Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo và phát triển lưới điện phân phối tăng khả năng cấp điện khu vực Điện lực Ninh Hải quản lý năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210444554-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Ninh Thuận |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Cải tạo và phát triển lưới điện phân phối tăng khả năng cấp điện khu vực Điện lực Ninh Hải quản lý năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210426211 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn giao kế hoạch sản xuất kinh doanh - Đầu tư xây dựng - Tài chính năm 2021 cho Công ty Điện lực Ninh Thuận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 09:08:00 đến ngày 2021-05-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,195,757,669 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 77,900,000 VNĐ ((Bảy mươi bảy triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN TRUNG ÁP XÂY DỰNG MỚI | |||
| B | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ M18 - bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 2 | Móng trụ M14-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Móng |
| 3 | Móng trụ M14-bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Móng |
| 4 | Móng trụ ML12-2bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 5 | Bộ tiếp địa thiết bị | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 6 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 12m (cáp đồng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 7 | Bộ tiếp đất LA chống sét đường dây | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| C | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 18m (loại C) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT-14m đôi (loại C) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Trụ |
| 3 | Trụ BTLT-14m đôi (loại A) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Trụ |
| 4 | Trụ BTLT-14m đơn (loại A) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Trụ |
| 5 | Trụ BTLT-12m đôi (loại A) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Trụ |
| D | PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Bộ thanh giằng trụ PI - tim trụ 1300 trên | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ thanh giằng trụ PI - tim trụ 1300 dưới | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ đà néo 2,4m - 4 ốp (trụ đơn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| 4 | Bộ đà néo 2,4m - 4 ốp (trụ đôi) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 5 | Bộ đà đơn đỡ cân 2,4m (4 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 6 | Bộ đà kép đỡ cân 2,4m (4 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 7 | Bộ đà kép đỡ lệch hoàn toàn 2,2m (3 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 8 | Bộ đà néo lệch hoàn toàn 2m (3 ốp) trụ đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 9 | Bộ đà kép đỡ lệch hoàn toàn 2m (3 ốp) trụ đôi | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 10 | Bộ đà kép đỡ lệch hoàn toàn 2m (3 ốp) trụ đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Bộ |
| E | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| F | Dây dẫn | |||
| 1 | Dây ACXH.70mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 179,01 | m |
| 2 | Dây ACKP.185mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 1.910,2356 | kg |
| 3 | Dây ACKP.150mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 526,5393 | kg |
| 4 | Dây ACKP.50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 11,7669 | kg |
| 5 | Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-70mm2 (TC+CG), NCx1,1x0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1755 | km |
| 6 | Rải căng dây nhôm trần lõi thép ACKP-185mm2 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,5725 | km |
| 7 | Rải căng dây nhôm trần lõi thép ACKP-150mm2 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,8575 | km |
| 8 | Rải căng dây nhôm trần lõi thép ACKP-50mm2 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,0585 | km |
| 9 | Bộ cách điện đứng 24kV (loại porcelain) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Bộ |
| 10 | Bộ cách điện đứng 36kV (loại porcelain) | BVTKTC-HSBCKTKT | 77 | Bộ |
| 11 | Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Bộ |
| 12 | Bộ cách điện treo 24kV + khóa néo 5U | BVTKTC-HSBCKTKT | 27 | Bộ |
| 13 | Bộ cách điện treo 24kV + khóa néo 3U | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 14 | Bộ khóa néo 5U cho dây trung hòa | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | Bộ |
| 15 | Bộ sứ ống chỉ đỡ lắp trên trụ đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Bộ |
| 16 | Bộ sứ ống chỉ đỡ lắp trên trụ đôi | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Bộ |
| G | Phụ kiện | |||
| 1 | Biển chỉ danh Thiết bị (Bao gồm khung lắp, dây buộc) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Dây buộc cổ sứ VC.30/10 (dây đồng bọc cứng 1 lõi): 2,25m/sợi | BVTKTC-HSBCKTKT | 27 | m |
| 3 | Dây buộc cổ sứ AC.95 (dây nhôm 1 sợi): 2,25m/sợi (Chiều dài*0,257kg/m/5sợi): | BVTKTC-HSBCKTKT | 9,599 | kg |
| 4 | Kẹp AL 50-70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 5 | Kẹp WR 279 (50-70/50-70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 6 | Kẹp WR 379 (70-95/50-70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 7 | Kẹp WR 815 (120-240\25-70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 8 | Kẹp WR 835 (120-240\50-95mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Cái |
| 9 | Kẹp WR 929 (120-240\120-240mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 10 | Ống nối dây Al 185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Ống |
| 11 | Ống nối dây Al 150mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Ống |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế ARLON bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cuộn |
| 14 | Bulon mắc 16x300 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 15 | Lắp biển chỉ danh DS; LTD | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| H | Tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | vị trí |
| 2 | Dây C.22mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1764 | km |
| 3 | Bộ đà sắt néo 2m (1 bộ gồm 2đà 2m 2 ốp và 4 chống 920) 49,638kg/bộ | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Cách điện treo Thủy tinh 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 5 | Cách điện đứng gốm 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Cách điện đứng polymer 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| I | PHẦN TRUNG ÁP CẢI TẠO | |||
| J | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ M18-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 2 | Móng trụ M14-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Móng |
| 3 | Móng trụ M14-bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | Móng |
| 4 | Móng trụ M12-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Móng |
| 5 | Móng trụ M12-bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 23 | Móng |
| 6 | Móng trụ ML14-bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 7 | Móng trụ ML12-2bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 13 | Móng |
| 8 | Móng trụ ML12-bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | Móng |
| 9 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 18m (cáp đồng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 10 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 14m (cáp đồng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 11 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 12m (cáp đồng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 12 | Bộ tiếp địa thiết bị bổ sung | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 13 | Bộ tiếp địa trạm biến áp bổ sung | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| K | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 18m đôi loại C | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT-14m đôi (loại C) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Trụ |
| 3 | Trụ BTLT-14m đơn (loại A) | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | Trụ |
| 4 | Trụ BTLT-12m đôi (loại C) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Trụ |
| 5 | Trụ BTLT-12m đôi (loại A) | BVTKTC-HSBCKTKT | 13 | Trụ |
| 6 | Trụ BTLT-12m đơn (loại A) | BVTKTC-HSBCKTKT | 40 | Trụ |
| 7 | Trụ BTLT-12m đơn (loại A) bổ sung thành trụ đôi | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Trụ |
| L | PHẦN XÀ, NÉO | |||
| 1 | Bộ thanh giằng trụ PI - tim trụ 1300 trên | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ đà U 100 dài 3,5m kèm phụ kiện | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Bộ |
| 3 | Bộ đà U 120 dài 3,5m kèm phụ kiện | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 4 | Bộ đà néo N-2,4m + đà 2,4 composite (Đà đỡ FCO 2,4m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 5 | Bộ đà néo 2,4m - 4 ốp (trụ pi) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 6 | Bộ đà néo 2,4m - 4 ốp (trụ đơn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Bộ |
| 7 | Bộ đà néo 2,4m - 4 ốp (trụ đôi) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | Bộ |
| 8 | Bộ đà đơn đỡ cân 2,4m (4 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 9 | Bộ đà néo N90-2,4m - 4 ốp | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 10 | Bộ đà néo lệch hoàn toàn 2,2m (3 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 11 | Bộ đà kép đỡ lệch hoàn toàn 2,2m (3 ốp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | Bộ |
| 12 | Bộ đà néo lệch hoàn toàn 2m (3 ốp) trụ đôi | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 13 | Bộ đà néo lệch hoàn toàn 2m (3 ốp) trụ đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 14 | Bộ đà kép đỡ lệch hoàn toàn 2m (3 ốp) trụ đôi | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 15 | Bộ đà kép đỡ lệch hoàn toàn 2m (3 ốp) trụ đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | Bộ |
| 16 | Bộ đà đơn đỡ lệch hoàn toàn 2m (3 ốp) trụ đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 56 | Bộ |
| 17 | Bộ đà đỡ cân đơn 2,0m - 2 ốp | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | Bộ |
| 18 | Đà 2,4 composite (Đà đỡ FCO 2,4m) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 19 | Đà 0,8 composite (Đà đỡ sứ đỡ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| M | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| N | Dây dẫn | |||
| 1 | Dây ACXH.185mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 791,622 | m |
| 2 | Dây ACXH.95mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 2.398,122 | m |
| 3 | Dây ACKP.185mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 3.507,4822 | kg |
| 4 | Dây ACKP.150mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 966,806 | kg |
| 5 | Dây ACKP.70mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 219,0285 | kg |
| 6 | Dây ACKP.50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 22,3672 | kg |
| 7 | Dây CX.185mm2 - 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 8 | Dây CX.25mm2 - 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 63 | m |
| 9 | Dây C.50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,44 | kg |
| 10 | Dây C.48mm2 sử dụng lại dây thu hồi | Sử dụng lại | 2.513,688 | m |
| 11 | Cáp thép chằng 3/8" (3m=1kg) | BVTKTC-HSBCKTKT | 106,2 | kg |
| 12 | Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-185mm2 (TC+CG), NCx0,7x1,1 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,7761 | km |
| 13 | Rải căng dây nhôm bọc lõi thép ACXH-95mm2 (TC+CG), NCx1,1x0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,3511 | km |
| 14 | Rải căng dây nhôm trần lõi thép ACKP-185mm2 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,7235 | km |
| 15 | Rải căng dây nhôm trần lõi thép ACKP-150mm2 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,5745 | km |
| 16 | Rải căng dây nhôm trần lõi thép ACKP-70mm2 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,7837 | km |
| 17 | Rải căng dây nhôm trần lõi thép ACKP-50mm2 (TC+CG), NCx0,7 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1112 | km |
| 18 | Rải căng dây đồng C.48mm2 (TC+CG), NCx0,7: Sử dụng lại | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,4644 | km |
| 19 | Rải căng dây thép 3/8" (TC+CG), NCx0,7: | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3186 | km |
| 20 | Bộ cách điện đỉnh đơn - 24kV (loại porcelain) | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | Bộ |
| 21 | Bộ cách điện đứng 24kV (loại porcelain) | BVTKTC-HSBCKTKT | 497 | Bộ |
| 22 | Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | Bộ |
| 23 | Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | Bộ |
| 24 | Bộ cách điện treo 24kV + khóa néo 3U | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 25 | Bộ cách điện treo 24kV + khóa néo 5U | BVTKTC-HSBCKTKT | 51 | Bộ |
| 26 | Bộ cách điện treo 24kV sử dụng lại VT thu hồi | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 27 | Bộ khóa néo 5U cho dây trung hòa | BVTKTC-HSBCKTKT | 13 | Bộ |
| 28 | Bộ khóa néo 3U cho dây trung hòa | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Bộ |
| 29 | Bộ sứ ống chỉ đỡ lắp trên trụ đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 73 | Bộ |
| 30 | Bộ sứ ống chỉ đỡ lắp trên trụ đôi | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | Bộ |
| 31 | Bộ mở bọc tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| O | Phụ kiện | |||
| 1 | Dây buộc cổ sứ VC.30/10 (dây đồng bọc cứng 1 lõi): 2,25m/sợi | BVTKTC-HSBCKTKT | 672,75 | m |
| 2 | Dây buộc cổ sứ AC.95 (dây nhôm 1 sợi): 2,25m/sợi (Chiều dài*0,257kg/m/5sợi): | BVTKTC-HSBCKTKT | 35,8515 | kg |
| 3 | Dây buộc cổ sứ C.25 (dây đồng 1 sợi): 2,25m/sợi (Chiều dài*0,224kg/m/5sợi): | BVTKTC-HSBCKTKT | 9,072 | kg |
| 4 | Cose ép Al/Cu-95mm2 - đấu FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 5 | Cose ép Al/Cu-70mm2 - đấu FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 6 | Kẹp AL 50-70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 26 | cái |
| 7 | Cosse Cu 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 8 | Kẹp WR 279 (50-70/50-70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | cái |
| 9 | Kẹp WR 419 (50-70/50-70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 10 | Kẹp WR 815 (120-240\25-70mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Kẹp WR 835 (120-240\50-95mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | cái |
| 12 | Kẹp WR 929 (120-240\120-240mm2) | BVTKTC-HSBCKTKT | 32 | cái |
| 13 | Ống ép nối dây Al 95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | ống |
| 14 | Ống ép nối dây Al 150mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | ống |
| 15 | Ống ép nối dây Al 185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | ống |
| 16 | Bộ kẹp quai 2.0 (loại ty) + hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 17 | Bộ kẹp quai 4.0 (loại ty) + hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 18 | Bộ kẹp quai 477 (loại ty) + hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 19 | Mũ chụp kẹp quai | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 20 | Băng keo cách điện trung thế ARLON bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 13 | cuộn |
| 21 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 13 | cuộn |
| 22 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | cái |
| 23 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 84 | cái |
| 24 | Đai ốc cho boulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | cái |
| 25 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 5,25 | Cuộn |
| 26 | Bulon mắc 16x300 | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | cái |
| 27 | Bulon mắc 16x550 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 28 | Dây CV.6mm2 nối dây sau điện kế | BVTKTC-HSBCKTKT | 41 | m |
| 29 | Dán số trụ | BVTKTC-HSBCKTKT | 26 | cái |
| 30 | Bộ dây đai + khóa đai cùm thùng điện kế (1,2m+1 khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 31 | Biển chỉ danh Thiết bị (Bao gồm khung lắp, dây buộc) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 32 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| P | Vật tư tháo dỡ sự dụng lại | |||
| 1 | Thùng điện kế 4 ngăn | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 2 | Thùng điện kế 2 ngăn | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Bộ sứ đứng 24kV loại porcelain | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | bộ |
| 4 | Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | bộ |
| 5 | Bộ cách điện treo 24kV + giáp níu dây bọc 70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 13 | bộ |
| 6 | Bộ cách điện treo 24kV + khóa 3U | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 7 | Bộ cách điện treo 24kV + khóa 5U | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | bộ |
| 8 | Dây ACX.185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,1271 | km |
| 9 | Dây ACKP.185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,2274 | km |
| 10 | Dây ACKP.120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,0758 | km |
| 11 | Dây ACKP.95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1119 | km |
| 12 | Dây ACKP.70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,0373 | km |
| 13 | Dây ACX.70mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1326 | km |
| 14 | Dây ACKP.50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,0442 | km |
| 15 | Dây C.22mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,1692 | km |
| 16 | Đà Nc-2,4m line-x (53,204kg/bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 17 | Đà Nc-2,4m (53,204kg/bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 18 | Đà composite 2,4m chuyển thành đà tăng cường LBFCO (9,208kg/bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 19 | Bộ đà néo N-2,4m + đà 2,4 composite (Đà đỡ FCO 2,4m) (62,484kg/bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 20 | Bộ đà đỡ lệch 2/3 (21,085kg/bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| Q | Vật tư thu hồi | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT 12m (thủ công) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | trụ |
| 3 | Trụ BTLT 12m (thủ công + cơ giới) | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | trụ |
| 4 | Trụ BTLT 14m (thủ công + cơ giới) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | trụ |
| 5 | Dây ACX185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,6075 | km |
| 6 | Dây ACKP.120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,5782 | km |
| 7 | Dây AC.95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,2477 | km |
| 8 | Dây AC.50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,4159 | km |
| 9 | Dây C.48mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,3624 | km |
| 10 | Dây ACKP.50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,0736 | km |
| 11 | Bộ đà néo sắt 2,6m trụ pi (46,372kg/bộ(2 đà)) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 12 | Bộ đà sắt Nc-2,4m (2 đà 2,4m+4 chống 920) (53,204kg/bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 13 | Bộ đà composite Nc-2,4m (9,84kg/bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 14 | Bộ đà sắt néo 2m cân(2 đà 2m + 4 chống 920) (≤46,07kg/bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 15 | Bộ đà sắt néo 2m lệch 2/3(2 đà 2m + 2 chống 1150) (≤48,67kg/bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 16 | Bộ đà sắt đỡ đơn 2m lệch 2/3(1 đà 2m + 1 chống 1150 (≤24,335kg/bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| 17 | Bộ đà sắt đỡ kép2m lệch 2/3 (2 đà 2m + 2 chống 1150)(≤48,67kg/bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 18 | Bộ đà sắt đỡ 2m cân(1 đà 2m + 2 chống 920) (23,035kg/bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 19 | Bộ đà sắt đỡ 2m LHT(1 đà 2m + 1 chống 2100) (≤29,704kg/bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 20 | Bộ đà LHT 2m line-x(1 đà 2m + 1 chống 2100) (29,704kg/bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 21 | Bộ đà N90 line-x (4 đà 2m + 8 chống 920) (92,140kg/bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 22 | Bộ đà néo composite 2,4m (9,84kg/bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 23 | Bộ đà composite 0,8m(1 đà 0,8m + 1 chống 850) (3,615kg/bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 24 | Bộ đà tháp đầu trụ 2m(1 đà U100x48x4,8x2000) (14,807kg/bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | bộ |
| 25 | Bộ đà tháp đầu trụ 3m 1 đà U100x48x4,8x3000) (21,071kg/bộ)) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 26 | Cách điện treo Thủy tinh 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | bộ |
| 27 | Cách điện treo polymer 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 19 | bộ |
| 28 | Cách điện đứng porcelian 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 43 | bộ |
| 29 | Cách điện đứng gốm 24kV + chân ty sứ đỉnh | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | bộ |
| 30 | Cách điện đứng gốm 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | bộ |
| 31 | Cách điện đứng polymer 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | bộ |
| 32 | Sứ tăng cường cách điện polymer | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 33 | Sứ tăng cường cách điện gốm | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 34 | Uclevis + Sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 13 | bộ |
| 35 | Bộ chằng trung áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | bộ |
| 36 | Bộ Tháp U 100 dài 3,5m kèm phụ kiện (≤50kg/bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 37 | Bộ Tháp U 120 dài 3,5m kèm phụ kiện (≤50kg/bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| R | PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ MỚI | |||
| S | Phần sử dụng lại | |||
| 1 | Tháo Bộ LA 18kV (NCx0,5) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | bộ |
| 2 | Lắp Bộ LA 18kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | bộ |
| 3 | Tháo Bộ DS 1 pha (bộ 3 pha) (NCx0,5) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 4 | Lắp Bộ DS 1 pha (bộ 3 pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Tháo LBFCO (NCx0,5) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 6 | Lắp LBFCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 7 | Tháo FCO (NCx0,5) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | bộ |
| 8 | Lắp FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | bộ |
| 9 | Tháo Bộ LBS + kèm phụ kiện (NCx0,6) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 10 | Lắp Bộ LBS + kèm phụ kiện | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| T | Di dời trạm biến áp 1 pha | |||
| 1 | Tháo MBA 1 pha 25kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 2 | Lắp MBA 1 pha 25kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 3 | Tháo LA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 4 | Lắp LA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Tháo FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Lắp FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| U | Di dời trạm biến áp 3 pha 3x25kVA | |||
| 1 | Tháo MBA 1 pha 25kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | máy |
| 2 | Lắp MBA 1 pha 25kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | máy |
| 3 | Tháo LA | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 4 | Lắp LA | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 5 | Tháo FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 6 | Lắp FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| V | Di dời trạm biến áp 3 pha 3x37,5kVA | |||
| 1 | Tháo MBA 1 pha 37,5kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | máy |
| 2 | Lắp MBA 1 pha 37,5kVA | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | máy |
| 3 | Tháo LA | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 4 | Lắp LA | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 5 | Tháo FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 6 | Lắp FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| W | Thu hồi thiết bị | |||
| 1 | LBFCO 27kV-100A | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| X | LẮP MỚI REC 471NH/96/01 DỰ ĐỊNH TẠI TRỤ 471NH/96/02 HIỆN HỮU | |||
| Y | Phần thiết bị | |||
| 1 | MBA cấp nguồn (TU) 12,7/0,24kV-1000VA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Máy |
| 2 | Bộ Recloser 3P 24kV-630A + Tủ ĐK+ Giá lắp phụ kiện | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt Bộ LTD 1P-24kV-900A (gồm 2 cosse ép Cu/Al 185mm2+ 04 bulon); Loại Polymer | Vật Tư A Cấp | 6 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt Bộ LA 18kV-10kA | Vật Tư A Cấp | 6 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt Bộ FCO 27KV - 100A + dây chảy 3K+ Cùm | Vật Tư A Cấp | 1 | bộ |
| Z | Phần vật liệu điện | |||
| 1 | Bộ đà sắt néo dừng 2,0m 0 ốp | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ đà composite 75x75x2400 lắp sứ đỡ, FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ đà sắt lắp LA cho REC (kiểu lắp REC đơn dọc tuyến ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ đà sắt đỡ MBA cấp nguồn (TU) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| AA | Dây dẫn và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc ACXH.24kV - 185mm2 (đấu nối LTD và REC) | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CX.24kV - 25mm2 (đấu MBA, LA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 3 | Cáp CV 6mm2 (đấu nối từ trung tính TU đến trung tính hệ thống) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 4 | Dây buộc cổ sứ TTF 1204 (dây 185mm2 đỡ thẳng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 5 | Móc treo chữ U | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 6 | Cosse ép đồng nhôm 185mm2 (2 lỗ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 7 | Cosse ép đồng 50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Cái |
| 8 | Boulon 10x30 (lắp LTD, REC với dây dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 9 | Lông đền vuông Ø18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 10 | Lông đền tròn Ø14 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 11 | Mũ chụp LA | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung áp ARLON | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cuộn |
| 13 | Băng keo mastic Scotch Super 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| 14 | Băng keo cách điện hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| 15 | Mỡ Compond | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Ống |
| 16 | Lắp đặt dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện dây ≤240mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 30 | m |
| 17 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 18 | Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 19 | Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 20 | Bộ cách điện đứng 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| 21 | Bộ cách điện treo 24kV + Khóa néo dây 5U | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Bộ |
| AB | Bảo vệ | |||
| 1 | Ổ khóa số (10 số) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 2 | Bảng chỉ danh LTD (bao gồm khung lắp, dây buộc) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 3 | Bảng chỉ danh REC (bao gồm khung lắp, dây buộc) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Ống nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | m |
| 5 | Cua nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 6 | Nối nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 7 | Keo dán ống nhựa | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Ống |
| 8 | Bộ côdê cùm ống PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 9 | Boulon VRS 16x100 bắt côdê cùm trụ đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 10 | Boulon VRS 16x350 bắt côdê cùm trụ đôi | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 11 | Boulon VRS 16x400 (lắp tủ điều khiển) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 12 | Lông đền vuông Ø18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 28 | Cái |
| 13 | Dây đai Inox (1,5m/bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,5 | m |
| 14 | Khóa đai Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cái |
| 15 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Cái |
| 17 | Thanh Inox chống gãy cáp CX tại đầu và đuôi FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| AC | LẮP MỚI LBS 475NH/30 TẠI TRỤ 475NH/30 HIỆN HỮU | |||
| AD | Phần thiết bị | |||
| 1 | MBA cấp nguồn (TU) 12,7/0,24kV-1000VA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Máy |
| 2 | Bộ LBS 3P 24kV-630A + Tủ ĐK+ Giá lắp phụ kiện | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt Bộ LTD 1P-24kV-900A (gồm 2 cosse ép Cu/Al 185mm2+ 04 bulon); Loại Polymer | Vật Tư A Cấp | 6 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt Bộ LA 18kV-10kA | Vật Tư A Cấp | 6 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt Bộ FCO 27KV - 100A + dây chảy 3K+ Cùm | Vật Tư A Cấp | 1 | Bộ |
| AE | Phần vật liệu điện | |||
| 1 | Bộ đà composite 75x75x2400 lắp sứ đỡ, FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 2 | Bộ đà sắt lắp LA cho LBS | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ đà sắt đỡ MBA cấp nguồn (TU) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| AF | Dây dẫn và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc ACXH.24kV - 185mm2 (đấu nối LTD và LBS hoặc REC) | BVTKTC-HSBCKTKT | 60 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CX.24kV - 25mm2 (đấu MBA, LA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 3 | Cáp CV 6mm2 (đấu nối từ trung tính TU đến trung tính hệ thống) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 4 | Dây buộc cổ sứ TTF 1204 (dây 185mm2 đỡ thẳng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | Cái |
| 5 | Cosse ép đồng nhôm 185mm2 (2 lỗ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 6 | Cosse ép đồng 50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Cái |
| 7 | Boulon 10x30 (lắp LTD, LBS với dây dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 8 | Lông đền vuông Ø18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Cái |
| 9 | Lông đền tròn Ø14 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | Cái |
| 10 | Mũ chụp LA | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 11 | Băng keo cách điện trung áp ARLON | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cuộn |
| 12 | Băng keo mastic Scotch Super 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| 14 | Mỡ Compond | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Ống |
| 15 | Lắp đặt dây nhôm xuống thiết bị, tiết diện dây ≤240mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 60 | m |
| 16 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 17 | Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤185mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 18 | Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 19 | Bộ cách điện đứng 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | Bộ |
| AG | Bảo vệ | |||
| 1 | Ổ khóa số (10 số) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 2 | Bảng chỉ danh LTD (bao gồm khung lắp, dây buộc) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Bộ |
| 3 | Bảng chỉ danh LBS (bao gồm khung lắp, dây buộc) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 4 | Ống nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 5 | Cua nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | Cái |
| 6 | Nối nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 7 | Keo dán ống nhựa | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Ống |
| 8 | Bộ côdê cùm ống PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 9 | Boulon VRS 16x100 bắt côdê cùm trụ đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 10 | Boulon VRS 16x400 (lắp tủ điều khiển) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 11 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 12 | Dây đai Inox (1,5m/bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4,5 | m |
| 13 | Khóa đai Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cái |
| 14 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 16 | Thanh Inox chống gãy cáp CX tại đầu và đuôi FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| AH | LẮP MỚI LA TẠI TRỤ 475NH/41 HIỆN HỮU | |||
| AI | Phần thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt Bộ LA 18kV-10kA | Vật Tư A Cấp | 3 | Bộ |
| AJ | Phần vật liệu điện | |||
| AK | Dây dẫn, phụ kiện: | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CX 24kV 50mm2 (đấu LA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | m |
| 2 | Kẹp quai 477 + hotline 2/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | m |
| 4 | Mũ chụp LA | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cái |
| AL | Sứ: | |||
| 1 | Cách điện đứng 24kV porcelain + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 2 | Dây buộc cổ sứ TTF 1202 (50-70mm2) (đỡ thẳng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Dây |
| 3 | Lắp cách điện đứng 24kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | bộ |
| 4 | Đà 2m composite (đỡ sứ đỡ Sứ, LA) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| AM | PHẦN THIẾT BỊ CẢI TẠO | |||
| 1 | Lắp đặt Bộ LB-FCO 27 kV-100A (cách điện bằng Polymer), mua mới | Vật Tư A Cấp | 6 | Cái |
| 2 | Lắp đặt Bộ LA 18kV-10kA | Vật Tư A Cấp | 3 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt Bộ DS 1P-24kV (cách điện bằng Polymer) | Vật Tư A Cấp | 3 | Bộ |
| AN | CẢI TẠO TỤ BÙ TB-ĐÁ CHỒNG TỪ CỐ ĐỊNH 3x100kVAR SANG VẬN HÀNH ỨNG ĐỘNG THEO CÔNG SUẤT | |||
| AO | Phần thiết bị | |||
| 1 | Dao cắt tụ Vacuum Switch 1P 24kV-120VAC; cáp điều khiển, Joint box và phụ kiện lắp đặt đi kèm) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | máy |
| 2 | Lắp tủ điều khiển dao cắt tụ bù | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 3 | MBA cấp nguồn (TU) 12,7/0,12kV-500VA | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Máy |
| 4 | Bộ biến dòng chân sứ | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt Bộ LA 18kV-10kA | Vật Tư A Cấp | 3 | Bộ |
| 6 | Tháo Bộ LBFCO 27KV - 100A + dây chảy 15K+ Cùm | Vật tư sử dụng lại | 3 | bộ |
| 7 | Lắp Bộ LBFCO 27KV - 100A + dây chảy 15K+ Cùm | Vật tư sử dụng lại | 3 | bộ |
| AP | Phần vật liệu xây dựng | |||
| AQ | Phần vật liệu điện | |||
| 1 | Bộ đà đỡ tụ bù ( Tháo lắp, Lắp xà thép trụ đỡ, | Vật tư sử dụng lại | 1 | bộ |
| 2 | Bộ đà composite 75x75x2400 lắp LBFCO, LA (Tháo, lắp xà thép trụ đỡ, | Vật tư sử dụng lại | 1 | bộ |
| 3 | Bộ đà sắt đỡ MBA cấp nguồn (TU) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AR | Cáp và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CX.24kV.50mm2 (đấu MBA, máy cắt) | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | m |
| 2 | Cáp CV.6mm2 (đấu nối từ trung tính TU đến trung tính hệ thống) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 3 | Cosse ép đồng 50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | Cái |
| 4 | Boulon 16x50 (lắp dao cắt) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cái |
| 5 | Lông đền vuông Ø18 | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | Cái |
| 6 | Băng keo cách điện trung áp ARLON | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cuộn |
| 7 | Băng keo mastic Scotch Super 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| 8 | Băng keo cách điện hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cuộn |
| 9 | Mỡ Compond | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Ống |
| 10 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, tiết diện dây ≤95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | m |
| 11 | Ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| AS | Bảo vệ | |||
| 1 | Ổ khóa số (10 số) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 2 | Bảng chỉ danh tụ bù (Bao gồm khung lắp, dây buộc) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 3 | Ống nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 4 | Cua nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | Cái |
| 5 | Nối nhựa PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Cái |
| 6 | Keo dán ống nhựa | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Ống |
| 7 | Bộ côdê cùm ống PVC 60 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 8 | Boulon VRS 16x100 bắt côdê cùm trụ đơn | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 9 | Boulon 16x400 VRS (lắp tủ điều khiển) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Cái |
| 10 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 11 | Dây đai Inox (1,5m/bộ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Bộ |
| 12 | Khóa đai Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | Cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | m |
| 14 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 15 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 36 | cái |
| 16 | Đai ốc cho boulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 17 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 2,25 | Cuộn |
| 18 | Bộ nối đất thiết bị và tủ điều khiển | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| AT | PHẦN HẠ ÁP XÂY DỰNG MỚI | |||
| AU | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ đôi M10,5-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 2 | Móng trụ đôi ML7,5-2bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 14 | Móng |
| 3 | Móng trụ đơn ML7,5-bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Móng |
| 4 | Móng trụ đôi M7,5-2bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 5 | Móng trụ đơn M7,5-bt | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 6 | Bộ tiếp đất lặp lại trụ 7,5m cáp LV-ABC, thép tròn phi 10 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 7 | Bộ tiếp đất lặp lại trụ 7,5m cáp LV-ABC, cáp đồng | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | bộ |
| AV | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ đôi BTLT 10,5m | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | trụ |
| 2 | Trụ đôi BTLT 7,5m | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | trụ |
| 3 | Trụ đơn BTLT 7,5m | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | trụ |
| AW | DÂY DẪN SỨ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2-600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 243,27 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC 3x95mm2-600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 269,79 | m |
| 3 | Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 4x95mm2; (ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,2385 | km |
| 4 | Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 3x95mm2; (ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,2645 | km |
| 5 | Hộp đấu hạ áp nối 3 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 13 | bộ |
| 6 | Hộp đấu hạ áp nối 1 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | bộ |
| AX | Phụ kiện | |||
| 1 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 29 | cái |
| 2 | Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 3 | Bulon 16x250 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | cái |
| 4 | Bulon 16x400 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 5 | Bulon móc 16x400 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | cái |
| 6 | Bulon móc 16x300 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 7 | Bulon móc 16x200 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 8 | Long đền vuông Ø18 MK nhúng nóng | BVTKTC-HSBCKTKT | 88 | cái |
| 9 | Đầu tiếp địa cố định cáp LV-ABC | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | cái |
| 10 | Kẹp IPC 95-95 (25-95/6-95) - 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 50 | cái |
| AY | PHẦN HẠ ÁP CẢI TẠO | |||
| AZ | PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng trụ đơn ML7,5-bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Móng |
| 2 | Móng trụ đôi ML7,5-2bt (lệch) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Móng |
| 3 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 7,5m, cáp LV-ABC (cáp đồng) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| BA | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ đơn BTLT 7,5m | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Trụ |
| 2 | Trụ đôi BTLT 7,5m | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Trụ |
| BB | PHẦN DÂY DẪN, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2-600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 364,038 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC 3x95mm2-600V | BVTKTC-HSBCKTKT | 18,972 | m |
| 3 | Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2; (ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3569 | km |
| 4 | Rải căng dây cáp vặn xoắn LV-ABC 3x95mm2; (ĐG x 0,7) | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,0186 | km |
| 5 | Hộp đấu hạ áp nối 3 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | bộ |
| 6 | Hộp đấu hạ áp nối 1 pha | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 7 | Bộ Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| BC | Phụ kiện | |||
| 1 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 2 | Kẹp treo cáp ABC 4x120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 3 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 4 | Bulon 16x250 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | cái |
| 5 | Bulon 16x400 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 13 | cái |
| 6 | Bulon móc 16x250 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 11 | cái |
| 7 | Bulon móc 16x200 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 8 | Kẹp IPC 95-35 (25-95/6-95) - 1 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 9 | Kẹp IPC 120-120 (35-120/6-120)-2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 18 | cái |
| 10 | Kẹp IPC 2 bulon 50-185/50-150 | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | cái |
| 11 | Đầu tiếp địa cố định cáp LV-ABC | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 12 | Kẹp Al 50-70 2 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 24 | cái |
| 13 | Dây đai Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 9,6 | m |
| 14 | Khóa đai Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 15 | Cáp thép chằng 5/8 | BVTKTC-HSBCKTKT | 25 | m |
| 16 | Bulon mắc 16x250 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 17 | Kẹp cáp thép chằng 5/8'' loại 3 bulon | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 18 | Kẹp treo cáp ABC 4x120mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 19 | Dây CV.6mm2 nối đây sau điện kế | BVTKTC-HSBCKTKT | 20 | m |
| 20 | Long đền vuông Ø18 MK nhúng nóng | BVTKTC-HSBCKTKT | 56 | cái |
| BD | Vật tư sử dụng lại | |||
| 1 | Thùng công tơ 4 điện kế (Tháo, lắp) | Vật tư sử dụng lại | 2 | cái |
| 2 | Thùng công tơ 2 điện kế (Tháo, lắp) | Vật tư sử dụng lại | 2 | cái |
| 3 | Dây AV.70mm2 (Tháo, lắp) | Vật tư sử dụng lại | 0,4526 | km |
| 4 | Dây AC.50mm2 (Tháo, lắp) | Vật tư sử dụng lại | 0,1123 | km |
| BE | Vật tư thu hồi | |||
| 1 | Trụ BTLT 7,5m | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | trụ |
| 2 | Dây C.22mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3569 | km |
| 3 | Dây AC.50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,0186 | km |
| 4 | Dây AV.50mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1,1079 | km |
| 5 | Bộ chằng hạ áp | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | bộ |
| BF | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| BG | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 3 pha 250kVA - 22/0,4kV | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt Chống sét van (LA) - 18KV | Vật Tư A Cấp | 3 | Bộ |
| 3 | Lắp FCO 27KV - 100A | Vật Tư A Cấp | 3 | Bộ |
| 4 | Aptomat 3 cực 600V-400A (Icu ≥ 42kA ở 380/415V) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| BH | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| BI | ĐÀ ĐỠ MÁY BIẾN ÁP : | |||
| 1 | Đà U160 x 68 x 5 - 1907m (2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 42,814 | kg |
| 2 | Đà U160 x 68 x 5 - 1700m (2đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 38,166 | kg |
| 3 | Đà U 100x46x4,5 - 500 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6,464 | kg |
| 4 | Đà U 100x46x4,5 - 700 ( 3 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 13,575 | kg |
| 5 | Đà U 100x46x4,5 - 1100 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 14,222 | kg |
| 6 | Đà U160 x 68 x 5 - 1460m (1 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16,389 | kg |
| 7 | Đà U160 x 68 x 5 - 700m (1 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 7,858 | kg |
| 8 | Đà U 100x46x4,5 - 900 ( 2 đà) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11,636 | kg |
| 9 | Đà Composite 75x75x2400 dày 6mm - 2 đà (bắt LA, FCO) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Đà |
| 10 | Thanh chống Composite 40x10 - 920 - 4 thanh | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | Thanh |
| BJ | SỨ VÀ CÁP : | |||
| 1 | Bộ cách điện đứng porcelain 24kV + ty D20 (loại có bán dẫn) | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 2 | Cáp CX 24kV-25mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V- 240mm2 (cho dây pha) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-185mm2 (cho dây trung tính) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 5 | Cáp mềm DVV-11x4mm2 (đấu TI) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | m |
| 6 | Dây VC30/10mm2 buộc cổ sứ (2,25m/dây, 05 dây) | BVTKTC-HSBCKTKT | 11,25 | m |
| BK | BẢO VỆ : | |||
| 1 | Thùng trạm 2 ngăn (loại đứng) loại composite (1400x600x400) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 2 | Ổ khóa số | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Nối ống nhựa PVC Ø168 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 4 | ống nhựa PVC Ø168 dày 4,9mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 5 | Côdê cùm ống PVC Ø168 (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 6 | Cua nhựa PVC Ø168 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 7 | Côdê cùm thùng kiểm tính (kể cả bulon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Keo dán ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | ống |
| 9 | Băng keo cách điện | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cuộn |
| 10 | Biển chỉ danh trạm | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 11 | Nắp che đầu cực LA (Silicon) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 12 | Băng keo cách điện trung thế Scot 70 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | Cuộn |
| BL | TIẾP ĐỊA : | |||
| 1 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2m4 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 17 | cọc |
| 2 | Dây đồng trần C.25mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | kg |
| 3 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2)(gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | bộ |
| 4 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nối đất TI - Cọc số 3 (gia công như hình vẽ) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Ống nhựa PVC Ø34 loại dày | BVTKTC-HSBCKTKT | 7 | m |
| 7 | Ống nối ép dây Al 95mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | Ống |
| 8 | Long đền vuông 50x50x5 | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Cosse ép đầu bít 50mm² | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 10 | Boulon 10x30, mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 11 | Long đền tròn chống bung Ø12 | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 12 | Kẹp Splitbolt 1/0 | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 13 | Kẹp WR 279 | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 14 | Bộ dây đai + khóa đai cùm bộ nối đất (1m dây đai + khóa đai) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| BM | PHỤ KIỆN : | |||
| 1 | Cosse ép dây Cu 240 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 2 | Cosse ép dây Cu 185 mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 3 | Mũ chụp cosse đầu bít (3màu) | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 4 | Dây chảy 10K | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | sợi |
| 5 | Bulon 5x80 mạ nhúng (gắn Aptomat) | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Bulon 4x20 mạ nhúng (gắn điện kế) | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 7 | Bulon 16x120 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 8 | Bulon 16x700 VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 6 | cái |
| 9 | Bulon 16x400 VRS mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 10 | Bulon 16x150 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 8 | cái |
| 11 | Bulon 16x100 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 10 | cái |
| 12 | Bulon 16x50 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 22 | cái |
| 13 | Bulon 16x800 mạ nhúng, VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 14 | Bulon 18x400 mạ nhúng - VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 4 | cái |
| 15 | Bulon 16x600 mạ nhúng, VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 9 | cái |
| 16 | Bulon 18x600 mạ nhúng - VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 2 | cái |
| 17 | Bulon 16x350 mạ nhúng - VRS | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 18 | Long đền vuông d=18 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 194 | cái |
| 19 | Long đền vuông d=20 mạ nhúng | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 20 | Mỡ compound (50g/tuýp) | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | Típ |
| 21 | Sơn đỏ | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | kg |
| 22 | Thanh Inox dẹp 90x14 dày 2mm | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 23 | Cô dê vít Inox | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 24 | Đai ốc cho boulon 10mm2 | BVTKTC-HSBCKTKT | 3 | cái |
| 25 | Băng keo cách điện trung thế Scot 2228 bọc kín mối nối | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,75 | Cuộn |
| 26 | Lắp ống nhựa PVC | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | m |
| 27 | Đấu dây xuống thiết bị trung thế | BVTKTC-HSBCKTKT | 15 | m |
| 28 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (240mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 48 | m |
| 29 | Đấu dây xuống thiết bị hạ thế (185mm²) | BVTKTC-HSBCKTKT | 16 | m |
| 30 | Lắp sứ đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 5 | cái |
| 31 | ép đầu cosse | BVTKTC-HSBCKTKT | 12 | cái |
| 32 | Lắp đà đỡ LA, FCO | BVTKTC-HSBCKTKT | 0,3 | tấn |
| 33 | Lắp thùng trạm 2 ngăn loại đứng | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | thùng |
| 34 | Lắp biển chỉ danh | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | cái |
| 35 | Đóng cọc tiếp đất | BVTKTC-HSBCKTKT | 21 | cọc |
| 36 | Kéo rãi dây tiếp địa | BVTKTC-HSBCKTKT | 55 | m |
| 37 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | trọn bộ |
| 38 | Lấp cát công trình | BVTKTC-HSBCKTKT | 1 | trọn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi