Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210471717-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG NINH THUẬN |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210466134 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Cam Ranh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 09:02:00 đến ngày 2021-05-10 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,627,935,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mương hạ lưu cống Phúc Hải | |||
| 1 | Nạo vét kênh mương bằng tổ hợp máy xáng cạp 1,25 m3 và máy đào 0,8 m3 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 6,9516 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | TCVN và hồ sơ thiết kế | 6,9516 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | TCVN và hồ sơ thiết kế | 34,758 | 100m3 |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | TCVN và hồ sơ thiết kế | 173,79 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 2,6069 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | TCVN và hồ sơ thiết kế | 2,2829 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | TCVN và hồ sơ thiết kế | 45,66 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | TCVN và hồ sơ thiết kế | 211,17 | m3 |
| 9 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | TCVN và hồ sơ thiết kế | 52,2 | m2 |
| 10 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | TCVN và hồ sơ thiết kế | 105,58 | m3 |
| B | Mương hạ lưu cống bà Nghĩa | |||
| 1 | Nạo vét kênh mương bằng tổ hợp máy xáng cạp 1,25 m3 và máy đào 0,8 m3 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 10,3264 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | TCVN và hồ sơ thiết kế | 10,3264 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | TCVN và hồ sơ thiết kế | 51,632 | 100m3 |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | TCVN và hồ sơ thiết kế | 258,16 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 3,8724 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | TCVN và hồ sơ thiết kế | 2,8258 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | TCVN và hồ sơ thiết kế | 42,05 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | TCVN và hồ sơ thiết kế | 329,61 | m3 |
| 9 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | TCVN và hồ sơ thiết kế | 75,32 | m2 |
| 10 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | TCVN và hồ sơ thiết kế | 171,68 | m3 |
| C | Mương hạ lưu cống ADB giáp ranh phường Cam Thuận – Cam Phú | |||
| 1 | Nạo vét kênh mương bằng tổ hợp máy xáng cạp 1,25 m3 và máy đào 0,8 m3 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 4,7769 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | TCVN và hồ sơ thiết kế | 4,7769 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | TCVN và hồ sơ thiết kế | 23,8844 | 100m3 |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | TCVN và hồ sơ thiết kế | 119,422 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1,7913 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,4532 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | TCVN và hồ sơ thiết kế | 9,064 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | TCVN và hồ sơ thiết kế | 135,96 | m3 |
| 9 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | TCVN và hồ sơ thiết kế | 47,656 | m2 |
| 10 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | TCVN và hồ sơ thiết kế | 67,98 | m3 |
| 11 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | TCVN và hồ sơ thiết kế | 3 | rọ |
| 12 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 33 | cái |
| 13 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | TCVN và hồ sơ thiết kế | 3,4001 | 100m3 |
| 14 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | TCVN và hồ sơ thiết kế | 37,7784 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1,1334 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | TCVN và hồ sơ thiết kế | 2,6445 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | TCVN và hồ sơ thiết kế | 7,9335 | 100m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 47,586 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao | TCVN và hồ sơ thiết kế | 54,384 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 18,1337 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | TCVN và hồ sơ thiết kế | 7,0161 | 100m2 |
| 22 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | TCVN và hồ sơ thiết kế | 201,7256 | m2 |
| 23 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1,8128 | 100m2 |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1,6315 | 100m |
| 25 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,102 | 100m3 |
| 26 | Thi công tầng lọc bằng cát | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,247 | 100m3 |
| 27 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 582,0837 | m2 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày | TCVN và hồ sơ thiết kế | 71,091 | m3 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | TCVN và hồ sơ thiết kế | 2,137 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi