Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210462259-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kỹ thuật đường bộ 1 |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210331531 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ (NSNN) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 17:03:00 đến ngày 2021-05-12 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,479,281,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường Km102+090 (cầu Cây Khế) | |||
| 1 | Đào đất nền đường, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 914,91 | m3 |
| 2 | Đào khuôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 335,58 | m3 |
| 3 | Đào mặt cũ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,86 | m3 |
| 4 | Đào cấp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,81 | m3 |
| 5 | Đào hữu cơ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,57 | m3 |
| 6 | Xáo xới lu lèn K98 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 255,18 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường K95 (cả đắp bù) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 942,54 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường K98 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,7 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đổ thải | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 579,67 | m3 |
| 10 | Phát cây | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 160 | m2 |
| 11 | Đắp đất K98 Vuốt đường ngang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 31,11 | m3 |
| 12 | 12cm BTXM M200# Vuốt đường ngang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12,44 | m3 |
| B | Mặt đường Km102+090 (Cầu Cây Khế) | |||
| 1 | 7cm Bê tông nhựa C12.5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 784,26 | m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám 0.5kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 784,26 | m2 |
| 3 | Láng nhựa 2 lớp 2,7kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 784,26 | m2 |
| 4 | Đá dăm nước lớp trên dày 15cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 123,4 | m3 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại 2 trộn XM 5% dày 25cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 214,86 | m3 |
| C | Nối dài cống ngang BxH=6.0x3.3m: Thân cống + mối nối cống cũ Km102+090 (Cầu Cây Khế) | |||
| 1 | Thép tròn D10 - CB240-T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 263,77 | Kg |
| 2 | Thép tròn D12 - CB400-V | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 451,67 | Kg |
| 3 | Thép tròn D14 - CB400-V | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 129,8 | Kg |
| 4 | Thép tròn D16 - CB400-V | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 202,48 | Kg |
| 5 | Thép tròn D18 - CB400-V | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.792,27 | Kg |
| 6 | Thép tròn D25 - CB400-V | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2.374,28 | Kg |
| 7 | Bê tông M300# | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 47,88 | m3 |
| 8 | Bê tông M250# | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,05 | m3 |
| 9 | Ván khuôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 125,74 | m2 |
| 10 | Khoan lỗ D28, L=0.3m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | lỗ |
| 11 | Rót vữa sikadur 731 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6 | lít |
| 12 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 65,56 | m2 |
| 13 | Bê tông đệm M100# | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,31 | m3 |
| 14 | Đá dăm đệm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,97 | m3 |
| D | Nối dài cống ngang BxH=6.0x3.3m: Tường cánh cống Km102+090 (Cầu Cây Khế) | |||
| 1 | Thép tròn D12 - CB400-V | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 130,21 | Kg |
| 2 | Thép tròn D16 - CB400-V | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 590,11 | Kg |
| 3 | Thép tròn D18 - CB400-V | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 408,38 | Kg |
| 4 | Bê tông M250# | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,45 | m3 |
| 5 | Ván khuôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 52,84 | m2 |
| 6 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23,93 | m2 |
| E | Nối dài cống ngang BxH=6.0x3.3m: Bản vượt Km102+090 (Cầu Cây Khế) | |||
| 1 | Thép tròn D8 - CB240-T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20,72 | Kg |
| 2 | Thép tròn D16 - CB400-V | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.087,96 | Kg |
| 3 | Thép tròn D20 - CB400-V | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 605,22 | Kg |
| 4 | Thép tròn D25 - CB400-V | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 34,8 | Kg |
| 5 | Bê tông M250# | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,88 | m3 |
| 6 | Ván khuôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,37 | m2 |
| 7 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 43,37 | m2 |
| 8 | Bê tông đệm 10Mpa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,42 | m3 |
| 9 | Bao tảI tẩm nhựa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,55 | m2 |
| 10 | ống PVC D70 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,2 | m |
| 11 | Bi tum | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,02 | m3 |
| F | Nối dài cống ngang BxH=6.0x3.3m: Tứ nón, gia cố bờ suối Km102+090 (Cầu Cây Khế) | |||
| 1 | Đắp đất tứ nón (bao gồm cả đắp trả TC chân khay) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35,64 | m3 |
| 2 | Đào thi công chân khay | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16,82 | m3 |
| 3 | Đá hộc xây vữa M100# | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12,32 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm dày 10cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,11 | m3 |
| 5 | Chân BTXM M150# | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,79 | m3 |
| 6 | Ván khuôn chân khay | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24,25 | m2 |
| 7 | ống PVC D48 L=1000 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | m |
| 8 | Vải địa kỹ thuật bọc đá dăm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,4 | m2 |
| G | Nối dài cống ngang BxH=6.0x3.3m: Phá dỡ cầu cũ Km102+090 (Cầu Cây Khế) | |||
| 1 | Phá dỡ tường chắn BTXM (tạm tính) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,83 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ tôn lượn sóng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,5 | m |
| 3 | Phá dỡ gờ lan can BTCT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,81 | m3 |
| 4 | Bu lông M18, L=200mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ, lắp đặt tay vịn thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,6 | m |
| H | Nối dài cống ngang BxH=6.0x3.3m: Mặt đường trên cống Km102+090 (Cầu Cây Khế) | |||
| 1 | 5cm BTN C12.5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30,06 | m2 |
| 2 | Tưới dính bám 0.5kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30,06 | m2 |
| 3 | Bù vênh bằng BTN C19, dày tb 6cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30,06 | m2 |
| 4 | Tưới dính bám 0.5kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30,06 | m2 |
| 5 | Lớp phòng nước dạng phun | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30,06 | m2 |
| I | Nối dài cống ngang BxH=6.0x3.3m: Thi công cống Km102+090 (Cầu Cây Khế) | |||
| 1 | Đào đất cấp III hố móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 76,12 | m3 |
| 2 | Đắp/thanh thảI bờ vây ngăn nước | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 85,2 | m3 |
| 3 | Đắp bù vật liệu dạng hạt K98 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 110,28 | m3 |
| 4 | Thép tròn xuyên táo trong bê tông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2 | T |
| 5 | Giàn giáo xây dựng (Luân chuyển 2 lần) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,07 | T |
| 6 | Gỗ phục vụ thi công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | m3 |
| 7 | Bao tải đất ngăn nước | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,65 | m3 |
| 8 | ống thoát nước bằng thép D273 dày 6.35mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,42 | T |
| 9 | Cọc ván thép larsen IV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23,09 | T |
| 10 | Đóng/nhổ cọc ván thép larsen IV (312m) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 39 | cọc |
| 11 | Cọc định vị 2I300 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,39 | T |
| 12 | Đóng/nhổ cọc định vị 2I300 (56m) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cọc |
| 13 | Thanh nẹp ngang I300 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,62 | T |
| 14 | Bơm nước hố móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | Ca |
| 15 | Rãnh BTCT 0.6x0.6 (cả tấm đan) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 91 | m |
| 16 | ống cống D400 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | m |
| 17 | Đào đất thi công rãnh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 214,23 | m3 |
| 18 | Đắp trả đất thi công rãnh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 191,57 | m3 |
| 19 | BTXM M200# gia cố lề | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35,92 | m3 |
| J | An toàn giao thông Km102+090 (Cầu Cây Khế) | |||
| 1 | Biển báo hình tam giác (biển nguy hiểm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | biển |
| 2 | Vạch sơn kẻ đường dày 3mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 138,73 | m2 |
| 3 | Vạch sơn giảm tốc, dày 6mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32,63 | m2 |
| 4 | Lan can tôn lượn sóng, bước 2m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 45 | m |
| K | Nền đường Km124+600 | |||
| 1 | Đào đất nền đường, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 96,61 | m3 |
| 2 | Đào khuôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 139 | m3 |
| 3 | Đánh cấp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 148,95 | m3 |
| 4 | Đào mặt cũ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,73 | m3 |
| 5 | Đào hữu cơ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 149,68 | m3 |
| 6 | Xáo xới lu lèn K98 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 214,67 | m3 |
| 7 | Đắp đất K95 (cả đắp bù) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 897,99 | m3 |
| 8 | Đắp đất K98 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 117,83 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đổ thải | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 763,64 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất từ vị trí Km140+200 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.015,83 | m3 |
| 11 | Phát cây | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.325,3 | m2 |
| L | Mặt đường Km124+600 | |||
| 1 | 7cm Bê tông nhựa C12.5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 624,33 | m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám 0.5kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 624,33 | m2 |
| 3 | Láng nhựa 2 lớp 2,7kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 624,33 | m2 |
| 4 | Đá dăm nước lớp trên dày 15cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 95,52 | m3 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại 2 trộn XM 5% dày 25cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 167,03 | m3 |
| M | Gia cố mái ta luy Km124+600 | |||
| 1 | BTXM M150# ốp mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 55,53 | m3 |
| 2 | Lớp giấy dầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 311,72 | m2 |
| 3 | Đá dăm đệm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,08 | m3 |
| 4 | BTXM M150# chân khay | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,93 | m3 |
| 5 | Ván khuôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 56,48 | m2 |
| 6 | Đào thi công chân khay | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 43,17 | m3 |
| 7 | Đắp trả thi công chân khay | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 27,79 | m3 |
| 8 | ống PVC D48 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | m |
| 9 | Vải địa kỹ thuật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12,15 | m2 |
| 10 | Cọc tre D6-8, L=2.5m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 647 | cọc |
| N | Nối dài cống ngang C1 BxH=3.0x3.0m - Thân cống, Mối nối cống cũ Km124+600 | |||
| 1 | Thép tròn D8 - CB240-T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 61,5 | Kg |
| 2 | Thép tròn D12 - CB400-V | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 810,48 | Kg |
| 3 | Thép tròn D14 - CB400-V | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 65,95 | Kg |
| 4 | Thép tròn D20 - CB400-V | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5.628,75 | Kg |
| 5 | Thép tròn D22 - CB400-V | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2.059,78 | Kg |
| 6 | Bê tông M300# | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 29,47 | m3 |
| 7 | Bê tông M250# | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,38 | m3 |
| 8 | Ván khuôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 120,38 | m2 |
| 9 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 66,6 | m2 |
| 10 | Bê tông đệm M100# | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,34 | m3 |
| 11 | Đá dăm đệm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,51 | m3 |
| O | Nối dài cống ngang C1 BxH=3.0x3.0m - Tường cánh + sân cống Km124+600 | |||
| 1 | Thép tròn D10 - CB240-T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28,12 | Kg |
| 2 | Thép tròn D14 - CB400-V | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 257,32 | Kg |
| 3 | Thép tròn D16 - CB400-V | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 565,4 | Kg |
| 4 | Bê tông M250# | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | m3 |
| 5 | Ván khuôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 47,46 | m2 |
| 6 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28,88 | m2 |
| 7 | Bê tông đệm M100# | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,77 | m3 |
| 8 | Đá dăm đệm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,66 | m3 |
| P | Thi công cống Km124+600 | |||
| 1 | Đào đất cấp III hố móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 203,06 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 29,4 | m3 |
| 3 | Đắp đất K90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23,66 | m3 |
| 4 | Cọc tre D6-8, L=2.5m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 991 | cọc |
| 5 | Giàn giáo xây dựng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,53 | T |
| 6 | Gỗ phục vụ thi công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | m3 |
| 7 | ống thoát nước bằng thép D406.4 dày 6.35mm L=21m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,32 | T |
| 8 | Bao tải đất 0.25x0.65x0.75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,27 | m3 |
| 9 | Thép hình khung chống ván khuôn L100x100x10, Ltb=1.9m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,54 | T |
| 10 | Đường công vụ thi công Bn=4m, Bm=3m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 62 | m |
| 11 | Đắp đất tạo mặt bằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 345,34 | m3 |
| 12 | Cấp phối đá dăm loại 2 dày 20cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 37,2 | m3 |
| 13 | Bơm nước | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | ca |
| 14 | Phát cây | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 891 | m2 |
| Q | Phá dỡ cống cũ; Hoàn trả mương, rãnh xây Km124+600 | |||
| 1 | Phá dỡ tường chắn, sân cống BTCT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,64 | m3 |
| 2 | Phá dỡ gờ lan can BTCT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,35 | m3 |
| 3 | Đào đất rãnh xây, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 119,49 | m3 |
| 4 | Đắp trả thi công rãnh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36,84 | m3 |
| 5 | Đá hộc xây VXM M100# | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,09 | m3 |
| 6 | BTXM M200# hoàn trả mang rãnh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,21 | m3 |
| 7 | Rãnh BTCT 0.6x0.6 (cả tấm đan) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| R | An toàn giao thông Km124+600 | |||
| 1 | Biển báo hình tam giác (biển nguy hiểm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | biển |
| 2 | Vạch sơn kẻ đường dày 3mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 139,46 | m2 |
| 3 | Vạch sơn giảm tốc, dày 6mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 31,24 | m2 |
| 4 | Lan can tôn lượn sóng, bước 2m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 48 | m |
| 5 | Đinh phản quang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 6 | Tiêu phản quang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cột |
| S | Nền đường Km141+100 | |||
| 1 | Đào đá cấp IV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3.924,63 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đá | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 481,35 | m3 |
| 3 | Đào mặt cũ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 288,88 | m3 |
| 4 | BTXM M200# gia cố lề | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12,82 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường K95 (tận dụng đất đào) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23,6 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ thải | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4.671,26 | m3 |
| 7 | Phát cây | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2.536,3 | m2 |
| T | Mặt đường làm mới - KC2, Km141+100 | |||
| 1 | 5cm Bê tông nhựa C12.5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.763,96 | m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám 0.3kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.763,96 | m2 |
| 3 | 7cm Bê tông nhựa C19 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.763,96 | m2 |
| 4 | Tưới nhựa thấm bám 1kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.763,96 | m2 |
| 5 | 15cm cấp phối đá dăm loại 1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 277,81 | m3 |
| U | Mặt đường cạp rộng cục bộ - KC3, Km141+100 | |||
| 1 | 7cm Bê tông nhựa C12.5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 85,62 | m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám 0.5kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 85,62 | m2 |
| 3 | Láng nhựa 1 lớp 1,8kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 85,62 | m2 |
| 4 | Đá dăm nước lớp trên dày 15cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 85,62 | m3 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại 2 trộn XM 5% dày 25cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21,47 | m3 |
| 6 | Xáo xới K98 dày 30cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25,65 | m3 |
| V | Hoàn trả mương, rãnh dọc Km141+100 | |||
| 1 | Đào đất rãnh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 86,72 | m3 |
| 2 | BTXM M200# rãnh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 77,37 | m3 |
| 3 | Ván khuôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 193,42 | m2 |
| W | An toàn giao thông Km141+100 | |||
| 1 | Biển báo chữ nhật W.239, W.244 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | biển |
| 2 | Vạch sơn kẻ đường dày 3mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 129,45 | m2 |
| 3 | Tôn lượn sóng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 4 | Hàng rào tôn h=2.2m đường tránh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 230 | m |
| X | Đảm bảo an toàn giao thông khi thi công | |||
| 1 | Đảm bảo an toàn giao thông khi thi công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi