Gói thầu: Gói số 1: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210475378-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kỹ thuật đường bộ 1
Tên gói thầu Gói số 1: Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20210235360
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước (Nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-29 18:04:00 đến ngày 2021-05-12 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,438,658,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chiều dài rãnh
1 Đào đất rãnh (đất cấp 2) trừ đi phần phá BTXM sân nhà dân Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2.903,81 m3
2 Đắp trả rãnh K95 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.236,05 m3
3 Đào khuôn lề (đất cấp 3) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 445,63 m3
4 Gia cố lề BTXM M300 dày 20cm; 1942,05m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 354,21 m3
5 Đá dăm dệm gia cố lề đất 15cm; 1942,05m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 265,66 m3
6 Vận chuyển đất đổ xa 5km Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2.113,39 m3
B Nắp tấm đan rãnh
1 Bê tông nắp rãnh M300 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 302,22 m3
2 Cốt thép D>10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16.515,14 Kg
3 Cốt thép D≤10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20.260,23 Kg
4 Ván khuôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.671,64 m2
5 Bốc xếp cấu kiện (344,26KG/CK) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2.008 Ck
6 Vận chuyển CK đến vị trí thi công (1,5km) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2.008 Ck
7 Lắp đặt CK (344,26kg/CK) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2.008 Ck
C Thân rãnh đúc sẵn
1 Bê tông thân rãnh M250 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 655,68 m3
2 Cốt thép D>10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 31.582,23 Kg
3 Cốt thép D≤10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14.658,22 Kg
4 Ván khuôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7.830,55 m2
5 Bốc xếp cấu kiện (734,87kg/CK) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2.008 Ck
6 Vận chuyển CK đến vị trí thi công (1,5km) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2.008 Ck
7 Lắp đặt CK (734,87kg/CK) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2.008 Ck
8 Đá dăm đệm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 220,9 m3
9 Vữa XM mối nối M150 dày 2cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,5 m3
D Thân đổ tại chỗ
1 Bê tông thân rãnh M250 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,42 m3
2 Cốt thép D>10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 183,03 Kg
3 Cốt thép D≤10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 66,13 Kg
4 Ván khuôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 69,46 m2
E Khối lượng cửa xả
1 Đào đất (đất cấp 2) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 37,06 m3
2 Đắp trả K95 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,73 m3
3 Bê tông M200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,39 m3
4 Đá dăm đệm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,37 m3
5 Ván khuôn đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 139,66 m2
6 Vận chuyển đổ xa 5km Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28,33 m3
F Phá các loại khối xây vào nhà dân
1 Sân BTXM Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 199,26 m3
2 Hoàn trả sân + đường ngang BTXM M200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,49 m3
3 Vận chuyển đổ xa 5km Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 199,26 m3
G Cống tròn D60 - Ống cống 2m
1 - Cốt thép D≤10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 533,5 Kg
2 - Bê tông M200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 m3
3 - Ván khuôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 222,25 m2
4 - Lắp đặt cấu kiện (813,34kg) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25 Ck
H Cống tròn D60 - Móng cống
1 - Cốt thép D≤10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 188 Kg
2 - Bê tông M200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 m3
3 - Đá dăm đệm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,65 m3
4 - Ván khuôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 94 m2
5 - Lắp đặt cấu kiện (133,88kg) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100 Ck
I Hố thu BTCT 1mx1.4 - Thân hố
1 - Cốt thép D>10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,95 Kg
2 - Cốt thép D≤10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 59,06 Kg
3 - Bê tông M250 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,94 m3
4 - Ván khuôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,22 m2
5 - Đá dăm đệm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,19 m3
J Hố thu BTCT 1mx1.4 - Tấm đan
1 - Cốt thép D>10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 39,78 Kg
2 - Cốt thép D≤10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,76 Kg
3 - Bê tông M300 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,56 m3
4 - Ván khuôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,92 m2
K An toàn và đảm bảo giao thông
1 Đảm bảo giao thông Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 TB
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->