Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210452391-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Nguyên Bình
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210452355
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí cải tạo sửa chữa
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-29 14:36:00 đến ngày 2021-05-10 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,216,294,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: HÀNG RÀO, KÈ ĐÁ
1 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,133 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,4774 1m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,9257 m3
4 Cát đen lót móng kè Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9849 m3
5 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,834 m3
6 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,775 m3
7 Xây tường kè bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,475 m3
8 Miết mạch tường đá loại lồi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13 m2
9 Chèn sỏi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,224 m3
10 Bê tông móng trụ lan can M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,18 m3
11 Thép tấm tráng kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 252,19 kg
12 Lắp dựng lan can thép tráng kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,56 m2
B HẠNG MỤC: NHÀ HỘI ĐỒNG
1 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III ( 90% KL đào ) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,7153 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III ( 10% KL đào ) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,464 1m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III ( 10% KL đào ) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,222 1m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,4201 100m3
5 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,7746 m3
6 Bê tông nền M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,3011 m3
7 Lót cát đáy móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,9185 m3
8 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 44,0989 m3
9 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,26 m3
10 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,385 m3
11 Chèn sỏi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,128 m3
12 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,5908 m3
13 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,032 m2
14 Ốp đá granit tự nhiên bậc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,3255 m2
15 Trát cổ móng dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,02 m2
16 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,02 m2
17 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,23 m3
18 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1041 tấn
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0833 100m2
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 41 cái
21 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36,35 m3
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2018 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,6454 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6704 tấn
25 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6823 100m2
26 Bê tông dầm, giằng M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 31,672 m3
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2807 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,7445 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,8404 tấn
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,2682 100m2
31 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 294,9396 m2
32 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 294,94 m2
33 Bê tông khung M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,32 m3
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2656 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,6061 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4973 tấn
37 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,7741 100m2
38 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 74,846 m2
39 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 74,849 m2
40 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 46,13 m3
41 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,3937 tấn
42 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,7158 100m2
43 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 371,6 m2
44 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 371,6 m2
45 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 64,386 m2
46 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 64,386 m2
47 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 42,164 m2
48 Xây tường tầng trệt, T1 bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - dày ≤33cm, VXM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 51,9812 m3
49 Xây tường T2 bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 35,9665 m3
50 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,411 m3
51 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 230,841 m2
52 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 578,5232 m2
53 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 230,841 m2
54 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 578,523 m2
55 Đắp phào kép trụ hiên, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36,3 m
56 Trát đắp vữa nổi XM cát mịn mác 75, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5408 m2
57 Ốp tường gạch thẻ, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,7548 m2
58 SXLD thép INOX lan can Chương V - Yêu cầu về xây lắp 486,3 kg
59 Lắp dựng lan can thép hộp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 31,968 m2
60 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 302,5872 m2
61 Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,752 m3
62 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1507 tấn
63 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5544 tấn
64 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5932 100m2
65 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38,3204 m2
66 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,016 m2
67 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38,32 m2
68 SXLD cửa đi nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) kính an toàn dày 6,38 ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 34,38 m2
69 SXLD cửa sổ nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) kính an toàn dày 6,38 ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 44,16 m2
70 SXLD vách nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) kính an toàn dày 6,38 ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,72 m2
71 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 110,94 m2
72 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5947 tấn
73 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 47,04 m2
74 Xây thu hồi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,5541 m3
75 Xây thu hồi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,5244 m3
76 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7288 tấn
77 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,729 tấn
78 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,1793 100m2
79 Bê tông cầu thang M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,837 m3
80 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2062 tấn
81 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1612 tấn
82 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3255 100m2
83 Xây bậc bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6705 m3
84 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32,753 m2
85 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32,753 m2
86 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,47 m2
87 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,94 m2
88 SXLD thép INOX cầu thang Chương V - Yêu cầu về xây lắp 187,2 kg
89 SXLD nắp chụp INOX cầu thang Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
90 SXLD bi tròn INOX cầu thang (D90+D120 ) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
91 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,91 m2
92 Xây tường vệ sinh T1 bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,8087 m3
93 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,122 m2
94 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,122 m2
95 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 30x30cm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,5123 m2
96 Ốp tường trụ, cột phòng vệ sinh- Tiết diện gạch ≤0,06m2, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 48,312 m2
97 SXLD vách ngăn Compact (Đã bao gồm gia công lắp đặt, vận chuyển, hoàn thiện + phụ kiện) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,88 m2
98 Thi công trần nhựa khung xương hợp kim tấm nhựa 600x600mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,3363 m2
99 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1379 100m3
100 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,4517 m3
101 Xây bể bằng gạch khong nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,4282 m3
102 Trát bể dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,16 m2
103 Trát bể lần 2 dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,16 m2
104 Láng bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,5568 m2
105 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 29,717 m2
106 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,599 m3
107 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0452 tấn
108 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0343 100m2
109 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
110 Đào đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,26 1m3
111 Đắp cát đường ống bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,26 m3
112 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,14 100m
113 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
114 Lắp đặt ống nhựa PVC, Đường kính 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
115 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC - Đường kính 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
116 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,08 100m
117 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,04 100m
118 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,08 100m
119 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,24 100m
120 Lắp đặt chếch nhựa PPR đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
121 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50x32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
122 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
123 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
124 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
125 Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
126 Cút PPR ren ngoài D25x15 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
127 Cút PPR ren trong D25x15 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
128 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50x40mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
129 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40x32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
130 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32x25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
131 Lắp đặt nối thẳng ren ngoài 50x40mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
132 Lắp đặt nối thẳng ren ngoài 25x15mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11 cái
133 Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
134 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50x50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
135 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32x32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
136 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32x25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
137 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25x25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 cái
138 Lắp đặt van khóa- Đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
139 Lắp đặt van khóa- Đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
140 Lắp đặt van khóa - Đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
141 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
142 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
143 Xi phông xả thải Inox chậu rửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
144 Dây cấp nước Inox bọc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
145 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 cái
146 Vòi gắn tường Inox cần dài Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
147 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
148 Van xả tiểu nam nút ấn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
149 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
150 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
151 Bộ phụ kiện nhà vệ sinh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
152 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
153 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bể
154 Lắp đặt ống nhựa PVC- Đường kính 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,18 100m
155 Lắp đặt ống nhựa PVC- Đường kính 75mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,24 100m
156 Lắp đặt ống nhựa PVC- Đường kính 48mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
157 Lắp đặt ống nhựa PVC- Đường kính 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
158 Lắp đặt nối thẳng ren ngoài PVC- Đường kính 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
159 Lắp đặt cút nhựa PVC Đường kính 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
160 Lắp đặt cút nhựa PVC Đường kính 48mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13 cái
161 Lắp đặt cút nhựa PVC Đường kính 75mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
162 Lắp đặt cút nhựa PVC Đường kính 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 cái
163 Lắp đặt tê nhựa PVC Đường kính 75x34, 75x48, 75x75mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
164 Lắp đặt tê nhựa PVC Đường kính 110x75, 110x110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
165 Lắp đặt tê nhựa PVC Đường kính 48x48mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
166 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 85 m
167 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 65 m
168 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 105 m
169 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 697 m
170 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 430 m
171 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 bộ
172 Lắp đặt đèn chống ẩm có chụp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 bộ
173 Mặt che đế nổi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 42 cái
174 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22 cái
175 Chiết áp quạt trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
176 Đế nhựa trong tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 52 cái
177 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28 cái
178 Lắp đặt quạt trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
179 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
180 Lắp đặt các automat 1 pha 30A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
181 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11 cái
182 Lắp đặt các automat 1 pha 5A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
183 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤225cm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 hộp
184 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 34,827 1m3
185 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 34,827 m3
186 Gia công, đóng cọc chống sét Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cọc
187 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
188 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
189 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 103 m
190 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 81,4 m
191 Đế sứ lót chân kim Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
192 Bật sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 62 cái
193 Lồng chắn rác Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
194 Lá chắn tôn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
195 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
196 Đai giữ ống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 60 cái
197 Lắp đặt ống nhựa, Đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,735 100m
198 Lắp đặt côn, cút nhựa - Đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36 cái
199 Lắp đặt ống nhựa UPVC - Đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,054 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->