Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng mới

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210474745-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG TIẾN HƯNG
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây dựng mới
Số hiệu KHLCNT 20210462178
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn xổ số kiến thiết
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-29 16:35:00 đến ngày 2021-05-10 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,666,760,956 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục xây lắp
1 Đào móng bằng máy 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,7043 100m3
2 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I 0,0839 100m3
3 Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm - Cấp đất I 0,57 100m
4 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I 5,548 100m
5 Phá dỡ kết cấu bt có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 2,375 m3
6 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I 4,625 100m
7 Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện bằng thủ công 0,594 m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,2627 100m3
9 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0069 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặtK = 0,85 1,4869 100m3
11 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 33,4922 m3
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 3,825 m3
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 15,475 m3
14 Trải cao su nền (ĐMVD) 5,1313 100m2
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 38,2104 m3
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 1,302 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 14,568 m3
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 1,698 m3
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 11,087 m3
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 18,54 m3
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 9,5595 m3
22 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 49,4379 m3
23 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 5,5241 m3
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 0,594 m3
25 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,5 m3
26 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,3708 m3
27 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 0,104 m3
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,077 m3
29 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,041 m3
30 Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn T. lượng > 50kg bằng cần cẩu 6 1cấu kiện
31 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột 1,433 100m2
32 Ván khuôn móng cột 0,9485 100m2
33 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m 0,2214 100m2
34 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 1,4568 100m2
35 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 0,2112 100m2
36 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m 1,9099 100m2
37 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 2,4492 100m2
38 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 1,4311 100m2
39 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m 6,5985 100m2
40 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,3913 100m2
41 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,032 100m2
42 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 4,5999 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,3986 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,0935 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,5792 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 4,992 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,0944 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,798 m3
49 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 56,8296 m3
50 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 39,528 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 9,96 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,4768 m3
53 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 14,488 m2
54 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 47,4 m2
55 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 196,112 m2
56 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 536,9164 m2
57 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 82,8317 m2
58 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 222,24 m2
59 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 92,41 m2
60 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 31,265 m2
61 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 11,46 m2
62 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 115,08 m2
63 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 508,2276 m2
64 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 161,16 m2
65 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 30,282 m2
66 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 4,4 m2
67 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 118,3 m
68 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 44,4 m
69 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 12,6 m
70 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 130,1 m
71 Kẻ ron (ĐMVD) 31,2 m
72 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 54,21 m2
73 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 3,29 m2
74 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 3,4 m2
75 Quét dung dịch sikalatex chống thấm mái (0.25l/m2) (DMVD) 57,61 m2
76 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 436,92 m2
77 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 60,24 m2
78 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 21,879 m2
79 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 107,16 m2
80 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 151,44 m2
81 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 87,84 m2
82 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 8,76 m2
83 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - TD gạch ≤ 0,023m2 11,49 m2
84 Bả bằng bột bả vào tường ngoài 341,7425 m2
85 Bả bằng bột bả vào tường trong 784,4676 m2
86 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 882,1401 m2
87 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.666,6077 m2
88 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 341,7425 m2
89 Lắp dựng xà gồ thép C45x100x2mm 2,7294 tấn
90 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 5,5557 100m2
91 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 0,3785 100m2
92 Lắp dựng cửa khung nhôm 35,64 m2
93 Lắp dựng cửa khung nhôm 29,4 m2
94 Lắp dựng cửa khung nhôm 28,08 m2
95 Lắp dựng cửa khung nhôm 7,56 m2
96 Lắp dựng lan can sắt 12,72 m2
97 Lắp dựng lam nắng bằng khung nhôm(ĐMVD) 18,96 m2
98 Lắp dựng hoa sắt cửa 41,0025 m2
99 Bộ chữ mica màu (TT) 2,5 bộ
100 Gia công, lắp đặt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm 0,9624 tấn
101 Gia công, lắp đặt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 16mm 3,6466 tấn
102 Gia công, lắp đặt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20mm 0,0937 tấn
103 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=10mm 0,3646 tấn
104 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =14mm 0,3489 tấn
105 Lắp dựng thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m 0,1001 tấn
106 Lắp dựng thép cột, trụ, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m 0,161 tấn
107 Lắp dựng thép cột, trụ, ĐK =18mm, chiều cao ≤6m 0,6724 tấn
108 Lắp dựng thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m 0,3204 tấn
109 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK=14mm, chiều cao ≤6m 0,248 tấn
110 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m 2,161 tấn
111 Lắp dựng thép cột, trụ, ĐK=6mm, chiều cao ≤6m 0,2754 tấn
112 Lắp dựng thép cột, trụ, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m 1,227 tấn
113 Lắp dựng thép cột, trụ, ĐK =18mm, chiều cao ≤6m 0,4558 tấn
114 Lắp dựng thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m 0,0249 tấn
115 Lắp dựng thép cột, trụ, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m 0,2096 tấn
116 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m 0,4249 tấn
117 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m 0,0451 tấn
118 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =18mm, chiều cao ≤6m 4,0308 tấn
119 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m 0,1915 tấn
120 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m 1,3853 tấn
121 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m 0,6808 tấn
122 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =8mm, chiều cao ≤28m 4,9696 tấn
123 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m 0,114 tấn
124 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0244 tấn
125 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,3107 tấn
126 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0735 tấn
127 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 47 bộ
128 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng 15 bộ
129 Lắp đặt quạt ốp trần 22 cái
130 Lắp đặt công tắc 1 hạt 23 cái
131 Lắp đặt ô cắm đôi 22 cái
132 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A 1 cái
133 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 5 cái
134 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt 1 1 tủ
135 Lắp đặt bảng điện 3 lỗ (ĐMVD) 15 hộp
136 Lắp đặt dây đơn =1.5mm2 500 m
137 Lắp đặt dây đơn = 2,5mm2 300 m
138 Lắp đặt dây đơn = 6mm2 80 m
139 Lắp đặt dây đơn = 16mm2 50 m
140 Lắp đặt nẹp luôn dây 25x14mm 150 m
141 Lắp đặt nẹp luôn dây 40x18mm 100 m
142 Lắp đặt xí bệt 3 bộ
143 Lắp đặt xí xổm 18 bộ
144 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 3 bộ
145 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 9 bộ
146 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo- ĐK 27mm 0,6 100m
147 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - ĐK 34mm 0,8 100m
148 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - ĐK 42mm 0,08 100m
149 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - ĐK 90mm 1,6 100m
150 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - ĐK 114mm 1 100m
151 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - ĐK 34mm 13 cái
152 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - ĐK 34mm 25 cái
153 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - ĐK 90mm 50 cái
154 Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng dán keo - ĐK114mm 21 cái
155 Lắp đặt co biến nhựa miệng bát nối bằng dán keo - ĐK 32mm 9 cái
156 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo - ĐK 34mm 1 cái
157 LĐ tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo - ĐK 27mm (ĐMVD) 9 cái
158 LĐ tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo - ĐK 34mm (DMVD) 11 cái
159 LĐ tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo - đk 34mm (ĐMVD) 3 cái
160 LĐ tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo - đk 90mm (ĐMVD) 15 cái
161 LĐ nắp chụp nhựa miệng bát nối bằng dán keo - đk 42mm 2 cái
162 Lắp đặt tứ thông nhựa miệng bát nối bằng dán keo - đk 100mm 21 cái
163 Lắp đặt tê thông tắc - Đường kính 90mm 3 cái
164 LĐ van khóa nhựa miệng bát nối bằng dán keo - đk 32mm 6 cái
165 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen 3 bộ
166 Lắp đặt vòi xả 1 vòi 18 bộ
167 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (ĐMVD) 3 bộ
168 LĐ co nhựa nối bằng măng sông - Đường kính 27mm (ĐMVD) 12 cái
169 Lắp đặt co nhựa nối bằng p/p măng sông - ĐK 27mm (ĐMVD) 12 cái
170 LĐ côn nhựa nối bằng p/p măng sông - ĐK 27mm (ĐMVD) 6 cái
171 LĐ côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đ.kính 27mm (ĐMVD) 3 cái
172 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm 24 cái
173 Lắp đặt cầu chắn rác- Đường kính 100mm (ĐMVD) 21 cái
174 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy (ĐMVD) 2 hộp
175 Lắp đặt Bảng nội quy tiêu lệnh (ĐMVD) 2 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->