Gói thầu: Toàn bộ phần xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210473551-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 09:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Phù Khê |
| Tên gói thầu | Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210419894 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường và các nguồn vốn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 16:39:00 đến ngày 2021-05-10 09:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,935,402,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THẢM MẶT ĐƯỜNG VÀ NÚT GIAO MỞ RỘNG | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,8kg/m2 | Chương V - E HSMT | 99,697 | 100m2 |
| 2 | Mua bê tông nhựa hạt trung 5,2% bù vênh | Chương V - E HSMT | 1.056,929 | tấn |
| 3 | Rải thảm bù vênh mặt đường | Chương V - E HSMT | 99,697 | 100m2 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Chương V - E HSMT | 99,697 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V - E HSMT | 99,697 | 100m2 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,8kg/m2 | Chương V - E HSMT | 7,533 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V - E HSMT | 7,533 | 100m2 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,8kg/m2 | Chương V - E HSMT | 10,279 | 100m2 |
| 9 | Mua bê tông nhựa hạt trung 5,2% bù vênh | Chương V - E HSMT | 350,925 | tấn |
| 10 | Rải thảm bù vênh mặt đường | Chương V - E HSMT | 10,279 | 100m2 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Chương V - E HSMT | 10,279 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V - E HSMT | 10,279 | 100m2 |
| B | CẢI TẠO VỈA HÈ | |||
| 1 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 40,034 | m3 |
| 2 | Mua tấm rãnh biên CĐC M400 KT (30x50x4)cm | Chương V - E HSMT | 796,44 | m2 |
| 3 | Lát tấm rãnh biên | Chương V - E HSMT | 796,44 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V - E HSMT | 127,764 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 68,947 | m3 |
| 6 | Mua bó vỉa bê tông giả đá CĐC | Chương V - E HSMT | 127,764 | m3 |
| 7 | Lắp đặt Bó vỉa thẳng 18x22x100cm vữa xi măng M75 | Chương V - E HSMT | 2.290 | m |
| 8 | Lắp đặt Bó vỉa cong 18x26x25cm vữa xi măng M75 | Chương V - E HSMT | 440 | m |
| 9 | Đào khuôn vỉa hè | Chương V - E HSMT | 7,492 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 7,492 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 7,492 | 100m3 |
| 12 | Bê tông móng,, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 787,74 | m3 |
| 13 | Gạch lát vỉa hè bằng BTXM giả đá CĐC M500# KT: 40x40x5cm | Chương V - E HSMT | 7.877,38 | m2 |
| 14 | Lát vỉa hè bằng BTXM giả đá CĐC M500# KT: 40x40x5cm | Chương V - E HSMT | 7.877,38 | m2 |
| 15 | Đào móng hố trồng cây đấp đất II | Chương V - E HSMT | 79,17 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,792 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,792 | 100m3 |
| 18 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 32,9 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm hố trồng cây vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 56,55 | m3 |
| C | CẢI TẠO HỐ GA | |||
| 1 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện | Chương V - E HSMT | 94 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,94 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,94 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 20,53 | 100m³ |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 75,28 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,958 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,958 | 100m3 |
| 8 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 34,78 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 141,94 | m2 |
| 10 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 13,16 | m3 |
| 11 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 1,748 | 100m2 |
| 12 | Mua bản đậy hố ga composite loại 125KN, D700 | Chương V - E HSMT | 94 | cái |
| 13 | Mua bộ thu nước composite KT38x68cm | Chương V - E HSMT | 94 | cái |
| 14 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 36,66 | m3 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chương V - E HSMT | 1,88 | 100m2 |
| 16 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D ≤ 10mm | Chương V - E HSMT | 5,913 | tấn |
| 17 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D 12mm | Chương V - E HSMT | 0,32 | tấn |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,132 | 100m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 1,03 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D ≤ 10mm | Chương V - E HSMT | 0,17 | tấn |
| 21 | Ván khuôn bản chống hôi | Chương V - E HSMT | 1,716 | 100m2 |
| 22 | Bê tông bản chống hôi M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 11,66 | m3 |
| 23 | Cốt thép bản chống hôi D10mm | Chương V - E HSMT | 2,28 | tấn |
| 24 | Lắp đặt tấm đan, bản chống hôi | Chương V - E HSMT | 282 | cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi