Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210436766-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2021 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND thị trấn Hương Canh |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210341967 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 16:59:00 đến ngày 2021-05-11 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,810,689,447 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: HẠ TẦNG KỸ THUẬT | |||
| B | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất - đất cấp I Vận chuyển đất ra bãi thải | 14,0988 | 100m3 | |
| 2 | San nền độ chặt Y/C K = 0,90 (Mua đất, vận chuyển san nền) | 26,1472 | 100m3 | |
| C | SÂN + BỒN HOA | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch | 10,692 | m3 | |
| 2 | Cắt sân bê tông | 1,077 | 100m | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 29 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải | 39,692 | m3 | |
| 5 | Dải nilon nền trước khi đổ bê tông | 1.502,2 | m2 | |
| 6 | Bê tông nền M150, đá 1x2 | 225,33 | m3 | |
| 7 | Cắt khe co dãn sân bê tông | 3,02 | 100m | |
| 8 | Lát gạch Terrazo KT400x400x30 | 5.120,25 | m2 | |
| 9 | Ván khuôn bê tông lót bồn hoa | 1,905 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | 25,7175 | m3 | |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm- vữa XM M50 | 52,3875 | m3 | |
| 12 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 157,1625 | m2 | |
| 13 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường bồn hoa | 433,3875 | m2 | |
| D | TRỒNG CÂY | |||
| 1 | Cây long não, đường kính 8-12cm | 3 | cây | |
| 2 | Cây muồng hoa đỏ cao 3-4m, đường kính 8-12cm | 11 | cây | |
| 3 | Cây bàng đài loan cao 4-5m, đường kính 8-12cm | 9 | cây | |
| 4 | Cây hoa ban tím cao 3,5-4m, đường kính 8-12cm | 6 | cây | |
| 5 | Cây Osaka vàng cao 3-4m, đường kính 10-12cm | 3 | cây | |
| 6 | Cây chà là cảnh, cao 1.2-1.5m | 6 | cây | |
| 7 | Cây Ngâu cao 0.5-1m | 95 | bụi | |
| 8 | Cây chuỗi ngọc cao 0.4m | 820 | m | |
| 9 | Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,6x0,6x0,6m | 133 | cây | |
| 10 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | 328 | m2 | |
| 11 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - xe bồn | 133 | 1cây/90 ngày | |
| 12 | Mua đất màu trồng cỏ dày 20cm | 590 | m3 | |
| E | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt bê tông làm rãnh | 3,472 | 100m | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 15,8292 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải | 15,8292 | m3 | |
| 4 | Đào móng -đất cấp II tận dụng đắp thừa vận chuyển ra bãi thải | 2,4346 | 100m3 | |
| 5 | Dải lớp đệm cát tạo phẳng | 0,219 | 100m3 | |
| 6 | Dải nilon nền trước khi đổ bê tông | 438,02 | m2 | |
| 7 | Ván khuôn móng dài | 0,484 | 100m2 | |
| 8 | Ván khuôn móng cột | 0,0504 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông mương cáp, rãnh nước bê tông M150, đá 1x2 | 43,768 | m3 | |
| 10 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | 46,7316 | m3 | |
| 11 | Ván khuônxà dầm, giằng | 7,7312 | 100m2 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | 1,1375 | tấn | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M150, đá 1x2 | 11,6096 | m3 | |
| 14 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 501,836 | m2 | |
| 15 | Láng đáy rãnh nước dày 2cm, vữa XM M75 | 174,1096 | m2 | |
| 16 | Ván khuôn | 1,2516 | 100m2 | |
| 17 | Sản xuất lắp đặt cốt thép - đường kính cốt thép ≤10mm | 14,7747 | 100kg | |
| 18 | Bê tông , bê tông M200, đá 1x2 | 22,7872 | m3 | |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | 498 | 1cấu kiện | |
| 20 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,907 | 100m3 | |
| 21 | Bê tông nền M150, đá 1x2 | 5,208 | m3 | |
| F | CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Cắt bê tông làm rãnh cáp | 0,502 | 100m | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 1,506 | m3 | |
| 3 | Đào móng -đất cấp II | 0,6316 | 100m3 | |
| 4 | Đào móng cột, trụ,-đất cấp II | 20,9856 | m3 | |
| 5 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,468 | 100m3 | |
| 6 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,1635 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải | 0,6467 | 100m3 | |
| 8 | Bê tông nền M150, đá 1x2 | 1,506 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,795 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | 1,0495 | m3 | |
| 11 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 12,688 | m3 | |
| 12 | Khung móng cột đèn loại cao 8m | 10 | cái | |
| 13 | Khung móng cột đèn loại đèn chùm 4 bóng | 21 | cái | |
| 14 | Lắp dựng cột bát giác | 10 | 1 cột | |
| 15 | Lắp dựng cột đèn chùm | 21 | 1 cột | |
| 16 | Lắp bóng đèn LED 150W, | 10 | 1 choá | |
| 17 | Đèn LED 40W (lắp cho đèn chùm 4 bóng) | 84 | 1 choá | |
| 18 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, | 1 | 1 tủ | |
| 19 | Làm tiếp địa cho cột điện | 37 | 1 bộ | |
| 20 | Aptomat 3P-32A-10KA | 1 | cái | |
| 21 | Aptomat 3P-25A-6KA | 2 | cái | |
| 22 | Aptomat 3P-10A-6KA | 2 | cái | |
| 23 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA 4x10mm2 | 0,25 | 100m | |
| 24 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA 4x6mm2 | 6,32 | 100m | |
| 25 | Rải Dây đồng tiếp địa M10 | 5,2 | 100m | |
| 26 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn (dây 2x1,5mm2) | 3,78 | 100m | |
| 27 | Làm đầu cáp khô | 248 | 1 đầu cáp | |
| 28 | Lắp bảng điện cửa cột | 31 | bảng | |
| 29 | Lắp của cột | 31 | cửa | |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa HDPE ,đường kính ống 40/30mm | 5,2 | 100 m | |
| 31 | Băng báo hiệu cáp | 520 | m | |
| 32 | Cầu đèn trắng đục D400 | 84 | cái | |
| G | CỔNG+TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp III | 2,1168 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng -đất cấp III | 21,3394 | m3 | |
| 3 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,7767 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất, -đất cấp II | 1,5534 | 100m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng dài - bê tông lót | 0,876 | 100m2 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột - bê tông lót | 0,0328 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | 29,2936 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0608 | 100m2 | |
| 9 | Ván khuônxà dầm, giằng | 0,0215 | 100m2 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0064 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,2107 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | 0,0063 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | 0,0352 | tấn | |
| 14 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 3,2604 | m3 | |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 | 0,2363 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,0563 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông cột TD≤0,1m2, M200, đá 1x2 | 0,3824 | m3 | |
| 18 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm- vữa XM M50 | 42,9328 | m3 | |
| 19 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | 47,6982 | m3 | |
| 20 | Ván khuônxà dầm, giằng | 1,2264 | 100m2 | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | 0,4296 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | 1,5894 | tấn | |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 | 20,2356 | m3 | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | 0,0417 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | 0,2198 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | 0,0714 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | 0,4403 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, | 0,4177 | tấn | |
| 29 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,2882 | 100m2 | |
| 30 | Ván khuônxà dầm, giằng | 0,2054 | 100m2 | |
| 31 | Ván khuônsàn mái | 0,6535 | 100m2 | |
| 32 | Bê tông cột TD≤0,1m2, M200, đá 1x2 | 2,0389 | m3 | |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 | 2,1269 | m3 | |
| 34 | Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2 | 5,5447 | m3 | |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm- vữa XM M50 | 24,8705 | m3 | |
| 36 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | 46,1055 | m3 | |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm- vữa XM M50 | 2,5242 | m3 | |
| 38 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | 0,417 | m3 | |
| 39 | Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 529,9032 | m2 | |
| 40 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 573,9148 | m2 | |
| 41 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 1.073,28 | m | |
| 42 | Trát trần, vữa XM M75 | 29,8922 | m2 | |
| 43 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | 55,84 | m | |
| 44 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 22,46 | m2 | |
| 45 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 | 34,3799 | m2 | |
| 46 | Ngói bò úp nóc | 86,3933 | viên | |
| 47 | Gắn chữ Inox mạ vàng (loại to) | 32,5 | chữ | |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.133,7102 | m2 | |
| 49 | Gia công cổng sắt | 0,523 | tấn | |
| 50 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 5,1963 | tấn | |
| 51 | Sơn tĩnh điện cánh cổng + hàng rào thép | 5.719,3 | kg | |
| 52 | Lắp dựng cửa sắt | 23,7 | m2 | |
| 53 | Lắp dựng hàng rào sắt | 584,73 | m2 | |
| 54 | SXLD ray cổng | 2 | bộ | |
| 55 | Bản lề cánh cổng | 18 | bộ | |
| 56 | Chốt+ khóa | 4 | bộ | |
| 57 | Bulong, đinh vít lắp hàng rào-M10 | 6.424 | bộ | |
| H | HẠNG MỤC: NHÀ HỘI TRƯỜNG | |||
| I | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch (phào chân tường cốt +0,00) | 1,3678 | m3 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 165,5672 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 1.907,0229 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 521,258 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch lá nem | 107,6556 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | 341,3016 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 167,34 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ thiết bị điện | 10 | công | |
| 9 | Tháo dỡ trần thạch cao hiện trạng, khung nhôm tấm 600x600 | 300,1464 | m2 | |
| 10 | Phá dỡ nền gạch, granito tam cấp | 870,3722 | m2 | |
| 11 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 9,3939 | 100m2 | |
| 12 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 2,952 | 100m2 | |
| 13 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | 5,904 | 100m2 | |
| 14 | Dọn dẹp, vệ sinh mặt bằng | 10 | công | |
| 15 | Vận chuyển phế thải | 18,1478 | m3 | |
| J | PHẦN CẢI TẠO | |||
| 1 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 217,36 | m | |
| 2 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | 91,71 | m2 | |
| 3 | Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | 6,3984 | m2 | |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 899,5937 | m2 | |
| 5 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.625,7076 | m2 | |
| 6 | Lát nền, sàn tiết diện gạch ≤0,36m2 | 701,4186 | m2 | |
| 7 | Lát đá bậc tam cấp | 168,9536 | m2 | |
| 8 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao | 300,1464 | m2 | |
| 9 | Cửa Nhôm hệ, Cửa đi 4 cánh mở quay, có vách kính, phụ kiện đồng bộ, kính trắng dày 6.38mm. | 51,84 | m2 | |
| 10 | Cửa Nhôm hệ, Cửa đi 2 cánh mở quay, có vách kính, phụ kiện đồng bộ, kính trắng dày 6.38mm. | 25,92 | m2 | |
| 11 | Cửa Nhôm hệ, Cửa đi 1 cánh mở quay, phụ kiện đồng bộ, kính trắng dày 6.38mm. | 4,14 | m2 | |
| 12 | Cửa Nhôm hệ, Cửa sổ 4 cánh mở trượt, có vách kính, phụ kiện đồng bộ, kính trắng dày 6.38mm. | 59,28 | m2 | |
| 13 | Cửa Nhôm hệ, Cửa sổ 2 cánh mở trượt, có vách kính, phụ kiện đồng bộ, kính trắng dày 6.38mm. | 4,56 | m2 | |
| 14 | Cửa Nhôm hệ, Cửa sổ 2 cánh mở trượt + vách cố định, phụ kiện đồng bộ, kính trắng dày 6.38mm. | 21,6 | m2 | |
| 15 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 167,34 | m2 | |
| 16 | Gia công hoa sắt cửa | 0,3525 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 63,84 | m2 | |
| 18 | Tháo dỡ mái tôn | 352,928 | m2 | |
| 19 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 430,76 | m2 | |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 430,76 | m2 | |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm- , vữa XM M50 | 4,5252 | m3 | |
| 22 | Ván khuônxà dầm, giằng | 0,0722 | 100m2 | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, | 0,0408 | tấn | |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 | 0,3971 | m3 | |
| 25 | Gia công xà gồ thép | 0,3522 | tấn | |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 46,34 | m2 | |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,3522 | tấn | |
| 28 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ, dày 0,45mm | 4,2356 | 100m2 | |
| 29 | Tôn úp nóc khổ 400mm, dày 0,45mm | 55,65 | m | |
| 30 | Vật tư phụ: keo, vít, đai vít,... | 1 | gói | |
| 31 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 111 | m | |
| 32 | Gia công kim thu sét, dài 1m | 5 | cái | |
| 33 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | 5 | cái | |
| 34 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | 393,618 | m2 | |
| 35 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75 | 393,618 | m2 | |
| 36 | Tháo, dỡ ống thoát nước cũ, Đục lỗ đặt ống thoát nước mới, chèn vữa cổ ống | 18 | cái | |
| 37 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm | 18 | cái | |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối , ĐK 90mm | 1,05 | 100m | |
| 39 | Lắp đặt check Y đều , ĐK 90mm | 2 | cái | |
| 40 | Lắp đặt măng xông nối , ĐK 90mm | 24 | cái | |
| 41 | Lắp đặt cút 90 độ nối , ĐK 90mm | 40 | cái | |
| 42 | Cầu chắn rác | 18 | cái | |
| 43 | Lắp đặt đèn tuýp LED âm trần, hộp đèn 3 bóng 18W dài 1,2m | 15 | bộ | |
| 44 | Lắp đặt đèn tuýp LED sát trần, hộp đèn 2 bóng 18W dài 1,2m | 10 | bộ | |
| 45 | Đèn LED ốp trần D200, bóng 20w | 15 | bộ | |
| 46 | Đèn LED Downight âm trần D150, 20W. | 23 | bộ | |
| 47 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần, hộp số | 13 | cái | |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5mm2) | 320 | m | |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x2,5mm2) | 100 | m | |
| 50 | Ống nhựa pvc - D20mm | 220 | m | |
| 51 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | 1 | cái | |
| 52 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | 1 | cái | |
| 53 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | 5 | cái | |
| 54 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 10 | cái | |
| 55 | Lắp đặt ô cắm đôi | 14 | cái | |
| 56 | Lắp đặt ô cắm đơn | 3 | cái | |
| 57 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 14,2 | m3 | |
| 58 | Dải nilon nền trước khi đổ bê tông | 142 | m2 | |
| 59 | Bê tông nền M150, đá 1x2 | 14,2 | m3 | |
| 60 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn | 90 | 1cấu kiện | |
| 61 | Nạo vét bùn hố ga, rãnh nước bằng thủ công | 6,7151 | m3 bùn | |
| 62 | Ván khuôn | 0,2924 | 100m2 | |
| 63 | Sản xuất lắp đặt cốt thép - đường kính cốt thép ≤10mm | 3,6994 | 100kg | |
| 64 | Bê tông , bê tông M200, đá 1x2 | 4,7168 | m3 | |
| 65 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | 124 | 1cấu kiện | |
| 66 | Vận chuyển phế thải | 24,7577 | m3 | |
| K | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH | |||
| L | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 0,0763 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 1,1638 | m3 | |
| 3 | Tháo dỡ chậu rửa | 4 | bộ | |
| 4 | Tháo dỡ bệ xí | 2 | bộ | |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 9,6 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ nền gạch | 26,203 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | 2,6203 | m3 | |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 75,32 | m2 | |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 29,954 | m2 | |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 117,084 | m2 | |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 38,7012 | m2 | |
| 12 | Phá dỡ nền gạch lá nem mái | 21,5048 | m2 | |
| 13 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 20,1316 | m2 | |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | 0,6504 | m3 | |
| 15 | Phá dỡ tường xây gạch | 1,6896 | m3 | |
| 16 | Vận chuyển phế thải | 10,3594 | m3 | |
| 17 | Dọn dẹp, vệ sinh mặt bằng | 2 | công | |
| M | PHẦN CẢI TẠO | |||
| 1 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0131 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông nền M150, đá 1x2 | 2,6203 | m3 | |
| 3 | Lát nền, sàn tiết diện gạch ≤0,09m2 | 26,203 | m2 | |
| 4 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | 29,954 | m2 | |
| 5 | Trát má cửa - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | 9,372 | m2 | |
| 6 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | 78,576 | m2 | |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 88,3694 | m2 | |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 84,21 | m2 | |
| 9 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 47,78 | m2 | |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75 | 47,78 | m2 | |
| 11 | Vách ngăn vệ sinh Compact HPL dày 12mm | 12,3319 | m2 | |
| 12 | SX cửa đi 1 cánh mở quay. loại cửa nhôm hệ, kính an toàn 6,38mm | 6,6 | m2 | |
| 13 | SX cửa sổ 1 cánh mở hất, loại cửa nhôm hệ, kính an toàn 6,38mm | 3 | m2 | |
| 14 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 9,6 | m2 | |
| 15 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | 4 | bộ | |
| 16 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 4 | cái | |
| 17 | Lắp đặt hộp nối, hộp công tắc | 4 | hộp | |
| 18 | Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm2 | 40 | m | |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | 40 | m | |
| 20 | Lắp đặt chậu xí bệt | 2 | bộ | |
| 21 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 22 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 3 | bộ | |
| 23 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | 3 | bộ | |
| 24 | Lắp đặt phễu thu INOX đường kính 100mm | 4 | cái | |
| 25 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 26 | Lắp đặt gương soi | 4 | cái | |
| 27 | Ống cấp nước PPR D20-PN10 | 0,15 | 100m | |
| 28 | Ống cấp nước PPR D25-PN10 | 0,15 | 100m | |
| 29 | Ống cấp nước PPR D32-PN10 | 0,1 | 100m | |
| 30 | Tê nhựa PPR D20x20 | 8 | cái | |
| 31 | Tê nhựa PPR D25x25 | 2 | cái | |
| 32 | Cút nhựa PPR D20 | 3 | cái | |
| 33 | Cút nhựa PPR D25 | 2 | cái | |
| 34 | Cút nhựa PPR D32 | 4 | cái | |
| 35 | Cút nhựa PPR D20 ren trong | 12 | cái | |
| 36 | Côn thu PPR D32x25 | 2 | cái | |
| 37 | Côn thu PPR D25x20 | 10 | cái | |
| 38 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | 2 | cái | |
| 39 | Ống nhựa PVC CLASS 3 D110 | 0,15 | 100m | |
| 40 | Ống nhựa PVC CLASS 3 D60 | 0,25 | 100m | |
| 41 | Ống nhựa PVC CLASS 3 D42 | 0,06 | 100m | |
| 42 | Tê chếch PVC D110 | 5 | cái | |
| 43 | Tê chếch PVC D60 | 4 | cái | |
| 44 | Cút 135 độ PVC D110 | 8 | cái | |
| 45 | Cút 135 độ PVC D60 | 7 | cái | |
| 46 | Cút 135 độ PVC D40 | 5 | cái | |
| 47 | Cút 90 độ PVC D60 | 5 | cái | |
| 48 | Cút 90 độ PVC D40 | 10 | cái | |
| 49 | Măng sông nhựa PVC D110 | 2 | cái | |
| 50 | Măng sông nhựa PVC D60 | 2 | cái | |
| 51 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 52 | Lắp đặt van phao điều chỉnh tốc độ lọc, ĐK 250mm | 1 | cái | |
| N | HẠNG MỤC: SÂN BÓNG CHUYỀN +SÂN BÓNG ĐÁ | |||
| O | SÂN BÓNG CHUYỀN: | |||
| 1 | Đào đất móng băng | 3,2513 | m3 | |
| 2 | Đào móng | 0,2926 | 100m3 | |
| 3 | Dải lớp đệm cát tạo phẳng | 0,0285 | 100m3 | |
| 4 | Dải nilon nền trước khi đổ bê tông | 42,18 | m2 | |
| 5 | Ván khuôn móng dài | 0,148 | 100m2 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột | 0,427 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông mương cáp, rãnh nước bê tông M100, đá 2x4 | 1,561 | m3 | |
| 8 | Bê tông mương cáp, rãnh nước bê tông M150, đá 1x2 | 10,698 | m3 | |
| 9 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | 7,623 | m3 | |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 66,5 | m2 | |
| 11 | Láng đáy rãnh nước dày 2cm, vữa XM M75 | 18,5 | m2 | |
| 12 | Ván khuôn | 0,1305 | 100m2 | |
| 13 | Sản xuất lắp đặt cốt thép - đường kính cốt thép ≤10mm | 1,332 | 100kg | |
| 14 | Bê tông , bê tông M200, đá 1x2 | 2,0868 | m3 | |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | 74 | 1cấu kiện | |
| 16 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1999 | 100m3 | |
| 17 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 ( Mua đất, vận chuyển, đắp) | 0,6504 | 100m3 | |
| 18 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | 32,522 | m3 | |
| 19 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ epoxy | 286 | 1m2 | |
| 20 | Gia công cột bằng thép hình | 0,5307 | tấn | |
| 21 | Gia công cửa sắt, khung sắt | 0,0607 | tấn | |
| 22 | Lắp cột thép các loại | 0,5307 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cửa khung sắt | 2,9541 | m2 | |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 34,2904 | 1m2 | |
| 25 | Căng lưới sân bóng | 624 | m2 | |
| 26 | Cáp căng lưới sân bóng | 234 | m | |
| 27 | Tăng đơ căng lưới | 60 | cái | |
| P | SÂN BÓNG ĐÁ | |||
| 1 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 ( Mua đất, vận chuyển, đắp) | 7,04 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi