Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210473592-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thuận Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210426432 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo Quyết định số 574/QĐ-UBND ngày 30/3/2021 của Chủ tịch UBND huyện Thuận Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 19:30:00 đến ngày 2021-05-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,983,470,270 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY MỚI KHỐI LỚP HỌC 04 PHÒNG - 2 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo HSTK được phê duyệt | 1,32 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu | Theo HSTK được phê duyệt | 11,892 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được phê duyệt | 8,648 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,201 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HSTK được phê duyệt | 112,1295 | m3 |
| 6 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 33,598 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,819 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 24,76 | m3 |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,284 | m3 |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 24,041 | m3 |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 24,2933 | m3 |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,5111 | m3 |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,2688 | m3 |
| 14 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,3526 | m3 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1341 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 1,8018 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1975 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 1,3819 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,562 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 3,0826 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo HSTK được phê duyệt | 0,7162 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 2,6502 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1745 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,395 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3487 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2419 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo HSTK được phê duyệt | 0,252 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,6528 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 1,2156 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 2,563 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được phê duyệt | 2,9584 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 1,4396 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3987 | 100m2 |
| 34 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 12,9195 | m3 |
| 35 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | m3 |
| 36 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao | Theo HSTK được phê duyệt | 13,023 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày | Theo HSTK được phê duyệt | 3,5304 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4384 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày | Theo HSTK được phê duyệt | 56,171 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày | Theo HSTK được phê duyệt | 11,956 | m3 |
| 41 | Đóng trần tolle sóng vuông, dày 2,2dzem màu trắng sữa hệ giằng 30x30x1,2 (bao gồm VT + NC lắp đặt) | Theo HSTK được phê duyệt | 94,72 | m2 |
| 42 | Cửa đi nhựa lõi thép gia cường mở 2 cánh dày 2ly, kính cường lực 8ly (bao gồm VT + NC lắp đặt) | Theo HSTK được phê duyệt | 33,6 | m2 |
| 43 | Cửa sổ nhựa lõi thép gia cường mở 4 cánh mở dày 2ly, kính cường lực 8ly (bao gồm VT + NC lắp đặt) | Theo HSTK được phê duyệt | 36,48 | m2 |
| 44 | Hoa sắt cửa sổ thép hộp mạ kẽm 30x30 kết hợp thép hộp 20x20 (bao gồm VT + NC lắp đặt) | Theo HSTK được phê duyệt | 36,48 | m2 |
| 45 | Lan can inox 304, tay vịn D60 (bao gồm VT + NC lắp đặt) | Theo HSTK được phê duyệt | 10,7 | m |
| 46 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 2,028 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,9688 | tấn |
| 48 | Cung cấp Xà gồ thép hộp 50x100x1,8 | Theo HSTK được phê duyệt | 234 | m |
| 49 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 52,51 | m2 |
| 50 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSTK được phê duyệt | 52,51 | m2 |
| 51 | Ngâm nước ximăng 5kg/m3 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,8765 | m3 |
| 52 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 207,725 | m2 |
| 53 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 213,194 | m2 |
| 54 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 295,8 | m2 |
| 55 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 467,2425 | m2 |
| 56 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 502,395 | m2 |
| 57 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 203,9 | m |
| 58 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch | Theo HSTK được phê duyệt | 326,204 | m2 |
| 59 | Trát granitô tay vịn cầu thang, lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 40,66 | m2 |
| 60 | Láng granitô nền sàn | Theo HSTK được phê duyệt | 21,465 | m2 |
| 61 | Láng granitô cầu thang | Theo HSTK được phê duyệt | 23,49 | m2 |
| 62 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | m2 |
| 63 | Ốp đá rối chân móng (bao gồm VT + NC lắp đặt) | Theo HSTK được phê duyệt | 28,795 | m2 |
| 64 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK được phê duyệt | 925,843 | m2 |
| 65 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 716,719 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 1.204,114 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 438,448 | m2 |
| 68 | Cung cấp, lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 17 | bộ |
| 69 | Cung cấp, lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | bộ |
| 70 | Cung cấp, lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | bộ |
| 71 | Cung cấp, lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | cái |
| 72 | Cung cấp, lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 73 | Cung cấp, lắp đặt Cầu chì 5A | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | cái |
| 74 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm đơn | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 75 | Cung cấp, lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được phê duyệt | 30 | cái |
| 76 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | hộp |
| 77 | Cung cấp, lắp đặt quạt trần | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 78 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, loại dây | Theo HSTK được phê duyệt | 680 | m |
| 79 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, loại dây | Theo HSTK được phê duyệt | 40 | m |
| 80 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, loại dây | Theo HSTK được phê duyệt | 70 | m |
| 81 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, loại dây | Theo HSTK được phê duyệt | 60 | m |
| 82 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo HSTK được phê duyệt | 280 | m |
| 83 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo HSTK được phê duyệt | 50 | m |
| 84 | Cung cấp, lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | sứ |
| 85 | Cung cấp, lắp đặt Bình CO2 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bình |
| 86 | Cung cấp, lắp đặt Bình MFZ4 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bình |
| 87 | Cung cấp, lắp đặt Bảng nội dung + tiêu lệnh PCCC | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 88 | Cung cấp, lắp đặt Kệ đựng bình chữa cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 89 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,02 | 100m |
| 90 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 91 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,07 | 100m |
| 92 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 36 | cái |
| 93 | Cung cấp, lắp đặt Co Upvc D90 | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 94 | Cung cấp, lắp đặt Lơi Upvc D90 | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 95 | Cung cấp, lắp đặt Nối Upvc D90 | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 96 | Qủa cầu chắn rác D100 | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 97 | Cung cấp, lắp đặt Cùm ống inox D90 | Theo HSTK được phê duyệt | 200 | cái |
| 98 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được phê duyệt | 2,238 | m3 |
| 99 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0119 | 100m3 |
| 100 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,767 | m3 |
| 101 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,8993 | m3 |
| 102 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày | Theo HSTK được phê duyệt | 0,5968 | m3 |
| 103 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 62,53 | m2 |
| 104 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,46 | m2 |
| 105 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK được phê duyệt | 7,46 | m2 |
| 106 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 7,46 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: KHỐI LỚP HỌC 06 PHÒNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 372,42 | m2 |
| 2 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | Theo HSTK được phê duyệt | 58,32 | 1m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao | Theo HSTK được phê duyệt | 257,6 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK được phê duyệt | 6,93 | m2 |
| 5 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo HSTK được phê duyệt | 60,48 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK được phê duyệt | 12,84 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo HSTK được phê duyệt | 568,08 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo HSTK được phê duyệt | 629,41 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 637,12 | m2 |
| 10 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 12,923 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo HSTK được phê duyệt | 12,923 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo HSTK được phê duyệt | 38,769 | m3 |
| 13 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện | Theo HSTK được phê duyệt | 372,42 | 1m2 |
| 14 | Xây tường bằng gạch ống (8x8x19)cm chiều dày | Theo HSTK được phê duyệt | 0,554 | m3 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 13,86 | m2 |
| 16 | Cung cấp Tay vịn inox d60x1,4 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,9 | m |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 2,576 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 1,0963 | tấn |
| 19 | Cung cấp Xà gồ thép hộp 50x100x1,8 | Theo HSTK được phê duyệt | 264,8 | m |
| 20 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1,0cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 58,32 | m2 |
| 21 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Theo HSTK được phê duyệt | 58,32 | 1m2 |
| 22 | Vệ sinh mái vảy cá | Theo HSTK được phê duyệt | 15,24 | m2 |
| 23 | Vệ sinh bậc cấp + tay vịn láng đá mài | Theo HSTK được phê duyệt | 36,15 | m2 |
| 24 | Đánh vecni cobalt vào kết cấu gỗ dạng tấm | Theo HSTK được phê duyệt | 98,16 | 1m2 |
| 25 | Cung cấp Cửa pa nô khung gỗ | Theo HSTK được phê duyệt | 12,84 | m2 |
| 26 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 60,48 | 1m2 |
| 27 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Theo HSTK được phê duyệt | 1.211,35 | 1m2 |
| 28 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 637,12 | 1m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 1.219,06 | 1m2 |
| 30 | Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 629,41 | 1m2 |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | bộ |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | bộ |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | bộ |
| 34 | Cung cấp, lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm đơn | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được phê duyệt | 30 | cái |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | hộp |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt quạt trần | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | cái |
| 40 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, loại dây | Theo HSTK được phê duyệt | 1.155 | m |
| 41 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, loại dây | Theo HSTK được phê duyệt | 48 | m |
| 42 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, loại dây | Theo HSTK được phê duyệt | 150 | m |
| 43 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, loại dây | Theo HSTK được phê duyệt | 60 | m |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo HSTK được phê duyệt | 450 | m |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | sứ |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt Cầu chì 5A | Theo HSTK được phê duyệt | 30 | cái |
| 47 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,248 | 100m |
| 48 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 48 | cái |
| 49 | Cung cấp, lắp đặt Co Upvc D90 | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 50 | Cung cấp, lắp đặt Lơi Upvc D90 | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 51 | Cung cấp, lắp đặt Nối Upvc D90 | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 52 | Qủa cầu chắn rác D100 | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 53 | Cung cấp, lắp đặt Cùm ống inox D90 | Theo HSTK được phê duyệt | 240 | cái |
| 54 | Cung cấp Kim thu sét bán kính 63m | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 55 | Cung cấp Cáp đồng trần D50mm2 dưới mương đất | Theo HSTK được phê duyệt | 80 | m |
| 56 | Cung cấp, lắp đặt Trụ đỡ kim thu sét inox d42mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 57 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,312 | 100m |
| 58 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 59 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cọc |
| 60 | Cung cấp, lắp đặt Cáp lụa neo giữ trụ + Tăng đơ | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 61 | Cung cấp, lắp đặt Hộp kiểm tra điện trở nối đất | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 62 | Cung cấp, lắp đặt Kẹp định vị đỡ cáp thoát sét | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 63 | Cung cấp, lắp đặt Kẹp đồng F21 | Theo HSTK được phê duyệt | 11 | cái |
| 64 | Cung cấp, lắp đặt Ống nối ép đồng | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | cái |
| 65 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | m3 |
| 66 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | m3 |
| 67 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn | Theo HSTK được phê duyệt | 12,4 | 1m |
| 68 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được phê duyệt | 2,48 | m3 |
| 69 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HSTK được phê duyệt | 8,25 | m3 |
| 70 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,146 | m3 |
| 71 | Công tác đổ bê tông xà dầm, giằng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,248 | m3 |
| 72 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,028 | 100kg |
| 73 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,299 | 100kg |
| 74 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 2,48 | 1m2 |
| 75 | Xây móng bằng đá chẻ (20x20x25)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,48 | m3 |
| 76 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bằng gạch đất nung (4x8x19)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,24 | m3 |
| 77 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện | Theo HSTK được phê duyệt | 41,85 | 1m2 |
| C | HẠNG MỤC: KHU VỆ SINH | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 23,47 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSTK được phê duyệt | 43,73 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Theo HSTK được phê duyệt | 25,6 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao | Theo HSTK được phê duyệt | 30,82 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK được phê duyệt | 15,48 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo HSTK được phê duyệt | 11,06 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo HSTK được phê duyệt | 67,29 | m2 |
| 8 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 2,0161 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo HSTK được phê duyệt | 2,016 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo HSTK được phê duyệt | 6,048 | m3 |
| 11 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện | Theo HSTK được phê duyệt | 23,47 | 1m2 |
| 12 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện | Theo HSTK được phê duyệt | 48,65 | 1m2 |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3082 | 100m2 |
| 14 | Cửa đi panô khung nhôm kính dày 5ly (bao gồm VT + NC lắp đặt) | Theo HSTK được phê duyệt | 11,56 | m2 |
| 15 | Cửa sổ lật khung nhôm kính dày 5ly (bao gồm VT + NC lắp đặt) | Theo HSTK được phê duyệt | 3,92 | m2 |
| 16 | Đóng trần tolle sóng vuông, dày 2,2dzem màu trắng sữa hệ giằng 30x30x1,2 (bao gồm VT + NC lắp đặt) | Theo HSTK được phê duyệt | 25,6 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 11,06 | 1m2 |
| 18 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 67,29 | 1m2 |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | bộ |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | hộp |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, loại dây | Theo HSTK được phê duyệt | 60 | m |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, loại dây | Theo HSTK được phê duyệt | 40 | m |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo HSTK được phê duyệt | 25 | m |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | sứ |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt Cầu chì 5A | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,11 | 100m |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút 25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | cái |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt Co Upvc D27 | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt Tê Upvc D27 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 33 | Co giảm Upvc D27/21 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 34 | Cung cấp, lắp đặt Tê giảm Upvc D27/21 | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | cái |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt van ren, đường kính van | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | bộ |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| D | HẠNG MỤC: CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Theo HSTK được phê duyệt | 208,78 | m2 |
| 2 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Theo HSTK được phê duyệt | 8,208 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Theo HSTK được phê duyệt | 11,388 | m3 |
| 4 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 3,796 | m3 |
| 5 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 23,392 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo HSTK được phê duyệt | 23,392 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo HSTK được phê duyệt | 70,176 | m3 |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được phê duyệt | 9 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 2,592 | m3 |
| 10 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,8 | m3 |
| 11 | Công tác đổ bê tông xà dầm, giằng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,37 | m3 |
| 12 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 1,371 | 100kg |
| 13 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 3,5699 | 100kg |
| 14 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 66,36 | 1m2 |
| 15 | Cung cấp Thép V50x50x5 | Theo HSTK được phê duyệt | 158,4 | m |
| 16 | Xây móng bằng đá chẻ (20x20x25)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,608 | m3 |
| 17 | Xây cột, trụ bằng gạch đất nung (4x8x19)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,776 | m3 |
| 18 | Xây tường bằng gạch ống (8x8x19)cm chiều dày | Theo HSTK được phê duyệt | 17,0724 | m3 |
| 19 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 103,68 | m2 |
| 20 | Trát xà, dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 91,68 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài, tường xây gạch không nung bằng vữa XM mác 75, chiều dày trát 1,5cm | Theo HSTK được phê duyệt | 433,885 | m2 |
| 22 | Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 629,245 | 1m2 |
| 23 | Khung hàng rào thép hộp 20x20 (bao gồm NC+VL) | Theo HSTK được phê duyệt | 95,51 | m2 |
| 24 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được phê duyệt | 1,008 | m3 |
| 25 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 0,48 | m3 |
| 26 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,144 | m3 |
| 27 | Công tác đổ bê tông móng đá 1x2, chiều rộng ≤250cm, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,324 | m3 |
| 28 | Xây móng bằng đá chẻ (20x20x25)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,384 | m3 |
| 29 | Xây cột, trụ bằng gạch đất nung (4x8x19)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,408 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài, tường xây gạch không nung bằng vữa XM mác 75, chiều dày trát 1,5cm | Theo HSTK được phê duyệt | 14,72 | m2 |
| 31 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 14,4 | m |
| 32 | Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 14,72 | 1m2 |
| 33 | Cung cấp Thép V50x50x5 | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | m |
| 34 | Cổng phụ khung thép hộp panô (bao gồm VT+NC) | Theo HSTK được phê duyệt | 8,64 | m2 |
| 35 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK được phê duyệt | 13,74 | m2 |
| 36 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Theo HSTK được phê duyệt | 0,992 | m3 |
| 37 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | m3 |
| 38 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 0,48 | m3 |
| 39 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,128 | m3 |
| 40 | Công tác đổ bê tông móng đá 1x2, chiều rộng ≤250cm, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4253 | m3 |
| 41 | Công tác đổ bê tông cột đá 1x2, tiết diện ≤0,1m2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,232 | m3 |
| 42 | Công tác đổ bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,072 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gia cố móng cột | Theo HSTK được phê duyệt | 2,08 | 1m2 |
| 44 | Ván khuôn gia cố cột, mố, trụ - vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 4,64 | 1m2 |
| 45 | Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,48 | 1m2 |
| 46 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2477 | 100kg |
| 47 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4399 | 100kg |
| 48 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0288 | 100kg |
| 49 | Xây cột, trụ bằng gạch đất nung (4x8x19)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,576 | m3 |
| 50 | Trát tường ngoài, tường xây gạch không nung bằng vữa XM mác 75, chiều dày trát 1,5cm | Theo HSTK được phê duyệt | 9,6 | m2 |
| 51 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 14,4 | m |
| 52 | Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 14,4 | 1m2 |
| 53 | Cổng chính 2 ray khung thép hộp panô (bao gồm VT+NC) | Theo HSTK được phê duyệt | 8,58 | m2 |
| 54 | Cổng phụ 1 cánh khung thép hộp panô (bao gồm VT+NC) | Theo HSTK được phê duyệt | 2,34 | m2 |
| 55 | Bảng tên trường (bao gồm VT+NC) | Theo HSTK được phê duyệt | 4,64 | m2 |
| E | HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được phê duyệt | 1,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0084 | 100m3 |
| 3 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,6 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,1 | m3 |
| 5 | Cắt khe co 2*4 của đường lăn, sân đỗ | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | 10m |
| 6 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày | Theo HSTK được phê duyệt | 0,528 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | m2 |
| 8 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được phê duyệt | 2,457 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0115 | 100m3 |
| 10 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,819 | m3 |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,2 | m3 |
| 12 | Cắt khe co 2*4 của đường lăn, sân đỗ | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | 10m |
| 13 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày | Theo HSTK được phê duyệt | 0,7207 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,19 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi