Gói thầu: CTDTT 21-03: Thi công chỉnh trang, sửa chữa làm gọn dây thông tin trên địa bàn huyện Hóc Môn – Thuộc kế hoạch Chỉnh trang, sửa chữa làm gọn dây thông tin năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210465842-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh TNHH Công ty Điện lực Hóc Môn |
| Tên gói thầu | CTDTT 21-03: Thi công chỉnh trang, sửa chữa làm gọn dây thông tin trên địa bàn huyện Hóc Môn – Thuộc kế hoạch Chỉnh trang, sửa chữa làm gọn dây thông tin năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210465392 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu của dịch vụ quản lý dây, cáp viễn thông và thông tin treo trên trụ điện năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 17:22:00 đến ngày 2021-05-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,488,116,359 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công trình 1: Chỉnh trang dây thông tin các hẻm của xã Đông Thạnh, Thới Tam Thôn, Tân Hiệp, huyện Hóc Môn | |||
| B | Tháo dỡ cáp thông tin các loại trên cột điện | |||
| 1 | Tháo dỡ cáp đồng trên cột ≤ 10x2 | Quy định tại PAKT-DT số 5077/PA-PCHM (đính kèm) | 57,56 | km |
| 2 | Tháo dỡ cáp đồng trên cột ≤ 50x2 | Quy định tại PAKT-DT số 5077/PA-PCHM (đính kèm) | 38,4 | km |
| C | Sắp xếp, bó gọn lại cáp thông tin các loại trên cột | |||
| 1 | Sắp xếp, bó gọn lại cáp đồng trên cột ≤ 10x2 | Quy định tại PAKT-DT số 5077/PA-PCHM (đính kèm) | 57,56 | km |
| 2 | Sắp xếp, bó gọn lại cáp đồng trên cột ≤ 50x2 | Quy định tại PAKT-DT số 5077/PA-PCHM (đính kèm) | 38,4 | km |
| D | Nhân công lắp đặt VTTB | |||
| 1 | Lắp Giá treo cáp (chữ D) | Quy định tại PAKT-DT số 5077/PA-PCHM (đính kèm) | 251 | Cái |
| 2 | Lắp Giá đỡ cáp (chữ E) | Quy định tại PAKT-DT số 5077/PA-PCHM (đính kèm) | 13 | Cái |
| 3 | Lắp Giá dừng cáp quang | Quy định tại PAKT-DT số 5077/PA-PCHM (đính kèm) | 39 | Cái |
| 4 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công đối với dây thép | Quy định tại PAKT-DT số 5077/PA-PCHM (đính kèm) | 11,25 | km |
| 5 | Lắp đặt tiếp địa | Quy định tại PAKT-DT số 5077/PA-PCHM (đính kèm) | 30 | Bộ |
| E | Hạng mục vật tư B cấp | |||
| 1 | Giá treo cáp viễn thông (dạng chữ D) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 251 | Bộ |
| 2 | Giá đỡ cáp viễn thông (dạng chữ E) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 13 | Bộ |
| 3 | Giá dừng cáp quang (21 sợi) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 39 | Bộ |
| 4 | Kẹp 3 boulon 3/8' | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 21 | Cái |
| 5 | boulon thép mạ có đai ốc 16*250 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 514 | Cái |
| 6 | boulon thép mạ có đai ốc 16*350 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 98 | Cái |
| 7 | Boulon mắt có đai ốc 16*300 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 87 | Cái |
| 8 | Boulon mắt có đai ốc 16*350 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 2 | Cái |
| 9 | Boulon móc cáp 16x250 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 384 | Cái |
| 10 | Cáp thép 50mm2 bọc HDPE | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 11.254 | Mét |
| 11 | Kẹp 3 bulon 5/8" | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 558 | Cái |
| 12 | Đai bó cáp ĐK 150 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 4.773 | Cái |
| 13 | Cọc tiếp địa ĐK16*2,4m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 30 | Cái |
| F | Công trình 2: Chỉnh trang dây thông tin các hẻm của xã Bà Điểm, Xuân Thới Thượng huyện Hóc Môn. | |||
| G | Tháo dỡ cáp thông tin các loại trên cột điện | |||
| 1 | Tháo dỡ cáp đồng trên cột ≤ 10x2 | Quy định tại PAKT-DT số 5464/PA-PCHM (đính kèm) | 45,32 | km |
| 2 | Tháo dỡ cáp đồng trên cột ≤ 50x2 | Quy định tại PAKT-DT số 5464/PA-PCHM (đính kèm) | 38,1 | km |
| H | Sắp xếp, bó gọn lại cáp thông tin các loại trên cột | |||
| 1 | Sắp xếp, bó gọn lại cáp đồng trên cột ≤ 10x2 | Quy định tại PAKT-DT số 5464/PA-PCHM (đính kèm) | 45,32 | km |
| 2 | Sắp xếp, bó gọn lại cáp đồng trên cột ≤ 50x2 | Quy định tại PAKT-DT số 5464/PA-PCHM (đính kèm) | 38,1 | km |
| I | Nhân công lắp đặt VTTB | |||
| 1 | Lắp Giá treo cáp (chữ D) | Quy định tại PAKT-DT số 5464/PA-PCHM (đính kèm) | 212 | Cái |
| 2 | Lắp Giá đỡ cáp (chữ E) | Quy định tại PAKT-DT số 5464/PA-PCHM (đính kèm) | 48 | Cái |
| 3 | Lắp Giá dừng cáp quang | Quy định tại PAKT-DT số 5464/PA-PCHM (đính kèm) | 17 | Cái |
| 4 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công đối với dây thép | Quy định tại PAKT-DT số 5464/PA-PCHM (đính kèm) | 9,44 | km |
| 5 | Lắp đặt tiếp địa | Quy định tại PAKT-DT số 5464/PA-PCHM (đính kèm) | 30 | Bộ |
| J | Hạng mục vật tư B cấp | |||
| 1 | Giá treo cáp viễn thông (dạng chữ D) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 212 | Bộ |
| 2 | Giá đỡ cáp viễn thông (dạng chữ E) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 48 | Bộ |
| 3 | Giá dừng cáp quang (21 sợi) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 17 | Bộ |
| 4 | Kẹp 3 boulon 3/8' | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 325 | Cái |
| 5 | boulon thép mạ có đai ốc 16*250 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 240 | Cái |
| 6 | boulon thép mạ có đai ốc 16*350 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 316 | Cái |
| 7 | Boulon mắt có đai ốc 16*300 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 51 | Cái |
| 8 | Boulon thép mạ có đai ốc 10*90 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 144 | Cái |
| 9 | Boulon móc cáp 16x250 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 304 | Cái |
| 10 | Cáp thép 50mm2 bọc HDPE | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 9.437 | Mét |
| 11 | Kẹp 3 bulon 5/8" | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 406 | Cái |
| 12 | Đai bó cáp ĐK 150 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 4.039 | Cái |
| 13 | Cọc tiếp địa ĐK16*2,4m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 30 | Cái |
| K | Công trình 3: Sửa chữa chỉnh trang đường Lê Văn Khương và Đỗ Văn Dậy, huyện Hóc Môn. | |||
| L | Tháo dỡ cáp thông tin các loại trên cột điện | |||
| 1 | Tháo dỡ cáp đồng trên cột ≤ 10x2 | Quy định tại PAKT-DT số 5467/PA-PCHM (đính kèm) | 108,162 | km |
| 2 | Tháo dỡ cáp đồng trên cột ≤ 50x2 | Quy định tại PAKT-DT số 5467/PA-PCHM (đính kèm) | 161,708 | km |
| 3 | Tháo dỡ cáp đồng trên cột ≤ 100x2 | Quy định tại PAKT-DT số 5467/PA-PCHM (đính kèm) | 16,42 | km |
| 4 | Tháo dỡ cáp đồng trên cột ≤ 200x2 | Quy định tại PAKT-DT số 5467/PA-PCHM (đính kèm) | 16,42 | km |
| M | Sắp xếp, bó gọn lại cáp thông tin các loại trên cột | |||
| 1 | Sắp xếp, bó gọn lại cáp đồng trên cột ≤ 10x2 | Quy định tại PAKT-DT số 5467/PA-PCHM (đính kèm) | 75,713 | km |
| 2 | Sắp xếp, bó gọn lại cáp đồng trên cột ≤ 50x2 | Quy định tại PAKT-DT số 5467/PA-PCHM (đính kèm) | 113,1956 | km |
| 3 | Sắp xếp, bó gọn lại cáp đồng trên cột ≤ 100x2 | Quy định tại PAKT-DT số 5467/PA-PCHM (đính kèm) | 11,494 | km |
| 4 | Sắp xếp, bó gọn lại cáp đồng trên cột ≤ 200x2 | Quy định tại PAKT-DT số 5467/PA-PCHM (đính kèm) | 11,494 | km |
| N | Nhân công lắp đặt VTTB | |||
| 1 | Lắp Giá treo cáp (chữ D) | Quy định tại PAKT-DT số 5467/PA-PCHM (đính kèm) | 22 | Cái |
| 2 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công đối với dây thép | Quy định tại PAKT-DT số 5467/PA-PCHM (đính kèm) | 6,905 | km |
| 3 | Nhân công trồng trụ, đổ bê tông 8,4m (0,8*0,8*0,4) | Quy định tại PAKT-DT số 5467/PA-PCHM (đính kèm) | 5 | Móng |
| O | Hạng mục vật tư B cấp | |||
| 1 | Cáp thép 50mm2 bọc HDPE | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 239 | Mét |
| 2 | Kẹp 3 bulon 5/8" | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 811 | Cái |
| 3 | Đai bó cáp ĐK 150 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 161 | Bộ |
| 4 | Dây bó cáp viễn thông | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 7.000 | Mét |
| 5 | boulon thép mạ có đai ốc 16*400 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 5 | Cái |
| 6 | Nước ngọt | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 232 | lít |
| 7 | Đá dăm 1*2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 1 | m3 |
| 8 | Cát xây dựng | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 1 | m3 |
| 9 | Ciment p400 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 325 | kg |
| P | Công trình 4: Sửa chữa chỉnh trang đường Phan Văn Hớn huyện Hóc Môn. | |||
| Q | Tháo dỡ cáp thông tin các loại trên cột điện | |||
| 1 | Tháo dỡ cáp đồng trên cột ≤ 10x2 | Quy định tại PAKT-DT số 5466/PA-PCHM (đính kèm) | 174,727 | km |
| 2 | Tháo dỡ cáp đồng trên cột ≤ 50x2 | Quy định tại PAKT-DT số 5466/PA-PCHM (đính kèm) | 158,881 | km |
| 3 | Tháo dỡ cáp đồng trên cột ≤ 100x2 | Quy định tại PAKT-DT số 5466/PA-PCHM (đính kèm) | 31,368 | km |
| 4 | Tháo dỡ cáp đồng trên cột ≤ 200x2 | Quy định tại PAKT-DT số 5466/PA-PCHM (đính kèm) | 15,684 | km |
| R | Sắp xếp, bó gọn lại cáp thông tin các loại trên cột | |||
| 1 | Sắp xếp, bó gọn lại cáp đồng trên cột ≤ 10x2 | Quy định tại PAKT-DT số 5466/PA-PCHM (đính kèm) | 122,309 | km |
| 2 | Sắp xếp, bó gọn lại cáp đồng trên cột ≤ 50x2 | Quy định tại PAKT-DT số 5466/PA-PCHM (đính kèm) | 111,2167 | km |
| 3 | Sắp xếp, bó gọn lại cáp đồng trên cột ≤ 100x2 | Quy định tại PAKT-DT số 5466/PA-PCHM (đính kèm) | 21,958 | km |
| 4 | Sắp xếp, bó gọn lại cáp đồng trên cột ≤ 200x2 | Quy định tại PAKT-DT số 5466/PA-PCHM (đính kèm) | 10,9788 | km |
| S | Nhân công lắp đặt VTTB | |||
| 1 | Lắp Giá treo cáp (chữ D) | Quy định tại PAKT-DT số 5466/PA-PCHM (đính kèm) | 33 | Cái |
| 2 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công đối với dây thép | Quy định tại PAKT-DT số 5466/PA-PCHM (đính kèm) | 1,1831 | km |
| T | Hạng mục vật tư B cấp | |||
| 1 | Giá treo cáp (chữ D) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 33 | Cái |
| 2 | Cáp thép 50mm2 bọc HDPE | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 1.183 | Mét |
| 3 | Boulon M16*350 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 74 | Cái |
| 4 | Kẹp 3 bulon 5/8" | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 102 | Cái |
| 5 | Đai bó cáp ĐK 150 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 84 | Bộ |
| 6 | Đai bó cáp ĐK 200 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật VTTB (đính kèm) | 78 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi