Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng mới
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210474745-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG TIẾN HƯNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây dựng mới |
| Số hiệu KHLCNT | 20210462178 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn xổ số kiến thiết |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 16:35:00 đến ngày 2021-05-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,666,760,956 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây lắp | |||
| 1 | Đào móng bằng máy 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,7043 | 100m3 | |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 0,0839 | 100m3 | |
| 3 | Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | 0,57 | 100m | |
| 4 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | 5,548 | 100m | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bt có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 2,375 | m3 | |
| 6 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 4,625 | 100m | |
| 7 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện bằng thủ công | 0,594 | m3 | |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,2627 | 100m3 | |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0069 | 100m3 | |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặtK = 0,85 | 1,4869 | 100m3 | |
| 11 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 33,4922 | m3 | |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 3,825 | m3 | |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 15,475 | m3 | |
| 14 | Trải cao su nền (ĐMVD) | 5,1313 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 38,2104 | m3 | |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 1,302 | m3 | |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 14,568 | m3 | |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,698 | m3 | |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 11,087 | m3 | |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 18,54 | m3 | |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 9,5595 | m3 | |
| 22 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 49,4379 | m3 | |
| 23 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 5,5241 | m3 | |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 0,594 | m3 | |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,5 | m3 | |
| 26 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,3708 | m3 | |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 0,104 | m3 | |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,077 | m3 | |
| 29 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,041 | m3 | |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn T. lượng > 50kg bằng cần cẩu | 6 | 1cấu kiện | |
| 31 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | 1,433 | 100m2 | |
| 32 | Ván khuôn móng cột | 0,9485 | 100m2 | |
| 33 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 0,2214 | 100m2 | |
| 34 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 1,4568 | 100m2 | |
| 35 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,2112 | 100m2 | |
| 36 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 1,9099 | 100m2 | |
| 37 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 2,4492 | 100m2 | |
| 38 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 1,4311 | 100m2 | |
| 39 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 6,5985 | 100m2 | |
| 40 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,3913 | 100m2 | |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,032 | 100m2 | |
| 42 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,5999 | m3 | |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,3986 | m3 | |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,0935 | m3 | |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,5792 | m3 | |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,992 | m3 | |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,0944 | m3 | |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,798 | m3 | |
| 49 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 56,8296 | m3 | |
| 50 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 39,528 | m3 | |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 9,96 | m3 | |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,4768 | m3 | |
| 53 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 14,488 | m2 | |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 47,4 | m2 | |
| 55 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 196,112 | m2 | |
| 56 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 536,9164 | m2 | |
| 57 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 82,8317 | m2 | |
| 58 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 222,24 | m2 | |
| 59 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 92,41 | m2 | |
| 60 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 31,265 | m2 | |
| 61 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 11,46 | m2 | |
| 62 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 115,08 | m2 | |
| 63 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 508,2276 | m2 | |
| 64 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 161,16 | m2 | |
| 65 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 30,282 | m2 | |
| 66 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 4,4 | m2 | |
| 67 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 118,3 | m | |
| 68 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 44,4 | m | |
| 69 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 12,6 | m | |
| 70 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 130,1 | m | |
| 71 | Kẻ ron (ĐMVD) | 31,2 | m | |
| 72 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 54,21 | m2 | |
| 73 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 3,29 | m2 | |
| 74 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 3,4 | m2 | |
| 75 | Quét dung dịch sikalatex chống thấm mái (0.25l/m2) (DMVD) | 57,61 | m2 | |
| 76 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | 436,92 | m2 | |
| 77 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | 60,24 | m2 | |
| 78 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | 21,879 | m2 | |
| 79 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | 107,16 | m2 | |
| 80 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | 151,44 | m2 | |
| 81 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | 87,84 | m2 | |
| 82 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | 8,76 | m2 | |
| 83 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - TD gạch ≤ 0,023m2 | 11,49 | m2 | |
| 84 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | 341,7425 | m2 | |
| 85 | Bả bằng bột bả vào tường trong | 784,4676 | m2 | |
| 86 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 882,1401 | m2 | |
| 87 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.666,6077 | m2 | |
| 88 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 341,7425 | m2 | |
| 89 | Lắp dựng xà gồ thép C45x100x2mm | 2,7294 | tấn | |
| 90 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 5,5557 | 100m2 | |
| 91 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 0,3785 | 100m2 | |
| 92 | Lắp dựng cửa khung nhôm | 35,64 | m2 | |
| 93 | Lắp dựng cửa khung nhôm | 29,4 | m2 | |
| 94 | Lắp dựng cửa khung nhôm | 28,08 | m2 | |
| 95 | Lắp dựng cửa khung nhôm | 7,56 | m2 | |
| 96 | Lắp dựng lan can sắt | 12,72 | m2 | |
| 97 | Lắp dựng lam nắng bằng khung nhôm(ĐMVD) | 18,96 | m2 | |
| 98 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 41,0025 | m2 | |
| 99 | Bộ chữ mica màu (TT) | 2,5 | bộ | |
| 100 | Gia công, lắp đặt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm | 0,9624 | tấn | |
| 101 | Gia công, lắp đặt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 16mm | 3,6466 | tấn | |
| 102 | Gia công, lắp đặt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20mm | 0,0937 | tấn | |
| 103 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=10mm | 0,3646 | tấn | |
| 104 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =14mm | 0,3489 | tấn | |
| 105 | Lắp dựng thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | 0,1001 | tấn | |
| 106 | Lắp dựng thép cột, trụ, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m | 0,161 | tấn | |
| 107 | Lắp dựng thép cột, trụ, ĐK =18mm, chiều cao ≤6m | 0,6724 | tấn | |
| 108 | Lắp dựng thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | 0,3204 | tấn | |
| 109 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK=14mm, chiều cao ≤6m | 0,248 | tấn | |
| 110 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m | 2,161 | tấn | |
| 111 | Lắp dựng thép cột, trụ, ĐK=6mm, chiều cao ≤6m | 0,2754 | tấn | |
| 112 | Lắp dựng thép cột, trụ, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m | 1,227 | tấn | |
| 113 | Lắp dựng thép cột, trụ, ĐK =18mm, chiều cao ≤6m | 0,4558 | tấn | |
| 114 | Lắp dựng thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | 0,0249 | tấn | |
| 115 | Lắp dựng thép cột, trụ, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m | 0,2096 | tấn | |
| 116 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | 0,4249 | tấn | |
| 117 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m | 0,0451 | tấn | |
| 118 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =18mm, chiều cao ≤6m | 4,0308 | tấn | |
| 119 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | 0,1915 | tấn | |
| 120 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m | 1,3853 | tấn | |
| 121 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m | 0,6808 | tấn | |
| 122 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =8mm, chiều cao ≤28m | 4,9696 | tấn | |
| 123 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m | 0,114 | tấn | |
| 124 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0244 | tấn | |
| 125 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,3107 | tấn | |
| 126 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0735 | tấn | |
| 127 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 47 | bộ | |
| 128 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | 15 | bộ | |
| 129 | Lắp đặt quạt ốp trần | 22 | cái | |
| 130 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 23 | cái | |
| 131 | Lắp đặt ô cắm đôi | 22 | cái | |
| 132 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | 1 | cái | |
| 133 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 5 | cái | |
| 134 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt | 1 | 1 tủ | |
| 135 | Lắp đặt bảng điện 3 lỗ (ĐMVD) | 15 | hộp | |
| 136 | Lắp đặt dây đơn =1.5mm2 | 500 | m | |
| 137 | Lắp đặt dây đơn = 2,5mm2 | 300 | m | |
| 138 | Lắp đặt dây đơn = 6mm2 | 80 | m | |
| 139 | Lắp đặt dây đơn = 16mm2 | 50 | m | |
| 140 | Lắp đặt nẹp luôn dây 25x14mm | 150 | m | |
| 141 | Lắp đặt nẹp luôn dây 40x18mm | 100 | m | |
| 142 | Lắp đặt xí bệt | 3 | bộ | |
| 143 | Lắp đặt xí xổm | 18 | bộ | |
| 144 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 3 | bộ | |
| 145 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 9 | bộ | |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo- ĐK 27mm | 0,6 | 100m | |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - ĐK 34mm | 0,8 | 100m | |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - ĐK 42mm | 0,08 | 100m | |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - ĐK 90mm | 1,6 | 100m | |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - ĐK 114mm | 1 | 100m | |
| 151 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - ĐK 34mm | 13 | cái | |
| 152 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - ĐK 34mm | 25 | cái | |
| 153 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - ĐK 90mm | 50 | cái | |
| 154 | Lắp đặt co lơi nhựa miệng bát nối bằng dán keo - ĐK114mm | 21 | cái | |
| 155 | Lắp đặt co biến nhựa miệng bát nối bằng dán keo - ĐK 32mm | 9 | cái | |
| 156 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo - ĐK 34mm | 1 | cái | |
| 157 | LĐ tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo - ĐK 27mm (ĐMVD) | 9 | cái | |
| 158 | LĐ tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo - ĐK 34mm (DMVD) | 11 | cái | |
| 159 | LĐ tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo - đk 34mm (ĐMVD) | 3 | cái | |
| 160 | LĐ tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo - đk 90mm (ĐMVD) | 15 | cái | |
| 161 | LĐ nắp chụp nhựa miệng bát nối bằng dán keo - đk 42mm | 2 | cái | |
| 162 | Lắp đặt tứ thông nhựa miệng bát nối bằng dán keo - đk 100mm | 21 | cái | |
| 163 | Lắp đặt tê thông tắc - Đường kính 90mm | 3 | cái | |
| 164 | LĐ van khóa nhựa miệng bát nối bằng dán keo - đk 32mm | 6 | cái | |
| 165 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 3 | bộ | |
| 166 | Lắp đặt vòi xả 1 vòi | 18 | bộ | |
| 167 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (ĐMVD) | 3 | bộ | |
| 168 | LĐ co nhựa nối bằng măng sông - Đường kính 27mm (ĐMVD) | 12 | cái | |
| 169 | Lắp đặt co nhựa nối bằng p/p măng sông - ĐK 27mm (ĐMVD) | 12 | cái | |
| 170 | LĐ côn nhựa nối bằng p/p măng sông - ĐK 27mm (ĐMVD) | 6 | cái | |
| 171 | LĐ côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đ.kính 27mm (ĐMVD) | 3 | cái | |
| 172 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | 24 | cái | |
| 173 | Lắp đặt cầu chắn rác- Đường kính 100mm (ĐMVD) | 21 | cái | |
| 174 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy (ĐMVD) | 2 | hộp | |
| 175 | Lắp đặt Bảng nội quy tiêu lệnh (ĐMVD) | 2 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi