Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210456930-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án xây dựng huyện Yên Phong |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210440421 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện hỗ trợ và các nguồn vốn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 15:16:00 đến ngày 2021-05-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,362,299,681 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 105,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: Phần nạo vét | |||
| 1 | Nạo vét bùn hố ga | Chương V-E-HSMT | 207,45 | m3 bùn |
| 2 | Nạo vét bùn cống ngầm (cống tròn và các loại cống khác có tiết diện tương đương)đường kính cống 300mm÷600mm, Đường kính cống D400mm | Chương V-E-HSMT | 429,3 | m3 bùn |
| 3 | Nạo vét bùn cống ngầm (cống tròn có đường kính >= 700mm và các loại cống khác có tiết diện tương đương cong) Đường kính cống D800mm | Chương V-E-HSMT | 1.060,49 | m3 bùn |
| 4 | Nạo vét bùn cống ngầm (cống tròn có đường kính >= 700mm và các loại cống khác có tiết diện tương đương) Đường kính cống D2000mm | Chương V-E-HSMT | 1.055,499 | m3 bùn |
| 5 | Nạo vét bùn mương, mương có chiều rộng | Chương V-E-HSMT | 552,825 | m3 bùn |
| 6 | Nạo vét bùn mươngmương có chiều rộng | Chương V-E-HSMT | 162 | m3 bùn |
| 7 | Vận chuyển bùn | Chương V-E-HSMT | 1.351,575 | m3 bùn |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V-E-HSMT | 1,753 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 8mm | Chương V-E-HSMT | 1,2345 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm | Chương V-E-HSMT | 1,62 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V-E-HSMT | 36,2534 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V-E-HSMT | 32,341 | m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V-E-HSMT | 14,24 | m3 |
| 14 | Tháo dỡ tấm đan hàm ếch, | Chương V-E-HSMT | 51 | cấu kiện |
| 15 | Sửa chữa tấm chống hôi | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V-E-HSMT | 51 | 1cấu kiện |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V-E-HSMT | 479 | 1cấu kiện |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V-E-HSMT | 15 | 1cấu kiện |
| 19 | Lát gạch bê tông tự chèn mác cao màu đá KT (40x40x4)cm, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 44,8 | m2 |
| 20 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V-E-HSMT | 0,4658 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Chương V-E-HSMT | 0,4658 | 100m3/1km |
| 22 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km | Chương V-E-HSMT | 0,4658 | 100m3/1km |
| 23 | Mua hàm ếch loại 1.44m | Chương V-E-HSMT | 51 | cái |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V-E-HSMT | 51 | 1cấu kiện |
| 25 | Mua thép hộp 30x30x2 | Chương V-E-HSMT | 659,6762 | Kg |
| 26 | Gia công hệ khung song chắn rác | Chương V-E-HSMT | 0,6467 | tấn |
| 27 | Lắp đặt khung song chắn rác | Chương V-E-HSMT | 0,6467 | tấn |
| 28 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép (giằng miệng hố ga) | Chương V-E-HSMT | 13,2704 | m3 |
| 29 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V-E-HSMT | 28,446 | m3 |
| 30 | Bê tông hoàn trả miệng hố ga chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 13,2704 | m3 |
| 31 | Ván khuôn mũ mố hoàn trả | Chương V-E-HSMT | 1,0344 | 100m2 |
| 32 | Bê tông mũ mố hoàn trả chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 28,446 | m3 |
| 33 | Lát gạch bê tông tự chèn mác cao màu đá KT (40x40x4)cm, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 279,13 | m2 |
| 34 | Vận chuyển phế thải , phạm vi ≤1000m | Chương V-E-HSMT | 0,4172 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km | Chương V-E-HSMT | 0,4172 | 100m3/1km |
| 36 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo , ngoài phạm vi 5km | Chương V-E-HSMT | 0,4172 | 100m3/1km |
| B | HM: Phần phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V-E-HSMT | 1.001,7767 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V-E-HSMT | 42,05 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V-E-HSMT | 67,28 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải , phạm vi ≤1000m | Chương V-E-HSMT | 11,1111 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km | Chương V-E-HSMT | 11,1111 | 100m3/1km |
| 6 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo , ngoài phạm vi 5km | Chương V-E-HSMT | 11,1111 | 100m3/1km |
| C | HM:Phần cải tạo | |||
| 1 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V-E-HSMT | 70,5836 | 100m2 |
| 2 | Mua bê tông thương phẩm mác 150 | Chương V-E-HSMT | 723,4819 | m3 |
| 3 | Bê tông nền M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 705,836 | m3 |
| 4 | Lát gạch gạch bê tông tự chèn mác cao màu đá KT (40x40x4)cm, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 7.058,36 | m2 |
| 5 | Bê tông móng bó vỉa + rãnh đan rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 156,9659 | m3 |
| 6 | Mua cục bê tông bó vỉa cường độ cao giả đá KT làm bó vỉa vỉa hè, hàm ếch, vị trí hạ hè; | Chương V-E-HSMT | 154,9506 | m3 |
| 7 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 507,53 | m |
| 8 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x26x100cm, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1.492,12 | m |
| 9 | Bó vỉa hàm ếch bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 53,65 | m |
| 10 | Bó vỉa vị trí hạ hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 60 | m |
| 11 | Bó vỉa dải phân cách bằng tấm bê tông đúc sẵn 53x18x100cm, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 306,25 | m |
| 12 | Lắp đan rãnh KT (30x50x6)cm CKBT đúc sẵntrọng lượng ≤25kg | Chương V-E-HSMT | 1.793,115 | cái |
| 13 | Bê tông rãnh đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V-E-HSMT | 64,5521 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, rãnh đan | Chương V-E-HSMT | 1,7222 | 100m2 |
| 15 | Bê tông bó gốc cây xanh chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 24,0084 | m3 |
| 16 | Mua cục bê tông cường độ cao giả đá làm bó bồn gốc cây; | Chương V-E-HSMT | 12,5614 | m3 |
| 17 | Bó vỉa gốc cây bằng tấm bê tông đúc sẵn 15x10x100cm, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 817 | m |
| D | HM: Phần ống công BTCT và hố ga | |||
| 1 | Đào móng cống băng chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 883,6928 | 1m3 |
| 2 | Đào móng cống chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 5,4267 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát bù móng cống công trình , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V-E-HSMT | 5,6284 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bù móng cống , độ chặt Y/C K = 0,90 (Tận dụng đất đào) | Chương V-E-HSMT | 8,3997 | 100m3 |
| 5 | Mua ống cống D1000 TTC | Chương V-E-HSMT | 27 | m |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2m - Đường kính 1000mm | Chương V-E-HSMT | 13,5 | 1 đoạn ống |
| 7 | Mua ống cống D1000 TTC | Chương V-E-HSMT | 228 | 0.0 |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2m - Đường kính 1000mm | Chương V-E-HSMT | 114 | 1 đoạn ống |
| 9 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1000mm | Chương V-E-HSMT | 125 | mối nối |
| 10 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 1000mm | Chương V-E-HSMT | 383 | cái |
| 11 | Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 5,8639 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 5,8639 | 100m3/1km |
| 13 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 5,8639 | 100m3/1km |
| 14 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Chương V-E-HSMT | 0,544 | 100m |
| 15 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt - Chiều dày lớp bóc ≤6cm | Chương V-E-HSMT | 1,142 | 100m2 |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới | Chương V-E-HSMT | 0,2016 | 100m3 |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 lớp trên | Chương V-E-HSMT | 0,1608 | 100m3 |
| 18 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Chương V-E-HSMT | 1,0989 | 100m2 |
| 19 | Mua bê tông nhựa hạt thô, hàm lượng nhựa 5.0% | Chương V-E-HSMT | 18,1332 | tấn |
| 20 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V-E-HSMT | 1,1152 | 100m2 |
| 21 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V-E-HSMT | 1,1424 | 100m2 |
| 22 | Mua bê tông nhựa hạt mịn, hàm lượng nhựa 5.5% | Chương V-E-HSMT | 13,8459 | tấn |
| 23 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V-E-HSMT | 1,1424 | 100m2 |
| 24 | Đào móng hố ga băng chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 268,26 | 1m3 |
| 25 | Bê tông lót móng hố ga chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 8,4 | m3 |
| 26 | Bê tông móng hố ga chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 16,8 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng hố ga | Chương V-E-HSMT | 0,4114 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn mũ mố hố ga | Chương V-E-HSMT | 0,5374 | 100m2 |
| 29 | Bê tông mũ mố hố ga chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 8,83 | m3 |
| 30 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V-E-HSMT | 5,7557 | m3 |
| 31 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V-E-HSMT | 0,2785 | 100m2 |
| 32 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 12mm | Chương V-E-HSMT | 0,7588 | tấn |
| 33 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 10mm | Chương V-E-HSMT | 0,3784 | tấn |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V-E-HSMT | 42 | 1cấu kiện |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V-E-HSMT | 14 | 1cấu kiện |
| 36 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 55,9 | m3 |
| 37 | Trát tường hố ga, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 156,58 | m2 |
| 38 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 35,32 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép thang thăm hố ga, ĐK 18mm | Chương V-E-HSMT | 0,2336 | tấn |
| 40 | Mua bộ song chắn rác gang cầu KT khung: 530x960x50mm, KT nắp 860x430x25mm,tải trọng 12,5 tấn | Chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 41 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V-E-HSMT | 14 | 1cấu kiện |
| 42 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào) | Chương V-E-HSMT | 0,9165 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 1,7661 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 1,7661 | 100m3/1km |
| 45 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 1,7661 | 100m3/1km |
| E | HM: Phần hào kỹ thuật | |||
| 1 | Đào móng rãnh cáp bằng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 3,749 | 100m3 |
| 2 | Đào móng rãnh cáp băngchiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 206,31 | 1m3 |
| 3 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Chương V-E-HSMT | 4,094 | 100m |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V-E-HSMT | 28,249 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải , phạm vi ≤1000m | Chương V-E-HSMT | 0,2825 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo , trong phạm vi 5km | Chương V-E-HSMT | 0,2825 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | Chương V-E-HSMT | 0,2825 | 100m3 |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 150/195mm | Chương V-E-HSMT | 26,28 | 100 m |
| 9 | Lắp đặt ống thép đen , đoạn ống dài 6m - Đường kính 140mm | Chương V-E-HSMT | 1,46 | 100m |
| 10 | Sứ báo cáp | Chương V-E-HSMT | 69 | cái |
| 11 | Băng cảnh báo cáp khổ 50cm | Chương V-E-HSMT | 1.327 | m |
| 12 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào) | Chương V-E-HSMT | 0,636 | 100m3 |
| 13 | Bê tông và đổ bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 22,563 | m3 |
| 14 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào) | Chương V-E-HSMT | 0,114 | 100m3 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới | Chương V-E-HSMT | 0,057 | 100m3 |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 lớp trên | Chương V-E-HSMT | 0,043 | 100m3 |
| 17 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Chương V-E-HSMT | 0,284 | 100m2 |
| 18 | Mua bê tông nhựa hạt thô, hàm lượng nhựa 5.0% | Chương V-E-HSMT | 4,6224 | tấn |
| 19 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V-E-HSMT | 0,284 | 100m2 |
| 20 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V-E-HSMT | 0,284 | 100m2 |
| 21 | Mua bê tông nhựa hạt mịn, hàm lượng nhựa 5.5% | Chương V-E-HSMT | 3,4455 | tấn |
| 22 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V-E-HSMT | 0,2843 | 100m2 |
| 23 | Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V-E-HSMT | 5,174 | 100m3 |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110/130mm | Chương V-E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 25 | Đào móng hố ga bể cáp bằng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V-E-HSMT | 1,86 | 100m3 |
| 26 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật, hố ga bể cáp | Chương V-E-HSMT | 0,385 | 100m2 |
| 27 | Bê tông móng hố ga bể cáp chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 19,483 | m3 |
| 28 | Ván khuôn mũ mố | Chương V-E-HSMT | 0,917 | 100m2 |
| 29 | Bê tông mũ mố chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 7,719 | m3 |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan hố ga bể cáp | Chương V-E-HSMT | 0,334 | 100m2 |
| 31 | Bê tông tấm đan hố ga bể cáp, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V-E-HSMT | 6,221 | m3 |
| 32 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan hố ga bể cáp, ĐK 6mm | Chương V-E-HSMT | 0,1378 | tấn |
| 33 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan hố ga bể cáp, ĐK 10mm | Chương V-E-HSMT | 0,6102 | tấn |
| 34 | Thép hình V50x5 | Chương V-E-HSMT | 2.132,4 | kg |
| 35 | Gia công, lắp đặt ốp thép vào tấm đan | Chương V-E-HSMT | 2,1324 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép thang thăm hố ga, ĐK 22mm | Chương V-E-HSMT | 0,4291 | tấn |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V-E-HSMT | 120 | 1cấu kiện |
| 38 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 29,061 | m3 |
| 39 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 264,192 | m2 |
| 40 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 60 | m2 |
| 41 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào) | Chương V-E-HSMT | 0,792 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 6,1301 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 6,1301 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Chương V-E-HSMT | 6,1301 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi