Gói thầu: Xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210474515-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2021 09:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG CHÂU KHÊ
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210460524
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách địa phương và các nguồn vốn khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-29 16:47:00 đến ngày 2021-05-10 09:05:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,458,623,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG, KÈ, RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V - E HSMT 1,8878 100m3
2 Đào san đất - Cấp đất II Chương V - E HSMT 4,4293 100m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V - E HSMT 3,585 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0358 100m3
5 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0358 100m3/1km
6 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 13,194 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E HSMT 2,2669 100m3
8 Rải nilon lót mặt đường Chương V - E HSMT 15,7952 100m2
9 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 1,359 100m2
10 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 318,354 m3
11 Mua bê tông M250 Chương V - E HSMT 326,3128 m3
12 Tạo nhám mặt đường màu mặt đường bằng máy Chương V - E HSMT 1.591,77 m2
13 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V - E HSMT 26,56 10m
14 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 Chương V - E HSMT 6,64 10m
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 4,4293 100m3
16 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 4,4293 100m3/1km
17 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,6464 100m3
18 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,2609 100m3
19 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0648 100m3
20 Ván khuôn lót rãnh Chương V - E HSMT 0,1472 100m2
21 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 6,4768 m3
22 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 15,8682 m3
23 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 70,656 m2
24 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2 cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 29,44 m2
25 Ván khuôn móng dài Chương V - E HSMT 0,3983 100m2
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V - E HSMT 0,1992 tấn
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,252 tấn
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 0,364 tấn
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,3855 100m3
30 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,3855 100m3/1km
31 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 110mm Chương V - E HSMT 0,18 100m
32 Máy bơm nước hút ao Chương V - E HSMT 30 Ca
33 Đào san đất - Cấp đất I Chương V - E HSMT 13,161 100m3
34 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 3,3108 100m3
35 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 439,5922 100m
36 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,3362 100m3
37 Ván khuôn móng dài Chương V - E HSMT 1,8975 100m2
38 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 104,1322 m3
39 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 920,1767 m3
40 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 72,4754 m3
41 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V - E HSMT 0,8921 tấn
42 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V - E HSMT 1,5208 tấn
43 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Chương V - E HSMT 2,834 tấn
44 Ván khuôn giằng kè Chương V - E HSMT 2,331 100m2
45 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 50,461 m3
46 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 1.322,7469 m2
47 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V - E HSMT 0,0269 100m3
48 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Chương V - E HSMT 0,0134 100m3
49 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V - E HSMT 1,4561 100m
50 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 9,8502 100m3
51 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I Chương V - E HSMT 9,85 100m3/1km
52 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Chương V - E HSMT 45,8573 m2
53 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0517 100m3
54 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0065 100m3
55 Ván khuôn móng cột Chương V - E HSMT 0,0254 100m2
56 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 0,6547 m3
57 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 1,4573 m3
58 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 3,4128 m2
59 Ván khuôn giằng mũ Chương V - E HSMT 0,0403 100m2
60 Lắp dựng cốt thép giằng mũ, ĐK 6mm Chương V - E HSMT 0,0065 tấn
61 Lắp dựng cốt thép giằng mũ, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,0175 tấn
62 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,4435 m3
63 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,0236 100m2
64 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D10 Chương V - E HSMT 0,035 tấn
65 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D6 Chương V - E HSMT 0,0018 tấn
66 Mua thép V50x50x5 Chương V - E HSMT 338,82 kg
67 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,3388 tấn
68 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,3388 tấn
69 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,4608 m3
70 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - E HSMT 6 1cấu kiện
71 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0172 100m3
72 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0345 100m3
73 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0345 100m3/1km
74 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính 800mm Chương V - E HSMT 1 1 đoạn ống
75 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm Chương V - E HSMT 1 mối nối
76 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 800mm Chương V - E HSMT 2 cái
77 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,1033 100m3
78 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0848 100m3
79 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,1033 100m3
80 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,1033 100m3/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->