Gói thầu: Thi công xây dựng và mua bảo hiểm công trình thuộc dự án Nâng cấp và phát triển trạm, lưới điện hạ thế công cộng khu vực các xã Nhị Bình, Đông Thạnh, Thới Tam Thôn, Tân Hiệp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210474810-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh TNHH Công ty Điện lực Hóc Môn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và mua bảo hiểm công trình thuộc dự án Nâng cấp và phát triển trạm, lưới điện hạ thế công cộng khu vực các xã Nhị Bình, Đông Thạnh, Thới Tam Thôn, Tân Hiệp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210437675 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 17:18:00 đến ngày 2021-05-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,116,365,524 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cung cấp vật tư: Hạng mục dây nổi trung thế | |||
| 1 | Nước ngọt | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 9.036,36 | Lít |
| 2 | Thuốc hàn (Cadweld). | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 2 | Lọ |
| 3 | Thép ɸ6 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 66,6 | Kg |
| 4 | Thép ɸ10 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 358,05 | Kg |
| 5 | Trụ BTLT 14m – 8,5 kN | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 54 | Trụ |
| 6 | Thanh liên kết đà 2 tầng L50-0,98m | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 4 | Cái |
| 7 | Thanh liên kết đà 3 tầng L50-1.7m | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 11 | Cái |
| 8 | Xà thép l75*75*8*2m | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 80 | Cái |
| 9 | Thanh chống thép l50 2,1m | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 54 | Cái |
| 10 | Sứ đứng 24kv+ty | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 130 | Bộ |
| 11 | Kẹp nối ép rẽ dạng h (25-50/25-50) | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 4 | Cái |
| 12 | g.buộc đầu sứ đơn cáp al ac bọc 22kv 95m | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 50 | Cái |
| 13 | g.buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 95m | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 37 | Cái |
| 14 | giáp níu cho cáp al ac trần 70/11mm2 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 28 | Bộ |
| 15 | Giáp níu cho cáp đồng bọc 22KV 25mm2 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 6 | Bộ |
| 16 | giáp níu cho cáp al ac bọc 22kv 95/16mm2 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 101 | Bộ |
| 17 | Cọc tiếp địa ĐK16*2,4m | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 4 | Cái |
| 18 | Khớp nối cọc tiếp địa nối đôi | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 2 | Cái |
| 19 | Cosse ép cu 25mm2 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 24 | Cái |
| 20 | Đai thép không rỉ 20*0,7*1000mm & khóa đai | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 14 | Bộ |
| 21 | Đá dăm 1*2 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 40,78 | M3 |
| 22 | Cát xây dựng | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 24,77 | M3 |
| 23 | Ciment PC40 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 12.793,63 | Kg |
| 24 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 104 | Cái |
| 25 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 92 | Cái |
| 26 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*600 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 47 | Cái |
| 27 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*700 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 16 | Cái |
| 28 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*800 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 16 | Cái |
| 29 | Boulon mắt có đai ốc 16*600 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 12 | Cái |
| 30 | Ống nhựa pvc đk 27mm | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 8 | Mét |
| 31 | Tấm inox 800x400x0,3mm (chống động vật gây sự cố) | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 4 | Cái |
| 32 | Bảng chỉ danh thiết bị | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 2 | Tấm |
| B | Cung cấp vật tư: Hạng mục hạng mục thi công Live-line | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m – 8,5 kN | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 4 | Trụ |
| 2 | Thanh liên kết đà 2 tầng L50-0,98m | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 2 | Cái |
| 3 | Thanh liên kết đà 3 tầng L50-1.7m | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 4 | Cái |
| 4 | Xà thép l75*75*8*1,2m | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 12 | Cái |
| 5 | Xà thép l75*75*8*2m | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 12 | Cái |
| 6 | Thanh chống thép l50-0,92m | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 4 | Cái |
| 7 | Thanh chống thép l50 2,1m | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 10 | Cái |
| 8 | Đà U160 - 2.4m | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 4 | Cái |
| 9 | Sứ đứng 24kv+ty | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 49 | Cái |
| 10 | G.buộc đầu sứ đơn cáp al ac bọc 22kv 50m | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 1 | Cái |
| 11 | g.buộc đầu sứ đơn cáp al ac bọc 22kv 95m | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 11 | Cái |
| 12 | g.buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 95m | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 20 | Cái |
| 13 | giáp níu cho cáp al ac bọc 22kv 95/16mm2 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 63 | Cái |
| 14 | giáp níu cho cáp al ac bọc 22kv 120/19mm | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 6 | Cái |
| 15 | Cosse ép cu 25mm2 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 3 | Cái |
| 16 | Băng keo CĐ trung thế | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 15 | Cái |
| 17 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 34 | Bộ |
| 18 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 20 | Cái |
| 19 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*600 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 11 | Cái |
| 20 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*700 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 2 | Mét |
| 21 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*800 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 2 | Cái |
| C | Cung cấp vật tư: Hạng mục trạm biến thế | |||
| 1 | Thuốc hàn (Cadweld). | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 30 | Lọ |
| 2 | Xà thép l75*75*8*1,2m | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 4 | Cái |
| 3 | Thanh chống thép l50-0,92m | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 4 | Cái |
| 4 | xà thép u100 - 0,5m | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 30 | Cái |
| 5 | xà thép u100 - 0,7m | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 45 | Cái |
| 6 | xà thép u100 - 1m | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 30 | Cái |
| 7 | xà thép u100 - 1,1m | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 60 | Cái |
| 8 | Xà thép U160 - 0,7m | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 15 | Cái |
| 9 | Xà thép U160 - 1,457m | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 15 | Cái |
| 10 | Xà thép U160 - 1,7m | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 30 | Cái |
| 11 | xà thép u160 - 2,1m | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 30 | Cái |
| 12 | Sứ đứng 24kv+ty | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 36 | cái |
| 13 | Kẹp nối ép rẽ dạng h (25-50/25-50) | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 120 | cái |
| 14 | G.buộc đầu sứ đơn cáp al ac bọc 22kv 50m | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 36 | cái |
| 15 | Cọc tiếp địa ĐK16*2,4m | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 60 | cái |
| 16 | Khớp nối cọc tiếp địa nối đôi | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 30 | cái |
| 17 | Cosse ép cu 25mm2 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 90 | cái |
| 18 | Cosse ép cu 240mm2 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 180 | cái |
| 19 | cosse ép cu 300mm2 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 15 | cái |
| 20 | Đai thép không rỉ 20*0,7*1000mm & khóa đai | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 195 | Bộ |
| 21 | Th bảo vệ đk 01 (0,45*0,35*0,2) loại composite | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 15 | cái |
| 22 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 58 | cái |
| 23 | boulon thép mạ có đai ốc 16*50 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 330 | cái |
| 24 | boulon thép mạ có đai ốc 16*100 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 60 | cái |
| 25 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 84 | cái |
| 26 | boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*400 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 60 | cái |
| 27 | Vis mạ zn 3*30 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 60 | Cái |
| 28 | boulon móc cáp abc 16*300 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 75 | Cái |
| 29 | Boulon móc cáp abc 16*600 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 47 | Cái |
| 30 | Ống nhựa pvc đk 27mm | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 30 | Mét |
| 31 | ống nhựa pvc đk 34mm | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 75 | Mét |
| 32 | co pvc đk 34 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 30 | Cái |
| 33 | Co pvc đk 114 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 60 | Cái |
| 34 | Bảng tên trạm | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 15 | Tấm |
| 35 | Bảng chỉ danh lộ ra lưới điện | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 62 | Cái |
| 36 | Tấm inox 800x400x0,3mm (chống động vật gây sự cố) | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 60 | Cái |
| 37 | Biển báo an toàn | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 15 | Cái |
| D | Lắp đặt: Hạng mục hạ thế nổi | |||
| 1 | Nước ngọt | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 56,56 | Lít |
| 2 | Thuốc hàn (Cadweld). | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 48 | Lọ |
| 3 | giá gắn tụ bù | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 15 | Cái |
| 4 | Kẹp nối ép rẽ dạng h (25-50/25-50) | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 96 | Cái |
| 5 | Cọc tiếp địa ĐK16*2,4m | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 48 | Cái |
| 6 | Khớp nối cọc tiếp địa nối đôi | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 48 | Cái |
| 7 | Bộ tiếp địa d16*2,4m + sắt D6*6,5m | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 48 | Bộ |
| 8 | Cosse ép cu 25mm2 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 90 | Cái |
| 9 | Đai thép không rỉ 20*0,7*1000mm & khóa đai | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 161 | Bộ |
| 10 | Bịt đầu cáp abc 50-95mm2 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 721 | Cái |
| 11 | Hộp bảo vệ CB 3P 250A (Composite 623*230*184) | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 15 | Cái |
| 12 | cb ht 3 cực 63a | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 15 | Cái |
| 13 | Giá treo cáp viễn thông (dạng chữ D) | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 32 | Bộ |
| 14 | Đá dăm 1*2 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 0,26 | M3 |
| 15 | Cát xây dựng | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 0,16 | M3 |
| 16 | Ciment PC40 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 80,08 | Kg |
| 17 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 4 | Cái |
| 18 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 41 | Cái |
| 19 | Boulon móc cáp ABC 16*250. | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 173 | Cái |
| 20 | Boulon móc cáp ABC 16*350 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 179 | Cái |
| 21 | Boulon móc cáp abc 16*600 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 10 | Cái |
| 22 | Ống nhựa pvc đk 27mm | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 144 | Mét |
| 23 | biển báo trụ giao liên | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 24 | Tấm |
| E | Lắp đặt: Hạng mục trung thế nổi | |||
| 1 | Lắp mới LBFCO 24kV - 200A | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 6 | bộ 1 pha |
| 2 | Thay cầu chì tự rơi, điện áp 35 (22)kV | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 2 | 1 bộ 3 pha |
| 3 | Tháo dỡ thu hồi cầu chì tự rơi, điện áp 35 (22)kV | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 1 | 1 bộ 3 pha |
| 4 | Thay chống sét van, cấp điện áp | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 1 | 1 bộ 3 pha |
| 5 | Trồng trụ BTLT 14m kép | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 16 | trụ |
| 6 | Trồng trụ BTLT 14m đơn | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 22 | trụ |
| 7 | Đổ móng trụ BTLT 14m kép | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 6 | móng |
| 8 | Đổ móng trụ BTLT 14m đơn | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 22 | móng |
| 9 | Đổ móng trụ BTLT 14m kép (trụ trạm) | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 12 | móng |
| 10 | Gia cố móng trụ kép hiện hữu | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 3 | móng |
| 11 | Kéo rải căng dây pha | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 3,898 | km |
| 12 | Kéo rải căng dây pha | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 0,186 | km |
| 13 | Kéo rải căng dây trung tính | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 1,275 | km |
| 14 | Kéo rải căng dây trung tính | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 0,062 | km |
| 15 | Kéo rải căng dây đồng bọc 25mm2-24 kV | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 0,084 | km |
| 16 | Kéo rải căng dây đồng trần 25mm2 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 0,026 | m |
| 17 | Tiếp địa lặp lại trung thế | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 2 | v.trí |
| 18 | Đà cân kép 2,4m (trụ kép) | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 3 | bộ |
| 19 | Đà cân kép 2,4m (trụ đơn) | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 3 | bộ |
| 20 | Đà lệch 2 tầng kép 2m (trụ Kép) | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 1 | bộ |
| 21 | Đà lệch 2 tầng kép 2m (trụ đơn) | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 1 | bộ |
| 22 | Đà lệch 3 tầng kép 2m (trụ đơn) | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 3 | bộ |
| 23 | Đà lệch 3 tầng đơn 2m (trụ đơn) | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 5 | bộ |
| 24 | Đà lệch đơn 2m (trụ đơn) | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 9 | bộ |
| 25 | Đà lệch kép 2m (trụ đơn) | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 4 | bộ |
| 26 | Đà lệch kép 2m (trụ kép) | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 11 | bộ |
| 27 | Sứ treo đơn polymer 24kV | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 90 | bộ |
| 28 | Sứ treo đôi polymer 24kV | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 27 | bộ |
| 29 | Sứ đứng 24kV + ty | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 130 | cái |
| 30 | Bộ Uclevis + sứ ống chỉ | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 25 | Bộ |
| 31 | Thay xà đỡ, trọng lượng xà 50kg | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 3 | Bộ |
| 32 | Thay cách điện Polymer/ Composite/ Silicon đỡ đơn cho dây dẫn, cấp điện áp | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 33 | Bộ |
| 33 | Thay cách điện Polymer/ Composite/ Silicon đỡ đơn cho dây dẫn, cấp điện áp | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 3 | Bộ |
| 34 | Thay cách điện đứng trung thế 35kV, thay dưới đất | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 2,5 | 10 cái |
| 35 | Thay cột bê tông, chiều cao cột | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 5 | cột |
| 36 | Thay xà đỡ, trọng lượng xà 15kg | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 1 | bộ |
| 37 | Thay xà đỡ, trọng lượng xà 15kg | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 6 | bộ |
| 38 | Thay dây nhôm (A) bằng thủ công kết hợp cơ giới, tiết diện dây | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 0,108 | Km |
| 39 | Thay dây nhôm (A) bằng thủ công kết hợp cơ giới, tiết diện dây | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 0,174 | Km |
| 40 | Thay dây nhôm (A) bằng thủ công kết hợp cơ giới, tiết diện dây | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 0,036 | Km |
| 41 | Thay dây nhôm (A) bằng thủ công kết hợp cơ giới, tiết diện dây | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 0,058 | Km |
| 42 | Thay xà đỡ, trọng lượng xà 50kg | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 1 | bộ |
| 43 | V/c thép các loại, phụ kiện, tre gỗ cự ly ≤1km | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 2,549 | Tấn |
| 44 | Bốc lên dây dẫn điện các loại | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 3,727 | Tấn |
| 45 | Xếp xuống dây dẫn điện các loại | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 3,727 | Tấn |
| 46 | Bốc lên sứ các loại | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 1,468 | Tấn |
| 47 | Xếp xuống sứ các loại | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 1,468 | Tấn |
| 48 | Bốc lên phụ kiện các loại | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 0,802 | Tấn |
| 49 | Xếp xuống phụ kiện các loại | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 0,802 | Tấn |
| F | Lắp đặt: Hạng mục trạm biến thế | |||
| 1 | Máy biến thế 3 pha 400kVA (22/0.4kV) | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 15 | máy |
| 2 | LA 18kV - 10kA | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 45 | bộ 1 pha |
| 3 | FCO polymer 24kV - 100A | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 45 | bộ 1 pha |
| 4 | Tủ hợp bộ hạ thế + Phụ kiện lắp đặt | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 15 | tủ |
| 5 | Bộ đà trạm ngồi | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 15 | bộ |
| 6 | Sứ đứng 24kV + ty | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 36 | cái |
| 7 | Đà cân đơn 2.4m (trụ đơn) | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 25 | bộ |
| 8 | Đà cân đơn 2.4m (đặt trên đà lệch) | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 2 | bộ |
| 9 | Đà lệch kép 1.2m (trụ kép) | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 2 | bộ |
| 10 | Đà cân kép 2.4m (xử lý hàng lang an toàn) | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 5 | bộ |
| 11 | Cosses Cu/Al 95mm2 (4cái / 1lộ) | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 248 | cái |
| 12 | Phụ kiện luồn cáp | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 15 | bộ |
| 13 | Đấu dây đồng bọc 0,4 kV - 300mm2 + phụ kiện (dây TT cáp xuất hạ thế) | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 15 | Trạm |
| 14 | Đấu dây đồng bọc 0,4 kV - 240mm2 + phụ kiện (dây pha cáp xuất hạ thế) | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 15 | Trạm |
| 15 | Cáp đồng bọc 24kV - 25mm2 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 291 | m |
| 16 | Cáp ABC 4*95mm2 lên lưới | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 256 | m |
| 17 | Hệ thống đo đếm hạ thế | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 15 | v.trí |
| 18 | Hệ thống tiếp địa thiết bị trạm | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 15 | v.trí |
| 19 | Hệ thống tiếp địa van LA | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 15 | v.trí |
| 20 | V/c thép các loại, phụ kiện, tre gỗ cự ly ≤1km | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 0,587 | Tấn |
| 21 | Bốc lên dây dẫn điện các loại | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 1,222 | Tấn |
| 22 | Xếp xuống dây dẫn điện các loại | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 1,222 | Tấn |
| 23 | Bốc lên phụ kiện các loại | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 1,713 | Tấn |
| 24 | Xếp xuống phụ kiện các loại | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 1,713 | Tấn |
| G | Lắp đặt: Hạng mục dây nổi hạ thế | |||
| 1 | Tụ bù hạ thế 30kVAr | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 15 | cái |
| 2 | Lắp hộp Domino | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 38 | Hộp |
| 3 | Trụ BTLT 8,5m đơn | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 1 | trụ |
| 4 | Đổ bêtông móng trụ đơn 8,5m (800*600*500) | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 1 | móng |
| 5 | Đà lệch 0,8m đơn (trụ đơn) | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 4 | bộ |
| 6 | Cáp ABC 4*95mm2 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 2,691 | km |
| 7 | Cáp Duplex 2*10mm2 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 0,661 | km |
| 8 | Phụ Kiện hộp Domino | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 38 | bộ |
| 9 | Phụ kiện lắp tụ bù hạ thế 20kVAr | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 15 | bộ |
| 10 | Tiếp địa hạ thế | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 48 | bộ |
| 11 | Giá D treo dây thông tin | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 32 | cái |
| 12 | Tháo dỡ, thu hồi trụ BTLT 8,4m | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 30 | Trụ |
| 13 | Tháo dỡ, thu hồi trụ BTLT 6m | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 3 | Trụ |
| 14 | Tháo dỡ, sử dụng lại cáp ABC4x95 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 34,7 | mét |
| 15 | Tháo dỡ, thu hồi cáp ABC4x95 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 147,7 | mét |
| 16 | Tháo dỡ, thu hồi cáp duplex 2x10mm2 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 604,7 | mét |
| 17 | Tháo dỡ, thu hồi hộp đomino | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 30 | hộp |
| 18 | Tháo dỡ, lắp lại tụ bù hạ thế 20 kVAr | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 1 | Bộ |
| 19 | Tháo dỡ, thu hồi tụ bù hạ thế 20 kVAr | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 4 | Bộ |
| 20 | Tháo dỡ, thu hồi Bộ xà lệch đơn 0,8m (trụ đơn) | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 1 | bộ |
| 21 | Tháo dỡ, thu hồi cáp ABC4x50 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 90,7 | mét |
| 22 | V/c thép các loại, phụ kiện, tre gỗ cự ly ≤1km | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 1,047 | Tấn |
| 23 | Bốc lên dây dẫn điện các loại | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 5,041 | tấn |
| 24 | Xếp xuống dây dẫn điện các loại | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 5,041 | tấn |
| 25 | Bốc lên phụ kiện các loại | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 0,805 | tấn |
| 26 | Xếp xuống phụ kiện các loại | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 0,805 | tấn |
| H | VẬN CHUYỂN ĐƯỜNG DÀI | |||
| 1 | Cước phí vận chuyển bằng ôtô, cự ly 10km, hàng loại 3 (thiết bị) hạng mục thiết bị dây nổi trung thế | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 0,024 | tấn |
| 2 | Cước phí vận chuyển bằng ôtô, cự ly 10km, hàng loại 3 (trụ và neo) hạng mục vật liệu dây nổi trung thế | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 6,75 | tấn |
| 3 | Cước phí vận chuyển bằng ôtô, cự ly 10km, hàng loại 3 (phụ kiện) hạng mục vật liệu dây nổi trung thế | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 5,997 | tấn |
| 4 | Cước phí vận chuyển bằng ôtô, cự ly 10km, hàng loại 3 (thiết bị) hạng mục thi công Live-line | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 0,036 | tấn |
| 5 | Cước phí vận chuyển bằng ôtô, cự ly 10km, hàng loại 3 (phụ kiện) hạng mục thi công Live-line | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 1,189 | tấn |
| 6 | Cước phí vận chuyển bằng ôtô, cự ly 10km, hàng loại 3 (thiết bị) hạng mục trạm biến thế | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 35,834 | tấn |
| 7 | Cước phí vận chuyển bằng ôtô, cự ly 10km, hàng loại 3 (phụ kiện) hạng mục trạm biến thế | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 2,936 | tấn |
| 8 | Cước phí vận chuyển bằng ôtô, cự ly 10km, hàng loại 3 (thiết bị) hạng mục thiết bị dây nổi hạ thế | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 0,264 | tấn |
| 9 | Cước phí vận chuyển bằng ôtô, cự ly 10km, hàng loại 3 (trụ và neo) hạng mục vật liệu dây nổi hạ thế | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 1,19 | tấn |
| 10 | Cước phí vận chuyển bằng ôtô, cự ly 10km, hàng loại 3 (phụ kiện) hạng mục vật liệu dây nổi hạ thế | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 5,846 | tấn |
| I | CHI PHÍ BẢO HIỂM DỰ ÁN | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 1 | hợp đồng |
| J | CHI PHÍ THÍ NGHIỆM VTTB VÀ CÔNG TÁC KHÁC KHÔNG XÁC ĐỊNH TỪ THIẾT KẾ | |||
| 1 | Thí nghiệm LBFCO-24KV-200A | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 2 | bộ (3pha) |
| 2 | Thí nghiệm LBFCO-24KV-200A | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 1 | bộ (3pha) |
| 3 | Thí nghiệm FCO-24KV-100A | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 15 | bộ (3pha) |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van 1 pha điện áp 22, 35kV | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 15 | bộ (1pha) |
| 5 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha (cái thứ 2) | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 30 | bộ |
| 6 | Thí nghiệm aptomat 3 pha và khởi động từ 500 ¸ | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 15 | cái |
| 7 | Thí nghiệm aptomat 3 pha và khởi động từ | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 60 | cái |
| 8 | Thí nghiệm MBA 3 pha, điện áp 22-35kV, công suất | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 15 | máy |
| 9 | Thí nghiệm tụ điện > 1000 V (Tụ bù 3P hạ thế 30kVAr) | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 15 | Tụ |
| K | CHI PHÍ THUÊ MÁY PHÁT ĐIỆN | |||
| 1 | Máy phát điện đạt công suất đầu ra tối thiểu 320 Kva | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 2 | Lượt |
| 2 | Máy phát điện đạt công suất đầu ra tối thiểu 450 Kva | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 5 | Lượt |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi