Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210474137-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án các công trình xây dựng Cam Ranh
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210423948
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-29 16:25:00 đến ngày 2021-05-11 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,357,507,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép, BT bó vĩa bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,51 m3
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7 T Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,51 m3
3 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô - 7T Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,51 m3
4 Đào móng băng máy đào 1,6m3, rộng ≤ 6m - đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.069,33 m3
5 Đào móng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤ 2m – đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.082,12 m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.144,58 m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m- đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.006,87 m3
8 Vận chuyển đất 1Km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤ 5km – Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.006,87 m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 225,75 m3
10 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 752,48 m2
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 376,24 m3
12 Ván khuôn thành mương + đà kiềng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.647,34 m2
13 Bê tông tường mương SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 411,13 m3
14 Lắp dựng cốt thép kiềng mương, ĐK≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15.022,11 kg
15 Cung cấp thép L70x70x7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.326,9 kg
16 Gia công thép góc, thép râu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.648,34 kg
17 Bê tông kiềng mương SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,82 m3
18 Sản xuất lắp đặt cốt thép đúc sẳn, ĐK≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 21.849,14 kg
19 Sản xuất lắp đặt cốt thép đúc sẳn, ĐK>10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 876,12 kg
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan đúc sẳn. Mô tả kỹ thuật theo chương V 691,63 m2
21 Cung cấp ống nhựa D27mm dày 1,8mm lỗ thu nước tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 175 m
22 Bê tông tấm đan bê tông M250, đá 1x2 – Đổ bê tông đúc sẳn bằng thủ công ( Vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 150,12 m3
23 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,53 10 tấn/1km
24 Cung cấp thép tấm dày 5mm làm lưới thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 988,67 kg
25 Gia công thép tấm bằng lưới thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 988,67 kg
26 Cung cấp thép hộp 10x10x1mm làm lưới thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,88 kg
27 Gia công thép hộp làm lưới thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,88 kg
28 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẳn trọng lượng >50 kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.893 1 cấu kiện
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép hộp thu nước, dầm đỡ, ĐK≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.039,19 kg
30 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn hộp, thu nước, dầm đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 317,24 m2
31 Bê tông hộp thu nước, dầm đỡ, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẳn bằng thủ công ( vữa bê tông sản xuất bằn máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,53 m3
32 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,383 10 tấn/1km
33 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẳn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 77 1 cấu kiện
34 Cung cấp bộ lưới chắn rác Composite KT: 96x53cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 154 Bộ
B DỰ PHÒNG KL HOÀN TRẢ DO ẢNH HƯỞNG THI CÔNG
C HOÀN TRẢ MÁNG BÓ VĨA
1 Rải nilon tái sinh làm móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 140 m2
2 Bê tông bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤ 250cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m3
D HOÀN TRẢ VỈA HÈ
1 Rải lớp Nilon tái sinh làm móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m2
2 Bê tông hè đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m3
3 Cung cấp ống nhựa D27mm dày 1,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
4 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, dài 8m, ĐK27mm( bỏ VL ống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->