Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210436766-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/05/2021 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND thị trấn Hương Canh
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210341967
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-29 16:59:00 đến ngày 2021-05-11 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,810,689,447 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: HẠ TẦNG KỸ THUẬT
B SAN NỀN
1 Đào xúc đất - đất cấp I Vận chuyển đất ra bãi thải 14,0988 100m3
2 San nền độ chặt Y/C K = 0,90 (Mua đất, vận chuyển san nền) 26,1472 100m3
C SÂN + BỒN HOA
1 Phá dỡ tường xây gạch 10,692 m3
2 Cắt sân bê tông 1,077 100m
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép 29 m3
4 Vận chuyển phế thải 39,692 m3
5 Dải nilon nền trước khi đổ bê tông 1.502,2 m2
6 Bê tông nền M150, đá 1x2 225,33 m3
7 Cắt khe co dãn sân bê tông 3,02 100m
8 Lát gạch Terrazo KT400x400x30 5.120,25 m2
9 Ván khuôn bê tông lót bồn hoa 1,905 100m2
10 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 25,7175 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm- vữa XM M50 52,3875 m3
12 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 157,1625 m2
13 Ốp đá granit tự nhiên vào tường bồn hoa 433,3875 m2
D TRỒNG CÂY
1 Cây long não, đường kính 8-12cm 3 cây
2 Cây muồng hoa đỏ cao 3-4m, đường kính 8-12cm 11 cây
3 Cây bàng đài loan cao 4-5m, đường kính 8-12cm 9 cây
4 Cây hoa ban tím cao 3,5-4m, đường kính 8-12cm 6 cây
5 Cây Osaka vàng cao 3-4m, đường kính 10-12cm 3 cây
6 Cây chà là cảnh, cao 1.2-1.5m 6 cây
7 Cây Ngâu cao 0.5-1m 95 bụi
8 Cây chuỗi ngọc cao 0.4m 820 m
9 Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,6x0,6x0,6m 133 cây
10 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền 328 m2
11 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - xe bồn 133 1cây/90 ngày
12 Mua đất màu trồng cỏ dày 20cm 590 m3
E RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Cắt bê tông làm rãnh 3,472 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép 15,8292 m3
3 Vận chuyển phế thải 15,8292 m3
4 Đào móng -đất cấp II tận dụng đắp thừa vận chuyển ra bãi thải 2,4346 100m3
5 Dải lớp đệm cát tạo phẳng 0,219 100m3
6 Dải nilon nền trước khi đổ bê tông 438,02 m2
7 Ván khuôn móng dài 0,484 100m2
8 Ván khuôn móng cột 0,0504 100m2
9 Bê tông mương cáp, rãnh nước bê tông M150, đá 1x2 43,768 m3
10 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 46,7316 m3
11 Ván khuônxà dầm, giằng 7,7312 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm 1,1375 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M150, đá 1x2 11,6096 m3
14 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 501,836 m2
15 Láng đáy rãnh nước dày 2cm, vữa XM M75 174,1096 m2
16 Ván khuôn 1,2516 100m2
17 Sản xuất lắp đặt cốt thép - đường kính cốt thép ≤10mm 14,7747 100kg
18 Bê tông , bê tông M200, đá 1x2 22,7872 m3
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn 498 1cấu kiện
20 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 0,907 100m3
21 Bê tông nền M150, đá 1x2 5,208 m3
F CẤP ĐIỆN
1 Cắt bê tông làm rãnh cáp 0,502 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép 1,506 m3
3 Đào móng -đất cấp II 0,6316 100m3
4 Đào móng cột, trụ,-đất cấp II 20,9856 m3
5 Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,85 0,468 100m3
6 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,85 0,1635 100m3
7 Vận chuyển phế thải 0,6467 100m3
8 Bê tông nền M150, đá 1x2 1,506 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,795 100m2
10 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 1,0495 m3
11 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 12,688 m3
12 Khung móng cột đèn loại cao 8m 10 cái
13 Khung móng cột đèn loại đèn chùm 4 bóng 21 cái
14 Lắp dựng cột bát giác 10 1 cột
15 Lắp dựng cột đèn chùm 21 1 cột
16 Lắp bóng đèn LED 150W, 10 1 choá
17 Đèn LED 40W (lắp cho đèn chùm 4 bóng) 84 1 choá
18 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, 1 1 tủ
19 Làm tiếp địa cho cột điện 37 1 bộ
20 Aptomat 3P-32A-10KA 1 cái
21 Aptomat 3P-25A-6KA 2 cái
22 Aptomat 3P-10A-6KA 2 cái
23 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA 4x10mm2 0,25 100m
24 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA 4x6mm2 6,32 100m
25 Rải Dây đồng tiếp địa M10 5,2 100m
26 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn (dây 2x1,5mm2) 3,78 100m
27 Làm đầu cáp khô 248 1 đầu cáp
28 Lắp bảng điện cửa cột 31 bảng
29 Lắp của cột 31 cửa
30 Lắp đặt ống nhựa HDPE ,đường kính ống 40/30mm 5,2 100 m
31 Băng báo hiệu cáp 520 m
32 Cầu đèn trắng đục D400 84 cái
G CỔNG+TƯỜNG RÀO
1 Đào móng -đất cấp III 2,1168 100m3
2 Đào móng băng -đất cấp III 21,3394 m3
3 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 0,7767 100m3
4 Vận chuyển đất, -đất cấp II 1,5534 100m3
5 Ván khuôn móng dài - bê tông lót 0,876 100m2
6 Ván khuôn móng cột - bê tông lót 0,0328 100m2
7 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 29,2936 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0608 100m2
9 Ván khuônxà dầm, giằng 0,0215 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0064 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,2107 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm 0,0063 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm 0,0352 tấn
14 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 3,2604 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 0,2363 m3
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,0563 100m2
17 Bê tông cột TD≤0,1m2, M200, đá 1x2 0,3824 m3
18 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm- vữa XM M50 42,9328 m3
19 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 47,6982 m3
20 Ván khuônxà dầm, giằng 1,2264 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm 0,4296 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm 1,5894 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 20,2356 m3
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm 0,0417 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm 0,2198 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm 0,0714 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm 0,4403 tấn
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, 0,4177 tấn
29 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,2882 100m2
30 Ván khuônxà dầm, giằng 0,2054 100m2
31 Ván khuônsàn mái 0,6535 100m2
32 Bê tông cột TD≤0,1m2, M200, đá 1x2 2,0389 m3
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 2,1269 m3
34 Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2 5,5447 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm- vữa XM M50 24,8705 m3
36 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 46,1055 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm- vữa XM M50 2,5242 m3
38 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 0,417 m3
39 Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM M75 529,9032 m2
40 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 573,9148 m2
41 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 1.073,28 m
42 Trát trần, vữa XM M75 29,8922 m2
43 Đắp phào đơn, vữa XM M75 55,84 m
44 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán 22,46 m2
45 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 34,3799 m2
46 Ngói bò úp nóc 86,3933 viên
47 Gắn chữ Inox mạ vàng (loại to) 32,5 chữ
48 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.133,7102 m2
49 Gia công cổng sắt 0,523 tấn
50 Gia công cửa sắt, hoa sắt 5,1963 tấn
51 Sơn tĩnh điện cánh cổng + hàng rào thép 5.719,3 kg
52 Lắp dựng cửa sắt 23,7 m2
53 Lắp dựng hàng rào sắt 584,73 m2
54 SXLD ray cổng 2 bộ
55 Bản lề cánh cổng 18 bộ
56 Chốt+ khóa 4 bộ
57 Bulong, đinh vít lắp hàng rào-M10 6.424 bộ
H HẠNG MỤC: NHÀ HỘI TRƯỜNG
I PHẦN PHÁ DỠ
1 Phá dỡ tường xây gạch (phào chân tường cốt +0,00) 1,3678 m3
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 165,5672 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 1.907,0229 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần 521,258 m2
5 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch lá nem 107,6556 m2
6 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái 341,3016 m2
7 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 167,34 m2
8 Tháo dỡ thiết bị điện 10 công
9 Tháo dỡ trần thạch cao hiện trạng, khung nhôm tấm 600x600 300,1464 m2
10 Phá dỡ nền gạch, granito tam cấp 870,3722 m2
11 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 9,3939 100m2
12 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m 2,952 100m2
13 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm 5,904 100m2
14 Dọn dẹp, vệ sinh mặt bằng 10 công
15 Vận chuyển phế thải 18,1478 m3
J PHẦN CẢI TẠO
1 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 217,36 m
2 Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 91,71 m2
3 Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 6,3984 m2
4 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 899,5937 m2
5 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 1.625,7076 m2
6 Lát nền, sàn tiết diện gạch ≤0,36m2 701,4186 m2
7 Lát đá bậc tam cấp 168,9536 m2
8 Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao 300,1464 m2
9 Cửa Nhôm hệ, Cửa đi 4 cánh mở quay, có vách kính, phụ kiện đồng bộ, kính trắng dày 6.38mm. 51,84 m2
10 Cửa Nhôm hệ, Cửa đi 2 cánh mở quay, có vách kính, phụ kiện đồng bộ, kính trắng dày 6.38mm. 25,92 m2
11 Cửa Nhôm hệ, Cửa đi 1 cánh mở quay, phụ kiện đồng bộ, kính trắng dày 6.38mm. 4,14 m2
12 Cửa Nhôm hệ, Cửa sổ 4 cánh mở trượt, có vách kính, phụ kiện đồng bộ, kính trắng dày 6.38mm. 59,28 m2
13 Cửa Nhôm hệ, Cửa sổ 2 cánh mở trượt, có vách kính, phụ kiện đồng bộ, kính trắng dày 6.38mm. 4,56 m2
14 Cửa Nhôm hệ, Cửa sổ 2 cánh mở trượt + vách cố định, phụ kiện đồng bộ, kính trắng dày 6.38mm. 21,6 m2
15 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 167,34 m2
16 Gia công hoa sắt cửa 0,3525 tấn
17 Lắp dựng hoa sắt cửa 63,84 m2
18 Tháo dỡ mái tôn 352,928 m2
19 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại 430,76 m2
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 430,76 m2
21 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm- , vữa XM M50 4,5252 m3
22 Ván khuônxà dầm, giằng 0,0722 100m2
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, 0,0408 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 0,3971 m3
25 Gia công xà gồ thép 0,3522 tấn
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 46,34 m2
27 Lắp dựng xà gồ thép 0,3522 tấn
28 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ, dày 0,45mm 4,2356 100m2
29 Tôn úp nóc khổ 400mm, dày 0,45mm 55,65 m
30 Vật tư phụ: keo, vít, đai vít,... 1 gói
31 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm 111 m
32 Gia công kim thu sét, dài 1m 5 cái
33 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m 5 cái
34 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng 393,618 m2
35 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75 393,618 m2
36 Tháo, dỡ ống thoát nước cũ, Đục lỗ đặt ống thoát nước mới, chèn vữa cổ ống 18 cái
37 Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm 18 cái
38 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối , ĐK 90mm 1,05 100m
39 Lắp đặt check Y đều , ĐK 90mm 2 cái
40 Lắp đặt măng xông nối , ĐK 90mm 24 cái
41 Lắp đặt cút 90 độ nối , ĐK 90mm 40 cái
42 Cầu chắn rác 18 cái
43 Lắp đặt đèn tuýp LED âm trần, hộp đèn 3 bóng 18W dài 1,2m 15 bộ
44 Lắp đặt đèn tuýp LED sát trần, hộp đèn 2 bóng 18W dài 1,2m 10 bộ
45 Đèn LED ốp trần D200, bóng 20w 15 bộ
46 Đèn LED Downight âm trần D150, 20W. 23 bộ
47 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần, hộp số 13 cái
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5mm2) 320 m
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x2,5mm2) 100 m
50 Ống nhựa pvc - D20mm 220 m
51 Lắp đặt các automat 1 pha 63A 1 cái
52 Lắp đặt các automat 1 pha 40A 1 cái
53 Lắp đặt các automat 1 pha 16A 5 cái
54 Lắp đặt công tắc 1 hạt 10 cái
55 Lắp đặt ô cắm đôi 14 cái
56 Lắp đặt ô cắm đơn 3 cái
57 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép 14,2 m3
58 Dải nilon nền trước khi đổ bê tông 142 m2
59 Bê tông nền M150, đá 1x2 14,2 m3
60 Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn 90 1cấu kiện
61 Nạo vét bùn hố ga, rãnh nước bằng thủ công 6,7151 m3 bùn
62 Ván khuôn 0,2924 100m2
63 Sản xuất lắp đặt cốt thép - đường kính cốt thép ≤10mm 3,6994 100kg
64 Bê tông , bê tông M200, đá 1x2 4,7168 m3
65 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn 124 1cấu kiện
66 Vận chuyển phế thải 24,7577 m3
K HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH
L PHẦN PHÁ DỠ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép 0,0763 m3
2 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép 1,1638 m3
3 Tháo dỡ chậu rửa 4 bộ
4 Tháo dỡ bệ xí 2 bộ
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 9,6 m2
6 Phá dỡ nền gạch 26,203 m2
7 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ 2,6203 m3
8 Tháo dỡ gạch ốp tường 75,32 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 29,954 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 117,084 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần 38,7012 m2
12 Phá dỡ nền gạch lá nem mái 21,5048 m2
13 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng 20,1316 m2
14 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay 0,6504 m3
15 Phá dỡ tường xây gạch 1,6896 m3
16 Vận chuyển phế thải 10,3594 m3
17 Dọn dẹp, vệ sinh mặt bằng 2 công
M PHẦN CẢI TẠO
1 Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,90 0,0131 100m3
2 Bê tông nền M150, đá 1x2 2,6203 m3
3 Lát nền, sàn tiết diện gạch ≤0,09m2 26,203 m2
4 Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 29,954 m2
5 Trát má cửa - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 9,372 m2
6 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 78,576 m2
7 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 88,3694 m2
8 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 84,21 m2
9 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … 47,78 m2
10 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75 47,78 m2
11 Vách ngăn vệ sinh Compact HPL dày 12mm 12,3319 m2
12 SX cửa đi 1 cánh mở quay. loại cửa nhôm hệ, kính an toàn 6,38mm 6,6 m2
13 SX cửa sổ 1 cánh mở hất, loại cửa nhôm hệ, kính an toàn 6,38mm 3 m2
14 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 9,6 m2
15 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần 4 bộ
16 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc 4 cái
17 Lắp đặt hộp nối, hộp công tắc 4 hộp
18 Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm2 40 m
19 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm 40 m
20 Lắp đặt chậu xí bệt 2 bộ
21 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 2 bộ
22 Lắp đặt chậu tiểu nam 3 bộ
23 Lắp đặt chậu tiểu nữ 3 bộ
24 Lắp đặt phễu thu INOX đường kính 100mm 4 cái
25 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 4 bộ
26 Lắp đặt gương soi 4 cái
27 Ống cấp nước PPR D20-PN10 0,15 100m
28 Ống cấp nước PPR D25-PN10 0,15 100m
29 Ống cấp nước PPR D32-PN10 0,1 100m
30 Tê nhựa PPR D20x20 8 cái
31 Tê nhựa PPR D25x25 2 cái
32 Cút nhựa PPR D20 3 cái
33 Cút nhựa PPR D25 2 cái
34 Cút nhựa PPR D32 4 cái
35 Cút nhựa PPR D20 ren trong 12 cái
36 Côn thu PPR D32x25 2 cái
37 Côn thu PPR D25x20 10 cái
38 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm 2 cái
39 Ống nhựa PVC CLASS 3 D110 0,15 100m
40 Ống nhựa PVC CLASS 3 D60 0,25 100m
41 Ống nhựa PVC CLASS 3 D42 0,06 100m
42 Tê chếch PVC D110 5 cái
43 Tê chếch PVC D60 4 cái
44 Cút 135 độ PVC D110 8 cái
45 Cút 135 độ PVC D60 7 cái
46 Cút 135 độ PVC D40 5 cái
47 Cút 90 độ PVC D60 5 cái
48 Cút 90 độ PVC D40 10 cái
49 Măng sông nhựa PVC D110 2 cái
50 Măng sông nhựa PVC D60 2 cái
51 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
52 Lắp đặt van phao điều chỉnh tốc độ lọc, ĐK 250mm 1 cái
N HẠNG MỤC: SÂN BÓNG CHUYỀN +SÂN BÓNG ĐÁ
O SÂN BÓNG CHUYỀN:
1 Đào đất móng băng 3,2513 m3
2 Đào móng 0,2926 100m3
3 Dải lớp đệm cát tạo phẳng 0,0285 100m3
4 Dải nilon nền trước khi đổ bê tông 42,18 m2
5 Ván khuôn móng dài 0,148 100m2
6 Ván khuôn móng cột 0,427 100m2
7 Bê tông mương cáp, rãnh nước bê tông M100, đá 2x4 1,561 m3
8 Bê tông mương cáp, rãnh nước bê tông M150, đá 1x2 10,698 m3
9 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 7,623 m3
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 66,5 m2
11 Láng đáy rãnh nước dày 2cm, vữa XM M75 18,5 m2
12 Ván khuôn 0,1305 100m2
13 Sản xuất lắp đặt cốt thép - đường kính cốt thép ≤10mm 1,332 100kg
14 Bê tông , bê tông M200, đá 1x2 2,0868 m3
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn 74 1cấu kiện
16 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 0,1999 100m3
17 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 ( Mua đất, vận chuyển, đắp) 0,6504 100m3
18 Bê tông nền M200, đá 1x2 32,522 m3
19 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ epoxy 286 1m2
20 Gia công cột bằng thép hình 0,5307 tấn
21 Gia công cửa sắt, khung sắt 0,0607 tấn
22 Lắp cột thép các loại 0,5307 tấn
23 Lắp dựng cửa khung sắt 2,9541 m2
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 34,2904 1m2
25 Căng lưới sân bóng 624 m2
26 Cáp căng lưới sân bóng 234 m
27 Tăng đơ căng lưới 60 cái
P SÂN BÓNG ĐÁ
1 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 ( Mua đất, vận chuyển, đắp) 7,04 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->