡ compound (50g/tuýp) BVTKTC-HSBCKTKT 1 Típ
21 Sơn đỏ BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 kg
22 Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
23 Cô dê vít Inox BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
24 Đai ốc cho boulon 10mm2 BVTKTC-HSBCKTKT 3 cái
25 Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối BVTKTC-HSBCKTKT 0,75 Cuộn
26 Lắp ống nhựa PVC BVTKTC-HSBCKTKT 12 m
27 Đấu dây xuống thiết bị trung thế BVTKTC-HSBCKTKT 15 m
28 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (240mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 48 m
29 Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (185mm²) BVTKTC-HSBCKTKT 16 m
30 Lắp sứ đứng BVTKTC-HSBCKTKT 5 cái
31 ép đầu cosse BVTKTC-HSBCKTKT 12 cái
32 Lắp đà đỡ LA, FCO BVTKTC-HSBCKTKT 0,3 tấn
33 Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng BVTKTC-HSBCKTKT 1 thùng
34 Lắp biển chỉ danh BVTKTC-HSBCKTKT 1 cái
35 Đóng cọc tiếp đất BVTKTC-HSBCKTKT 21 cọc
36 Kéo rãi dây tiếp địa BVTKTC-HSBCKTKT 55 m
37 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II BVTKTC-HSBCKTKT 1 trọn bộ
38 Lấp cát công trình BVTKTC-HSBCKTKT 1 trọn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->