Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng mới Cầu Lục Út (ngang kênh Làng Thứ 7)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210471677-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn đầu tư và xây dựng Trường Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây dựng mới Cầu Lục Út (ngang kênh Làng Thứ 7) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210438826 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 09:07:00 đến ngày 2021-05-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,809,251,499 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây lắp | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | 10,6704 | 100m2 | |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 8mm | 4,2423 | tấn | |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 18mm | 29,2752 | tấn | |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 32mm | 0,3359 | tấn | |
| 5 | Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 157,8773 | m3 | |
| 6 | Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác | 0,5316 | tấn | |
| 7 | Đóng cọc thép hình (U, I) dưới nước bằng tàu đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤10m - Cấp đất I | 1,92 | 100m | |
| 8 | Đóng cọc thép hình (U, I) dưới nước bằng tàu đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤10m - Cấp đất I | 1,92 | 100m | |
| 9 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | 17,5164 | tấn | |
| 10 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở dưới nước bằng cần cẩu 25T | 1,92 | 100m | |
| 11 | Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm - Cấp đất I | 11,232 | 100m | |
| 12 | Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm | 6,552 | 100m | |
| 13 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 30x30cm | 76 | 1 mối nối | |
| 14 | Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu bê tông cột | 3,42 | M3 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK 6mm | 0,0355 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK 8mm | 0,7764 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK 12mm | 0,5223 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK 16mm | 1,9827 | tấn | |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | 2,3534 | 100m2 | |
| 20 | Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2 Mác 250 | 40,092 | M3 | |
| 21 | Lắp dựng kết cầu thép dạng Eifel, Bailey, Yukm | 154,171 | tấn | |
| 22 | Cung cấp dàn cầu CS3.7 - Dàn thép Baile mạ kẽm bề rộng mặt sàn B=3.5m, tải xe đơn 8T, trải nhựa mặt sàn | 12 | M | |
| 23 | Cung cấp dàn cầu CS3.7Y mạ kẽm (Phía kênh nhịp chử Y) - Dàn thép Baile mạ kẽm bề rộng mặt sàn B=3.5m, tải xe đơn 8T, trải nhựa mặt sàn | 76 | M | |
| 24 | Cung cấp dàn cầu CS3.7Y mạ kẽm (phía QL63 nhịp chử Y) Dàn thép Baile mạ kẽm bề rộng mặt sàn B=3.5m, tải xe đơn 8T, trải nhựa mặt sàn | 76 | M | |
| 25 | Đoạn nối nhịp mạ kẽm | 2 | Đoạn | |
| 26 | Gối cầu mạ kẽm | 28 | Cái | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK 6mm | 0,0488 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK 10mm | 0,246 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK 12mm | 0,963 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK 14mm | 2,8164 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK 18mm | 5,4273 | tấn | |
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu dưới nước | 2,4039 | 100m2 | |
| 33 | Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 38,76 | m3 | |
| 34 | Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 30,1 | m3 | |
| 35 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 1,1292 | 100m3 | |
| 36 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 1,3626 | 100m3 | |
| 37 | Đào nền đường trong phạm vi ≤50m bằng máy ủi 110CV - Cấp đất I | 0,2334 | 100m3 | |
| 38 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 4,655 | 100m2 | |
| 39 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 2,1101 | 100m3 | |
| 40 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,7133 | 100m3 | |
| 41 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 13,9732 | m3 | |
| 42 | Rải lớp cau su trắng nền đường | 5,0947 | 100m2 | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | 1,4247 | tấn | |
| 44 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 71,3258 | m3 | |
| 45 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng | 0,416 | M3 | |
| 46 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm | 4 | cái | |
| 47 | Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | 4 | cái | |
| 48 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,15x0,15x1,025 | 48 | cái | |
| 49 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | 2,7627 | 100m2 | |
| 50 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm | 1,2222 | tấn | |
| 51 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 8mm | 0,0096 | tấn | |
| 52 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 14mm | 0,5934 | Tấn | |
| 53 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 16mm | 3,6054 | tấn | |
| 54 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 30mm | 0,1164 | Tấn | |
| 55 | Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 33,3275 | m3 | |
| 56 | Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 25x25cm - Cấp đất I | 4,95 | 100m | |
| 57 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | 30 | 1 mối nối | |
| 58 | Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu bê tông cột | 0,5625 | M3 | |
| 59 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,1637 | 100m2 | |
| 60 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 1,1398 | tấn | |
| 61 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 8,6701 | m3 | |
| 62 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | 24 | cái | |
| 63 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | 0,4398 | 100m2 | |
| 64 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm | 0,0768 | tấn | |
| 65 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 10mm | 0,2403 | tấn | |
| 66 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 5,5609 | m3 | |
| 67 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 0,9756 | 100m2 | |
| 68 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 0,9216 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi