Gói thầu: Gói thầu số 02: Toàn bộ phần xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210474975-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng quản lý đô thị huyện Ba Vì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210454656 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp ngân sách huyện Ba Vì |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 16:59:00 đến ngày 2021-05-09 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,186,163,989 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN THI CÔNG | |||
| 1 | Lắp choá đèn 75W trên cột BTLT | Chương V | 104 | bộ |
| 2 | Lắp choá đèn 75W trên cột thép | Chương V | 26 | bộ |
| 3 | Lắp cần đèn chữ L1,8m | Chương V | 104 | cần đèn |
| 4 | Lắp dựng cột BTLT 8m | Chương V | 15 | cột |
| 5 | Lắp dựng cột thép liền cần 8m trên móng cống | Chương V | 25 | cột |
| 6 | Lắp dựng cột thép liền cần 8m trên móng thường | Chương V | 1 | cột |
| 7 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện | Chương V | 3 | tủ |
| 8 | Lắp giá đỡ tủ điện | Chương V | 3 | bộ |
| 9 | Lắp dựng khung móng cống cho cột thép 8m | Chương V | 25 | bộ |
| 10 | Lắp dựng khung móng thường cho cột thép 8m | Chương V | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt xà 0,3m | Chương V | 89 | bộ |
| 12 | Lắp đặt xà bằng máy 0,6m | Chương V | 24 | bộ |
| 13 | Tăng đơ | Chương V | 216 | bộ |
| 14 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Chương V | 41 | bộ |
| 15 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Chương V | 2 | bộ |
| 16 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho tủ điện treo | Chương V | 3 | bộ |
| 17 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn 3x1,5mm2 | Chương V | 5,2 | 100m |
| 18 | Kéo cáp treo Cu/XLPE/PVC - 4x16mm2 | Chương V | 0,69 | 100m |
| 19 | Kéo cáp treo Cu/XLPE/PVC - 4x10mm2 | Chương V | 35,18 | 100m |
| 20 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 | Chương V | 9,45 | 100m |
| 21 | Cáp treo Cu/XLPE/PVC 1x4mm2 | Chương V | 35,81 | 100m |
| 22 | Rải dây đồng trần M10 | Chương V | 9,45 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa D21 | Chương V | 4,5 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa D50 | Chương V | 21 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa xoắn D65/50 | Chương V | 893 | m |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 46,24 | m3 |
| 27 | Đầu cốt đồng các loại | Chương V | 48 | cái |
| 28 | Ghíp nối đồng | Chương V | 312 | cái |
| 29 | Đai thít Inox thít ống vào cột BTLT | Chương V | 21 | cái |
| 30 | Hộp nối cáp | Chương V | 2 | bộ |
| 31 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Chương V | 16,1 | 100m |
| 32 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V | 0,8 | m3 |
| 33 | Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 8 | m2 |
| 34 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V | 16,1 | m3 |
| 35 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 16,1 | m3 |
| 36 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Chương V | 24,5 | m3 |
| 37 | Phá dỡ kết cấu nắp cống, hoàn trả nắp cống | Chương V | 54 | m3 |
| 38 | Bắn đai ôm ống nhựa vào thành cống | Chương V | 450 | Vị trí |
| 39 | Làm đầu cáp khô | Chương V | 58 | đầu cáp |
| 40 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Chương V | 58 | đầu cáp |
| 41 | Đánh số cột thép | Chương V | 2,6 | 10 cột |
| 42 | Đánh số cột BTLT | Chương V | 10,4 | 10 cột |
| 43 | Thí nghiệm chống sét van điện áp | Chương V | 5 | bộ |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,214 | 100m3 |
| B | ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển báo phản quang, biển vuông 90x90cm | Chương V | 4,86 | m2 |
| 2 | Biển báo tam giác phản quang cạnh 700mm | Chương V | 6 | chiếc |
| 3 | Dây phản quang | Chương V | 300 | m |
| 4 | Cọc tiêu phản quang | Chương V | 10 | cọc |
| 5 | Đèn cảnh báo giao thông | Chương V | 8 | cái |
| 6 | Còi đảm bảo an toàn giao thông | Chương V | 2 | cái |
| 7 | Gậy chỉ huy | Chương V | 2 | cái |
| 8 | Nhân công hướng dẫn, đảm bảo an toàn giao thông, Nhân công 3,0/7 | Chương V | 120 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi