Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210452391-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Nguyên Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210452355 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí cải tạo sửa chữa |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 14:36:00 đến ngày 2021-05-10 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,216,294,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: HÀNG RÀO, KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,133 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,4774 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,9257 | m3 |
| 4 | Cát đen lót móng kè | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9849 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,834 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,775 | m3 |
| 7 | Xây tường kè bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,475 | m3 |
| 8 | Miết mạch tường đá loại lồi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13 | m2 |
| 9 | Chèn sỏi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,224 | m3 |
| 10 | Bê tông móng trụ lan can M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,18 | m3 |
| 11 | Thép tấm tráng kẽm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 252,19 | kg |
| 12 | Lắp dựng lan can thép tráng kẽm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,56 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ HỘI ĐỒNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III ( 90% KL đào ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,7153 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III ( 10% KL đào ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,464 | 1m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III ( 10% KL đào ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,222 | 1m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,4201 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 21,7746 | m3 |
| 6 | Bê tông nền M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,3011 | m3 |
| 7 | Lót cát đáy móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,9185 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 44,0989 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,26 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,385 | m3 |
| 11 | Chèn sỏi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,128 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,5908 | m3 |
| 13 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,032 | m2 |
| 14 | Ốp đá granit tự nhiên bậc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,3255 | m2 |
| 15 | Trát cổ móng dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,02 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,02 | m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,23 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1041 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0833 | 100m2 |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 41 | cái |
| 21 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 36,35 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2018 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,6454 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6704 | tấn |
| 25 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6823 | 100m2 |
| 26 | Bê tông dầm, giằng M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 31,672 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,2807 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,7445 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,8404 | tấn |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,2682 | 100m2 |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 294,9396 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 294,94 | m2 |
| 33 | Bê tông khung M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,32 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2656 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,6061 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4973 | tấn |
| 37 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,7741 | 100m2 |
| 38 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 74,846 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 74,849 | m2 |
| 40 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 46,13 | m3 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,3937 | tấn |
| 42 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,7158 | 100m2 |
| 43 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 371,6 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 371,6 | m2 |
| 45 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 64,386 | m2 |
| 46 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 64,386 | m2 |
| 47 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 42,164 | m2 |
| 48 | Xây tường tầng trệt, T1 bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - dày ≤33cm, VXM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 51,9812 | m3 |
| 49 | Xây tường T2 bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 35,9665 | m3 |
| 50 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,411 | m3 |
| 51 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 230,841 | m2 |
| 52 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 578,5232 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 230,841 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 578,523 | m2 |
| 55 | Đắp phào kép trụ hiên, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 36,3 | m |
| 56 | Trát đắp vữa nổi XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5408 | m2 |
| 57 | Ốp tường gạch thẻ, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,7548 | m2 |
| 58 | SXLD thép INOX lan can | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 486,3 | kg |
| 59 | Lắp dựng lan can thép hộp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 31,968 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 302,5872 | m2 |
| 61 | Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,752 | m3 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1507 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5544 | tấn |
| 64 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5932 | 100m2 |
| 65 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 38,3204 | m2 |
| 66 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,016 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 38,32 | m2 |
| 68 | SXLD cửa đi nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) kính an toàn dày 6,38 ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 34,38 | m2 |
| 69 | SXLD cửa sổ nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) kính an toàn dày 6,38 ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 44,16 | m2 |
| 70 | SXLD vách nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) kính an toàn dày 6,38 ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,72 | m2 |
| 71 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 110,94 | m2 |
| 72 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5947 | tấn |
| 73 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 47,04 | m2 |
| 74 | Xây thu hồi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,5541 | m3 |
| 75 | Xây thu hồi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,5244 | m3 |
| 76 | Gia công xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7288 | tấn |
| 77 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,729 | tấn |
| 78 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,1793 | 100m2 |
| 79 | Bê tông cầu thang M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,837 | m3 |
| 80 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2062 | tấn |
| 81 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1612 | tấn |
| 82 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3255 | 100m2 |
| 83 | Xây bậc bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6705 | m3 |
| 84 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32,753 | m2 |
| 85 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32,753 | m2 |
| 86 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,47 | m2 |
| 87 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,94 | m2 |
| 88 | SXLD thép INOX cầu thang | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 187,2 | kg |
| 89 | SXLD nắp chụp INOX cầu thang | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 90 | SXLD bi tròn INOX cầu thang (D90+D120 ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 91 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,91 | m2 |
| 92 | Xây tường vệ sinh T1 bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,8087 | m3 |
| 93 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17,122 | m2 |
| 94 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17,122 | m2 |
| 95 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 30x30cm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,5123 | m2 |
| 96 | Ốp tường trụ, cột phòng vệ sinh- Tiết diện gạch ≤0,06m2, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 48,312 | m2 |
| 97 | SXLD vách ngăn Compact (Đã bao gồm gia công lắp đặt, vận chuyển, hoàn thiện + phụ kiện) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,88 | m2 |
| 98 | Thi công trần nhựa khung xương hợp kim tấm nhựa 600x600mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,3363 | m2 |
| 99 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1379 | 100m3 |
| 100 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,4517 | m3 |
| 101 | Xây bể bằng gạch khong nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,4282 | m3 |
| 102 | Trát bể dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25,16 | m2 |
| 103 | Trát bể lần 2 dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25,16 | m2 |
| 104 | Láng bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,5568 | m2 |
| 105 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 29,717 | m2 |
| 106 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,599 | m3 |
| 107 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0452 | tấn |
| 108 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0343 | 100m2 |
| 109 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 110 | Đào đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,26 | 1m3 |
| 111 | Đắp cát đường ống bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,26 | m3 |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,14 | 100m |
| 113 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa PVC, Đường kính 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 115 | Lắp đặt côn, cút nhựa PVC - Đường kính 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,08 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,08 | 100m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,24 | 100m |
| 120 | Lắp đặt chếch nhựa PPR đường kính 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50x32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 125 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 126 | Cút PPR ren ngoài D25x15 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 127 | Cút PPR ren trong D25x15 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50x40mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40x32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32x25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt nối thẳng ren ngoài 50x40mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt nối thẳng ren ngoài 25x15mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 133 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50x50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32x32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 136 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32x25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 137 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25x25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 138 | Lắp đặt van khóa- Đường kính 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt van khóa- Đường kính 32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 141 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 142 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 143 | Xi phông xả thải Inox chậu rửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 144 | Dây cấp nước Inox bọc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 145 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 146 | Vòi gắn tường Inox cần dài | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 147 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 148 | Van xả tiểu nam nút ấn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 149 | Lắp đặt gương soi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 150 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 151 | Bộ phụ kiện nhà vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 152 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 153 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bể |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa PVC- Đường kính 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,18 | 100m |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa PVC- Đường kính 75mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,24 | 100m |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa PVC- Đường kính 48mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 100m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa PVC- Đường kính 34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | 100m |
| 158 | Lắp đặt nối thẳng ren ngoài PVC- Đường kính 34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 159 | Lắp đặt cút nhựa PVC Đường kính 34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 160 | Lắp đặt cút nhựa PVC Đường kính 48mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13 | cái |
| 161 | Lắp đặt cút nhựa PVC Đường kính 75mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 162 | Lắp đặt cút nhựa PVC Đường kính 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 163 | Lắp đặt tê nhựa PVC Đường kính 75x34, 75x48, 75x75mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 164 | Lắp đặt tê nhựa PVC Đường kính 110x75, 110x110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 165 | Lắp đặt tê nhựa PVC Đường kính 48x48mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 166 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 85 | m |
| 167 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 65 | m |
| 168 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 105 | m |
| 169 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 697 | m |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 430 | m |
| 171 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | bộ |
| 172 | Lắp đặt đèn chống ẩm có chụp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | bộ |
| 173 | Mặt che đế nổi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 42 | cái |
| 174 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22 | cái |
| 175 | Chiết áp quạt trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 176 | Đế nhựa trong tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 52 | cái |
| 177 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28 | cái |
| 178 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 179 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 180 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 181 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 182 | Lắp đặt các automat 1 pha 5A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 183 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤225cm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | hộp |
| 184 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 34,827 | 1m3 |
| 185 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 34,827 | m3 |
| 186 | Gia công, đóng cọc chống sét | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cọc |
| 187 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 188 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 189 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 103 | m |
| 190 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 81,4 | m |
| 191 | Đế sứ lót chân kim | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 192 | Bật sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 62 | cái |
| 193 | Lồng chắn rác | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 194 | Lá chắn tôn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 195 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 196 | Đai giữ ống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 60 | cái |
| 197 | Lắp đặt ống nhựa, Đường kính 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,735 | 100m |
| 198 | Lắp đặt côn, cút nhựa - Đường kính 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 36 | cái |
| 199 | Lắp đặt ống nhựa UPVC - Đường kính 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,054 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi