Gói thầu: Gói thầu xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210472834-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/05/2021 13:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Nam Bình Điện Biên
Tên gói thầu Gói thầu xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210471932
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chi đầu tư, chi sự nghiệp kinh tế ngân sách thành phố năm 2021-2023
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-29 12:36:00 đến ngày 2021-05-09 13:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,455,553,866 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 171,833,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi mốt triệu tám trăm ba mươi ba nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Tuyến kè từ cọc H1 - cọc H40
1 Đào đât cấp 2 nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,9746 100m3
2 Đào đât cấp 3 nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,8389 100m3
3 Đào móng MTC đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8032 100m3
4 Đào móng MTC đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,2324 100m3
5 Đào đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,75 m3
6 Đào đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 227,54 m3
7 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,7448 100m3
8 BTCT tường M200 đá 2x4 chiều dày >45cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.113,11 m3
9 BTCT tường chống M200 đá 2x4 chiều dày Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,336 m3
10 BTCT chân cắm kè M200 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 m3
11 BTCT bản đáy M200 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.050 m3
12 BT lót M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 262,18 m3
13 Dăm lọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5318 100m3
14 Ván khuôn chân cắm + bản đáy Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,5 100m2
15 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,9744 100m2
16 Khớp nối bao tải nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 874,14 m2
17 ống UPVC fi 50 class2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8408 100m
18 Thép trong BT tường D=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,8379 tấn
19 Thép trong BT tường D=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,5131 tấn
20 Thép trong BT bản đế + chân cắm D=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,0202 tấn
21 Thép trong BT bản đế + chân cắm D=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,0144 tấn
22 Cọc tre, L=2.5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 395,13 100m
23 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 279 rọ
24 Đào xúc đất, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,8 100m3
25 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,4 100m3
26 Đào san đất, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,72 100m3
27 Bơm nước hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 ca
28 Vải xác rắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,75 100m2
29 BT M200 tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,83 m3
30 BT M200 bậc Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,23 m3
31 BT lót M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,54 m3
32 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7171 100m2
33 Đào đất cấp 2 TC Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,44 m3
34 Đào đất cấp 3 TC Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,25 m3
35 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2853 100m3
36 BTCT tường M200 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,92 m3
37 Ván khuôn tường khóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,564 100m2
38 Thép trong BT fi 10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2095 tấn
39 Thép trong BT fi 14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3936 tấn
40 Đào đất cấp 2 TC Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,87 m3
41 Đào đất cấp 3 TC Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,77 m3
42 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2054 100m3
43 Mối nối ống cống D=1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 mối nối
44 Lắp đặt ống cống ĐS D=1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 đoạn ống
45 BT M200 tường cống + tường cánh cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m3
46 BT M200 móng tường cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,08 m3
47 BT lót M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,32 m3
48 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0352 100m2
49 Ván khuôn tường cánh cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3141 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->