Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210475127-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Tư vấn Xây dựng Trung Việt |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210474993 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn dự phòng ngân sách trung ương và Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 19:32:00 đến ngày 2021-05-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,458,346,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần tuyến | |||
| 1 | Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,315 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất tận dụng bằng ô tô tự đổ Phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,315 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.611,256 | m3 |
| 4 | Cung cấp và vận chuyển đất đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.616,342 | m3 |
| 5 | Lu lèn nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162,364 | m2 |
| 6 | Vét hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 940,995 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tận dụng bằng ô tô tự đổ Cự ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 577,495 | m3 |
| 8 | Phá dỡ bê tông mặt đường hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,014 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải đổ đi, cự ly 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,014 | m3 |
| 10 | Đào móng mương dọc đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,088 | m3 |
| 11 | Đắp trả đất mương dọc K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,479 | m3 |
| 12 | Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 dày 24cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 526,105 | m3 |
| 13 | Lót giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.192,103 | m2 |
| 14 | Ván khuôn bê tông mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 431,851 | m2 |
| 15 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 403,627 | m3 |
| 16 | Bù vênh cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,112 | m3 |
| 17 | Cốt thép truyền lực khe dọc d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,302 | Tấn |
| 18 | Cốt thép truyền lực khe co d=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,345 | Tấn |
| 19 | Cốt thép truyền lực khe dãn d=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,254 | Tấn |
| 20 | Cắt khe dọc mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 453,06 | m |
| 21 | Cắt khe co mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 396,1 | m |
| 22 | Trám nhựa đường khe dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 453,06 | m |
| 23 | Trám nhựa đường khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 396,1 | m |
| 24 | Trám nhựa đường khe dãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,1 | m |
| 25 | Gỗ đệm khe dãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,237 | m3 |
| 26 | Lát gạch Terrazzo KT(40x40x3)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 362,462 | m2 |
| 27 | Bê tông M100 đá 2x4 đệm dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,123 | m3 |
| 28 | Lắp đặt bó vỉa bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 374 | Cái |
| 29 | Bê tông M250 đá 1x2 bó vỉa lắp ghép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,074 | m3 |
| 30 | Ván khuôn bó vỉa lắp ghép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 451,65 | m2 |
| 31 | Bê tông M250 đá 1x2 bó vỉa đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,725 | m3 |
| 32 | Ván khuôn bó vỉa đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,843 | m2 |
| 33 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,221 | m3 |
| 34 | Bê tông M100 đá 2x4 dày 10cm bo gáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,74 | m3 |
| 35 | Ván khuôn bo gáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,804 | m2 |
| 36 | Bê tông M150 đá 2x4 gia cố mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,591 | m3 |
| 37 | Ván khuôn mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,49 | m2 |
| 38 | Dăm sạn đệm mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,496 | m3 |
| 39 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132,84 | m3 |
| 40 | Dăm sạn đệm chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,284 | m3 |
| 41 | Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 561,46 | m2 |
| 42 | Đào móng chân khay đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 437,803 | m3 |
| 43 | Đắp trả đất chân khay K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 323,938 | m3 |
| B | Nút giao thông | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông mặt đường hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,46 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải đổ đi, cự ly 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,46 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,803 | m3 |
| 4 | Vét hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 302,848 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tận dụng bằng ô tô tự đổ Cự ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 302,848 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.343,81 | m3 |
| 7 | Cung cấp và vận chuyển đất đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.854,671 | m3 |
| 8 | Lu lèn nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 207,3 | m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 dày 24cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 503,491 | m3 |
| 10 | Lót giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.097,88 | m2 |
| 11 | Ván khuôn bê tông mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 371,515 | m2 |
| 12 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 373,745 | m3 |
| 13 | Bù vênh cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,65 | m3 |
| 14 | Cốt thép truyền lực khe dọc d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,269 | Tấn |
| 15 | Cốt thép truyền lực khe co d=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,536 | Tấn |
| 16 | Cắt khe dọc mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 404,02 | m |
| 17 | Cắt khe co mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 517,85 | m |
| 18 | Trám nhựa đường khe dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 404,02 | m |
| 19 | Trám nhựa đường khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 517,85 | m |
| 20 | Lát gạch Terrazzo KT(40x40x3)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,4 | m2 |
| 21 | Bê tông M100 đá 2x4 đệm dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,42 | m3 |
| 22 | Lắp đặt bó vỉa bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128 | Cái |
| 23 | Bê tông M250 đá 1x2 bó vỉa lắp ghép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,528 | m3 |
| 24 | Ván khuôn bó vỉa lắp ghép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154,575 | m2 |
| 25 | Bê tông M250 đá 1x2 bó vỉa đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,037 | m3 |
| 26 | Ván khuôn bó vỉa đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,366 | m2 |
| 27 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,839 | m3 |
| 28 | Bê tông M100 đá 2x4 dày 10cm bo gáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,28 | m3 |
| 29 | Ván khuôn bo gáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,59 | m2 |
| 30 | Bê tông M150 đá 2x4 gia cố mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,158 | m3 |
| 31 | Ván khuôn mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m2 |
| 32 | Dăm sạn đệm mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,126 | m3 |
| 33 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,715 | m3 |
| 34 | Dăm sạn đệm chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,072 | m3 |
| 35 | Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 305,86 | m2 |
| 36 | Đào móng chân khay đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 218,145 | m3 |
| 37 | Đắp trả đất chân khay K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 159,973 | m3 |
| C | Nút dân sinh | |||
| 1 | Đắp đất nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,186 | m3 |
| 2 | Cung cấp và vận chuyển đất đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,285 | m3 |
| 3 | Bê tông mặt đường M250 đá 1x2 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,373 | m3 |
| 4 | Lót giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,03 | m2 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,887 | m3 |
| 6 | Ván khuôn bê tông mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,718 | m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường M250 đá 1x2 đoạn nêm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,016 | m3 |
| 8 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 đoạn nêm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,572 | m3 |
| 9 | Cốt thép truyền lực khe co d=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,067 | Tấn |
| 10 | Cắt khe co mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,06 | m |
| 11 | Trám nhựa đường khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,06 | m |
| D | Thoát nước dọc | |||
| 1 | Lắp đặt tấm đan mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | Tấm |
| 2 | Bê tông M300 đá 1x2 tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,869 | m3 |
| 3 | Cốt thép tấm đan d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,163 | Tấn |
| 4 | Cốt thép tấm đan d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,19 | Tấn |
| 5 | Cốt thép tấm đan d=16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,963 | Tấn |
| 6 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,77 | m2 |
| 7 | Bê tông M300 đá 1x2 đan mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,858 | m3 |
| 8 | Cốt thép đan mương d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,968 | Tấn |
| 9 | Cốt thép đan mương d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,13 | Tấn |
| 10 | Cốt thép đan mương d=16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,732 | Tấn |
| 11 | Ván khuôn đan mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 406,102 | m2 |
| 12 | Bê tông M200 đá 2x4 thân mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,602 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thân mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 888,031 | m2 |
| 14 | Cốt thép d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,585 | Tấn |
| 15 | Cốt thép d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,627 | Tấn |
| 16 | Cốt thép d=16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,762 | Tấn |
| 17 | Bê tông M200 đá 2x4 móng mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,327 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,172 | m2 |
| 19 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,552 | m3 |
| 20 | Bao tải tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,882 | m2 |
| 21 | Đào móng mương dọc đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,518 | m3 |
| 22 | Đắp trả đất mương dọc K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,619 | m3 |
| 23 | Lắp đặt tấm đan hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | Tấm |
| 24 | Bê tông M300 đá 1x2 tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,608 | m3 |
| 25 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,376 | m2 |
| 26 | Cốt thép tấm đan d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,066 | Tấn |
| 27 | Cốt thép tấm đan d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,087 | Tấn |
| 28 | Cốt thép tấm đan d=16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,476 | Tấn |
| 29 | Bê tông M200 đá 2x4 thân hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,879 | m3 |
| 30 | Ván khuôn thân hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,431 | m2 |
| 31 | Cốt thép d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,222 | Tấn |
| 32 | Cốt thép d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,371 | Tấn |
| 33 | Bê tông M200 đá 2x4 móng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,861 | m3 |
| 34 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,574 | m3 |
| 35 | Ván khuôn móng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,52 | m2 |
| 36 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Tấm |
| 37 | Bê tông M200 đá 1x2 tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,181 | m3 |
| 38 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,432 | m2 |
| 39 | Cốt thép tấm đan d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,155 | Tấn |
| 40 | Bê tông M200 đá 2x4 rãnh siêu cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2 | m3 |
| 41 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,44 | m2 |
| 42 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | m3 |
| 43 | Lắp đặt dầm đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cái |
| 44 | Bê tông M200 đá 1x2 dầm đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | m3 |
| 45 | Ván khuôn dầm đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,12 | m2 |
| 46 | Cốt thép dầm đỡ d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,002 | Tấn |
| 47 | Cốt thép dầm đỡ d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,003 | Tấn |
| 48 | Cắt khe bê tông mặt đường hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| 49 | Phá dỡ bê tông mương dọc hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,945 | m3 |
| 50 | Vận chuyển phế thải đổ đi, cự ly 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,945 | m3 |
| E | Thoát nước ngang | |||
| 1 | Bê tông M300 đá 1x2 đan mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,849 | m3 |
| 2 | Cốt thép đan mương d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,373 | Tấn |
| 3 | Cốt thép đan mương d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,116 | Tấn |
| 4 | Cốt thép đan mương d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,199 | Tấn |
| 5 | Cốt thép đan mương d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,013 | Tấn |
| 6 | Ván khuôn đan mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,251 | m2 |
| 7 | Bê tông M200 đá 1x2 xà mũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,013 | m3 |
| 8 | Cốt thép xà mũ d=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | Tấn |
| 9 | Cốt thép xà mũ d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,223 | Tấn |
| 10 | Cốt thép xà mũ d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,058 | Tấn |
| 11 | Bê tông M150 đá 2x4 thân mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,381 | m3 |
| 12 | Bê tông M150 đá 4x6 móng mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,658 | m3 |
| 13 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,173 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thân mương + xà mũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,982 | m2 |
| 15 | Ván khuôn móng mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,474 | m2 |
| 16 | Đào móng mương dọc đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,396 | m3 |
| 17 | Đắp trả đất mương dọc K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,728 | m3 |
| 18 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,261 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thân tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,733 | m2 |
| 20 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,778 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,084 | m2 |
| 22 | Dăm sạn đệm móng tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,382 | m3 |
| 23 | Đào móng tường đầu đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,304 | m3 |
| 24 | Đắp trả đất tường đầu K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,654 | m3 |
| 25 | Bê tông M150 đá 2x4 thân mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,102 | m3 |
| 26 | Ván khuôn thân mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,72 | m2 |
| 27 | Bê tông M150 đá 4x6 móng mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,279 | m3 |
| 28 | Dăm sạn đệm móng mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,42 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,842 | m2 |
| 30 | Đào móng mương dẫn đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,161 | m3 |
| 31 | Đắp trả đất mương dẫn K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,66 | m3 |
| 32 | Tháo dỡ ống bê tông hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 33 | Phá dỡ bê tông cống bản hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | m3 |
| 34 | Phá dỡ bê tông mặt đường hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,68 | m3 |
| 35 | Vận chuyển phế thải đổ đi, cự ly 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,64 | m3 |
| F | Thoát nước thải | |||
| 1 | Lắp đặt tấm đan hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Tấm |
| 2 | Bê tông M200 đá 1x2 tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,466 | m3 |
| 3 | Cốt thép tấm đan d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,017 | Tấn |
| 4 | Cốt thép tấm đan d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,028 | Tấn |
| 5 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,842 | m2 |
| 6 | Bê tông M150 đá 2x4 thân hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,958 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thân hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,58 | m2 |
| 8 | Bê tông M150 đá 2x4 móng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,33 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,46 | m2 |
| 10 | Dăm sạn đệm móng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,665 | m3 |
| 11 | Bê tông M200 đá 1x2 đan mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,008 | m3 |
| 12 | Ván khuôn đan mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,9 | m2 |
| 13 | Cốt thép đan mương d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,205 | Tấn |
| 14 | Bê tông M150 đá 2x4 thân mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,029 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thân mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 373,39 | m2 |
| 16 | Bê tông M150 đá 2x4 móng mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,593 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,088 | m2 |
| 18 | Dăm sạn đệm móng mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,297 | m3 |
| 19 | Bao tải tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,972 | m2 |
| 20 | Bê tông M150 đá 2x4 thân mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,618 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thân mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 998,027 | m2 |
| 22 | Bê tông M150 đá 4x6 móng mương + chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,735 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng mương + chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 159,809 | m2 |
| 24 | Dăm sạn đệm móng mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,895 | m3 |
| 25 | Bao tải tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,23 | m2 |
| 26 | Đào móng mương dọc đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 345,686 | m3 |
| 27 | Đắp trả đất mương dọc K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 510,633 | m3 |
| 28 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thân tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,935 | m2 |
| 30 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6 | m2 |
| 32 | Dăm sạn đệm móng tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,088 | m3 |
| 33 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,248 | m3 |
| 34 | Ván khuôn thân tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,286 | m2 |
| 35 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,138 | m3 |
| 36 | Ván khuôn móng tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,635 | m2 |
| 37 | Dăm sạn đệm móng tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,055 | m3 |
| 38 | Bê tông M150 đá 4x6 sân cống, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,503 | m3 |
| 39 | Ván khuôn sân cống, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,321 | m2 |
| 40 | Dăm sạn đệm sân cống, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,464 | m3 |
| 41 | Bê tông M150 đá 4x6 sân gia cố, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,651 | m3 |
| 42 | Ván khuôn sân gia cố, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,299 | m2 |
| 43 | Dăm sạn đệm sân cống, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,523 | m3 |
| G | San nền | |||
| 1 | Đắp đất san nền K85 bằng máy đầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14.012,64 | m3 |
| 2 | Cung cấp và vận chuyển đất đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17.500,345 | m3 |
| H | Tổ chức giao thông | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo tam giác A70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | Cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo tròn D70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 3 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,95 | m3 |
| 4 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 5 | Cốt thép chống xoay d=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | Tấn |
| 6 | Đào đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,25 | m3 |
| 7 | Đắp đất K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,75 | m3 |
| 8 | Vạch sơn dẻo nhiệt dày 2mm màu trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,76 | m2 |
| 9 | Vạch sơn dẻo nhiệt dày 6mm màu vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,642 | m2 |
| 10 | Bê tông M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,805 | m3 |
| 11 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,944 | m2 |
| 12 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,587 | m3 |
| 13 | Đắp đất màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | m3 |
| 14 | Trồng cây bàng Đài Loan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | Cây |
| 15 | Bão dưỡng cây xanh sau khi trồng 90 ngày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | Cây |
| I | Công viên cây xanh | |||
| 1 | Trồng cây bóng mát - cây bàng Đài Loan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cây |
| 2 | Bão dưỡng cây xanh sau khi trồng 90 ngày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cây |
| 3 | Trồng cây cỏ bụi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 265 | Cây |
| 4 | Bê tông M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,747 | m3 |
| 5 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,776 | m3 |
| 6 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192,372 | m2 |
| 7 | Ống nhựa thoát nước PVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | m |
| 8 | Sơn bó vỉa 2 lớp màu trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,736 | m2 |
| 9 | Đắp đất hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 363,5 | m3 |
| J | CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,735 | 100 m |
| 2 | Khử trùng ống nước, ĐK 63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,735 | 100m |
| 3 | Lắp đặt co nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt van ren, ĐK63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt miệng khóa nước gang đúc D150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, bảo vệ qua đường, ĐK 88.3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0412 | m3 |
| 11 | Đào đất đường ống-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1364 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,164 | m3 |
| K | CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Móng cột BTLT (MT-1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Móng |
| 2 | Móng cột BTLT đôi (MTĐ-1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 3 | Tiếp địa loại 4 cọc (RC-4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 4 | Tiếp địa ngọn trụ cáp ABC (DN-3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Bộ |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 8,5 mét, lực đầu trụ 3,0KG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cột |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 8,5 mét, lực đầu trụ 4,3KG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cột |
| 7 | Cáp vặn xoắn hạ thế-0,6/1kV (ruột nhôm): LV-ABC-4x95-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 621,15 | mét |
| 8 | Bulon móc M16x250 + đai ốc mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cái |
| 9 | Giá móc cáp dùng đai thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 10 | Khoá treo cáp ABC(4x95) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cái |
| 11 | Khoá néo cáp ABC(4x95) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 12 | Bộ tiếp địa di động hạ thế cáp ABC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 13 | Kẹp răng hạ thế xuyên cách điện 2 bu lon 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 14 | Bịt đầu cáp dùng cho dây ABC - 95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 15 | Đai thép + khóa đai thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Bộ |
| 16 | Tủ điện chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 17 | Cáp vặn xoắn ABC(4x35) XLPE-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Mét |
| 18 | Cáp vặn xoắn ABC(4x25) XLPE-0,6/1kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 544,9 | Mét |
| 19 | Đèn LED 120W-220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | Cái |
| 20 | Dây bọc lên đèn M(3x1,5)/PVC/PVC-400V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115 | Mét |
| 21 | Dây đồng bọc M10/PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | Mét |
| 22 | Kẹp răng hạ thế ABC(4x35) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 23 | Kẹp răng hạ thế ABC(5x25) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | Cái |
| 24 | Cầu chì cá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | Cái |
| 25 | Bịt đầu cáp ABC(4x25) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 26 | Đầu cốt đồng nhôm ĐC-AM25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 27 | Đầu cốt đồng nhôm ĐC-AM35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 28 | Khoá néo cáp ABC(4x25) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cái |
| 29 | Khoá đỡ cáp ABC(4x25) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cái |
| 30 | Đai thép + khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Cái |
| 31 | Bulon móc cột BTLT-8,5m (250) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cái |
| 32 | Giá móc cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cái |
| 33 | Chụp cần đèn chiếu sáng cột BTLT 8,5 mét: CCĐ-1,5-10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | Cần |
| 34 | Chi tiết tiếp địa ngọn DN3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | VT |
| 35 | Xà gá tủ điện cột đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 36 | Ống nhựa xoắn luồn cáp f60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Mét |
| 37 | Cáp ngầm M(4x16)/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,4716 | Mét |
| 38 | Dây tiếp địa M10 cho toàn tuyến | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,4716 | Mét |
| 39 | Đèn 20W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Trụ |
| 40 | Trụ đèn trang trí chùm 4 bóng - Cầu D400 + Đế cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Trụ |
| 41 | Bảng điện của trụ chiếu sáng loại 4 đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Trụ |
| 42 | Móng trụ đèn trang trí chùm 4 bóng - Cầu D400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 43 | Mương cáp điện chiếu sáng - 1 đường cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Mét |
| 44 | Hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Hố |
| 45 | Ống thép mạ kẽm Ống MKNN D75.6 x 4.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Mét |
| 46 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Mét |
| 47 | Tiếp địa lặp lại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 48 | Kẹp răng hạ thế xuyên cách điện 2 bu lon 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 49 | Mốc báo cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5236 | Mét |
| 50 | Dây lên đèn M(3x2,5)- 600V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Mét |
| L | Vệ sinh môi trường | |||
| 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi