Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210473802-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 09:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế thị xã Từ Sơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210424528 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 16:51:00 đến ngày 2021-05-10 09:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,410,298,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG, GIA CỐ CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 258,246 | m3 |
| 2 | Xúc vật liệu lên phương tiện vận chuyển | Chương V - E HSMT | 2,582 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Chương V - E HSMT | 258,246 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | Chương V - E HSMT | 258,246 | m3 |
| 5 | Đào nền đường, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 12,774 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | Chương V - E HSMT | 12,774 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V - E HSMT | 12,774 | 100m3 |
| 8 | Đào nền đường, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 15,52 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 22,993 | 100m3 |
| 10 | Mua đất đắp K95 | Chương V - E HSMT | 844,483 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | Chương V - E HSMT | 15,52 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - E HSMT | 9,224 | 100m3 |
| 13 | Rải nilon chống mất nước bê tông | Chương V - E HSMT | 5.576 | m2 |
| 14 | Ván khuôn mặt đường | Chương V - E HSMT | 6,427 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V - E HSMT | 1.307,642 | m3 |
| 16 | Đánh bóng bê tông mặt đường | Chương V - E HSMT | 5.576,036 | m2 |
| 17 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V - E HSMT | 214,241 | 10m |
| 18 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V - E HSMT | 0,63 | m3 |
| 19 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V - E HSMT | 2,465 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông mái bờ kênh mương dày | Chương V - E HSMT | 8,865 | m3 |
| 21 | Rải nilon chống mất nước bê tông | Chương V - E HSMT | 63,7 | m2 |
| 22 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V - E HSMT | 1,707 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 16,52 | m2 |
| 24 | Đổ bê tông mái bờ kênh mương dày | Chương V - E HSMT | 15,81 | m3 |
| 25 | Rải nilon chống mất nước bê tông | Chương V - E HSMT | 110 | m2 |
| 26 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V - E HSMT | 3,42 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 10,96 | m2 |
| 28 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V - E HSMT | 0,63 | m3 |
| 29 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V - E HSMT | 2,658 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông mái bờ kênh mương dày | Chương V - E HSMT | 14,145 | m3 |
| 31 | Rải nilon chống mất nước bê tông | Chương V - E HSMT | 98,9 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 9,04 | m2 |
| 33 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V - E HSMT | 1,683 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 4,42 | m2 |
| 35 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 0,468 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi