Gói thầu: Thi công xây dựng công trình + Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210474501-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Đông Triều
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình + Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường
Số hiệu KHLCNT 20210436301
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-29 17:11:00 đến ngày 2021-05-11 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,065,105,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép Chương V - E-HSMT 11,553 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E-HSMT 65,53 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V - E-HSMT 51,181 m3
4 Vận chuyển phế thải đổ đi Chương V - E-HSMT 1,283 100m3
B PHẦN ĐẤT
1 Đào móng cầu, đất cấp II Chương V - E-HSMT 8,8559 100m3
2 Đắp nền đường mở rộng, độ chặt K0,95 Chương V - E-HSMT 13,835 100m3
3 Đắp đê quai xanh, dung trọng Chương V - E-HSMT 6,981 100m3
4 Đào xúc đất về đắp, đất cấp III Chương V - E-HSMT 23,523 100m3
5 Vận chuyển đất về đắp, đất cấp III Chương V - E-HSMT 23,523 100m3
6 Ống cống tạm D1000 Chương V - E-HSMT 8 m
7 Đào phá đê quây Chương V - E-HSMT 6,981 100m3
8 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III Chương V - E-HSMT 6,981 100m3
C XÂY LẮP
1 Bê tông cọc, đá 1x2, vữa mác 250 Chương V - E-HSMT 21,378 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, ván khuôn cọc Chương V - E-HSMT 2,52 100m2
3 Cốt thép cọc, đường kính Chương V - E-HSMT 0,79 tấn
4 Cốt thép cọc, đường kính Chương V - E-HSMT 2,546 tấn
5 Cốt thép cọc, đường kính > 18 mm Chương V - E-HSMT 0,194 tấn
6 Thép bản mã Chương V - E-HSMT 0,309 tấn
7 ép trước cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II Chương V - E-HSMT 3,36 100m
8 Phá dỡ kết cấu bê tông đầu cọc Chương V - E-HSMT 2,1 m3
9 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Chương V - E-HSMT 112,315 m3
10 Xây đá hộc, xây tường thẳng, vữa XM mác 100 Chương V - E-HSMT 51,59 m3
11 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V - E-HSMT 34,585 m3
12 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, M250, đá 2x4 Chương V - E-HSMT 295,607 m3
13 Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 Chương V - E-HSMT 8,465 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 300 Chương V - E-HSMT 19,858 m3
15 Bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 250 Chương V - E-HSMT 6,506 m3
16 Bê tông sân cống, đá 1x2, mác 250 Chương V - E-HSMT 54,507 m3
17 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V - E-HSMT 0,3361 100m2
18 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Chương V - E-HSMT 40,316 m3
19 Bê tông mặt đường, đá 2x4, cm, mác 250 Chương V - E-HSMT 29,648 m3
20 Rải giấy linon Chương V - E-HSMT 1,68 100m2
21 Ống nhựa PVC D90 thoát nước mặt cầu Chương V - E-HSMT 0,024 100m
22 Ống nhựa PVC D42 giảm áp Chương V - E-HSMT 0,24 100m
23 Lắp đặt khe co giãn cầu bằng cao su, loại dầm liên tục Chương V - E-HSMT 6,4 m
24 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 67,52 m2
25 Sơn dầm cầu bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 67,52 m2
26 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Chương V - E-HSMT 0,042 tấn
27 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Chương V - E-HSMT 0,081 tấn
28 Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, ĐK ≤10mm bằng cần cẩu Chương V - E-HSMT 0,1872 tấn
29 Cốt thép mặt cầu đổ tại chỗ, trên cạn, đường kính cốt thép Chương V - E-HSMT 1,641 tấn
30 Cốt thép mặt cầu đổ tại chỗ, trên cạn, đường kính cốt thép >18mm Chương V - E-HSMT 2,037 tấn
31 Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính Chương V - E-HSMT 0,468 tấn
32 Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính Chương V - E-HSMT 7,7029 tấn
33 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK >18mm Chương V - E-HSMT 0,143 tấn
34 Cốt thép lan can, đường kính cốt thép Chương V - E-HSMT 0,166 tấn
35 Ván khuôn móng, thân, mố trụ cầu Chương V - E-HSMT 5,1839 100m2
36 Ván khuôn mặt cầu Chương V - E-HSMT 0,6412 100m2
37 Ván khuôn lan can cầu Chương V - E-HSMT 0,1856 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->