Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210457639-02
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng Việt Trẻ
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210439190
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 450 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-26 09:39:00 đến ngày 2021-05-10 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,140,960,467 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LỒNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 14,6224 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,316 100m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 34,944 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,92 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 150 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4,48 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 21,827 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,7665 m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,4501 100m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 11,2 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 88,128 m3
11 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,3219 100m3
12 Máng xối tole Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 61,4 md
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,8044 100m2
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,2096 100m2
15 Gia công cột, vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 26,2162 tấn
16 Lắp dựng cột, vì kèo thép khẩu độ Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 26,2162 tấn
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1.310,81 m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1272 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,2291 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4,9879 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,4984 tấn
22 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2238 tấn
23 Cáp giằng vì kèo, cột D12 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 36 Bộ
24 Ty giằng xà gồ ( mái, vách)D12 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 227 Bộ
25 Bu lông neo chân cột m22x800 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 48 Bộ
26 Bu lông neo chân cột m18x500 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 16 Bộ
27 Bu lông m22x60 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 264 Bộ
28 Bu lông m18x60 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 176 Bộ
29 Bu lông m12x30 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1.344 Bộ
30 Lợp tole sóng vuông dày 4,5DEM Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 14,8055 100m2
31 Tole phẳng dày 1,2mm Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,112 100m2
32 Cung cấp lắp đặt chữ bằng chất liệu MIKA màu xanh Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
33 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,612 m3
34 Đào kênh mương, chiều rộng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1451 100m3
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 12,4 m3
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,24 m3
37 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0248 100m2
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,186 100m2
39 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 49,6 m2
40 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 68,2 m2
41 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 18,6 m2
42 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 317,144 10m3/km
43 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 92,61 10 tấn/km
B HẠNG MỤC: THÁP BỒN NƯỚC
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,5272 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2274 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,296 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6,0893 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,468 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,768 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1741 100m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,08 100m2
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0624 100m2
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0768 100m2
11 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,1288 tấn
12 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,1288 tấn
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 56,44 m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0065 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1664 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0183 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,096 tấn
18 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 18,1896 10m3/km
19 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 44,0673 10 tấn/km
C HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,7503 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1576 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1167 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,792 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4,59 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,248 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4,398 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,064 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,01 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,888 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0276 100m2
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,4292 100m2
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2496 100m2
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4398 100m2
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1064 100m2
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0228 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0753 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0352 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2292 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1506 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,5401 tấn
22 Gia công xà gồ thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1938 tấn
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 9,69 m2
24 Xây gạch cốt liệu xi măng 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 21,8472 m3
25 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 41,44 m2
26 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 45,56 m2
27 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 24,96 m2
28 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 43,98 m2
29 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10,64 m2
30 Bả bằng bột bả vào tường Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 87 m2
31 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 79,58 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 87 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 125,14 m2
34 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 11,5 m2
35 Quét nước xi măng 2 nước Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 11,5 m2
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ, đá 1x2, mác 250 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,238 m3
37 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch ceramic 300x300mm, , vữa XM mác 75 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 184,72 m2
38 Cung cấp cửa đy khung nhôm hệ 1000, kính mờ dày 5 ly Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 15,4 m2
39 Cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ 1000, kính mờ dày 5 ly Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,88 m2
40 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 18,28 m2
41 Mái tole sóng vuông dày 4Dem Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3648 100m2
42 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi 600x600 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 30,1 m2
43 Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic nhám 300x300mm,vữa XM mác 75 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 28,44 m2
44 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,045 100m3
45 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 7,6 m
46 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4,26 m2
D HẠNG MỤC: NHÀ CHỨA RÁC
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4,2962 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3867 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,944 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 9,28 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,972 m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3078 100m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1152 100m2
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1296 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1758 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0307 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2488 tấn
12 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,1859 tấn
13 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,1859 tấn
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 59,295 m2
15 Cung cấp và lắp đặt bản mã 300x300x20mm + 4 bu lông D20 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 bộ
16 Xây gạch xi măng cốt liệu 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 7,776 m3
17 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 43,2 m2
18 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 43,2 m2
19 Bả bằng bột bả vào tường Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 86,4 m2
20 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 43,2 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 43,2 m2
22 Cung cắp, lắp dựng máng xối Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 17,6 md
23 Lợp mái tole song vuông dày 4DEM Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,7955 100m2
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,472 m3
25 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0821 100m3
26 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 75,854 10m3/km
27 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 9,8 10 tấn/km
E HẠNG MỤC: NHÀ QUẢN LÝ
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,888 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,016 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,007 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,524 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1776 100m2
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,5966 100m2
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1537 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,022 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1402 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1103 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2386 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0289 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1045 tấn
14 Gia công xà gồ thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1384 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1384 tấn
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6,92 m2
17 Xây gạch xi măng cốt liệu 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 12,429 m3
18 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,0008 m3
19 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 79,25 m2
20 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 84,45 m2
21 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 18,24 m2
22 Quét nước xi măng 2 nước Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 18,24 m2
23 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 18,24 m2
24 Bả bằng bột bả vào tường Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 163,7 m2
25 Trát xà dầm, vữa XM mác 100 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 75,03 m2
26 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 17,76 m2
27 Trát trần, vữa XM mác 100 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 15,2 m2
28 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 90,23 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 174,68 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 163,7 m2
31 Đắp phào đơn, vữa XM mác 100 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 7,6 m
32 Cung cấp cửa nhôm hệ T1000, kính cường lực dày 8 ly Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 16,8 m2
33 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 16,8 m2
34 Cung cấp bông sắt hộp 16x16x1,1 cách khoản 120 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10,64 m2
35 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10,64 m2
36 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic nhám 300x300 vữa XM mác 75 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 21 m2
37 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 21 m2
38 lợp tole sóng vuông dày 4DEM Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,481 100m2
F HẠNG MỤC: HỒ NƯỚC NGẦM
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,7932 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 43,56 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,584 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4,2 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8,4 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,768 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1313 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 24,651 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4922 100m2
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,7108 100m2
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,171 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0578 100m3
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0185 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1155 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,5086 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,1211 tấn
17 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 109,8 m2
18 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 50,16 m2
19 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 59,661 m2
20 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 206,4437 10m3/km
G HẠNG MỤC: HỆ THỐNG PCCC TT, HỆ THỐNG PCCC CÁC HẠNG MỤC
1 Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
2 Bình chữa cháy khí CO2 - MT5 (5kg) Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
3 Bình chữa cháy bột MFZ8-8KG Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
4 Kệ để bình chữa cháy Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
5 Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 bộ
6 Bình chữa cháy khí CO2 -MT5(5kg) Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 bộ
7 Bình chữa cháy bột MFZ8-8kg Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 bộ
8 Kệ để bình chữa cháy Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 bộ
9 Đèn thoát hiểm cố có bộ sạc & BATTERY 2AH-10W & ổ cắm 2P-10A Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,8 5 đèn
10 Đèn sự cố có bộ sạc & BATTERY 2AH-30W & ổ cắm 2P-10A Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,6 5 đèn
11 Cáp FR 1.5mm2-3C Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 170 m
12 Hộp nối Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 12 hộp
13 ống luồn dây điện uPVC D20 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 158 m
14 Còi báo động Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,8 5 chuông
15 Điện trở cuối nguồn Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
16 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,8 5 nút
17 Đầu báo khói tia chiếu Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3 10 đầu
18 Cáp FR 1.5mm2-2C Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 178 m
19 Cáp FR 0,75mm2-2C Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 178 m
20 Cáp FR 0,75mm2-4C Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 90 m
21 ống luồn dây uPVC D16 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 140 m
22 ống luồn dây uPVC D20 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 198 m
23 Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 bộ
24 Bình chữa cháy khí CO2 -MT5(5kg) Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 bộ
25 Bình chữa cháy bột MFZ8-8kg Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 bộ
26 Kệ để bình chữa cháy Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 bộ
27 Đèn thoát hiểm cố có bộ sạc & BATTERY 2AH-30W & ổ cắm 2P-10A Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,8 5 đèn
28 Cáp FR 1.5mm2-3C Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 78 m
29 Hộp nối Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 hộp
30 ống luồn dây điện uPVC D20 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 70 m
31 Còi báo động Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4 5 chuông
32 Điện trở cuối nguồn Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
33 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4 5 nút
34 Đầu báo khói Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 10 đầu
35 Cáp FR 1.5mm2-2C Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 120 m
36 Cáp FR 0,75mm2-2C Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 286 m
37 ống luồn dây uPVC D16 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 104 m
38 ống luồn dây uPVC D20 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 48 m
39 Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 bộ
40 Bình chữa cháy khí CO2 -MT5(5kg) Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 bộ
41 Bình chữa cháy bột MFZ8-8kg Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 bộ
42 Kệ để bình chữa cháy Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 bộ
43 Đèn thoát hiểm cố có bộ sạc & BATTERY 2AH-30W & ổ cắm 2P-10A Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,8 5 đèn
44 Cáp FR 1.5mm2-3C Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 78 m
45 Hộp nối Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 hộp
46 ống luồn dây điện uPVC D20 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 70 m
47 Còi báo động Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4 5 chuông
48 Điện trở cuối nguồn Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
49 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4 5 nút
50 Đầu báo khói Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 10 đầu
51 Cáp FR 1.5mm2-2C Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 76 m
52 Cáp FR 0,75mm2-2C Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 156 m
53 ống luồn dây uPVC D16 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 104 m
54 ống luồn dây uPVC D20 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 48 m
55 Hóa chất TERRAFILL Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 80 kg
56 Kim chống sét tia tạo Rbv =90m Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
57 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cọc
58 Cáp đồng trần 50mm2 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 70 m
59 Cáp đồng bọc PVC 50mm2 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 35 m
60 ống nhựa bảo vệ cáp D32 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 35 m
61 Hộp kiểm tra Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hộp
62 Trụ đỡ kim Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
63 Cáp chằng D6mm Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 18 m
64 Giếng khoan 25m Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
65 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 1 trung tâm
66 Ông luồn dây HDPE D65/50 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,68 100m
67 Hộp chờ đầu nối 200x200 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 hộp
68 Đào kênh mương, chiều rộng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,131 100m3
69 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0504 100m3
70 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,04 m3
71 Gạch thẻ làm dấu kích thước 4x8x18 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 700 viên
72 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0806 100m3
73 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0504 100m3
74 Đào kênh mương, chiều rộng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,5148 100m3
75 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2896 100m3
76 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 22,52 m3
77 Gạch thẻ làm dấu kích thước 4x8x18 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2.062,5 viên
78 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2252 100m3
79 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,118 m3
80 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,177 m3
81 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,024 100m2
82 ống STK D60 x2,9mm Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,24 100m
83 ống STK D114 x3,6mm Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,04 100m
84 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 64,169 m2
85 Lắp đặt trụ chờ tiếp nước PCCC đường kính 114mm Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
86 Tê giảm STK D114 ra STK D60 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
87 CO STK D60 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 16 cái
88 CO STK D114 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 16 cái
89 Giam STK D114 ra STK D60 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
90 Tê STK D114 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 12 cái
91 Lắp đặt van test, đường kính van 60mm Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
92 Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van 114mm Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
93 Lắp đặt van 2 chiều, đường kính van 114mm Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
94 Lắp đặt ống mềm chống rung đường kính 114mm Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
95 Lắp đặt Y lược D114 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
96 Lắp đặt Luppe D114 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
97 Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà Hydrant gồm: Hộp PCCC+cuộn dây 20m +lăng phun) Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 trụ
98 Hộp PCCC + cuộn dây 20m Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
99 Mặt bích hàn + Ron D114 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 58 cái
100 Tủ điện điều khiển máy bơm PCCC Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hộp
101 Lắp đặt máy bơm điện Q=20l/s, H=50m, P=25HP chữa cháy (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 1 máy
102 Lắp đặt máy bơm DIESEL Q=20L/S , H=50m, P=25HP chữa cháy (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 1 máy
103 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,378 10m3/km
104 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,007 10 tấn/km
H HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 222,1155 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 100 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 148,077 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 53,35 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 100 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 53,35 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 15,03 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 100 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 15,03 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 17,64 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 100 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 11,76 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 136,45 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 100 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 136,45 m3
11 Trồng dặm cỏ lá gừng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1.614,37 1m2/lần
12 Cung cấp lớp đất hữu cơ Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 161,437 m3
13 Trồng mới cây xà cừ đường kính gốc 10cm Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 25 cây
14 Trồng mới cây Bằng Lăng (dk:10cm) Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cây
15 Trồng mới cây dầu (dk: 10cm) Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 11 cây
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 9,408 m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,336 m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,352 m3
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4704 100m2
20 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 23,52 m2
21 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0672 100m3
22 Dọn dẹp mặt bằng thi công Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 134,634 100m2
23 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 85,2528 100m3
24 Cung cấp đất hữu cơ san lấp Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8.525,277 m3
25 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,5677 100m3
26 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 48,9902 m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6,2808 m3
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 250 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 15,702 m3
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,5702 100m2
30 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 78,51 m2
31 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1.779,199 10m3/km
32 Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,3215 10 tấn/km
33 Trồng mới cây hoàng nam Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cây
I HẠNG MỤC: TRẠM TRUNG THẾ
1 CCLĐ máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 1 pha 15; (10); (6) /0,4 kV, Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 1 máy
2 FCO - 24KV-100A Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 1 bộ
3 LA 18kV-10kA Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 1 bộ
4 Tu Trung Thế 8400/120V Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Bộ
5 Ti Trung thế 30/5A Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Bộ
6 Lắp công tơ 3 pha vào bảng đã có sẵn Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
7 CCLĐ trụ BTLT 12m, lực đầu trụ 350kgf Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 trụ
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6,864 m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0496 100m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,924 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,884 m3
12 Lắp đặt neo beton 1.2m Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
13 Lắp đặt đà sắt L75x8-2,4m (4 cóc) nhúng kẽm Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 Thanh
14 Thanh chống 60x6-920mm, nhúng kẽm Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 Thanh
15 Lắp đặt đà Composite 2.4M + Thanh chống Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 Thanh
16 Gía trùm treo máy biến áp Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
17 Dây đồng bọc 600V 50mm2 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,032 1km/1 dây
18 Đầu coss 60mm Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 1 bộ
19 Kéo rải cáp đồng trần 25mm2 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 42 m
20 Giếng khoan sâu 30m Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
21 Sứ đứng CDĐR 660 + TY Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3 10 sứ
22 Bộ tiếp địa Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1 10 cọc
23 Lắp đặt splitbolt 22mm2 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 24 cái
24 Tủ chứa điện kế Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 tủ
25 Lắp đặt ống uPVC D114, PN6 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 12 m
26 Lắp đặt coude ống PVC D114 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
27 Lắp đặt ống nối uPVC D114mm Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
28 Lắp đặt collier kẹp ống uPVC Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 Bộ
29 Bu lông, keo, bảng tên,,, Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1
30 Cáp CXV/SE 24KV 25MM2 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,09 1km/1 dây
31 Cáp AL 24KV 25MM2 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,03 1km/1 dây
32 Cáp ngầm CXV/SE 24KV 3x25mm2 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,072 1km/1 dây
33 Ông HDPE D105/80 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,6 100m
34 Ông STK D90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,12 100m
35 FCO - 24KV-100A Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 1 bộ
36 LA 18kV-10kA Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 1 bộ
37 Lắp đặt sứ treo polymer 24KV và phụ kiện Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 sứ
38 Chì FUSE link 40A Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 Sợi
39 Kẹp nhôm cơ AC 50 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 Cái
40 Lắp đặt kẹp nối rẽ Cu-AL SL22(10-95/95-150) Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 Cái
41 Chụp kín MBA , LA , FCO,,, Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Trạm
42 Sứ đứng 35KV (Loại pin type) Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 sứ
43 Lắp đặt uclevis + sứ ống chỉ Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
44 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3633 m3
45 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0327 100m3
46 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0121 100m3
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1215 m3
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,2444 m3
49 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,147 m3
50 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,288 100m2
51 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0084 100m2
52 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0132 tấn
53 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
54 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 11,52 m2
55 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,92 m2
56 Đào kênh mương, chiều rộng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,35 100m3
57 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,112 100m3
58 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,238 100m3
59 Gạch thẻ làm dấu Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1.750 viên
60 Sứ đỡ, nối cáp, ,,, Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1
61 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6,2701 10m3/km
J HẠNG MỤC: KIOT 2
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 9,8566 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,887 100m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 26,052 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,0533 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 7,8 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 9,7615 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 9,24 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20,04 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 7,92 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 16,8 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6,4 m3
12 Rải giấy dầu lớp cách ly Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,434 100m2
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3566 100m2
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,7424 100m2
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,002 100m2
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,392 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4091 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2417 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,6146 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,6228 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,3319 tấn
22 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,0739 tấn
23 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,0739 tấn
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 153,695 m2
25 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 168 m2
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 168 m2
27 Cung cấp và lắp dựng cửa thông gió bằng gạch thông gió bánh ú Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 480 viên
28 Lợp mái tole sóng vuông dày 4 DEM Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4,8924 100m2
29 Máng xối tôn kẽm dày 1 ly Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 78,8 m
30 Lát nền, sàn, gạch thạch anh 400x400mm,vữa XM mác 100 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 217 m2
31 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3255 100m3
32 Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 300x300mm, vữa XM mác 100 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 124 m2
33 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi 600x600 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 217 m2
34 Cung cấp và lắp dựng thang sắt, thép hộp 40x80x2. KT 600x2850mm Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20 bộ
35 Cung cấp và lắp dựng lan can thép hộp 40x40x1,5, thép hộp 20x20x1,5 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 39,78 m2
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 73,98 m2
37 Xây gạch xi măng cốt liệu 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 103,104 m3
38 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 210,98 m2
39 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1.282,46 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM mác 100 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 239,2 m2
41 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 174,24 m2
42 Bả bằng bột bả vào tường Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1.493,44 m2
43 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 413,44 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 210,98 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1.695,9 m2
46 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,2536 100m2
47 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch ceramic 100x400mm, , vữa XM mác 75 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 26,4 m2
48 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 164,6816 10m3/km
49 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10,9136 10 tấn/km
K HẠNG MỤC: NHÀ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 85,9248 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,6952 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,888 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 11,68 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,484 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 16,1755 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 100 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 16,1755 m3
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3235 100m3
9 Cắt join nền bê tông Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 162 m
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3312 100m2
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3168 100m2
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,6176 100m2
13 Lợp mái tôn sóng vuông dày 4,5 ZEM Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,6727 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3211 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0833 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,537 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0474 tấn
18 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,5628 tấn
19 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,5628 tấn
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 128,14 m2
21 Cung cấp bản mã 200x200x20mm + 4bulong D20 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 12 bộ
22 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 108,0774 10m3/km
23 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 9,054 10 tấn/km
L HẠNG MỤC: KIOT 1
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 11,1937 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,0074 100m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 28,3841 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,19 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8,704 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10,6365 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10,64 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8,5392 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 21,8796 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20,1136 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6,4 m3
12 Rải giấy dầu lớp cách ly Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,6141 100m2
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4086 100m2
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,128 100m2
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4,0109 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,465 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2784 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,8593 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,7261 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,9656 tấn
21 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,2758 tấn
22 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,2758 tấn
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 163,79 m2
24 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 168 m2
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 168 m2
26 Cung cấp và lắp dựng cửa thông gió bằng gạch thông gió bánh ú KT: 200x200x60mm Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 480 viên
27 Lợp mái tole sóng vuông dày 4DEM Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,3323 100m2
28 Máng xối tôn kẽm dày 1 ly Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 78,8 md
29 Lát nền, sàn, kích thước gạch thạch anh 400x400mm, vữa XM mác 100 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 196,008 m2
30 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,294 100m3
31 Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 300x300mm, vữa XM mác 100 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 124 m2
32 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 196,008 m2
33 Cung cấp và lắp dựng thang sắt, thép hộp 40x80x2. KT 600x2850mm Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20 bộ
34 Cung cấp và lắp dựng lan can thép hộp 40x40x1,5, thép hộp 20x20x1,5 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 39,78 m2
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 72,78 m2
36 Xây gạch xi măng cốt liệu 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 98,8694 m3
37 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 233,475 m2
38 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1.436,855 m2
39 Trát xà dầm, vữa XM mác 100 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 401,09 m2
40 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 212,8 m2
41 Bả bằng bột bả vào tường Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1.670,331 m2
42 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 613,89 m2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 233,475 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2.050,745 m2
45 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,6232 100m2
46 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch ceramic 100x400mm, vữa XM mác 75 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 29,2 m2
47 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 183,5329 10m3/km
48 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 11,6306 10 tấn/km
M HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC, HỆ THỐNG ĐIỆN TỔNG THỂ, HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC, HỆ THỐNG ĐIỆN CÁC HẠNG MỤC
1 Đào kênh mương, chiều rộng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,54 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,24 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3 100m3
4 Gạch thẻ làm dấu Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3.000 viên
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,24 100m3
6 Bộ relay chống chạm đất -EF (30A) + biến dòng bảo vệ PCT Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 BỘ
7 Bộ cắt sét 3 pha - trung tính -Đất +Tủ chứa 200x300x150 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
8 Bộ bảo vệ quá áp/thấp áp/quá dòng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
9 Bộ relay phát hiện dòng rò (3A)+ZCT Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 BỘ
10 Tụ bù 3P 10KVA +Bộ điều khiển tụ bù Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 bộ
11 MCCB 3P 125A 25kA Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
12 MCCB 3P 75A 15kA Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
13 MCCB 3P 60A 15kA Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
14 MCCB 3P 32A 15kA Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
15 Cáp CXV 50mm2-1C Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 50 m
16 Cáp CXV 25mm2-1C Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 392 m
17 Cáp CXV 16mm2-1C Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 150 m
18 Cáp CXV 8mm2-1C Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 488 m
19 Tủ điện 800x1200x400 (Tủ MSB) Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 tủ
20 Tủ điện 600x800x275 (Tủ MSB) Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 tủ
21 Ông HDPE D50/40 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,9 100m
22 Ông HDPE D85/65 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,2 100m
23 Ông HDPE D105/80 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,12 100m
24 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,2113 m3
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,081 m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,619 m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,098 m3
28 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0056 100m2
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0064 100m2
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1008 100m2
32 Sắt L50x50x4 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6,4 md
33 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0086 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,04 tấn
35 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6,538 m3
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,396 m3
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4,2941 m3
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2937 100m2
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,276 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0117 tấn
41 Bản mã + bulong neo Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 11 cái
42 Đào kênh mương, chiều rộng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,5522 100m3
43 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2124 100m3
44 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3398 100m3
45 Gạch thẻ làm dấu Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1.573,3333 viên
46 Trụ STK cao 7m Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 11 trụ
47 Đèn led 150W Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 11 bộ
48 Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 11 cần đèn
49 Cọc tiếp địa D16,L=2.4m Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 11 cọc
50 Cáp CVV 6mm2-4C Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 40 m
51 Cáp CVV 6mm2-3C Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 28 m
52 Cáp CVV 6mm2-2C Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 212 m
53 Cáp CV 6mm2-1C Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 280 m
54 Cáp CVV 1,5mm2-3C Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 110 m
55 Ông HDPE D40/32 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,76 100m
56 Cáp đồng trần 11mm2 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 22 m
57 Đào kênh mương, chiều rộng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,6411 100m3
58 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2466 100m3
59 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3945 100m3
60 Gạch thẻ làm dấu Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1.862,67 viên
61 Ông HDPE D50x3.7mm Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,92 100m
62 Ông HDPE D32x3mm Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,42 100m
63 Ông HDPE D25x3mm Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,24 100m
64 Ông mềm D25 (tưới cây) Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 30 m
65 Co HDPE D50 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 18 cái
66 Lơi HDPE D50 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 16 cái
67 Co HDPE D32 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 42 cái
68 Lơi HDPE D32 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 36 cái
69 Co HDPE D32 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 28 cái
70 Lơi HDPE D32 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20 cái
71 Tê HDPE D50 ra D32 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
72 Tê HDPE D32 ra D25 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 14 cái
73 Giam HDPE D50 ra D32 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
74 Giam HDPE D50 ra D25 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
75 Van phao cơ D32 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
76 Van phao điện Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
77 Van khóa D25 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 15 cái
78 Van khóa D32 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
79 Van khóa D50 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
80 Máy bơm nước thả chìm 3HP Q=9,6m3/h H=35m Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 máy
81 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 5m3 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bể
82 Tủ điều khiển máy bơm nước Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
83 Giếng khoan D140, L=80m Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
84 Nối ren ngoài HDPE D50 ông D50 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
85 Gối cống D400 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 396 Cái
86 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 396 cái
87 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 73,51 m3
88 Đào kênh mương, chiều rộng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6,61 100m3
89 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,7148 100m3
90 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 35,64 m3
91 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính 400mm Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 132 đoạn ống
92 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 154 mối nối
93 Ông uPVC D168x4,7mm Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3 100m
94 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6,8796 m3
95 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,6192 100m3
96 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2293 100m3
97 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,88 m3
98 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 18,696 m3
99 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,896 m3
100 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,92 100m2
101 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0512 100m2
102 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,088 tấn
103 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20 cái
104 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 76,8 m2
105 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 12,8 m2
106 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,5037 m3
107 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4953 100m3
108 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1834 100m3
109 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4,704 m3
110 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 14,728 m3
111 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,8192 m3
112 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,536 100m2
113 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,041 100m2
114 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0704 tấn
115 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 16 cái
116 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 61,44 m2
117 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10,24 m2
118 Cung cấp vĩ chắn rác Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 16 cái
119 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,0319 m3
120 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0929 100m3
121 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0344 100m3
122 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,882 m3
123 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,21 m3
124 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,006 100m2
125 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0138 tấn
126 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
127 Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,072 m3
128 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8,64 m2
129 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,4 m2
130 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,75 m2
131 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3154 100m3
132 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,128 m3
133 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,8512 m3
134 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,064 m3
135 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0106 100m2
136 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0132 100m2
137 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1 tấn
138 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
139 Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6,48 m3
140 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 36,8 m2
141 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 44,48 m2
142 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 26,4 m2
143 Sỏi lọc, than củi lọc nước Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,12 m3
144 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0012 100m3
145 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0012 100m3
146 Ông uPVC D140 x4.1mm Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,12 100m
147 Ông uPVC D114 x3,2mm Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,5 100m
148 Co uPVC D114 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 12 cái
149 Lơi uPVC D114 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 24 cái
150 Lơi uPVC D140 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
151 Cầu chắn rác D114 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 12 cái
152 Phễu thu sàn 200x200 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
153 Đèn led high bay 150W Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 24 bộ
154 Ổ cắn điện 3 chấu mặt đôi 16A-220V-2P+E (Lắp âm tường) Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 96 cái
155 Đế gắn nổi Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 96 cái
156 Tủ điện KT: 400x600x275mm Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 bộ
157 Ông luồn cáp điện uPVC D25 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 450 m
158 Ông luồn cáp điện uPVC D25 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 100 m
159 Cáp điện CV 10mm2-1C Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1.098 m
160 Cáp điện CV 4mm2-1C Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1.152 m
161 MCCB -3P - 75A-15kA Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
162 MCCB -1P - 20A-6kA Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
163 MCCB -1P - 16A-6kA Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 7 cái
164 RCBO -2P-32A-6kA-30MA Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
165 Máng cáp 150x100x1,2mm + phụ kiện lắp đặt Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 204 m
166 Ông uPVC D90x2,9mm Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,8 100m
167 Co uPVC D90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 12 cái
168 Lơi uPVC D90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 16 cái
169 Cầu chắn rác D90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 24 cái
170 Đèn led tube 1,2m T8/18W Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 80 bộ
171 Công tắc 1 chiều 10A Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 80 cái
172 ổ cắm điện 3 chấu mặt đôi 16A-220V -2P Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 60 cái
173 Mặt nạ công tắc Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 40 cái
174 Đế âm tường Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 100 cái
175 Hộp nối âm tường 160x160 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20 hộp
176 Tủ điện KT: 1000x1800x400mm Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 tủ
177 Tủ điện 6 đường Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20 tủ
178 Cáp điện CV 6mm2-1C Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1.800 m
179 Cáp điện CV 2,5mm2-1C Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1.200 m
180 Cáp điện CV 1,5mm2-1C Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1.400 m
181 Máng cáp 150x100x1,2mm + phụ kiện lắp đặt Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 75 m
182 Ông luồn cáp điện uPVC D25 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 100 m
183 Ông luồn cáp điện uPVC D20 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 480 m
184 Ông luồn cáp điện uPVC D16 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 450 m
185 MCCB-3P-75A-15KA Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
186 MCCB-2P-25A-6KA Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20 cái
187 MCCB-1P-25A-6KA Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20 cái
188 MCCB-1P-16A-6KA Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 13 cái
189 RCBO-2P-16A-6KA Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20 cái
190 Công tơ điện tử 1P-10A Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20 CÁI
191 Ông uPVC D90x2,9mm Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,8 100m
192 Co uPVC D90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 12 cái
193 Lơi uPVC D90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 16 cái
194 Cầu chắn rác D90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 24 cái
195 Đèn led tube 1,2m T8/18W Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 80 bộ
196 Công tắc 1 chiều 10A Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 80 cái
197 ổ cắm điện 3 chấu mặt đôi 16A-220V -2P Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 60 cái
198 Mặt nạ công tắc Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 40 cái
199 Đế âm tường Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 100 cái
200 Hộp nối âm tường 160x160 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20 hộp
201 Tủ điện KT: 1000x1800x400mm Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 tủ
202 Tủ điện 6 đường Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20 tủ
203 Cáp điện CV 6mm2-1C Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1.800 m
204 Cáp điện CV 2,5mm2-1C Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1.200 m
205 Cáp điện CV 1,5mm2-1C Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1.400 m
206 Máng cáp 150x100x1,2mm + phụ kiện lắp đặt Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 75 m
207 Ông luồn cáp điện uPVC D25 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 100 m
208 Ông luồn cáp điện uPVC D20 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 480 m
209 Ông luồn cáp điện uPVC D16 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 450 m
210 MCCB-3P-75A-15KA Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
211 MCCB-2P-25A-6KA Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20 cái
212 MCCB-1P-25A-6KA Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20 cái
213 MCCB-1P-16A-6KA Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 13 cái
214 RCBO-2P-16A-6KA Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20 cái
215 Công tơ điện tử 1P-10A Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20 CÁI
216 Đèn led tube 1,2m T8/18W Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 bộ
217 Lắp đặt quạt trần đảo 55W Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
218 Công tắc 1 chiều 10A Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
219 Dimer quạt 10A Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 CÁI
220 ổ cắm điện 3 chấu mặt đôi 16A-220V -2P Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
221 Mặt nạ công tắc Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
222 Đế âm tường Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
223 Hộp nối âm tường 160x160 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hộp
224 Tủ điện KT: 350x500x175mm Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 tủ
225 Cáp điện CV 1,5mm2-1C Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 86 m
226 Cáp điện CV 2,5mm2-1C Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 90 m
227 Ông luồn cáp điện uPVC D20 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 30 m
228 Ông luồn cáp điện uPVC D16 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 28 m
229 MCCB-3P-32A-15KA Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
230 MCCB-3P-16A-6KA Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
231 MCCB-1P-16A-6KA Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
232 MCCB-1P-10A-6KA Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
233 RCBO-2P-16A-6KA-30MA Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
234 ống uPVC D90 x2,9mm Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1 100m
235 Co uPVC D90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
236 Lơi uPVC D90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
237 Cầu chắn rác D90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
238 Bộ chuyển đổi quang điện Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
239 Phiến đấu dây 10KRONE Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 BỘ
240 ổ cắm điện thoại đơn Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
241 Chống sét lan truyền KRONE-PROTECTOR 10 PAIR, PSTN 10KA Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
242 Dây điện thoại CAT3 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5 m
243 Ông uPVC D20 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,05 100m
244 Cáp mạng UTP-CAT6 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10 m
245 Cáp quang 2FO Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 30 m
246 Ông uPVC D20 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1 100m
247 Ông uPVC D25 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3 100m
248 ổ cắm mạng 1 gang Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
249 Hộp âm tường Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
250 Cáp đồng trần 25mm2 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10 m
251 Switch 8 Potrs dùng cho mạng lan Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
252 ODF 2 PORTS Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 BỘ
253 Tủ rack loại 6U Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 BỘ
254 Bộ chống sét lan truyền UTP-RJ45-IEC-16CAT6 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
255 Router wifi Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
256 Đèn led tube 1,2m T8/18W Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 bộ
257 Công tắc 1 chiều 10A Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
258 Mặt nạ công tắc Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
259 Đế âm tường Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
260 Cáp điện CV 2,5mm2-1C Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 60 m
261 Cáp điện CV 1,5mm2-1C Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 78 m
262 Ông luồn cáp điện uPVC D20 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20 m
263 Ông luồn cáp điện uPVC D16 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 28 m
264 Ông uPVC D90 x2,9mm Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1 100m
265 Co uPVC D90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
266 Lơi uPVC D90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
267 Cầu chắc rác D90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
268 Đèn led tube 0,6m T8/9W Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 7 bộ
269 Đèn led tube 1,2m T8/18W Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
270 Công tắc 1 chiều 10A Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
271 Mặt nạ công tắc Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
272 Đế âm tường Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
273 Cáp điện CV 2,5mm2-1C Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 60 m
274 Cáp điện CV 1,5mm2-1C Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 78 m
275 Ông luồn cáp điện uPVC D20 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20 m
276 Ông luồn cáp điện uPVC D16 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 26 m
277 Ông uPVC D114x3.8mm Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,52 100m
278 Ông uPVC D90x2,9mm Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,36 100m
279 Ông uPVC D42x2,1mm Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,36 100m
280 Ông uPVC D34x2mm Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,16 100m
281 Lắp đặt chậu xí bệt Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
282 Lắp đặt chậu xí xổm Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 bộ
283 Két nước Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 7 bộ
284 Vòi xịt Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 7 bộ
285 Phễu thu sàn 150x150 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 11 cái
286 Lắp đặt vòi xả sàn Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 9 bộ
287 Lắp đặt gương soi Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 7 cái
288 Lắp đặt Lavabo Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 7 bộ
289 Co uPVC D34 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 14 cái
290 Co uPVC D42 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20 cái
291 Co uPVC D90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 12 cái
292 Co uPVC D114 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
293 Lơi uPVC D34 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 14 cái
294 Lơi uPVC D42 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 12 cái
295 Lơi uPVC D90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10 cái
296 Lơi uPVC D114 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 7 cái
297 Tê uPVC D42 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
298 Tê uPVC D90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
299 Tê uPVC D114 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
300 Tê giảm uPVC D90 ra D34 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5 cái
301 Tê giảm uPVC D90 ra D42 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
302 Tê giảm uPVC D114 ra D42 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
303 Y giảm uPVC D114 ra D90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
304 Y uPVC D90 ra D90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
305 Y uPVC D114 ra D114 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
306 Bít trơn uPVC D34 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
307 Bít trơn uPVC D42 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10 cái
308 Bít trơn uPVC D90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 15 cái
309 Bít trơn uPVC D114 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10 cái
310 Cầu chắc rác D90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
311 Con thỏ D90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 11 cái
312 Nối thông tắc D114 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
313 Ông uPVC D34x3.0mm Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,36 100m
314 Ông uPVC D27x3.0mm Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,16 100m
315 Ông uPVC D27x3.0mm Đục lỗ M4 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,04 100m
316 Van khóa D27( tay vặn) Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
317 Van khóa D34( tay vặn) Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
318 Co uPVC D27 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 12 cái
319 Co uPVC D34 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 24 cái
320 Lơi uPVC D27 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10 cái
321 Lơi uPVC D34 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 17 cái
322 Tê uPVC D27 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 12 cái
323 Tê uPVC D34 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
324 Tê uPVC D34 ra D27 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 20 cái
325 Giam uPVC D34 ra D27 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
326 Co ren trong D21 ống D27 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 11 cái
327 Tê ren ngoài D21 ống D27 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
328 Co ren ngoài D21 ống D27 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 14 cái
329 Bít ren trong D21 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 22 cái
330 Bít ren ngoài D21 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 11 cái
331 Đèn led tube 1,2m T8/18W Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 10 bộ
332 Công tắc 1 chiều 10A Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
333 Mặt nạ công tắc Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
334 Đế gắn nổi Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
335 Cáp điện CV 2,5mm2-1C Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 192 m
336 Cáp điện CV 1,5mm2-1C Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 168 m
337 Ông luồn cáp điện uPVC D20 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 74 m
338 Ông luồn cáp điện uPVC D16 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 54 m
339 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 109,9207 10m3/km
N HẠNG MỤC: BỂ XỬ LÝ NƯỚC THẢI
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,2303 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,364 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 9,408 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 41,6543 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6,3512 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,162 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0324 100m2
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0693 100m2
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0484 100m2
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,9282 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,6989 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4,8246 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1014 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,5568 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0365 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0003 tấn
17 Gia công thép gốc Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,026 tấn
18 Lắp dựng thép gốc Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,026 tấn
19 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,6259 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,6044 100m3
21 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
22 Cung cấp thang thăm bể L=1000mm, inox Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
23 Cung cấp, lắp đặt tấm sika waterbar yellow O20 đặt dọc theo mạch ngừng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 30,6 md
24 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 128,1177 10m3/km
25 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0911 10 tấn/km
O HẠNG MỤC: TƯỜNG CHE BÃI RÁC
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,677 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2409 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2251 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,144 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,1063 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,57 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,26 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0406 100m2
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,241 100m2
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1542 100m2
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2056 100m2
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,252 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0763 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0461 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3438 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3242 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2815 tấn
18 Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,15 m3
19 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6,692 m3
20 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4,7264 m3
21 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 160,512 m2
22 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 56,7 m2
23 Trát xà dầm, vữa XM mác 100 Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 23,13 m2
24 Bả bằng bột bả vào tường Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 240,512 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 183,642 m2
26 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 56,7 m2
27 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 9,4546 10m3/km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->