Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210457639-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng Việt Trẻ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210439190 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 450 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 09:39:00 đến ngày 2021-05-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,140,960,467 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LỒNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,6224 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,316 | 100m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 34,944 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,92 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 150 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,48 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,827 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,7665 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4501 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,2 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 88,128 | m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3219 | 100m3 |
| 12 | Máng xối tole | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 61,4 | md |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8044 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2096 | 100m2 |
| 15 | Gia công cột, vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,2162 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cột, vì kèo thép khẩu độ | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,2162 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.310,81 | m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1272 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2291 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,9879 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4984 | tấn |
| 22 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2238 | tấn |
| 23 | Cáp giằng vì kèo, cột D12 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 36 | Bộ |
| 24 | Ty giằng xà gồ ( mái, vách)D12 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 227 | Bộ |
| 25 | Bu lông neo chân cột m22x800 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 48 | Bộ |
| 26 | Bu lông neo chân cột m18x500 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | Bộ |
| 27 | Bu lông m22x60 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 264 | Bộ |
| 28 | Bu lông m18x60 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 176 | Bộ |
| 29 | Bu lông m12x30 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.344 | Bộ |
| 30 | Lợp tole sóng vuông dày 4,5DEM | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,8055 | 100m2 |
| 31 | Tole phẳng dày 1,2mm | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,112 | 100m2 |
| 32 | Cung cấp lắp đặt chữ bằng chất liệu MIKA màu xanh | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 33 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,612 | m3 |
| 34 | Đào kênh mương, chiều rộng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1451 | 100m3 |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,4 | m3 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,24 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0248 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,186 | 100m2 |
| 39 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 49,6 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 68,2 | m2 |
| 41 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,6 | m2 |
| 42 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 317,144 | 10m3/km |
| 43 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 92,61 | 10 tấn/km |
| B | HẠNG MỤC: THÁP BỒN NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,5272 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2274 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,296 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,0893 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,468 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,768 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1741 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,08 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0624 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0768 | 100m2 |
| 11 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1288 | tấn |
| 12 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1288 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 56,44 | m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0065 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1664 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0183 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,096 | tấn |
| 18 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,1896 | 10m3/km |
| 19 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 44,0673 | 10 tấn/km |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7503 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1576 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1167 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,792 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,59 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,248 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,398 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,064 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,01 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,888 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0276 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,4292 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2496 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4398 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1064 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0228 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0753 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0352 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2292 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1506 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5401 | tấn |
| 22 | Gia công xà gồ thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1938 | tấn |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,69 | m2 |
| 24 | Xây gạch cốt liệu xi măng 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,8472 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 41,44 | m2 |
| 26 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 45,56 | m2 |
| 27 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,96 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 43,98 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,64 | m2 |
| 30 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 87 | m2 |
| 31 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 79,58 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 87 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 125,14 | m2 |
| 34 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,5 | m2 |
| 35 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,5 | m2 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ, đá 1x2, mác 250 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,238 | m3 |
| 37 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch ceramic 300x300mm, , vữa XM mác 75 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 184,72 | m2 |
| 38 | Cung cấp cửa đy khung nhôm hệ 1000, kính mờ dày 5 ly | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,4 | m2 |
| 39 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ 1000, kính mờ dày 5 ly | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,88 | m2 |
| 40 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,28 | m2 |
| 41 | Mái tole sóng vuông dày 4Dem | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3648 | 100m2 |
| 42 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi 600x600 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,1 | m2 |
| 43 | Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic nhám 300x300mm,vữa XM mác 75 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,44 | m2 |
| 44 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,045 | 100m3 |
| 45 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,6 | m |
| 46 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,26 | m2 |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ CHỨA RÁC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,2962 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3867 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,944 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,28 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,972 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3078 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1152 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1296 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1758 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0307 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2488 | tấn |
| 12 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1859 | tấn |
| 13 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1859 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 59,295 | m2 |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt bản mã 300x300x20mm + 4 bu lông D20 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 16 | Xây gạch xi măng cốt liệu 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,776 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 43,2 | m2 |
| 18 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 43,2 | m2 |
| 19 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 86,4 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 43,2 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 43,2 | m2 |
| 22 | Cung cắp, lắp dựng máng xối | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,6 | md |
| 23 | Lợp mái tole song vuông dày 4DEM | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7955 | 100m2 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,472 | m3 |
| 25 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0821 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 75,854 | 10m3/km |
| 27 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,8 | 10 tấn/km |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ QUẢN LÝ | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,888 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,016 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,007 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,524 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1776 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5966 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1537 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,022 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1402 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1103 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2386 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0289 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1045 | tấn |
| 14 | Gia công xà gồ thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1384 | tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1384 | tấn |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,92 | m2 |
| 17 | Xây gạch xi măng cốt liệu 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,429 | m3 |
| 18 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0008 | m3 |
| 19 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 79,25 | m2 |
| 20 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 84,45 | m2 |
| 21 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,24 | m2 |
| 22 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,24 | m2 |
| 23 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,24 | m2 |
| 24 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 163,7 | m2 |
| 25 | Trát xà dầm, vữa XM mác 100 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 75,03 | m2 |
| 26 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,76 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM mác 100 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,2 | m2 |
| 28 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 90,23 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 174,68 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 163,7 | m2 |
| 31 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 100 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,6 | m |
| 32 | Cung cấp cửa nhôm hệ T1000, kính cường lực dày 8 ly | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,8 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,8 | m2 |
| 34 | Cung cấp bông sắt hộp 16x16x1,1 cách khoản 120 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,64 | m2 |
| 35 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,64 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic nhám 300x300 vữa XM mác 75 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 21 | m2 |
| 37 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 21 | m2 |
| 38 | lợp tole sóng vuông dày 4DEM | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,481 | 100m2 |
| F | HẠNG MỤC: HỒ NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7932 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 43,56 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,584 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,2 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,4 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,768 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1313 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,651 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4922 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7108 | 100m2 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,171 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0578 | 100m3 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0185 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1155 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5086 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,1211 | tấn |
| 17 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 109,8 | m2 |
| 18 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 50,16 | m2 |
| 19 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 59,661 | m2 |
| 20 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 206,4437 | 10m3/km |
| G | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG PCCC TT, HỆ THỐNG PCCC CÁC HẠNG MỤC | |||
| 1 | Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Bình chữa cháy khí CO2 - MT5 (5kg) | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Bình chữa cháy bột MFZ8-8KG | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Kệ để bình chữa cháy | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 6 | Bình chữa cháy khí CO2 -MT5(5kg) | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 7 | Bình chữa cháy bột MFZ8-8kg | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 8 | Kệ để bình chữa cháy | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 9 | Đèn thoát hiểm cố có bộ sạc & BATTERY 2AH-10W & ổ cắm 2P-10A | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8 | 5 đèn |
| 10 | Đèn sự cố có bộ sạc & BATTERY 2AH-30W & ổ cắm 2P-10A | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6 | 5 đèn |
| 11 | Cáp FR 1.5mm2-3C | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 170 | m |
| 12 | Hộp nối | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | hộp |
| 13 | ống luồn dây điện uPVC D20 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 158 | m |
| 14 | Còi báo động | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8 | 5 chuông |
| 15 | Điện trở cuối nguồn | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8 | 5 nút |
| 17 | Đầu báo khói tia chiếu | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3 | 10 đầu |
| 18 | Cáp FR 1.5mm2-2C | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 178 | m |
| 19 | Cáp FR 0,75mm2-2C | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 178 | m |
| 20 | Cáp FR 0,75mm2-4C | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 90 | m |
| 21 | ống luồn dây uPVC D16 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 140 | m |
| 22 | ống luồn dây uPVC D20 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 198 | m |
| 23 | Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 24 | Bình chữa cháy khí CO2 -MT5(5kg) | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 25 | Bình chữa cháy bột MFZ8-8kg | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 26 | Kệ để bình chữa cháy | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 27 | Đèn thoát hiểm cố có bộ sạc & BATTERY 2AH-30W & ổ cắm 2P-10A | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8 | 5 đèn |
| 28 | Cáp FR 1.5mm2-3C | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 78 | m |
| 29 | Hộp nối | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | hộp |
| 30 | ống luồn dây điện uPVC D20 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 70 | m |
| 31 | Còi báo động | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4 | 5 chuông |
| 32 | Điện trở cuối nguồn | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4 | 5 nút |
| 34 | Đầu báo khói | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | 10 đầu |
| 35 | Cáp FR 1.5mm2-2C | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 120 | m |
| 36 | Cáp FR 0,75mm2-2C | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 286 | m |
| 37 | ống luồn dây uPVC D16 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 104 | m |
| 38 | ống luồn dây uPVC D20 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 48 | m |
| 39 | Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 40 | Bình chữa cháy khí CO2 -MT5(5kg) | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 41 | Bình chữa cháy bột MFZ8-8kg | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 42 | Kệ để bình chữa cháy | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 43 | Đèn thoát hiểm cố có bộ sạc & BATTERY 2AH-30W & ổ cắm 2P-10A | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8 | 5 đèn |
| 44 | Cáp FR 1.5mm2-3C | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 78 | m |
| 45 | Hộp nối | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | hộp |
| 46 | ống luồn dây điện uPVC D20 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 70 | m |
| 47 | Còi báo động | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4 | 5 chuông |
| 48 | Điện trở cuối nguồn | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4 | 5 nút |
| 50 | Đầu báo khói | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | 10 đầu |
| 51 | Cáp FR 1.5mm2-2C | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 76 | m |
| 52 | Cáp FR 0,75mm2-2C | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 156 | m |
| 53 | ống luồn dây uPVC D16 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 104 | m |
| 54 | ống luồn dây uPVC D20 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 48 | m |
| 55 | Hóa chất TERRAFILL | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 80 | kg |
| 56 | Kim chống sét tia tạo Rbv =90m | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 57 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cọc |
| 58 | Cáp đồng trần 50mm2 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 70 | m |
| 59 | Cáp đồng bọc PVC 50mm2 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 35 | m |
| 60 | ống nhựa bảo vệ cáp D32 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 35 | m |
| 61 | Hộp kiểm tra | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 62 | Trụ đỡ kim | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 63 | Cáp chằng D6mm | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | m |
| 64 | Giếng khoan 25m | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | 1 trung tâm |
| 66 | Ông luồn dây HDPE D65/50 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,68 | 100m |
| 67 | Hộp chờ đầu nối 200x200 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | hộp |
| 68 | Đào kênh mương, chiều rộng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,131 | 100m3 |
| 69 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0504 | 100m3 |
| 70 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,04 | m3 |
| 71 | Gạch thẻ làm dấu kích thước 4x8x18 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 700 | viên |
| 72 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0806 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0504 | 100m3 |
| 74 | Đào kênh mương, chiều rộng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5148 | 100m3 |
| 75 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2896 | 100m3 |
| 76 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,52 | m3 |
| 77 | Gạch thẻ làm dấu kích thước 4x8x18 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.062,5 | viên |
| 78 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2252 | 100m3 |
| 79 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,118 | m3 |
| 80 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,177 | m3 |
| 81 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,024 | 100m2 |
| 82 | ống STK D60 x2,9mm | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,24 | 100m |
| 83 | ống STK D114 x3,6mm | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,04 | 100m |
| 84 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 64,169 | m2 |
| 85 | Lắp đặt trụ chờ tiếp nước PCCC đường kính 114mm | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 86 | Tê giảm STK D114 ra STK D60 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 87 | CO STK D60 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 88 | CO STK D114 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 89 | Giam STK D114 ra STK D60 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 90 | Tê STK D114 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 91 | Lắp đặt van test, đường kính van 60mm | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van 114mm | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt van 2 chiều, đường kính van 114mm | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 94 | Lắp đặt ống mềm chống rung đường kính 114mm | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 95 | Lắp đặt Y lược D114 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt Luppe D114 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà Hydrant gồm: Hộp PCCC+cuộn dây 20m +lăng phun) | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | trụ |
| 98 | Hộp PCCC + cuộn dây 20m | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 99 | Mặt bích hàn + Ron D114 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 58 | cái |
| 100 | Tủ điện điều khiển máy bơm PCCC | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 101 | Lắp đặt máy bơm điện Q=20l/s, H=50m, P=25HP chữa cháy (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | 1 máy |
| 102 | Lắp đặt máy bơm DIESEL Q=20L/S , H=50m, P=25HP chữa cháy (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | 1 máy |
| 103 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,378 | 10m3/km |
| 104 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,007 | 10 tấn/km |
| H | HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 222,1155 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 100 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 148,077 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 53,35 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 100 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 53,35 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,03 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 100 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,03 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,64 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 100 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,76 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 136,45 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 100 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 136,45 | m3 |
| 11 | Trồng dặm cỏ lá gừng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.614,37 | 1m2/lần |
| 12 | Cung cấp lớp đất hữu cơ | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 161,437 | m3 |
| 13 | Trồng mới cây xà cừ đường kính gốc 10cm | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 25 | cây |
| 14 | Trồng mới cây Bằng Lăng (dk:10cm) | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cây |
| 15 | Trồng mới cây dầu (dk: 10cm) | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | cây |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,408 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,336 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,352 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4704 | 100m2 |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,52 | m2 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0672 | 100m3 |
| 22 | Dọn dẹp mặt bằng thi công | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 134,634 | 100m2 |
| 23 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 85,2528 | 100m3 |
| 24 | Cung cấp đất hữu cơ san lấp | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 8.525,277 | m3 |
| 25 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5677 | 100m3 |
| 26 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 48,9902 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,2808 | m3 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 250 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,702 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5702 | 100m2 |
| 30 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 78,51 | m2 |
| 31 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.779,199 | 10m3/km |
| 32 | Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,3215 | 10 tấn/km |
| 33 | Trồng mới cây hoàng nam | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cây |
| I | HẠNG MỤC: TRẠM TRUNG THẾ | |||
| 1 | CCLĐ máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 1 pha 15; (10); (6) /0,4 kV, | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | 1 máy |
| 2 | FCO - 24KV-100A | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | 1 bộ |
| 3 | LA 18kV-10kA | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | 1 bộ |
| 4 | Tu Trung Thế 8400/120V | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 5 | Ti Trung thế 30/5A | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 6 | Lắp công tơ 3 pha vào bảng đã có sẵn | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 7 | CCLĐ trụ BTLT 12m, lực đầu trụ 350kgf | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | trụ |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,864 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0496 | 100m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,924 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,884 | m3 |
| 12 | Lắp đặt neo beton 1.2m | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 13 | Lắp đặt đà sắt L75x8-2,4m (4 cóc) nhúng kẽm | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Thanh |
| 14 | Thanh chống 60x6-920mm, nhúng kẽm | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Thanh |
| 15 | Lắp đặt đà Composite 2.4M + Thanh chống | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Thanh |
| 16 | Gía trùm treo máy biến áp | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 17 | Dây đồng bọc 600V 50mm2 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,032 | 1km/1 dây |
| 18 | Đầu coss 60mm | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | 1 bộ |
| 19 | Kéo rải cáp đồng trần 25mm2 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 42 | m |
| 20 | Giếng khoan sâu 30m | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 21 | Sứ đứng CDĐR 660 + TY | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3 | 10 sứ |
| 22 | Bộ tiếp địa | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1 | 10 cọc |
| 23 | Lắp đặt splitbolt 22mm2 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 24 | Tủ chứa điện kế | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 25 | Lắp đặt ống uPVC D114, PN6 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | m |
| 26 | Lắp đặt coude ống PVC D114 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống nối uPVC D114mm | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt collier kẹp ống uPVC | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 29 | Bu lông, keo, bảng tên,,, | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | lô |
| 30 | Cáp CXV/SE 24KV 25MM2 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,09 | 1km/1 dây |
| 31 | Cáp AL 24KV 25MM2 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,03 | 1km/1 dây |
| 32 | Cáp ngầm CXV/SE 24KV 3x25mm2 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,072 | 1km/1 dây |
| 33 | Ông HDPE D105/80 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6 | 100m |
| 34 | Ông STK D90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,12 | 100m |
| 35 | FCO - 24KV-100A | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | 1 bộ |
| 36 | LA 18kV-10kA | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | 1 bộ |
| 37 | Lắp đặt sứ treo polymer 24KV và phụ kiện | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | sứ |
| 38 | Chì FUSE link 40A | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Sợi |
| 39 | Kẹp nhôm cơ AC 50 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 40 | Lắp đặt kẹp nối rẽ Cu-AL SL22(10-95/95-150) | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 41 | Chụp kín MBA , LA , FCO,,, | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Trạm |
| 42 | Sứ đứng 35KV (Loại pin type) | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | sứ |
| 43 | Lắp đặt uclevis + sứ ống chỉ | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 44 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3633 | m3 |
| 45 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0327 | 100m3 |
| 46 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0121 | 100m3 |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1215 | m3 |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2444 | m3 |
| 49 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,147 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,288 | 100m2 |
| 51 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0084 | 100m2 |
| 52 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0132 | tấn |
| 53 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 54 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,52 | m2 |
| 55 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,92 | m2 |
| 56 | Đào kênh mương, chiều rộng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,35 | 100m3 |
| 57 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,112 | 100m3 |
| 58 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,238 | 100m3 |
| 59 | Gạch thẻ làm dấu | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.750 | viên |
| 60 | Sứ đỡ, nối cáp, ,,, | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | lô |
| 61 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,2701 | 10m3/km |
| J | HẠNG MỤC: KIOT 2 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,8566 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,887 | 100m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,052 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0533 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,8 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,7615 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,24 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,04 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,92 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,8 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,4 | m3 |
| 12 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,434 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3566 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7424 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,002 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,392 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4091 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2417 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6146 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6228 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,3319 | tấn |
| 22 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,0739 | tấn |
| 23 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,0739 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 153,695 | m2 |
| 25 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 168 | m2 |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 168 | m2 |
| 27 | Cung cấp và lắp dựng cửa thông gió bằng gạch thông gió bánh ú | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 480 | viên |
| 28 | Lợp mái tole sóng vuông dày 4 DEM | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,8924 | 100m2 |
| 29 | Máng xối tôn kẽm dày 1 ly | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 78,8 | m |
| 30 | Lát nền, sàn, gạch thạch anh 400x400mm,vữa XM mác 100 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 217 | m2 |
| 31 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3255 | 100m3 |
| 32 | Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 300x300mm, vữa XM mác 100 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 124 | m2 |
| 33 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi 600x600 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 217 | m2 |
| 34 | Cung cấp và lắp dựng thang sắt, thép hộp 40x80x2. KT 600x2850mm | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp dựng lan can thép hộp 40x40x1,5, thép hộp 20x20x1,5 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 39,78 | m2 |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 73,98 | m2 |
| 37 | Xây gạch xi măng cốt liệu 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 103,104 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 210,98 | m2 |
| 39 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.282,46 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM mác 100 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 239,2 | m2 |
| 41 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 174,24 | m2 |
| 42 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.493,44 | m2 |
| 43 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 413,44 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 210,98 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.695,9 | m2 |
| 46 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,2536 | 100m2 |
| 47 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch ceramic 100x400mm, , vữa XM mác 75 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,4 | m2 |
| 48 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 164,6816 | 10m3/km |
| 49 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,9136 | 10 tấn/km |
| K | HẠNG MỤC: NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 85,9248 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6952 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,888 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,68 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,484 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,1755 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 100 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,1755 | m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3235 | 100m3 |
| 9 | Cắt join nền bê tông | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 162 | m |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3312 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3168 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6176 | 100m2 |
| 13 | Lợp mái tôn sóng vuông dày 4,5 ZEM | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6727 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3211 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0833 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,537 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0474 | tấn |
| 18 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,5628 | tấn |
| 19 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,5628 | tấn |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 128,14 | m2 |
| 21 | Cung cấp bản mã 200x200x20mm + 4bulong D20 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | bộ |
| 22 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 108,0774 | 10m3/km |
| 23 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,054 | 10 tấn/km |
| L | HẠNG MỤC: KIOT 1 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,1937 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0074 | 100m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,3841 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,19 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,704 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,6365 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,64 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,5392 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,8796 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,1136 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,4 | m3 |
| 12 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,6141 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4086 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,128 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,0109 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,465 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2784 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8593 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7261 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,9656 | tấn |
| 21 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,2758 | tấn |
| 22 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,2758 | tấn |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 163,79 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 168 | m2 |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 168 | m2 |
| 26 | Cung cấp và lắp dựng cửa thông gió bằng gạch thông gió bánh ú KT: 200x200x60mm | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 480 | viên |
| 27 | Lợp mái tole sóng vuông dày 4DEM | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,3323 | 100m2 |
| 28 | Máng xối tôn kẽm dày 1 ly | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 78,8 | md |
| 29 | Lát nền, sàn, kích thước gạch thạch anh 400x400mm, vữa XM mác 100 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 196,008 | m2 |
| 30 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,294 | 100m3 |
| 31 | Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 300x300mm, vữa XM mác 100 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 124 | m2 |
| 32 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 196,008 | m2 |
| 33 | Cung cấp và lắp dựng thang sắt, thép hộp 40x80x2. KT 600x2850mm | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp dựng lan can thép hộp 40x40x1,5, thép hộp 20x20x1,5 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 39,78 | m2 |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 72,78 | m2 |
| 36 | Xây gạch xi măng cốt liệu 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 98,8694 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 233,475 | m2 |
| 38 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.436,855 | m2 |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM mác 100 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 401,09 | m2 |
| 40 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 212,8 | m2 |
| 41 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.670,331 | m2 |
| 42 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 613,89 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 233,475 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.050,745 | m2 |
| 45 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,6232 | 100m2 |
| 46 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch ceramic 100x400mm, vữa XM mác 75 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 29,2 | m2 |
| 47 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 183,5329 | 10m3/km |
| 48 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,6306 | 10 tấn/km |
| M | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC, HỆ THỐNG ĐIỆN TỔNG THỂ, HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC, HỆ THỐNG ĐIỆN CÁC HẠNG MỤC | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,54 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,24 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3 | 100m3 |
| 4 | Gạch thẻ làm dấu | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3.000 | viên |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,24 | 100m3 |
| 6 | Bộ relay chống chạm đất -EF (30A) + biến dòng bảo vệ PCT | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | BỘ |
| 7 | Bộ cắt sét 3 pha - trung tính -Đất +Tủ chứa 200x300x150 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Bộ bảo vệ quá áp/thấp áp/quá dòng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Bộ relay phát hiện dòng rò (3A)+ZCT | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | BỘ |
| 10 | Tụ bù 3P 10KVA +Bộ điều khiển tụ bù | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 11 | MCCB 3P 125A 25kA | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 12 | MCCB 3P 75A 15kA | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 13 | MCCB 3P 60A 15kA | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 14 | MCCB 3P 32A 15kA | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 15 | Cáp CXV 50mm2-1C | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 50 | m |
| 16 | Cáp CXV 25mm2-1C | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 392 | m |
| 17 | Cáp CXV 16mm2-1C | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 150 | m |
| 18 | Cáp CXV 8mm2-1C | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 488 | m |
| 19 | Tủ điện 800x1200x400 (Tủ MSB) | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 20 | Tủ điện 600x800x275 (Tủ MSB) | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 21 | Ông HDPE D50/40 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9 | 100m |
| 22 | Ông HDPE D85/65 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2 | 100m |
| 23 | Ông HDPE D105/80 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,12 | 100m |
| 24 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,2113 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,081 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,619 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,098 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0056 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0064 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1008 | 100m2 |
| 32 | Sắt L50x50x4 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,4 | md |
| 33 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0086 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,04 | tấn |
| 35 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,538 | m3 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,396 | m3 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,2941 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2937 | 100m2 |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,276 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0117 | tấn |
| 41 | Bản mã + bulong neo | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | cái |
| 42 | Đào kênh mương, chiều rộng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5522 | 100m3 |
| 43 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2124 | 100m3 |
| 44 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3398 | 100m3 |
| 45 | Gạch thẻ làm dấu | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.573,3333 | viên |
| 46 | Trụ STK cao 7m | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | trụ |
| 47 | Đèn led 150W | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | bộ |
| 48 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | cần đèn |
| 49 | Cọc tiếp địa D16,L=2.4m | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | cọc |
| 50 | Cáp CVV 6mm2-4C | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | m |
| 51 | Cáp CVV 6mm2-3C | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 28 | m |
| 52 | Cáp CVV 6mm2-2C | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 212 | m |
| 53 | Cáp CV 6mm2-1C | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 280 | m |
| 54 | Cáp CVV 1,5mm2-3C | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 110 | m |
| 55 | Ông HDPE D40/32 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,76 | 100m |
| 56 | Cáp đồng trần 11mm2 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | m |
| 57 | Đào kênh mương, chiều rộng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6411 | 100m3 |
| 58 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2466 | 100m3 |
| 59 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3945 | 100m3 |
| 60 | Gạch thẻ làm dấu | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.862,67 | viên |
| 61 | Ông HDPE D50x3.7mm | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,92 | 100m |
| 62 | Ông HDPE D32x3mm | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,42 | 100m |
| 63 | Ông HDPE D25x3mm | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,24 | 100m |
| 64 | Ông mềm D25 (tưới cây) | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | m |
| 65 | Co HDPE D50 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 66 | Lơi HDPE D50 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 67 | Co HDPE D32 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 42 | cái |
| 68 | Lơi HDPE D32 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 36 | cái |
| 69 | Co HDPE D32 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 28 | cái |
| 70 | Lơi HDPE D32 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 71 | Tê HDPE D50 ra D32 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 72 | Tê HDPE D32 ra D25 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 73 | Giam HDPE D50 ra D32 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 74 | Giam HDPE D50 ra D25 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 75 | Van phao cơ D32 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 76 | Van phao điện | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 77 | Van khóa D25 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 78 | Van khóa D32 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 79 | Van khóa D50 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 80 | Máy bơm nước thả chìm 3HP Q=9,6m3/h H=35m | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | máy |
| 81 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 5m3 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bể |
| 82 | Tủ điều khiển máy bơm nước | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 83 | Giếng khoan D140, L=80m | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 84 | Nối ren ngoài HDPE D50 ông D50 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 85 | Gối cống D400 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 396 | Cái |
| 86 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 396 | cái |
| 87 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 73,51 | m3 |
| 88 | Đào kênh mương, chiều rộng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,61 | 100m3 |
| 89 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,7148 | 100m3 |
| 90 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 35,64 | m3 |
| 91 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính 400mm | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 132 | đoạn ống |
| 92 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 154 | mối nối |
| 93 | Ông uPVC D168x4,7mm | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3 | 100m |
| 94 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,8796 | m3 |
| 95 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6192 | 100m3 |
| 96 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2293 | 100m3 |
| 97 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,88 | m3 |
| 98 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,696 | m3 |
| 99 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,896 | m3 |
| 100 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,92 | 100m2 |
| 101 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0512 | 100m2 |
| 102 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,088 | tấn |
| 103 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 104 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 76,8 | m2 |
| 105 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,8 | m2 |
| 106 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,5037 | m3 |
| 107 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4953 | 100m3 |
| 108 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1834 | 100m3 |
| 109 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,704 | m3 |
| 110 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,728 | m3 |
| 111 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8192 | m3 |
| 112 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,536 | 100m2 |
| 113 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,041 | 100m2 |
| 114 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0704 | tấn |
| 115 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 116 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 61,44 | m2 |
| 117 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,24 | m2 |
| 118 | Cung cấp vĩ chắn rác | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 119 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0319 | m3 |
| 120 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0929 | 100m3 |
| 121 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0344 | 100m3 |
| 122 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,882 | m3 |
| 123 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,21 | m3 |
| 124 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,006 | 100m2 |
| 125 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0138 | tấn |
| 126 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 127 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,072 | m3 |
| 128 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,64 | m2 |
| 129 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,4 | m2 |
| 130 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,75 | m2 |
| 131 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3154 | 100m3 |
| 132 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,128 | m3 |
| 133 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8512 | m3 |
| 134 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,064 | m3 |
| 135 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0106 | 100m2 |
| 136 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0132 | 100m2 |
| 137 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1 | tấn |
| 138 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 139 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,48 | m3 |
| 140 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 36,8 | m2 |
| 141 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 44,48 | m2 |
| 142 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,4 | m2 |
| 143 | Sỏi lọc, than củi lọc nước | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,12 | m3 |
| 144 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0012 | 100m3 |
| 145 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0012 | 100m3 |
| 146 | Ông uPVC D140 x4.1mm | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,12 | 100m |
| 147 | Ông uPVC D114 x3,2mm | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5 | 100m |
| 148 | Co uPVC D114 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 149 | Lơi uPVC D114 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 150 | Lơi uPVC D140 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 151 | Cầu chắn rác D114 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 152 | Phễu thu sàn 200x200 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 153 | Đèn led high bay 150W | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | bộ |
| 154 | Ổ cắn điện 3 chấu mặt đôi 16A-220V-2P+E (Lắp âm tường) | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 96 | cái |
| 155 | Đế gắn nổi | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 96 | cái |
| 156 | Tủ điện KT: 400x600x275mm | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 157 | Ông luồn cáp điện uPVC D25 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 450 | m |
| 158 | Ông luồn cáp điện uPVC D25 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 | m |
| 159 | Cáp điện CV 10mm2-1C | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.098 | m |
| 160 | Cáp điện CV 4mm2-1C | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.152 | m |
| 161 | MCCB -3P - 75A-15kA | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 162 | MCCB -1P - 20A-6kA | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 163 | MCCB -1P - 16A-6kA | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 164 | RCBO -2P-32A-6kA-30MA | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 165 | Máng cáp 150x100x1,2mm + phụ kiện lắp đặt | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 204 | m |
| 166 | Ông uPVC D90x2,9mm | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,8 | 100m |
| 167 | Co uPVC D90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 168 | Lơi uPVC D90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 169 | Cầu chắn rác D90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 170 | Đèn led tube 1,2m T8/18W | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 80 | bộ |
| 171 | Công tắc 1 chiều 10A | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 80 | cái |
| 172 | ổ cắm điện 3 chấu mặt đôi 16A-220V -2P | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 60 | cái |
| 173 | Mặt nạ công tắc | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | cái |
| 174 | Đế âm tường | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 | cái |
| 175 | Hộp nối âm tường 160x160 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | hộp |
| 176 | Tủ điện KT: 1000x1800x400mm | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 177 | Tủ điện 6 đường | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | tủ |
| 178 | Cáp điện CV 6mm2-1C | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.800 | m |
| 179 | Cáp điện CV 2,5mm2-1C | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.200 | m |
| 180 | Cáp điện CV 1,5mm2-1C | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.400 | m |
| 181 | Máng cáp 150x100x1,2mm + phụ kiện lắp đặt | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 75 | m |
| 182 | Ông luồn cáp điện uPVC D25 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 | m |
| 183 | Ông luồn cáp điện uPVC D20 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 480 | m |
| 184 | Ông luồn cáp điện uPVC D16 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 450 | m |
| 185 | MCCB-3P-75A-15KA | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 186 | MCCB-2P-25A-6KA | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 187 | MCCB-1P-25A-6KA | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 188 | MCCB-1P-16A-6KA | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | cái |
| 189 | RCBO-2P-16A-6KA | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 190 | Công tơ điện tử 1P-10A | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | CÁI |
| 191 | Ông uPVC D90x2,9mm | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,8 | 100m |
| 192 | Co uPVC D90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 193 | Lơi uPVC D90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 194 | Cầu chắn rác D90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 195 | Đèn led tube 1,2m T8/18W | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 80 | bộ |
| 196 | Công tắc 1 chiều 10A | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 80 | cái |
| 197 | ổ cắm điện 3 chấu mặt đôi 16A-220V -2P | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 60 | cái |
| 198 | Mặt nạ công tắc | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | cái |
| 199 | Đế âm tường | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 | cái |
| 200 | Hộp nối âm tường 160x160 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | hộp |
| 201 | Tủ điện KT: 1000x1800x400mm | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 202 | Tủ điện 6 đường | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | tủ |
| 203 | Cáp điện CV 6mm2-1C | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.800 | m |
| 204 | Cáp điện CV 2,5mm2-1C | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.200 | m |
| 205 | Cáp điện CV 1,5mm2-1C | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.400 | m |
| 206 | Máng cáp 150x100x1,2mm + phụ kiện lắp đặt | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 75 | m |
| 207 | Ông luồn cáp điện uPVC D25 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 | m |
| 208 | Ông luồn cáp điện uPVC D20 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 480 | m |
| 209 | Ông luồn cáp điện uPVC D16 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 450 | m |
| 210 | MCCB-3P-75A-15KA | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 211 | MCCB-2P-25A-6KA | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 212 | MCCB-1P-25A-6KA | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 213 | MCCB-1P-16A-6KA | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | cái |
| 214 | RCBO-2P-16A-6KA | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 215 | Công tơ điện tử 1P-10A | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | CÁI |
| 216 | Đèn led tube 1,2m T8/18W | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 217 | Lắp đặt quạt trần đảo 55W | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 218 | Công tắc 1 chiều 10A | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 219 | Dimer quạt 10A | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | CÁI |
| 220 | ổ cắm điện 3 chấu mặt đôi 16A-220V -2P | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 221 | Mặt nạ công tắc | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 222 | Đế âm tường | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 223 | Hộp nối âm tường 160x160 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 224 | Tủ điện KT: 350x500x175mm | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 225 | Cáp điện CV 1,5mm2-1C | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 86 | m |
| 226 | Cáp điện CV 2,5mm2-1C | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 90 | m |
| 227 | Ông luồn cáp điện uPVC D20 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | m |
| 228 | Ông luồn cáp điện uPVC D16 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 28 | m |
| 229 | MCCB-3P-32A-15KA | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 230 | MCCB-3P-16A-6KA | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 231 | MCCB-1P-16A-6KA | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 232 | MCCB-1P-10A-6KA | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 233 | RCBO-2P-16A-6KA-30MA | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 234 | ống uPVC D90 x2,9mm | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1 | 100m |
| 235 | Co uPVC D90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 236 | Lơi uPVC D90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 237 | Cầu chắn rác D90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 238 | Bộ chuyển đổi quang điện | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 239 | Phiến đấu dây 10KRONE | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | BỘ |
| 240 | ổ cắm điện thoại đơn | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 241 | Chống sét lan truyền KRONE-PROTECTOR 10 PAIR, PSTN 10KA | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 242 | Dây điện thoại CAT3 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | m |
| 243 | Ông uPVC D20 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,05 | 100m |
| 244 | Cáp mạng UTP-CAT6 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | m |
| 245 | Cáp quang 2FO | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | m |
| 246 | Ông uPVC D20 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1 | 100m |
| 247 | Ông uPVC D25 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3 | 100m |
| 248 | ổ cắm mạng 1 gang | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 249 | Hộp âm tường | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 250 | Cáp đồng trần 25mm2 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | m |
| 251 | Switch 8 Potrs dùng cho mạng lan | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 252 | ODF 2 PORTS | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | BỘ |
| 253 | Tủ rack loại 6U | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | BỘ |
| 254 | Bộ chống sét lan truyền UTP-RJ45-IEC-16CAT6 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 255 | Router wifi | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 256 | Đèn led tube 1,2m T8/18W | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 257 | Công tắc 1 chiều 10A | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 258 | Mặt nạ công tắc | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 259 | Đế âm tường | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 260 | Cáp điện CV 2,5mm2-1C | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 60 | m |
| 261 | Cáp điện CV 1,5mm2-1C | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 78 | m |
| 262 | Ông luồn cáp điện uPVC D20 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | m |
| 263 | Ông luồn cáp điện uPVC D16 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 28 | m |
| 264 | Ông uPVC D90 x2,9mm | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1 | 100m |
| 265 | Co uPVC D90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 266 | Lơi uPVC D90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 267 | Cầu chắc rác D90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 268 | Đèn led tube 0,6m T8/9W | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | bộ |
| 269 | Đèn led tube 1,2m T8/18W | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 270 | Công tắc 1 chiều 10A | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 271 | Mặt nạ công tắc | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 272 | Đế âm tường | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 273 | Cáp điện CV 2,5mm2-1C | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 60 | m |
| 274 | Cáp điện CV 1,5mm2-1C | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 78 | m |
| 275 | Ông luồn cáp điện uPVC D20 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | m |
| 276 | Ông luồn cáp điện uPVC D16 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 26 | m |
| 277 | Ông uPVC D114x3.8mm | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,52 | 100m |
| 278 | Ông uPVC D90x2,9mm | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,36 | 100m |
| 279 | Ông uPVC D42x2,1mm | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,36 | 100m |
| 280 | Ông uPVC D34x2mm | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,16 | 100m |
| 281 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 282 | Lắp đặt chậu xí xổm | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 283 | Két nước | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | bộ |
| 284 | Vòi xịt | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | bộ |
| 285 | Phễu thu sàn 150x150 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | cái |
| 286 | Lắp đặt vòi xả sàn | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | bộ |
| 287 | Lắp đặt gương soi | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 288 | Lắp đặt Lavabo | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | bộ |
| 289 | Co uPVC D34 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 290 | Co uPVC D42 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 291 | Co uPVC D90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 292 | Co uPVC D114 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 293 | Lơi uPVC D34 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 294 | Lơi uPVC D42 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 295 | Lơi uPVC D90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 296 | Lơi uPVC D114 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 297 | Tê uPVC D42 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 298 | Tê uPVC D90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 299 | Tê uPVC D114 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 300 | Tê giảm uPVC D90 ra D34 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 301 | Tê giảm uPVC D90 ra D42 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 302 | Tê giảm uPVC D114 ra D42 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 303 | Y giảm uPVC D114 ra D90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 304 | Y uPVC D90 ra D90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 305 | Y uPVC D114 ra D114 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 306 | Bít trơn uPVC D34 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 307 | Bít trơn uPVC D42 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 308 | Bít trơn uPVC D90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 309 | Bít trơn uPVC D114 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 310 | Cầu chắc rác D90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 311 | Con thỏ D90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | cái |
| 312 | Nối thông tắc D114 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 313 | Ông uPVC D34x3.0mm | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,36 | 100m |
| 314 | Ông uPVC D27x3.0mm | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,16 | 100m |
| 315 | Ông uPVC D27x3.0mm Đục lỗ M4 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,04 | 100m |
| 316 | Van khóa D27( tay vặn) | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 317 | Van khóa D34( tay vặn) | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 318 | Co uPVC D27 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 319 | Co uPVC D34 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 320 | Lơi uPVC D27 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 321 | Lơi uPVC D34 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 17 | cái |
| 322 | Tê uPVC D27 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 323 | Tê uPVC D34 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 324 | Tê uPVC D34 ra D27 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 325 | Giam uPVC D34 ra D27 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 326 | Co ren trong D21 ống D27 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | cái |
| 327 | Tê ren ngoài D21 ống D27 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 328 | Co ren ngoài D21 ống D27 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 329 | Bít ren trong D21 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | cái |
| 330 | Bít ren ngoài D21 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | cái |
| 331 | Đèn led tube 1,2m T8/18W | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | bộ |
| 332 | Công tắc 1 chiều 10A | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 333 | Mặt nạ công tắc | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 334 | Đế gắn nổi | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 335 | Cáp điện CV 2,5mm2-1C | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 192 | m |
| 336 | Cáp điện CV 1,5mm2-1C | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 168 | m |
| 337 | Ông luồn cáp điện uPVC D20 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 74 | m |
| 338 | Ông luồn cáp điện uPVC D16 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 54 | m |
| 339 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 109,9207 | 10m3/km |
| N | HẠNG MỤC: BỂ XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,2303 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,364 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,408 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 41,6543 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,3512 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,162 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0324 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0693 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0484 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,9282 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6989 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,8246 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1014 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5568 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0365 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0003 | tấn |
| 17 | Gia công thép gốc | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,026 | tấn |
| 18 | Lắp dựng thép gốc | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,026 | tấn |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6259 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6044 | 100m3 |
| 21 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 22 | Cung cấp thang thăm bể L=1000mm, inox | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt tấm sika waterbar yellow O20 đặt dọc theo mạch ngừng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,6 | md |
| 24 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 128,1177 | 10m3/km |
| 25 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0911 | 10 tấn/km |
| O | HẠNG MỤC: TƯỜNG CHE BÃI RÁC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,677 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2409 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2251 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,144 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,1063 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,57 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,26 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0406 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,241 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1542 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2056 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,252 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0763 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0461 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3438 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3242 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2815 | tấn |
| 18 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,15 | m3 |
| 19 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,692 | m3 |
| 20 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,7264 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 160,512 | m2 |
| 22 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 56,7 | m2 |
| 23 | Trát xà dầm, vữa XM mác 100 | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,13 | m2 |
| 24 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 240,512 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 183,642 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 56,7 | m2 |
| 27 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển | Mục III, Chương V HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,4546 | 10m3/km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi