Gói thầu: Gói thầu XL 21-02: Thi công xây dựng và mua bảo hiểm công trình thuộc dự án: “Nâng cấp và phát triển trạm, lưới điện hạ thế công cộng khu vực các xã Bà Điểm, Xuân Thới Đông, Xuân Thới Thượng, Trung Chánh”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210473405-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh TNHH Công ty Điện lực Hóc Môn |
| Tên gói thầu | Gói thầu XL 21-02: Thi công xây dựng và mua bảo hiểm công trình thuộc dự án: “Nâng cấp và phát triển trạm, lưới điện hạ thế công cộng khu vực các xã Bà Điểm, Xuân Thới Đông, Xuân Thới Thượng, Trung Chánh” |
| Số hiệu KHLCNT | 20210473324 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 17:12:00 đến ngày 2021-05-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,814,710,861 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cung cấp vật tư hạng mục dây nổi trung thế | |||
| 1 | SẮT TRÒN @10MM | Nhà thầu phát biểu | 334,65 | kgs |
| 2 | KẼM BUỘC 1LY | Nhà thầu phát biểu | 7,5 | kgs |
| 3 | Đá dăm 1*2 | Nhà thầu phát biểu | 34,099 | m3 |
| 4 | Cát xây dựng | Nhà thầu phát biểu | 22,6445 | m3 |
| 5 | Xi măng | Nhà thầu phát biểu | 13.360,6895 | kgs |
| 6 | Đá 4*6 | Nhà thầu phát biểu | 3,3865 | m3 |
| 7 | Nước | Nhà thầu phát biểu | 8.259,065 | lít |
| 8 | Thuốc hàn hóa nhiệt | Nhà thầu phát biểu | 2 | hũ |
| 9 | Trụ bê tông ly tâm 14m 8,5kN | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 42 | trụ |
| 10 | Xà thép l75*75*8*2m (4 cốc) | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 72 | cái |
| 11 | Thanh chống thép l50 2,1m | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 72 | cái |
| 12 | Xà thép U100x42x5 dài 2m | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 2 | cái |
| 13 | Sứ đứng 24kv + ty | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 186 | bộ |
| 14 | Sứ treo 24kv polymer | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 192 | cái |
| 15 | Móc treo chữ u 018 | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 384 | cái |
| 16 | Kẹp quai cu-al 95-120mm2 | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 30 | cái |
| 17 | Kẹp hotline 25-70 | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 63 | cái |
| 18 | G.buộc đầu sứ đơn cáp al ac bọc 22kv 95mm2 | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 13 | cái |
| 19 | Giáp buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 50mm2 | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 60 | cái |
| 20 | G.buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 95mm2 | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 20 | cái |
| 21 | Giáp níu cho cáp al ac trần 70/11mm2 | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 24 | cái |
| 22 | Giáp níu cho cáp al ac bọc 22kv 50/8mm2 | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 30 | bộ |
| 23 | Giáp níu cho cáp al ac bọc 22kv 95/16mm2 | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 96 | bộ |
| 24 | Giáp níu cho cáp al ac bọc 22kv 240/32mm2 | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 18 | bộ |
| 25 | Cọc tiếp địa đk 16*2400 | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 2 | bộ |
| 26 | Fuse link 10k | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 15 | cái |
| 27 | BĂNG TRUNG THẾ 0,2*15MM | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 11 | cuộn |
| 28 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*600 | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 24 | cái |
| 29 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*400 | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 4 | cái |
| 30 | Nắp chụp kẹp quai | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 63 | cái |
| 31 | Decal dán số trụ | Nhà thầu phát biểu | 42 | Tờ |
| 32 | Tấm Inox 400x1mm | Nhà thầu phát biểu | 36 | mét |
| B | Cung cấp vật tư hạng mục tram biến thế | |||
| 1 | Thuốc hàn hóa nhiệt | Nhà thầu phát biểu | 90 | hũ |
| 2 | Đà L75*8*1,2m | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 10 | cái |
| 3 | Thanh chống thép l50-0,72m | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 10 | cái |
| 4 | Xà thép u100 - 0,5m | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 30 | cái |
| 5 | Xà thép u100 - 0,7m | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 45 | cái |
| 6 | Xà thép u100 - 1,1m | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 60 | cái |
| 7 | Đà U160 - 0,7m - 9.94kg | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 15 | cái |
| 8 | Đà U160 - 1,457m - 20,689kg | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 15 | cái |
| 9 | Đà U160 - 1,7m - 24,14kg | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 30 | cái |
| 10 | Đà U160 - 2,1m - 29.82kg | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 30 | cái |
| 11 | Sứ đứng 24kv + ty | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 57 | bộ |
| 12 | G.buộc đầu sứ đơn cáp al ac bọc 22kv 50mm2 | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 57 | cái |
| 13 | Khóa đai | Nhà thầu phát biểu | 45 | cái |
| 14 | Cọc tiếp địa đk 16*2400 | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 90 | bộ |
| 15 | COSSE N.THỨ @2,5 | Nhà thầu phát biểu | 165 | cái |
| 16 | Cosse cu 300mm2 | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 120 | cái |
| 17 | Đai thép không rỉ 20*0,7mm | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 45 | mét |
| 18 | Fuse link 15k | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 39 | cái |
| 19 | Băng keo hạ thế | Nhà thầu phát biểu | 15 | cuộn |
| 20 | Nắp chụp sứ cao MBT | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 45 | cái |
| 21 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*50 | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 330 | cái |
| 22 | BOLT 16*100 | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 60 | cái |
| 23 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*600 | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 10 | cái |
| 24 | Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*400 | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 60 | cái |
| 25 | ống nhựa pvc đk 42mm | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 60 | mét |
| 26 | ống nhựa pvc đk 114mm | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 60 | mét |
| 27 | Co pvc đk 42 | Nhà thầu phát biểu | 30 | cái |
| 28 | Co pvc đk 114 | Nhà thầu phát biểu | 30 | cái |
| 29 | Nắp chụp trên/dưới FCO | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 39 | cái |
| 30 | Nắp chụp LA | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 45 | cái |
| 31 | B.tên trạm, bảng chỉ danh thiết bi | Nhà thầu phát biểu | 15 | cái |
| 32 | Bảng dừng lại nguy hiểm | Nhà thầu phát biểu | 15 | tấm |
| C | Cung cấp vật tư Hạng mục dây nổi hạ thế | |||
| 1 | Thuốc hàn hóa nhiệt | Nhà thầu phát biểu | 68 | hũ |
| 2 | Xà thép l75*75*8*2m (4 cốc) | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 8 | cái |
| 3 | Thanh chống thép l50 2,1m | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 4 | cái |
| 4 | Ống nối cáp abc 95-95mm2 bọc cđ | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 257 | cái |
| 5 | Cọc tiếp địa đk 16*2400 | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 68 | bộ |
| 6 | Cosse cu-al cáp abc 95mm2 | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 248 | cái |
| 7 | Băng keo hạ thế | Nhà thầu phát biểu | 59 | cuộn |
| 8 | Giá treo cáp viễn thông (dạng chữ D) | Theo quy chuẩn kỹ thuật đính kèm | 80 | cái |
| 9 | Biển báo trụ giao liên | Nhà thầu phát biểu | 17 | cái |
| 10 | Thẻ lộ ra hạ thế (số 1, 2, 3, 4, 5, 6) | Nhà thầu phát biểu | 77 | cái |
| D | Lắp đặt hạng mục dây trung thế nổi | |||
| 1 | FCO 24KV 100A (thân Polymer) | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 5 | bộ |
| 2 | Trụ bê tông ly tâm 14m đơn - MTC | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 18 | Trụ |
| 3 | Trụ bê tông ly tâm 14m ghép (2 khúc) - thi công trụ gốc | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 2 | Trụ |
| 4 | Trụ bê tông ly tâm 14m ghép | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 12 | Trụ |
| 5 | Đổ bê tông móng bê tông ly tâm 14m đơn (1,2x1,2x0,7)m | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 24 | móng |
| 6 | Đổ bê tông móng bê tông ly tâm 14m đôi (1,6x1,2x0,7)m | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 2 | móng |
| 7 | Đổ bê tông cốt thép móng bê tông ly tâm 14m đôi - (1,4x1,6x0,7)m - móng trụ trạm | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 15 | móng |
| 8 | Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2m đơn trụ đơn (lắp lệch) | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 2 | Bộ |
| 9 | Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2m đôi trụ đôi (lắp lệch) | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 9 | Bộ |
| 10 | Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2m đôi trụ đơn (lắp lệch) | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 23 | Bộ |
| 11 | Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2,4m đôi trụ đơn | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 3 | Bộ |
| 12 | Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2,4m đôi trụ đôi | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 2 | Bộ |
| 13 | Lắp sứ đứng đơn 24kV | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 148 | Cái |
| 14 | Lắp sứ treo Polymer trên đà và phụ kiện | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 81 | Bộ |
| 15 | Lắp tiếp địa lặp lại | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 1 | Bộ |
| 16 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc 24kV 95mm2 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 2,9529 | km |
| 17 | Lắp cò thiết bị ACV 95mm2 24kV | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 42 | mét |
| 18 | Kéo dây nhôm lõi thép trần 70mm2 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 0,9843 | km |
| 19 | Lắp cò đấu thiết bị cáp M25mm2-24kV | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 72 | m |
| 20 | Lắp sứ ống chỉ và phụ kiện | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 23 | Bộ |
| 21 | Tháo hạ cột bê tông có chiều cao ≤12m bằng thủ công kết hợp cẩu | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 2 | cột |
| 22 | Tháo hạ cột bê tông có chiều cao ≤10m bằng thủ công kết hợp cẩu | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 3 | cột |
| 23 | Tháo hạ cột bê tông có chiều cao ≤8m bằng thủ công kết hợp cẩu | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 27 | cột |
| 24 | V/c thép các loại, phụ kiện, tre gỗ cự ly ≤1km | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 1,776 | km |
| 25 | Bốc lên Dây dẫn điện các loại | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 2,957 | tấn |
| 26 | Dỡ xuống Dây dẫn điện các loại | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 2,957 | tấn |
| 27 | Bốc lên Phụ kiện các loại | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 5,9231 | tấn |
| 28 | Dỡ xuống Phụ kiện các loại | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 5,9231 | tấn |
| E | Lắp đặt hạng mục trạm biến thế | |||
| 1 | Lắp MBT 400kVA_22/0,4kV | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 15 | Máy |
| 2 | Lắp mới FCO 24kV - 100A | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 39 | Bộ |
| 3 | Lắp mới LA 18kV - 10kA | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 45 | Bộ |
| 4 | Lắp mới tủ MCCB trọn bộ loại 1 (1MCCB 600A + 4MCCB 250A) | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 15 | Máy |
| 5 | Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2,4m đơn trụ đơn | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 25 | Bộ |
| 6 | Lắp giá đỡ MBT trụ ghép | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 15 | Bộ |
| 7 | Lắp đà sắt L75*75*8 dài 1,2m đôi trụ đôi + đà 2,4m đơn không thanh chống | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 5 | Bộ |
| 8 | Lắp sứ đứng đơn 24kV | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 57 | Cái |
| 9 | Đấu cò thiết bị M25mm2-24kV | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 315 | Mét |
| 10 | Lắp mới cosse 300mm2 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 120 | Cái |
| 11 | Lắp mới cáp xuất hạ thế 300mm2 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 270 | Mét |
| 12 | Lắp ống nhựa PVC d114 bảo vệ cáp xuất | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 15 | Bộ |
| 13 | Lắp đặt cáp nhị thứ cho trạm giàn trụ ghép | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 15 | Bộ |
| 14 | Lắp tiếp địa trạm (1 bộ LA, 1 bộ tiếp địa làm việc) | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 15 | Bộ |
| 15 | V/c thép các loại, phụ kiện, tre gỗ cự ly ≤1km | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 1,291 | km |
| 16 | Bốc lên Dây dẫn điện các loại | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 1,1932 | tấn |
| 17 | Dỡ xuống Dây dẫn điện các loại | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 1,1932 | tấn |
| 18 | Bốc lên Phụ kiện các loại | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 5,2639 | tấn |
| 19 | Dỡ xuống Phụ kiện các loại | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 5,2639 | tấn |
| F | Lắp đặt hạng mục dây nổi hạ thế | |||
| 1 | Lắp mới domino loại 9 cực | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 16 | Hộp |
| 2 | Lắp mới tụ bù hạ thế 30kVAr | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 30 | Bộ |
| 3 | Tháo hộp domino hiện hữu | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 13 | Cái |
| 4 | Lắp sdl hộp domino hiện hữu | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 13 | Cái |
| 5 | Lắp đà sắt L75*75*8 lệch dài 2,0m đơn trụ đơn đỡ lộ ra hạ thế | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 4 | Bộ |
| 6 | Kéo Cáp mắc điện 2x10mm2 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 0,148 | Km |
| 7 | Cáp nhôm bọc hạ thế ABC4x95mm2 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 2,9172 | Km |
| 8 | Cò lèo cáp ABC4x95mm2 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 29 | Mét |
| 9 | Lộ ra hạ thế cáp ABC4x95mm2 | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 310 | Mét |
| 10 | Phụ kiện hộp tụ bù lắp mới | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 30 | Bộ |
| 11 | Phụ kiện hộp domino lắp mới | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 16 | Bộ |
| 12 | Phụ kiện hộp domino + tụ bù SDL | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 13 | Bộ |
| 13 | Lắp tiếp địa hạ thế trên trụ | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 38 | Bộ |
| 14 | Lắp tiếp địa tụ bù hạ thế trụ hiện hữu | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 30 | Bộ |
| 15 | V/c thép các loại, phụ kiện, tre gỗ cự ly ≤1km | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 1,393 | km |
| 16 | Bốc lên Dây dẫn điện các loại | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 5,588 | tấn |
| 17 | Dỡ xuống Dây dẫn điện các loại | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 5,588 | tấn |
| 18 | Bốc lên Phụ kiện các loại | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 1,3776 | tấn |
| 19 | Dỡ xuống Phụ kiện các loại | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 1,3776 | tấn |
| G | VẬN CHUYỂN ĐƯỜNG DÀI | |||
| 1 | Cước phí vận tải bằng ô-tô trong khu vực TPHCM-15km ,hàng loại 3 hạng mục thiết bị dây nổi trung thế | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 0,12 | tấn |
| 2 | Cước phí vận tải bằng ô-tô trong khu vực TPHCM-15km ,hàng loại 3 hạng mục vật liệu dây nổi trung thế | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 92,0801 | tấn |
| 3 | Cước phí vận tải bằng ô-tô trong khu vực TPHCM-15km ,hàng loại 3 hạng mục thiết bị trạm biến thế | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 18,6855 | tấn |
| 4 | Cước phí vận tải bằng ô-tô trong khu vực TPHCM-15km ,hàng loại 3 hạng mục vật liệu trạm biến thế | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 6,4571 | tấn |
| 5 | Cước phí vận tải bằng ô-tô trong khu vực TPHCM-15km ,hàng loại 3 hạng mục thiết bị dây nổi hạ thế | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 0,16 | tấn |
| 6 | Cước phí vận tải bằng ô-tô trong khu vực TPHCM-15km ,hàng loại 3 hạng mục vật liệu dây nổi hạ thế | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 6,9656 | tấn |
| H | Chi phí bảo hiểm | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 1 | hợp đồng |
| I | Chi phí thử nghiệm VTTB và công tác khác không xác định từ thiết kế | |||
| 1 | Dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp ≤35kV 3 pha (FCO) | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 15 | 1 máy |
| 2 | Máy biến áp 3 pha ≤500kVA | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 15 | 1 máy |
| 3 | Dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp ≤35kV 3 pha (FCO) | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 39 | 1 máy |
| 4 | Chống sét van, điện áp 22-35kV, 1 pha | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 45 | bộ |
| 5 | Aptômát và khởi động từ, dòng điện ≤300A | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 60 | Cái |
| 6 | Aptômát và khởi động từ, dòng điện 500- | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 15 | Cái |
| 7 | Điện trở tiếp đất TBA điện áp ≤35kV | Theo quy định của ngành điện hiện hành | 15 | hệ thống |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi