Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210456930-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý các dự án xây dựng huyện Yên Phong
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210440421
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện hỗ trợ và các nguồn vốn khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-29 15:16:00 đến ngày 2021-05-14 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,362,299,681 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 105,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HM: Phần nạo vét
1 Nạo vét bùn hố ga Chương V-E-HSMT 207,45 m3 bùn
2 Nạo vét bùn cống ngầm (cống tròn và các loại cống khác có tiết diện tương đương)đường kính cống 300mm÷600mm, Đường kính cống D400mm Chương V-E-HSMT 429,3 m3 bùn
3 Nạo vét bùn cống ngầm (cống tròn có đường kính >= 700mm và các loại cống khác có tiết diện tương đương cong) Đường kính cống D800mm Chương V-E-HSMT 1.060,49 m3 bùn
4 Nạo vét bùn cống ngầm (cống tròn có đường kính >= 700mm và các loại cống khác có tiết diện tương đương) Đường kính cống D2000mm Chương V-E-HSMT 1.055,499 m3 bùn
5 Nạo vét bùn mương, mương có chiều rộng Chương V-E-HSMT 552,825 m3 bùn
6 Nạo vét bùn mươngmương có chiều rộng Chương V-E-HSMT 162 m3 bùn
7 Vận chuyển bùn Chương V-E-HSMT 1.351,575 m3 bùn
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V-E-HSMT 1,753 100m2
9 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm Chương V-E-HSMT 1,2345 tấn
10 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 1,62 tấn
11 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V-E-HSMT 36,2534 m3
12 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V-E-HSMT 32,341 m3
13 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V-E-HSMT 14,24 m3
14 Tháo dỡ tấm đan hàm ếch, Chương V-E-HSMT 51 cấu kiện
15 Sửa chữa tấm chống hôi Chương V-E-HSMT 12 cái
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V-E-HSMT 51 1cấu kiện
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V-E-HSMT 479 1cấu kiện
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V-E-HSMT 15 1cấu kiện
19 Lát gạch bê tông tự chèn mác cao màu đá KT (40x40x4)cm, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 44,8 m2
20 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V-E-HSMT 0,4658 100m3
21 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Chương V-E-HSMT 0,4658 100m3/1km
22 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km Chương V-E-HSMT 0,4658 100m3/1km
23 Mua hàm ếch loại 1.44m Chương V-E-HSMT 51 cái
24 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V-E-HSMT 51 1cấu kiện
25 Mua thép hộp 30x30x2 Chương V-E-HSMT 659,6762 Kg
26 Gia công hệ khung song chắn rác Chương V-E-HSMT 0,6467 tấn
27 Lắp đặt khung song chắn rác Chương V-E-HSMT 0,6467 tấn
28 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép (giằng miệng hố ga) Chương V-E-HSMT 13,2704 m3
29 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V-E-HSMT 28,446 m3
30 Bê tông hoàn trả miệng hố ga chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 13,2704 m3
31 Ván khuôn mũ mố hoàn trả Chương V-E-HSMT 1,0344 100m2
32 Bê tông mũ mố hoàn trả chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 28,446 m3
33 Lát gạch bê tông tự chèn mác cao màu đá KT (40x40x4)cm, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 279,13 m2
34 Vận chuyển phế thải , phạm vi ≤1000m Chương V-E-HSMT 0,4172 100m3
35 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km Chương V-E-HSMT 0,4172 100m3/1km
36 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo , ngoài phạm vi 5km Chương V-E-HSMT 0,4172 100m3/1km
B HM: Phần phá dỡ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V-E-HSMT 1.001,7767 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V-E-HSMT 42,05 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V-E-HSMT 67,28 m3
4 Vận chuyển phế thải , phạm vi ≤1000m Chương V-E-HSMT 11,1111 100m3
5 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km Chương V-E-HSMT 11,1111 100m3/1km
6 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo , ngoài phạm vi 5km Chương V-E-HSMT 11,1111 100m3/1km
C HM:Phần cải tạo
1 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V-E-HSMT 70,5836 100m2
2 Mua bê tông thương phẩm mác 150 Chương V-E-HSMT 723,4819 m3
3 Bê tông nền M150, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 705,836 m3
4 Lát gạch gạch bê tông tự chèn mác cao màu đá KT (40x40x4)cm, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 7.058,36 m2
5 Bê tông móng bó vỉa + rãnh đan rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 156,9659 m3
6 Mua cục bê tông bó vỉa cường độ cao giả đá KT làm bó vỉa vỉa hè, hàm ếch, vị trí hạ hè; Chương V-E-HSMT 154,9506 m3
7 Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, PCB30 Chương V-E-HSMT 507,53 m
8 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x26x100cm, PCB30 Chương V-E-HSMT 1.492,12 m
9 Bó vỉa hàm ếch bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, PCB30 Chương V-E-HSMT 53,65 m
10 Bó vỉa vị trí hạ hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, PCB30 Chương V-E-HSMT 60 m
11 Bó vỉa dải phân cách bằng tấm bê tông đúc sẵn 53x18x100cm, PCB30 Chương V-E-HSMT 306,25 m
12 Lắp đan rãnh KT (30x50x6)cm CKBT đúc sẵntrọng lượng ≤25kg Chương V-E-HSMT 1.793,115 cái
13 Bê tông rãnh đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V-E-HSMT 64,5521 m3
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, rãnh đan Chương V-E-HSMT 1,7222 100m2
15 Bê tông bó gốc cây xanh chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 24,0084 m3
16 Mua cục bê tông cường độ cao giả đá làm bó bồn gốc cây; Chương V-E-HSMT 12,5614 m3
17 Bó vỉa gốc cây bằng tấm bê tông đúc sẵn 15x10x100cm, PCB30 Chương V-E-HSMT 817 m
D HM: Phần ống công BTCT và hố ga
1 Đào móng cống băng chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 883,6928 1m3
2 Đào móng cống chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 5,4267 100m3
3 Đắp cát bù móng cống công trình , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V-E-HSMT 5,6284 100m3
4 Đắp đất bù móng cống , độ chặt Y/C K = 0,90 (Tận dụng đất đào) Chương V-E-HSMT 8,3997 100m3
5 Mua ống cống D1000 TTC Chương V-E-HSMT 27 m
6 Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2m - Đường kính 1000mm Chương V-E-HSMT 13,5 1 đoạn ống
7 Mua ống cống D1000 TTC Chương V-E-HSMT 228 0.0
8 Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2m - Đường kính 1000mm Chương V-E-HSMT 114 1 đoạn ống
9 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1000mm Chương V-E-HSMT 125 mối nối
10 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 1000mm Chương V-E-HSMT 383 cái
11 Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 5,8639 100m3
12 Vận chuyển đất 4km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 5,8639 100m3/1km
13 Vận chuyển đất 2km tiếp theo , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 5,8639 100m3/1km
14 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm Chương V-E-HSMT 0,544 100m
15 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp bóc ≤6cm Chương V-E-HSMT 1,142 100m2
16 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới Chương V-E-HSMT 0,2016 100m3
17 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 lớp trên Chương V-E-HSMT 0,1608 100m3
18 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Chương V-E-HSMT 1,0989 100m2
19 Mua bê tông nhựa hạt thô, hàm lượng nhựa 5.0% Chương V-E-HSMT 18,1332 tấn
20 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V-E-HSMT 1,1152 100m2
21 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Chương V-E-HSMT 1,1424 100m2
22 Mua bê tông nhựa hạt mịn, hàm lượng nhựa 5.5% Chương V-E-HSMT 13,8459 tấn
23 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V-E-HSMT 1,1424 100m2
24 Đào móng hố ga băng chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 268,26 1m3
25 Bê tông lót móng hố ga chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 8,4 m3
26 Bê tông móng hố ga chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 16,8 m3
27 Ván khuôn móng hố ga Chương V-E-HSMT 0,4114 100m2
28 Ván khuôn mũ mố hố ga Chương V-E-HSMT 0,5374 100m2
29 Bê tông mũ mố hố ga chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 8,83 m3
30 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V-E-HSMT 5,7557 m3
31 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,2785 100m2
32 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm Chương V-E-HSMT 0,7588 tấn
33 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 0,3784 tấn
34 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V-E-HSMT 42 1cấu kiện
35 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V-E-HSMT 14 1cấu kiện
36 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V-E-HSMT 55,9 m3
37 Trát tường hố ga, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 156,58 m2
38 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V-E-HSMT 35,32 m2
39 Lắp dựng cốt thép thang thăm hố ga, ĐK 18mm Chương V-E-HSMT 0,2336 tấn
40 Mua bộ song chắn rác gang cầu KT khung: 530x960x50mm, KT nắp 860x430x25mm,tải trọng 12,5 tấn Chương V-E-HSMT 14 cái
41 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V-E-HSMT 14 1cấu kiện
42 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào) Chương V-E-HSMT 0,9165 100m3
43 Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 1,7661 100m3
44 Vận chuyển đất 5km tiếp theo trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 1,7661 100m3/1km
45 Vận chuyển đất 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 1,7661 100m3/1km
E HM: Phần hào kỹ thuật
1 Đào móng rãnh cáp bằng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 3,749 100m3
2 Đào móng rãnh cáp băngchiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 206,31 1m3
3 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm Chương V-E-HSMT 4,094 100m
4 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V-E-HSMT 28,249 m3
5 Vận chuyển phế thải , phạm vi ≤1000m Chương V-E-HSMT 0,2825 100m3
6 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo , trong phạm vi 5km Chương V-E-HSMT 0,2825 100m3
7 Vận chuyển đất 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km Chương V-E-HSMT 0,2825 100m3
8 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 150/195mm Chương V-E-HSMT 26,28 100 m
9 Lắp đặt ống thép đen , đoạn ống dài 6m - Đường kính 140mm Chương V-E-HSMT 1,46 100m
10 Sứ báo cáp Chương V-E-HSMT 69 cái
11 Băng cảnh báo cáp khổ 50cm Chương V-E-HSMT 1.327 m
12 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào) Chương V-E-HSMT 0,636 100m3
13 Bê tông và đổ bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 22,563 m3
14 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào) Chương V-E-HSMT 0,114 100m3
15 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới Chương V-E-HSMT 0,057 100m3
16 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 lớp trên Chương V-E-HSMT 0,043 100m3
17 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Chương V-E-HSMT 0,284 100m2
18 Mua bê tông nhựa hạt thô, hàm lượng nhựa 5.0% Chương V-E-HSMT 4,6224 tấn
19 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V-E-HSMT 0,284 100m2
20 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Chương V-E-HSMT 0,284 100m2
21 Mua bê tông nhựa hạt mịn, hàm lượng nhựa 5.5% Chương V-E-HSMT 3,4455 tấn
22 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V-E-HSMT 0,2843 100m2
23 Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V-E-HSMT 5,174 100m3
24 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110/130mm Chương V-E-HSMT 0,6 100m
25 Đào móng hố ga bể cáp bằng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V-E-HSMT 1,86 100m3
26 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật, hố ga bể cáp Chương V-E-HSMT 0,385 100m2
27 Bê tông móng hố ga bể cáp chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 19,483 m3
28 Ván khuôn mũ mố Chương V-E-HSMT 0,917 100m2
29 Bê tông mũ mố chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 7,719 m3
30 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan hố ga bể cáp Chương V-E-HSMT 0,334 100m2
31 Bê tông tấm đan hố ga bể cáp, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V-E-HSMT 6,221 m3
32 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan hố ga bể cáp, ĐK 6mm Chương V-E-HSMT 0,1378 tấn
33 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan hố ga bể cáp, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 0,6102 tấn
34 Thép hình V50x5 Chương V-E-HSMT 2.132,4 kg
35 Gia công, lắp đặt ốp thép vào tấm đan Chương V-E-HSMT 2,1324 tấn
36 Lắp dựng cốt thép thang thăm hố ga, ĐK 22mm Chương V-E-HSMT 0,4291 tấn
37 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V-E-HSMT 120 1cấu kiện
38 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 29,061 m3
39 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 264,192 m2
40 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V-E-HSMT 60 m2
41 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào) Chương V-E-HSMT 0,792 100m3
42 Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 6,1301 100m3
43 Vận chuyển đất 4km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 6,1301 100m3
44 Vận chuyển đất 2km tiếp theo , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Chương V-E-HSMT 6,1301 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->